lore

Chương 4348: Việc xây dựng hệ thống khoa học và công nghệ quốc phòng cần phải triển khai đồng thời ba hướng.

7,404 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Đây không phải là những điều viển vông; phòng thí nghiệm của chúng tôi đã bắt đầu thử nghiệm các loại máy tạo plasma có kích thước nhỏ. Mặc dù vẫn còn lâu mới có thể áp dụng vào thực tiễn, nhưng hướng phát triển này là khả thi.”

“Ví dụ khác là ‘vũ khí sinh học’.”

Ngô Hoà nhìn quanh và nói: “Chúng tôi đã phát hiện ra rằng một số chủng vi khuẩn trong môi trường cực đoan có khả năng tạo ra dòng điện sinh học cường độ cao trong quá trình trao đổi chất, hoặc tiết ra các enzyme có tính ăn mòn mạnh. Nếu có thể tăng cường và kiểm soát những đặc tính này, có lẽ chúng ta sẽ có thể phát triển ra các loại ‘đạn dược sinh học’ nhắm vào mục tiêu cụ thể – chẳng hạn như những quả đạn phát ra xung điện sinh học để phá hủy thiết bị điện tử của đối phương, hoặc các chế phẩm enzyme có khả năng phân hủy vật liệu giáp.”

Giáo sư Chu vuốt ria mép và nói với vẻ đồng ý: “Ý tưởng của bạn rất táo bạo, nhưng cũng không hề vô lý. Sự phát triển của công nghệ thường là quá trình từ ‘không thể’ chuyển thành ‘có thể’. Tuy nhiên, mọi công nghệ đều có những hạn chế nhất định. Theo bạn, rào cản lớn nhất trong sự phát triển những trang bị tương lai này nằm ở đâu?”

“Rào cản có thể không nằm ở chính công nghệ đó, mà ở ‘sự tích hợp hệ thống’.”

Ngô Hoà nói thẳng thắn: “Dù một công nghệ đơn lẻ có tiên tiến đến đâu, nếu không được tích hợp vào hệ thống chiến đấu tổng thể, thì cũng sẽ không thể phát huy tác dụng. Ví dụ, nếu bạn có lá chắn năng lượng, thì cần phải có hệ thống dò tìm để cảnh báo trước, có hệ thống cung cấp năng lượng đầy đủ, và có hệ thống chống nhiễu để ngăn chặn việc bị đối phương phá hủy. Điều này đòi hỏi khả năng tích hợp liên ngành, liên lĩnh vực, và đó chính là điều mà chúng ta cần phải tăng cường nhất.”

Trong phòng họp, một khoảng lặng ngắn ngủi bao trùm không gian. Mỗi người đều đang suy ngẫm về những ý tưởng tương lai này. Uông Lương Công đẩy đôi kính lên và phá vỡ sự im lặng; câu hỏi của anh mang tính chất tổng quát hơn, liên quan đến việc xây dựng quốc phòng.

“Ngô Hoà, Giáo sư Chu, Phó tổng giám đốc Trương, sau khi lắng nghe cuộc thảo luận của các bạn, tôi thấy rất được truyền cảm hứng.”

Uông Lương Công nói một cách chân thành: “Những công nghệ tiên tiến này chắc chắn sẽ nâng cao đáng kể sức mạnh quốc phòng của chúng ta, nhưng việc xây dựng quốc phòng là một công việc tổng thể, mang tính hệ thống. Về lâu dài, chúng ta nên xây dựng một hệ thống khoa học và công nghệ quốc phòng như thế nào để vừa có thể hỗ trợ sự phát triển của nh

Chẳng hạn như vật liệu quang điện pin perovskite mà chúng ta đang sử dụng ngày nay, nền tảng lý thuyết của nó bắt nguồn từ các nghiên cứu về vật lý rắn vào những năm 80 và 90 thế kỷ trước.

Nếu chúng ta chỉ đáp ứng được nhu cầu ứng dụng công nghệ mà không đầu tư vào nghiên cứu cơ bản, thì chúng ta sẽ giống như những dòng nước không có nguồn gốc, những cái cây không có gốc rễ; sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác kiểm soát.

Anh ấy đưa ra một ví dụ: “Phòng thí nghiệm sinh học trong Môi trường cực đoan của chúng tôi hàng năm đều dành 30% ngân sách để hỗ trợ những nghiên cứu cơ bản có vẻ ‘vô ích’, như việc giải trình tự gen của vi sinh vật sống trong môi trường cực đoan, phân tích cấu trúc protein. Những nghiên cứu này có thể phải mất mười hay hai mươi năm mới thấy được giá trị ứng dụng trực tiếp, nhưng chúng chính là ‘ngòi nổ’ cho những bước đột phá công nghệ trong tương lai.”

“Thứ hai, chúng ta cần phải kết nối chặt chẽ chuỗi ‘sản xuất – học thuật – nghiên cứu – ứng dụng’. Những thành quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm không thể chỉ dừng lại ở các bài báo khoa học hay bằng sáng chế; chúng phải được chuyển hóa thành sức mạnh thực sự, trở thành lực lượng sản xuất. Mô hình hợp tác giữa chúng tôi với các đơn vị quân sự và doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng chính là một minh chứng cho điều này: các đơn vị quân sự đưa ra yêu cầu, chúng tôi nghiên cứu và phát triển công nghệ, còn các doanh nghiệp thì chịu trách nhiệm sản xuất hàng loạt, tạo thành một vòng luẩn quẩn hoàn chỉnh.”

“Ví dụ như vật liệu làm mát cho lều biên phòng kia, từ khi chỉ là mẫu thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho đến khi được áp dụng rộng rãi tại 23 trạm gác, chỉ mất chưa đầy nửa năm thôi; điều này trước đây là điều không thể tưởng tượng được.”

Phó tổng giám đốc Trương bổ sung: “Tôi thực sự hiểu điều này rất sâu sắc. Trước đây, khi quân đội có nhu cầu, họ tìm đến các doanh nghiệp, nhưng các doanh nghiệp lại nói rằng công nghệ chưa chín muồi; khi họ tìm đến các viện nghiên cứu khoa học, các viện lại nói rằng không có khả năng sản xuất hàng loạt. Bây giờ, với mô hình này, phía ‘nhu cầu’ và phía ‘cung cấp’ đã được kết nối trực tiếp với nhau, hiệu quả thực sự rất cao.”

Ngô Hoà gật đầu và tiếp tục: “Cuối cùng, và cũng quan trọng nhất, là việc đào tạo những nhân tài ‘đa chuyên ngành’. Trong tương lai, công nghệ quốc phòng sẽ càng ngày càng cần đến kiến thức liên ngành. Một nhà thiết kế hệ thống vũ khí xuất sắc không chỉ cần am hiểu về cơ khí, điện tử, mà còn cần biết về vật liệu, năng

“Đúng vậy.” Ngô Hoà nói một cách chắc chắn: “Nghiên cứu cơ bản là ‘nguồn’, việc chuyển đổi thành quả nghiên cứu thành ứng dụng thực tế là ‘dòng chảy’, và nhân tài chính là ‘phương tiện vận chuyển’ những thành quả đó.”

Chỉ khi cả ba yếu tố này đều mạnh mẽ, hệ thống này mới có thể vận hành trơn tru và liên tục cung cấp nguồn lực cho công tác xây dựng quốc phòng.

Cuộc thảo luận trong phòng họp ngày càng sôi nổi; các chuyên gia và lãnh đạo khác cũng lần lượt tham gia vào cuộc trò chuyện.

Ông Chủ Wang của Tập đoàn Công nghiệp Vũ khí cau mày và nói: “Ông Ngô vừa đề cập đến ‘đổi mới mang tính đột phá’, tôi hoàn toàn đồng ý. Nhưng những đổi mới đó thường đi kèm với rủi ro cao và khả năng thất bại rất lớn. Trong hệ thống hiện tại, việc cân bằng giữa rủi ro đổi mới và kết quả đạt được thực sự là một thách thức lớn.”

Ngô Hoà trả lời: “Phương pháp của chúng tôi là ‘di chuyển nhanh với những bước nhỏ, và liên tục cải tiến qua từng giai đoạn’. Chúng tôi chia một mục tiêu đổi mới lớn thành nhiều giai đoạn nhỏ, đặt ra các chỉ số kiểm tra rõ ràng cho mỗi giai đoạn. Một khi nhận thấy hướng đi không đúng đắn, chúng tôi sẽ kịp thời điều chỉnh để tránh những thiệt hại lớn.”

Ví dụ, trong quá trình nghiên cứu và phát triển pin rắn, chúng tôi đã thử nghiệm hơn mười phiên bản khác nhau; mỗi phiên bản đều có những cải tiến, nhưng cũng có những thất bại. Tuy nhiên, mỗi lần thất bại lại giúp chúng tôi tiến gần hơn tới thành công.

Một chuyên gia từ Viện Khoa học đã đưa ra góc nhìn khác: “Trong chiến tranh tương lai, chúng ta không chỉ cần xem xét đến hiệu quả quân sự mà còn phải xem xét đến tác động của nó đối với môi trường. Công nghệ của các bạn có được xem xét đến khía cạnh bảo vệ môi trường hay không? Chẳng hạn, việc xử lý chất thải từ vũ khí trang bị, lượng khí thải carbon từ hệ thống năng lượng, v.v.”

Tiến sĩ Triệu tiếp lời: “Đó chính là một trong những hướng nghiên cứu của phòng thí nghiệm sinh học của chúng tôi. Chẳng hạn, chúng tôi đang nghiên cứu các loại vi sinh vật có khả năng phân hủy các tàn dư đạn dược, giúp những quả đạn chưa nổ còn sót lại trên chiến trường được phân hủy dần theo tự nhiên, từ đó giảm bớt tác động xấu đến môi trường. Ngoài ra, các nguồn năng lượng mặt trời và gió mà chúng tôi sử dụng đều là năng lượng sạch; vũ khí trang bị được vận hành bằng những nguồn năng lượng này sẽ gây ít tác động hơn đáng kể đến môi trường so với các nguồn năng lượng khác.”

Giáo sư Chu lắng nghe cuộc thảo luận của mọi người và nở nụ cười mãn ng

1/1 0%