lore

Chương 4383: Ánh sáng màu xanh nhạt

6,836 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Vùng sa mạc Gobi phía tây bắc, ánh nắng trưa chiều như thanh sắt đã được đun nóng đến điểm chảy, làm cho những đụn cát nóng hổi. Quần công tác của Ngô Hoà bị sương mai làm ướt, nhưng trong vòng mười phút đi đến “Thiên Thủ-III”, nó lại bị làn sóng nhiệt của sa mạc làm nóng đến mức các sợi vải phát ra tiếng kêu rắc rối do nhiệt độ cao. Anh cúi xuống bên cạnh ống pháo; ngay khi ngón tay chạm vào bề mặt Hợp kim titan, anh lập tức rút tay lại – nhiệt kế kim loại chỉ 68°C, đủ để để lại dấu vết trên đôi găng tay công tác thô ráp đó. Những hạt cát thạch anh còn sót lại từ cơn bão cát đêm qua đã bị mắc kẹt trong các khe tản nhiệt của thân pháo; dưới ánh sáng chói lọi, chúng phản chiếu ra những tia sáng chói lọi, giống như vô số lưỡi dao nhỏ xíu đang đâm vào bề mặt kim loại.

“Ông Ngô, nhiệt độ trong buồng lưu trữ năng lượng lại tăng lên đến 89K rồi,” giọng nói của Lý Mò vang lên qua bộ đàm, xen lẫn tiếng ồn của hệ thống làm mát đang quá tải, mang theo sự lo lắng rõ ràng, “Lớp lưới chống bụi nano mà chúng ta thay vào sáng nay giờ chỉ còn cho phép không khí lưu thông được khoảng 30%. Lớp tích điện trên lưới đã mất hiệu lực do nhiệt độ cao; những hạt cát dường như đã bám chặt vào các lỗ lưới.”

Gió nóng từ hướng sân bắn thổi đến, mang theo hương vị thô ráp đặc trưng của cát bụi; những con sóng gió này khiến cho các tấm pin năng lượng mặt trời ở xa phía sau trở nên méo mó trong tầm nhìn. Ngô Hoà nhìn về phía những tấm pin màu xanh lam đó; những con robot làm sạch đang hoạt động với tốc độ cao; mỗi lần chúng vung chiếc bàn chải làm từ sợi carbon, bụi vàng liền bay lên, nhưng những cây non Sa Đá Vượng trong những tấm pin đó đã bị nắng thiêu đến mức cuộn mình lại thành màu nâu đỏ, mép lá bị cháy khô… Ba ngày trước, cảnh báo nhiệt độ cao vẫn còn được treo ở cửa phòng thí nghiệm; đường báo động màu đỏ trên đó ghi rõ rằng nhiệt độ bề mặt đất sẽ vượt qua 60°C, nhưng lúc này, con số trên máy đo nhiệt di động đã lên tới 58,7°C; không khí tràn ngập mùi hôi thối khó chịu do sự kết hợp giữa oxit kim loại và bụi cát.

Cảnh tượng bên trong buồng lưu trữ năng lượng thật sự khiến người ta cảm thấy lo lắng: Lớp sương trắng đóng băng trên bề mặt các cuộn dây siêu dẫn đang tan chảy với tốc độ có thể nhìn thấy bằng mắt thường, tạo thành những giọt nước nhỏ rơi xuống đất, tạo thành những vũng nước nhỏ. Các ống dẫn chất làm mát được phủ một lớp bụi màu nâu xám; chỉ cần dùng tay gõ nh

Nếu cứ tiếp tục như này, chúng ta chắc chắn sẽ mất kiểm soát trong vòng nửa giờ tới.

Ánh đèn trong phòng thí nghiệm trở nên mờ ảo do nhiệt độ quá cao; hệ thống làm lạnh khẩn cấp phát ra tiếng kêu rên. Ngô Hoà lao về phía cửa sổ và thấy các tấm pin năng lượng mặt trời tại Trung tâm Năng lượng Thông minh đang bị biến dạng dưới ánh nắng gay gắt. Các lỗ thông gió của hệ thống lưu trữ năng lượng thứ năm đã bị bụi cát và những tinh thể muối hình thành do nhiệt độ cao chặn kín, tạo thành lớp vỏ cứng màu trắng không đều. Những bóng dáng của nhân viên sửa chữa hiện lên ở xa, như những bóng ma bị nhiệt độ uốn cong; mồ hôi của họ để lại những vết muối đen trên bộ đồ làm việc. “Kỳ Quảng Khôn! Cái robot vệ sinh kia sao vậy?“ Anh vội vàng cầm lấy bộ đàm, giọng nói của anh bị tiếng gió bên ngoài xé nát thành từng đoạn ngắn: “Lớp bụi tích tụ ở khu vực pin mặt trời số ba đã dày hơn năm milimét rồi!“

“Các tấm tản nhiệt đã bị biến dạng do nhiệt độ cao!“ Giọng nói của Kỳ Quảng Khôn vang lên cùng với tiếng ma sát kim loại, “Dầu bôi trượt cho bánh răng của robot đã hóa thành chất lỏng ở nhiệt độ 60 độ C; hiện nay, một nửa số cánh vệ sinh không thể hoạt động được. Chúng tôi vừa cử đội ngũ sửa chữa đến, nhưng việc dọn dẹp bằng tay thì quá chậm.“

Vào một buổi chiều có nhiều cảnh báo thời tiết xấu, trạm giám sát của căn cứ đã phát đi cảnh báo bão cát màu cam. Ngô Hoà đứng tại trung tâm chỉ huy nửa chìm dưới lòng đất, nhìn thấy đường cong tốc độ gió trên màn hình giám sát tăng vọt lên 18 mét/giây; lưới che chắn hướng sân bắn đã bị gió xé toạc thành từng mảnh nhỏ, bay về phía đồi cát như những con diều đứt dây. Ống pháo của “Thiên Thu-CIII” dưới sự điều khiển của hệ thống thủy lực từ từ được thu vào nơi ẩn náu; tiếng ma sát kim loại vang lên qua bức tường chống nổ, mang theo cảm giác khó chịu. Trên hình ảnh nhiệt của thân pháo, những vùng có nhiệt độ lên đến 72 độ C đang lan rộng dọc theo các khe tản nhiệt, giống như những mạch máu bao phủ toàn bộ thân pháo.

“Hệ thống lưu trữ năng lượng đã được sạc đến 90%,” giọng nói của Lý Mò vang lên qua tiếng ồn của dòng điện, “Lớp phủ protein ưa nhiệt mới vừa được phun lên bề mặt bộ lọc. Loại vật liệu này được Dr. Triệu chiết xuất từ vi khuẩn ở miệng núi lửa; ngay cả trong môi trường mô phỏng 80 độ C, nó vẫn giữ được độ bám dính. Dưới kính hiển vi, nó trông giống như vô số những “xúc tu” nhỏ bám vào các hạt cát.“

Lâm

Các ổ pháo của “Thiên Thủ-III” phát ra tiếng nổ đầy gấp rút; tiếng cát đập vào lớp giáp vang lên như một cơn mưa bão, kèm theo âm thanh sắc nhọn của kim loại va chạm vào nhau. Bỗng nhiên, đèn báo động tại trung tâm chỉ huy sáng lên; đường cong đo nhiệt độ của hệ thống lưu trữ năng lượng đã vượt qua mức 89K, và tiếng báo động đỏ chói tai vang lên khắp không gian.

“Bộ lọc lại bị tắc rồi!“ Lý Mò nhìn chằm chằm vào màn hình, ngón tay anh vuốt qua màn hình cảm ứng để hiển thị thông báo báo động đỏ. “Lớp phủ protein của vi khuẩn ưa nhiệt đã bị cát bụi mài mòn dưới áp suất của gió lớn! Kết quả quét cho thấy cấu trúc nano trên bề mặt lớp phủ đã bị hư hỏng nghiêm trọng.”

Ngô Hoà vội vàng cầm theo túi dụng cụ lao về phía khoang lưu trữ năng lượng. Gió lớn cuốn theo cát bụi, làm đau rát cổ họng khi anh thở; từng hạt cát cứa trong không khí cọ xát vào thanh quản, tạo cảm giác khó chịu. Khi anh mở cửa khoang, lớp sương trắng trên bề mặt bể chứa nhiệt độ thấp đã tan hết; dòng chất làm mát màu xanh nhạt đang rò rỉ ra ngoài, tạo thành một vũng nhỏ trên mặt đất và nhanh chóng bay hơi thành sương trắng. “Nhanh lên! Dùng băng keo graphene để niêm phong tạm thời!“ Anh hét lên, giọng nói vang lên trong không gian đầy sương chất làm mát. Lâm Châu lập tức lấy ra một cuộn băng keo màu xám bạc từ ba lô của mình. “Loại băng keo này được thiết kế dựa trên cấu trúc da của loài thằn lằn sa mạc; cấu trúc vi mô của nó có thể giảm 30% lực cản do gió và ma sát gây ra, về mặt lý thuyết thì nó có thể chịu đựng được cơn bão cát này.“

Ba giờ sau, cơn bão cát dần yếu đi, bầu trời chuyển sang màu cam đục. Ngô Hoà đứng trước cửa khoang lưu trữ năng lượng, nhìn những đường ống được bọc bằng băng keo graphene; bề mặt băng keo đã đầy những vết xước nhỏ, giống như đã được mài bằng giấy nhám. Anh bỗng nhiên nhớ đến những vi khuẩn ưa nhiệt được nuôi cấy trong các ống thí nghiệm sinh học – những sinh vật nhỏ bé vẫn sống sót mạnh mẽ ngay cả trong nước nóng sôi; lúc này, chúng đang chiến đấu chống lại sự hung hãn của sa mạc dưới hình thức khác, giữa những tấm thép và các cuộn dây siêu dẫn.

1/1 0%