lore

Chương 4425: Đường bay màu vàng

8,857 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Khi lớp tuyết đầu tiên của thành phố U ùa vào khoang máy bay cùng với hơi lạnh từ dãy núi Tianshan, Ngô Hoà đang cúi đầu điều chỉnh hệ thống chống đóng băng của chiếc phi cơ. Bên ngoài cửa sổ, đường tuyết trên đỉnh Bogda mờ ảo trong đám mây, giống như một tấm giấy xuan bị nhăn nheo; trong khi đó, tấm phim làm nóng bằng graphene bên trong khoang máy bay đang phát ra tiếng ồn nhỏ, giữ nhiệt độ ở mức 25℃ – đây chính là hệ thống “lò sưởi kỹ thuật số” do Lâm Vy cải tiến dựa trên nguyên lý giữ ấm của những ngôi nhà lông cừu của người Kazakh.

“Giám đốc Wu,” giọng của kỹ sư Li vang lên qua bộ đàm, mang theo âm thanh trống trải đặc trưng của vùng đất tuyết, “Nhóm máy phát điện gió ở Đạp Bản Thành lại gặp sự cố rồi; chiếc phi cơ số 7 đã lạc hướng trong đám máy phát điện gió, tín hiệu đã giảm sút 63%.”

Ngô Hoà ngẩng đầu nhìn về hướng Đạp Bản Thành. Hàng trăm cánh quạt gió đang quay tròn trên cánh đồng tuyết, giống như một khu rừng kim loại khổng lồ. Bỗng nhiên, Lâm Vy mở cửa khoang máy bay; những bông tuyết lập tức tràn ngập kính bảo hộ của cô: “Nhìn nhịp độ quay của những cánh quạt gió kia, có giống như tiếng đàn đông bula của người Kazakh không? Chúng ta có thể điều khiển chiếc phi cơ bay theo tần số của những âm thanh đó.” Trên bộ đồ làm việc của cô có một huy hiệu hình hoa tuyết, đó là món quà mà một nghệ nhân già người Kazakh đã tặng cô hôm qua; những người già ấy nói rằng, gió có thể “hiểu” được tiếng đàn.

Vào đêm khuya, trong phòng thí nghiệm trên núi tuyết, Ngô Hoà phát hiện ra Lâm Vy đang ngủ gục trên thiết bị phân tích phổ, má cô áp sát vào biểu đồ sóng âm của trang trại gió Zhangdabancheng. Trên biểu đồ, tần số tiếng ồn của các cối tuabin gió được đánh dấu bằng những đường màu xanh lam, và bên cạnh chúng có dòng chữ viết bằng bút đỏ: “Hãy lắp cho phương tiện bay một ‘đôi tai âm nhạc’ – khi phát hiện ra sóng âm từ cối tuabin ở tần số 120Hz, hệ thống sẽ tự động chuyển sang chế độ tránh chướng ngại vật hình chữ S.” Anh nhớ lại vào ban ngày, tại một làng chăn nuôi của người dân tộc Kazakh, có một chàng trai tên Yerbolie đã chỉ vào chiếc phương tiện bay và nói: “Nếu tiếng ồn khi nó quay có thể trở thành giai điệu ‘Heizouma’, tôi sẽ dùng nó để tìm đến những đồng cỏ tốt nhất.”

Thách thức khó khăn nhất xuất hiện tại làng Qiongkushitai. Ngôi làng ẩn mình sâu trong những nếp gấp của dãy Tianshan này, mỗi mùa đông đều bị tuyết phủ kín trong ba tháng. Khi Ngô Hoà và Lâm Vy cùng đội ngũ mang theo thiết bị đáp xuống mặt đất, trưởng làng cưỡi ngựa đến và dùng roi ngựa chỉ về phía ngọn núi tuyết: “Tổ tiên chúng tôi nói rằng trên núi tuyết có những vị thần linh, chúng ta không được làm phiền họ.” Lâm Vy cúi xuống, lấy ra một chiếc máy tính xách tay và cho trưởng làng xem đoạn video về ông Lính Hồ đang sử dụng chiếc phương tiện bay: “Ông nội ơi, đây là một người già ở An Tây; ông ấy đi bằng chiếc phương tiện này để thăm cháu trai, và tốc độ của nó nhanh gấp mười lần so với việc cưỡi ngựa.”

Vào sáng sớm ngày hôm sau, Ngô Hoà bị tiếng đàn đông bula đánh thức. Khi bước ra khỏi lều, anh thấy Ye Erbolì đang ngồi trên tuyết và chơi đàn, còn Lâm Vy thì quỳ bên cạnh anh, ghi lại tần số rung động của các dây đàn trên chiếc máy tính xách tay. “Tiếng đàn của người Kazakh có thể xua tan bão tuyết,” Lâm Vy nói, lông mi cô đang đọng đầy hạt băng, “Tôi muốn ánh đèn trên chiếc phi cơ cũng sẽ nhấp nhá theo nhịp điệu của đàn, giống như ngọn lửa trại giữa tuyết vậy.”

Khi chiếc phi cơ đầu tiên hạ cánh trên tuyết của làng, ánh đèn ở phía dưới thân máy liên tục nhấp nhá theo nhịp điệu của đàn đông bula, tạo nên hình ảnh hoa sen tuyết khổng lồ. Người trưởng làng dẫn con ngựa tiến lại gần, chạm vào lớp vỏ lạnh của chiếc phi cơ rồi bất ngờ cười lên: “Con chim sắt này đang mang theo nhịp đập của đàn đông bula.” Từ đó, chiếc phi cơ trở thành “người đưa tin kỹ thuật số” của ngôi làng trên núi tuyết, mỗi sáng sớm đều mang theo sữa đông và lông cừu của người dân chăn nuôi, bay đến chợ bên ngoài núi, và ánh đèn trên thân máy đã vẽ nên con đường màu vàng óng của đoàn lạc đà giữa cánh đồng tuyết.

Trước khi rời khỏi thành phố Urumqi, Ngô Hoà và Lâm Vy đã đến thăm chợ quốc tế. Tại đó, những người phụ nữ người Kazakh tỏ ra rất tò mò khi nhìn chiếc phi cơ. Lâm Vy đã hướng dẫn họ cách đặt hàng qua điện thoại di động để sử dụng dịch vụ “giao hàng trên không”. Một bà lớn bán thảm thủ công bất ngờ nắm lấy tay áo của Ngô Hoà và nói bằng tiếng Trung cứng nhắc: “Con chim sắt này có thể giúp tôi gửi thảm đến BJ không? Con trai tôi đang làm việc ở đó.” Nhìn vào ánh mắt mong đợi của bà, Ngô Hoà nhớ đến người đàn ông ở hồ Linh và gật đầu: “Có thể, ngày mai thảm sẽ đến nơi.”

Khi chiếc phi cơ cất cánh, Ngô Hoà nhìn thấy Ye Erbolì đang chạy trên tuyết, tay vẫy vẫy chiếc đàn đông bula. Trên điện thoại của Lâm Vy, có một thông báo mới, đó là đoạn video gửi đến từ các bé gái ở trại trẻ mồ côi: “Chú Wu, chị Lâm Vy, chúng tôi đã dùng khối xây để làm một chiếc phi cơ của dãy núi Tianshan và còn vẽ thêm những dây đàn đông bula trên nó nữa!” Trong đoạn video, bên cạnh chiếc phi cơ bằng khối xây của các bé, có một tờ giấy được vẽ đầy hình hoa sen tuyết, với dòng chữ: “Hy vọng rằng tuyết trên núi Tianshan cũng sẽ được ánh sáng của những ngôi sao chiếu rọi.”

Mùa hè nóng bức vẫn chưa kết thúc tại thành phố Dương Thành thì Ngô Hoà và Lâm Vy đã nhận được lệnh điều động khẩn cấp từ biển Nam Hải. Tại quần đảo Vạn Sơn ở cửa vịnh Châu Giang, một cơn bão bất ngờ đã phá hủy các trạm viễn thông trên đảo, và nhiều tàu đánh cá đã mất tích gần tâm bão. Khi đội phi cơ của họ bay xuyên qua màn mưa, Lâm Vy chỉ vào hình ảnh tâm bão trên màn hình radar và nói: “Nhìn kìa, nó giống như tiếng kêu của những chiếc ốc biển của người dân chài Dân Tộc Thái không?”

Chúng ta đã bảo con thiết bị bay đó ẩn mình vào vỏ của nó.”

Trụ sở chỉ huy tạm thời được đặt tại Cục Hải dương của thành phố Châu, và những màn hình điện tử trên tường đang phát ra tín hiệu cảnh báo đỏ. Khi Kỹ sư Lý chạy đến, chiếc mũ bảo hiểm của anh vẫn còn dính đầy nước biển: “Ông Ngô, tín hiệu cuối cùng từ con thuyền đánh cá được ghi nhận gần đảo Đan Cây, nhưng khu vực đó thuộc vùng kiểm soát quân sự, nên các thiết bị bay không thể tiếp cận được.” Nhìn vào bản đồ khu vực cấm bay, Ngô Hạo bỗng nhớ đến lời của những ngư dân dân tộc Thái: “Dòng hải lưu ở cửa sông Châu Giang giống như một tấm lưới đánh cá; các con thuyền đánh cá thường di chuyển theo những kẽ hở trong tấm lưới đó.”

“Hãy kích hoạt chế độ ‘Lưới đánh cá’,” Ngô Hạo nói, vừa cầm lấy chiếc áo khoác chống thấm nước, “để thiết bị bay bay theo hướng ngược chiều kim đồng hồ của vùng tâm bão, mỗi vòng bay mở rộng thêm 5 hải lý, và tiếp tục tìm kiếm theo từng bước, giống như cách ngư dân Thái thả lưới đánh cá vậy.” Linh Vĩ đã vẽ đường bay tìm kiếm trên máy tính; những đường màu đỏ trên bản đồ giống hệt như những sợi dây lưới đánh cá được mở rộng ra, và mỗi điểm trên đường bay đều được đánh dấu theo giai điệu của bài hát dân gian Thái: “Hãy điều chỉnh tần số tìm kiếm theo nhịp điệu của bài hát ‘Xian Shui Ge’; có lẽ thiết bị đánh cá sẽ có thể nhận được tín hiệu đó.”

Vào đêm khuya, tại trung tâm chỉ huy, Ngô Hạo nhìn thấy Linh Vĩ đang ngủ gục trên màn hình hiển thị dữ liệu sonar, má cô áp sát vào bản đồ dòng hải lưu ở cửa sông Châu Giang. Trên bản đồ đó, đường bay tìm kiếm của thiết bị bay được biểu thị bằng những đường màu sắc giống như những sợi dây lưới đánh cá, và bên cạnh chúng được ghi bằng bút phát sáng: “Hãy dệt một tấm lưới đánh cá kỹ thuật số cho đại dương… Tần số sonar phải đủ mạnh để xuyên qua những con sóng, giống như giai điệu của bài hát dân gian vậy.”

Anh nhớ lại vào ban ngày ở bến cá, có một bà lão người dân tộc Thái chỉ vào những chiếc phi cơ và nói: “Nếu những con cá sắt này biết hát bài ‘Lạc nước trời’, chúng sẽ có thể tìm thấy những con thuyền đánh cá lạc hướng.”

Khi chiếc phi cơ đầu tiên phát hiện ra con thuyền đánh cá mất tích, ánh đèn trên thân máy tạo nên hình ảnh một chiếc vòng cứu hộ khổng lồ giữa cơn mưa lớn. Những người ngư dân sau đó mô tả rằng họ đã thấy trong bóng tối “một tấm lưới cá phát sáng và hát”, với nhịp độ nhấp nháy của ánh đèn hoàn toàn giống hệt giai điệu bài hát “Đẩy thuyền” mà họ thường hát. Sau này, Lâm Vy tiết lộ rằng cô đã kết hợp âm thanh của bài hát truyền thống của người dân tộc Thái vào tín hiệu sonar, “giống như khoác lên tín hiệu số đó một lớp vỏ truyền thống vậy”.

Sau cơn bão, những người ngư dân ở quần đảo Vạn Sơn đã tự nguyện tổ chức một lễ nghi “ra khơi” cho những chiếc phi cơ tại bến cảng. Vị trưởng lão của người dân tộc Thái đã rải một chén rượu gạo lên thân máy phi cơ và ngân nga những bài hát cầu nguyện: “Cá sắt ơi, đừng sợ sóng lớn; ông sẽ dẫn con đi qua những con đường biển.” Lâm Vy cùng đội ngũ của mình đã lắp đặt những thiết bị phát sóng âm thanh đặc biệt lên mỗi chiếc phi cơ, để chúng có thể phát ra những giai điệu nhẹ nhàng của bài hát ngư dân trong quá trình bay, “như vậy thì cá heo và cá voi sẽ không bị đe dọa.”

1/1 0%