lore

Chương 4376: Khoa học và công nghệ làm mạnh quân đội

7,189 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Ánh sáng trong phòng thí nghiệm lúc sáng lúc tối; tiếng ồn của máy phát điện dự phòng vang dội qua hành lang, cùng với mùi khói đen do dầu diesel cháy không hoàn toàn. Ngô Hoà lao về phía cửa sổ và thấy các tấm pin năng lượng mặt trời tại Trung tâm Năng lượng Thông minh đang run rẩy trong gió lạnh; các lỗ thông gió của hệ thống lưu trữ năng lượng số 5 đã bị lớp băng cứng gồm băng tuyết và bụi cát chặn kín, trông giống như những viên gạch băng không đều hình dạng. Ở xa, những bóng người công nhân sửa chữa đang di chuyển qua các căn phòng; mép mũ len của họ đều treo đầy những sợi băng, trông giống như những tác phẩm điêu khắc bằng băng đang “di chuyển”.

“Kỳ Quảng Khôn! Cái dây cáp làm nóng này có vấn đề gì vậy?“ Ngô Hoà cầm lên bộ đàm, giọng nói của anh bị gió bên ngoài xé nát thành từng mảnh, “Hệ thống làm tan băng ở khu vực pin mặt trời số hai đã hỏng rồi!“

“Dây cáp làm nóng bị quá tải ở nhiệt độ -20°C!“ Giọng nói của Kỳ Quảng Khôn vang lên cùng với tiếng va chạm kim loại; phía sau là tiếng “sizzz“ của thiết bị hàn điện, “Lớp cách điện bằng cao su silic đã bị vỡ do độ lạnh thấp; bây giờ chỉ có thể dùng máy sưởi không khí để làm tan băng thủ công, hiệu quả chỉ bằng một phần mười so với hệ thống tự động. Chúng tôi vừa cử đội thợ điện đến, nhưng dây cáp lại được chôn sâu trong đất đóng băng, không thể đào ra được.“

Vào một buổi chiều tà khi các cảnh báo về đợt sóng lạnh liên tục được phát đi, trạm giám sát của căn cứ đã phát ra cảnh báo đỏ về nhiệt độ thấp. Ngô Hoà đứng tại trung tâm chỉ huy nửa chìm dưới lòng đất, nhìn thấy đường cong tốc độ gió trên màn hình giám sát giảm xuống còn -12 mét/giây; lưới che chắn hướng sân bắn đã bị đóng băng thành những tấm vải cứng như những tấm khiên bằng băng được cắm xuống cát. Ống pháo của “Thiên Sử-III” dưới sự điều khiển của hệ thống thủy lực từ từ được nâng lên; tiếng ma sát kim loại vang lên qua bức tường chống nổ, mang theo cảm giác nghẹt thở; trên hình ảnh nhiệt của thân pháo, những vùng có nhiệt độ -15°C đang lan rộng dọc theo các khe tản nhiệt, giống như những mạch máu màu xanh bao phủ toàn bộ thân pháo.

“Hệ thống lưu trữ năng lượng đã giảm điện năng xuống còn 30%,“ giọng Lý Mò vang lên qua tiếng ồn của dòng điện, giọng nói đầy sự căng thẳng được kiềm chế, “Lớp phủ protein chống lạnh mới vừa được phun lên bề mặt ống làm mát. Nhóm nghiên cứu của Tiến sĩ Triệu đã chiết xuất loại vật liệu này từ vi khuẩn sống trong đất đóng băng Bắc Cực; nó vẫn giữ được

Tiếng nổ ầm ĩ phát ra từ các vị trí đặt pháo của “Thiên Thủ-III”; tiếng cát và hạt băng đập vào lớp giáp vang lên như mưa đá, kèm theo âm thanh sắc nhọn của kim loại va chạm vào nhau. Bỗng nhiên, đèn báo động tại trung tâm chỉ huy sáng lên; đường cong đo nhiệt độ của hệ thống lưu trữ năng lượng đã giảm xuống dưới mức 76K, và tiếng báo động màu xanh biếc chói tai vang lên khắp không gian.

“Ống dẫn làm mát đã bị đóng băng và nứt rồi!“ Lý Mò nhìn chằm chằm vào màn hình, ngón tay anh vuốt qua màn hình cảm ứng để hiển thị thông báo báo động màu xanh. “Lớp phủ protein kháng lạnh đã xuất hiện những vết nứt nhỏ khi nhiệt độ giảm đột ngột! Kết quả quét cho thấy cấu trúc sợi nano trên bề mặt lớp phủ đã bị đứt gãy ở nhiều nơi.”

Ngô Hoà vội vàng cầm theo túi dụng cụ lao về phía khoang lưu trữ năng lượng. Gió lạnh cùng hạt băng cuốn vào cổ áo anh, làm đau rát cổ họng; khi thở, anh có thể cảm nhận được sự cọ xát thô ráp của những hạt băng trên cổ họng mình. Khi anh mở cửa khoang, lớp sương trắng trên bề mặt bình chứa đã dày đến mức giống như tuyết rơi; các ống dẫn chất làm mát đang rò rỉ chất lỏng làm mát siêu dẫn màu xanh nhạt, tạo thành những vũng nhỏ trên mặt đất và nhanh chóng đóng băng lại.

“Nhanh lên! Hãy dùng tấm bọc cách nhiệt làm từ graphene để băng bó ngay!“ Anh hét lên, giọng nói của anh vang lên trong không gian đầy sương mù chất làm mát. Lâm Châu lập tức lấy ra chiếc tấm bọc cách nhiệt màu xám bạc từ ba lô của mình; những bong bóng nano trên bề mặt tấm bọc lấp lánh dưới ánh đèn. “Chiếc tấm này được thiết kế dựa trên cấu trúc lông cáo Bắc Cực; những bong bóng nano này có thể giữ lại tới 90% lượng nhiệt, về mặt lý thuyết, nó có thể chịu đựng được nhiệt độ lên tới -50°C.”

Ba giờ sau, cơn bão lạnh dần yếu đi, bầu trời chuyển sang màu xám xịt đục ngầu. Ngô Hoà đứng trước cửa khoang lưu trữ năng lượng, nhìn những ống dẫn được bọc bằng tấm bọc graphene; bề mặt tấm bọc đã phủ đầy hạt băng, trông giống như những thân cây được phủ tuyết. Anh bỗng nhiên nhớ đến những vi sinh vật kháng lạnh được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm sinh học – những sinh vật nhỏ bé vẫn hoạt động mạnh mẽ trong lớp băng vĩnh cửu của Bắc Cực; lúc này, chúng đang đối mặt với cái lạnh khắc nghiệt của sa mạc Gobi theo một cách khác, giữa những tấm thép và các cuộn dây siêu dẫn. Những giọt chất làm mát rò rỉ ra từ mép tấm bọc đã đóng băng thành những h

Lâm Châu đưa cho anh một báo cáo phân tích quang phổ; các góc trang giấy đã bị đóng băng đến mức trở nên giòn tan, và trên đó đầy những ghi chú màu xanh cùng dấu vết sửa đổi. “Chúng tôi đã trộn hạt pha lê blue ice crystal đặc thù của sa mạc Gobi vào hợp kim tungsten,” anh chỉ vào một hàng dữ liệu trên biểu đồ phân tích thành phần, “Khả năng chịu lạnh đã được cải thiện 20%, nhưng trong các cuộc thử nghiệm bắn ở nhiệt độ thấp liên tục, tốc độ lan rộng của vết nứt vẫn vượt quá giá trị thiết kế. Bạn hãy nhìn bộ biểu đồ so sánh này: sau hai mươi lần bắn, chiều dài vết nứt đã tăng thêm 0,2 milimét.”

Bỗng nhiên, các tấm pin mặt trời ở rìa sân bắn bật đèn khẩn cấp; hệ thống lưu trữ năng lượng của mạng lưới điện thông minh bắt đầu hoạt động ở công suất tối đa, tiếng kêu ồn ào vang lên xuyên qua bóng đêm. Ngô Hoà ngẩng đầu nhìn về phía phòng thí nghiệm và thấy ánh sáng từ cửa sổ phòng sinh học rọi sáng rực rỡ như ban ngày; những bóng dáng đang di chuyển sau rèm cửa cho thấy mọi người đang bận rộn làm việc bên trong. “Hãy yêu cầu Tiến sĩ Triệu mang một số thể sợi nấm của loại thực vật mọc trong môi trường cực đoan đến đây,” anh nói vào máy bộ đàm, giọng nói vang lên rõ ràng trong không gian trống trải của sa mạc Gobi, “Loại nấm có thể mọc trong khe hở của băng tuyết Nam Cực đó; độ dai của thể sợi nấm có thể giúp khắc phục vấn đề về vết nứt trên kim loại ở nhiệt độ thấp. Nhớ nhắc họ phải vận chuyển chúng trong các container duy trì nhiệt độ ổn định; sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm ở sa mạc Gobi có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của chúng.”

Vài giờ sau, khi bình minh bắt đầu ló rạng, các bộ phận được phủ lớp thể sợi nấm được đưa vào ống súng. Ngô Hoà đứng tại trung tâm chỉ huy, nhìn vào màn hình đếm ngược thời gian phóng; mồ hôi trên lòng bàn tay anh để lại những vệt ẩm trên bàn điều khiển, và chúng nhanh chóng đóng băng thành lớp mỏng. “Hệ thống lưu trữ năng lượng đã được sạc đầy đến 80%,” giọng Lý Mò vang lên, giọng nói trầm ấm như tiếng cát vào ban đêm, đôi mắt anh đỏ hoe vì mệt mỏi, “Kết quả kiểm tra độ bám của lớp phủ nấm ở nhiệt độ -30°C đã đạt yêu cầu; việc thử nghiệm bằng đạn thật đã sẵn sàng.”

Khi lệnh phóng được đưa ra, khẩu pháo điện từ phát ra tiếng ồn ào trầm đục hơn bình thường. Khoảnh khắc viên đạn lao ra khỏi ống súng, kính của điểm quan sát rung chuyển dữ dội; một sóng áp suất vô hình lan truyền qua không khí, khiến mọi người cảm thấy lo lắng.

1/1 0%