lore

Chương 1533: Trận chiến ở Dương Dương (II)

18,534 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Lúc này, trên dòng sông Hán, khói đen cuồn cuộn bốc lên, che khuất cả bầu trời và mặt trời; ngay cả ánh nắng mặt trời cũng bị nhuộm thành màu đỏ tối.

Mùi hương lan tỏa trong không khí đã không thể diễn tả được nữa.

Lữ Đại đứng ở mũi con tàu chiến chính, toàn thân cứng như đá.

Bàn tay trái của ông siết chặt vào thành tàu đến nỗi móng tay cắn sâu vào gỗ, máu bắt đầu rỉ ra.

Con dao trong tay phải của ông đang run rẩy nhẹ—không phải vì ông, mà là cả con tàu đang run rẩy dưới tác động của các sóng xung kích liên tục từ các vụ nổ xung quanh.

Chiếc tàu lầu ở phía bên trái đã hoàn toàn biến mất, chỉ còn lại cái khung đang cháy rực.

Ba con tàu chiến ở phía bên phải đã va chạm vào nhau, ngọn lửa đã hợp nhất chúng thành một khối lửa khổng lồ.

Phía trước hơn nữa, những con tàu chiến đang lao về phía đội tàu của Nước Ngô… Những binh sĩ còn sống sót của Nước Ngô đã điên cuồng nhảy xuống sông, nhưng mặt sông cũng đang cháy rụi…

Đôi chân ông không thể đứng vững nữa, ông ngã xuống boong tàu.

Hạm đội thủy quân của Nước Ngô—thứ mà ông đã bảo vệ suốt cuộc đời mình, thứ đã giúp Nước Ngô tồn tại—đang trên dòng sông Hán này, nơi mà lửa và tiếng nổ đã thay đổi hoàn toàn cảnh tượng, đang hướng tới một thảm họa mà ông không thể hiểu nổi.

Ông nhắm mắt lại, không phải để chấp nhận số phận, mà là để kiềm chế những giọt nước mắt nóng bỏng, đầy uất ức, hỗn hợp của tuyệt vọng và giận dữ trong mắt mình.

Khi mở mắt ra, đôi mắt ông đã đầy những vệt đỏ do máu, nhưng ông vẫn cố gắng đứng dậy.

“Tăng tốc,” ông nói với giọng nghẹt thở, mỗi từ đều như được hét ra bằng hết sức lực, “Dù phải trả giá bằng cái gì… cũng phải xông qua.”

Thực ra, không cần ông ra lệnh, ngay từ khi ông ra lệnh chiến đấu, hạm đội thủy quân của Nước Ngô đã ngay lập tức hành động theo nhịp độ quen thuộc của họ, lao về phía hạm đội của Hán Quốc.

Toàn Tự, người đang đứng yên bất động, lúc này cũng đã tỉnh táo trở lại.

Anh ta nhìn thấy đôi mắt đỏ hoe, bất ngờ quay người lại, nắm lấy dây thừng của con tàu lầu và nhảy xuống, đáp xuống boong tàu.

Sau đó, anh ta nhìn xuống những con tàu chiến khác, những con tàu vốn được đặt ở bên cạnh con tàu chính để phòng thủ và sẵn sàng hỗ trợ chỉ huy trong trường hợp có sự cố xảy ra.

Anh ta lại một lần nữa nắm chặt dây thừng, dùng đầu ngón chân đạp vào dây thừng, cơ thể xoay tròn như một con én, và

Đây là hy vọng cuối cùng của hải quân Giang Đông.

Tiếp cận địch!

Hãy cho những binh sĩ Hán biết thế nào mới là chiến tranh trên mặt nước thực sự!

“Xông lên! Xông qua kia!” Anh ta hét lớn, “Những ngọn lửa ma thuật của quân Hán chỉ hiệu quả khi tấn công từ xa! Tiếp cận gần hơn nữa! Khi chúng ta tiếp cận được, thì thiên hạ này sẽ thuộc về chúng ta!”

Ba con tàu chiến lao theo phía sau, như những mũi tên bắn ra khỏi dây cung, xé toạc mặt nước sông.

Mười hai bước.

Anh ta đã có thể nhìn rõ hoa văn trên thân tàu địch, có thể thấy khuôn mặt của những binh sĩ Hán ẩn sau những bức tường bảo vệ.

Không sợ hãi, không lo lắng… Thậm chí, trong anh ta còn có một sự bình tĩnh gần như là lòng thương hại?

Mười lăm bước.

Những người giữ dây móc đã vào vị trí, những sợi dây rơm dày bằng cánh tay trẻ em được buộc đầu mút với những cái móc sắt, và họ đang xoay chúng trong tay.

Chỉ còn lại mười bước nữa… Vài chục sợi dây móc sẽ được ném ra, bám vào thân tàu địch… Rồi sau đó…

Mười bước.

Toàn Tự rút kiếm, lưỡi dao phản chiếu ánh sáng của ngọn lửa trên mặt sông, đỏ thắm như máu.

Anh ta hít một hơi thật sâu… Tiếng hét chiến đấu bắt đầu vang lên trong lồng ngực anh:

Vào khoảnh khắc đó…

Những lỗ bắn hình vuông trên thân tàu địch bắt đầu đổ xuống.

Không phải chỉ một chỗ, không phải mười chỗ… Mà là hàng loạt lỗ bắn cùng lúc mở ra, như những con quái vật bất ngờ mở ra hàng trăm đôi mắt.

Từ mỗi lỗ bắn, những ống đen sẫm, dày như cái bát biển và dài hơn bốn feet, bắt đầu được kéo ra ngoài.

Phía trước mỗi ống, những sợi dây bông được tẩm chất nổ đang cháy, phát ra tiếng xèo xèo, những tia lửa lập lòe trong làn gió buổi sáng.

Tiếng hét chiến đấu của Toàn Tự bị nghẹn lại trong cổ họng.

Anh ta nhìn thấy ở con ống gần nhất nhất, hai người lính Hán trần trụi ngực, dùng bốn tay để nắm chặt một thanh gỗ dài.

Một trong số họ ngẩng đầu lên, nhìn anh ta.

Ánh mắt đó… Bình tĩnh đến mức như đang nhìn một xác chết.

“Phun—”

Không ai biết ai là người đã đưa ra lệnh đó… Một tiếng hét ngắn gọn, mãnh liệt, giống như tiếng búa đập vỡ cái bình gốm.

Khoảnh khắc tiếp theo…

Boom—!!!

Không phải chỉ một tiếng… Mà là hàng chục tiếng hét hợp lại với nhau, như tiếng rầm rỡ của những con rắn đất đang lăn mình.

Đó không phải là vụ nổ… Mà là việc phun trào—Những cột lửa màu cam đỏ, đặc như dung nham, bùng phát ra từ các lỗ bắn đó!

Những cột lửa không tản ra… Mà tụ lại thành một dòng.

Giống như có ai đó đã dùng m

Mũi tàu của Toàn Tự là nơi đầu tiên chịu đựng cú tấn công.

  Khi ngọn lửa đầu tiên liếm vào phần thép bọc ở mũi tàu, thép đó đã tan chảy ngay lập tức.

  Lớp thép cứng rắn đó nhanh chóng chuyển sang màu đỏ, mềm nhũn dưới ánh lửa cao, trôi xuống và bùng cháy ngay lập tức trên thân gỗ mũi tàu.

  Ngọn lửa lan rộng theo dòng thép nóng chảy, biến mũi tàu thành một quả cầu lửa uốn lượn, co giật.

  Nhưng điều đáng sợ hơn còn là những ngọn lửa thứ hai, thứ ba tiếp theo.

  Chúng quét qua các tầng thuyền một cách dữ dội.

  Ở phía trước bên trái mũi tàu, có một người đang vung cái móc sắt chuẩn bị ném ra; ngay lúc đó, một ngọn lửa lao qua eo anh ta.

  Không có tiếng kêu thất thanh nào.

  Bởi vì ngọn lửa di chuyển quá nhanh, chỉ trong chốc lát, thanh quản của anh ta đã bị thiêu cháy, để lại chỉ một tiếng “è” ngắn ngủi.

  Anh ta vẫn giữ nguyên tư thế ném móc, đứng bất động tại chỗ; giữa phần thân trên và phần thân dưới của anh ta xuất hiện một vết đen cháy, phun khói xanh.

  Cơ thể anh ta từ từ trượt xuống nước.

  Anh ta nhìn thấy ba người lính cầm khiên ở bên phải đang cố gắng che chắn.

  Khi ngọn lửa đụng vào những chiếc khiên bằng gỗ bọc thép, chúng lập tức “nổ tung”, biến thành những quả cầu lửa giống như đống cỏ khô được rưới dầu.

  Ngọn lửa lan từ khiên lên tay các người lính; trong chốc lát, cánh tay họ đã bị đốt cháy, sau đó họ ngã gục trên tầng thuyền, vẫn còn co giật.

  “A—!!!”

  Tiếng kêu thất thanh cuối cùng cũng vang lên, nhưng nhanh chóng bị tiếng gầm rú của ngọn lửa nuốt chửng.

  Còn Toàn Tự thì sao?

  Một ngọn lửa lướt qua vai trái anh ta.

 —Lớp áo da của anh ta lập tức cháy đen, co rút lại, giống như vỏ côn trùng bị thiêu chết.

 –Vai trái anh ta đau dữ dội… Không phải là cơn đau do bị bỏng, mà là cơn đau sâu thẳm hơn, như thể linh hồn anh ta đang bị lửa thiêu đốt vậy.

  Anh ta nhìn xuống và thấy phần da ở cánh tay trái mình đang sùi bọt, chuyển màu đen, co rút lại, để lộ ra xương trắng bệch bên dưới.

  Nhưng anh ta không có thời gian để cảm nhận nỗi đau đó.

  Bởi vì toàn bộ con tàu đang cháy rụi.

  Những ngọn lửa này không phải là lửa thông thường, mà là loại “dầu lửa đặc sệt”, pha trộn với lưu huỳnh và bột khoáng chất.

  Chúng bám vào thân tàu, làm tan chảy những tấm gỗ bọc

“Nhảy… nhảy xuống sông!”

Vì sợ hãi, giọng nói của anh ta đã không còn giống giọng người nữa.

Toàn Tự lảo đảo lao về phía thành thuyền, nhưng chân phải lại bỗng trở nên yếu ớt. Anh hạ mắt nhìn xuống và thấy đùi phải mình dường như đã bị lửa thiêu qua; da thịt bị cháy đen, xương lộ ra ngoài.

Anh ngã gục xuống tấm ván thuyền nóng bỏng, khuôn mặt áp sát vào những tấm gỗ đó, cảm nhận được mùi thối của da thịt cháy khét và mái tóc mình đang bị đốt cháy.

Tầm nhìn của anh bắt đầu mờ đi. Anh thấy con thuyền bên cạnh bị ba cột lửa đồng thời đâm trúng, toàn bộ thuyền bị “gãy” làm đôi. Nhiệt độ cao khiến thân thuyền mềm ra, và nó từ từ bị gãy như một cành cây bị bàn tay vô hình bẻ cong.

Các binh sĩ trên thuyền rơi xuống sông như những chiếc bánh gạo, nhưng mặt sông cũng đang cháy rừng; những ngọn lửa nuốt chửng tất cả những ai rơi xuống nước. Con thuyền cuối cùng cố gắng đổi hướng, nhưng những khẩu súng phun lửa của quân Hán lại tiếp tục bắn.

Lần bắn thứ hai, những cột lửa xoắn quanh nhau, bao phủ hoàn toàn con thuyền đó. Thân thuyền tan rã trong biển lửa; những tấm ván vỡ bay tung tóe, như một trận mưa sao băng đang cháy rực. Cuối cùng, Toàn Tự nhìn thấy đáy thuyền của mình. Những tấm gỗ dưới nhiệt độ cao mà mỏng đi, trở nên giòn tan, rồi “bụp” một tiếng, nổ tung thành một lỗ lớn. Nước sông Hán tràn vào, nhưng ngay lập tức bị hơi nước nóng bên trong biến thành hơi nước trắng. Hơi nước trắng lẫn lộn với khói đen, phun trào ra ngoài lỗ hổng; con thuyền bắt đầu nghiêng và chìm xuống.

Anh nằm bất động trên tấm ván thuyền, khuôn mặt áp sát vào những tấm gỗ ngày càng nóng hơn; cơn đau dữ dội ở vai trái và chân phải đã khiến anh tê liệt. Trong tầm nhìn cuối cùng của mình, những khẩu súng phun lửa của quân Hán từ từ được thu lại, và những tấm ván che chắn lại được đóng lại như thể chẳng có gì xảy ra cả.

Chỉ còn lại trên mặt sông là những xác thuyền đang cháy rụi, những xác chết bị thiêu đốt, hơi nước trắng bốc lên, và mùi hôi thối khiến người ta muốn ói… Tất cả những điều này đều chứng minh rằng một cuộc thảm sát vừa mới diễn ra ở đây.

Môi Toàn Tự rung động, anh muốn nói điều gì đó, nhưng chỉ có khói đen trào ra từ cổ họng mình. Rồi, bóng tối nuốt chửng tất cả mọi thứ.

Giữa lòng sông Hán, khu vực rộng ba mươi bước chân, đã trở thành nghĩa địa vĩnh cửu cho những người lính d

“Tướng… Tướng quân…” Giọng nói của phó tướng vang lên bên tai ông, yếu ớt như tiếng thì thầm của kẻ sắp chết, “Chúng ta… chúng ta không thể vượt qua được…”

Lữ Đại không trả lời.

Ánh mắt ông nhìn xuyên qua cảnh tượng địa ngục này – nơi những con thuyền bị đốt cháy, nơi binh lính đang gào thét trong biển lửa – và hướng về phía các con thuyền của quân Hán, nơi những tấm vải dầu đã được gỡ ra, để lộ ra loại vũ khí thứ ba được sử dụng. Những thứ hình ống đen kịt, to bằng cái bát biển… Đó chính là những vũ khí cuối cùng mà Phùng Vĩnh đã chuẩn bị cho hạm đội Nước Ngô.

Lữ Đại từ từ nhắm mắt lại. Lần này, ông không cố gắng kìm nén điều gì cả, mà chỉ đơn giản là chấp nhận số phận. Khi mở mắt trở lại, ánh mắt ông không còn chút sóng gió nào nữa, chỉ còn sự tuyệt vọng như nước đọng. Ông buông tay ra khỏi thành thuyền, chỉnh lại bộ giáp đầy bụi than trên người, rồi từ từ thu kiếm vào vỏ.

“Truyền lệnh,” giọng nói của ông trở nên bình tĩnh đến lạ, “Những con thuyền còn có thể di chuyển được, hãy di tản về hai bên bờ. Những con thuyền không thể di chuyển được… hãy bỏ chúng.”

“Tướng quân?!”

“Chúng ta vẫn có thể…”

“Không thể nữa.” Lữ Đại ngắt lời họ. Ánh mắt ông quét qua những con thuyền đang cháy, nổ tung, chìm xuống dòng sông, quét qua những binh sĩ đang vật lộn trong biển lửa, kêu gào thảm thiết.

“Đây không phải là một trận chiến trên mặt nước. Đây là… một lò mổ.”

Ông dừng lại một chút, giọng nói trở nên thấp đến mức chỉ vài người bên cạnh mới có thể nghe thấy:

“Hãy nói với những người còn sống sót… hãy kể cho Vũ Xương, kể cho Kiến Nghiệp biết…”

“Hãy nói với họ… rằng trận chiến trên mặt nước, từ nay trở đi, sẽ không còn như trước nữa.”

Bóng dáng Lữ Đại trở nên còng queo, như thể ông già đi mười tuổi trong chốc lát.

Gió sông cuốn theo làn khói đen, mang theo hơi nóng của ngọn lửa và mùi tử khí. Trên dòng sông Hán, niềm tự hào và vinh quang hàng thập kỷ của hạm đội Nước Ngô đang bị thiêu rụi, sụp đổ và chìm xuống vực sâu trong cơn bão lửa vượt qua mọi thời đại này.

Nhưng…

Vẫn chưa kết thúc.

Lúc này, có vẻ như mọi người đều đã quên mất quân Hán đang theo dõi trận chiến từ bờ bắc. Ngay cả Khương Duy, người đang đứng ở bờ bắc để quan sát, cũng bị choáng ngợp. Trước mắt ông, mọi thứ diễn ra trên mặt nước hoàn toàn không giống như những gì ông đã dự đoán. Vị Tướng Chỉ huy phía Đông không hề c

Ngô quân với hàng chục năm kinh nghiệm trong các trận chiến trên sông, những con tàu lầu cao lớn, những chiếc thuyền chiến nhanh nhẹn, và những con tàu chiến hung hãn…

Nhưng trước ngọn lửa dày đặc và tiếng nổ chói tai, tất cả đều trở nên yếu ớt như lá cây trước gió.

Khương Duy thậm chí còn thấy rằng, con tàu chỉ huy của Ngô quân đã bắt đầu rẽ hướng khác. Những con tàu chiến còn sót lại, như những con chim hoảng sợ, đang cố gắng chèo bơi hết sức mạnh để thoát khỏi cái “địa ngục” này và bỏ chạy xuôi dòng sông.

“Ôi!”

Triệu Quảng, người đã đi qua Con đường Vũ Quan từ Kinh Trung để đến hỗ trợ phòng thủ Nanyang và chặn đứng cuộc tấn công của Wuchang, vỗ mạnh vào đùi mình và tỏ ra rất tiếc nuối:

“Thật đáng tiếc là trận chiến này diễn ra trên sông; nếu như trên đất liền, ta có thể dẫn quân kỵ binh truy đuổi chúng, thật là tuyệt vời biết mấy…”

Nhìn xuống dòng sông, ánh mắt anh tràn đầy ghen tị. Anh ước gì mình hiểu biết về hải quân; nếu vậy, anh đã có thể theo chị mình lên tàu rồi…

Lời nói không có ý định gì cụ thể, nhưng người nghe lại hiểu rõ ý nghĩa bên trong.

Khương Duy bỗng nhiên nhận ra điều đó. Đúng rồi… Tình hình chiến sự đã thay đổi.

Chiến thắng áp đảo của Tướng Chỉ huy Phía Đông đã làm xáo trộn mọi thứ, nhưng cũng tạo ra những cơ hội chiến thuật mới.

Ngô quân không phải đang rút lui một cách có tổ chức, mà là đang thất bại thảm hại. Một đội quân đang trong tình trạng tan rã, tinh thần chiến đấu suy sụp… Đây chính là thời cơ tuyệt vời để tấn công!

“Truyền lệnh…”

Khương Duy rút thanh kiếm ra, hướng thẳng về phía những con tàu của Ngô quân đang cố gắng trốn thoát:

“Tất cả các loại pháo, hãy chuyển sang sử dụng đạn sỏi! Bắn liên tục vào đội quân đang thất bại ở giữa dòng sông! Những mũi tên đánh trúng buồm của chúng! Các tay ném cung, hãy tiến ra bờ sông và bắn hạ những người rơi xuống nước!”

“Vâng!”

Cờ lệnh bay phấp phới, tiếng trống chiến vang lên dồn dập.

Trong hàng ngũ quân đội Hán ở bờ bắc, những “con quái vật khổng lồ” được phủ bằng vải dầu cuối cùng cũng lộ ra hình dạng thực sự của mình. Những người đàn ông mạnh mẽ hét lên theo nhịp điệu, tiếng kêu của bánh xe ròng rọc vang lên như tiếng răng của những con quái vật đang gầm rú.

Những cái thùng chứa đá nặng từ từ được nâng lên, và dưới sức kéo của dây thừng, chúng bị ném về phía sau. Trong những túi da ở đầu dây thừng, không còn là những tảng đá lớn nữa, m

Púp púp púp —— !

  Mưa đá ập xuống.

  Trên thuyền chiến, những người lính Nước Ngô đang cố gắng chèo bè thì bị mưa đá phủ kín.

  Những hòn sỏi đập vào mũ giáp, làm cho mũ dính vào đầu; đập vào vai lưng, tiếng xương vỡ rõ ràng có thể nghe thấy; đập vào thân thuyền, mùn gỗ bay tứ tung.

  Giữa tiếng kêu thảm thiết, toàn bộ khu vực chèo bè trở nên trống không, tốc độ của con thuyền giảm mạnh.

  Một con thuyền khác bị hơn mười hòn sỏi liên tiếp đánh trúng, tường bảo vệ vỡ tan, những người bắn cung sau cửa sổ bị đánh đến nỗi thịt nát xác vụn.

  “Bắn loại cung lớn và tên lửa!”

  Từ vị trí cao trên bờ bắc, hai mươi cây cung lớn được điều chỉnh để tăng sức mạnh, cùng lúc được bắn ra.

  Những tên lửa to bằng cánh tay trẻ em, với tiếng kêu chói tai, bay qua khoảng cách hai trăm bước và đâm sâu vào các cột buồm của thuyền Nước Ngô.

  Vải buồm bị lửa lan nhanh, đội tàu Nước Ngô đã rối loạn, càng nhiều con thuyền mất khả năng di chuyển.

  “Các binh sĩ cung kiếm, tiến lên!”

  Ba nghìn người lính cung kiếm lao đến bờ sông, những mũi tên như đám ruồi bay xuống mặt nước.

  Những người lính Nước Ngô nhảy xuống sông để thoát thân, lúc này trở thành mục tiêu sống.

  Có người đang vùng vẫy trong nước thì bị một mũi tên xuyên qua cổ; có người ôm lấy những tấm gỗ nổi thì bị nhiều mũi tên xuyên qua người; còn có người tuyệt vọng giơ cao khiên, nhưng mũi tên vẫn bay đến từ mọi hướng…

  Giữa lòng sông, nơi đó đã trở thành một địa ngục.

  Phía trước là biển lửa do hạm đội Hán tạo ra, phía sau là cơn mưa đá và tên bắn từ bờ bắc.

  Những con thuyền còn sót lại của Nước Ngô giống như những con côn trùng mắc vào mạng nhện, vùng vẫy, va chạm, cháy rụi và chìm xuống.

  Lữ Đại nhìn ngắm tình cảnh bi thảm này.

  Nhìn những người lính dưới quyền mình đang kêu thét và tan rã trong cơn mưa đá và tên bắn.

  Nhìn những chiếc xe bắn đá từ phía quân Hán cuối cùng cũng hiện ra…

  Anh ta quỳ xuống.

  Vị tướng già đã quen với sinh tử này, cuối cùng cũng rơi nước mắt.

  Hóa ra, chiến thuật giết chóc của quân Hán không chỉ dựa vào việc tấn công bằng lửa trên sông.

  Nước Hán muốn sử dụng cả đường bộ lẫn đường thủy, để tiêu diệt hoàn toàn hạm đội Nước Ngô trên dòng sông Hán này.

Nói xong, ông không nhìn thêm vào cảnh tượng bi thảm trên mặt sông nữa, đứng dậy và bước từng bước về phía tháp chỉ huy con thuyền.

Cứ như thể tất cả sức lực, tinh thần của ông đã tan biến theo cuộc thất bại này, trôi vào những con sóng cuồn cuộn của dòng sông Hán.

Trên bờ bắc, Khương Duy thu gọn thanh kiếm, nhìn xuống đội tàu của Ngô quân đang bị pháo đá và mũi tên tấn công, dần dần sụp đổ và chìm xuống dưới mặt nước, rồi thở dài nhẹ nhõm.

Mặc dù tiến độ chiến tranh đã bị gián đoạn, mặc dù uy danh của Tướng Chỉ huy Phía Đông quá lộng lẫy…

Nhưng thắng lợi… rốt cuộc vẫn là thắng lợi.

Hy vọng rằng vị Đại Tư Mã ở Trường An sẽ không trách ông vì đã hợp tác quá muộn…

Gió sông thổi rít, mang theo mùi khói súng, mùi cháy khét và mùi máu.

Nó cuốn qua hàng ngũ nghiêm ngặt của quân Hán trên bờ bắc,

Cuốn qua những tàn tích đang cháy trên mặt sông,

Cuốn qua chiến trường vừa được lửa thiêu đốt lại.

Xiangyang, như một con cừu non đã được tẩy sạch, run rẩy dưới áp lực của quân Hán.

——

“Theo “Biên niên sử Giang Bối – Tiểu sử Lữ Đại”:”

Lữ Đại tập hợp lại những binh sĩ còn sống, có được hơn hai nghìn người, rồi rút lui về Xiangyang để phòng thủ.

Lúc đó, lửa vẫn chưa tắt trên mặt sông, quân Hán đã đổ bộ lên bờ nam và bắt đầu xây dựng thành lũy để bao vây thành phố.

Các tướng lĩnh có người khuyên: “Jiangling vẫn còn ở đó, chúng ta có thể lợi dụng đêm tối để đi xuôi theo dòng sông, sau đó tìm cơ hội phục kích.”

Lữ Đại cầm kiếm quát lớn: “Tôi đã nhận ân huệ của quốc gia, phụ trách việc phòng thủ cửa khẩu phía bắc trong mười năm. Bây giờ, khi đội tàu của chúng ta đã bị mất, nếu lại bỏ rơi thành phố này, làm sao tôi có thể đối mặt với Hoàng đế ở thế giới bên kia?”

Vì vậy, ông cho đốt hết tất cả các con thuyền bên ngoài thành phố, để thể hiện quyết tâm chiến đấu đến cùng.

Tuy nhiên, lương thực trong thành phố đã cạn kiệt từ lâu; những binh sĩ phòng thủ đều là những người vừa mới thất bại, họ rất sợ hãi trước vũ khí của quân Hán.

Hơn nữa, các gia tộc quý tộc ở Kinh Châu, kể từ khi con đường thương mại bị cắt đứt vào năm ngoái, đã tồn tại nhiều oán giận.

Các họ như Cai, Kuai, Pang đã lén lút liên lạc với doanh trại của quân Hán, đề nghị “mở cửa thành không giết ai, bảo đảm an toàn cho gia tộc họ”.

Đêm đó, vào lúc ba giờ sáng, quân Hán lại bắt đầu nổ súng.

Lữ Đại mặc áo giáp lên thành, tự mình cầm cung nỏ điều khiển trận chiến, bỗng nhiên nghe thấy tiế

1/1 0%