lore

Chương 3064: Lời kêu gọi từ thời cổ đại

11,344 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Với điểm rơi của “Tàu Khách Tinh Tốc Độ Ánh Sáng” và nơi xuất hiện của Bàn Cổ Tộc làm tâm, Lý Diệu đã tiến hành cuộc tìm kiếm với bán kính hơn một trăm kilômét.

Quả nhiên, khi ông phát hiện ra những bí mật ẩn giấu dưới lớp dây leo, cỏ dại và thảm nấm, và liên tục sử dụng lửa để đốt cháy chúng, ông đã tìm thấy rất nhiều mảnh vỡ của các tàu vũ trụ dưới lớp thực vật um tùm như thể chúng còn sống.

Tàu Thanh Long, Tàu Hổ Trong Bầu Trời Xanh, Tàu Chiến Thuẫn Vàng, Tàu Rồng Chín Đầu… Tất cả đều là những tàu chiến có khả năng di chuyển tự do trong không gian không trọng lực hoặc trong bầu khí quyển có trọng lực cao.

Những con tàu này, cũng giống như “Tàu Khách Tinh Tốc Độ Ánh Sáng”, đều đã biến thành những mảnh vỡ méo mó và bị những loài thực vật mọc um tùm nuốt chửng; bên trong chúng không còn nhiều thứ có giá trị nào cả.

Tuy nhiên, Lý Diệu lại phát hiện ra rất nhiều xương người dài hàng mét, có cấu trúc chắc khỏe màu vàng đậm, rõ ràng thuộc về Bàn Cổ Tộc chứ không phải con người.

Có lẽ, ở đây cũng có rất nhiều xác chết của con người, nhưng giống như thịt của Bàn Cổ Tộc, chúng cũng đã bị thực vật và thảm nấm nuốt chửng hết; chỉ những chiếc xương đùi màu vàng đậm, chắc khỏe đến mức có thể chịu đựng được trọng lượng vài chục tấn, mới có thể giữ được nguyên trạng sau hàng triệu năm.

Vì vậy, khi đội tàu thám hiểm do Đinh Lăng Đăng, Long Dương Quân và Lệ Linh Hải dẫn đầu bước vào Lăng Mộ Cổ Đại của Hoàng Đế, điều đầu tiên họ gặp phải không phải là những ẩn sát của Lữ Khinh Trần, mà là một đàn Bàn Cổ Tộc đang trong trạng thái điên cuồng?

Lý Diệu đã kiểm tra kỹ lưỡng từng mảnh vỡ của các tàu vũ trụ, không bỏ qua bất kỳ manh mối nào, và dựa trên kinh nghiệm dày dặn của mình trong lĩnh vực luyện kim để suy luận nguyên nhân gây ra những vết thương đó.

Ông nhận ra rằng, hầu hết những vết thương có vẻ ngoài nghiêm trọng đó đều do những loại vũ khí cá nhân cấp thấp như lưỡi dao cưa siêu lớn hay những công cụ tương tự gây ra.

Thậm chí, xung quanh một số vết nứt không đều, vẫn còn sót lại những vết máu màu vàng đậm; có vẻ như những vết thương đó là do Bàn Cổ Tộc dùng tay không để xé nát chúng, điều này hoàn toàn phù hợp với tính cách hung hãn và sức mạnh mãnh liệt của chúng.

Nếu đó là một đội chiến đấu được tổ chức bài bản, họ lẽ ra không nên chỉ mang theo những vũ khí cá nhân như kiếm cưa xích hay các loại vũ khí tương tự; thậm chí có lẽ họ còn không cần sử dụng bất kỳ vũ khí nào, mà chỉ dùng đôi tay để đối đầu với các tàu chiến của loài người.

Vì vậy, Lý Diệu nghi ngờ rằng những con quái vật Bàn Cổ Tộc mà đội thám hiểm của loài người đã gặp phải cũng giống như con quái vật kia vừa rồi – chúng đều đã mất đi trí nhớ và lý trí, biến thành những kẻ man rợ chỉ còn lại bản năng nguyên thủy.

Điều này rốt cuộc là do tác động của “virus” mà Long Dương Quân đã đề cập, hay là do “Ánh Sáng Sinh Mệnh” – thứ có khả năng làm tan chảy thời gian và thúc đẩy thực vật phát triển mạnh mẽ – gây ra? Hay có thể là do virus đã biến đổi hàng tỷ lần dưới tác động của “Ánh Sáng Sinh Mệnh”? Lý Diệu không biết.

Mặc dù rất nóng lòng muốn tìm ra câu trả lời ngay lập tức, anh vẫn cố gắng kìm nén sự sốt ruột của mình, và tìm kiếm tất cả những tàu vũ trụ đã bị hỏng trong phạm vi hai ba trăm kilômét xung quanh. Từ những mảnh vỡ đó, anh thu thập được đủ linh kiện Pháp Bảo, chất dinh dưỡng cao năng lượng và nhiên liệu từ kim cương.

May mắn thay, một xưởng sửa chữa của tàu hỗ trợ đa năng vẫn còn nguyên vẹn, và bàn sửa chữa vẫn có thể sử dụng được. Mặc dù không thể biến đổi hoàn toàn con “quái vật khổng lồ” đó, nhưng cấu trúc chính của nó vẫn không bị hỏng; chỉ có lớp vỏ bên ngoài bị xé nát bởi cơn bão thiên thạch “Cổ Thập Tam” mà thôi.

Sau khi thay đổi toàn bộ bộ áo giáp phản ứng, gắn thêm hàng trăm miếng vá kim loại đầy màu sắc, và nạp đầy nhiên liệu từ kim cương, con “quái vật” đó lại bùng cháy lên với ngọn lửa u ám nhưng kiên cường.

Trước khi tiến hành cuộc hành quân cuối cùng về “Nguyên Điểm”, Lý Diệu đã nghỉ ngơi một đêm.

Bên trong Lăng Mộ Cổ Đại của Hoàng Đế, không hề có sự phân biệt giữa ngày và đêm. Sau khoảng mười bốn, mười lăm giờ trời xanh mây trắng, bầu trời lại bị bao phủ bởi sương mù dày đặc, và quá trình này kéo dài gần mười giờ; sau đó, trời lại trở lại như “hôm qua” – xanh và trắng như xưa.

Lý Diệu có một cảm giác mơ hồ… Ngôi đền cổ đại này, dù được gọi là “Lăng Mộ Cổ Đại của Hoàng Đế”, “Lăng Mộ Thần Thánh” hay “Lăng Mộ Đen”, thì nó cũng không phải được xây dựng cho loài Bàn Cổ Tộc… Mà là dành cho loài người.

Lý do rất rõ ràng. Trọng lực ở đây chính là trọng lực lý tưởng nhất để con người sinh sống và chiến đấu; hàm lượng oxy cũng như các tạp chất trong không khí cũng vậy, bao gồm cả nhiệt độ, độ ẩm, thậm chí cả thực vật, động vật và nấm.

Lý Diệu đã kiểm tra độc tính của rất nhiều loại thực vật, động vật và nấm, và phát hiện ra rằng hầu hết các sinh vật ở đây không chỉ không có độc tính mà còn có tác dụng rất tốt trong việc bổ sung dinh dưỡng và hỗ trợ quá trình hồi phục cho cơ thể con người. Nơi này thực sự giống như một “vùng đất giàu tài nguyên thiên nhiên”, nơi mà “thần dược” xuất hiện khắp nơi. Ngay cả những người bình thường, nếu sống ở đây, ăn những thứ “thần dược” này, hít thở không khí trong lành, thì sau một thời gian dài, họ cũng sẽ tự nhiên trở nên mạnh mẽ hơn và đánh thức được tiềm năng tu luyện của mình.

Ngoài ra, chu kỳ “một ngày đêm” gần như kéo dài suốt hai mươi bốn giờ cũng chính là chu kỳ quay tự nhiên lý tưởng nhất để con người sinh sống. Những sinh vật lớn như Bàn Cổ Tộc – những sinh vật cần không khí lạnh và trọng lực thấp – thì do mật độ của hành tinh gốc của chúng thấp hơn, thể tích lại lớn hơn, nên chu kỳ quay của chúng sẽ kéo dài hơn nhiều so với hai mươi bốn giờ. Vì vậy, nếu ở lại đây, Bàn Cổ Tộc chắc chắn sẽ không cảm thấy thoải mái chút nào.

“Tại sao vậy?”

Lý Diệu thì thầm, “Nếu nơi này thực sự là ‘trung tâm điều khiển’ của những kẻ tạo ra Bức Tường Đen, tại sao nó lại phù hợp đến thế với cuộc sống và việc tu luyện của con người chứ? Những kẻ được gọi là ‘những kẻ tạo ra Bức Tường Đen’ ấy, rốt cuộc là những ai vậy?”

Câu trả lời cho câu hỏi này, cũng giống như vô số câu hỏi trước đó, chỉ có thể được giải đáp khi Lý Diệu đến được lối vào thực sự của ngôi mộ cổ đại đó.

Trong lúc dành thời gian nghỉ ngơi và phục hồi sức lực, Lý Diệu đã thả con Black ra ngoài, và thông qua nó điều khiển các tấm thủy tinh giám sát để quét hình ảnh khu vực xung quanh trong phạm vi 500 km. Sau khi loại bỏ sự cản trở từ những cái cây cao lớn và các loại nấm cỏ dại, anh ta so sánh kết quả quét với bản đồ địa hình mà Lệ Linh Hải đã vẽ trong những lần thăm dò trước đó.

Như dự đoán, “Điểm Gốc” – nơi mà ánh sáng của sự sống mạnh mẽ nhất và thực vật phân bố dày đặc nhất – chính là lối vào thực sự của ngôi mộ cổ đại.

Khi bầu trời một lần nữa được phủ một màu xanh đậm, Lý Diệu đã dùng thanh kiếm lửa mở đường và tiến sâu vào lòng rừng.

Rất nhiều loại thực vật và nấm mốc phát ra tiếng “kêu rít” khi bị lửa thiêu đốt; chúng run rẩy và tản đi, nhưng còn nhiều cành cây và dây leo khác lại vội vàng lao về phía đống tro tàn phía sau lưng Lý Diệu, nuốt chửng ngay con đường mà anh ta đã đi qua.

Cảnh tượng kinh hoàng ấy không hề làm giảm bớt quyết tâm của Lý Diệu trong việc tìm kiếm sự thật. Anh ta vượt qua rừng rậm gian khổ, và ba giờ sau, khi phát hiện thêm nhiều mảnh vỡ của tàu vũ trụ, cuối cùng anh ta cũng tìm thấy dấu vết của trại do Lệ Linh Hải để lại lần thám hiểm trước đó!

Đó là một mảnh vỡ của chiếc lều kim loại chống bức xạ; ở góc mảnh vỡ còn in dấu hai chữ “Thâm Hải”.

Loại lều này được sử dụng để thiết lập các phòng thí nghiệm di động, có khả năng ngăn chặn mọi loại bức xạ vi mô, đảm bảo tính chính xác của kết quả thí nghiệm. Lệ Linh Hải từng kể với Lý Diệu rằng cô ấy đã cố gắng tiến hành một số nghiên cứu bên trong Lăng Mộ Cổ Đế, vì vậy cô ấy đã mang theo rất nhiều chiếc lều như vậy.

Hai chữ “Thâm Hải” chắc chắn ám chỉ đến Hạm Đội Thâm Hải – lực lượng vũ trang riêng của Lệ Linh Hải.

Dù vậy, với bí mật quan trọng như Lăng Mộ Cổ Đế, Lệ Linh Hải không muốn quá nhiều người biết về nó; vì vậy mỗi lần thám hiểm, cô ấy chỉ mang theo một số ít linh Năng Quỷ Lệ để hỗ trợ mình.

Khi Lý Diệu đào ra từ lòng đất ba chiếc thiết bị đa năng đã cạn kiệt năng lượng và bị bỏ đi, cùng với rất nhiều mảnh vỡ thuộc thời đại Tinh Hải Đế Quốc và công nghệ Pháp Bảo, anh ta càng thêm tin chắc rằng đây chính là trại của Lệ Linh Hải – cũng chính là căn cứ tiền phong của Hoàng Đế, và là lối vào thực sự của Lăng Mộ Cổ Đế.

Vậy thì, “cánh cửa” ở đâu?

Lệ Linh Hải đã nói với Lý Diệu rằng lối vào thực sự của Lăng Mộ Cổ Đế chính là một “cánh cửa” theo nghĩa đen.

Đó là một tấm bia đá màu đen, cao chín mét, rộng bốn mét và dày một mét.

Tỷ lệ 9 so với 4 so với 1 – một tỷ lệ vuông hoàn hảo và trang nghiêm.

Cánh cửa này, hay nói cách khác là tấm bia đá đen này, cũng giống như lối vào đầu tiên, được thiết kế với độ chính xác tuyệt đối; dù Lệ Linh Hải sử dụng những thiết bị đo lường hiện đại đến đâu, cũng không thể tìm ra bất kỳ sai sót nào. Nó thể hiện mức độ xuất sắc tuyệt vời trong các lĩnh vực cơ học, vật liệu học và gia công tinh xảo.

Chỉ có điều, cửa vào đầu tiên không hề từ chối bất kỳ sinh vật nào; một khi chạm vào nó, bất kỳ sinh linh nào cũng sẽ lập tức bị nó hòa nhập, dung hợp và hấp thụ. Còn cánh cổng thứ hai thì lại là một tấm bia đá đen cực kỳ kiên cố; dù Lệ Linh Hải dùng bất kỳ phương pháp nào để kích thích hay va đập vào nó, cũng không thể làm cho nó mở ra được, dù chỉ một chút nhỏ.

Nếu không phải vì đã thu thập được một số thông tin ngắn gọn từ căn cứ tiến quân của Hoàng đế, và vì Đại đế Hắc Tinh Vũ Anh Kỳ cũng tin chắc rằng đó chính là cửa vào thực sự, thì Lệ Linh Hải thực sự không thể liên kết một tấm bia đá kiên cố như vậy với cánh cổng dẫn đến những bí mật cổ xưa được.

Sự tồn tại của tấm bia đá đen này cũng càng củng cố thêm giả thuyết của Lý Diệu rằng “Những di tích cổ đại này được chuẩn bị dành riêng cho loài người”.

Cánh cổng cao chín mét, rộng bốn mét này, đối với Bàn Cổ Tộc – hoặc những sinh vật khổng lồ có chiều cao vượt qua mười mét như Bàn Cổ Tộc – thì quả thực quá chật hẹp. Nhưng đối với loài người, nó lại kết hợp được hai khái niệm trái ngược nhau là vẻ uy nghi và sự tinh xảo một cách hoàn hảo.

Hơn nữa, đơn vị đo chiều dài “mét” vốn dĩ rất phù hợp với con người. Bất kỳ loài sinh vật có trí tuệ hình người nào khi đặt ra đơn vị đo chiều dài, thường sẽ nghĩ đến độ dài của cánh tay mình trước tiên; vì vậy, “một mét” của Bàn Cổ Tộc thực sự dài hơn nhiều so với “một mét” của con người.

“Liệu vào thời đại cổ đại hàng tỷ năm trước, đã có một nền văn minh siêu cấp nào đó, sử dụng ‘mét’ làm đơn vị đo, và để lại cho loài người sau này một cánh cổng dẫn đến tương lai chăng?” Lý Diệu tự hỏi như vậy.

Nhưng bây giờ, cánh cổng đó đã biến mất.

Lệ Linh Hải đã nói với Lý Diệu rằng trại của cô ấy và căn cứ tiến quân của Hoàng đế đều được đặt ngay phía trước tấm bia đá đen đó; khoảng cách giữa ba nơi này không quá một trăm mét. Trong phạm vi một trăm mét xung quanh, dù cỏ dại và bụi rậm mọc cao đến đâu, Lý Diệu cũng không thể bỏ qua một tấm bia đá đen cao chín mét như vậy được.

Nhưng…

Lý Diệu phóng ra tâm linh, quét theo hướng mà tấm bia đá đen lẽ ra phải tồn tại; trái tim cô ấy bỗng nhiên đập nhanh hơn, trong đầu vang lên tiếng “ù ù ù ù”, giống như tiếng hát từ thời cổ đại, một lời kêu gọi thiêng liêng và bí ẩn vô cùng.

“Đây rốt cuộc là cái gì vậy!”

Nhìn thấy hình dạng mới nhất của tấm bia đá đen ngay

1/1 0%