lore

Chương 1381: Chuột tai

13,715 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Ánh bình minh vẫn chưa xé toạc đường chân trời phía đông Mosul; tiếng động cơ rú lên liên hồi, ánh đèn xe xuyên qua sương mù, tạo nên những dải sáng dài trên cát sa mạc.

Song Hòa Bình đứng bên cạnh xe chỉ huy, nhìn các thuộc cấp của mình lần lượt xuất phát.

Trên bề mặt, cuộc hợp tác này được cho là để cung cấp sự hỗ trợ, nhưng thực ra cả hai bên đều hiểu rõ đây chỉ là một sự kết giao tạm thời, mang tính chiến lược.

Đại tá Đốc đã mời công ty của ông tham gia dưới danh nghĩa “hợp tác chống khủng bố”, với khoản thưởng lên tới 250 triệu đô la Mỹ và các điều khoản hợp đồng quá ưu đãi đến mức đáng ngờ.

Sau sự việc với ổ đĩa USB tối qua, Song Hòa Bình đã ngửi thấy mùi âm mưu.

Sau nhiều năm hoạt động tại Iraq, ông quá hiểu rõ phong cách làm việc của người Mỹ.

Đằng sau số tiền thưởng hậu hĩnh đó, thường ẩn chứa những nhiệm vụ bẩn thỉu mà họ không muốn tự mình làm.

“Đội A, kiểm tra thiết bị thông tin liên lạc.”

Ông nhấn vào tai nghe và bắt đầu kiểm tra hệ thống liên lạc.

Từ hôm nay trở đi, 20 đội nhỏ do Milosh dẫn đầu sẽ được phân bố rải rác quanh thị trấn Badie ở biên giới Syria, giám sát nhiều tuyến giao thông quan trọng, hỗ trợ cho chiến dịch bắt giữ tại thị trấn Badie do đội Delta thực hiện.

Việc điều người của mình đến các vị trí giám sát rõ ràng là LeMont và Đốc không muốn ông can thiệp vào các hoạt động cốt lõi của họ.

“Đội A nhận được lệnh, tất cả các kênh liên lạc đều hoạt động bình thường.”

“Đội B, chuẩn bị các biển hiệu nhận diện ban đêm.”

“Chúng tôi đã đeo biển hiệu phát quang rồi, ông chủ.”

……

Mỗi khi một chiếc xe đi qua trước mặt ông, các đội trưởng đều ghé đầu ra để nhận lệnh cuối cùng từ Song Hòa Bình.

Trong số những khuôn mặt đó có người Serbia, người Ba Lan, người Colombia, thậm chí còn có hai thành viên cũ của Lực lượng Vũ trang Ngoại binh Pháp.

Họ là những người thợ làm việc trong chiến tranh, những kỹ thuật viên chuyên về cái chết; mỗi người trong số họ đều có nhiều kinh nghiệm chiến trường.

Khi chiếc Hummer của Milosh tiến lại gần, Song Hòa Bình vẫy tay.

Chiếc xe dừng lại, và Milosh nhảy xuống xe.

“Tất cả các đội đã xuất phát, ông chủ,” Milosh báo cáo. “Theo kế hoạch, chúng tôi sẽ thiết lập 10 điểm quan sát xung quanh thị trấn Badie, và sẽ vào dọn dẹp hiện trường sau khi đội Delta hoàn thành nhiệm vụ.”

“Nhớ kỹ quy tắc liên lạc.”

Song Hòa Bình tiến lại gần hơn một bước, hạ giọng xuống để chỉ hai người đó mới nghe thấy.

“Kênh điện thoại vệ tinh dùng để liên lạc khẩn cấp với tôi; kênh radio là công cộng, hiểu

Miloš nhìn Song Hòa Bình với vẻ bối rối, dường như không hiểu ý của anh ta.

“Ông chủ, ông nghĩ người Mỹ không đáng tin cậy, phải không?”

Anh ta hỏi một cách thăm dò.

“Ừm… Tối qua,” Song Hòa Bình từ tốn trả lời, “có người đã để lại một ổ đĩa USB dưới cửa phòng tôi.”

Mí mắt Miloš nhăn lại.

“Trong ổ đĩa đó có bảy tài liệu,” Song Hòa Bình tiếp tục, “bốn tài liệu liên quan đến Ma Su’er, bao gồm thông tin về xuất thân giáo dục, lịch sử làm việc ở Mỹ và các dữ liệu nhập cảnh/ra khỏi nước này. Ba tài liệu còn lại… thì liên quan đến Le Mont.”

Miloš hỏi: “Là người đứng đầu chi nhánh CIA đó à?”

Song Hòa Bình đáp: “Đúng vậy. Các tài liệu cho thấy trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến 2013, Le Mont là ‘cố vấn học thuật’ của Ma Su’er khi anh ta theo học chương trình thạc sĩ kỹ thuật hóa học tại Đại học Johns Hopkins. Nhưng đó chỉ là vỏ bọc; thực ra, ông ta chính là người phụ trách tuyển mộ và kiểm soát Ma Su’er.”

Miloš dường như đã hiểu: “Vậy là… Ma Su’er đã từng làm việc cho CIA.”

“Đúng vậy,” Song Hòa Bình lặp lại, giọng điệu đầy ý nghĩa, “Nhưng vào năm 2014, Ma Su’er đột nhiên cắt đứt mọi liên lạc. Vài tháng sau, anh ta xuất hiện trong đoạn video quảng cáo trên mạng ngầm của tổ chức 1515, tuyên bố muốn ‘dùng khoa học để thanh lọc thế giới’. Báo cáo nội bộ của CIA coi anh ta là ‘kẻ đào ngũ có nguy cơ cao’, và đề xuất ‘có thể áp dụng các biện pháp cực đoan nếu cần thiết’.”

Miloš tò mò hỏi: “Nhưng tại sao lại đợi đến bây giờ mới bắt anh ta? Anh ta đã mất tích gần ba năm rồi.”

“Đó chính là vấn đề.”

Song Hòa Bình nhìn xung quanh, đảm bảo không ai đang chú ý đến họ, rồi tiếp tục: “Tài liệu cuối cùng trong ổ đĩa là một bản chụp màn hình email được mã hóa; thời điểm gửi là sáu tuần trước. Địa chỉ người gửi đã bị xóa, nhưng người nhận là một văn phòng luật sư ở Washington, chuyên về các vụ án liên quan đến Đạo luật Bảo vệ Người Tố giác. Tên tệp đính kèm email là ‘Dự án Lửa Trắng’ – Dự án Lửa Trắng.”

Ánh mắt Miloš trở nên sắc bén hơn.

“Anh nghi ngờ điều gì?”

“Tôi nghi ngờ có người đang muốn sử dụng chúng ta để phanh phui một bí mật mà CIA muốn che giấu mãi mãi.”

Song Hòa Bình nhìn về phía đông, nơi ánh vàng đang lan rộng trên đường chân trời.

“Và điều đáng châm biếm nhất là, người đã đưa ổ đĩa USB đó cho tôi, có thể chính là một thành viên trong nhóm hành động chung này. Nhưng tôi không biết đó là ai.”

Hai người im lặng một lúc lâu.

Song Hòa Bình nói tiếp: “Vì vậy, hãy cẩn thận mọi việc nhé. Người Mỹ không đáng tin cậy; nếu có bất kỳ tình huống bất thường nào xảy ra, hãy lo trước cho tính mạng của mình.”

“Được rồi!”

Miloš quay người lên xe.

Bánh xe chiếc Hummer lăn qua những viên sỏi, ánh đèn hậu dần mờ đi trong làn bụi.

Song Hòa Bình đứng yên tại chỗ cho đến khi chiếc xe cuối cùng rời khỏi cổng căn cứ.

Anh ngẩng đầu nhìn towards tòa nhà chính; phía sau một cửa sổ ở tầng hai, có bóng người lướt qua trong chốc lát.

Quá xa để nhìn rõ là ai, nhưng vị trí đó chính là văn phòng của LeMont.

Thói quen, Song Hòa Bình vô thức đưa tay xuống túi súng Glock bên hông mình.

Tại căn cứ quân sự của Mỹ, anh chẳng bao giờ buông lỏng cảnh giác.

Trở lại trong tòa nhà, tiếng giày da bước trên nền gạch vang vọng trong hành lang.

Ở góc cầu thang tầng hai, anh gặp LeMont.

Rõ ràng gã này đã đợi ở đó từ lâu rồi; trong tay gã cầm một tách cà phê vẫn còn nóng hổi.

“Ông Song dậy sớm thật đấy.”

Nụ cười của LeMont vừa đủ, vừa thể hiện sự thân thiện nhưng cũng giữ được khoảng cách.

Đó là kiểu nụ cười đặc trưng của một nhân viên tình báo – không bao giờ hoàn toàn chân thành.

“Theo yêu cầu của ông chủ, tất nhiên tôi phải làm tròn bổn phận,” Song Hòa Bình trả lời ngắn gọn, rồi chuẩn bị đi qua.

Khi giao tiếp với LeMont, anh luôn giữ thái độ lịch sự nhưng hơi xa cách; không quá thân thiện cũng không tỏ ra thiếu lịch sự.

“Có muốn trò chuyện vài câu không? Về chiến dịch hôm nay, cũng như một số thông tin nền…” LeMont vẫy tay mời: “Văn phòng tôi có cà phê Colombia mới về, ngon hơn nhiều so với nước rửa chén ở căn tin đấy.”

Từ chối lại có vẻ nghi ngờ hơn.

Song Hòa Bình gật đầu và theo LeMont vào căn phòng ở cuối hành lang, nhưng tay phải anh luôn cách túi súng chỉ khoảng mười centimet.

Văn phòng của LeMont khá đơn giản.

Một chiếc bàn kim loại, hai chiếc máy tính được mã hóa, trên kệ sách có những cuốn sách về lịch sử và tôn giáo Trung Đông.

Điều duy nhất nổi bật là một thiết bị điện tử nhỏ đặt trên bậu cửa sổ, ánh đèn xanh nhấp nháy đều đặn.

“Đó là máy tạo tiếng ồn trắng,” LeMont nhận thấy ánh mắt của Song Hòa Bình: “Đó là quy trình tiêu chuẩn. Anh biết đấy, ở nơi này, ngay cả những bức tường cũng có ‘tai’ nghe lén.”

Nụ cười của anh ấy ẩn chứa một ý nghĩa nào đó.

Có vẻ như, vị trưởng đài tình báo này cũng biết rằng trong nhóm liên minh có những đối thủ.

Song Hòa Bình ngồi xuống chiếc ghế gấp bằng kim loại, trong khi Le Mont đi vòng qua bàn và ngồi vào chỗ của mình.

  Giữa hai người là một mặt bàn trống rỗng, như một ranh giới vô hình.

  Một bên là cơ quan tình báo Mỹ, bên kia là lính đánh thuê nước ngoài; họ cần lẫn nhau, nhưng cũng luôn coi thường đối phương.

  “Trước hết, tôi muốn cảm ơn bạn và đội ngũ của bạn vì sự chuyên nghiệp của các bạn.” Le Mont nói, đặt hai tay lên mặt bàn: “Đốc. Đốc. Du Ke đánh giá bạn rất cao; ông ấy nói rằng bạn hiểu về chiến thuật tốt hơn hầu hết các sĩ quan NATO.”

  “Làm việc để lấy tiền, thì việc đó phải được thực hiện một cách chuyên nghiệp,” Song Hòa Bình trả lời một cách khéo léo.

  “Đúng vậy,” Le Mont nghiêng người về phía trước, đó là động tác nhằm thiết lập sự thân thiện, nhưng Song Hòa Bình không hề tỏ ra xúc động: “Và hôm nay, những gì tôi cần các bạn làm là tiếp tục ‘thực hiện những việc cần phải làm’. Đừng hỏi nhiều, đừng suy nghĩ nhiều, chỉ cần thực hiện mệnh lệnh và hoàn thành nhiệm vụ. Điều này sẽ tốt cho tất cả mọi người.”

  Song Hòa Bình không tránh ánh mắt của anh ta.

  “Các thuộc cấp của tôi có quyền biết họ đang đối mặt với cái gì. Người già ở thị trấn Bạch Điệp – thông tin tình báo cho biết ông ta chỉ là một giáo viên đã nghỉ hưu, nhưng Delta lại điều động một đội gồm mười hai người và yêu cầu chúng tôi phong tỏa khu vực xung quanh. Điều này thật không bình thường.”

  Nụ cười trên mặt Le Mont dịu đi một chút, nhưng vẫn còn hiện hữu.

  “Có những mục tiêu nguy hiểm hơn những gì chúng ta nhìn thấy trên bề mặt, ông Song. Ông biết quy tắc trong nghề này: đôi khi, không biết điều gì đó còn an toàn hơn là biết hết.”

  “Hoặc có thể là biết quá nhiều?”

  Giọng điệu của Song Hòa Bình vẫn bình tĩnh, nhưng lời nói đã trực tiếp đặt ra vấn đề then chốt.

  Không khí trong văn phòng dường như đông cứng lại trong vài giây.

  Máy tạo tiếng ồn trắng phát ra tiếng rít nhẹ, giống như tiếng cảnh báo từ xa của loài rắn.

  “Song…” Cuối cùng, Le Mont cũng lên tiếng, giọng điệu của anh ta hơi cứng rắn hơn so với trước: “Bạn chỉ là một thủ lĩnh đội lính đánh thuê, chứ không phải một nhà báo điều tra. Hợp đồng của bạn rất rõ ràng: cung cấp hỗ trợ quân sự, hỗ trợ bắt giữ các mục tiêu có giá trị cao. Không có điều khoản nào yêu cầu chúng tôi chia sẻ toàn bộ thông tin liên quan. Thực tế là…”

“Trước khi ký tên, tôi đã đọc kỹ từng dòng chữ, trưởng trang ạ.”

Đồng tử của LeMont hơi co lại.

Rõ ràng anh ta không ngờ một lính đánh thuê lại nhớ rõ đến thế các điều khoản trong hợp đồng.

Hầu hết các thành viên của PMC chỉ quan tâm đến tiền thù lao và danh sách trang bị.

“Chiến dịch tại thị trấn Badi không phải là một cuộc bắt giữ thông thường,” Song Hòa Bình tiếp tục nói, không cho đối phương thời gian suy nghĩ: “Các bạn đang tìm kiếm cái gì đó, hoặc sợ rằng điều đó sẽ bị phát hiện. Và tôi nghi ngờ rằng thứ đó có liên quan đến Masur, cũng như lý do tại sao ông ta đã đào ngũ khỏi CIA ba năm trước.”

“Bạn lấy thông tin này từ đâu…?”

LeMont đột nhiên dừng lại, nhưng ngay lập tức nhận ra mình vừa lỡ miệng nói ra điều không nên.

Nói như vậy, có nghĩa là anh ta thừa nhận rằng những gì Song Hòa Bình nói là có thật.

Song Hòa Bình cười, mang chút châm biếm:

“Vậy là nó đúng rồi. Masur từng làm việc cho các bạn. Vậy câu hỏi đặt ra là: Tại sao một cựu nhân viên của CIA bây giờ lại trở thành mục tiêu cần loại bỏ? Ông ta đang giữ cái gì trong tay?”

LeMont đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, quay lưng về phía Song Hòa Bình.

Ánh bình minh giờ đây đã chiếu sáng hoàn toàn căn phòng; bụi bặm bay lượn trong ánh sáng.

“Nghe này, Song… Biết quá nhiều điều không phải là điều tốt đối với bạn. Thực tế, nó có thể cướp đi mạng sống của bạn. Hoàn thành nhiệm vụ này, dù không bắt được Bác Kha Đá Đí, theo hợp đồng bạn vẫn có thể nhận được mười triệu đô la Mỹ. Cầm tiền và rời đi mới là lựa chọn khôn ngoan của người thông minh. Người phương Đông có câu ngạn ngữ: ‘Không nên quá ham muốn.’”

“Nhưng nếu tôi đã biết quá nhiều rồi thì sao?”

Song Hòa Bình cũng đứng dậy; hành động này khiến LeMont phải quay đầu lại.

“Hơn nữa, tôi là người khá tham lam… Theo thông tin, tiền thưởng cho Bác Kha Đá Đí đã lên tới 250 triệu đô la Mỹ; con số này cao hơn nhiều so với mười triệu đô la.” Anh ta cười nhìn LeMont, với vẻ mặt như thể không quan tâm đến những thứ nhỏ nhặt.

Thực sự, đối với Song Hòa Bình, mười triệu đô la Mỹ bây giờ đã không còn là số tiền lớn nữa.

Anh ta có thể nói như vậy một cách tự tin.

Nụ cười chuyên nghiệp trên khuôn mặt LeMont hoàn toàn biến mất, thay vào đó là vẻ lạnh lùng đặc trưng của một đặc vụ CIA.

“Vậy thì tôi khuyên bạn nên quên đi những điều đó càng sớm càng tốt. Trí nhớ có thể được rèn luyện, giống như cơ bắp vậy. Đôi khi, việc biết hay không biết một điều gì đó chỉ là do sự suy nghĩ trong chốc lát mà thôi… Và…” Anh ta tiếp tục nói: “Ở k

Mối đe dọa ấy hiện rõ trước mắt mọi người.

Song Hòa Bình vẫn cười tươi khi nhìn vào mặt đối phương. Nhưng trong lòng, anh nghĩ: “Ngay cả giám đốc các ngài tôi cũng không sợ, làm sao tôi lại sợ một trưởng đồn nhỏ như ông này chứ? Thật là nực cười!”

“Cảm ơn ông về ly cà phê và những lời khuyên, thưa ông Le Mont.”

Song Hòa Bình từ từ bước về phía cửa ra vào. Trong lúc đi, anh nói: “Nhưng tôi và đội ngũ của tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ theo cách của chúng tôi, và điều đó được thực hiện sau khi đã đánh giá kỹ lưỡng mọi rủi ro. Đó là phẩm chất chuyên nghiệp của chúng tôi.”

Khi anh đến cửa và nắm lấy tay nắm, giọng nói của Le Mont vang lên từ phía sau, nhẹ nhàng như tiếng thì thầm:

“Những điều mà ông biết…”

Tay Song Hòa Bình dừng lại trên tay nắm; bước chân anh cũng dừng hẳn.

“Dù ai đã nói với ông đi nữa…”

Le Mont tiếp tục: “Hãy tin tôi, điều đó không phải để giúp đỡ ông đâu. Trong trò chơi này, mỗi người đều chỉ là một quân cờ; người đưa thông tin cho ông chỉ muốn ông di chuyển đến vị trí mà họ mong muốn. Còn chủ nhân của bàn cờ… mãi mãi luôn là chúng tôi. Ông chỉ là một kẻ ngoại lai, một quân cờ ở góc xa xôi thôi.”

Song Hòa Bình cười lạnh trong lòng, nhưng không quay đầu lại.

“Tôi chưa bao giờ thích việc trở thành một quân cờ. Nhiều người trước đây cũng đã nói với tôi những điều tương tự như ông vừa nói… Nhưng…”

“Nhưng cái gì?”

Le Mont nhìn Song Hòa Bình một cách lạnh lùng.

Lúc này, Song Hòa Bình mới quay đầu lại và đáp lại bằng ánh mắt lạnh lùng: “Nhưng họ tất cả đều đã chết…” Anh chỉ vào bản thân mình. “Còn tôi… thì vẫn còn sống.”

Nói xong, anh mở cửa và bước ra ngoài.

Hành lang vắng vẻ không một bóng người, nhưng anh có thể cảm nhận được ánh mắt cháy bỏng của Le Mont đang theo dõi mình, giống như điểm đỏ trên ống ngắm của khẩu súng bắn tỉa vậy…

Xin vote!

1/1 0%