lore

Chương 1364: Bàn tay đen đằng sau

30,141 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Hai ngày sau, tại Tòa nhà Quốc hội của quốc gia Iligo.

Samarit ngồi ở khu vực dành cho khán giả phía sau hàng ghế nghị sĩ, mặc bộ đồ quân đội mới tinh, cấp bậc thiếu tướng trên vai anh lấp lánh trong ánh sáng của hội trường quốc hội.

Đôi tay anh siết chặt vào nhau, các đốt ngón tay có vẻ trắng bệch.

Trong hội trường, các nghị sĩ đang lần lượt bước vào.

Khi Nghị sĩ Hashimi bước vào, ông gật đầu nhẹ về phía Samarit rồi tiến về chỗ ngồi của mình.

Một số nghị sĩ thuộc Đảng Kordell tụ tập lại với nhau và thì thầm trò chuyện, thỉnh thoảng liếc nhìn lên bục chủ tịch.

Đúng 10 giờ sáng, chủ tịch quốc hội gõ chiếc búa gỗ.

“Bây giờ chúng ta bắt đầu xem xét Dự luật số 147 của Bộ Quốc phòng: Đề xuất về việc thành lập Sư đoàn Biên phòng thứ mười và hợp nhất một số lực lượng vũ trang dân sự.”

Trong ba giờ tiếp theo, Samarit trải qua khoảng thời gian chờ đợi dài nhất trong đời mình.

Bộ trưởng Quốc phòng trực tiếp lên bục để giải thích, sử dụng các slide để minh họa tình hình an ninh biên giới hiện tại, các tuyến đường xâm nhập của những kẻ khủng bố, cũng như những hạn chế của lực lượng biên phòng hiện có.

Sau đó là các phát biểu của đại diện các đảng phái.

Đại diện của phe chính thống của Nhóm Mười Lá bày tỏ sự ủng hộ, nhưng nhấn mạnh rằng lực lượng mới này phải “trung thành với hiến pháp, trung thành với đất nước, và không được trở thành lực lượng vũ trang riêng của bất kỳ đảng phái hay cá nhân nào”.

Đại diện của phe Sunni đưa ra những câu hỏi thận trọng: Cấu trúc binh sĩ của lực lượng này có cân đối không? Liệu điều này có làm gia tăng những mâu thuẫn giáo phái không?

Đại diện của Đảng Kordell tích cực nhất và phát biểu trong thời gian dài nhất.

Những gì họ quan tâm không phải là chính lực lượng này, mà là điều khoản trong dự luật về “quyền được Bộ Quốc phòng thiết lập cơ chế tuần tra chung tại biên giới phía bắc”.

Đối với người Kordell, điều này có nghĩa là Chính phủ Trung ương Buckda đã chính thức công nhận vai trò và quyền lợi đặc biệt của họ trong vấn đề an ninh biên giới.

Các nhà ngoại giao từ Hoa Kỳ, Anh, Pháp và các quốc gia phương Tây khác ngồi ở khu vực dành cho khách mời tầng hai, quan sát mọi việc một cách yên lặng.

Samarit nhận thấy rằng Đại sứ Mỹ Stevenson không có mặt trực tiếp, mà chỉ cử một trợ lý cấp hai đến tham dự.

Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng vào lúc 1 giờ chiều.

Một nghị sĩ giàu kinh nghiệm thuộc phe Sunni đột nhiên đưa ra đề xuất tạm thời: Yêu cầu thêm một điều khoản phụ – “Việc bổ nhiệm các sĩ quan cấp cao của Sư đoàn Biên phòng thứ mười phải

Anh ta lặng lẽ lấy ra điện thoại và gửi một tin nhắn ngắn gọn cho Song Hòa Bình đang chờ đợi tại khách sạn: “Có biến số, đề xuất thêm các điều khoản phụ.”

Chưa đầy một phút, anh ta đã nhận được phản hồi: “Hãy chờ xem diễn biến. Hashimi và Duô Sù Phú sẽ xử lý.”

Mười phút sau, Duô Sù Phú tuyên bố tạm hoãn cuộc họp.

Hashimi rời ghế và đi vào phòng họp nhỏ ở phía bên cạnh hội trường nghị viện.

Vài phút sau, ông cùng với lãnh đạo đảng phái Kolder bước ra ngoài, cả hai đều mỉm cười.

Khi trở lại tiếp tục cuộc tranh luận, Hashimi bất ngờ thay đổi lập trường:

“Sau khi thảo luận với các đồng nghiệp từ các đảng phái, chúng tôi cho rằng có thể chấp nhận các điều khoản phụ này, nhưng cần phải sửa đổi – chỉ áp dụng đối với việc bổ nhiệm các phó tướng; các vị trí quân sự khác sẽ không bị can thiệp.”

Samaril thở phào nhẹ nhõm.

Đây thực sự là một sự thỏa hiệp.

Việc bổ nhiệm các phó tướng vốn đã cần phải cân nhắc lợi ích của các phe phái, và việc tổ chức phiên điều trần lại tạo cơ hội cho mọi người công khai thương lượng với nhau.

Vào lúc ba giờ chiều, cuộc bỏ phiếu bắt đầu.

Hệ thống đếm phiếu điện tử được kích hoạt, các nút trên ghế của mỗi nghị viên đều sáng lên.

Samaril nín thở, nhìn chằm chằm vào màn hình lớn ở phía trước hội trường.

Màu xanh lá cây đại diện cho số phiếu thuận, màu đỏ đại diện cho số phiếu chống, màu vàng đại diện cho số phiếu bỏ phiếu.

Các con số bắt đầu hiển thị.

Số phiếu thuận: 187

Số phiếu chống: 63

Số phiếu bỏ phiếu: 25

Kết quả cuối cùng – được thông qua.

Chiếc búa gỗ được đánh xuống, chủ tịch nghị viện tuyên bố: “Dự luật số 147 đã được thông qua.”

Tiếng vỗ tay vang lên, nhưng rất thưa thớt; âm thanh phổ biến hơn là tiếng chào hỏi và trò chuyện giữa các nghị viên từ các phe phái khác nhau.

Không có tiếng reo hò, không có lễ kỷ niệm.

Đây chính là trò chơi chính trị.

Mỗi chiến thắng đều là kết quả của sự tính toán kỹ lưỡng.

Khi Samaril rời khỏi tòa nhà nghị viện, ánh nắng mặt trời chói lọi.

Anh ta lấy ra điện thoại và gọi cho Song Hòa Bình.

“Ông chủ, đã được thông qua rồi.”

“Tôi biết rồi.” Giọng nói của Song Hòa Bình vẫn bình tĩnh như mọi khi, như thể ông đã dự đoán trước: “Tối nay đến khách sạn, chúng ta sẽ bàn về bước tiếp theo.”

……

Song Hòa Bình trở nên bận rộn.

Trong nửa tháng tiếp theo, ông bị cuốn vào vòng xoáy chính trị tại Bakda.

Cuộc gặp quan trọng đầu tiên diễn ra tại dinh tổng lãnh sự Mỹ.

Đại sứ Stevenson là một nhà ngoại giao chuyên nghiệ

Bữa tối chỉ có hai người họ tham dự; món ăn rất tinh xảo nhưng lượng lại rất ít. Đó là đặc trưng của phong cách giao tiếp tầng lớp thượng lưu Mỹ – chú trọng đến hình thức hơn là nội dung.

“Thưa ông Song, trước hết xin chúc mừng ông,” Stevenson nâng ly và nói: “Thành công của ông tại Iligo đã chứng minh rằng khu vực tư nhân có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tái thiết sau chiến tranh.”

“Cảm ơn ông đại sứ. Điều này không thể thành công nếu không có sự hỗ trợ từ mọi người,” Song Hòa Bình trả lời một cách khéo léo.

Chủ đề thực sự được đề cập chỉ sau khi các món chính được dọn ra. Stevenson đặt dao nĩa xuống, lau nhẹ mép miệng bằng khăn ăn và nói: “Chúng tôi rất quan tâm đến Sư đoàn Biên phòng thứ mười mới được thành lập. Dù sao thì an ninh biên giới không chỉ liên quan đến Iligo mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định khu vực.”

“Tôi hoàn toàn đồng ý. Vì vậy, đơn vị này sẽ tuân thủ nghiêm ngặt mọi chỉ thị từ Bộ Quốc phòng,” Song Hòa Bình trả lời.

“Tất nhiên rồi,” Stevenson mỉm cười: “Tôi chỉ muốn biết liệu công ty của ông có kế hoạch gì trong việc trang bị vũ khí và huấn luyện cho đơn vị này không? Quân đội Mỹ có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này, và chúng tôi rất sẵn lòng hỗ trợ.”

Song Hòa Bình hiểu rằng đây là một cuộc thăm dò, đồng thời cũng là một cuộc đàm phán.

“Thưa ông đại sứ, tôi là một doanh nhân. Nếu Bộ Quốc phòng quyết định mua sắm trang thiết bị kiểu Mỹ, nếu quân đội Mỹ sẵn lòng hỗ trợ về mặt đào tạo, miễn là thông qua các quy trình đấu thầu và hợp đồng hợp tác hợp pháp, công ty của tôi chắc chắn sẽ sẵn lòng tham gia.”

Anh ta dừng lại một chút, rồi tiếp tục: “Về những vấn đề cụ thể liên quan đến Sư đoàn Biên phòng thứ mười, đó thuộc thẩm quyền của Tướng Samir và Bộ Quốc phòng. Tôi không nên can thiệp quá sâu vào những vấn đề đó.”

Lời nói của anh ta thật khéo léo – vừa không từ chối sự tham gia của Mỹ, vừa đẩy quyền quyết định về phía chính quyền Iligo; vừa thể hiện sự sẵn lòng tham gia vào các hoạt động kinh doanh, vừa rõ ràng đặt ranh giới cho sự can thiệp chính trị.

Stevenson gật đầu và không tiếp tục đề cập đến chủ đề đó nữa. Hai người chuyển sang thảo luận về thị trường năng lượng và đầu tư cơ sở hạ tầng, như thể cuộc trò chuyện trước đó chỉ là những buổi trao đổi thông thường mà thôi.

Nhưng Song Hòa Bình biết rằng, thực ra, chủ đề quan trọng nhất đã được thỏa thuận ngay từ đầu; những cuộc trò chuyện sau đó chỉ là những lời nói suông mà thôi.

Trong bữa tiệc, ông gặp một số trưởng tộc từ tỉnh Anbar – những người có ảnh hưởng lớn trong khu vực Sunni.

Song Hòa Bình nghe nhiều hơn là nói ít, chỉ hứa rằng “quân đội mới sẽ đối xử công bằng với tất cả các dân tộc và tôn giáo”, đồng thời ám chỉ rằng “sau khi an ninh biên giới được cải thiện, thương mại xuyên biên giới sẽ được hưởng lợi”.

Những lời này đã chạm đến trái tim của các trưởng tộc. Đây cũng chính là vấn đề lợi ích mà những thế lực địa phương này quan tâm nhất.

Tỉnh Anbar giáp ranh với Syria và Jordan; hiện tại Syria đang trong tình trạng chiến tranh, còn Jordan lại là con đường quan trọng dẫn đến Lí Ba Nõn và Palestine. Ở khu vực đó, buôn lậu và thương mại là nguồn thu nhập chính cho nhiều bộ lạc.

Bữa trưa tại đại sứ quán Đất Gà Quốc thật sự rất thú vị. Đại sứ gần như không che giấu sự lo ngại về sự trỗi dậy của lực lượng vũ trang Người Kordell, và liên tục nhấn mạnh “tầm quan trọng của sự toàn vẹn lãnh thổ của Iligo”.

Câu trả lời của Song Hòa Bình rất khéo léo: “Hiến pháp của Iligo đã quy định về tình trạng tự trị của khu vực Người Kordell; tôi tôn trọng và tuân thủ mọi luật pháp của quốc gia mà mình đang sinh sống.”

Tại diễn đàn kinh doanh của đại sứ quán Lạc Đà, chủ đề thảo luận tập trung vào hợp tác năng lượng. Công ty của Song Hòa Bình đã ký được một số hợp đồng dịch vụ khoáng sản ở phía nam Iligo; người Lạc Đà rõ ràng muốn mở rộng hợp tác này để cân bằng ảnh hưởng của Iran.

Hội thảo tại đại sứ quán Nga thì rất thực dụng – không bàn về chính trị, chỉ tập trung vào kinh doanh. Những người Nga này cũng có các dự án hợp tác khoáng sản tại Iligo.

Bây giờ, Song Hòa Bình là “Vua Tây Bắc”; dù người Nga mạnh mẽ đến đâu, họ vẫn hiểu rõ về những mối quan hệ chính trị. Việc kết bạn và sử dụng lợi ích để thu hút sự ủng hộ luôn là điều có lợi.

Mỗi ngày tiếp theo đều diễn ra theo cùng một khuôn mẫu: bữa sáng, bữa trưa, trà chiều, bữa tối… Không ngừng gặp gỡ người này, trò chuyện với người kia, uống trà và cà phê không ngừng nghỉ.

Jiang Phong đã đến Erbil và hàng ngày gửi về báo cáo. Ủy ban Quân sự có phản ứng phức tạp đối với sự xuất hiện của ông: bề ngoài thì chào đón nhiệt tình, nhưng thực tế thì luôn cảnh giác.

Tuy nhiên, Jiang Phong tuân thủ nghiêm ngặt chỉ thị của Song Hòa Bình: chỉ nghe mà không nói gì, mỉm cười và gật đầu, đóng vai trò của “biểu tượng đắt giá”. Dù sao thì đó cũng là việc nội bộ của người Kordell; họ sẽ tự quyết định cách xử

Bầu không khí đêm ở Bakda vẫn yên bình như mọi khi; dòng sông Tigris chảy trôi êm đềm, ngăn cách ánh sáng và bóng tối. Anh bỗng nhiên cảm thấy mệt mỏi sâu sắc.

Không phải là mệt về thể xác, mà là mệt về tâm hồn.

Những ngày qua, mỗi lời anh nói đều phải suy nghĩ kỹ lưỡng, mỗi biểu hiện của mình đều phải kiểm soát, mỗi quyết định đều phải cân nhắc kỹ lưỡng.

Anh đã gặp rất nhiều người, trò chuyện về rất nhiều việc, nhưng không ai thực sự có thể nói ra điều anh đang nghĩ trong lòng.

Samarir đối xử với anh một cách kính trọng nhưng cũng e ngại; Giang Phong là đồng đội nhưng cũng là cấp dưới của anh; Hashimi là đồng minh nhưng cũng là một chính trị gia.

Những đại sứ, doanh nhân, nghị viên ấy...

Tất cả họ chỉ quan tâm đến lợi ích riêng.

Anh bắt đầu nhớ về quê hương.

Cái thị trấn nhỏ ở vùng tây bắc, những con đường lát đá xanh, những cây hoàng đàn già, tiếng ve kêu vào mùa hè, sương mù vào mùa đông.

Anh nhớ đến những món ăn ngon của quê hương, tiếng cãi vã của em trai và em gái mình.

Anh đã gần mười năm không trở về đó nữa.

Chỉ hai năm trước, anh vẫn là một “người nguy hiểm” được Mỹ liệt kê; trở về chỉ mang lại rắc rối cho gia đình mình mà thôi.

Anh chỉ có thể lén lút gửi tiền về nhà, bịa đặt ra những câu chuyện về việc kinh doanh vật liệu xây dựng hay khai thác vàng ở châu Phi, và dùng lý do “quá bận rộn” để giải thích tại sao không về nhà.

Khi còn trong quân đội, cha anh đã qua đời vì bệnh tật.

Người ta nói rằng người con trai cả phải lo cho cha.

Nhưng suốt những năm qua, ngoài việc hỗ trợ về vật chất, có vẻ như anh thực sự chưa làm tròn trách nhiệm của một người anh trai.

Chính sự biến cố ấy đã khiến anh từ bỏ việc tham gia cuộc tuyển chọn vào đơn vị đặc nhiệm 203, quyết định xuất ngũ và trở về nhà để gánh vác trách nhiệm nuôi sống gia đình.

Sau này, dù anh trở nên giàu có, nhưng số tiền đó không hề trong sạch; anh không dám trở về.

Anh sợ bị hải quan chặn lại, sợ các cơ quan an ninh tìm đến, sợ gia đình mình sẽ nhìn thấy bản chất thật của anh thông qua tin tức.

Bây giờ, sau khi đã làm sạch danh tính, anh đã trở thành ông chủ của một công ty phòng thủ nổi tiếng và có được danh tính hợp pháp.

Dự luật của Sư đoàn Biên phòng Thứ mười đã được thông qua, và vị trí của anh tại Iligo đã gần như được củng cố vững chắc.

Mọi phe phái hiện nay đều chấp nhận sự tồn tại của anh với tư cách là một “doanh nhân hợp pháp”.

Có lẽ,

đã đến lúc anh nên trở về thăm nhà một lần.

Ý ngh

Milo là trưởng đội vệ sĩ cá nhân của anh ta, cựu sĩ quan đặc nhiệm Serbia.

Vài phút sau, Milo vội vàng đến, quần áo vẫn chưa mặc đầy đủ: “Ông chủ, có chuyện gì ạ?”

“Hãy đặt cho tôi một vé máy bay về nước Z. Cần chuyến bay gần nhất; ngay cả chuyến bay chuyển tiếp cũng được.”

Milo ngập ngừng một lát: “Ông chủ, ông muốn về nước à? Vậy vấn đề bảo vệ…”

“Không cần mang theo vệ sĩ. Chỉ có mình tôi thôi.”

“Điều đó quá nguy hiểm! Ít nhất hãy để tôi dẫn theo hai người đi cùng.”

“Tổ quốc tôi rất an toàn,” Song Hòa Bình ngắt lời anh ta: “Hơn nữa, tôi không muốn gây chú ý. Lần này chỉ là chuyến đi riêng tư, về nhà thăm gia đình thôi.”

Milo vẫn muốn nói thêm điều gì đó, nhưng khi nhìn vào ánh mắt của Song Hòa Bình, anh ta lập tức im lặng lại: “Tôi sẽ chuẩn bị ngay bây giờ.”

“Ngoài ra, đừng nói với bất kỳ ai. Đừng báo cho Giang Phong biết nữa; tôi sẽ liên lạc với anh ấy sau khi đến nước.”

“Rõ rồi.”

Sau khi Milo rời đi, Song Hòa Bình trở lại phòng ngủ và lấy ra một chiếc túi bọc nước từ trong túi quần áo.

Bên trong túi có một bức ảnh gia đình, được chụp từ rất nhiều năm trước.

Bức ảnh đã ngả vàng, các góc cạnh bị mài mòn.

Suốt những năm qua, dù đi đâu, anh ta luôn mang theo bức ảnh đó.

Nhìn bức ảnh một lúc, anh ta lại cho nó trở lại chỗ cũ và bắt đầu thu dọn hành lý.

Những thứ cần mang theo khá đơn giản:

Vài bộ quần áo thay đổi, toàn là quần chiến thuật loại 511 thông thường, áo sơ mi ngoài trời, áo len; không thể nhận ra thương hiệu hay giá cả của chúng.

Một đôi giày đi bộ chắc chắn của thương hiệu Salomon.

Một chiếc ba lô cũ.

Một chiếc điện thoại dự phòng không ghi danh, một chiếc điện thoại vệ tinh, ba tấm thẻ tín dụng quốc tế và một tấm thẻ tín dụng thông thường.

Tiền mặt gồm cả đô la Mỹ và nhân dân tệ, nhưng được chia thành những khoản nhỏ và cất ở những nơi khác nhau.

Không có vũ khí.

Ở trong nước, anh ta tuyệt đối không dám mang theo vũ khí.

Cũng không có đồ xa xỉ.

Anh ta không thích những thứ đó, và càng không cần chúng để chứng minh bản thân mình.

Khi trời sáng, Milo mang đến thông tin về vé máy bay.

“Chiều nay lúc ba giờ, chuyến bay của Etihad Airways đến Dubai, sau đó chuyển sang chuyến bay của China Southern Airlines đến GZ, rồi tiếp tục chuyến bay nội địa đến sân bay của thị trấn quê hương ông chủ. Tổng thời gian là hai mươi sáu giờ.”

“Được.”

“Ông chủ, thực sự không cần tôi đi cùng…”

“Không cần đâu,” Song Hòa Bình vỗ vai anh ta: “Khi tôi không ở đây, công việc của công ty tại khu vực Y

Bạn cần đặc biệt chú ý đến phía Samir; nếu có bất kỳ điều bất thường nào xảy ra, hãy liên lạc với tôi ngay lập tức.

“Được.”

Vào lúc hai giờ chiều, tại Sân bay Quốc tế Baghdad.

Song Hòa Bình mặc một chiếc quần chiến thuật màu khaki bình thường và một chiếc áo phông màu xám đậm, phủ thêm một chiếc áo sơ mi kẻ caro bên ngoài; trên lưng anh là chiếc ba lô cũ đã sử dụng nhiều năm, khiến anh hoàn toàn khuất mình trong đám đông hành khách.

Bộ trang phục này được lựa chọn một cách cẩn thận – vừa thoải mái cho chuyến đi dài, vừa không gây chú ý.

Quá trình xuất cảnh diễn ra suôn sẻ hơn dự kiến.

Nhân viên hải quan ở Irago chỉ kiểm tra hộ chiếu, thị thực và giấy xuất cảnh theo thủ tục thông thường.

Hộ chiếu doanh nhân đặc biệt của anh ở Irago hoàn toàn hợp lệ; thị thực đi lại nhiều lần vẫn còn hiệu lực, và mọi thủ tục xuất cảnh đều đầy đủ.

Nhân viên hải quan thậm chí không hỏi thêm gì, chỉ quét hộ chiếu, xác nhận rằng không có hạn chế xuất cảnh nào, rồi đóng dấu vào giấy tờ.

“Người tiếp theo.”

Toàn bộ quá trình chỉ mất chưa đầy một phút.

Song Hòa Bình nhận lại hộ chiếu, gật đầu một cách bình tĩnh rồi đi về phía khu vực chờ bay.

Mãi sau khi đi được khoảng mười mét, nhịp tim anh mới thực sự trở lại bình thường.

Anh chưa bao giờ lo lắng về việc xuất cảnh từ Baghdad.

Ở đây, anh là “Ông Song” được mọi người tôn trọng; là đối tác của Bộ Quốc phòng, là bạn của nhiều nghị sĩ trong quốc hội.

Công ty của anh được đăng ký hợp pháp, hồ sơ nộp thuế rõ ràng, và tất cả các tài liệu liên quan đến giao dịch với các cơ quan chính phủ đều đầy đủ.

Nỗi lo thực sự của anh nằm ở nơi xa xôi hàng ngàn dặm.

Đi qua khu vực chờ bay đông đúc, anh ngồi xuống một góc tương đối yên tĩnh, ánh mắt lướt qua đám đông hành khách đa dạng: khách doanh nhân, lao động viên trở về quê hương, nhân viên của các tổ chức quốc tế…

Ngón tay anh vô thức vuốt ve lớp bìa cứng của hộ chiếu quê hương mình.

Cuốn sách nhỏ bé này là biểu tượng cho danh tính hợp pháp của anh, cũng là chìa khóa duy nhất dẫn đến quê hương.

Chìa khóa có thể được đưa vào ổ khóa, nhưng điều gì đang chờ đợi anh phía sau cánh cửa ấy… chính anh cũng không biết.

Lệnh truy nã “chính thức” của Mỹ đã được hủy bỏ; đó là sự hòa giải công khai.

Nhưng những danh sách theo dõi nội bộ của các cơ quan tình báo thì sao?

Những ghi chú, phân tích liên quan, đánh giá rủi ro được lưu trữ sâu trong cơ sở dữ liệu… những thứ đó sẽ không dễ dàng biến mất đâu.

Và điều khiến anh lo lắng hơn cả, chính là các cơ quan an nin

Bối cảnh của các công ty quân sự tư nhân (PMC), mối liên hệ phức tạp với đủ loại lực lượng vũ trang, và những hoạt động kinh doanh diễn ra trong “vùng xám”… Tất cả những điều này đủ để khiến bất kỳ cơ quan an ninh nào của một quốc gia cũng quan tâm.

Có câu ngôn ngữ cổ nói rằng: “Người càng gần quê hương, lòng lại càng e ngại”. Lúc này, anh ấy đang cảm nhận một nỗi e ngại sâu sắc hơn nữa – đó là nỗi lo sợ về những cuộc kiểm tra chưa biết trước và về khả năng những bí mật trong quá khứ có thể bị tiết lộ.

Khi lên chuyến bay của hãng hàng không Iligo, anh ấy chọn chỗ ngồi ở khoang ekonomi, gần cửa sổ. Chiếc máy bay từ từ trượt dài, cất cánh; bên ngoài cửa sổ, bóng dáng của Baghdad dần nhỏ lại, rồi cuối cùng hòa vào vùng sa mạc vàng mà anh đã đấu tranh suốt nhiều năm. Dòng sông Tigris phía dưới phản chiếu ánh nắng hoàng hôn, trông giống như một vết sẹo uốn lượn, cũng giống như mạch sống của một sinh mệnh.

Anh nhắm mắt lại, cố gắng nghỉ ngơi, nhưng suy nghĩ của anh lại như những con ngựa hoang bất kìm chế, lao về quá khứ, về thời điểm mười năm trước. Khi anh rời nhà để đi nhập ngũ, cha anh đã đưa anh đến ga tàu và liên tục nhắc nhở: “Con phải cố gắng ở trong quân đội nhé, ở nhà có bố đây!” Nhưng rồi, cha anh cũng không thể chịu đựng nổi…

Sau đó, anh xuất ngũ và cùng với Lão Yêu đến Iligo để tìm kiếm cơ hội. Ban đầu mọi việc cũng ổn thôi, nhưng một vụ tấn công bằng bom IED bên đường đã thay đổi tất cả. Sau đó, anh bắt đầu làm lính đánh thuê, sau đó lại buôn bán vũ khí… Rồi sau đó nữa… Nói chung, không có việc gì anh dám làm cả.

Tiền bạc cứ ngày càng nhiều lên. Bây giờ thì có bao nhiêu nhỉ? Song Hòa Bình còn chẳng muốn kiểm tra những con số trong các tài khoản của mình nữa. Khi tiền bạc đạt đến một mức nhất định, nó chỉ còn là một chuỗi số liệu mà thôi. Điều này không phải là sự giả tạo, mà là sự thật.

Những khoản tiền được giấu ẩn trong các tài khoản bí mật tại các ngân hàng nước ngoài trên khắp Toàn thế giới, đủ để anh sống thoải mái suốt hàng trăm đời. Nhưng dù có nhiều tiền đến thế, anh vẫn không dám nói ra. Anh nhớ lần đầu tiên cùng với “đầu bếp” Evgueni cướp được lô vàng của Thằng Ngốc Lớn, bán cho Avanti để đổi lấy đô la Mỹ; anh được chia vài chục triệu, và không nhịn được mà gửi hai triệu cho mỗi người em trai và em gái mình. Lẽ ra đó là một chuyện vui, nhưng giọng nói của em trai anh khi gọi điện về sau đó run rẩy: “Anh làm ăn gì mà kiếm được nhiều tiền thế? Chắc anh không phải là…”

Sau đó, anh ấy bắt đầu gửi tiền về nhà một cách kiệm chế hơn nhiều. Anh không dám gửi quá nhiều, sợ em trai và em gái mình nghi ngờ, sợ họ lo lắng. Cảm giác phải giữ lại tiền mà không thể tiêu xài thật là kỳ lạ. Những năm qua, anh đã dùng tiền để sửa sang ngôi nhà tổ tiên và mua nhà cho em trai em gái ở thành phố. Nhưng bản thân anh chỉ trở về nhà có một lần duy nhất. Tại sao vậy? Vì sợ… Sợ hải quan, sợ cảnh sát, sợ các cơ quan an ninh. Sợ gia đình biết sự thật… Và cũng vì… Bản thân mình của ngày xưa đã không xứng đáng trở về nhà nữa.

“Thưa ông, muốn uống gì không ạ?” Giọng nói của nữ tiếp viên hàng không kéo anh trở lại thực tại. “Nước, cảm ơn.”

Bốn giờ sau, anh tiếp tục chuyến bay tại sân bay Dubai. Tòa nhà ga hiện đại, ánh đèn rực rỡ, các cửa hàng hàng hiệu đầy ắp. Anh ngồi trong khu vực chờ, nhìn người qua kẻ lại. Rất nhiều người Việt Nam – những nhóm du lịch, doanh nhân, sinh viên du học… Nghe thấy những giọng địa phương quen thuộc, anh cảm thấy như đang ở trong nước vậy. Khi vào nhà vệ sinh, anh nhìn vào gương và nhận ra bản thân mình: Một người sinh sau năm 1980, đã hơn ba mươi tuổi rồi. Làn da thô ráp, khóe mắt xuất hiện nếp nhăn, mái tóc hai bên đã có vài sợi bạc. Chỉ có đôi mắt… vẫn sáng ngời và sắc bén như ngày xưa khi còn trong quân đội. Anh nhớ lại khoảnh khắc mới nhập ngũ, cái gương soi quân đội và chính mình – người thanh niên với đôi mắt sáng ngời ấy. Mười mấy năm trôi qua, dường như chỉ là một giấc mơ.

Khi lên chuyến bay GZ, chiếc Airbus A380 của hãng hàng không Nam Á, lần này anh chọn chỗ ngồi gần cửa sổ. Trên máy bay, hầu hết là người Việt Nam; tiếng ồn ào, tiếng khóc của trẻ con, và giọng nói tiếng Trung nhẹ nhàng của nữ tiếp viên hàng không…

“Thưa quý khách, chúng tôi sắp cất cánh, vui lòng buộc dây an toàn.” Nghe thấy câu này, mũi anh bỗng nhiên cay đắng. Anh vội vàng quay đầu nhìn ra ngoài cửa sổ. Khung cảnh ban đêm của Dubai đang dần xa đi, chiếc máy bay lao vào bầu trời đêm… Lần này, anh ngủ thiếp đi, ngủ rất say. Trong giấc mơ, anh trở về bên bờ sông quê nhà, cùng em trai câu cá. Nắng vàng óng ánh, dòng sông trong xanh, những con cá nhỏ bơi lội tung tăng… Mẹ anh đang giặt quần áo bên bờ sông, hát một bài hát… Khi tỉnh dậy, khóe mắt anh ướt đẫm.

Sau tám giờ bay, ánh bình minh bắt đầu ló rạng ngoài cửa sổ.

Nữ tiếp viên hàng không bắt đầu phân phát bữa sáng cho hành khách. Trong số đó có một món bánh mì cuộn thịt kiểu Trung Quốc. Vì vậy, anh ăn rất chậm, từng miếng đều được thưởng thức một cách kỹ lưỡng. Không phải vì hương vị quá ngon, mà là bởi vì hương vị đó… đã quá lâu anh không được nếm thử nữa.

Vào lúc 10 giờ sáng, chiếc máy bay hạ cánh xuống sân bay Bạch Vân. Anh đi theo dòng người xuống máy bay và bước vào tòa nhà ga. Những biển chỉ dẫn bằng tiếng Trung, thông báo bằng tiếng Trung, và cả biểu tượng hải quan bằng tiếng Trung nữa… Khi xếp hàng, anh lại cảm thấy lo lắng. Lần này thực sự là một “kỳ thi lớn”.

Một vài người phía trước anh đã hoàn thành thủ tục một cách thuận lợi. Đến lượt anh, anh đưa hộ chiếu ra. Nữ nhân viên hải quan là một người phụ nữ trung niên, với vẻ mặt nghiêm túc. Cô nhận lấy hộ chiếu, mở ra để xem trang thị thực và trang thông tin cá nhân của anh. Sau đó, cô làm một hành động – đặt hộ chiếu vào máy quét đặc biệt. Tim Song Hòa đập thình thịch. Đó là hệ thống kiểm tra trực tuyến. Thông tin của anh sẽ được gửi đến cơ sở dữ liệu và so sánh với các danh sách khác nhau.

Thời gian trôi qua từng giây. Nữ nhân viên hải quan nhìn chằm chằm vào màn hình, lông mày hơi nhíu lại. Tay Song Hòa bắt đầu đổ mồ hôi. Anh tưởng tượng ra những gì có thể xảy ra trong giây tiếp theo: mình sẽ bị mời vào phòng bên cạnh, những nhân viên an ninh sẽ xuất hiện, hỏi anh về các hoạt động của mình tại Iligo, về công ty của anh, về các lĩnh vực kinh doanh mà anh tham gia ở Lão Mò, cũng như những hoạt động bí mật ở châu Phi…

“Anh đã ở Iligo trong thời gian dài phải không?” Nữ nhân viên hải quan đột nhiên hỏi.

“Vâng, tôi tham gia một dự án công trình.”

“Lần này trở về nước là…”

“Để thăm gia đình. Tôi đã không về nhà nhiều năm rồi.”

Nữ nhân viên hải quan nhìn lại màn hình một lần nữa, sau đó cầm lên con dấu và đóng dấu vào hộ chiếu của anh.

“Tách.”

Tiếng đóng dấu vang lên.

“Được rồi. Chào mừng anh trở về nước.”

Song Hòa nhận lấy hộ chiếu, gần như không thể tin rằng mọi thứ lại đơn giản đến thế. Anh gật đầu và cố gắng nói một cách bình tĩnh: “Cảm ơn.”

Khi đi qua khu vực kiểm soát hải quan và vào khu vực lấy hành lý, anh mới thực sự thở phào nhẹ nhõm. Giai đoạn thứ hai đã qua. Lấy hành lý xong, qua lại một lần kiểm tra an ninh cuối cùng, và rồi bước ra khỏi sảnh đến. Quê hương… Lần này, anh thực sự đã trở về.

Đứng giữa sảnh đến đông người tấp nập, anh cảm thấy mình lạc lõng trong chốc lát. Xung quanh chỉ toàn tiếng ồn ào bằng tiếng Trung; những người đến đón khách hàng đang giơ biển hiệu, các tài xế taxi đang rao bán dịch vụ, và hệ thống phát thanh sân bay liên tục thông báo thông tin về các chuyến bay. Tất cả những điều này dường như quá quen thuộc… nhưng lại cũng xa lạ đến lạ thường.

“Anh trai!”

Anh quay đầu và thấy em trai mình, Song Hòa Bình, đang vẫy tay từ đám đông. Em trai đã mập lên một chút, mặc áo POLO và quần thể thao, đeo kính, trông giống hệt một nhân viên văn phòng bình thường ở thành phố. Bên cạnh em là em gái Song Linh Linh – trưởng thành hơn nhiều so với trong ký ức của anh, trang điểm nhẹ nhàng và mặc chiếc váy. Bên cạnh Linh Linh còn có một chàng trai trẻ trông có vẻ e dè, mặc áo sơ mi và quần tây chỉn chu, có vẻ ngoài chăm chỉ và đáng tin cậy.

Song Hòa Bình bước tới gần họ. Em trai nhìn anh với đôi mắt đỏ hoe: “Anh trai, cuối cùng anh cũng trở về rồi.” Em gái thì lao vào ôm lấy anh: “Anh trai! Con nhớ anh lắm!”

Song Hòa Bình ôm lấy em gái, vỗ vai em trai, sau đó nhìn về phía chàng trai trẻ kia. Chàng trai đó rõ ràng cảm thấy lo lắng, vô thức ngẩng thẳng lưng lên và nở một nụ cười gượng gạo: “Chào anh trai, tôi là Trương Vĩ, bạn đời của Linh Linh.”

Song Hòa Bình không nói gì, chỉ nhìn anh ta từ trên xuống dưới. Ánh mắt đó không hung dữ, thậm chí không hề biểu hiện cảm xúc gì, nhưng sự áp đảo mà anh đã tích lũy được qua nhiều năm sống ở ranh giới sinh tử và điều hành một “vương quốc mờ ám” lớn lao đã in sâu vào xương tủy anh, và không may mà bị lộ ra một cách vô thức. Đó không phải là uy quyền chính thức, mà là một loại khí chất nguyên thủy và trực tiếp hơn, dường như có thể xuyên thấu qua vẻ bề ngoài để nhìn thấy tâm hồn con người.

Trương Vĩ đang giữ chức phó trưởng ban xã hội tại văn phòng phường, và cũng đã từng gặp một số lãnh đạo thành phố, từng báo cáo công việc trực tiếp trước mặt họ. Nhưng lúc này, anh cảm thấy áp lực lớn hơn bất kỳ lần báo cáo công việc nào trước đây; lòng bàn tay và trán anh đều đổ mồ hôi, và nụ cười của anh gần như bị cứng đờ lại.

“Ừm…”

Cuối cùng, Song Hòa Bình cũng gật đầu, coi như là đã đáp lại lời chào hỏi của họ, sau đó nói với em trai và em gái: “Đi thôi, chúng ta ra ngoài trước.”

Em trai anh lái một chiếc Land Rover Range Rover. Sau khi tốt nghiệp đại học, nhờ vào vốn của Song Hòa Bình và khả năng chuyên môn của mình, em đã mở một văn phòng luật sư

“Anh trai, sao cái túi của anh lại cũ thế này?”

Em gái quay đầu nhìn anh, cố gắng phá vỡ sự im lặng: “Anh không nói là công việc kinh doanh của anh rất thành công sao? Sao lại mặc đơn giản thế này?”

Song Hòa Bình cúi xuống nhìn bộ quần áo của mình và cười: “Ở nước ngoài đã quen rồi, miễn là thoải mái là được.”

“Đúng đấy.” Em trai khởi động xe: “Anh trai, anh sẽ về thị trấn ngay, hay muốn nghỉ ngơi ở thành phố trước?”

“Tôi sẽ về thành phố trước. Tôi đã đặt phòng khách sạn rồi.”

“Ồ, đặt phòng khách sạn à!” Em gái ngắt lời anh: “Căn hộ lớn mà anh mua cho chúng tôi vẫn luôn được dọn dẹp sạch sẽ mỗi tuần đấy.”

Song Hòa Bình ngập ngừng một chút.

Thực ra, anh đã mua cho em trai và em gái mình các căn hộ lớn ở khu dân cư tốt nhất thành phố; mỗi căn có diện tích hơn ba trăm mét vuông. Anh nói rằng đó là để họ dùng khi kết hôn, nhưng thực ra cũng mong rằng mình sẽ có chỗ ở khi trở về nước.

Nhưng anh không ngờ họ thực sự đã dành riêng một phòng cho anh.

“Được thôi, vậy thì ta sẽ ở nhà.”

Xe rời khỏi sân bay và lên đường cao tốc. Cảnh vật bên ngoài cửa sổ trôi qua nhanh chóng: những tòa nhà cao tầng, các công trường xây dựng, các khu vườn cây xanh, những biển quảng cáo…

Tốc độ phát triển của đất nước khiến anh ngạc nhiên. Lần cuối cùng anh rời đi, nơi đây vẫn chưa có nhiều tòa nhà cao tầng như vậy, và đường xá cũng chưa rộng lớn như bây giờ.

“Anh trai, lần này anh sẽ ở lại bao lâu?” Em trai hỏi.

“Khoảng nửa tháng thôi. Ở nước ngoài vẫn còn nhiều việc phải làm.”

“Anh mãi chỉ biết bận rộn thôi…” Em gái than phiền: “Tiền thì không bao giờ kiếm hết được đâu. Lần này về thì hãy ở lại lâu hơn một chút nhé.”

“Tôi biết mà.” Song Hòa Bình nhìn ra ngoài cửa sổ: “Lần này về, tôi sẽ ở lại vài ngày nữa.”

“À đúng rồi, anh trai, cuối cùng anh làm công việc gì vậy?” Em trai hỏi qua gương chiếu hậu. “Lần trước anh nói là làm công việc xây dựng cơ sở hạ tầng ở Iligo, nhưng cụ thể làm gì vậy? Làm trong ngành dầu mỏ à, hay là…”

“Tôi làm đủ thứ một chút. Xây dựng cơ sở hạ tầng, logistics… Nhưng chủ yếu là làm dịch vụ an ninh.” Song Hòa Bình trả lời một cách mơ hồ. “Sau chiến tranh, Iligo đang trong giai đoạn tái thiết, nên có rất nhiều cơ hội.”

“Dịch vụ an ninh à? Là loại công ty bảo vệ đó sao?”

“Gần giống như vậy.”

Em trai không hỏi thêm gì nữa.

Song Hòa Bình biết rằng em

Điều này khiến anh cảm thấy hài lòng với sự “hiểu chuyện” của con rể mình.

Xe hơi tiến vào khu trung tâm thành phố, nơi có những tòa nhà cao tầng san sát và xe cộ đông đúc.

Em gái chỉ ra ngoài cửa sổ và nói: “Anh xem kìa, tòa nhà cao nhất kia chính là biểu tượng mới của thành phố chúng ta. Lần anh đi trước đây, nơi này vẫn chưa được xây dựng đâu.”

“Thay đổi thật lớn.” Song Hòa thở dài nhẹ.

“Ừ đúng vậy, đất nước chúng ta đang phát triển rất nhanh,” em trai nói với giọng tự hào: “Anh ở nước ngoài bao năm rồi, có lẽ không biết đâu… Bây giờ trong nước đã khác hẳn rồi. Thanh toán di động, tàu cao tốc, mua sắm trực tuyến… Anh cần phải thích nghi thôi.”

Song Hòa mỉm cười.

Bản thân anh không sử dụng các dịch vụ thanh toán di động…

Anh cũng sử dụng ngân hàng nước ngoài…

Hơn nữa, suốt những năm qua, anh gần như không còn ý niệm gì về tiền nữa…

Chương hai sắp được đăng! Mục tiêu đăng 10.000 chữ mỗi ngày đã hoàn thành! Xin mọi người hãy bỏ phiếu ủng hộ nhé! Cảm ơn! Tôi sẽ xem liệu mình có thể duy trì việc đăng 10.000 chữ mỗi ngày trong suốt tháng này hay không… Những chương tiếp theo sẽ càng thú vị; những chương này đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các phần trước đó với phần sau.

Dự báo là nhân vật Lôi Minh sẽ xuất hiện trong chương này.

1/1 0%