lore

Chương 1178: Một ngọn đèn cô đơn

7,256 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Bên ngoài đã hoàn toàn chìm trong bóng đêm; khói sương mù mịt bao trùm mọi thứ, ngay cả ánh đèn đường và đèn xe cũng không thể xua tan bức màn đêm dày đặc này.

Nhìn đồng hồ, mới chỉ 5 giờ rưỡi thôi.

Đẩy cửa bước vào quán bar, ánh sáng màu vàng nhạt cùng mùi rượu mang hương lúa mì ùa về, bao phủ lấy cơ thể tôi, khiến các cơ bắp của tôi được thư giãn ngay lập tức.

Cánh cửa rung lắc kêu “yi ya”, tiếng ồn ào và luồng không khí lạnh lẽo dần biến mất khi cánh cửa hoàn toàn đóng lại; thế giới bỗng chốc trở nên yên tĩnh.

Lúc này vẫn chưa đến giờ ăn tối, nên số lượng người trong quán bar không nhiều lắm.

Hơn nữa, buổi biểu diễn tối vừa mới bắt đầu; những nghệ sĩ underground nổi tiếng từ Manhattan và Brooklyn vẫn đang ở phía sau sân khấu, không khí vẫn đang trong giai đoạn khởi động.

Nhìn quanh, chỉ có bốn bàn khách; không gian trở nên khá trống trải.

Những vị khách đó đang trò chuyện vui vẻ, đắm chìm trong thế giới riêng của mình, hoàn toàn không để ý đến những thay đổi đang diễn ra trên sân khấu.

Tiếng ly chạm vào nhau, làn khói thuốc lá, tiếng nói cười râm ran… tất cả hòa quyện vào nhau cùng với những âm thanh nhỏ nhặt từ phòng bếp và bên ngoài cửa.

An Sơn bước lên sân khấu cùng cây đàn guitar. Anh ta làm quen với micrô, hệ thống âm thanh và ánh sáng một cách thành thục. Sau đó, anh ta mang chiếc ghế lên sân khấu và ngồi xuống, đặt mình dưới ánh đèn, bắt đầu điều chỉnh dây đàn.

Anh ta yên tĩnh và tập trung, như thể việc này là điều duy nhất quan trọng; những động tác của anh ta nhẹ nhàng và đầy tình yêu thương, thể hiện sự say mê với cây đàn guitar.

Không ai có thể ngăn mình khỏi cảm giác rằng thời gian dường như đang trôi chậm lại trong không gian này.

Vô tình, ánh mắt tôi hướng về phía sân khấu, dừng lại trên bóng dáng của anh ta… Tôi không thể không nhìn lâu hơn một chút; những suy nghĩ hỗn loạn trong đầu tôi dần trở nên yên bình.

Nhưng tôi không thể dành quá nhiều thời gian cho điều đó; sau đó, vì tiếng gọi của bạn bè, tôi quay lại tiếp tục cuộc trò chuyện, và tạm thời quên đi hình bóng trên sân khấu.

Phía quầy bar, Edward-Bowes đang lau bàn; anh ta ngước nhìn An Sơn đang điều chỉnh dây đàn và thở dài:

An Sơn nói rằng anh ta đang khám phá một nhân vật, đang cố gắng bước vào thế giới của nhân vật đó theo cách riêng của mình.

Rõ ràng, mọi chuyện không đơn giản như vậy.

Tuy nhiên, Edward vẫn không hiểu được rằng những diễn viên này đang nghĩ gì trong đầu họ.

Hơn nữa, An Sơn đã có đủ mọi thứ rồi – có thể điều khiển gió mưa, biến hạt đậu thành quân đội… Việc tiếp tục sống như một “vật trang trí” cũng chẳng có gì xấu cả, giống như Adam Sandler vậy – anh ta hoàn toàn có thể tiếp tục đóng vai kẻ ngốc nghếch, lặp lại cùng một hình ảnh trong nhiều bộ phim khác nhau, và dễ dàng kiếm được hàng triệu đô la Mỹ; sau đó nằm trong căn biệt thự xa hoa của mình, để những kẻ chỉ trích đi chết đi.

Chẳng phải điều này còn tuyệt vời hơn thiên đường sao?

Nhưng nếu suy nghĩ kỹ lưỡng, có vẻ như Edward cũng không thể trách móc An Sơn được. Hãy nhìn vào bản thân anh ta đi – khi những quán bar khác đều đầu hàng cho xu hướng âm nhạc hiện đại, thì anh ta vẫn tin tưởng rằng những buổi biểu diễn trực tiếp mới mang lại bầu không khí đặc biệt. Những gì họ cần không phải là những âm thanh được tạo ra bởi các máy tổng hợp điện tử, những giai điệu vô tận khiến con người mất mình trong sự hối hả, và sau đó chỉ còn lại sự trống rỗng; mà là những âm thanh thực sự từ nhạc cụ thực sự, những buổi biểu diễn trực tiếp thực sự – những thứ có thể xây dựng một cây cầu nối giữa nghệ sĩ và khán giả, giúp mọi người cảm nhận được giai điệu âm nhạc. Có lẽ, đó chính là ý nghĩa của cuộc sống.

Con người luôn có thể chọn con đường đơn giản: lặng lẽ che giấu những nét riêng biệt và cá tính của mình, để theo dòng chảy của xã hội, cho đến khi họ không còn nhận ra chính mình nữa. Hoặc họ cũng có thể chọn con đường phức tạp hơn: kiên trì tìm kiếm bản thân, ôm lấy chính mình, đối mặt thẳng thắn với sự thật, và khám phá con đường mà cuộc sống thực sự nên đi. Đó chính là điểm đặc biệt nhất của New York – bởi vì vẫn còn những người cứng đầu, những kẻ “kỳ lạ”, những người sẵn sàng theo con đường thứ hai này; và ở đây, mỗi người đều có thể tìm thấy góc riêng của mình.

Đúng lúc đó, An Sơn ngẩng đầu lên, nhận thấy ánh mắt của Edward, và mỉm cười. Edward cảm thấy như bị đâm phải tim, liền nhìn chằm chằm vào An Sơn, rồi vội vàng chuyển hướng nhìn khác, cố gắng che giấu cảm xúc của mình, giả vờ bận rộn. Rõ ràng, An Sơn không có khả năng đọc suy nghĩ của người khác, nên không thể đoán ra ý định của Edward. An Sơn lại hạ mắt xuống, nhẹ nhàng gảy những dây đàn guitar. Edward nhìn lại An Sơn một lần nữa, thở dài, rồi điều chỉnh độ sáng xung quanh, để chỉ còn lại một tia sáng duy nhất chiếu lên sân khấu. Ánh sáng màu cam vàng, lẫn

Những bức tường gạch và đường ống lộ ra ngoài, sân khấu và thiết bị đơn giản đã biến những thứ phức tạp thành điều đơn giản nhất; tất cả chỉ còn là nền cho màn trình diễn, để mọi người tập trung vào người ca sĩ.

Một chiếc đèn, một chiếc ghế, một cái micrô… Và sau đó, một cây đàn guitar.

Đó là tất cả.

Không có lời mở đầu, không có lời tự giới thiệu; ngón tay của An Sơn nhẹ nhàng vuốt qua các dây đàn, những nốt nhạc trong trẻo, du dương vang lên như những hòn sỏi lăn tăn trên dòng suối trong xanh, bắt đầu hành trình xa xôi trong buổi sáng mờ ảo.

Bản nhạc được chơi một cách nhẹ nhàng, không ồn ào, không lạc lõng, hoàn toàn khuất sau nền âm thanh.

Rõ ràng, An Sơn không có ý muốn thu hút sự chú ý của khán giả; anh ấy chỉ đơn giản là chơi đàn một cách yên bình, dù không ai quan tâm hay ngưỡng mộ đi nữa cũng không sao cả. Anh ấy chỉ cần một góc nhỏ để kể lại câu chuyện của cuộc đời mình một cách yên bình.

Điều đó đã đủ rồi.

Melody trong trẻo, sáng sủa, du dương và mượt mà.

Không có lời bài hát; An Sơn chỉ nhẹ nhàng hát theo giai điệu, những nốt nhạc vang lên từ tiếng hát của anh, mang theo sự mềm mại và tinh tế sâu thẳm trong tâm hồn, lan tỏa qua chiếc micrô, tạo ra những con sóng liên tiếp.

Điều đáng ngạc nhiên là, thay vì hát thật to hay phô trương, anh chỉ đơn giản là hát nhẹ nhàng, nhưng điều đó khiến tiếng ồn ào của thế giới bên ngoài dần trở nên xa xôi, còn không khí náo nhiệt của quán rượu nhỏ lại lan tỏa trong không gian trống trải này.

Vô tình, ánh mắt nhìn ra xa, tâm trí bỗng chốc chìm đắm trong những ký ức…

Điều này là gì vậy?

Rất quen thuộc, nhưng lại không thể nhớ ra ngay lập tức.

May mắn thay, Jim mang bia đến bàn, và một khách hàng đã hỏi anh ấy:

Jim, “À, ban nhạc The Journeyman, bài ‘500-Miles’.”

Bỗng nhiên, mọi thứ trở nên rõ ràng!

Trong lịch sử âm nhạc, bài “Yesterday” của The Beatles được coi là bài hát được cover nhiều nhất, và bài “500-Miles” chính là bài hát duy nhất có thể sánh ngang với nó.

Bài hát này được sáng tác vào năm 1961 bởi ban nhạc tam ca The Journeyman và được đưa vào album cùng tên của họ. Trong hơn bốn mươi năm qua, vô số ca sĩ trên khắp thế giới đã cover bài hát này.

Sau đó, vào năm 2013, bài hát này lại được cover một lần nữa trong bộ phim “Inside Llewyn Davis”, gợi lên vô số ký ức và trở thành một trong những bài hát được yêu thích nhất trong bộ phim.

Giai điệu quen thuộc, những nốt nhạc dường như đã tồn tại trong trí nhớ của mình, nhưng lại không thể nhớ ra ngay lập tức. Khi người khác nói ra câu trả lời, bỗng nhiên mọi thứ trở nên

1/1 0%