lore

Chương 1627: (2 hợp 1)

13,765 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Ánh mắt Ngô Hằng lướt qua những con người đang bị nuốt chửng, lướt qua những thể xác quỷ dữ đang phình to, lướt qua những bóng dáng đang lao xuống hố sâu của địa ngục.

Anh nhìn thấy đám đông dày đặc trên mặt đất, như những con kiến đang bò về phía cái hố đó.

Anh nhìn thấy làn sương đen dày đặc trên bầu trời, như những đám mây đen che khuất toàn bộ thế giới.

Những thể xác đang tan biến, những đôi mắt đang vỡ nát, những bộ xương đang nứt vụn… Anh thấy tất cả, nhưng khuôn mặt anh không hề biểu hiện ra bất kỳ cảm xúc nào.

Những đặc tính được tạo ra vẫn đang tụ lại từ rìa giác quan của anh, như vô số dòng suối hợp thành một con sông lớn; anh có thể cảm nhận được mùi thơm, nhiệt độ và trọng lượng của chúng, cảm nhận được luồng không khí nhỏ bé mà chúng tạo ra khi chuyển động trong không gian.

Anh biết rằng con thuyền này đã bắt đầu di chuyển, và điều duy nhất còn lại là chờ đợi.

Chờ đợi khoảnh khắc những nguồn sức mạnh ấy đạt đến đỉnh cao, chờ đợi tất cả những mảnh vỡ ấy hợp lại với nhau, chờ đợi lúc anh có thể vươn tay ra và lấy được thứ mình cần.

Anh nhắm mắt lại, rồi mở ra; ánh mắt anh vẫn yên bình, như mặt hồ sau cơn tuyết, không hề có chút gợn sóng nào.

Trong những ngày sau khi hai thế giới được kết nối với nhau, quỷ dữ lan tràn khắp nơi; làn sương đen u ám xoay cuồng trên bầu trời, như những đám mây bão sẽ không bao giờ tan biến.

Chúng đậu trên mái nhà các thị trấn, treo trên cành cây khô, chất đầy trong bóng tối của đổ nát.

Có những con quỷ dữ ngồi như những ngọn núi nhỏ ở giữa quảng trường, có những con như những làn khói đen treo trên đỉnh nhà thờ, có những con như một lớp sương mỏng phủ kín cả con phố.

Chúng không còn đói nữa, bởi vì mặt đất đâu đâu cũng có những sinh linh sẵn lòng hy sinh để trở thành vật hiến tế cho chúng; chúng không còn điên cuồng nữa, bởi vì chúng đã no căng, no đến mức không thể tưởng tượng nổi, so với những gì chúng đã trải qua trong địa ngục suốt mười nghìn năm.

Có những thể xác quỷ dữ phình to gấp đôi so với ban đầu, có những đôi mắt đỏ thẫm của chúng bị kéo căng đến mức như muốn lọt ra ngoài hốc mắt, có những bề mặt thể xác chúng xuất hiện những vết nứt nhỏ, giống như lòng sông khô cạn, và từ những vết nứt đó, làn sương đen đang rò rỉ ra ngoài.

Lúc này, chúng không còn muốn ăn nữa; chúng cần thời gian để tiêu hóa.

Nhưng những sinh linh ấy không quan tâm đến điều đó; họ chỉ cần nhìn thấy quỷ dữ là lao vào

Có người bắt đầu khóc; không phải là những tiếng nức nở kìm nén, mà là những tiếng khóc thảm thiết, bùng nổ sau khi đã chờ đợi quá lâu. Tiếng khóc vang xa trên những con phố vắng vẻ, nhưng không ai quay đầu lại nhìn họ, bởi vì mỗi người đều đang bận rộn với việc của mình… bận rộn tìm cách chết.

Ngay cả khi hàng loạt ác quỷ xuất hiện, chúng vẫn không thể đáp ứng được mong muốn chết của tất cả mọi người.

Mỗi con ác quỷ cần thời gian để nuốt chửng một người, để tiêu hóa xác chết đó, và để nghỉ ngơi.

Còn số lượng những kẻ bất tử thì vô hạn… ít nhất là trong thế giới này, chưa có ai thực sự chết đi.

Khi những con ác quỷ no nê, chúng chỉ co ro lại trong góc, như những con thú dã hoang đã no bụng; những kẻ bất tử có thể đến gần chúng, dùng những chiếc tay đứt gãy, những cánh tay tàn tật, những vết thương loét lở để cọ vào linh hồn của chúng, nhưng chúng vẫn không hề reo động.

Những kẻ bất tử trở nên tuyệt vọng; có người bắt đầu dùng tay cào vào linh hồn của những con ác quỷ, hy vọng có thể xé ra một mảnh để ăn, hoặc làm cho linh hồn đó nứt ra để họ có thể xâm nhập vào bên trong.

Có người dùng đá ném vào làn sương đen của những con ác quỷ, nhưng đá không thể nào phá vỡ nó; họ cũng dùng đầu đập vào, đến nỗi đầu đầy máu, nhưng những con ác quỷ vẫn không hề phản ứng.

Có người quỳ gối trước mặt những con ác quỷ, cúi đầu van xin, khóc lóc, như thể đang cầu xin sự giúp đỡ từ một vị thần vĩnh viễn không hề nghe thấy tiếng họ.

Có người thậm chí còn dùng dao cắt thịt của mình, lấy một miếng ném vào linh hồn của những con ác quỷ, hy vọng có thể kích thích chúng, nhưng những con ác quỷ chỉ rung động nhẹ một chút rồi lại im lặng.

Việc “đón nhận cái chết” đã dần trở thành một thứ ngày càng khan hiếm, đòi hỏi người ta phải xếp hàng, đăng ký, rút thăm… Không còn là thời đại mà khi những con ác quỷ xuất hiện, bạn chỉ cần tiến lại gần là được nữa.

Bây giờ, bạn phải chờ đợi, phải xếp hàng, phải dựa vào may mắn.

Có người đã chờ đợi nửa ngày trời; khi đến lượt mình, những con ác quỷ đã no nê do những người trước đó nuôi chúng, linh hồn chúng phồng to đến mức nổ tung ngay tại chỗ, những mảnh vỡ bay tung tóe khắp nơi.

Người đó đứng yên tại chỗ, vẫn cầm trong tay chiếc cánh tay đứt gãy mà mình chuẩn bị ném vào làn sương đen, khuôn mặt đầy hoang mang… rồi lại phải xếp hàng lại từ đầu.

Có người xếp hàng suốt ba ngày ba đêm; khi đến lượt mình, những con ác quỷ đã tiêu hóa

Anh ấy đã chờ đợi… Nhưng không phải bị quỷ dữ nuốt chửng, mà là bị một con ma hồn cấp thấp đi ngang qua vô tình cuốn đi.

Anh ấy chết một cách yên bình, khuôn mặt vẫn nở nụ cười… Nhưng không ai nhìn thấy điều đó.

Điều kỳ quặc hơn nữa là, trong thế giới này – nơi bị nguyền rủa – những quy tắc về giai cấp vẫn không hề biến mất.

Những của cải, quyền lực và địa vị mà họ tích lũy trước khi được ban cho sự bất tử; những quan niệm về địa vị xã hội đã ăn sâu vào xương tủy họ trong suốt cuộc đời… Tất cả những điều đó vẫn tồn tại ngay cả sau cái chết.

Thứ tự của cái chết bắt đầu bị chi phối bởi tiền bạc, quyền lực và địa vị.

Những người giàu có, quyền lực có thể chết trước; những người nghèo khó chỉ có thể chờ đợi đến lượt sau.

Trong khi sống, họ đã được phân thành các tầng lớp khác nhau; sau khi chết, họ vẫn tiếp tục bị phân loại theo đó… Ngay cả việc chết cũng không thể thoát khỏi dấu ấn của giai cấp.

Những người quen ra lệnh trước khi được ban cho sự bất tử, vẫn tiếp tục ra lệnh trước mặt cái chết; những người quen tuân theo trước khi được ban cho sự bất tử, vẫn tiếp tục tuân theo trước mặt cái chết.

Không ai cảm thấy điều đó là sai trái… Bởi vì hàng nghìn năm tuổi thói quen đã ăn sâu vào xương tủy họ, sâu hơn cả lời nguyền về sự bất tử.

Và thế là, khẩu hiệu “Người giàu chết trước; việc người giàu chết trước sẽ thúc đẩy những người khác chết theo” đã xuất hiện.

Ở trung tâm thị trấn, dưới những vết nứt, một số “trạm chết” khổng lồ đã hình thành một cách tự phát.

Những trạm chết đó không phải là những công trình kiến trúc thực sự, mà chỉ là những lều dựng bằng những bức tường đổ nát, những thanh gỗ gãy vỡ và những tấm ván cũ kỹ.

Nóc của những lều đó nghiêng vẹo; ở một số nơi, ánh sáng xám trắng lọt qua những khe hở, chiếu lên khuôn mặt những người đang xếp hàng, chiếu lên những thân thể tàn tạ của họ, chiếu lên những tấm vải rách mà họ đang cầm trong tay.

Dưới những lều đó, có vài chiếc bàn cong vênh; phía sau những chiếc bàn đó, có người ngồi, cầm bút và giấy để ghi lại tên và số hiệu của những người muốn chết.

Những chiếc bàn đó được làm từ những cánh cửa nhà bị đập vỡ; mặt bàn không bằng phẳng, và ở một số nơi, vẫn còn ghim đóng những ổ khóa cửa.

Bút được làm từ những cành cây gãy, được mài nhọn; đầu bút được nhúng vào mực đỏ tối, để lại những dấu vết lệch lạc trên giấy.

Giấy được lấy ra từ những trang trống của những cu

Không ai nói gì, bởi vì nói ra cũng chẳng có ý nghĩa gì cả.

Họ đã nói mãi suốt cuộc đời mình; những điều nên nói đã được nói hết, và cả những điều không nên nói cũng đã được thốt lên.

Bây giờ, chỉ còn lại việc chờ đợi.

Có người trong lúc chờ đợi thì ngồi nhìn vào vết thương của mình, dùng ngón tay cào những lớp vảy mủ đã se khô; khi cạo đi một miếng, lại có miếng mới mọc lên thay thế. Có người thì đếm những con kiến bò trên nền đất – một con, hai con, ba con… Khi đếm đến một trăm con, người ngồi phía trước liền di chuyển ba bước. Có người thì ngồi mơ màng, mắt mở to nhưng không nhìn thấy gì cả; đầu óc họ trống rỗng như một cái giếng khô cạn.

Lâm Dương ngồi trên góc cao nhất của trạm dịch.

Góc cao này được xây dựng từ vài tảng đá vụn của những bức tường đổ nát, trên đó được phủ một tấm cửa cũ kỹ. Lâm Dương ngồi trên tấm cửa đó, lưng tựa vào một cột đá đứng thẳng.

Dáng vẻ của anh ta gầy guộc; làn da nhăn nheo như vỏ cam đã bị phơi nắng khô, chồng chất lên khung xương; những nếp nhăn màu nâu sẫm lan tràn khắp khuôn mặt, gần như không còn thể nhận ra màu da ban đầu nữa.

Mái tóc của anh ta thưa thớt và bạc phai, dính chặt vào da đầu nhăn nheo; trên da đầu có những nốt phát ban màu đỏ tối, khi vỡ ra thì chảy mủ, và khi mủ khô lại tạo thành những lớp vảy cứng; những lớp vảy này sau đó lại bị mủ mới chảy ra làm ẩm.

Đôi tay của anh ta khô cằn như móng vuốt chim; các ngón tay uốn cong, móng tay dày và vàng như vòng tuổi của cây cổ thụ. Nhưng trên người anh ta vẫn mặc một chiếc áo choàng cũ kỹ nhưng vẫn toát lên vẻ sang trọng; phần vải áo choàng đã bị mài mòn, nhưng cổ áo vẫn được thêu những họa tiết màu vàng đậm – loại họa tiết chỉ những gia đình giàu có mới có thể sử dụng.

Trên các ngón tay anh ta đeo vài chiếc nhẫn kim loại đã mòn đi; hoa văn trên nhẫn đã không còn rõ nét nữa, nhưng chúng vẫn còn ở đó, như những bằng chứng cuối cùng của quá khứ.

Anh ta từng là chủ nhân của mảnh đất này, là người cai trị những thị trấn này; là người mà những kẻ sống bất tử luôn phải ngước nhìn khi còn sống.

Anh ta từng ngồi trong lâu đài bằng đá, dưới chân là những tấm thảm len dày; lò sưởi đang cháy những khúc gỗ sồi to; trên bàn đặt đầy đĩa bạc và ấm thiếc. Anh ta từng mặc những chiếc áo choàng viền lông thú, cưỡi những con ngựa cao lớn đi tuần tra lãnh địa của mình; những người nông dân canh tác từ xa thấy anh ta

Anh ta cũng giống họ vậy – tàn tạ, đau khổ, đói khát, không thể ngủ được, và phải mở mắt chịu đựng từng đêm dài vô tận ấy.

Anh ta ghét thế giới này, ghét Chúa trời, ghét những kẻ dân thường từng quỳ gối van xin sự khoan dung của anh ta, bây giờ cũng đã trở nên tàn tạ như anh ta!

Nhưng anh ta không bao giờ từ bỏ quyền lực… Bởi vì ngoài quyền lực ra, anh ta chẳng còn gì cả.

Anh ta không thể nắm giữ con dao, không thể cầm bút, cũng không thể giữ lấy phụ nữ… Nhưng anh ta vẫn có thể nắm giữ quyền lực.

Dù quyền lực ấy chỉ là một chiếc bàn cũ kỹ, một cuốn sổ cũ, hay một chuỗi thẻ số… Đó vẫn là quyền lực. Quyền lực là thứ duy nhất còn lại của anh ta… Anh ta sẽ không bao giờ buông tay.

Sau khi khe hở được mở ra, Lâm Dương nhanh chóng triệu tập những người từng là thuộc hạ của mình.

Những người từng là lính canh, quản gia, kế toán của anh ta… Bây giờ cũng giống anh ta vậy – tàn tạ và không hoàn chỉnh.

Nhưng họ vẫn nhớ những quy tắc, vẫn biết phải tuân lệnh, và vẫn nhớ rõ ai mới là chủ nhân.

Họ mang đến những chiếc bàn, giấy bút, dựng lên những cái lều nhỏ, và thiết lập các quầy đăng ký.

Họ làm ra hàng trăm thẻ số, từ một đến mười nghìn… Mỗi thẻ đều được buộc bằng những miếng vải rách và treo lên những cọc gỗ, xếp thành từng hàng, giống như những miếng thịt muối được treo lên.

Ai muốn chết thì hãy đăng ký trước; sau khi đăng ký xong, hãy đến lấy thẻ; sau đó lại xếp hàng… Chỉ những người đứng đầu hàng mới được phép chết.

Một tên đồng bọn mất tay trái đứng ở cửa ga, dùng cây ống sắt trong tay gõ xuống mặt đất, tạo ra tiếng “đong đong đong” vang lên.

Giọng nói của anh ta khàn khàn, như tiếng chuông vỡ… Khó có thể nghe rõ trong tiếng ồn ào của đám đông.

“Tất cả hãy xếp hàng ngay ngắn! Một người sau một người! Ai xếp hàng trái quy tắc thì phải rời đi ngay!” Mỗi khi anh ta hét lên, cây ống sắt lại được gõ mạnh một cái, như thể muốn nhét những lời đó vào tai mọi người.

Một người kế toán mất nửa chân ngồi sau bàn, mở cuốn sổ được làm từ những cuốn sổ kế toán cũ, dùng cây que nhọn nhúng vào mực đỏ thẫm, và không ngẩng đầu lên mà hét lớn: “Báo tên, lấy thẻ… Đừng chen lấn!”

Một ông già lom chom tiến đến trước bàn, cúi người, thở hổn hển; bộ quần áo rách rưới của ông ướt đẫm mồ hôi, dính chặt vào làn da nhăn nheo.

“Tôi… tôi muốn chết… Nhanh lên, đăng ký cho tôi…” Giọng nói của ông ấy yếu ớt, ngắt quãng… Cái chữ cuối cùng gần như bị nuốt chửng lại.

Người k

Hành động của anh ta rất nhanh, như thể đang thực hiện một công việc mà anh ta đã làm hàng ngày, và đã quá chán ngấy với nó rồi.

Người đàn ông già cầm chiếc tấm gỗ trên tay, nhìn những con số được viết lệch lạc trên đó; môi anh ta run rẩy, dường như muốn nói điều gì đó, nhưng rồi lại nuốt lại lời đó.

Anh ta quay người bước về phía cuối hàng người, đi được vài bước thì quay đầu lại hỏi: “Phải chờ bao lâu nữa?”

Người phụ trách việc đăng ký tên đã không còn để ý đến anh ta nữa, mà đang gọi người tiếp theo: “Tên của bạn là gì?”

Không ai trả lời anh ta.

Người đàn ông già cúi đầu, cầm chiếc tấm gỗ và tiếp tục bước sâu vào hàng người. Bóng dáng anh ta gầy guộc, giống như một đoạn tre bị gió thổi cong; anh ta lùi dần vào xa trong đám đông.

Crisy đứng ở cuối hàng người, nhìn theo bóng dáng người đàn ông già kia cho đến khi nó biến mất trong dòng người.

Cô đã đứng đó rất lâu rồi… Đến nỗi đôi chân cô đã hoàn toàn tê liệt, như thể đang đứng trên hai cái cọc gỗ vậy.

Phần dưới đầu gối của cô đã bị hoại tử, những lớp da đỏ thẫm bao phủ lên xương chân; trên những lớp da đó có những mạch máu nhỏ, và từ đó chảy ra những dịch chất đỏ thẫm, đặc quánh. Khi cô đứng yên, những dịch chất đó sẽ thấm xuống đất, tạo thành những vũng nhỏ trên mặt đất cứng.

Cô mặc một chiếc váy dài rách rưới; phần vải ở gấu váy đã bị mòn rách, để lộ ra đôi chân gầy guộc và đôi mắt cá chân đang hoại tử của cô. Khuôn mặt cô đầy nếp nhăn sâu, nhưng tuổi tác thực sự của cô không hề cao như vẻ bề ngoài; bởi vì lời nguyền về sự bất tử khiến cơ thể con người phải già đi sớm, sau đó dừng lại ở đó mãi mãi – không bao giờ già đi, cũng không bao giờ khỏe mạnh trở lại.

Cánh tay trái của cô bị gãy từ khuỷu tay trở xuống; phần gãy lộ ra xương trắng bệch, trên xương có những vết nứt, và từ những vết nứt đó chảy ra máu tủy. Cô dùng một miếng vải rách để băng bó phần gãy, nhưng miếng vải đã thấm đẫm máu, không còn thể nhận ra màu sắc ban đầu của nó nữa.

1/1 0%