lore

Chương 1620: Chống đến cùng (Tập hợp 2)

14,209 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Những con quỷ nhỏ cấp thấp kia bám vào lưng những con chim thú biến dạng; cuộc sống của chúng cũng không hề dễ dàng chút nào.

Những mảnh tế bào con người trong cơ thể những con chim thú đó quá ít ỏi; chỉ cần cắn vài miếng là đã hết sạch.

Chúng bò ra khỏi thân những con chim thú, chui vào bụi cỏ, xuống lòng đất, vào kẽ đá… Trong bụi cỏ có mảnh tế bào con người, trong đất cũng có, và ngay cả trong kẽ đá cũng vậy. Nhưng ở mọi nơi, lượng mảnh tế bào đó đều rất ít; chỉ cần cắn một cái là đã hết sạch.

Chúng bò đi khắp nơi, cắn xé mọi thứ, giống như đàn kiến đói khát đang tìm kiếm thức ăn trong sa mạc. Nếu không tìm được gì, chúng sẽ đói; cơn đói khiến cho linh hồn chúng ngày càng mờ nhạt, ngày càng mỏng manh, cho đến khi trở thành những làn sương mù, tan biến theo làn gió.

Những mảnh vụn đã tan biến lại tụ lại, rồi lại tan biến… Nhưng điều mà Thế giới loài người không bao giờ thiếu chính là sức sống.

Những mảnh tế bào trôi nổi trong không khí, những linh hồn lạc lõng, những ý niệm về sự sống lan tràn khắp nơi… Tất cả đều đặc quánh đến mức giống như những thực thể vật chất thực sự.

Mỗi lần linh hồn của những con quỷ này dao động, mỗi lần ý nghĩ của chúng trôi qua, một lượng lớn năng lượng sự sống sẽ tự động tràn vào bên trong linh hồn chúng mà chúng không thể kiểm soát được.

Không phải chúng muốn ăn những thứ đó; mà chính những năng lượng sự sống đó tự động tràn vào bên trong chúng.

Bởi vì bản năng của những năng lượng sự sống đó chính là “sức sống” – chúng luôn tìm kiếm một chủ nhân để tồn tại, để “sinh sống” bên trong đó.

Dù linh hồn của những con quỷ này không phải là sinh vật sống, nhưng nó lại “trống rỗng”, đủ rộng lớn để chứa đựng rất nhiều thứ.

Những năng lượng sự sống đó tràn vào linh hồn chúng, giống như nước thấm vào cát, gió thổi qua rừng, ánh sáng xuyên qua kính…

Chúng tưởng mình đã tìm thấy một ngôi nhà mới, tưởng mình có thể tiếp tục “sống”… Nhưng chúng không hề biết rằng linh hồn của những con quỷ này không phải là ngôi nhà, mà là một cái bụng – một cái bụng đói khát, tham lam, và mãi mãi không thể no.

Malaka đã cảm nhận được điều đó.

Nó đang trôi nổi giữa đống đổ nát ở ngoại ô thành phố, chuẩn bị xâm nhập vào cơ thể người đàn ông trung niên kia.

Người đàn ông đó mất một chân và trên người đầy những vết thương do tự hành hạ bản thân.

Anh ta đứng tựa vào bức tường đổ nát, mắt mở to nhìn lên bầu trời… Ánh mắt anh ta trống rỗng, nhưng trong sự trống rỗng đó lại ẩn chứa m

Chúng đang vùng vẫy bên trong linh hồn của nó, cuộn trào mãnh liệt, cố gắng tái tổ chức lại thành hình dạng ban đầu.

Chúng muốn từ việc bị xâm nhập một cách thụ động chuyển sang xâm nhập một cách chủ động, muốn từ những kẻ sống nhờ người khác trở thành những kẻ chiếm hữu người khác.

Những vết nứt trên linh hồn củaMã Laca đang căng lên, và các mảnh vỡ lại bắt đầu rơi ra từ mép những vết nứt đó.

Ba con mắt đỏ thắm của nó đều mở to; những vết nứt trên bề mặt nhãn cầu càng sâu hơn, ánh sáng màu đỏ tối rỉ ra từ những vết nứt đó.

Đau…

Không phải là loại đau do dao cắt, mà là loại đau do bị kéo giãn quá mức.

Giống như khi bụng của một người bị nhét đầy thức ăn trong ba ngày, thành ruột bị kéo mỏng như cánh ve, mọi mạch máu đều trở nên trong suốt.

Nó dừng lại một lát, không tiếp tục nuốt chửng người đàn ông trung niên kia nữa.

Không phải vì không muốn ăn, mà là vì không thể ăn được nữa.

Nó cần thời gian để tiêu hóa; cần phải chờ cho những nguồn năng lượng sống đã xâm nhập vào linh hồn của nó bị cái đói hấp thụ hoàn toàn, trở thành một phần của chính nó. Nó trôi đến góc tường, dựa vào tường; linh hồn của nó co giật lên xuống, giống như đang thở dài.

Người đàn ông trung niên đợi một lúc lâu, nhưng không thấy con quỷ đến ăn thịt mình.

Ánh mắt anh ta từ trống rỗng chuyển thành lo lắng, rồi từ lo lắng biến thành sợ hãi.

Anh ta sợ rằng con quỷ sẽ đi mất, sợ rằng con quỷ sẽ bỏ rơi mình, sợ rằng cơ hội chết này sẽ tuột khỏi tay mình.

Anh ta vùng vẫy đứng dậy, dùng chân duy nhất còn sót lại nhảy đến trước mặtMã Laca.

Anh ta vươn tay ra, cố gắng nắm lấy linh hồn củaMã Laca.

Tay anh ta xuyên qua làn sương đen, nhưng không nắm được gì cả. Anh ta mở miệng muốn hét lên, nhưng chỉ có những âm thanh mơ hồ thoát ra từ cổ họng: “Hãy ăn tôi… Hãy ăn tôi…”

Malaka không hề phản ứng; nó vẫn đang tiêu hóa.

Người đàn ông trung niên quỳ xuống, quỳ trước mặtMã Laca, không ngừng cúi đầu vái lạy.

Trán anh ta đập vào mặt đất cứng, bị vỡ, máu chảy ra. Máu có màu đỏ tối, đặc quánh, giống như mứt.

Anh ta không quan tâm đến điều đó, và tiếp tục cúi đầu vái lạy.

Ba con mắt đỏ thắm củaMã Laca nhìn anh ta, không hề có cảm giác thèm ăn, chỉ có sự mệt mỏi.

Nó muốn nói với anh ta: “Khoan đã, tôi vẫn chưa tiêu hóa xong.” Nhưng nó không thể nói được; nó chỉ có những vết nứt, và những vết nứt đó chỉ có thể phát ra ti

Chúng không thể nào bay được nữa; chúng quá nặng và rơi xuống đất.

Một số mảnh vỡ bị gió cuốn đi, một số bị cát chôn vùi, và một số khác bị những con quỷ khác nuốt chửng.

Ý thức của Kelsos vốn đã tan vỡ, và bây giờ nó càng tan vỡ hơn nữa. Nó không thể phân biệt được mảnh nào thuộc về mình. Nó chỉ cảm thấy đói, nhưng ngay cả cảm giác đói cũng trở nên mơ hồ.

Linara cũng đang dần tan chảy. Không phải những tinh thể băng đó tan chảy, mà chính linh hồn của cô ấy đang tan chảy. Những tinh thể băng lạnh giá kia từng là cái lồng giam cầm cô ấy, cũng là bộ áo giáp bảo vệ cô ấy. Khi những tinh thể băng tan đi, cái lồng giam cũng biến mất, và bộ áo giáp cũng không còn nữa. Linh hồn cô ấy bị để trần trong không khí, và bị ngập chìm trong nguồn năng lượng sống đậm đặc kia. Nguồn năng lượng sống ấm áp, trong khi linh hồn của Linara lại lạnh giá. Sự va chạm giữa hai thứ này khiến linh hồn cô ấy tan chảy như một que kem.

Linh hồn của nó đang dần mỏng đi, nhạt đi, và biến thành nước… Rồi nước đó lại bị nguồn năng lượng sống hấp thụ hết. Nó đang dần biến mất… Không phải vì bị ăn thịt, mà là vì bị hòa tan. Nó không hề chống cự, thậm chí cũng không còn cảm giác gì nữa; nó chỉ cảm thấy cơ thể mình đang dần nhỏ lại, ý thức của mình đang dần mờ nhạt đi. Nó không biết điều này có tốt hay xấu… Nó chỉ biết rằng mình không còn đau nữa… Và việc không đau nữa thì đã là tốt rồi.

Linh hồn của Villas đã phình to đến mức khó tin. Nó giống như một ngọn núi đen thui, nằm ngang qua bàn thờ, che khuất gần một nửa bầu trời. Những đôi mắt đỏ thẫm được đặt dày đặc trên ngọn núi đó, giống như vô số ngọn đèn đỏ. Nhưng những đôi mắt ấy không còn sáng nữa… Bởi vì bề mặt nhãn cầu của chúng đã bị rách toạc… Và những dòng chất đen kia chảy ra từ những vết rách đó, chứ không phải ánh sáng. Khi những làn sương đen kia lan tỏa, không khí ở nơi nào chúng đi qua cũng trở nên lạnh giá. Miệng to lớn của nó vẫn đang mở ra và đóng lại, nhưng nó đã không thể phát ra tiếng động nào nữa… Không phải vì nó không muốn, mà là vì nó không thể… Bởi vì linh hồn của nó đã bị căng phồng đến mức không còn chỗ cho bất kỳ ý nghĩ nào di chuyển nữa. Ý thức của nó đang dần biến mất… Không phải vì bị xóa sổ, mà là vì bị loãng đi… Giống như một giọt mực rơi vào đại dương.

Nó đã ăn quá nhiều… Nó không nên ăn nhiều đến thế! Nhưng nó không thể kiểm soát được… Bởi vì nó

Trên khuôn mặt anh ta không hề có biểu cảm gì – không chút thương hại, không chút ghê tởm, cũng không chút hứng thú. Anh ta chỉ đơn thuần nhìn chằm chằm vào cảnh tượng đó, như thể đang xem một vở kịch không liên quan gì đến mình. Ánh mắt anh ta cuối cùng dừng lại ở cái khe nứt đó. Khe nứt vẫn đang lan rộng dần, từ chiều rộng của đùi trở thành độ dày của eo. Càng ngày càng nhiều ác quỷ trào ra từ khe nứt ấy, và càng ngày càng nhiều năng lượng sống từ Thế giới loài người xâm nhập vào những linh hồn đầy đói khát và yếu đuối của chúng. Đây vừa là một bữa tiệc thịnh soạn, vừa là một lễ tang. Anh ta không vội vàng; anh ta đang chờ đợi khoảnh khắc mà những đặc tính sáng tạo được tập trung đến mức đậm đặc nhất. Khoảnh khắc đó sắp đến rồi… Anh ta có thể cảm nhận được rằng những đặc tính sáng tạo ấy đang bị tách rời ra từ mọi ngóc ngách của thế giới trong cuộc đối đầu điên cuồng giữa sự sống và cái chết, và đang hội tụ lại trên bầu trời phía trên bàn thờ. Chúng giống như sương mù, như những đám mây, hay những dòng sông vô hình đang chảy theo một hướng duy nhất. Chúng sẽ hòa quyện lại với nhau, tạo thành một hạt châu – một hạt châu được tạo thành từ những đặc tính sáng tạo thuần khiết, đậm đặc, không hề chứa bất kỳ tạp chất nào. Hạt châu đó chính là thứ anh ta muốn. Ngón tay anh ta nhẹ nhàng chạm vào khối ma trận màu bạc; khối ma trận bắt đầu quay nhanh hơn một chút, giống như nhịp tim anh ta đang tăng lên. Khi con quỷ Drakko cấp thấp bay ra từ khe nứt, nó đã chỉ còn lại nửa mạng sống. Thân hình nó mỏng manh như một sợi khói đen, mỏng đến mức gần như không thể nhìn thấy bằng mắt thường, mỏng đến mức chỉ cần một cơn gió thổi qua là nó sẽ tan biến. Nó không có hình dạng cụ thể nào cả; chỉ là một luồng khói uốn lượn, lung lay, giống như những tàn tro bốc lên từ ống khói. Hai điểm sáng màu đỏ thẫm, to bằng hạt gạo, chính là đôi mắt duy nhất còn sót lại của nó; chúng nằm ở đỉnh đầu luồng khói đen ấy, lúc sáng lúc tối, giống như hai ngọn đèn sắp hết dầu. Linh hồn nó yếu đuối đến mức chỉ cần một ý nghĩ nhẹ cũng có thể làm nó tan biến. Khi nó vật lộn để thoát ra khỏi khe nứt, phần lớn cơ thể nó đã bị các mảnh vỡ của quy tắc cắt đứt; thân hình đã vốn mỏng manh nay càng trở nên mong manh hơn nữa, mỏng đến mức gần như trong suốt, giống như một lớp sương mù. Nó đã đói khát trong địa ngục suốt hàng nghìn năm; đói đến mức linh hồn n

Nó rơi xuống một đám cỏ màu đỏ tối. Những chiếc lá cỏ này dày và phồng to, béo ngậy một cách bất thường, chùm xuống đất như những khối thịt thối rữa. Bề mặt lá cỏ có đầy dấu vân tay nhỏ li ti – đó là những mảnh linh hồn con người bị mắc kẹt trong lá cỏ, đã dùng ý thức của mình để khắc lên đó sau hàng nghìn năm đau khổ.Đà La Cổ đặt linh hồn của mình lên những chiếc lá cỏ ấy, mở cái miệng vô hình nhỏ bé của mình và bắt đầu gặm nhấm. Nó gặm rất chậm, giống như con kiến gặm xương, hoặc con sâu bọ gặm gỗ. Các mảnh tế bào trong lá cỏ rất ít, chỉ bằng một phần mười kích thước móng tay, nhưng nó không chọn lọc; bởi vì ở địa ngục, nó thậm chí không thể tìm được những mảnh vụn như vậy để ăn. Sau vài lần gặm nhấm, linh hồn của nó trở nên đặc hơn một chút, và hai con mắt đỏ thắm của nó cũng sáng lên hơn. Nó cảm thấy hôm nay mình rất may mắn; có lẽ nó có thể yên ổn ăn uống suốt cả ngày ở đây, để linh hồn của mình trở nên mạnh mẽ hơn trước khi đi đến những nơi xa xôi hơn. Nhưng rồi, hướng gió thay đổi… Đó không phải là gió, mà là hơi thở của sự sống. Hơi thở ấy từ phía thị trấn tràn đến, đặc quánh như một thứ vật chất rắn, cuồn trào như một cơn lũ. Những hơi thở ấy không phải do các con quỷ tự nguyện hít vào, mà là chúng tự động xâm nhập vào bên trong. Bởi vì thế giới này đã tích tụ hàng nghìn năm năng lượng sự sống bất tử, với quy mô lớn đến mức khó có thể tưởng tượng nổi. Những mảnh tế bào con người trôi nổi trong không khí, những linh hồn lạc lõng, những ý niệm về sự sống lan tràn khắp nơi, đặc quánh đến mức giống như những thứ vật chất thực sự. Mỗi lần linh hồn của các con quỷ dao động, mỗi lần chúng suy nghĩ, một lượng lớn năng lượng sự sống sẽ không thể kiểm soát được mà xâm nhập vào bên trong chúng. Không phải chúng muốn ăn những thứ đó, mà là chính những năng lượng ấy tự động xâm nhập vào. Bởi vì bản năng của năng lượng sự sống là “sống”, là tìm kiếm chủ nhân, là sinh sống trong một “chiếc hộp” nào đó. Dù linh hồn của các con quỷ không phải là thứ sống, nhưng nó lại “trống rỗng”, trống rỗng đến mức có thể chứa đựng rất nhiều thứ. Những năng lượng sự sống ấy xâm nhập vào linh hồn của chúng, giống như nước thấm vào cát, giống như gió thổi qua rừng, giống như ánh sáng xuyên qua kính.Đà La Cổ cảm nhận được điều đó. Những năng lượng sự sống ấy thấm vào bề mặt linh hồn của nó, xâm nhập qua những khe hở, và chen chúc vào mép hai con mắt đỏ thắm của nó. Chúng giống

Chúng không đến từng giọt một, mà là từng thùng liền; chúng như dòng lũ tràn bờ, như cơn mưa xối xả.

Thân hồn của nó giống như một quả bóng bay xẹp lép, bỗng nhiên được bơm vào quá nhiều khí. Nó đang phình to dần, từng chút một, giống như trái tim đang đập, giống như có ai đó không ngừng bơm hơi vào bên trong nó.

Nó muốn chạy trốn… Nhưng nó không muốn ăn nữa; nó đã no căng rồi. Nó chưa bao giờ biết cảm giác no là gì, bởi vì ở địa ngục, nó chưa bao giờ được ăn no… Nhưng nó không thể chạy trốn được; bởi vì chưa kịp di chuyển, luồng năng lượng sống thứ hai đã đến.

Không phải từ trong không khí trôi đến, mà là từ mặt đất bùn đất trào lên… Đó là một nhóm người, những kẻ được ban sự bất tử. Họ xếp hàng dài, đi về phía thị trấn, đi qua những con đường đầy vết nứt, vượt qua những bức tường đổ nát, đi qua những cây cối khô héo.

Họ đi không nhanh, nhưng rất vững vàng, từng bước một. Quần áo họ rách rưới, dáng vẻ gò ghe; có người dựa vào gậy, có người được người khác dìu đỡ, có người thì bò trên mặt đất.

Trên người họ đầy những vết sẹo không bao giờ lành lại được, những vết loét hoành hành; có người mất cánh tay, có người mất chân, có người nửa khuôn mặt đã bị hủy hoại.

Nhưng đôi mắt họ lại sáng lấp lánh… Không phải là ánh sáng khỏe mạnh, mà là ánh sáng của niềm hy vọng đã bị kìm nén quá lâu, và bỗng nhiên tìm thấy lối thoát. Đó là ánh sáng cuồng nhiệt, ánh sáng điên cuồng… Ánh sáng của những kẻ coi cái chết là lối cứu rỗi duy nhất.

Ánh mắt họ nhìn chằm chằm vào con quỷ lang thang kia… Không phải vì sợ hãi, mà là vì khao khát. Sau bao lâu tìm kiếm, cuối cùng họ cũng tìm thấy nó… Con quỷ hồn nhỏ bé, mảnh mai, giống như những sợi khói đen. Nó đang ngồi trong bụi cỏ, thân hồn của nó đang phình to dần nhờ vào luồng năng lượng sống ấy.

Đối với những kẻ được ban sự bất tử này, việc tìm thấy nó giống như tìm thấy kho báu, tìm thấy vị cứu tinh, tìm thấy cánh cửa dẫn đến sự giải thoát. Họ tăng tốc bước chân, chạy nhanh hơn. Những người gãy chân, mất tay, đầy vết loét ấy dùng hết sức lực để lao về phía con quỷ đó… Người đầu tiên lao đến trước mặt con quỷ là một ông lão mất cả hai cánh tay. Cánh tay ông ta bị cắt đứt ngay từ vai; phần thịt ở vị trí vết cắt đã thối rữa, xương lộ ra ngoài, trắng nhợt. Trên cổ ông ta có một vết loét sâu thẳm, từ cằm chảy xuống xương ức, có thể nhìn thấy đường thở và thực quản bên trong

1/1 0%