lore

Chương 1622: Thu hoạch (2 trong 1)

13,948 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Hồn thể của nó bị phơi ra trong không khí, ngập chìm trong nguồn năng lượng sống dày đặc.

Năng lượng sống ấm áp, trong khi hồn thể của Leisara lại lạnh giá; sự va chạm giữa hai thứ này khiến hồn thể của nó tan chảy như một que kem.

Hồn thể của nó dần trở nên mỏng manh, nhạt nhòa, rồi biến thành nước và bị năng lượng sống hấp thụ hết.

Nó đang dần biến mất, tan chảy…

Nó không hề chống cự, thậm chí cũng không cảm thấy gì cả; nó chỉ cảm thấy cơ thể mình đang dần nhỏ lại, ý thức của mình cũng đang mờ nhạt đi.

Nó không biết điều này tốt hay xấu; nó chỉ biết là mình không còn đói nữa… Và việc không còn đói thì đã tốt rồi.

Đôi mắt đỏ thẫm của nó vẫn sáng lên, nhưng ánh sáng ấy yếu ớt lắm, giống như ngọn nến tàn trong gió, có thể tắt bất cứ lúc nào.

Nó nhìn những kẻ bất tử đang quanh mình; họ quỳ xuống, để lộ những vết thương của mình cho nó.

Nó muốn nói với họ rằng mình không thể tiếp tục ăn được nữa… Rằng mình sắp tan chảy hết…

Nhưng nó không thể nói được; nó chỉ có hồn thể mà thôi… Hồn thể ấy đang tan chảy, đang nhỏ lại, đang biến mất…

Những kẻ đó đợi một lúc lâu, nhận ra rằng Leisara không hề phản ứng gì, liền bắt đầu tự mình hành động.

Họ đặt những vết thương của mình lên hồn thể của Leisara, để hồn thể này hấp thụ năng lượng sống.

Hồn thể của nó một cách thụ động tiếp nhận năng lượng ấy… Nhưng quá trình hấp thụ diễn ra rất chậm, bởi vì bề mặt của nó đã bị lớp nước tan chảy phủ kín.

Những kẻ đó bắt đầu nổi cáu; có người dùng móng vuốt cạo vào hồn thể của Leisara, hy vọng có thể cạo được một ít mảnh vụn để ăn…

Không phải là ma quỷ ăn thịt con người… Mà là con người ăn thịt ma quỷ…

Một mảnh nhỏ hồn thể của Leisara bị cạo ra, bay lên trong không trung và bị một kẻ bất tử bắt lấy… Anh ta nhét mảnh hồn thể ấy vào miệng và nuốt xuống…

Anh ta không biết đó là cái gì… Anh ta tưởng đó là cái chết…

Nhưng không phải vậy… Đó chỉ là những mảnh vụn của ma quỷ mà thôi… Sau khi nuốt xuống, anh ta cảm thấy một luồng hơi lạnh trượt từ cổ họng xuống dạ dày… Rồi sau đó, mọi thứ đều biến mất…

Anh ta không chết… Anh ta vẫn còn sống… Nhưng anh ta rất thất vọng…

Velas đang ở trên bàn thờ… Nó đã điên rồ… Không phải kiểu điên rồ như trước đây… Mà là điên rồ hơn nhiều…

Trước đây, nó chỉ đơn giản là đói… Đói đến mức mất đi lý trí… Bây giờ, nó bị “no” đến mức điên rồ…

Hồn thể của nó đã phồng to g

Miệng khổng lồ của nó vẫn đang mở ra và đóng lại, nhưng đã không thể phát ra bất kỳ âm thanh nào nữa.

Không phải là nó không muốn phát ra tiếng động, mà là nó không thể làm được; linh hồn của nó đã bị chứa đầy đến mức ngay cả ý nghĩ cũng không thể lưu thông được nữa.

Ý thức của nó đang dần biến mất… Nhưng nó vẫn muốn ăn, bởi vì nó đang đói.

Nhưng nó đã không thể ăn được nữa; linh hồn của nó giống như một kho hàng đã được chất đầy đến mức không thể chứa thêm bất cứ thứ gì nữa.

Những nguồn năng lượng sống vẫn tiếp tục xâm nhập vào cơ thể nó, từ những vết thương, từ những khe hở, thậm chí từ cả đôi mắt sắp khép lại của nó. Chúng tích tụ bên trong cơ thể nó, chen ép lẫn nhau, va chạm với nhau, giống như một đàn thú hoang bị mắc kẹt trong lồng.

Linh hồn của Verras đang run rẩy… Không phải vì đau đớn, mà là vì sự căng thẳng dữ dội. Bề mặt linh hồn của nó xuất hiện vô số vết nứt, giống như lòng sông khô cạn, hay mặt đất nứt nẻ. Từ những vết nứt đó, khói đen cùng những mảnh vụn linh hồn rơi ra, bay lượn trên bàn thờ và bị gió cuốn đi.

Linh hồn của Verras dần dần co lại… Không phải do quá trình tiêu hóa, mà là do những “lỗ hổng” đó không thể được bịt kín. Giống như một chiếc túi có lỗ hổng, những thứ bên trong đang liên tục rò rỉ ra ngoài. Nó cố gắng hết sức để bịt kín những lỗ đó, nhưng không thể làm được… Bởi vì có quá nhiều lỗ hổng, và chúng vẫn tiếp tục xuất hiện thêm.

Linh hồn của nó ngày càng mỏng manh, ngày càng nhạt nhòa… Giống như một đám khói có thể tan biến bất cứ lúc nào. Đôi mắt đỏ thắm của nó lần lượt tắt đi… Những đôi mắt đã tắt đó trở thành những cái hố đen, và từ đó chảy ra những dòng chất lỏng đen thui. Dòng chất lỏng đó rơi xuống bàn thờ, làm hỏng nó và tạo ra những vết lõm nhỏ.

Linh hồn của Verras bắt đầu sụp đổ… Từ phía trên xuống dưới, giống như một tòa nhà mà nền móng đã bị đào rỗng. Những phần sụp đổ hóa thành bụi, và bụi đó tan biến hết, không còn gì sót lại. Trước khi đôi mắt cuối cùng của nó tắt đi, nó đã nhìn ra bầu trời xám xịt bên ngoài những khe hở… Nó có nhớ đến điều gì đó không? Không ai biết… Rồi nó cũng tắt hẳn.

Maraka là con quỷ duy nhất vẫn đang ăn uống bình thường. Nó không bao giờ ăn quá no, bởi vì nó ăn rất chậm. Mỗi khi ăn xong một người, nó sẽ dừng lại để tiêu hóa trong một thời gian… Cho đến khi những nguồn năng lượng sống đó được hấ

Nó đã ăn ba cái rồi; linh hồn của nó trở nên đặc sệt hơn nhiều, vết nứt kia cũng đã khép lại phần lớn, không còn bị vỡ vụn nữa.

Trước khi ra ngoài, nó không ngờ rằng sức sống của những sinh vật này lại dày đặc đến thế – giống như những thanh bánh quy nén được phủ đầy mật ong vậy.

Ba con mắt đỏ thẫm của nó không còn sáng chói như trước nữa, vì sự đói khát đã làm cho ánh sáng trong đó nhạt đi.

Nhưng nó vẫn chưa thỏa mãn, bởi vì nó vẫn có thể ăn thêm nữa.

Nó ngẩng đầu nhìn về phía bàn thờ xa xôi, nhìn những người vẫn đang xếp hàng, nhìn những con quỷ vẫn đang vùng vẫy trong đau khổ.

Nó biết rằng bữa tiệc này sẽ không kéo dài lâu.

Nó phải nhanh tay ăn thật nhiều trước khi bị no đến chết, trước khi bị những con quỷ khác ăn thịt.

Ngô Hằng vẫn đang nhìn tất cả những điều đó.

Ánh mắt anh từ bàn thờ lan tỏa ra ngoại ô thành phố, ra những vùng hoang dã, và cuối cùng đến những thị trấn nhỏ.

Anh thấy những con quỷ đang vật lộn giữa việc bị no đến chết hay chết vì đói, thấy những kẻ bất tử đang đau khổ giữa việc muốn chết nhưng không thể…

Anh cũng thấy những yếu tố sáng tạo đang lơ lửng trong không khí.

Chúng được tách ra từ mọi góc cạnh của thế giới – từ những tảng đất khô cằn, từ những cây cối héo úa, từ những bụi cỏ đỏ thẫm, từ những xác chết, từ những mảnh vỡ của linh hồn đói khát… Chúng bay lượn như sương mù, như khói bếp, như những dòng sông vô hình, hội tụ lại phía trên bàn thờ.

Chúng tụ lại với nhau, hợp thành một khối ánh sáng.

Khối ánh sáng đó không phải màu bạc, mà là màu xám trắng, giống hệt màu của bầu trời.

Nhưng nó sáng hơn bầu trời, trong sáng hơn, đậm đặc hơn. Nó giống như một viên ngọc, treo lơ lửng phía dưới vết nứt. Viên ngọc đó đang từ từ quay tròn, bề mặt nó có những vân đường mịn man, giống như vòng tuổi của cây, hay dấu vân tay của con người.

Đó chính là những vân đường được hình thành tự nhiên khi những yếu tố sáng tạo bị nén lại đến mức tinh tế nhất.

Nó vẫn đang tiếp tục lớn lên, bởi vì còn nhiều yếu tố sáng tạo khác đang hội tụ vào nó.

Nó sẽ tiếp tục lớn mãi, cho đến khi tất cả những yếu tố sáng tạo đó đều được tách ra, cho đến khi viên ngọc này trở thành thứ duy nhất có giá trị còn lại trên thế giới này.

“Thật là một cuộc cứu rỗi độc đáo!” Ngô Hằng thốt lên.

Khi Golen thoát ra khỏi vết nứt, linh hồn của nó vẫn còn ng

Nó chỉ bị cắt đi vài sợi khói đen ở rìa; nó cảm thấy đau một chút, nhưng không vỡ vụn.

Hồn của nó gần như đã hình thành được dáng vẻ giống con người, có thể mơ hồ nhận ra hình dạng của các bộ xương – một bộ xương mờ ảo, màu đen, giống như những nét vẽ vội vàng bằng bút than trên giấy.

Bề mặt hồn nó được bao phủ bởi một lớp hơi lạnh của cái chết; những hơi lạnh ấy được mang từ sâu thẳm địa ngục lên, như một lớp sương mỏng phủ lên lớp khói đen kia, lấp lánh ánh sáng lạnh lẽo dưới ánh sáng xám trắng của bầu trời.

Đôi mắt to hình elip màu đỏ thắm nằm trong hốc mắt của bộ xương; chúng lớn hơn hạt gạo nhưng nhỏ hơn quả óc chó, giống như hai viên than mới lấy ra từ đống lửa, đỏ rực và chói lọi đến mức làm choáng mắt.

Nó thuộc về loại quỷ ác cấp độ trung bình ở địa ngục; mạnh hơn Delakou nhưng yếu hơn Malaka.

Ở địa ngục, nó sống bằng cách ăn những mảnh linh hồn yếu ớt bị rơi ra từ hồn của các ác quỷ lớn. Những mảnh linh hồn ấy quá nhỏ, quá ít; ăn không no nhưng cũng không đến nỗi chết đói… Và nó đã sống như vậy hàng triệu năm, đến nỗi đã quên mất cảm giác no đủ là như thế nào.

Ý định của Golen rất đơn giản: xâm nhập vào Thế giới loài người, tìm một nơi yên tĩnh, từ từ nuốt chửng vài người bất tử để làm cho hồn mình mạnh mẽ hơn, sau đó ẩn náu để tiêu hóa chúng, rồi lại tiếp tục tìm kiếm con mồi khác.

Nó không tham lam; nó biết mình không thể ăn nhiều được. Nó đã chứng kiến cảnh Vilas và Malaka hành xử điên cuồng ở địa ngục, và hiểu rõ hậu quả của sự tham lam… Nó không muốn trở thành như vậy; nó chỉ muốn sống, dù sống có nghĩa là phải đói khát… Nhưng đó vẫn tốt hơn là chết.

Tuy nhiên, ngay từ khoảnh khắc nó hạ cánh xuống đất, kế hoạch của nó đã bị phá vỡ… Không phải do ai đó, mà là do bầu không khí.

Năng lượng sống trong không khí quá đậm đặc, đậm đặc đến mức giống như một loại siro dày đặc; mỗi lần nó hít thở, một lượng lớn năng lượng sống đó liền xâm nhập vào khe hở của hồn nó. Những năng lượng ấy không phải do nó tự ý hấp thụ, mà là tự động xâm nhập vào bên trong. Chúng giống như vô số ký sinh trùng nhỏ bé, không thể nhìn thấy được; chúng bò vào bề mặt hồn nó, qua lỗ chân lông, và cả qua mép đôi mắt đỏ thắm của nó nữa. Chúng xâm nhập vào hồn nó, giống như nước thấm vào cát, dầu thấm vào vải, hay hạt giống rơi xuống đất… Chúng không cần rễ, bởi vì chính chúng chính là “rễ” của nó.

Hồ

Những nguồn năng lượng sống ấy chen chúc bên trong hồn thể của nó và va đập với luồng khí lạnh của cái chết, tạo ra những tiếng “xì xì” nhỏ bé, giống như những giọt nước rơi xuống chiếc nồi nóng.

Goren hoảng sợ.

Nó không muốn ăn quá nhiều; nó vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng.

Nó muốn tìm một nơi yên tĩnh để ổn định hồn thể trước, sau đó mới từ từ ăn.

Nhưng nó không có thời gian để tìm chỗ; bởi vì nơi nó vừa đặt chân đến đã không hề yên tĩnh chút nào.

Con hẻm này dù hẻo lánh, nhưng gần đó vẫn còn có những người sống.

Những người sống ấy đã cảm nhận được mùi hương của ác quỷ – không phải bằng mũi, mà là bằng linh hồn của họ. Họ đã chờ đợi cả đời này; khi đã tìm thấy nó, họ sẽ không bao giờ buông tha nó.

Chết tiệt… Làm một con ác quỷ mà lại bắt đầu sợ hãi trước thức ăn ư?

Thật là một “niềm vui phiền muộn”.

Người đầu tiên phát hiện ra Goren là một người đàn ông mất đi nửa bàn tay.

Bàn tay của anh ta không phải bị chém, mà là bị thối rữa.

Da thịt thối rữa, cơ bắp thối rữa, xương cũng thối rữa; nửa bàn tay bị đứt gãy ở giữa, phần gãy lộ ra những xương bàn tay trắng nhợt.

Trên những xương bàn tay ấy vẫn còn treo những sợi gân khô cứng, giống như những sợi dây đàn.

Anh ta cho bàn tay tàn tật ấy vào lòng áo, dùng bàn tay còn nguyên vẹn kia để dựa vào tường khi đi bộ.

Anh ta cúi đầu nhìn xuống mặt đất, bước đi rất nhẹ nhàng, như thể sợ làm động đến điều gì đó.

Nhưng đột nhiên, anh ta dừng lại; anh ta cảm nhận được một luồng lạnh lẽo – một luồng lạnh không thuộc về thế giới này, đang lan tỏa ra từ kẽ hở của những xương cốt.

Anh ta ngẩng đầu lên và nhìn thấy đám sương đen ở cuối con hẻm.

Đám sương đen đang lan rộng, đang cuộn trào; hai đôi mắt đỏ thắm như hai ngọn đèn đỏ đang nằm giữa đám sương đen ấy.

Anh ta cười.

Không phải là nụ cười nhẹ nhàng, cũng không phải là nụ cười đau khổ… Đó là nụ cười của người đã chờ đợi quá lâu, cuối cùng cũng tìm thấy điều mình mong đợi, và không thể kiềm chế được nữa… Nụ cười ấy bị kìm nén suốt hàng nghìn năm, và giờ đây, nó đã trào ra từ sâu thẳm tâm hồn anh ta.

Tiếng cười ấy vang lên từ cổ họng anh ta – khàn đục, sắc bén, giống như tiếng của một bộ phận cửa bị gỉ sét đang bị kéo mạnh.

Anh ta mở miệng và hét về phía cuối con hẻm: “Tìm thấy rồi! Tôi tìm thấy rồi! Ở đây có ác quỷ!”

Giọng nói không lớn, nhưng trong con hẻm y

Có người dựa vào gậy, có người tựa vào tường, còn có người bò trên mặt đất. Họ lao về phía nguồn phát ra tiếng động, giống như đàn cá mập bị mùi máu thu hút, giống như đàn bướm đêm bị ánh lửa dẫn dắt. Đúng vậy, đây là cuộc lao vào lửa, nhưng cũng là cuộc được cứu rỗi. Họ khao khát được cứu rỗi! Cơ thể họ đầy những vết thương cũ và mới – có người đã cắt đi ngón tay của mình, có người đã xé toạc da thịt, có người lại dùng dao khắc những vết sâu đến nỗi có thể nhìn thấy xương bên trong. Những vết thương ấy không bao giờ lành lại; chúng luôn tồn tại, luôn gây đau đớn và luôn chảy mủ. Họ đã quen với điều đó, họ không còn quan tâm nữa. Khi nhóm người đầu tiên lao vào con hẻm, Golen vừa mới ổn định được linh hồn của mình. Nó đang cố gắng đè nén những nguồn năng lượng sống xâm nhập vào đó, dùng hơi lạnh của cái chết để trung hòa chúng, khiến chúng trở nên yếu ớt hơn. Nhưng nó không thể làm được; bởi vì những nguồn năng lượng ấy quá mạnh mẽ, quá đậm đặc và quá sống động. Chúng giống như những con mèo hoang bị nhốt trong lồng, liên tục cào xé, liên tục gào thét… Hơi lạnh của Golen bị chúng xô đẩy tan tành, như một trận tuyết lở. Người đàn ông mất nửa bàn tay là người đầu tiên lao đến trước mặt Golen. Anh ta lấy chiếc bàn tay tàn tật ấy ra khỏi lòng áo, giơ lên trước làn sương đen của Golen. Tại vị trí gãy, những sợi gân khô còn đang treo lơ lửng, run rẩy trong không khí. Anh ta dùng tay kia nắm lấy cổ tay mình, đưa chiếc bàn tay tàn tật ấy vào làn sương đen của Golen. Giọng anh ta vang lên gấp gáp, như thể đang van xin: “Nhanh chóng nuốt chửng tôi đi! Thịt trên người tôi đã thối rữa từ lâu rồi! Bạn cứ ăn bất cứ chỗ nào trên người tôi cũng được… Tay tôi, chân tôi, bụng tôi, khuôn mặt tôi… Bạn cứ chọn đi! Nhanh lên!” Trong lúc nói, anh ta dùng chiếc bàn tay tàn tật ấy đâm vào làn sương đen của Golen; các xương bàn tay của anh ta như bị đâm vào đám bông, và làn sương đen bắt đầu hấp thụ sức sống từ vị trí gãy. Golen không muốn ăn… Nó vẫn chưa kịp tiêu hóa hết những thứ vừa được nuốt vào trước đó. Nhưng linh hồn của nó không nghe lời nữa; bởi vì cơn đói là bản năng sâu thẳm in sâu trong linh hồn nó… Nó sẽ tự động hành động mà không cần sự đồng ý của Golen. Làn sương đen tự động hút lấy sức sống từ vị trí gãy, giống như một ống hút hút nước ép. Người đàn ông mất nửa bàn tay cảm nhận được lực hút ấy; cơ thể anh ta bắt đầu lạ

1/1 0%