lore

Chương 1617: Địa Ngục Vang Dội 2

13,877 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Hơn mười đôi mắt đỏ thẫm của nó đều sáng chói đến mức bề mặt nhãn cầu xuất hiện những vết nứt; ánh sáng từ bên trong những vết nứt ấy rò rỉ ra ngoài.

Nó đang gầm thét – đó là tiếng kêu thảm thiết ở cấp độ ý thức.

Tiếng kêu ấy khiến những linh hồn đói khát xung quanh phải tản đi, không dám lại gần.

Nó lao về phía trước, co ngút cơ thể mình thành hình dạng mảnh mai, giống như con rắn, rồi bỗng nhiên bật lên với tốc độ nhanh như viên đạn.

Tuy nhiên, cơ thể linh hồn ấy không thể chịu đựng được tốc độ như vậy; ngay sau khi bắt đầu bay, lớp sương mù bao phủ bề mặt nó đã bắt đầu bong tróc và rơi xuống từng mảnh.

Trong bóng tối u ám của địa ngục, vô số bóng ma đen kịt đâm vào nhau một cách mù quáng.

Chúng không biết phải đi về hướng nào, bởi vì trước đây chúng chưa bao giờ có hướng đi cụ thể.

Khi rào cản nằm ở phía trước, chúng đâm vào đó; nếu không thể phá vỡ được, chúng tiếp tục đâm vào; bây giờ khi rào cản đã bị nứt, hướng đi của chúng bỗng nhiên thay đổi.

Chúng lao vào những khe hở ấy một cách cuồng nhiệt.

Địa ngục vốn yên tĩnh bỗng nhiên tràn ngập những tiếng gầm thét đầy khao khát.

Những tiếng gầm thét này không phải là âm thanh thông thường, mà là tiếng kêu thảm thiết ở cấp độ ý thức, phát ra từ mỗi bóng ma, mỗi đôi mắt đỏ thẫm, mỗi mảnh linh hồn.

Chúng kêu thét, gầm rú, la hét… giống như mười ngàn con thú hoang bị nhốt trong lồng, đột nhiên thấy cánh cửa lồng mở ra một khe hở.

Tiếng ồn ấy quá lớn, đến mức cả không gian địa ngục cũng rung chuyển; những mảnh vỡ của những quy luật được gắn chặt vào tận đáy địa ngục cũng bị lung lay.

Vô số bóng ma đen kịt từ bỏ việc đâm vào rào cản vô ích, và đua nhau lao về phía con đường sống duy nhất – khe hở trong không gian.

Chúng giống như bụi bẩn bị máy hút bụi hút vào, từ mọi ngóc ngách của địa ngục đổ về một hướng.

Những bóng ma xa, gần, lớn, nhỏ, nguyên vẹn hay vỡ vụn… tất cả đều đổ về cùng một hướng.

Bóng ma này va chạm vào bóng ma kia, xé nát lẫn nhau, nuốt chửng lẫn nhau.

Một số linh hồn đói khát bị đẩy ra ngoài, những mảnh vụn của chúng trôi nổi trong không gian, rồi lại bị những linh hồn đói khát phía sau hút vào.

Một số linh hồn yếu đuối quá mức, bị những linh hồn phía trước nuốt chửng ngay lập tức, thậm chí không kịp kêu thét.

Con đường từ địa ngục dẫn lên thế giới loài người ấy, chứa đựng những tàn dư của những quy luật sá

Những mảnh vỡ đó bị kẹt lại ở rìa các vết nứt, trên thành các hành lang, trong những nếp gấp của không gian hư vô. Chúng không có ý thức, không biết suy nghĩ, chỉ biết thực hiện những quy tắc mà Chúa đã đặt ra từ lâu – bất cứ thứ gì cố gắng xâm nhập từ địa ngục vào Thế giới loài người được ban phước đều sẽ bị chặt đứt.

Những mảnh vỡ của quy tắc ấy giống như những lưỡi dao sắc bén, liên tục cắt xé những linh hồn quỷ dữ đang di chuyển qua đó. Những con quỷ dữ này không có hình thể cụ thể, chỉ có làn khí hồn mỏng manh, bay lượn và có thể bị gió thổi tan bất cứ lúc nào. Còn những mảnh vỡ của quy tắc thì cứng cáp, sắc bén và không hề nhượng bộ.

Mỗi khi chúng tiến lên một inch, làn khí hồn của những con quỷ dữ lại bị cắt đứt và tản đi một phần. Có những linh hồn đói khát vừa mới len vào hành lang đã bị những mảnh vỡ cắt thành hai nửa, sau đó lại được cắt thành bốn nửa, rồi tiếp tục thành tám nửa. Những làn khí hồn bị cắt thành từng mảnh vẫn còn sống, vẫn tiếp tục bay lượn về phía trước. Bởi vì bản năng sống của chúng vẫn còn nguyên vẹn, cơn đói khát của chúng vẫn còn đó, và mong muốn sống sót của chúng cũng vậy.

Malaka đã len vào hành lang. Khi linh hồn của nó vừa mới chui vào miệng vết nứt thì đã bị một mảnh vỡ to bằng ngón tay cái đâm trúng cổ họng – cái vết nứt luôn mở rộng đó. Mảnh vỡ ấy như một lưỡi dao, từ trên xuống dưới, làm cho vết nứt càng trở nên sâu hơn gấp đôi. Làn khí hồn của Malaka bùng phun ra ngoài từ vết nứt, giống như một chiếc bóng bay bị thủng. Nó đau đớn, nhưng vẫn không dừng lại. Nó dùng làn khí hồn của mình bao quanh mảnh vỡ đó, không phải để đẩy nó ra, mà là để bọc kín nó.

Khi mảnh vỡ bị bao kín, nó không thể tiếp tục cắt xé được nữa. Mảnh vỡ vùng vẫy trong làn khí hồn, cắt xé lớp khí hồn đang bao quanh nó; làn khí hồn dần trở nên mỏng manh hơn, nhưng Malaka không quan tâm đến điều đó. Nó tiếp tục dùng thêm làn khí hồn để bao quanh mảnh vỡ ấy, từng lớp một, giống như việc gói bánh giò, hay băng bó vết thương, hoặc như cách che giấu một hòn đá gây đau đớn bằng lớp thịt, để thịt tạo thành một lớp da non bảo vệ bên trong.

Cuối cùng, mảnh vỡ đã bị bao kín hoàn toàn và không còn di chuyển được nữa. Linh hồn của Malaka trở nên mỏng manh hơn rất nhiều, nhưng nó vẫn tiếp tục “bò” về phía trước. Còn những mảnh vỡ của Kelisos thì còn thảm hại hơn nữa. Những m

Hồn của Laisara bị đóng băng trong hành lang, trở nên cứng nhắc hơn.

  Nơi đây lạnh giá hơn cả địa ngục, bởi vì nó nằm gần khe nứt – hơi thở chết chóc từ bên ngoài khe nứt tràn vào, hòa quyện với cái lạnh khủng khiếp của địa ngục, khiến không khí càng trở nên lạnh giá hơn nữa.

  Những tinh thể băng vốn đã bắt đầu tan chảy lại đông cứng trở lại, và giờ chúng còn dày đặc hơn trước đây.

  Hồn của nó bị biến thành một khối băng đen, rơi thẳng xuống dưới. Nó không còn sức để vùng vẫy, bởi vì chút sức lực cuối cùng mà nó còn giữ được đã bị cái lạnh tiêu hao hết mất.

  Nhưng nó vẫn tiếp tục rơi xuống, lao về phía khe nứt, lao về phía Thế giới loài người… Trọng lực đang kéo nó đi, không cần nó phải cố gắng gì cả.

  Villas đi đầu trong số chúng. Hồn của nó bị co lại thành hình con rắn dài, lao nhanh qua hành lang. Những mảnh vỡ của quy tắc cắt vào cơ thể nó, như dao cắt qua da rắn, để lại những vết thương từ đó phun ra làn khói đen.

  Nó không cảm thấy đau đớn, bởi vì nó đã điên rồ; nó không còn cảm giác gì nữa cả.

  Nó chỉ biết lao về phía trước, lao đến miệng khe nứt, lao ra ngoài, lao về Thế giới loài người…

  Hàng chục đôi mắt đỏ thẫm của nó lấp lánh trong bóng tối, giống như những ngôi sao băng, những sao chổi, hoặc những quả đạn có đuôi dài.

  Dòng khí chết chóc lạnh giá liên tục tuôn ra từ khe nứt, phủ kín toàn bộ bàn thờ.

  Đó không phải là gió, mà là một luồng khí đặc biệt – khí lạnh tích tụ sâu trong địa ngục suốt hàng ngàn năm, được tạo ra từ sự đói khát và tuyệt vọng của vô số linh hồn, mang theo mùi hôi thối và gỉ sét.

  Luồng khí này trào ra từ khe nứt, giống như thác nước, giống như lũ lụt, hay như dòng sông băng vỡ đập.

  Nó đập vào bàn thờ, đập vào những đống xác thịt, đập vào thân thể của những kẻ bất tử…

  Cơ thể của họ bị luồng khí lạnh này thổi bay lung tung; có người ngã xuống, có người nằm dài trên mặt đất, có người phải dựa vào người khác mới đứng vững được.

  Nhưng họ không sợ hãi. Họ mở miệng, để cho luồng khí lạnh ấy tràn vào cổ họng mình.

  Khí lạnh xâm nhập vào phổi họ, khiến họ run rẩy, nhưng họ cười… Bởi vì họ biết đó chính là mùi của cái chết.

  Cái chết đã đến… Sự giải thoát cũng sắp đến!

 –Xung quanh bàn thờ, không khí đầy rẫy những mảnh vụn tế bào và bụi phấ

Tại nơi xảy ra va chạm, một làn sương màu xám trắng dày đặc bốc lên – đó không phải là sương thường, mà là chất thải được tạo ra khi hai quy luật đối lập nhau tiêu diệt lẫn nhau.

Sương rất đậm đặc, đến mức người ta không thể nhìn thấy ai ở cách ba mét.

Bên trong sương, có những âm thanh “chít chít”, giống như tiếng nước rơi vào chảo dầu hay tiếng củi khô bị lửa làm ẩm.

Những con người đã được hiến tế trên bàn thờ, với những vết thương tứa máu khắp người, cảm nhận được hơi lạnh đặc trưng của cái chết… Nhưng họ không hề sợ hãi.

Họ đã chờ đợi ngày này quá lâu; đến nỗi nỗi sợ hãi đã biến mất từ lâu rồi.

Họ bò dậy từ đống thịt, đứng dậy từ những đống xác chết, và nhô đầu ra từ vai nhau.

Ánh mắt họ đầy cuồng nhiệt và chói lọi… Đó không phải là ánh sáng khỏe mạnh, mà là ánh sáng bệnh hoạn, điên cuồng, giống như những bóng đèn sắp bị cháy hỏng.

Họ lần lượt cởi bỏ những bộ quần áo rách rưới trên người, để lộ ra những vết thương nặng nề.

Có người không còn tay; ở nơi cánh tay bị gãy, xương trắng lộ ra ngoài; có người không còn chân, phải dựa vào những gốc cây còn sót lại để đứng dậy; da thịt của họ đã thối rữa, như bông vải bị xé nát; có người gầy yếu đến mức chỉ còn lại lớp da bọc quanh xương, các xương sườn nhô ra ngoài, giống như những góc cạnh trên chiếc bàn giặt.

Họ không cảm thấy xấu hổ, không sợ hãi, cũng không do dự.

Họ giống như những người hành hương đang tiến về đất thánh, giống như những con cừu non đang bước về phía bàn thờ, giống như những con bướm đêm lao vào ngọn lửa.

Họ xếp thành hàng… Không phải là một hàng ngũ ngăn nắp, mà là một dãy lộn xộn, cong vênh, giống như một con rắn bị gãy sống lưng.

Có người đi bằng hai chân, có người nhảy bằng một chân, có người bò bằng cánh tay gãy, có người phải dùng cằm để di chuyển.

Họ đều hướng về phía khe hở dưới đó, hướng về phía cái khe tăm tối trên bầu trời.

Không ai đẩy đạp, không ai chen lấn, không ai xếp hàng trước.

Bởi vì mọi người đều biết rằng mình sẽ đến lượt… Quỷ dữ rất nhiều, và chúng rất đói… Chúng sẽ không chọn lọc gì cả.

Chúng sẽ ăn thịt tất cả mọi người… Dù bạn có thối rữa, có hôi thối, có thiếu tay hay thiếu chân… Miễn là có thể ăn được, chúng sẽ ăn.

Lão Mỗ lăn xuống từ đống thịt, và đến cuối hàng.

Ông ấy không còn tay chân, chỉ có thể dùng thân mình và đầu để cọ vào bề mặt đá. Trên đá, những vệt máu màu đỏ thẫm in lại, bên trong đó là những mảnh thịt và xương vụn.

Anh ta cười, khóe miệng nhếch lên tận tai, để lộ ra vài chiếc răng đã đen sạm còn sót lại bên trong.

“Đến đi.” Giọng anh ta rất nhẹ, như thể đang gọi một người bạn cũ. “Tôi ở đây, đã chờ các bạn rất lâu rồi.”

Eve quỳ bên cạnh đống thịt, đôi tay đang hoại tử được chắp lại với nhau, mười ngón tay dính vào nhau.

Cô ấy không xếp hàng, bởi vì cô ấy không cần phải xếp hàng.

Cô ấy biết mình là con vật hiến tế, là con vật hiến tế lớn nhất.

Cơ thể cô ấy giống như một cái bàn thờ di động, trên đó chất đầy thịt hoại tử, vết thương chảy mủ và những vảy da đen sạm.

Cô ấy muốn quỷ dữ ăn mình trước tiên, không phải vì cô ấy là người lãnh đạo, mà bởi vì cô ấy cảm thấy mình hôi thối nhất, tồi tệ nhất, ghê tởm nhất; quỷ dữ chắc chắn sẽ thích ăn những thứ như vậy nhất.

Cô ấy ngẩng đầu lên, dùng đôi mắt phải vẫn còn tốt của mình nhìn vào khe hở, khóe miệng nở nụ cười – đó không phải là nụ cười điên cuồng, mà là nụ cười yên bình, giống như nụ cười của một đứa trẻ trước khi ngủ trong vòng tay mẹ.

Kane đứng ở đỉnh đống thịt, đứng trên một chân, tay phải dựa vào thanh sắt.

Chỗ gãy của chân tàn tật của anh ta vẫn đang chảy máu, dịch mô màu đỏ tối, nhớt nhão và sắp đông lại từ từ rơi xuống dưới.

Anh ta ngửa đầu lên, mở miệng, để luồng không khí chết chóc ấy tràn vào cổ họng mình, tràn vào vết thương sâu đến tận xương ở cổ, tràn vào phổi mình.

Mắt phải của anh ta sáng chói lóa mắt; trong hốc mắt trái trống rỗng, dịch nhầy màu đỏ nhạt chảy ra, trượt dài down the cheek, qua vết sẹo từ trán chạy xuống hàm, rơi xuống đống thịt.

Anh ta giơ thanh sắt lên cao, như thể đang giơ một lá cờ.

“Quỷ dữ ơi!” Anh ta hét về phía khe hở, giọng nói khàn đục nhưng mạnh mẽ. “Thức ăn của các ngươi ở đây! Suốt hai mươi năm nay, tôi đã tự cắt thân mình để dâng cho các ngươi! Cánh tay trái của tôi, chân phải của tôi, mắt phải của tôi, mọi vết sẹo trên người tôi… tất cả đều là lễ vật dành cho các ngươi! Đến đi! Hãy ăn đi!”

Những kẻ bất tử đứng phía sau anh ta cũng bắt đầu hét lên theo.

Tiếng hét lộn xộn, liên tục không ngừng, giống như tiếng gầm thét của vô số con thú hoang bị thương cùng lúc.

Có người hét “Hãy ăn đi”, có người hét “Hãy để tôi chết”, có người hét “Hãy giải thoát tôi”, còn có người thì không hét gì cả, chỉ đơn giản là mở miệng, dùng hết sức lực để phát ra những âm thanh mơ hồ, vang vọng.

Những tiếng hét ấy hòa l

Chúng đang phản ứng lại bằng những tiếng gầm thét đói khát, bằng những tiếng hét điên cuồng, và bằng những âm thanh “bùm bùm” khi linh hồn chúng va vào mép vết nứt.

Vết nứt lại mở rộng thêm một chút, từ chiều rộng của cánh tay đã trở thành chiều rộng của đùi.

Những mảnh vụn quy tắc kia đã bị sự xung kích của những linh hồn đói khát làm cho trở nên mòn nhọn; các cạnh của chúng không còn sắc bén nữa.

Nhiều hơi thở của cái chết hơn nữa tuôn ra từ vết nứt – lạnh lẽo hơn, đậm đặc hơn, và trống rỗng hơn. Đống thịt máu trên bàn thờ bị luồng không khí lạnh này thổi cho phủ một lớp sương mỏng bên ngoài; lớp sương đó màu đen, giống như nấm mốc, giống như bụi tro, cũng giống như những vết sẹo khô cạn.

Những kẻ sống mãi mãi đang xếp hàng, bước đi từng bước về phía trước.

Họ không đi nhanh, nhưng rất vững vàng.

Mỗi bước chân của họ đều được đặt xuống một cách chắc chắn, như thể họ đang bước trên những bậc thang dẫn lên thiên đường.

Nhưng nơi họ đang đi không phải là thiên đường, mà là địa ngục.

Thiên đường không chấp nhận họ, địa ngục cũng không chấp nhận họ; họ phải tự mình đến địa ngục, để những con quỷ nuốt chửng họ, nghiền nát họ, và biến họ thành hư vô.

Dù đó không phải là nơi an nghỉ cuối cùng, chỉ là sự kết thúc mà thôi…

Nhưng sự kết thúc cũng đã đủ rồi!

Lão Mò nằm ngửa ngay dưới vết nứt, nhìn những đôi mắt đỏ thắm đó đang tiến gần hơn lên mình.

Cơ thể ông đang run rẩy, không phải vì lạnh, mà vì hào hứng.

Ông đã chờ đợi khoảnh khắc này suốt bao nhiêu năm trời… Cho đến khi cơ thể mình bị tách ra thành từng mảnh, chỉ còn lại thân thể và đầu.

Ông không quan tâm đến việc những con quỷ sẽ ăn mình như thế nào – liệu chúng có bắt đầu từ đầu hay từ chân… Dù ông đã không còn chân nữa.

Bắt đầu từ thân thể hay từ đầu?

Ông không quan tâm đến điều đó.

Chỉ cần được ăn thôi là đủ rồi.

Eve đứng dậy bên cạnh đống thịt; thân thể đang hoại tử của cô dưới ánh sáng xám trắng trông giống như một bức tượng sáp đang tan chảy.

Cô dang rộng đôi tay, như thể muốn ôm lấy vết nứt đó, như thể muốn ôm lấy những con quỷ đang đổ ra ngoài.

Cô liên tục lặp đi lặp lại một câu duy nhất: “Hãy ăn tôi đi, hãy ăn tôi đi…”

Giọng nói của cô rất nhẹ nhàng, giống như đang niệm kinh, giống như đang cầu nguyện, giống như đang ru con ngủ.

Kane nhảy xuống từ đống thịt, nhảy bằng một chân đến bên cạnh Lão Mò; anh dùng ống sắt để ch

1/1 0%