lore

Chương 1609: Thực nghiệm sản phẩm

7,238 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Anh ấy đã chứng kiến khoảnh khắc thiên đường sụp đổ.

Những ngôi đền từng hùng vĩ nay bị dập nát như những chiếc lồng giấy, những vòm trời từng tỏa sáng nay vỡ tan như những mảnh kính, và những thiên thần từng ca hát nay hoảng loạn và tản mác đi khắp nơi.

Đôi cánh của họ bị vết vỡ làm rách, ánh sáng thiêng liêng bị sóng xung kích cuốn trôi, ý thức của họ bị những quy luật hỗn loạn làm cho rối ren không thể tổ chức lại được. Một số thiên thần rơi xuống các khe nứt trên trái đất, bị chôn vùi trong đất và vẫn đang vùng vẫy ở đó đến tận bây giờ.

Một số khác bị cuốn vào dòng chảy hỗn loạn của không gian, không biết đã bay đến thế giới nào.

Và có những thiên thần chết ngay tại chỗ, nhưng cái chết không phải là sự kết thúc, bởi vì sức mạnh sáng tạo không cho phép bất cứ điều gì kết thúc.

Những mảnh vỡ của họ vẫn còn đó, mắc kẹt trong các tầng đá, dưới đáy biển, hay trong những vết nứt trên bầu trời. Ý thức của họ vẫn còn đó, nhưng đã bị nghiền nát thành bụi và lẫn lộn với những mảnh tế bào con người, không thể phân biệt được nữa.

Ý thức của Ngô Hằng đã thoát ra khỏi cơn hỗn loạn đó.

Anh ấy đã nhìn thấy lời ban phước của thế giới này: không phải do thiên tai, không phải do tội lỗi con người, mà là hậu quả của những thí nghiệm thất bại do Chúa thực hiện.

Sức mạnh sáng tạo bị quá tải, linh hồn con người bị phá hủy, thiên đàng bị trống rỗng, và sức mạnh của cái chết không tìm được nơi nào để tồn tại, nên đã hợp nhất thành địa ngục.

Những người còn sống bị giam cầm trong sự bất tử, những người đã chết bị mắc kẹt trong sự yên lặng vĩnh cửu.

Sức mạnh sáng tạo bị biến đổi thành lời ban phước, lan tràn khắp nơi, trở thành nền tảng của thế giới này.

Perception của anh ấy lại tập trung trở lại với hiện tại.

Bầu trời xám xịt, đất đai nứt nẻ, cây cối cong vênh, cỏ cây màu đỏ tối, những thân xác tàn tạ của những sinh vật “nửa sống nửa chết”, những bóng ma đói khát…

Tất cả đều có lời giải thích.

Tất cả đều không phải là sự ngẫu nhiên, mà là điều tất yếu.

Đó là những nguyên nhân mà Chúa đã gieo trồng, và những kết quả mà nó mang lại… Những kết quả đó quá lớn lao và đắng cay, không ai có thể nuốt chửng được.

Nhưng Ngô Hằng có thể!

Anh ấy đến đây không phải để nuốt chửng những “kết quả” đó, mà là để thu thập những “hạt giống”.

Hạt giống đó chính là bản chất sáng tạo lan tràn khắp toàn bộ thế giới, đậm đặc đến mức suýt tràn ra ngoài.

Nó không còn trong sạch nữa, mà đã bị nguyền rủa làm ô n

Anh ta không đến để cứu rỗi hay thanh tẩy, mà là để gặt hái.

Nỗi đau của những sinh vật nửa sống nửa chết, sự tuyệt vọng của những linh hồn đói khát, sự biến dạng của những thực vật kỳ quái, tiếng kêu thảm thiết của những linh hồn tan vỡ… Tất cả đều là những “cành lá” và “hương thơm” mà hạt giống này phát ra trong quá trình phát triển.

Anh ta không nhìn những cành lá ấy, không ngửi hương thơm ấy; anh ta chỉ nhìn vào hạt giống mà thôi.

Khi ý thức trở lại, những ngọn đuốc lưu huỳnh trong Đại Sảnh Ngai Vàng vẫn đang cháy, chiếc khối Rubik bạc trắng vẫn đang quay tròn; anh ta tựa lưng vào ghế, nhắm mắt lại.

Rồi anh ta đứng dậy, đi đến điểm truyền tải, và lơ lửng bên ngoài bầu trời xám nhạt – ranh giới giữa sự sống và cái chết.

Không phải đứng trên mặt đất, cũng không phải trôi nổi giữa không trung, mà là đứng bên ngoài thế giới này.

Ý thức của anh ta xuyên qua lớp màn trời xám xịt ấy, giống như một bàn tay được đưa vào bên trong bể kính, đầu ngón tay nhẹ nhàng chạm vào mặt nước.

Anh ta không cần phải bước vào bên trong, bởi vì thứ anh ta muốn lan truyền không phải là vật chất, mà là ý niệm.

Ý niệm không cần con đường nào để truyền đi; chỉ cần một suy nghĩ thôi.

Đầu ngón tay anh ta nhẹ nhàng vuốt ve chiếc khối Rubik bạc trắng.

Chiếc khối Rubik phát ra ánh sáng màu vàng đen óng ánh; không phải màu bạc trắng, cũng không phải màu vàng, mà là một sắc thái nằm giữa hai màu đó, giống như ánh sáng cuối cùng của hoàng hôn.

Ánh sáng lan tỏa từ đầu ngón tay anh ta, giống như một giọt mực rơi xuống nước trong, không tiếng động, không làm xáo trộn bất kỳ quy luật nào.

Sức mạnh của Bốn Kỵ Sĩ Thiên Khải tuôn trào ra từ cơ thể anh ta.

Màu đỏ tối của chiến tranh, màu vàng đen của dịch bệnh, màu vàng đen của nạn đói, màu xám trắng của cái chết…

Bốn nguồn sức mạnh ấy hòa quyện lại tại đầu ngón tay anh ta, tạo thành những sóng rung vô hình, không thể nhìn thấy hay chạm vào được.

Những sóng rung ấy không phải là âm thanh, không phải là ánh sáng, cũng không phải là bất kỳ dạng năng lượng nào mà con người đã biết đến.

Chúng là những xáo trộn ở cấp độ của các quy luật; giống như khi bạn vẽ một vệt trên mặt nước yên tĩnh, dòng nước sẽ tự động liền lại, nhưng vệt ấy đã được truyền đi rồi.

Những sóng rung ấy xuyên qua những rào cản của các quy luật thế giới.

Không phải là xé rách, mà là thấm nhập; giống như nước thấm vào cát, khói len vào khe hở, thời gian trôi qua kẽ ngón tay… Một cách lặng lẽ, không để lại dấu vết nào.

Ngô Hằ

Những gì họ nhìn thấy không phải là do người khác kể cho họ biết, mà là bởi chính họ “biết” được. Những kẻ bất tử ấy đã “hiểu” ra điều đó. Họ đã tiếp thu được một số kiến thức – những kiến thức cấm kỵ mà Ngô Hằng đã truyền bá. Sự bất tử chính là lời nguyền; cái chết mới là sự giải thoát. Không phải là trước đây họ không biết, mà là trước đây họ chỉ biết rằng mình “không thể chết”, nhưng không hiểu tại sao lại không thể chết, và cũng không biết làm thế nào để có thể chết. Bây giờ họ đã biết rồi. Họ hiểu tại sao bức tường này không thể phá vỡ, và biết làm thế nào để phá vỡ nó. Họ nhận thức được sự tồn tại của địa ngục, nhận ra sự tồn tại của rào cản sinh tử, và hiểu rằng quỷ dữ có thể xóa nhòa ý thức của họ. Họ đã tìm ra điểm yếu của rào cản sinh tử đó. Rào cản này được hình thành từ sức mạnh sáng tạo còn sót lại của Chúa. Nỗi ám ảnh về cái chết mãnh liệt, cùng với hàng triệu tấm thịt và tế bào con người được dâng hiến, có thể tạm thời làm suy yếu rào cản đó. Điều này không thể thực hiện được bởi một mình ai đó, mà cần tất cả mọi người cùng lúc, cùng hướng, với cùng một niềm ám ảnh để tấn công nó. Nỗi đau của họ, sự tuyệt vọng của họ, những ý nghĩ “muốn chết” mà họ đã tích lũy qua bao năm trời, chính là chiếc búa để đập vào rào cản đó. Máu thịt của họ, những vết thương không bao giờ lành lại và máu thối chảy ra từ đó, những mảnh tế bào rơi ra từ cơ thể họ nhưng vẫn không bao giờ chết, chính là nhiên liệu để đốt cháy rào cản đó. Khi chiếc búa đập vào nhiên liệu, ngọn lửa sẽ bùng cháy lên, và ngọn lửa đó sẽ phá vỡ bức tường đó. Đi kèm với việc phá vỡ rào cản, còn có cách để triệu hồi sức mạnh của địa ngục. Bằng cách sử dụng linh hồn bất tử của con người làm trung gian, dâng hiến chính thịt thể của mình, để kéo sức mạnh cái chết của quỷ dữ xuống thế gian loài người. Không phải là để cho quỷ dữ xâm nhập vào trong, mà là để cho sức mạnh của chúng xâm nhập vào đây. Sức mạnh cái chết chính là sự kết thúc, là sự hủy diệt, là nửa phần mà thế giới này đã thiếu vắng suốt bao năm trời… Giờ đây, chúng ta cần phải kéo cái chết trở lại. Khi sự sống và cái chết gặp lại nhau, lời phước lành sẽ được giải phóng. Cuối cùng, họ đã nhìn thấy hy vọng để chấm dứt sự bất tử. Khi linh hồn bị quỷ dữ nuốt chửng, ý thức sẽ bị xóa sổ hoàn toàn, và họ sẽ thực sự chết. Không phải là cái chết của thân xác; thân xác chết đi rồi vẫn có thể sống lại. Mà là cái chết của ý thức, khi “tôi”

1/1 0%