lore

Chương 1604: Phúc Âm 2

7,131 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Bộ lông của nó rối bù và đen kịt; không phải là màu đen tuyền, mà là loại màu đen lẫn lộn với màu xám, bẩn thỉu. Một số chiếc lông đã rụng đi, để lộ ra lớp da bên dưới. Lớp da đó không phải là da của loài chim, mà là lớp da màu đỏ tối, giống như cơ bắp của con người, có các đường gân rõ rệt. Những đường gân này không phải là các túi lông của chim, mà là dấu vân tay và vân chân của con người, uốn lượn như những dòng sông nhỏ. Đôi cánh của nó bị dị tật, méo mó; một bên cánh rộng lớn và dày đặc, giống như một cánh cửa, bề mặt được phủ đầy những đường gân giống cơ bắp; những đường gân này sẽ co lại và giãn ra khi nó bay, giống hệt như cơ bắp thực sự của con người đang hoạt động. Bên cánh kia thì nhỏ bé và teo lại, giống như một cành cây khô, lông trên đó rất thưa thớt; ở gốc cánh có một khúc xương nhô ra, đó là xương bả vai. Đầu của nó hơi nghiêng sang một bên, giống như một người luôn suy nghĩ nhưng mãi không tìm ra câu trả lời. Con mắt phải của nó bình thường, màu đen, tròn đầy và lấp lánh, giống như một hòn đá obsidian. Con mắt trái thì đục ngầu, lòng trắng mắt màu vàng nhạt, đồng tử màu xám, bề mặt mắt có những tĩnh mạch đỏ; những tĩnh mạch đỏ này lan từ khóe mắt xuống mép đồng tử, giống như một tấm lưới mịn. Ánh mắt của con mắt trái ấy mang đậm sự điên rồ và mơ hồ của con người; nó nhìn thế giới này như một người vừa tỉnh dậy từ cơn ác mộng và vẫn chưa phân biệt được giữa giấc mơ và hiện thực. Rìa mỏ của nó có những chiếc răng nhỏ, giống như răng của con người, không phải là răng mỏ của chim, mà là những chiếc răng nhọn, được bao phủ bởi men răng thật. Những chiếc răng này, cùng với cái mỏ, tạo ra tiếng “kèo kèo” khi nó vận động. Bàn chân của nó to lớn, giữa các ngón có những đường gân giống như dấu vân tay của con người, uốn lượn thành từng vòng tròn. Khi đứng trên cành cây, nó dùng bàn chân bám chặt vào vỏ cây, móng vuốt xiên sâu vào gỗ. Cơ thể nó run rẩy nhẹ, không phải vì lạnh, mà vì có hai thứ lực đang đấu tranh bên trong nó – bản năng của con chim muốn bay, còn ý thức của con người lại muốn nó dừng lại. Khi nó cố gắng bay lên, tư thế của nó thật kỳ quặc. Một bên cánh vung vẫy mạnh mẽ, giống như đang quạt gió; bên cánh kia thì lủng lẳng, như một lá cờ rách. Cơ thể nó lắc lư trên không trung, giống như một kẻ say rượu, có thể sẽ rơi xuống bất cứ lúc nào. Nó không thể bay lâu được; sau vài lần cố gắng, nó sẽ rơi xuống đất, lăn qua lăn lại, vùng vẫ

Đôi khi nó đột nhiên trở nên yên lặng, nghiêng đầu, dùng con mắt trái của loài người để nhìn về một hướng nào đó, rồi từ cổ họng nó phát ra những âm tiết mơ hồ giống như tiếng người. Những âm tiết ấy giống như những tiếng vang mơ hồ phát ra khi ai đó đang vùng vẫy trong nước, bị nước làm tổn thương, bị bùn đất làm cho méo mó, không thể hiểu được đó là “mẹ”, “à” hay “đau”. Nhưng nếu bạn lắng nghe kỹ, tách những âm tiết ấy ra khỏi tiếng kêu của con quạ, bạn sẽ nhận ra chúng tạo thành một câu: “Hãy để tôi chết đi!” Con quạ xám thật may mắn, nhưng cũng thật bất hạnh. May mắn vì ý thức của nó vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị phá hủy hoàn toàn. Bất hạnh vì ý thức của nó quá rõ ràng, đến mức nó có thể cảm nhận rõ ràng nỗi tuyệt vọng khi mình bị mắc kẹt trong thân xác con quạ này. Nó nhớ mình từng là con người, nhớ mình có tên, có gia đình, có ước mơ. Nó nhớ lúc mình nhảy từ tầng cao xuống, gió thổi lên mặt mình rất lạnh, mặt đất nhanh chóng thu lại trước mắt, và sau đó mọi thứ đều trở nên tối tăm. Nó nghĩ mình đã chết, nhưng thực ra nó vẫn sống. Các tế bào của nó đã vỡ vụn, ý thức của nó đã tan biến, nhưng phần ý thức cốt lõi – cái “tôi” ấy – vẫn không bị phá hủy, mà vẫn còn tồn tại, kèm theo các mảnh vụn tế bào, bám vào thân xác con quạ này. Bây giờ nó là một con quạ. Nhưng nó không muốn trở thành một con quạ. Nó muốn trở lại làm người, hoặc có lẽ nó không muốn làm gì cả, nó chỉ muốn biến mất. Nhưng nó không thể biến mất được. Những chiếc móng vuốt của nó siết chặt vào vỏ cây, nó nghiêng đầu, dùng con mắt trái của loài người để nhìn vào cái đầu được cắm trên xe đẩy kia. Nó nhận ra cô ấy… hoặc có lẽ không, chỉ là cảm thấy cái đầu ấy có vẻ quen thuộc. Nó mở miệng và kêu lên một tiếng. “Gà!” Cái đầu trên xe đẩy quay đầu lại, nhìn con quạ xám trên cây bằng đôi mắt đầy máu. Lilia cười, nụ cười kỳ lạ trên khóe miệng cô ấy càng trở nên sâu hơn. “Cậu cũng muốn chết à?” cô ấy nói. Con quạ xám không trả lời, nó chỉ kêu thêm một tiếng “gà” nữa. Ý thức của Ngô Hằng lướt qua từng hình ảnh ấy một cách nhanh chóng: giường của Aila, lòng sông của Kane, xe đẩy của Lilia, cây của con quạ xám… Ông không dừng lại, ý thức của mình tiếp tục lang thang khắp thế giới, và ông nhìn thấy thêm nhiều thứ nữa. Ông nhìn thấy một ngôi trường tiểu học bỏ hoang, trong lớp học đầy những người như những xác sống. Họ không đang học, mà đang chờ đợ

Họ ngồi trước những chiếc bàn học nghiêng vẹo, đặt hai tay lên mặt bàn, đôi mắt trống rỗng nhìn chằm chằm vào dòng chữ được viết bằng phấn trên bảng đen.

Dòng chữ ấy do một người thầy điên rồ viết ra; đã nhiều năm trôi qua, chữ phấn đã mờ nhạt, nhưng vẫn có thể đọc được: “Cái chết là con đường duy nhất.”

Không một học sinh nào dưới đó có thể trả lời câu hỏi đó, bởi vì lưỡi của họ đã hoại tử từ lâu rồi.

Anh ta nhìn thấy một con sông khô cạn, lòng sông chất đầy các bộ phận cơ thể con người.

Không phải xác chết, mà là những bộ phận cơ thể còn sống.

Những bàn tay bị đứt đang quằn quại, những bàn chân bị đứt đang co giật, những phần cơ thể bị đứt gãy lăn tăn trên lòng sông.

Chúng không phải bị bỏ rơi, mà là chính chúng đã tự tách rời khỏi cơ thể của chủ nhân mình, bởi vì cơ thể của họ đã hoại tử đến mức không thể chịu đựng thêm nỗi đau nào nữa, nên chúng đã tự tách rời mình ra.

Những phần cơ thể bị tách rời vẫn còn sống, vẫn cảm thấy đau đớn, và vẫn có thể cảm nhận được ánh nắng mặt trời chiếu lên mình, cảm nhận được sự tấn công của bão cát.

Anh ta nhìn thấy một nhà thờ, mái nhà thờ đã đổ sập, cây thánh giá đã nghiêng vẹo.

Trên những ghế dài có khoảng mười mấy người sống như chết; họ không đến để cầu nguyện, mà là để lắng nghe một người nói chuyện.

Người đó đứng trên bục giảng; anh ta không phải là một mục sư, mà từng là một triết gia.

Anh ta đang nói về “cái chết”.

Giọng nói của anh ta khàn đục, ngắt quãng, giống như một chiếc radio cũ kỹ, hỏng hóc.

“Cái chết không phải là điểm kết thúc, không phải là sự giải thoát, không phải là con đường ra khỏi… Cái chết chẳng phải là gì cả. Bởi vì ở đây, cái chết không hề tồn tại!” Những người sống như chết dưới đó nghe nhưng không hề có phản ứng gì.

Họ không phải là không muốn có phản ứng, mà là đã trở nên tê liệt.

Linh hồn của họ đã bị “lời phước của sự bất tử” làm cho tan thành bùn nhão, không còn sức lực để gợn sóng nữa.

Ý thức của Ngô Hằng lang thang trong những hình ảnh ấy rất lâu, giống như một con dơi không tiếng động, bay qua từng inch đất được “phước lành”.

Anh ta nhìn thấy sự điên rồ, sự tuyệt vọng, sự tê liệt, sự biến dạng… Anh ta không cảm thấy xúc động, không cảm thấy thương hại, không có bất kỳ cảm xúc nào thêm, chỉ đơn giản là nhìn.

Ý thức của Ngô Hằng lướt qua những thân xác tan rữa, biến dạng của Thế giới loài người, nhưng không hề dừng lại.

Anh ta đã nhìn thấy quá nhiều cảnh tượng bi thảm của những ng

1/1 0%