lore

Chương 1619: Bữa tiệc thịnh soạn (2 trong 1)

14,057 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Cô ấy không cảm thấy đau!

Cô ấy tưởng rằng sẽ đau khi bị quỷ dữ nuốt chửng, nhưng thực ra lại hoàn toàn không đau chút nào.

Cô ấy chỉ cảm thấy mình trở nên nhẹ nhõm hơn.

Giống như những sợi dây đã căng thẳng suốt hơn bốn mươi năm, bỗng nhiên bị người ta cắt đứt; những sợi dây đó không còn rung động, không còn vang lên tiếng động nào nữa, và trở nên yên tĩnh.

Cơ thể cô ấy dần teo lại, không phải là từ từ mà là từng chút một, giống như một chiếc bóng bay bị xé rách.

Những nếp nhăn trên da càng trở nên sâu hơn, xương càng nổi bật hơn, hốc mắt càng trở nên sâu hơn.

Những chất mủ tích tụ trong các vết loét đang bốc hơi; chúng không bị thiêu khô, mà là vì sức sống của chúng đã bị cuốn đi, nên chúng mới tự nhiên khô đi.

Những con giun đang bò ra từ những vết loét; chúng cảm nhận được sự chết đi của chủ nhân mình… Không, không phải là cái chết, mà là sự biến mất của “sức sống”. Chúng không còn bò quậy nữa, co ro lại thành một khối nhỏ, rồi cũng khô đi.

Ý thức của cô ấy dần dần tan biến.

Nó trở nên mờ nhạt, như nước mực đổ vào nước trong và bị pha loãng; nó càng lúc càng nhạt đi, cho đến khi gần như không thể nhìn thấy được nữa.

Những ký ức ấy – niềm vui khi còn nhỏ, đi bắt cá bên bờ sông, hạnh phúc khi kết hôn với người mình yêu, những khó khăn khi sinh con nuôi dạy, nỗi đau khi cơ thể bị hoại tử khi già đi – tất cả đều trở nên mờ nhạt, giống như nhìn qua một tấm kính mờ, không thể nhìn rõ nữa.

Cô ấy không cảm thấy tiếc nuối, bởi vì trong những ký ức ấy, không hề có niềm vui, chỉ toàn là nỗi đau.

Đau đớn đã kéo dài suốt hơn bốn mươi năm; đau đến mức cô ấy không còn nhớ nổi cảm giác không đau là như thế nào nữa. Bây giờ, nỗi đau cũng dần trở nên mờ nhạt; không phải là không còn đau nữa, mà là cảm giác đau đớn đang dần bị cuốn đi.

Môi cô ấy lại cử động một lần nữa.

Lần này, tiếng nói của cô ấy lớn hơn một chút, bởi vì làn sương đen của Malaka đã xâm nhập vào cổ họng cô ấy, giúp hóa tan những chất nhầy đang bị mắc kẹt trong đường thở.

“Hãy lấy hết đi… Xin bạn… Hãy kết thúc mọi thứ cho tôi…”

Malaka đã nghe thấy điều đó.

Vết nứt trên thân nó lại mở rộng thêm một chút; nhiều làn sương đen hơn nữa tuôn ra và xâm nhập vào cơ thể của Ella.

Nó đã tìm thấy nơi ẩn náu của nguồn sức sống ấy – nằm trong cột sống của Ella, sâu thẳm bên trong tủy sống.

Đó chính là nguồn sức sống đậm đặc nhất; giống như một chiếc lò xo đã bị nén chặt suốt hơn bố

Vết nứt đã đóng lại, nhưng chưa hoàn toàn; chỉ đóng được một nửa so với ban đầu.

Rìa của nửa vết nứt đó không còn bị rơi ra các mảnh vụn nữa, bởi vì những mảnh vụn ấy đã bị lực sống mới hấp thụ vào và dính chặt lại với nhau, giống như keo dán.

Trong khoảnh khắc đó, cơ thể của Ela đã co rút hoàn toàn. Cứ như thể cô ấy bị hút hết không khí bên trong, cơ thể cô ta bỗng trở nên gầy teo đi. Da cô dính sát vào xương, xương lại dính vào thành giường. Làn da đã chuyển sang màu nâu khô, giống như lá cây vào mùa thu hay vỏ cam đã được phơi khô.

Gió thổi vào qua khe cửa, vuốt ve cơ thể cô… Cơ thể cô ấy như đã tan thành bụi. Giống như một khối đất sét đã được phơi khô hàng nghìn năm; chỉ cần bạn chạm vào, nó lập tức biến thành bụi. Những hạt bụi ấy bay lượn trong không khí, dưới ánh nắng mặt trời, quanh linh hồn của Malaka.

Lời nguyền về sự bất tử kéo dài tám mươi bảy năm ấy, cuối cùng cũng tan biến.

Malaka đứng giữa đám bụi ấy; linh hồn của nó giờ đây đã trở nên đậm đặc hơn nhiều so với trước đây. Không phải là nó to hơn, mà là dày hơn. Trước đây, nó giống như một làn khói; gió thổi qua là tan biến ngay, nhưng bây giờ, nó giống như một tấm vải; gió có thể thổi qua, nhưng không thể làm cho nó tan biến.

Vết nứt ấy không còn tiếp tục bị nứt ra nữa; những mảnh vụn ở rìa không còn rơi xuống, bởi vì lực sống mới đã dính chặt lại vết nứt như keo dán.

Ánh mắt đỏ thẫm của nó giờ đây đã bớt đi cảm giác đói khát… Không phải là nó không còn đói nữa, mà là vừa mới ăn một miếng, hương vị vẫn còn đọng lại trong miệng nó.

Nó đứng bên cạnh giường của Ela, trong thời gian khá lâu… Nó đang tiêu hóa.

Lực sống mới vẫn đang cuộn trào bên trong linh hồn của nó, giống như một món canh nóng vừa được uống xuống, làm cho cả người nóng lên. Nó cần phải nghỉ ngơi một chút.

Bên ngoài căn nhà nhỏ, gió vẫn thổi, bụi tro vẫn bay lượn. Về phía đền thờ ở xa, tiếng la hét của những kẻ bất tử và tiếng kêu thét của ma quỷ hòa lẫn vào nhau, giống như một nồi cháo đang sôi trào.

Malaka quay đầu lại; ba con mắt đỏ thẫm của nó đồng thời nhìn về hướng đó… Nó chưa no, chỉ là không còn đói nữa mà thôi. Việc không còn đói và việc no là hai điều khác nhau; nó vẫn có thể ăn thêm nhiều nữa.

Nó bay ra ngoài qua khe cửa, để lại sau lưng mình một chiếc giường đầy bụi và một chiếc giường rách đã hơn bốn mươi năm không ai sử dụng.

Một đám lớn ma quỷ theo đường hở sinh

Những đám sương hồn ấy không đều nhau; chúng tụ thành từng cụm, lớn có, nhỏ có. Những cụm lớn giống như những ngôi nhà, còn những cụm nhỏ thì giống như những nắm đấm. Những cụm lớn trôi phía trước, những cụm nhỏ theo sau; những cụm lớn nuốt chửng những cụm nhỏ, còn những cụm nhỏ thì tránh xa những cụm lớn. Chúng vội vàng lao xuống dưới, sợ rằng khe nứt sẽ liền lại, sợ rằng bức tường chắn sẽ được khôi phục, sợ rằng lối ra mà chúng vất vả tìm thấy sẽ bị chặn lại. Những mảnh vỡ có quy luật ở mép khe nứt vẫn tiếp tục cắt xé; mỗi lần cắt, những mảnh vụn hồn linh nhỏ bé lại rơi ra từ những đám sương hồn ấy, bay lả tả dưới bầu trời màu xám trắng. Nhưng những con quỷ dữ đã không còn quan tâm đến điều đó nữa. Dù vụn tan hay rải rác, miễn là chúng có thể hấp thụ được một chút sức sống tươi mới, thì việc bị vỡ thành bụi cũng đáng giá.Mã La trôi ở phía trước nhất. Nó đã ăn một sinh mạng rồi – người phụ nữ già 87 tuổi đang nằm bất động trên giường. Thân hồn của nó đã trở nên đậm đặc hơn nhiều, và vết nứt ấy không còn liên tục bị vỡ nữa. Nó trôi không nhanh lắm, nhưng rất ổn định. Nó đang bay về hướng ngoại ô thành phố – nơi vẫn còn tồn tại một tia sức sống yếu ớt, giống như sợi tơ nhện gần như đứt, run rẩy trong gió… Nó muốn ăn thêm một sinh mạng nữa. Kelisos theo sauMã Laca, nhưng nó không phải là một thực thể hồn linh hoàn chỉnh; nó chỉ là vô số mảnh vụn mà thôi. Những mảnh vụn ấy giống như những bông bồ công anh bị gió thổi tung tóe, bay lượn khắp nơi, đôi khi tụ lại, đôi khi tản ra. Có những mảnh vụn rơi xuống đất, bị cát bụi che phủ, rồi lại mọc lên từ đó; có những mảnh vụn bám vào cành cây, bị gió thổi lay động, rồi lại bị những mảnh vụn phía sau đập rơi xuống. Mỗi mảnh vụn đều đang khao khát thức ăn; mỗi mảnh vụn đều đang tìm kiếm thức ăn. Chúng không kén chọn; miễn là có thể nhai được một chút sức sống, dù là từ người sống hay người chết, từ cây cối hay từ lòng đất, chúng đều sẵn sàng ăn. Laisara rơi lại ở cuối đội. Thân hồn của nó đã đóng băng thành một khối băng lớn; khi rơi ra khỏi khe nứt, nó đập thẳng xuống đất, tạo nên một cái hố lớn. Đất cứng bên trong hố bị đập vỡ, đá vụn bay tung tóe khắp nơi. Nó nằm im bất động trong hố; không phải là nó không muốn di chuyển, mà là nó không thể di chuyển được. Những tinh thể băng vẫn

Nó phải chờ đợi, cho đến khi băng tan hết gần như mới có thể hành động được.

Villas là kẻ đầu tiên lao lên phía trên bàn thờ.

Khi nó bật ra từ khe nứt, nó giống như một ngôi sao băng đen, kéo theo một dấu vết dài, bay qua bầu trời màu xám trắng, và đâm xuống đống thịt máu ở giữa bàn thờ.

Thịt máu bắn tung tóe, những mảnh thịt thối rữa và xương vụn nổ tung như pháo hoa.

Hơn mười đôi mắt đỏ thẫm của Villas lấp lánh trong đống thịt máu, giống như những viên hồng ngọc được gắn vào bùn lầy.

Nó mở cái miệng khổng lồ không hình dạng đó, nuốt chửng mọi thứ một cách điên cuồng. Nó không chọn lựa, không nhai, không nuốt – nó không có miệng, không có răng, không có họng.

Nó nuốt chửng bằng linh hồn mình, quấn những mảnh thịt máu đó vào làn sương linh hồn của mình, và dùng cơn đói để tiêu hóa chúng.

Trong những mảnh thịt máu đó ẩn chứa sức sống bị lời nguyền về sự bất tử giam cầm lại, ẩn chứa trong mỗi tế bào, trong tủy xương của mỗi chiếc xương, trong từng giọt máu.

Villas nuốt chửng tất cả chúng vào trong, và linh hồn của nó dần phình to lên, giống như một quả bóng bay được thổi phồng.

Những con quỷ cấp thấp không có khả năng tranh giành những mảnh thịt máu trên bàn thờ, cũng không có khả năng truy đuổi những kẻ bất tử vẫn còn sống.

Chúng quá yếu đuối, yếu đến mức không thể hình thành một linh hồn hoàn chỉnh, chỉ có thể tồn tại dưới hình thức loãng lỏng, trong suốt, giống như hơi nước.

Những mảnh vỡ của quy tắc từ khe nứt đó có thể vỡ tan chỉ với một cái cắt nhẹ.

Nhưng chúng vẫn thoát ra ngoài, bởi vì ở địa ngục, chúng thậm chí không có cơ hội để vỡ, chỉ có thể mãi mãi đói khát, rét lạnh, và bị giam cầm.

Chúng trôi về phía ngoại ô, về phía rừng núi, về phía những vùng hoang dã.

Nơi đó có những loài chim thú biến dạng và cây cỏ cong vẹo – những con quái vật bị những mảnh tế bào con người xâm nhập, biến đổi thành hình thức nửa người nửa thú, nửa cây nửa thịt.

Những con quỷ cấp thấp xâm nhập vào cơ thể những sinh vật biến dạng đó, bám vào những mảnh tế bào con người sống trong chúng, và từ từ ăn mòn chúng.

Chúng ăn rất chậm, giống như kiến cắn xương, sâu bọ ăn gỗ, nhưng chúng vẫn đang ăn, vẫn đang sống, và từ việc ăn những thứ đó, chúng lấy được một chút niềm thỏa mãn ngắn ngủi từ sự bất tử bị nguyền rủa này.

Trên cao, ngoài bầu trời màu xám trắng, Ngô Hằng đứng đó.

Cơ thể anh ta không có hình thức vật lí, chỉ là một khối ý thức màu bạc trắng.

Nhưng đô

Chúng xuất hiện trong sự hỗn loạn điên cuồng giữa thế giới loài người và địa ngục, giữa sự sống và cái chết, giữa lời nguyền và sự giải thoát… Như những hạt bùn được khuấy động, chúng nổi lên từ đáy nước, tách ra khỏi lớp đất bên bờ, tụ lại từ mọi góc khuất của không khí.

Những đặc tính được tạo ra ấy là những tàn dư sau những thí nghiệm thất bại của Chúa trời; chúng là nền tảng của thế giới này, cũng là nguồn gốc của lời nguyền về sự bất tử.

Ban đầu, chúng đã đông cứng ở mọi nơi trong thế giới này – như muối tan trong nước, không thể nhìn thấy hay chạm vào, nhưng lại có mặt ở khắp mọi nơi.

Bây giờ, muối ấy đã bị khuấy động và bắt đầu lắng đọng ra ngoài.

Chiếc khối Rubik màu bạc trên đầu ngón tay Ngô Hằng đang quay đều, không nhanh cũng không chậm, giống như một con báo đang nằm rình mồi, chờ đợi con mồi tự đến gần.

Anh ta không cần phải hành động gì cả; anh ta chỉ cần chờ đợi thôi.

Chờ đợi cho đến khi lượng “muối” ấy đã lắng đọng đủ, cho đến khi những đặc tính được tạo ra ấy trở nên đậm đặc, thuần khiết đến mức có thể được thu gom lại dễ dàng… Khi đó, anh ta mới tiến hành.

Anh ta đang chờ đợi…

Trong Thế giới loài người, cuộc vui hoan lạc của các ác quỷ vẫn tiếp diễn…

Malaka bay đến một căn nhà cũ kỹ ở ngoại ô thành phố. Căn nhà này lớn hơn căn nhà của Aila một chút, nhưng cũ kỹ hơn nhiều.

Nửa bức tường đã đổ sập, phần lớn mái tranh đã bị gió cuốn đi; những thanh gỗ còn lại đứng lệch lạc, giống như những chiếc chân bị gãy.

Trong căn nhà ấy sống một người đàn ông già; tuổi tác của ông ta gần giống với Aila, nhưng tình trạng của ông ta còn tồi tệ hơn nhiều. Aila chỉ bị liệt, còn ông ta không chỉ bị liệt mà còn mất trí tuệ.

Não bộ của ông ta đã hỏng từ lâu rồi; không ai biết chính xác từ khi nào. Có thể là từ sáu mươi năm trước, hoặc năm mươi năm trước… Không ai nhớ nữa. Ông ta chỉ nằm đó, mắt mở trừng, nhìn lên trần nhà.

Trên trần nhà có những vết nứt; ông ta đã nhìn chúng suốt hàng chục năm, nhưng chưa bao giờ nghĩ rằng những vết nứt ấy trông giống như thứ gì… Bởi vì não bộ của ông ta đã không còn hoạt động nữa.

Malaka bay đến bên cạnh ông ta, đôi mắt đỏ thẫm của nó nhìn chằm chằm vào ông ta.

Đôi mắt của người đàn ông già đục ngầu, đồng tử mở rộng, không biết ông ta đang nhìn vào đâu… Nhưng miệng ông ta vẫn đang mấp mép phát ra những âm thanh không rõ ràng, giống như tiếng trẻ sơ sinh đang học nói, hoặc tiế

Nó bay ra khỏi căn nhà và tiếp tục tìm kiếm thứ tiếp theo.

Những mảnh vỡ của Kelthos đã rải rác khắp nơi.

Một số mảnh vỡ rơi xuống người một phụ nữ trung niên có khuôn mặt bị mất đi nửa phần. Người phụ nữ đó đang quỳ bên lề đường, dùng đá đập vào các ngón tay của mình.

Cô ấy không biết mình đang làm gì, cũng không hiểu tại sao lại làm như vậy. Cô chỉ quen với việc đó rồi thôi… Quen với cơn đau, quen với hành động đập vào ngón tay mình.

Những mảnh vỡ xâm nhập vào vết thương của cô, “ăn” vào sức sống xung quanh vết thương đó. Cô cảm thấy một luồng hơi lạnh tràn qua; cô cúi xuống nhìn đôi tay mình – chúng vẫn ở đó, không hề thay đổi gì. Nhưng cơn đau xung quanh vết thương đã giảm bớt đi; không phải là không đau nữa, mà là cảm giác đau đó dường như bị thứ gì đó “hút” đi mất.

Cô ngẩn ngơ một lát, rồi tiếp tục đập vào ngón tay mình.

Một số mảnh vỡ khác rơi xuống một cái cây khô cằn, cong queo. Những mảnh linh hồn con người bị mắc kẹt bên trong cái cây đó đã hòa quyện vào các sợi gỗ, không thể phân biệt được đâu là gỗ, đâu là thịt người.

Những mảnh vỡ của Kelthos xâm nhập vào vỏ cây, vào phần gỗ bên trong, và hòa lẫn với những mảnh linh hồn đó, cùng nhau “ăn” lẫn nhau.

Cái cây run rẩy; không phải vì gió thổi, mà là bởi vì những thứ bên trong cây đang “đánh nhau”. Lá cây rơi rụng xuống, những chiếc lá màu đỏ tối giống như máu.

Laysara bò ra khỏi cái hố.

Phần lớn những tinh thể băng đã tan chảy; linh hồn của nó không còn là những khối băng nữa, mà là một đám sương đen ẩm ướt, nhỏ giọt nước.

Thứ đó không phải là nước, mà là hơi lạnh chết chóc đã tan chảy.

Hơi lạnh đó thấm vào lòng đất, khiến cho khối đất cứng, nứt nẻ xung quanh hóa thành đất đóng băng màu đen.

Nó bò ra khỏi hố và bay về phía bàn thờ.

Động tác của nó rất chậm, giống như một người già đi bộ hay một người bệnh lật người… Nhưng nó không cần phải nhanh; bởi vì thức ăn trên bàn thờ vẫn còn đó, không hề di chuyển đi đâu cả.

Vilas đã điên rồ vì đói.

Linh hồn của nó đã phồng to gấp đôi so với ban đầu, trở nên phình to như một ngọn núi nhỏ.

Những đôi mắt màu đỏ thẫm của nó đã phồng to lên, chen chúc vào nhau như những chuỗi nho.

Miệng to lớn của nó vẫn liên tục mở ra và đóng lại… Nhưng đã không còn thứ gì để ăn nữa; bởi vì phần lớn thịt và máu trên bàn thờ đã bị nó nuốt hết, và phần còn lại thì đã bị những con quỷ khác chiếm đoạt mất.

N

1/1 0%