lore

Chương 1618: Tàn Hoang và Kết Thúc

14,072 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Họ không phải là bạn bè, không phải là người thân, thậm chí cũng không quen biết lẫn nhau, nhưng họ có một điểm đến chung…

Điểm đến ấy nằm ngay trên đầu họ, trong cái khe hở ấy, trong miệng những linh hồn đói khát ấy…

Kane ngẩng đầu lên và hét lên câu cuối cùng từ trong khe hở ấy; giọng nói của anh không lớn, nhưng mỗi từ ngữ đều như những chiếc đinh xiên thấu vào tai mọi người xung quanh.

“Tôi đã đến rồi… Các người sẽ đến không?”

Bên trong khe hở, những linh hồn đói khát đáp lại bằng những tiếng gầm thét đầy sự đói khát, chói tai đến mức khiến mọi thứ xung quanh đều rung chuyển.

Tiếng gầm thét ấy phun trào ra từ khe hở, giống như một vụ núi lửa phun trào, giống như một cơn sóng thần đổ bộ, giống như tiếng gầm rú đồng loạt của mười ngàn con thú dã hoang đói khát.

Tiếng gầm thét ấy khiến cho những tảng đá trên bàn thờ cũng run rẩy, khiến cho những mảnh thịt trên đống máu tươi cũng bắt đầu nhảy múa.

Những kẻ sống mãi ấy nghe thấy tiếng gầm thét ấy, không hề sợ hãi, mà ngược lại, họ còn la hét một cách điên cuồng hơn nữa.

Họ lao về phía cái khe hở ấy, giống như những con bướm đêm lao vào ngọn lửa, giống như những kẻ đang chết đuối lao về phía bờ bên kia…

Họ lao vào, ngã xuống, đứng dậy, và lại lao vào tiếp.

Họ ném những chiếc chân tay đứt gãy, những ngón tay, bàn chân, những con mắt, răng, mảnh thịt, xương vụn vào trong không trung, ném chúng về phía cái khe hở ấy.

Những mảnh thịt ấy bay lượn dưới bầu trời màu xám tro, vẽ nên những đường cong màu đỏ tối.

Bên trong khe hở, những đôi mắt đỏ thắm của những linh hồn đói khát sáng lên như những ngọn đèn đỏ, dày đặc, ánh lên trong bóng tối.

Chúng vươn ra những móng vuốt vô hình, mở ra những cái miệng khổng lồ vô hình, lao về phía những mảnh thịt đang bay đến…

Khi Malaka thoát ra khỏi cái khe hở ấy, nó đã không còn là Malaka ban đầu nữa.

Những mảnh vỡ của quy tắc trong hành lang đã cắt xé nó điên cuồng, giống như một người thợ mổ dùng dao mòn để cắt thịt; khi không cắt được, họ lại kéo qua kéo lại.

Linh hồn của nó ban đầu chỉ là một đám sương đen tăm tối, nhưng bây giờ nó càng tối hơn nữa, tối đến mức gần như trong suốt, giống như một tấm vải đen đã được giặt quá nhiều lần; màu đen đã phai thành màu xám, rồi lại phai thành màu xám tro.

Dáng vẻ của nó bị biến dạng, không còn hình dạng con người nữa; không có tay chân, không có thân thể, chỉ còn lại một hình dạng mơ hồ, giống như một khối giấy bị nhăn nheo.

Cái vết nứt đen thui

Trong những vết nứt ấy, ánh sáng màu đỏ tối đang chảy tràn ra, giống như dung nham, máu, hoặc siro đang dần đông cứng.

Khi nó chạm đất, luồng khí sống đậm đà và mãnh liệt ập vào khiến nó mất kiểm soát.

Không phải nó tự ý mất kiểm soát, mà là linh hồn đã đói khát suốt hàng ngàn năm của nó phản ứng một cách tự nhiên.

Giống như việc bạn ném một miếng thịt đã đóng băng hàng ngàn năm vào chảo dầu sôi, miếng thịt sẽ tự nhiên bắt đầu cháy, nhảy lên và làm bắn dầu ra xung quanh.

Linh hồn của nó bỗng nhiên phình to ra trong khoảnh khắc chạm đất, giống như được bơm hơi, rồi lại co lại, như thể không khí bị thoát ra ngoài.

Phình to rồi co lại, lặp đi lặp lại nhiều lần; mỗi lần phình to, những mảnh vỡ linh hồn lại bay ra nhiều hơn; mỗi lần co lại, ba con mắt màu đỏ thẫm ấy lại càng sáng chói hơn.

Cảm giác đói khát được phóng đại lên vô cùng trong khoảnh khắc đó.

Không phải nó nhớ ra rằng mình đang đói, mà chính cảm giác đói khát ấy chính là nó; nó chính là sự đói khát.

Nỗi đói khát ấy được khắc sâu vào linh hồn của nó, vào từng mảnh vỡ linh hồn, vào ba con mắt đỏ thẫm đầy vết nứt kia.

Nó không cần phải nghĩ “Tôi đang đói”, bởi vì nó chính là “sự đói”.

Nơi nó chạm đất là ở rìa bên ngoài đền thờ, chứ không phải ở chính giữa đền thờ.

Chính giữa đền thờ chất đầy xác thịt và người ta; những người đó là những vật hiến dâng cho quỷ dữ.

NhưngMã Laca không đi về phía chính giữa.

Nó bỏ qua những tín đồ đang tụ tập ở rìa đền thờ – không phải vì nó không đói, mà vì nó đã ngửi thấy một mùi hương khác.

Mùi hương ấy không ở trên đền thờ, không ở giữa đám đông, mà ở một nơi xa hơn.

Nơi đó cũng có sự sống… yếu ớt, mong manh, giống như một sợi chỉ mảnh mai, lung lay trong gió, không ngừng, nhưng cũng không thể ngừng được.

Malaka theo đuổi mùi hương ấy mà bay đi.

Nó bay rất nhanh, nhưng không theo đường thẳng, mà bay theo hình chữ “Z”.

Bởi vì linh hồn của nó quá vụn vặt, không thể kiểm soát hướng đi; giống như một con thuyền bị thủng lỗ, bạn muốn nó đi về phía trước, nhưng nó lại tự động rẽ sang bên trái.

Nó dùng hai con mắt ở hai bên vết nứt để nhìn về phía trước, còn con mắt ở trán thì nhìn lên trên; ba con mắt này phối hợp với nhau để cố gắng duy trì hướng đi đúng.

Nó bay qua những mảnh đất khô cằn, qua những cây cối héo úa, qua những bức tường đổ nát, qua những ngôi nhà bỏ hoang.

Trên đường đi, còn có những sinh vật bất tử

Malaka không dừng lại, bởi vì hơi ấy không còn ở trên chúng nữa.

Hơi ấy đang ở phía trước, ở ngoại ô thành phố, trong một ngôi nhà nhỏ hoang tàn.

Aira nằm trong ngôi nhà ấy.

Cô ấy không biết điều gì đang xảy ra bên ngoài, bởi vì đã rất lâu rồi cô ấy không bao giờ rời khỏi căn phòng này.

Thế giới của cô ấy chỉ là chiếc giường này – chiếc giường gỗ cũ kỹ, khung giường đã mục nát, các chân giường cong vênh, lớp rơm đã đen sạm, và tấm chăn thì không còn màu sắc nữa.

Thế giới của cô ấy chỉ là khoảng cách từ khung giường đến trần nhà, khoảng một mét rưỡi.

Cô ấy đã nhìn ngắm khoảng cách đó suốt hơn bốn mươi năm; cô ấy thuộc lòng từng vết nứt trên trần nhà. Cô ấy có thể nói ra được vết nào giống con giun đất, vết nào giống cành cây, vết nào giống tia chớp… Nhưng cô ấy không muốn nhìn nữa. Không phải vì chán ngấy, mà là vì không còn muốn nữa.

Nhìn hay không nhìn cũng chẳng khác gì nhau; dù sao thì trần nhà cũng không thay đổi, và cô ấy cũng vậy. Chỉ có điều, cô ấy sẽ càng trở nên tồi tệ hơn mà thôi.

Đã tám mươi bảy năm trôi qua.

Cơ thể cô ấy đã mục nát thành một đống hỗn độn. Điều này không phải là ẩn dụ, mà là sự thật.

Da cô ấy nhão nhịt như vỏ cam đã được phơi khô, chồng chất lên nhau, từ cổ xuống đầu gối.

Những nếp nhăn màu nâu đậm chằng chịt như lòng sông khô cạn, như mặt đất nứt nẻ. Bên trong những nếp nhăn ấy là bụi bẩn và mủ khô, màu đen xen lẫn màu vàng, giống như những bức tranh vẽ nguệch ngoạc do trẻ em tạo ra.

Tóc cô ấy thưa thớt, bạc phai và dính vào da đầu nhăn nheo, giống như những bụi cỏ khô bị mưa làm ướt.

Trên da đầu cô ấy là những nốt phát ban màu đỏ tối; khi những nốt đó vỡ ra, mủ sẽ chảy ra ngoài, sau đó đông cứng thành vỏ cứng. Vỏ cứng này lại bị mủ mới chảy ra làm ướt, rồi lại mềm ra, rồi lại khô lại.

Đôi mắt cô ấy đục ngầu và trắng bệch, hốc mắt sâu thẳm, giống như hai cái giếng khô cạn.

Dưới đáy giếng có gì? Chẳng có gì cả.

Không có ánh sáng, không có bóng tối, không có hy vọng, cũng không có tuyệt vọng.

Cô ấy đã từng tuyệt vọng đến mức “tuyệt vọng chết đi”; bây giờ, cô ấy chỉ đơn giản là tồn tại mà thôi – giống như một tảng đá, giống như một cái cây khô, giống như đống rác bị bỏ quên ở góc khuất.

Đôi môi cô ấy teo lại và đen sạm, giống như hai chiếc lá khô dính vào khuôn mặt.

Môi cô ấy không thể khé

Dịch tễ chảy dài theo khóe miệng, trôi xuống cằm, qua cổ, rồi vào hốc xương đòn. Ở đó, một vũng dịch tễ tích tụ lại, giống như một cái ao nhỏ; nước trong ao đó đục ngầu, màu vàng, và có mùi hôi thối.

Bốn chi của cô ta đã teo lại như cành cây khô, các ngón tay cong queo, móng tay dày và vàng như móng vuốt chim.

Móng vuốt chim vẫn có thể nắm bắt được đồ vật, nhưng các ngón tay của cô ta thì không thể làm được điều đó, bởi vì các khớp ngón tay đã bị canxi hóa; chúng không thể gập lại hay duỗi thẳng ra được, chỉ cứ cứng đờ như những chiếc kẹp sắt được hàn chặt lại vậy.

Toàn thân cô ta đầy vết loét; từ lưng xuống gót chân, các vết loét liên tiếp nhau, có cái to bằng nắm tay, có cái nhỏ bằng đồng xu.

Rìa các vết loét đã chuyển sang màu đen, phần giữa thì lõm vào; ở đó không phải là thịt tươi mới, mà là thịt hỏng màu xám trắng, đang hoại tử và có mùi hôi thối.

Trong những vết thương đó có ruồi giấm; những con ruồi màu trắng, mập mạp, to hơn hạt gạo một chút, đang bò lộn trong thịt thối rữa, như thể chúng đang đào đất vậy.

Cô ta có thể cảm nhận được từng chuyển động của từng con ruồi giấm; đó không phải là cảm giác đau đớn, mà là cảm giác ngứa ngáy.

Ngứa đến mức cô ta muốn gãi, nhưng cô ta không thể làm được; bàn tay cô ta không còn hoạt động được nữa.

Khi ngứa quá lâu, cảm giác ngứa đó cũng biến mất… Không phải là không còn ngứa nữa, mà là cảm giác ngứa bị những cảm giác khác mạnh mẽ hơn lấn át đi.

Những cảm giác đó là gì?

Đó là cảm giác đói.

Cô ta đói, nhưng không phải là đói bụng thông thường; cơ thể cô ta đang đói khát dinh dưỡng, đang khao khát năng lượng, đang khao khát được sống tiếp.

Nhưng cô ta đã không còn muốn sống nữa… Cơ thể cô ta vẫn muốn sống, nhưng linh hồn cô ta thì không… Hai thứ này đã đấu tranh với nhau suốt hơn bốn mươi năm trời; không ai chịu nhường bước cho ai cả.

Malaka bay vào căn nhà nhỏ đó.

Cánh cửa bị hỏng nặng; phần cửa đã mục nát hầu hết, chỉ còn vài thanh gỗ được đóng lại lỏng lẻo; gió thổi vào qua khe hở, mang theo bụi bặm và những mảnh tế bào.

Cửa sổ cũng bị hỏng; giấy dán cửa sổ đã mục hết từ lâu; khung cửa sổ bị nghiêng vẹo, và bậu cửa sổ đầy bụi.

Hồn ma của Malaka len lỏi vào qua khe cửa; không phải là nó cố ý làm vậy, mà là bởi vì hồn ma của nó quá mỏng manh; khi gió thổi qua, nó bị phẳng ra và lọt vào qua khe cửa đó.

Nó bay quanh trong căn nhà; ba đôi mắt đỏ thắm của nó quét qua các bức tường, quét qua sàn

Nó không nhận ra Ela, và Ela cũng không nhận ra nó.

Nhưng chúng đều “biết” về nhau.

Malaka biết rằng trong khối vật này có sức sống mà nó cần; Ela thì biết rằng trong làn sương đen này có cái chết mà cô ấy mong muốn.

Ela đã cảm nhận được điều đó.

Không phải bằng mắt; đôi mắt của cô ấy đã không còn nhìn thấy gì rõ nữa, chỉ còn lại những hình bóng mờ ảo.

Cô ấy thấy một khối vật đen hơn cả bóng tối trôi đến gần giường; bên trong khối vật đó có ba điểm đỏ chói lọi, giống như than hồng, giống như đèn đỏ… Giống như thứ gì đó mà cô ấy chưa từng thấy trước đây, nhưng ngay khi nhìn thấy, cô ấy đã biết đó là gì.

Chết!

“Cái chết” đã đến rồi!

Cơ thể cô ấy bắt đầu run rẩy… Không phải vì sợ hãi, mà vì đã quá lâu rồi cô ấy không còn cảm thấy hứng thú như thế này nữa.

Trái tim cô ấy – trái tim đã teo nhỏ còn chỉ bằng kích thước của hạt óc chó – bỗng nhiên đập mạnh lên, liên tục không ngừng.

Nó đập một cách gian nan, giống như một động cơ gỉ sét bị ép buộc phải hoạt động, phát ra tiếng kêu ồn ào.

Cổ họng cô ấy phát ra những âm thanh.

Không phải là lời nói, mà là những tiếng cười khàn khàn, yếu ớt, giống như tiếng gió thổi qua túi da, giống như tiếng người già ho.

Cô ấy đã cố gắng nhiều lần để nói ra những câu hoàn chỉnh, nhưng cổ họng cô ấy quá khô, dây thanh âm quá yếu, và đôi môi cô ấy không thể mở ra được.

Cô ấy đã dùng hết sức lực của mình để đẩy hơi thở ấm áp đang tích tụ ở đáy phổi lên trên, đẩy nó vào cổ họng, vào miệng, và thoát ra ngoài qua đôi môi.

Âm thanh đó rất nhỏ, giống như tiếng muỗi kêu, giống như tiếng gió thổi qua lá giấy… Nhưng trong căn nhà yên tĩnh này, nó lại vang lên một cách rất rõ ràng.

“Ăn… thịt… tôi…”

Malaka đã nghe thấy.

Không phải bằng tai, mà là bằng linh hồn của mình.

Trong âm thanh đó có sự khao khát, có lời van xin… Có cả những ý nghĩ muốn chết đã tích tụ suốt hơn bốn mươi năm, trở thành những thứ cứng như đá.

Nó không cần phải hiểu từng từ một; nó chỉ cần biết rằng: sinh mệnh này đang mong muốn được chết.

Nó đang muốn nó ăn thịt nó!

Vết nứt trên cơ thể Malaka bỗng nhiên mở rộng ra.

Không phải là từ từ mở ra, mà giống như có ai đó đá mạnh vào bên trong, khiến vết nứt đó mở rộng đến mức gần như làm đôi linh hồn của nó.

Những mảnh vụn linh hồn nhỏ bé ấy rơi xuống như những bông tuyết, phủ lên khuôn mặt Ela, phủ lên cổ cô ấy, phủ lên những vết loét trên người cô ấy.

Những mảnh vụn đó lạ

Aila cảm nhận được hơi lạnh ấy; cơ thể cô run rẩy dữ dội hơn nữa.

  Cô dùng hết sức lực để di chuyển người mình về phía Malaka.

  Các cơ bắp của cô đã teo lại đến mức không thể cử động được; cô chỉ có thể dùng xương sống và xương chậu để cọ vào thành giường.

  Thành giường rất thô ráp; trên gỗ còn có những gai nhọn. Những gai ấy xâm nhập vào làn da loét của cô, xâm nhập vào phần thịt hỏng, xâm nhập vào những khúc xương lộ ra ngoài…

  Cô không cảm thấy đau đớn; cô cũng chẳng quan tâm đến điều đó.

  Cô chỉ muốn đưa bản thân mình đến gần Malaka hơn nữa.

  Khói đen của Malaka tuôn ra từ những khe hở, uốn lượn như hàng ngàn con rắn đen, bay về phía Aila.

  Những đám khói đen ấy chạm vào làn da cô, xâm nhập vào mọi ngóc ngách trên cơ thể cô – những vết loét, những nếp gấp da khô nứt, những lỗ chân lông teo lại, những nướu răng đen sạm, những lỗ mũi nhăn nhúm, những đôi môi nửa mở…

  Chúng xâm nhập vào dưới da cô, vào cơ bắp cô, vào các mạch máu cô, vào xương cô, vào tủy xương cô…

  Chúng cuồng nhiệt chiếm đoạt nguồn sức sống mạnh mẽ ẩn chứa sâu trong thịt da và linh hồn cô.

  Nguồn sức sống ấy chính là lời nguyền do sức mạnh sáng tạo của Chúa để lại; nó chính là nguyên nhân khiến Aila phải sống mãi mãi, không thể chết được.

  Nó ẩn náu trong mỗi tế bào của cơ thể cô, trong từng mảnh vụn của linh hồn cô, trong mọi góc khuất của ý thức cô…

  Khói đen của Malaka kéo chúng ra khỏi nơi ẩn náu ấy – từ các tế bào, từ những mảnh vụn, từ những góc khuất…

  Chúng vùng vẫy, chống cự; chúng không muốn bị kéo đi… Bởi vì chúng là những khát vọng “muốn sống”; bản năng của chúng là sống, chứ không phải chết…

  Nhưng sự đói khát của Malaka mạnh mẽ hơn cả bản năng ấy…

  Aila cảm nhận được điều đó.

  Cô cảm nhận được rằng nguồn sức sống đã tồn tại trong cơ thể mình suốt hàng chục năm đang dần bị hút đi từng chút một…

  Nguồn sức ấy bắt đầu biến mất từ đầu ngón tay cô; nó tan biến như dòng nước triều xuống, như thời gian trôi qua, như cát lọt qua kẽ tay… Đầu ngón tay cô trở nên lạnh lẽo; không phải vì lạnh giá, mà là vì thiếu đi thứ gì đó…

  Trong đầu ngón tay cô không còn gì nữa… Không phải vì không còn thịt nữa, mà là vì không còn “sự sống” nữa…

  Rồi đến lòng bàn tay, cổ tay, cánh tay… Cảm giác lạnh lan từ đầu ngón

1/1 0%