lore

Chương 1595: Tựa đề tiếng Việt: Tìm kiếm

7,158 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Anh có biết rằng sau khi nhận được quyền năng của cái chết, anh sẽ thấy điều gì không? Anh sẽ thấy chuỗi thời gian đếm ngược đến cái chết của mọi sinh vật.”

“Anh sẽ thấy họ sẽ chết vào lúc nào, bằng cách nào, và sau khi chết họ sẽ đi về đâu… Anh sẽ phải chứng kiến những điều mà mình không muốn thấy. Anh sẽ thấy cái chết của những người anh quen biết, cái chết của Dean, của Sam, của những hiệp sĩ săn ma quỷ… Thậm chí là cái chết của chính mình, nếu như anh vẫn còn khả năng chết.”

Ngô Hằng vẫn giữ vẻ bình tĩnh: “Tôi biết.”

Ông lão của cái chết nhìn anh ta trong thời gian dài. Trong ánh mắt ông ấy có sự đánh giá, có sự bất lực, và cả những cảm xúc phức tạp khó có thể diễn tả thành lời… Cuối cùng, ông ấy nhắm mắt lại.

“Hãy lấy đi.” Ông ấy giơ tay lên, lòng bàn tay hướng lên trên.

Một tia sáng màu xám trắng bắt đầu bay lên từ lòng bàn tay ông ấy, mờ ảo như sương buổi sáng.

Tia sáng đó không hề mang lại hơi ấm hay trọng lượng nào, nhưng nó vẫn tồn tại ở đó, giống như một chiếc lông vũ trôi nổi trong không khí.

Ngón tay của ông lão run rẩy nhẹ, không phải vì tiếc nuối, mà bởi vì ông ấy đang từ bỏ một phần của chính mình.

Không phải là sức mạnh, mà là quyền năng – thứ cho phép ông ấy “quản lý cái chết”.

Ngô Hằng đưa tay ra, đón lấy tia sáng màu xám trắng đó.

Tia sáng rơi xuống lòng bàn tay anh, không biến mất, không hòa nhập vào cơ thể, mà chỉ lơ lửng ở đó.

Anh cúi đầu nhìn tia sáng đó, theo dõi nó chuyển động từ từ trong lòng bàn tay mình.

Anh không hít nó vào cơ thể, cũng không luyện hóa nó thành một phần của bản thân mình; anh chỉ cầm nó giữ, giống như đang cầm một chiếc chìa khóa mượn được từ người khác.

Chiếc chìa khóa thuộc về người khác, cánh cửa cũng thuộc về người khác… Anh chỉ đơn giản là ghé thăm ngôi nhà đó một chút, hoàn thành việc cần làm, rồi trả lại chiếc chìa khóa và rời đi.

Ông lão của cái chết thu lại tay mình.

Khuôn mặt ông ấy trở nên nhợt nhạt hơn so với trước đó, trán ông xuất hiện thêm vài nếp nhăn; ông trông già đi hơn, nhưng không phải vì yếu đuối, mà là vì mệt mỏi.

Giống như đã làm việc suốt một ngày dài, mệt mỏi… nhưng không phải ốm đau.

“Sau khi sử dụng xong, hãy trả lại cho tôi.” Ông ấy thở dài.

Ngô Hằng gật đầu: “Được.”

Ông lão của cái chết quay người lại, dựa vào gậy, bước đi chậm rãi về phía cửa ra.

Đi được vài bước, ông dừng lại. Không quay đầu lại, giọng nói của ông rất nhỏ: “Luoer, b

Gậy đi lại đặt xuống mặt đất, “đập… đập… đập”, dần xa ra rồi biến mất; ánh sáng của ngọn đuốc lưu huỳnh lấp lánh, như thể đang chào tạm biệt anh ta.

Trong Đại Sảnh Ngai Vàng, chỉ còn lại một mình Ngô Hằng.

Khối Rubik màu bạc trắng đang quay tròn; những ngọn đuốc lưu huỳnh vẫn đang cháy.

Anh ta ngồi trên chiếc ghế bằng thép, tay trái nâng giữ tia sáng màu xám trắng ấy – quyền lực của cái chết; tay phải đặt lên tay vịn. Ánh mắt anh ta không hề tập trung vào điều gì cụ thể, như thể đang nhìn về một nơi rất xa xôi.

Khi nhắm mắt lại, các nhánh cây đặc tính trong cơ thể anh ta bắt đầu mở rộng.

Những nhánh màu đỏ tối liên quan đến chiến tranh là những cái đầu tiên chuyển động, lan tỏa từ thân cây ra ngoài, giống như một con rắn đang thức dậy. Tiếp theo là những nhánh màu đen vàng của dịch bệnh, nhô ra từ phía bên kia.

Những nhánh màu vàng đen liên quan đến nạn đói len lỏi từ phía dưới lên, quấn quanh những nhánh chiến tranh.

Ba nguồn sức mạnh này chảy trong cơ thể anh ta, giống như ba dòng sông, hội tụ về phía ngực anh từ những hướng khác nhau.

Rồi anh ta đưa tia sáng màu xám trắng ấy vào ngực mình.

Tia sáng ấy chạm vào thân cây đặc tính, nhưng không mọc rễ, không nảy mầm; nó chỉ dính vào đó, giống như một chiếc lá rơi xuống mặt hồ – không chìm xuống, cũng không hòa tan, nhưng nó vẫn tồn tại ở đó.

Bốn nguồn sức mạnh cùng lúc chảy tràn trong cơ thể anh ta.

Màu đỏ nhợt của dịch bệnh chảy xuôi từ những nhánh liên quan đến dịch bệnh, theo thân cây xuống gốc rễ, rồi từ đó chảy vào tay phải của anh.

Màu đỏ thắm của chiến tranh trào dâng từ những nhánh liên quan đến chiến tranh, chảy qua ngực anh, rồi vào tay trái của anh.

Màu đen tối của nạn đói tràn ra từ những nhánh liên quan đến nạn đói, chảy xuống hai chân anh.

Sự tàn úa của cái chết, từ tia sáng màu xám trắng ấy, lan tỏa khắp cơ thể anh.

Bốn nguồn sức mạnh này giao hòa với nhau, hóa thành một khối ánh sáng mờ ảo, màu xám xịt.

Ánh sáng ấy không sáng; nó tối đen, giống như bầu trời trước cơn bão, giống như sự yên tĩnh trước khi núi lửa phun trào.

Nó lan tỏa ra từ cơ thể anh, giống như những gợn sóng trên mặt hồ, từng vòng một, lan rộng về mọi hướng.

Ánh sáng mờ ảo ấy, không âm thanh, không màu sắc, không mùi vị.

Đó không phải là âm thanh, không phải là năng lượng; đó là một loại cảm nhận, đến từ cấp độ của những quy luật vũ trụ.

Nó xuyên qua những bức tường của Đ

Nó xuyên qua không gian trống rỗng.

Không phải là bay lượn, cũng không phải là trôi nổi, mà là thấm nhập – giống như nước thấm vào cát, hoặc ánh sáng xuyên qua kính.

Nó thấm vào từng kẽ hở của các thế giới song song, vào từng nếp gấp của các chiều không gian, và vào từng vết nứt trong những bức tường ngăn cách thời gian và không gian.

Nhận thức của Ngô Hằng theo đuổi đám ánh sáng mờ ảo ấy tiến ra ngoài.

Anh “nhìn thấy” thế giới đầu tiên.

Đó là một thế giới máy móc – những tòa nhà bằng kim loại chọc thủng đám mây, mặt đất được phủ kín bởi các bánh răng và đường ống.

Nơi đó không có con người, không có thiên thần, không có quỷ dữ, chỉ toàn là máy móc.

Máy móc đang vận hành, máy móc đang được sửa chữa, và máy móc cũng đang sản xuất ra những chiếc máy móc mới.

Con người từng sống ở đó, nhưng giờ họ đã chết.

Không phải vì bị giết, mà là vì bị loại bỏ – máy móc hiệu quả hơn con người, chính xác hơn con người, và bền bỉ hơn con người.

Con người đã sống dưới bóng tối của những chiếc máy móc suốt hàng thế kỷ, rồi sau đó lặng lẽ biến mất.

Những mảnh vụn tạo nên thế giới đó được gắn vào lõi của chiếc bộ xử lý trung tâm lớn nhất, nhưng những mảnh vụn ấy quá nhỏ – chỉ bằng một phần mười diện tích của móng tay, đến mức không đáng để thu thập.

Nhận thức tiếp tục lan rộng ra ngoài.

Thế giới thứ hai là thế giới đại dương sâu thẳm.

Toàn bộ hành tinh này được bao phủ bởi đại dương; đất liền đã chìm xuống đáy biển.

Nơi đó có những sinh vật thông minh – người cá, yêu tinh biển, những con quái vật khổng lồ dưới đáy biển.

Nền văn minh của họ được xây dựng trên san hô và những xác tàu đắm; họ giao tiếp bằng tiếng hát và sử dụng thủy triều để điều hướng.

Những mảnh vụn tạo nên thế giới đó nằm trong miệng núi lửa sâu thẳm nhất dưới đáy biển, bị bao quanh bởi nhiệt độ và áp suất cực cao.

Nhưng những mảnh vụn ấy vẫn còn vỡ vụn, bị tách thành nhiều mảnh nhỏ và rải rác xung quanh miệng núi lửa; chúng bị dung nham làm cho đỏ lên… Không phải là không thể thu thập được, mà là việc thu thập chúng quá phiền phức.

Thế giới thứ ba là thế giới hoang dã.

Con người ở đó vẫn sống trong hang động, săn bắn bằng rìu đá và che thân bằng da thú.

Những sức mạnh siêu nhiên mới chỉ bắt đầu manh nha; các pháp sư có thể triệu hồi sét đánh, các tu sĩ shaman có thể giao tiếp với thú dã.

Những mảnh vụn tạo nên thế giới đó nằm bên trong cây khổng lồ ở trung tâm thế giới – cây cao một nghìn trượng, tán lá che khuất nửa bầu trời.

1/1 0%