lore

Chương 1540: Một hạt cát

6,951 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Ngô Hằng đứng trước cánh cửa đá của ngôi đền, quay lưng về phía anh: “Không cần một năm.”

Clayton ngập ngừng một chút: “Vậy thì cần bao lâu?”

Ngô Hằng không trả lời.

Anh nhìn vào tấm cửa đá ấy, nhìn những đường vân năng lượng trên đó.

Anh đang suy nghĩ về điều khác.

Trong suốt bốn mươi chín ngày xây dựng, anh không chỉ tạo ra một công trình kiến trúc, mà còn hiểu sâu sắc hơn về những quy luật liên quan.

Quyền lực ấy, những khả năng sáng tạo được ghi chép trong nó, giờ đây đã được anh nắm bắt hoàn toàn.

Nó giống như một que diêm – một que diêm có thể làm bùng cháy những khả năng sáng tạo ấy. Bản thân “khả năng sáng tạo” chính là một khối thuốc nổ, mạnh mẽ nhưng khó kiểm soát.

Nếu không có que diêm, thuốc nổ chỉ có thể cháy từ từ, không tạo ra tiếng động lớn nào.

Nhưng khi có que diêm, nó có thể bùng nổ ngay lập tức, với sức mạnh gấp mười, gấp trăm lần.

Ngô Hằng giơ tay lên, nhìn vào những đường vân trên lòng bàn tay mình.

Chiếc vòng cổ ấy vẫn đeo trên cổ anh, chuỗi treo áp sát vào ngực, lạnh lẽo. Anh nhắm mắt lại, cảm nhận sự kết nối với điểm sáng ấy.

Nó đang phát sáng, rõ ràng hơn nhiều so với bốn mươi chín ngày trước.

Nhưng ánh sáng ấy không phát ra từ chính nó, mà đến từ sự cộng hưởng với những khả năng sáng tạo bên trong người Ngô Hằng. Nó đã được “nuôi dưỡng”, được nuôi dưỡng bởi sức mạnh của anh.

Bây giờ, giữa nó và anh không còn ranh giới nào nữa, giống như hai giọt nước hòa vào nhau.

Đã đến lúc hấp thụ nó rồi!

Ngô Hằng không coi quyền lực ấy chỉ là một công cụ, mà đã biến nó thành một phần của chính mình.

Anh trở lại Cung điện Địa Ngục và bước vào phòng tu luyện.

Phòng tu luyện không lớn lắm, bốn bức tường đều được khắc đầy các Phù Văn để ngăn cách năng lượng.

Khối lập phương bạc được anh mang theo vào đây, nó lơ lửng ở giữa phòng. Chiếc vòng cổ được anh tháo ra và đặt lên trên khối lập phương. Anh ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, nhắm mắt lại.

Những khả năng sáng tạo bên trong người anh bắt đầu trào ra ngoài, ánh sáng bạc phủ khắp cơ thể anh.

Những tia sáng ấy như nước chảy về phía khối lập phương, bao quanh chiếc vòng cổ.

Chiếc vòng cổ bắt đầu tan chảy, biến thành chất lỏng, sau đó lại hóa thành ánh sáng. Điểm sáng ấy từ trong chuỗi treo trôi lên, từ từ bay về phía ngực Ngô Hằng.

Nó di chuyển rất chậm, giống như một bong bóng nổi lên từ đáy nước, dừng lại một chút khi chạm vào ngực anh, rồi thâm nhập vào bên trong.

Điểm sáng ấy như một giọt nướ

Khi tia sáng ấy hòa vào ngực anh, ý thức của Ngô Hằng dường như bị ai đó rút ra khỏi cơ thể và nhẹ nhàng đặt nó vào một khoảng trống hoàn toàn không gì cả.

Không có tiếng động, không có hình ảnh, không có màu sắc.

Chỉ có một sự hư vô thuần khiết và yên tĩnh.

Anh không biết mình đang ở đâu, không biết mình là ai, thậm chí không biết mình đang nghĩ gì.

Rồi một tia sáng bỗng nhiên xuất hiện từ trong khoảng trống ấy.

Đó là loại ánh sáng dịu nhẹ, mang theo hạt bụi, lọt qua khe rèm cửa vào buổi sáng sớm.

Tia sáng ấy dần lan tỏa và hóa thành một hình ảnh.

Một đứa bé sơ sinh nằm trong cái nôi, hai bàn tay nhỏ gọn được nắm chặt lại, đôi mắt nửa mở nửa nhắm.

Anh không biết mình đang nhìn thấy gì, chỉ đơn giản là nhìn chằm chằm vào đó.

Trên trần nhà có một chiếc đèn, màu vàng, hình tròn, giống như một vầng trăng.

Anh nhìn chiếc đèn ấy, không khóc không la, miệng thì chảy nước bọt.

Bên cạnh có người đang nói chuyện, giọng nói rất nhẹ nhàng, như thể đến từ một nơi rất xa xôi; anh không hiểu họ đang nói gì, chỉ cảm thấy giọng nói ấy ấm áp, giống như một tấm chăn phủ lên người mình.

Đó chính là anh.

Không phải Chúa trời, mà là một đứa trẻ bình thường.

Sinh ra trong một gia đình bình thường, cha mẹ là những công nhân bình thường, sống trong một tòa nhà dân cư bình thường.

Ngô Hằng nhìn đứa bé ấy và cảm thấy một điều gì đó khó tả trong lòng.

Không phải là nỗi nhớ, không phải là nỗi buồn, mà là một cảm giác “hóa ra là vậy”, như thể quyền lực này đang cho anh trải nghiệm một cuộc đời.

Một cuộc đời của một người bình thường, có thể đã bị lãng quên, hoặc chưa bao giờ được trải nghiệm. Anh không chống cự, mà để bản thân mình hòa nhập vào cơ thể đứa bé ấy.

Từ một tuổi đến mười tuổi.

Anh học cách đi bộ.

Lảo đảo, dựa vào tường, từng bước một di chuyển.

Ngã xuống, khóc, đứng dậy và tiếp tục đi.

Anh học cách nói chuyện. Từ đầu tiên là “mama”, từ thứ hai là “baba”, từ thứ ba là “muốn”.

Anh muốn rất nhiều thứ – muốn kẹo, muốn đồ chơi, muốn đi chơi trượt thang ở công viên; khi nhận được thì cười, khi không nhận được thì khóc.

Khóc xong lại cười, cười xong lại khóc.

Anh đi học mẫu giáo.

Không thích ngủ trưa, luôn lén lút mở mắt để nhìn giáo viên.

Giáo viên ngồi trên ghế và ngủ gật, đầu liên tục lắc lư; anh thấy thật buồn cười và bèn cười thành tiếng.

Giáo viên tỉnh dậy và nhìn anh ấy một cái.

Anh ấy vội vàng nhắm mắt lại, giả vờ đang ngủ.

Trong trường mầm non, có thang trượt, xích đu và cầu đua xe; anh ấy thích thang trượt nhất. Khi trượt xuống, mông chạm vào đất, không đau chút nào, ngược lại còn cười ha hả.

Rồi anh ấy bước vào tiểu học.

Anh ấy học cách viết chữ, những nét chữ lệch lạc, giống như con sâu bò trên giấy.

Bị giáo viên phạt viết bài tập về nhà đến khi tay đau nhức.

Sau giờ học, anh ấy chơi đùa với bạn bè trên sân trường, té gãy đầu gối và bị mẹ mắng khi về nhà.

Anh ấy thích ăn những thanh quẩy cay bán ở cửa trường, chỉ năm mươi xu một gói; cay đến nỗi nước mắt tuôn ra, nhưng vẫn muốn ăn. Anh ấy cũng rất thích xem phim hoạt hình; điều đầu tiên anh ấy làm sau khi tan học là bật tivi.

Anh ấy đã xem “Tây Du Ký”, “Cảnh Sát Mèo Đen” và “Hồ Lô Nai” hàng trăm lần, đến nỗi thuộc lòng cả lời thoại.

Lúc đó, anh ấy chưa biết cái gọi là phiền muộn là gì.

Nỗi phiền lớn nhất của anh ấy là không kịp làm xong bài tập về nhà; niềm vui lớn nhất là được đến nhà bà ngoại vào cuối tuần.

Nhà bà ngoại có một con mèo hoa to, mập mạp, nằm trên ghế sofa và ngáy ngủ; anh ấy thích vuốt bụng nó, nó mềm mại và ấm áp. Con mèo hoa bị anh ấy vuốt đến nỗi tỉnh dậy, nhìn anh ấy một cái rồi lại nhắm mắt tiếp tục ngủ.

Anh ấy cứ nghĩ mình sẽ mãi mãi hạnh phúc như vậy.

Anh ấy không hiểu “mãi mãi” là gì, chỉ biết rằng ngày mai vẫn sẽ đến, ngày kia cũng vậy, mặt trời vẫn sẽ mọc, và thang trượt vẫn sẽ ở đó chờ đợi mình.

Ở tuổi mười, trong mắt anh ấy, chỉ có thế giới, chứ không có bản thân mình.

Một nắm cát, một cơn gió, một cơn mưa… đều đủ để anh ấy chơi đùa suốt buổi chiều.

Anh ấy không hiểu cái gọi là mất mát, không đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống, cũng không nghĩ về tương lai.

Niềm vui đối với anh ấy là bản năng; nỗi buồn thì qua đi rất nhanh. Trái tim anh ấy giống như một khoảng đất trống, sạch sẽ, tươi mới và không hề có gì che chắn.

Ngô Hằng nhìn lại bản thân mình ở tuổi mười, khóe miệng anh ấy không tự chủ được mà rung động một chút… Không phải là cười, mà là một nụ cười nhẹ nhàng, khó có thể diễn tả thành lời.

Từ năm mười lăm đến hai mươi lăm tuổi…

Anh ấy bước vào trung học cơ sở.

Bài tập học tăng lên, các kỳ thi trở nên khó khăn hơn.

Anh ấy bắt đầu quan tâm đến điểm số,

1/1 0%