lore

Chương 1338: Mở ra

7,332 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Vào đêm hôm sau, khi những người săn quái vật vẫn đang đắm chìm trong niềm vui vì sự kiện Thiên Khai đã bị chấm dứt, thì Ngô Hằng đã lặng lẽ rời khỏi công đoàn.

Tại thành phố Sioux Falls, bang Nam Dakota, ngoại ô.

Ánh trăng như một lớp sương trắng xám phủ lên vùng hoang dã; gió thổi qua đám cỏ khô, tạo ra tiếng rít rợn.

Nơi này cách con đường gần nhất có năm dặm, còn xa hơn nữa so với các ngôi nhà của con người. Đây là nơi không ai đặt chân đến trong hai mươi năm; ngay cả động vật hoang dã cũng tránh đi.

Ngô Hằng đứng giữa đám cỏ khô cao đến ngực; dưới chân anh là mặt đất đã đóng băng cứng.

Cách anh ba trăm mét về phía trước, có một tòa nhà… hay nói đúng hơn là thứ từng là một tòa nhà.

Khung thép như những xương sườn của một con quái vật nhô ra ngoài bức tường xi măng; nửa mái nhà đã đổ sập, cửa sổ chỉ còn lại những lỗ đen thẳm; trên tấm biển nghiêng vẹo ở cửa vào, vẫn có thể nhận ra vài chữ đã phai màu: “Nhà máy chế biến thịt Sioux Falls – 1947–1978”.

Nhà máy này đã chết vì một vụ bê bối ô nhiễm nghiêm trọng.

Nước ngầm bị nhiễm bẩn bởi chất thải và hóa chất từ quá trình giết mổ; người dân của ba làng xung quanh đã đệ đơn kiện tập thể, khiến nhà máy phải đóng cửa, thiết bị bị bán đấu giá, còn tòa nhà thì bị bỏ hoang. Sau bốn mươi năm dưới ánh nắng mặt trời và mưa gió, nó đã trở thành một “vết loét” trên vùng đất hoang dã này.

Nó vẫn đứng đó, dường như nó luôn phải như vậy.

Đôi mắt Ngô Hằng phát sáng le lói trong bóng đêm – không phải do ánh sáng phản chiếu, mà là do sức mạnh của những linh hồn xấu xa tạo ra lớp ánh sáng trên bề mặt đồng tử, cho phép anh nhìn thấy những thứ mà người bình thường không thể thấy được.

Anh nhìn thấy dòng năng lượng đang cuộn trào dưới nền móng của kho hàng.

Nó giống như dòng nước ngầm tối tăm; dòng năng lượng màu vàng nhạt, đặc quánh, chảy chậm rãi theo những đường dẫn cổ xưa. Nơi nào dòng năng lượng này đi qua, đất đai sẽ bị kết tinh một cách bất thường; cỏ dại mọc thành những hình xoắn ốc méo mó; thậm chí không khí cũng mang theo mùi lưu huỳnh nhẹ nhàng.

Điều này không phải là hiện tượng tự nhiên.

Đây là những đường dẫn của địa ngục – những dấu vết liên kết giữa không gian còn sót lại trên Trái Đất khi Chúa tạo ra địa ngục, giống như những sợi chỉ còn lại dưới da sau khi phẫu thuật; mặc dù bề ngoài đã lành lại, nhưng bên trong vẫn còn những lối đi.

Ngô Hằng đứng yên bất động, như một bức tượng đá.

Cách anh ẩn mình không phải là biến mất

Đó là một đám sương đen di chuyển nhanh chóng, bám sát mặt đất và tràn vào trong. Trong đám sương không hề có bất cứ thực thể nào, chỉ toàn những hạt vụn li ti đang lăn tăn, giống như bụi than bị gió thổi tung tóe. Khi đám sương đến cửa kho, nó không dừng lại mà trực tiếp xâm nhập qua khe hở của cánh cửa.

Vài giây sau, ánh sáng yếu ớt bắt đầu le lói bên trong kho.

Ngô Hằng có thể nhìn xuyên qua bức tường và thấy đám sương đen đang tụ lại ở giữa kho, hình thành nên hình dáng của một người đàn ông mặc bộ suit màu xám đậm. Người đó có thân hình hơi mập mạp, mái tóc được chải chuốt gọn gàng, và trong tay anh ta cầm một chiếc túi xách da – đó chính là Claudio, “Vua Quỷ” tại ngã tư đường, hay nói cách khác là “Vua Địa Ngục” từng giữ chức vụ trong thời gian ngắn nhất; hiện tại, anh ta là một thương nhân quỷ tự do hoạt động. Tuy nhiên, có lẽ không lâu nữa, anh ta sẽ trở thành “Vua Quỷ” mới, bởi vì Lucifer đã bị phong ấn rồi.

Claudio không hành động ngay lập tức. Anh ta trước tiên quan sát xung quanh, vẽ những đường cong trong không khí để kiểm tra xem có bẫy hay phép thuật giám sát nào không; sau khi đảm bảo an toàn, anh ta lấy ra một mảnh xương có kích thước bằng bàn tay từ trong túi xách của mình.

Mảnh xương này phát ra ánh sáng trắng ngà trong bóng tối, bề mặt được khắc đầy những Phù Văn tinh xảo. Nó được chế tạo từ xương sườn của tổ tiên loài người sói. Để tạo ra nó, cần phải sử dụng đồ bạc, lời nguyền ánh trăng, cùng một chút sức mạnh của quỷ dữ; việc lấy xương ra phải được thực hiện khi con vật vẫn còn sống, sau đó phải dùng lửa địa ngục để rèn trong bảy ngày bảy đêm.

Trên toàn thế giới địa ngục, chỉ có không quá ba chiếc chìa khóa này mà thôi.

Claudio đặt mảnh xương xuống đất, lùi lại hai bước và bắt đầu chờ đợi.

Bóng dáng thứ hai xuất hiện một cách yên lặng hơn. Không có sương đen, không có ánh sáng, chỉ có không khí bị biến dạng nhẹ nhàng, giống như ảo ảnh do cái nóng mùa hè tạo ra; bóng dáng đó di chuyển đến cửa kho và hình thành nên hình dáng của một người đàn ông trung niên mặc áo khoác màu nâu.

Hóa ra đó là Castio.

Anh ta bước vào kho, bước đi rất nhẹ nhàng; chiếc áo khoác phía sau anh ta bay phất phới, khuôn mặt anh ta không hề biểu hiện cảm xúc gì, đôi mắt anh ta phản chiếu ánh sáng kỳ lạ trong bóng tối.

“Anh đến muộn rồi,” Claudio nói, giọng nói vang vọng trong kho trống rỗng.

“Cơ quan giám sát của thiên đàng nghiêm ngặt hơn địa ngục,” Castio nói, đứng cách Claudio khoảng năm mét, “Để lấy được dầu thánh, cần phải qua ba bước kiểm duyệt; tôi đã phải sử dụng m

Dầu Thánh của Thiên Thần.

Được chiết xuất từ máu các thiên thần lớn và trộn với đất thánh từ núi Ô liu, sau bảy lần chúc phúc, chỉ cần một giọt thôi cũng đủ để khiến những con quỷ cấp thấp tan thành mây khói. Để chế tạo ra chai dầu này, cần phải hy sinh toàn bộ sức mạnh của ba thiên thần cấp cao.

Clawley nhìn chằm chằm vào chai dầu trong vài giây rồi gật đầu: “Hàng thật đấy, vậy bắt đầu thôi?”

“Khoan đã.” Kardio nhìn xuống mặt đất, “Anh chắc chắn đây là điểm nối trong hệ thống của Địa Ngục ư?”

“Tôi đã mất ba mươi năm, và cuối cùng còn tra hỏi vài con quái vật tổ tiên mới tìm ra nơi này.” Clawley dùng ngón chân gõ nhẹ vào mặt đất, “Nhìn thấy những dòng năng lượng màu vàng nhạt kia chứ? Đó là những ‘khe hở’ mà Chúa đã để lại khi tạo ra Địa Ngục. Nếu sử dụng những khe hở này để mở Cửa Ngục, lượng năng lượng tiêu hao sẽ giảm xuống tám mươi phần trăm.”

“Nếu không, chỉ có hai chúng ta thì dù hy sinh cả một thành phố cũng không đủ.”

Kardio quỳ xuống, đặt lòng bàn tay lên mặt đất. Sau vài giây, anh thu tay lại, lòng bàn tay dính đầy những tinh thể màu vàng mịn.

“Thực sự là tàn dư của Địa Ngục.” Anh đứng dậy, vung tay để loại bỏ những tinh thể đó, “Anh đã sửa đổi nơi này rồi đấy.”

“Tất nhiên.” Clawley đi đến mép kho, gõ nhẹ vào bức tường, “Nghe thấy không? Bên trong được lót một lớp hỗn hợp thép và chì dày năm mươi centimet, bao phủ toàn bộ từ nền đất đến trần nhà, nhằm ngăn chặn năng lượng của nghi lễ xuyên qua mặt đất, gây ra động đất hay sập đổ. Còn có thêm cái này nữa…”

Anh chỉ lên trần nhà.

Ánh mắt Ngô Hằng hướng lên trên, trên thanh xà của trần kho treo đang mười hai chiếc phù văn bằng da, kích thước bằng bàn tay.

Các phù văn được nối lại với nhau bằng những sợi chỉ đen, tạo thành một hình vòng tròn. Bề mặt da của chúng được vẽ những hoa văn phong ấn phức tạp bằng mực bạc; sâu bên trong những hoa văn đó, có ánh sáng màu đỏ tối lan tỏa.

“Đây là những phù văn kiềm chế được làm từ da của những thiên thần sa ngã,” Clawley nói một cách bình thản, như thể đang giới thiệu về nguyên liệu đồ nội thất vậy, “Chúng phải được lột da khi vẫn còn cảm giác, và phải in ngay những hoa văn phong ấn này khi họ vẫn còn có phản ứng thần kinh. Treo chúng ở đây sẽ giúp giảm bớt rào cản không gian giữa Địa Ngục và thế giới loài người, khiến việc mở Cửa Ngục trở nên dễ dàng hơn.”

Kardio ngẩng đầu nhìn những chiếc phù văn da đó, im lặng vài giây.

“Tàn nhẫn quá.” Anh nói.

1/1 0%