lore

Chương 149: Buổi biểu diễn hoành tráng (Chương Mười Chín): "Hồi Ký Sự Hối Lỗi

14,142 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

【Ngọn lửa dữ dội lao vào phòng đọc sách; những tờ giấy còn sót lại bị bắn tóe lửa, bay tung tóe trong không khí ngày càng nóng lên. Charlie lao vào biển lửa, cố gắng cứu lấy những bản thảo còn lại, nhưng lại bị những người lính đang rời đi đẩy ngã xuống đất. Anh ấy không bao giờ đứng dậy được nữa… Không biết là do không thể hay vì không muốn nữa.】

  Những ngọn lửa cháy rực thiêu đốt mọi thứ trên mặt đất; con rối với đôi mắt đỏ hoe đứng yên trong ánh lửa, nhìn người sáng tạo ra nó bằng đôi mắt trống rỗng, như thể nó chưa bao giờ có cuộc sống.»

  【Charlie (nhìn con rối): Ồ, cuối cùng chỉ còn lại mình em bên cạnh anh thôi… Không còn khán giả, không còn buổi biểu diễn nào nữa… Anh đã mất hết tất cả rồi. (Thở dài) Anh từng mơ ước rằng, khi cuộc đời mình sắp kết thúc, mình sẽ tổ chức một buổi biểu diễn hoành tráng để kết thúc… Liệu ngọn lửa này chính là sân khấu mà thần linh đã ban tặng cho anh sao?】

  Con rối im lặng không nói một lời; chỉ có tiếng củi cháy rụm vang lên trong lửa.」

  【Charlie (rên rỉ đau đớn): Chúng ta không thể cùng nhau nhận được sự chú ý của mọi người… Chỉ có thể cùng nhau chìm vào hủy diệt mà thôi… Thật là một bi kịch đáng thương… Một bi kịch mà nhân vật chính chết đi và kẻ xấu chiến thắng…】

  «Những nhà viết kịch bi thảm kết thúc cuộc đời mình bằng những bi kịch… Điều đó không phải là cái đẹp… Mà là một bi kịch còn lớn hơn nữa.»

  Rạp xiếc Màu Đỏ bị ngọn lửa nuốt chửng; nhà viết kịch Charlie và toàn bộ công sức cả đời mình đều chết trong đó. May mắn thay, anh ấy đã cất một thùng bản thảo ra ngoài cửa sổ trước khi mọi thứ bị thiêu rụi.»

  Charlie, người đã chết trong đám lửa, mang theo nỗi oán hận sâu sắc; linh hồn anh ấy lang thang trong đống đổ nát của rạp xiếc và những bản thảo còn sót lại. Anh ấy hy vọng, mong đợi, kiên nhẫn chờ đợi người đời sau đọc những tác phẩm của mình. Anh ấy nghĩ rằng, sau hàng nghìn năm, dù chỉ có một người duy nhất tìm thấy những vở kịch mà anh ấy đã viết, cẩn thận thu thập và biểu diễn chúng, hiểu rõ và yêu thích chúng… thì anh ấy cũng sẽ chết mà không hề hối tiếc.»

  Nhưng thật đáng tiếc… Charlie không phải là một thiên tài bị lãng quên; chỉ là một kẻ có chút tài năng nhưng lại cực kỳ cố chấp và điên rồ mà thôi. Tên tuổi của anh ấy đã bị chôn vùi trong dòng chảy của lịch sử, và cùng với cái chết của anh ấy, nó cũng không còn được ai nhớ đến nữa.»

  Y

Bản thảo và nhà hát… chẳng qua chỉ là hai ngôi mộ cổ không còn ai đến thăm nữa.

Một thiên niên kỷ có lẽ quá ngắn đối với một linh hồn cô đơn, nhưng lại quá dài đối với một nhà soạn kịch đang chờ đợi sự công nhận.

Trong những ngày chờ đợi không ngớt, Charlie dần rơi vào tuyệt vọng và bắt đầu oán giận. Anh oán trách vị vua đã cấm các vở kịch của mình, oán trách những binh lính đã đốt cháy nhà hát của anh, oán trách… những con người không thể hiểu được anh.

Linh hồn đầy hận thù ấy bị giam cầm trong ngôi nhà hát đã bị đốt cháy thành tro tàn; như những bóng ma của quá khứ, nó vương vấn quanh tòa nhà đã chết, phát ra những tiếng kêu thảm thiết.

Tiếng kêu của nó không thể vang xa, thậm chí không thể xuyên qua những bức tường; nó chỉ khiến vài đứa trẻ đến đây chơi trò “thám hiểm” hoảng sợ, và tạo nên những câu chuyện ma quái không mấy ai tin.

Không ai đáp lại, không ai chứng kiến… Trong sự yên tĩnh ấy, thời gian trôi đi một cách chậm rãi; chỉ có đôi khi những con rối phát ra những tiếng cười lạnh lùng, như thể là âm thanh do gió tạo ra.

Nếu không có điều gì bất ngờ xảy ra, Charlie sẽ mãi mãi biến mất trong nỗi cô đơn và bất mãn ấy.

Nhưng vào một đêm yên tĩnh, có lẽ Chúa cuối cùng cũng đã nghe thấy lời kêu cứu của Charlie và đã đưa ra phản hồi.

Ánh sáng vàng rực rỡ từ trên trời chiếu xuống, xuyên qua kẽ hở trên vòm nhà hát, chiếu sáng một khoảng đất nhỏ. Ánh sáng ấy quá chói lọi đến nỗi Charlie, dù chỉ nhìn từ xa, cũng cảm thấy nóng bỏng và chói mắt.

Anh vô thức che mắt lại, nhưng vẫn không thể kiềm chế được mình mà bước về phía ánh sáng. Không có lý do nào cụ thể, cũng không thể diễn tả nổi suy nghĩ trong lòng mình… Chỉ đơn giản là vì… đó là ánh sáng.

Những bóng dáng của rễ dây leo bám theo ánh sáng mà lan tỏa khắp nơi trong nhà hát; một bóng dáng mặc đồ đen, tóc đen từ trong ánh sáng bước ra, đôi mắt vàng óng lấp lánh như mặt trời và mặt trăng.

Ngay khi nhìn thấy người đó, trong đầu Charlie lập tức hiện lên ba từ:

“Hắn là Thần.”

Thần nói với Charlie: “Ta có thể thấy mong muốn của ngươi… Ngươi muốn những vở kịch của mình được trình diễn và nhận được tiếng vỗ tay, lời khen ngợi từ khán giả.”

Charlie nhận ra rằng cơ hội đã đến trước mắt mình; anh không ngần ngại hỏi: “Vậy Ngài có thể thực hiện mong muốn của tôi không? Tôi sẵn sàng trả bất kỳ cái giá nào!”

“Cái giá?” Thần cười, “Bây giờ ngươi chẳng có gì cả… không có giá trị gì để trả. Ta đến đây, chỉ để đề nghị một thỏa thuận v

Và tôi, sẽ mang đến cho bạn những khán giả và diễn viên không ngừng nghỉ.”

Đối với Charlie, thỏa thuận này hoàn toàn có lợi mà không hề gây hại gì.

Linh hồn của anh ta đã bị mắc kẹt trong rạp hát, chỉ có thể lang thang trên những bản thảo; còn những bản thảo ấy thì đã bị chôn vùi sâu dưới lòng đất. Nói cách khác, dù không có thỏa thuận này, anh ta cũng sẽ không bao giờ được thoát ra ngoài ánh sáng mặt trời.

“Tôi đồng ý, tôi cam kết với bạn!” Charlie vội vàng đáp lại, sợ rằng vị thần sẽ thay đổi ý định.

Vị thần cười khẽ, vung tay một cái.

Không gian của rạp hát như một tấm da già nua, được kéo ra từ đống đổ nát đen cháy, và dưới sự may vá của những sợi dây leo vàng óng ánh, nó lại tái hiện vẻ huy hoàng của ngày xưa.

Ánh đèn sáng chói đến mức làm mù mắt chiếu sáng mọi ngóc ngách; Charlie không biết từ khi nào mình đã mặc lên người bộ đồ đen và chiếc mặt nạ trắng, không thể nào ẩn náu trước ánh sáng đó.

Charlie hỏi vị thần: “Sau khi các bạn mang khán giả và diễn viên đến đây, tôi phải làm gì?”

Vị thần trả lời: “Hãy khiến họ đau khổ, sợ hãi, và phạm tội.”

Charlie không hiểu lý do, nhưng vẫn làm theo lệnh của vị thần, thiết lập ra hàng loạt những rào cản.

Trong suốt hàng chục năm, vô số người chơi mang theo tội lỗi ban đầu đã bị đưa vào những “phiên bản” đặc biệt này; những người chết trở thành khán giả, còn những người còn sống thì hoảng loạn bỏ chạy.

Không biết là do sự giả dối hay sự yếu đuối, Charlie chưa bao giờ muốn tự mình tham gia vào những cuộc “yến tiệc tội lỗi” đó. Giống như khi còn sống, anh ta để mọi việc do những “con rối” thực hiện, còn mình thì ẩn náu ở nơi khuất mắt để quan sát.

Theo thời gian, anh ta dần hiểu ra tác dụng của tội lỗi… và mơ hồ nhận ra rằng nó giống như “quyền lực”.

Ban đầu, anh ta không quan tâm đến điều đó, cho đến khi nhận ra rằng những người đã chết bắt đầu reo hò vui mừng trước những vở kịch của mình, và những bản thảo mà anh ta để lại bên ngoài cũng đã được đội khảo cổ phát hiện ra và nghiên cứu kỹ lưỡng.

Anh ta có thể cảm nhận được sự ngưỡng mộ muộn màng của mọi người qua những lớp không gian xa xôi; việc khám phá ra những bản thảo đó đi kèm với hoa tươi và tiếng vỗ tay; mọi người gọi tên anh ta: “Charlie! Charlie! Chúng tôi cần Charlie!”

Những oán giận tích tụ bấy lâu dần tan biến, thay vào đó là một niềm khao khát mãnh liệt. Charlie khao khát được gặp gỡ những khán giả cuối cùng đã hiểu mình, khao khát được tự do du hành khắp thế giới cùng những bản thảo ấy.

Nhưng anh ta

Làm thế nào để lợi dụng sự ác động một cách lén lút bên ngoài các giao dịch là một vấn đề đáng suy ngẫm, nhưng đối với Kỳ Tử – một nhà viết kịch – điều này không hề khó khăn chút nào.

Cấu trúc của các bản sao và kịch bản có nhiều điểm tương đồng; Kỳ Tử đã lặng lẽ thay đổi thiết kế ban đầu của những bản sao đó, khiến cho những vở kịch chỉ có một act duy nhất trở thành những chuỗi các cảnh liên tiếp, lặp đi lặp lại.

Những hành động của anh ta hoàn toàn không bị phát hiện, cho đến khi Kỳ Tử xuất hiện.

……

“Dù tôi không biết tại sao bạn lại cần sự ác động, nhưng xét về mục đích ‘đào hang’ Chúa Tạo Hóa, chúng ta có chung lập trường. Điều tôi muốn nói là… bạn nên ký một thỏa thuận với tôi.”

“Hãy đưa cho tôi những lợi ích lớn nhất mà bạn có thể đưa ra, và với tư cách là người đại diện cho một vị thần cao cấp hơn, tôi sẽ tiếp tục lừa dối các vị thần thay bạn.”

“Khi vị thần đứng sau lưng tôi trở lại ngai vàng, mọi thỏa thuận trước đây sẽ bị hủy bỏ, và bạn sẽ nhận được sự tự do mà bạn hằng mong muốn.”

Người thanh niên nói ra những lời đó một cách bình tĩnh, nhưng sau những lời đe dọa đó, dường như không còn chỗ để từ chối nữa.

Tuy nhiên, Kỳ Tử không khỏi nhớ lại thỏa thuận mà anh ta đã ký với Chúa Tạo Hóa nhiều năm trước.

Cũng giống như lần đó, mọi thứ có vẻ như đều có lợi và không gây hại, cũng có vẻ như là điều không thể tránh khỏi… Nhưng ai biết được liệu đó có phải là một cái bẫy đầy âm mưu hay không?

Kỳ Tử nhìn thấy sự do dự trên khuôn mặt Kỳ Tử và thở dài nhẹ: “Tôi không đang thương lượng với bạn đâu.”

Anh ta đặt bàn tay phải lên chiếc đồng hồ số phận đeo ở cổ tay trái, cười nói: “Tôi biết tên của vị thần đó… Chỉ cần một ý nghĩ thôi, tôi có thể thu hút sự chú ý của Ngài. Bạn phải biết rằng, việc kiềm chế không nghĩ đến cái tên đó là điều rất khó… Nếu kéo dài thêm chút nữa, e rằng tôi sẽ không thể kiềm chế được nữa.”

Kỳ Tử hỏi bằng giọng lạnh lùng: “Bạn đang đe dọa tôi à?”

“Tôi chỉ đang phân tích một cách khách quan những lợi ích và rủi ro thôi.” Ánh mắt Kỳ Tử tràn đầy chân thành, “Thật lòng mà nói, tôi và vị thần đó có mâu thuẫn… Nếu làm phiền Ngài, e rằng tôi cũng sẽ không sống sót được. Điều đó chắc chắn không phải là điều chúng ta ai cũng muốn, phải không?”

Kỳ Tử cười ha hả, không nói gì thêm, nhưng anh ta vẫn vỗ tay.

Trong chốc lát, bóng tối như những bóng ma méo mó bắ

Kỳ Tử nhận ra mình đang đứng dưới sân khấu; những trang giấy được trải rộng dưới chân anh, tạo thành một con đường dài kéo dài về phía giữa sân khấu.

  Anh bắt đầu đi theo con đường ấy, từng bước tiến về phía trước.

  Vô số mảnh giấy bay lượn xung quanh anh; thỉnh thoảng chúng hóa thành những bóng ma tan biến vào cơ thể anh, rồi lại nhẹ nhàng lướt qua người anh.

  Những mảnh giấy ấy mang theo những câu từ lẻ tẻ; khi chạm vào nhau, chúng kết nối lại với nhau thành những bức tranh mà anh có thể hiểu được.

  ……

  Trong căn nhà gỗ cũ kỹ, ngọn lửa trong lò đã tắt đi vì không còn củi để đốt.

  Trong gió lạnh, người già ôm lấy cậu bé trai, tay kia cầm chiếc bút lông viết lên những dòng chữ trên tờ giấy cỏ.

  Cậu bé ngồi yên lặng, cố gắng đọc những dòng chữ ấy.

  Những câu chuyện ấy không hề đẹp đẽ, thậm chí còn xấu xí; chúng không thú vị bằng những câu chuyện cổ tích, nhưng cậu bé luôn tập trung đọc chúng suốt cả ngày.

  Người già cứ viết mãi; cậu bé cũng luôn ở bên cạnh ông.

  Nhìn thấy người già run rẩy vì lạnh, chậm chạp vì mệt mỏi, cậu bé không khỏi thương xót và hỏi: “Ông ơi, viết những thứ này có ích gì chứ?”

  Người già vuốt ve đầu cậu bé và nói: “Có lẽ là không có ích gì cả… Nhưng vẫn phải có ai đó viết ra những lời này, dù chúng có không phù hợp với thời đại.”

  ……

  Một cái quan tài được dùng để chôn cất người già đã qua đời vào mùa đông.

  Mọi người đều nói rằng, vị danh ca hài kịch nổi tiếng ấy vào cuối đời đã bị ám ảnh bởi điều gì đó, và bắt đầu viết những vở bi kịch nhàm chán, khiến bản thân mình rơi vào cảnh nghèo khó.

  Cậu bé còn quá nhỏ; cậu có thể nghe thấy những lời chế giễu của mọi người, và cũng buồn bã nhận ra rằng mình không còn người thân nào nữa.

 �May mắn thay, cậu học hỏi rất nhanh, luôn tìm được cách kiếm sống; vì vậy, cậu lớn lên trong cảnh nghèo khó nhưng vẫn sống sót được.

  Khi rảnh rỗi, cậu thường lấy những bản thảo mà người già để lại để đọc, và sử dụng những con rối cũ kỹ để biểu diễn những vở kịch mà người già đã viết.

  Qua những lần biểu diễn ấy, cậu bắt đầu ấp ủ một ước mơ: mình muốn viết những vở kịch tương tự, để những người đã chế giễu người già có thể thấy và yêu thích chúng, để họ hiểu rằng:

  “Những vở kịch do ông viết không hề nhàm chán đâu.”

Đi kèm với đó là lệnh cấm từ phía nhà vua; chỉ khi đó anh ta mới nhận ra rằng những vở kịch do những bậc ông tổ của mình sáng tác thực sự là những tác phẩm độc ác và không thể chấp nhận được đến mức nào.

Mọi người đều cần sống; sau khi tiền bạc của mình đã cạn kiệt, anh ta bắt đầu suy nghĩ mãnh liệt về cách nào để thu hút khán giả.

Khán giả luôn thích xem hài kịch, thích những thứ nhẹ nhàng, vui vẻ – điều này là không thể phủ nhận, nhưng đó lại là thể loại mà anh ta không biết cách viết.

Vì vậy, anh ta bắt đầu suy nghĩ xem làm thế nào để thêm vào các kịch bản hiện có những yếu tố có thể thu hút khán giả…

– Sự kỳ lạ, máu me…

Đây là câu trả lời mà anh ta đưa ra sau nhiều lần thử nghiệm.

Anh ta biết rằng điều đó là sai trái…

Nhưng anh ta quá mong muốn được mọi người chú ý đến mình…

……

Kỳ Tử bước đến cuối con đường.

Trong ánh sáng yếu ớt, một người già với mái tóc và râu bạc ôm lấy những trang giấy dày cộm, ngồi lệch vẹo.

Khuôn mặt và cơ thể người già đó đầy bụi than cháy, gần như không thể nhận ra được dáng vẻ ban đầu; chỉ có đôi tay vẫn còn nguyên vẹn, siết chặt chiếc bút lông, miệt mài viết lên trang giấy.

Bên cạnh anh ta, có hàng chục đôi mắt đang hướng về những trang giấy đó, như những tia sáng đèn sân khấu.

Kỳ Tử biết rằng đây chính là Charles thật sự.

“Tưởng mình là một nhà biên kịch vĩ đại, ghi chép lại lịch sử của thời đại, nhưng cuối cùng lại trở thành một chú hề chỉ biết thu hút sự chú ý của mọi người trên sân khấu… Thật là một vở hài kịch hoang đường đáng buồn cười.”

Anh ta châm biếm, hỏi một cách nửa đùa nửa thật: “Việc cho tôi xem những thứ này có ích gì chứ? Có phải bạn muốn tôi thương hại bạn không?”

Charles không trả lời, mà chỉ nói một cách bình tĩnh: “Tôi đồng ý thực hiện thỏa thuận với bạn.”

Những trang giấy cỏ papyrus được sắp xếp trong không gian, chiếc bút lông viết lên những dòng chữ màu đen.

Những cuộn giấy màu đỏ thắm bay lượn nhẹ nhàng, những sợi dây vàng óng ánh in nên những ký tự trên giấy, tinh tế như những sợi chỉ thêu.

**[Hợp đồng linh hồn đã được ký kết]**

………………

**[Chú thích]:** “Hồi ký” ghi lại cuộc đời Rousseau từ khi sinh ra cho đến năm 1766, khi ông buộc phải rời đảo Saint-Pierre. Trong đó, ông kể lại những gì mình đã trải qua khi còn nhỏ, những sự đối xử tàn nhẫn mà mình phải chịu đựng, những hành vi bạo lực mà ông gặp phải khi bước vào xã hội, cũng như những điều

1/1 0%