lore

Chương 939: 937~938

36,820 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Trẻ mồ côi ư?” Họa mực có vẻ khó tin, “Chữ ‘cô’ trong tên thành ‘Gūshān Thành’, có phải là chữ ‘cô’ dùng để chỉ trẻ mồ côi không?”

“Cũng không hẳn vậy,” thầy Cố giải thích, “Thành Gūshān Thành nằm ngay kế bên núi Gū, và cái tên ban đầu của ngọn núi này phải là ‘Gū Hoàng Sơn’.”

“Trong núi này có rất nhiều quặng đồng màu vàng óng ánh; loại quặng này vàng tinh khiết, lấp lánh rực rỡ, nếu được dùng để phủ lên các vật linh thiêng, bảo vật hay cung điện, nó sẽ còn sáng hơn cả vàng, vì vậy nó rất được các gia tộc quý tộc ưa chuộng.”

“Nhưng sau đó, quặng đồng màu vàng này đã bị khai thác quá mức, cho đến khi hết sạch; chỉ còn lại những mỏ đầy hoang tàn và đen kịt. Vì mỏ đó suy tàn, số lượng các tu sĩ giảm sút đáng kể, và số lượng trẻ mồ côi tăng lên nhanh chóng; vì thế ngọn núi này mới được gọi là ‘Gūshan’, và thành phố này cũng được đổi tên thành ‘Gūshān Thành’…”

Họa mực nhìn xung quanh, thấy không ít những đứa trẻ mồ côi với thân hình gầy yếu, làn da đen sạm, đang mang những túi quặng trên lưng; anh im lặng một lát, rồi thở dài.

Có người sinh ra đã giàu có, sống trong xa hoa suốt đời.

Còn có người dường như sinh ra chỉ để chịu khổ.

Nỗi khổ ấy cứ tiếp tục gia tăng, mãi cho đến khi họ qua đời…

Họa mực nhíu mày, cảm xúc phức tạp.

Bỗng nhiên, một đứa trẻ đang mang giỏ tre trượt chân, ngã xuống đất; những viên quặng thô ráp, không có giá trị gì, rơi tung tóe khắp nơi. Đứa trẻ không quan tâm đến vết thương trên đầu gối, vội vàng nhặt những viên quặng đó lại vào giỏ, dường như sợ bị người khác chiếm mất.

Những viên quặng này, hầu hết đều không có giá trị gì cả.

Nhưng đứa trẻ vẫn coi chúng như báu vật.

Đây là phương tiện duy nhất để nó kiếm sống; chỉ bằng cách nhặt những mẩu quặng vô giá trị này, nó mới có thể có miếng ăn.

Nếu ở nơi khác, có lẽ sẽ có những đứa trẻ khác đến cướp đoạt chúng.

May mắn thay, nơi này gần xưởng luyện kim, mọi người đều biết giữ gìn luật pháp, không ai cướp quặng của nó.

Đứa trẻ nhặt những viên quặng lại vào giỏ, rồi lại đeo giỏ lên vai.

Chiếc giỏ nặng nề khiến thân hình nhỏ bé của nó bị cong queo; dây đeo giỏ in hằn hai vệt đỏ trên lưng.

Lúc này, đứa trẻ đang đứng trong hàng, vẫn cõng chiếc giỏ nặng nề đó trên lưng.

Nó hoàn toàn có thể đặt giỏ xuống để nghỉ ngơi một chút, nhưng có lẽ nó đã quen với việc này rồi.

Có lẽ vì mỗi khi đặt giỏ xuống, nó lại cảm thấy lo lắng, không chắc liệu mình có thể kiếm được miế

Không chỉ có cậu bé ấy, tất cả những đứa trẻ xung quanh cũng vậy.

Họa mực không kìm được mà bước tới gần hơn.

Cậu bé nhận thấy có người đang tiến lại gần, ngẩng đầu lên và thấy một vị Công Tử da trắng như ngọc, đôi lông mày thanh tú, dáng vẻ uyển chuyển như tiên nữ, liền sững sờ trong giây lát, rồi e lệ hạ mắt xuống.

Ánh mắt đầy thương cảm của Họa mực khiến anh ta đưa tay xuống lấy chiếc giỏ tre trên lưng cậu bé.

Cậu bé run rẩy vì sợ hãi, nhưng sau một lúc, cậu vẫn không chống cự và để Họa mực lấy chiếc giỏ đi.

Dù Họa mực sinh ra yếu đuối, nhưng so với những tu sĩ đã đạt đến cấp độ Trúc Cơ, thì anh vẫn còn đủ khả năng để luyện công.

Chiếc giỏ tre rất nặng, chứa đầy những khối khoáng vật đen thui.

Họa mực cân nhắc một chút, rồi lấy ra một cây bút trận pháp.

Anh muốn vẽ một Trận Pháp lên chiếc giỏ, nhưng vừa bắt đầu vẽ, anh lại dừng lại và suy nghĩ sâu sắc.

Không thể vẽ những Trận Pháp phức tạp.

Chất liệu của chiếc giỏ kém, dễ hỏng, không thể chịu đựng được những cấu trúc Trận Pháp phức tạp.

Cũng không thể vẽ những Trận Pháp cấp cao.

Việc sử dụng linh thạch sẽ tốn kém quá mức, những đứa trẻ này không thể chi trả nổi.

Ngay cả những Trận Pháp cấp một đơn giản, chỉ chứa chín vân, cũng quá “xa xỉ” đối với chúng.

Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, Họa mực mới từ từ bắt đầu vẽ.

Anh chỉ vẽ duy nhất một vân trận pháp.

Một vân trận pháp cấp một đơn giản nhất.

Một vân trận pháp thuộc hệ gió Bát Quái.

Khi vân trận pháp được vẽ xong, ánh sáng le lói phát ra và hòa nhập vào chiếc giỏ tre.

Họa mực nói nhẹ nhàng: “Thử mang chiếc giỏ này đi lại xem sao.”

Cậu bé mơ hồ đeo chiếc giỏ lên lưng, và bỗng nhiên ngây người, nhìn Họa mực với vẻ không thể tin được.

Khi cậu bé đeo chiếc giỏ lên lưng, vân trận pháp bắt đầu phát sáng, và một luồng gió nhẹ nhàng từ dưới lên trên, nhẹ nhàng nâng đỡ chiếc giỏ.

Toàn bộ chiếc giỏ dường như trở nên nhẹ hơn, không còn nặng nề nữa.

Đôi vai cậu bé không còn bị đè nặng nữa.

Lưng cậu cũng trở nên thẳng hơn một chút.

Đây chỉ là một vân trận pháp cấp một đơn giản nhất, thậm chí không thể gọi là Trận Pháp, sức mạnh của nó cũng rất nhỏ, nhưng đối với những đứa trẻ này, nó đã đủ để giúp chúng thoát khỏi gánh nặng của số phận.

Nhìn vân trận pháp đó, Họa mực bỗng nhiên hiểu ra những lý lẽ mà Trịnh Lão Nhân đã nói với mình.

Trời đất b

Trận Pháp bao gồm muôn vàn phương thức, không có gì cao cấp hay thấp kém cả.

Những Trận Pháp cấp cao thường rất khó hiểu và sâu sắc, nhưng chúng giúp con người tìm hiểu đến cùng cực của lý thuyết Trận Pháp và tầm hiểu biết về “đạo”.

Tuy nhiên, chỉ những Trận Pháp cấp thấp, phổ biến khắp nơi trên thế giới, mới thực sự mang lại lợi ích cho mọi người. Đôi khi, thậm chí không cần đến những Trận Pháp phức tạp; chỉ cần một hoặc hai đường vẽ đơn giản là đã đủ.

Ánh sáng linh hoạt lóe lên trong tâm trí Mạc Công tử.

Càng đơn giản, càng dễ học, dễ lan truyền và dễ áp dụng; như vậy, nó mới có thể thay đổi cuộc sống của những người dân bình thường trên diện rộng nhất.

Phải chăng đây chính là hình thức cuối cùng của “đạo”? Sử dụng hình thức “đơn giản” nhất để bao hàm toàn bộ ý nghĩa sâu xa của đạo, để ý chí của đạo lan tỏa khắp vũ trụ, để mọi sinh vật đồng lòng, và để thiên địa hòa thuận?

Đây chính là điều mà người ta gọi là “đại đạo đơn giản, trở về với bản chất nguyên thủy”?

Mạc Công tử cảm thấy xúc động sâu sắc. Bỗng nhiên, anh nhớ đến bí quyết truyền thống của Ngũ hành tông phái – thuật toán “Quy nguyên”. Biến điều phức tạp thành đơn giản, hóa tất cả các Trận Pháp thành một “dòng nguồn” chứa đựng quy luật của ngũ hành… Liệu việc này cũng tuân theo cùng một nguyên lý không?

Từ đơn giản đến phức tạp, học hết tất cả các Trận Pháp trên thế giới; sau đó từ phức tạp trở lại đơn giản, hợp nhất hàng ngàn Trận Pháp thành một nguồn gốc duy nhất. Chỉ như vậy, con người mới có thể khám phá hết bí mật của Trận Pháp và thực sự đạt được sự giác ngộ, tiến lên cõi tiên.

Mạc Công tử đứng yên tại chỗ, mất hết tập trung. Khí tục huyền bí bao quanh anh, và trong đôi mắt anh, ánh sáng của đạo đang chuyển động.

Bên cạnh, Thầy Gu cũng cảm thấy xúc động sâu sắc. Ông không hiểu rõ Mạc Công tử đã hiểu được điều gì, nhưng ông biết rằng Trận Pháp chính là biểu hiện của đạo, và những người làm nghề về Trận Pháp thì gần gũi nhất với đạo. Những người này có thể nhận ra những điều mà những tu sĩ bình thường không thể hiểu được.

Tuy nhiên, đây thực sự là lần đầu tiên Thầy Gu chứng kiến một người làm nghề về Trận Pháp đạt được sự giác ngộ sâu sắc đến thế.

“Không biết liệu tất cả các người làm nghề về Trận Pháp đều như vậy, hay chỉ riêng Công Tử Mạc là đặc biệt…” Thầy Gu nghĩ thầm, nhưng ông cũng biết rằng không nên làm phiền Mạc Công tử vào lúc này.

Một lát sau, Mạc

Họa mực dùng bút Trận Pháp, lần lượt vẽ những đường hoa văn hình gió lên những chiếc giỏ tre của các đứa trẻ.

Đối với Họa mực, việc này quá đơn giản; chỉ cần chạm nhẹ đầu bút, trong vài hơi thở là đã có thể vẽ xong một đường hoa văn.

Chỉ trong vòng thời gian một que hương, tất cả những chiếc giỏ tre bẩn thỉu của các đứa trẻ đều được trang trí bởi những đường hoa văn màu trắng sáng ấy.

Gió mát luôn theo sát họ.

Khi các em lại mang những chiếc giỏ đầy khoáng sản nặng trĩu trên lưng, công việc ấy không còn quá gian khổ nữa.

Sau khi vẽ xong Trận Pháp, Họa mực không nói gì, chỉ nhìn những đứa trẻ một cách ân cần rồi quay đi.

Tất cả các đứa trẻ đều nhìn theo Họa mực.

Khuôn mặt chúng đen đủi, gầy yếu, trông có vẻ nhút nhát và lặng lẽ, nhưng ánh mắt chúng dần bừng lên niềm mong đợi.

……

Trong phòng khách của tiệm luyện kim, Thầy Gu đã tự tay rót cho Họa mực một tách trà.

Nhưng Họa mực vẫn đang nghĩ về những đứa trẻ mồ côi ấy. Một lúc sau, anh nói: “Với những đứa trẻ mồ côi này… không có cách nào sao?”

Thầy Gu hiểu ý của Họa mực và thở dài: “Vấn đề này thực sự rất phức tạp.”

“Cho chúng thêm vài viên linh thạch có được không?”

“Không được.” Thầy Gu lắc đầu, “Lòng người thật là độc ác. Nếu cho những đứa trẻ này thêm linh thạch, để chúng có được một ít tiền, dù chỉ là vài viên linh thạch nhỏ, chúng sẽ bị người khác cướp sạch.”

“Chúng sẽ tranh giành lẫn nhau. Có cả một số tu sĩ trưởng thành cũng sẽ đến cướp.”

“Thậm chí còn có những kẻ điên rồ, sẽ dùng vũ lực để buộc chúng phải đưa ra linh thạch.”

“Điều đáng buồn là, khi những đứa trẻ này không còn gì đáng giá, không ai quan tâm đến chúng, và chúng sẽ sống trong cảnh khốn cực. Nhưng một khi chúng trở nên có giá trị, chúng sẽ càng bị nhiều người nhăm nhe.”

“Tôi cũng muốn cho chúng thêm thức ăn…” Thầy Gu lại lắc đầu, “Nhưng trong toàn bộ thành phố Cô Sơn, có quá nhiều đứa trẻ mồ côi. Nếu bắt đầu làm như vậy, tất cả mọi người sẽ đổ xô đến đây, và chúng ta sẽ không thể nuôi đủ tất cả chúng.”

“Hơn nữa, tiệm luyện kim của tôi mới vừa thoát khỏi tình trạng khó khăn. Các thầy và đệ tử dưới quyền tôi cũng chưa từng được ăn no đủ bao giờ, chúng tôi thực sự không có khả năng chăm sóc những đứa trẻ này.”

Thầy Gu có vẻ rất buồn bã.

Họa mực thở dài.

Lòng người thật khó đoán.

Đôi khi, những việc tốt đẹp dường như đơn giản, nhưng mỗi khi

Họa mực suy nghĩ một lúc rồi hỏi thầy Gu: “Trong nghề chế tạo dụng cụ, có người am hiểu về Trận Pháp không ạ?”

  “Điều đó phụ thuộc vào loại Trận Pháp mà họ biết… Có những người chỉ biết vẽ vài bản Trận Pháp thông thường, nhưng những người có thể làm hài lòng Công Tử thì chắc chắn không có đâu…” Thầy Gu trả lời.

  “Không sao đâu, miễn là họ có thể vẽ được những bản Trận Pháp đơn giản là được.”

  Họa mực lấy ra một tờ giấy từ tay áo mình; trên tờ giấy đó có hình vẽ của một trận pháp, chính là trận pháp hệ gió mà anh vừa vẽ lên những chiếc giỏ tre kia.

  “Trận pháp này là Trận Pháp hệ gió cấp một của Bát Quái. Trong các trận pháp Bát Quái, trận pháp hệ gió khá hiếm gặp; thường chỉ có những Đại Tông môn mới truyền lại được những kiến thức này. Nhưng một trận pháp hệ gió cấp một đơn giản thì không quá khó để học; chỉ cần tìm những người có nền tảng về Trận Pháp và luyện tập nhiều là được.”

  “Thầy Gu, xin thầy tìm người học cách vẽ trận pháp này.”

  “Sau này, khi những đứa trẻ mồ côi đến đổi đá linh, thầy sẽ vẽ trận pháp hệ gió này lên những chiếc giỏ tre của chúng.”

  “Một trận pháp cấp một có hiệu quả không cao, vì vậy cũng tiêu tốn ít năng lượng hơn. Chỉ cần trộn một chút bột đá linh vào mực, nó đã có thể hoạt động trong thời gian dài; những đứa trẻ mồ côi này cũng hoàn toàn có thể sử dụng được.”

  Thầy Gu nhận lấy tờ giấy với hình trận pháp đó từ tay Họa mực; đôi tay ông run rẩy.

  Ông không nhịn được mà ngước nhìn Họa mực – người có vẻ đẹp như tiên nữ, đôi mày thanh tú và ánh mắt đầy trân trọng – và trong lòng thầm cảm thán: Thế giới này thật sự tồn tại những con người có tấm lòng nhân ái bẩm sinh.

  Và rồi… ông nhìn xuống tờ giấy trong tay mình.

  Dù trông có vẻ đơn giản, nhưng thầy Gu biết rõ đây chính là điều khó nhất.

  Dùng cách đơn giản nhất, với chi phí thấp nhất, để giải quyết những vấn đề nan giải nhất… Điều này thực sự không thể thực hiện được nếu không có kinh nghiệm sâu rộng hay nền tảng vững chắc về Trận Pháp.

  Thầy Gu cẩn thận cất tờ giấy đó lại, rồi cúi đầu chào Họa mục:

  “Gu xin cảm ơn Công Tử vì đã giúp đỡ hàng ngàn đứa trẻ mồ côi ở thành phố Cô Sơn!”

  …

  Vào buổi tối, thầy Gu đã chuẩn bị một bữa tiệc để tiếp đãi Họa mực, đồng thời mời tất cả các thầy, đệ tử và học trò trong

Họa mực ngồi ở vị trí cao nhất trong sân, thưởng thức thịt linh.

  Thịt linh này là đặc sản của thành phố Cô Sơn, có hương vị khá ngon và không quá đắt tiền; nhưng nghĩ đến những đứa trẻ bên ngoài, chúng chỉ cần được ăn một cái bánh bao đã vui mừng lắm rồi.

  Nhưng lúc này, thịt linh trong miệng Họa mực lại không còn ngon nữa.

  Tuy nhiên, anh ta không phải là người keo kiệt; hơn nữa, thịt linh vốn dĩ vô tội, không thể để lãng phí được.

  Vì vậy, Họa mực vẫn ăn hết số thịt trước mặt mình.

  Sau khi ăn xong, anh ta còn uống một chút rượu, xem các thợ rèn trong xưởng đấu vật và chơi trò chơi may rủi, cảm thấy vui vẻ một lúc, rồi mới trở về phòng nghỉ ngơi.

  Phòng nghỉ mà thầy Gu chuẩn bị cho anh ta cũng rất tốt.

  Nằm trên giường, Họa mực nhắm mắt nghỉ ngơi một lát để giảm bớt cảm giác say rượu, đang chuẩn bị dậy để vẽ Trận Pháp thì bất ngờ lại buồn ngủ trước khi đến giờ Tý.

  Anh ta lại mơ thấy cơn ác mộng đó.

  Trong mơ, đôi mắt đen tối, trống rỗng, đẫm máu, kinh hoàng và đáng sợ đang nhìn chằm chằm vào anh ta.

  Vô số xác chết với những chiếc tay chân bị đứt gãy, như thể đang bò lên từ đáy vực sâu, vùng vẫy và cắn xé “thân xác” tâm linh của Họa mực.

  Lại một lần nữa, Họa mục cảm nhận được sự yếu đuối, bất lực và tuyệt vọng.

  Lần này, cảm giác đó càng thực sự hơn, rõ ràng hơn và bất lực hơn nữa.

  Điều này cũng có nghĩa là sức mạnh của cơn ác mộng này càng mạnh mẽ hơn.

  Nhưng Họa mực vẫn giữ vẻ lạnh lùng, không hề do dự hay sợ hãi.

  Khi bị hàng ngàn hồn oan nuốt chửng, bị cắn xé và giày vò, Họa mực vẫn đứng vững, dựa vào sức mạnh tâm linh và ý chí mạnh mẽ của mình, coi tất cả những điều này chỉ là “hư ảo”.

  Trên lòng bàn tay anh ta, tia sáng của thanh kiếm tâm linh đang dần hình thành.

  Không biết đã qua bao lâu, ánh sáng trong mắt Họa mực bỗng cháy lên, thanh kiếm tâm linh trong tay anh ta hình thành, thoát khỏi ảo ảnh của “bản ngã nhỏ bé” trong cơn ác mộng, chỉ cần vung tay một cái, ánh kim quang rực rỡ đã tiêu diệt hết những hồn oan hung ác trước mắt.

  Ánh mắt đen tối và đáng sợ kia biến mất.

  Họa mực tỉnh dậy từ cơn ác mộng.

  Lần này, anh ta càng thêm chắc chắn.

Có lẽ… bởi vì mình đang ngày càng tiến gần hơn tới nguồn gốc của cơn ác mộng này…

  Họa mực quay đầu nhìn ra ngoài cửa sổ.

  Bên ngoài là những ngọn núi hoang vu trải dài không ngớt; dưới bóng đêm, chúng trở nên u ám, yên tĩnh và trống rỗng, mang lại cảm giác rùng rợn, như thể chúng là những sinh vật khổng lồ đang âm thầm nuốt chửng thành phố Cô Sơn.

  Ánh mắt Họa mực trở nên trầm ngâm.

  …

  Ngày hôm sau, vào buổi sáng, sau khi ăn sáng xong, Họa mực nói: “Thầy Cố, có thể dẫn con đi thăm Cô Sơn được không?”

  “Cô Sơn ư?” Thầy Cố ngạc nhiên.

  “Ừ.” Họa mực gật đầu.

  Thầy Cố suy nghĩ một lát rồi nói: “Cô Sơn hiện rất gập ghềnh và bẩn thỉu; do việc khai thác quá mức, hầu hết các khu vực ở đó đều đã bị bỏ hoang, không có gì đáng để xem cả.”

  Họa mực đáp: “Không sao đâu, con chỉ muốn đi xem thử thôi.”

  Thầy Cố suy nghĩ một lát rồi gật đầu: “Được thôi.”

  Sau khi sắp xếp xong công việc trong cửa hàng luyện kim, thầy Cố cùng Họa mực bắt đầu hành trình trên những con đường núi gập ghềnh và hoang phế, tiến vào Cô Sơn.

  Lúc này mới chỉ là buổi sáng sớm, nhưng trên núi đã có khá nhiều người tu luyện, trong đó có cả những đứa trẻ.

Họ đeo những giỏ tre trên lưng, cúi đầu trong những hầm mỏ tối tăm và bừa bộn, lựa chọn những mảnh khoáng thạch có thể sử dụng được.

Người tu hành sống nhờ vào núi non mà họ phụ thuộc.

Núi Cô Đơn vốn là nguồn tài sản do tổ tiên họ để lại, để các thế hệ sau có thể sinh tồn và phát triển.

Nhưng bây giờ, các mỏ khoáng sản trên Núi Cô Đơn đã bị khai thác cạn kiệt.

Những người con cháu của Núi Cô Đơn này chỉ có thể tìm kiếm những mảnh vụn còn sót lại, đổi lấy vài viên đá linh để kiếm sống qua ngày một cách gian khổ.

Họa mực nhìn thấy tất cả những điều đó, rồi tiếp tục bước đi.

Như Sư phụ Cố đã nói, Núi Cô Đơn đã trở nên hoang vu đến cùng cực.

Mọi nơi đều là những hầm mỏ bỏ hoang, lộn xộn không ngăn nắp; những miệng hầm tối om, lan rộng khắp núi, không ai biết chúng dẫn đến đâu.

Một số lối đi trên núi ẩm ướt và u ám; những mảnh khoáng thạch dưới chân phát ra mùi hôi thối và chứa độc tố từ quá trình khai thác.

Họa mực đi mãi mà vẫn không tìm thấy gì cả.

Tại Núi Cô Đơn này, anh ta không tìm thấy bất kỳ manh mối nào mình cần, cũng không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu kỳ lạ nào.

Họa mực không khỏi quay đầu nhìn ngắm Núi Cô Đơn mênh mông trước mắt:

“Chắc chắn không sai…”

Yuer đã nói rằng, con thỏ ranh ma luôn có ba hang ẩn náu; mỗi ngọn núi, mỗi dòng sông, đều liên quan đến một con người.

Dòng sông này chắc chắn phải là sông Yên Thủy.

Còn ngọn núi này… theo suy đoán của anh ta, rất có thể chính là “Núi Cô Đơn”.

Nhưng xung quanh đây, hoàn toàn không có dấu hiệu của yếu tố xấu xa nào cả.

Không có tay chân của thần ác, không có dấu vết của những kẻ tu luyện ma thuật, không có hơi thở của yêu ma quỷ dữ…

Không có bàn thờ nào…

Không có tội ác nào được gây ra…

Cũng không có Trận Pháp nào cả…

Trông nó giống như một mỏ khoáng sản bị khai thác cạn kiệt và bị bỏ rơi.

Họa mực nhíu mày, rồi tiếp tục bước đi.

Nhưng mới đi được vài bước, anh ta đã bị Sư phụ Cố ngăn lại: “Công Tử nhỏ ơi, không thể đi tiếp được nữa đâu. Phía trước là núi của gia tộc Thẩm Gia.”

Đôi mắt Họa mực se lại, anh ta quay đầu ngay lập tức: “Gia tộc Thẩm Gia?”

Sư phụ Cố gật đầu.

“Gia tộc Thẩm Gia nào vậy?”

“Là một gia tộc cấp cao hạng năm trong Càn Học Châu Giới, thuộc một trong Bốn Đại Tông – Càn Đạo Tông; những người trong gia tộc này đều được thừa kế chức vụ từ đời này sang đời khác…”

Giọng nói của Sư phụ Cố đầy

  Mạc Họa chớp mắt nhẹ, quay đầu lại và nhìn thấy trước mắt mình là một dãy núi liên tiếp trải dài.

  Những ngọn núi này không hề khác biệt gì so với những nơi khác.

  Nếu không phải Sư phụ Cố nhắc đến, anh ta chẳng bao giờ nghĩ rằng đây lại là lãnh thổ của Thẩm Gia…

  “Công Tử, sao không thử đi những nơi khác xem?” Sư phụ Cố nói một cách khéo léo.

  Thẩm Gia quá mạnh mẽ; anh ta hoàn toàn không dám làm tổn thương họ.

  Mạc Họa suy nghĩ một lát rồi gật đầu đồng ý.

  Hai người liền đổi hướng và tiếp tục đi về phía bên phải. Tuy nhiên, sau khi đi một vòng lớn, họ vẫn không tìm thấy gì cả.

  Khi trời đã sắp tối, Sư phụ Cố nói: “Công Tử, chúng ta nên quay về trước thôi.”

  Mạc Họa cũng không từ chối.

  Hai người lại tiếp tục đi trở về con đường núi bẩn thỉu kia. Lần này, con đường họ đi còn xa xôi hơn nữa.

  Đi được một lúc, Mạc Họa, người có đôi mắt tinh tường, bất ngờ nhận thấy gần bên lề đường, trong một góc khuất không mấy nổi bật, có một số mảnh đá tươi mới và những dấu vết do việc đục khoét đặc biệt để lại.

  Mạc Họa hỏi Sư phụ Cố: “Ngọn núi này vẫn đang khai thác mỏ à?”

  Sư phụ Cố ngạc nhiên: “Không thể nào…”

  Ông tiến lại gần đống mảnh đá, nhặt một ít lên và quan sát những dấu vết đó; lông mày ông dần nhăn lại: “Những dấu vết này không giống như của việc khai thác mỏ… Nó giống hơn với… hành động đào mộ cướp thi thể…”

  Mạc Họa ngập ngừng: “Đào mộ cướp thi thể?”

  Chương 938: Lễ tang

  “Sư phụ Cố, làm sao ông nhận ra được?”

  Sư phụ Cố nhặt một mảnh đá lên, quan sát kỹ lưỡng một lúc rồi gật đầu: “Những mảnh đá này vừa mới vừa cũ, mang theo mùi hôi thối… Những dấu vết đục khoét này… Gần núi Cô Đơn, những chiếc cuốc mỏ dùng để khai thác mỏ, những linh khí đó, các tiệm luyện kim đều đã sản xuất ra; tôi rất quen thuộc với chúng. Những chiếc cuốc mỏ bình thường, khi đục vào đá, chắc chắn sẽ không để lại loại dấu vết này.”

  “Những dấu vết này là do những linh khí dùng để đào mộ cướp thi thể để lại.”

  Sư phụ Cố nhớ lại một lúc rồi nói tiếp: “Ngày xưa khi tôi học luyện kim, tôi đã gặp một số đồng nghiệp; mối quan hệ của chúng tôi khá tốt. Khi uống rượu và trò chuyện, tôi đã nghe họ kể về một số bí mật…

“Những chuyện như thế này, thông thường thì Đạo Đình Sở cũng không muốn điều tra đâu. Trừ khi xảy ra rắc rối lớn, nếu không họ sẽ không đi tìm nguyên nhân và truy cứu đến tay các nhà luyện khí đâu.”

“Hơn nữa, đôi khi cũng không có cách nào khác. Những kẻ trộm mộ đều là những tên hung ác, liều lĩnh. Nếu chúng nhắm vào bạn và bắt bạn phải luyện khí, mà bạn lại làm theo, có thể bạn sẽ không gặp vấn đề gì đâu. Chúng không nói, bạn cũng không nói, thì sẽ không ai biết đến chuyện này đâu.”

“Nếu bạn không làm theo, chúng sẽ dùng mọi cách để đe dọa bạn, tìm cách nắm giữ điểm yếu của bạn, thậm chí sẽ dùng gia đình, người thân hoặc đồng môn của bạn để đe dọa bạn đấy.”

“Thà ít phiền toái còn hơn là nhiều rắc rối. Hơn nữa, việc này còn mang lại tiền bạc nữa… Thông thường, các nhà luyện khí cũng không thể từ chối được đâu…”

Họa mực gật đầu, tỏ ra hiểu ý của người ta. Dù sao thì, con người vẫn phải sống cơ mà. Khi đã phải sống, thì có quá nhiều điều mà chúng ta không thể kiểm soát được; vì vậy, cũng không thể quá đánh giá gay gắt họ được.

Bản thân anh ta cũng đã từng bị Lục Thăng Vân “đe dọa” và buộc phải luyện tạo “Tử Vương” cho họ.

Sư phụ nhìn Họa mực một cái, thấy anh ta hiểu lòng người, mới thở phào nhẹ nhõm, rồi tiếp tục nói:

“Các đồng môn của tôi cũng đều là do không có lựa chọn khác mà phải làm như vậy. Sau này, khi uống rượu, họ đã vô tình tiết lộ chuyện này. Khi tôi hỏi kỹ hơn, tôi mới hiểu được những bí mật ẩn sau đó.”

Ông chỉ vào những dấu vết trên mặt đất và nói: “Những vết đục này có hình dạng rất đặc biệt, giống như mỏ hạc hay hình mặt trăng lưỡi liềm. Người khác có thể không nhận ra, nhưng đối với những người am hiểu, chỉ cần nhìn qua là biết ngay đây là những công cụ dùng để trộm mộ đấy.”

Họa mực gật đầu, suy nghĩ sâu sắc.

“Trộm mộ…”

Theo những gì anh ta biết, trong thế giới tu luyện, có rất nhiều phong tục tang lễ khác nhau. Có cả việc chôn cất dưới nước, thiêu tro, chôn trong gỗ hoặc chôn trong đất.

Ngoại trừ những vùng hoang dã hoặc những bang xa xôi có phong tục khác biệt, đa số các tu sĩ sau khi qua đời vẫn chọn cách chôn cất trong đất, coi đó là cách để họ yên nghỉ.

Và cách thức chôn cất cũng có rất nhiều bí quyết riêng.

Họa mực nhớ rằng, từ rất lâu trước, khi còn ở Nam Nghệ thành, sư phụ đã từng nói với anh ta về các phong tục tang lễ của tu sĩ, cũng như về lý thuyết về các trận Pháp sử dụng trong việc xây dựng nhà mộ âm và

Phân biệt cơ chế của khí tiết trời đất, lợi dụng núi sông để ẩn náu, xem phong thủy, định vị nơi an táng, ngăn chặn hiện tượng xác thối, đuổi đi những linh hồn quấy rối…

Nhưng những kiến thức này thực sự rất sâu sắc và phức tạp.

Còn Họa mực, từ nhỏ đến lớn, trong suốt hai mươi năm qua, dù cuộc sống có “đa dạng và phong phú”, nhưng ông ta lại rất ít tiếp xúc với các nghi thức an táng và không hiểu nhiều về việc mai táng cho các tu sĩ.

Thành phố Thăng thiên rất nghèo khó, và gần như không có bất kỳ ngôi mộ lớn nào cả.

“Sau khi mất, tất cả các tu sĩ đều được an táng sao?” Họa mực hỏi Sư phụ Cố.

Sư phụ Cố là một tu sĩ Kim đan xuất thân từ Gia tộc Cố. Khi còn trẻ, ông đã đi du lịch khắp nơi để học cách luyện chế đồ vật, trải qua rất nhiều khó khăn và thấy biết rất nhiều điều; chắc hẳn ông ấy biết nhiều hơn mình.

Sư phụ Cố nói: “Nói chung là như vậy. Con người sinh ra giữa trời đất, khi còn sống thì đứng vững giữa trời đất, sau khi mất thì được chôn cất yên nghỉ.”

“Nhưng nếu người đó nghèo khó, không ai thương xót họ, thì cũng chẳng cần phải lo lắng gì cả: khi còn sống không có chỗ đứng vững chắc, sau khi mất thì làm sao có đất để chôn cất?”

“Người không có con cái cũng vậy: không có người để xây mộ, không có lễ hội tưởng niệm, cuộc đời họ chỉ kết thúc một cách đơn giản thôi.”

“Những người chết một cách bất ngờ, xác của họ bị vứt bỏ ngoài hoang dã hay bị thú dữ ăn thịt, thì cũng không cần phải tuân theo những quy định này.”

“Tất nhiên, hầu hết những trường hợp này đều liên quan đến những tu sĩ tự do. Còn những tu sĩ thuộc Gia tộc thì khác.”

“Một khi đã có Gia tộc, dù chỉ là một Gia tộc nhỏ, thì cũng sẽ có đền thờ tổ tiên và mộ phần tổ tiên; vì vậy, họ cũng sẽ coi trọng việc an táng.”

“Gia tộc càng lớn, việc an táng càng quan trọng và các quy định càng nghiêm ngặt. Rất nhiều tu sĩ thuộc Gia tộc cảm thấy tự hào khi được chôn cất trong mộ phần tổ tiên của gia tộc mình.”

“Còn ở cấp độ của các Đại Gia Tộc, sau khi những tu sĩ cấp cao qua đời, họ còn phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt của Đạo đình và bắt buộc phải được an táng.”

“Bắt buộc phải an táng?” Họa mực không hiểu lắm, “Đạo đình quản lý cả việc chôn cất người chết sao?”

“Thông thường thì không, chỉ những tu sĩ cấp cao xuất thân từ các Đại Gia Tộc mới phải tuân theo quy định này.”

“Vậy thì làm thế nào để được coi là tu sĩ cấp cao? Phải đạt đến cấp độ Kim đan sao

Các tu sĩ cổ đại khi tu luyện, hoàn toàn không cần đến đá linh; họ chỉ cần tìm một ngọn núi, ngồi thiền và thở điều hòa vài vòng, là dương khí trong trời đất sẽ tự động chảy vào kinh mạch và lắng đọng lại ở hải khí của họ.

Nhưng bây giờ, thời gian đã thay đổi, non sông cũng đã thay đổi, dương khí trong trời đất đã trở nên cực kỳ hiếm hoi; các tu sĩ giờ đây đều phải dựa vào đá linh được khai thác từ các mỏ linh để tu luyện.

Tuy nhiên, đá linh không giống như dương khí.

Dương khí là ân huệ mà trời đất ban tặng cho mọi sinh vật; còn đá linh thì trở thành tài sản riêng tư của các tu sĩ.

Dương khí lan tỏa khắp bầu trời và mặt đất, đối xử bình đẳng với mọi sinh vật; nhưng đá linh, một khi được coi là “tài sản”, thì chỉ có thể tích tụ từ dưới lên trên, cuối cùng sẽ tập trung vào tay của một số ít người.

Việc khai thác đá linh thực chất là việc tiêu hao tài nguyên một cách vô ích; nếu tiếp tục như vậy, chắc chắn sẽ không thể duy trì được.

Vì vậy, hơn mười nghìn năm trước, một vị tổ tiên của Đạo Đình đã đặt ra quy tắc này: Những tu sĩ có công phu cao, đặc biệt là những tu sĩ đã đạt đến cấp độ “yu hóa”, sau khi qua đời, phải tiến hành “thị giải”.

Đôi mắt Họa mực bỗng nhiên chớp lên: “Thị giải?”

Những hình ảnh về việc bị chia xác thành từng mảnh liền hiện lên trong đầu Họa mực.

Thấy vậy, Sư phụ Cố biết rằng Họa mực đã hiểu sai ý nghĩa của điều đó, liền vội vàng giải thích: “Không phải là ‘thị giải’ theo nghĩa đen đâu. ‘Thị giải’ ở đây không phải là việc phân xác thể xác, mà là việc phân giải năng lượng linh hồn.”

“Phân giải năng lượng linh hồn?”

“Đúng vậy,” Sư phụ Cố nói, “bằng cách sử dụng một loại Trận Pháp nhất định, những năng lượng linh hồn mạnh mẽ mà những tu sĩ này đã tích lũy được trong suốt cuộc đời sẽ được phân giải lại, biến thành dương khí thuần khiết và trả lại cho trời đất.”

Giọng nói của Sư phụ Cố trở nên nghiêm túc.

“Trong khi còn sống, họ tích lũy dương khí cho bản thân; sau khi qua đời, thông qua việc ‘thị giải’, họ trả lại năng lượng linh hồn cho trời đất…” Họa mực lẩm bẩm, cảm thấy vô cùng xúc động.

Anh ta cảm thấy rằng vị tổ tiên của Đạo Đình đã đặt ra quy tắc này đối với những tu sĩ đạt đến cấp độ “yu hóa” trở lên, chắc chắn không chỉ vì công phu tu luyện của ông ta vượt trội, quyền lực của ông ta cũng rất lớn, mà còn vì tầm nhìn xa trông rộng và lòng khoan dung phi thường của ông ta.

Chỉ là…

Họa mực nhíu mày và nói: “Các gia tộc lớn chắc chắn s

„Trong thời gian đó, chiến tranh nổ ra khắp nơi, xung đột không ngừng. Thậm chí có những Đại Gia Tộc cấp bậc năm cũng vì từ chối thực hiện nghi lễ tử giải mà bị Đạo Đình tước đi tổ tiên và loại bỏ khỏi danh sách các gia tộc quyền lực, từ đó biến mất mãi mãi.“

„Cuộc xáo trộn này kéo dài gần một thiên niên kỷ mới dần dần lắng đọng lại.“

„Các gia tộc đã chấp nhận quy tắc này, và việc tử giải cũng trở thành thông lệ.“

Họa mực nghe xong mà lòng xao động không nguôi.

Lịch sử tu luyện này, dù chỉ được kể qua vài câu ngắn gọn, nhưng đã bao hàm trong đó những quy luật của Thiên Đạo, sự đấu tranh giữa các bậc thầy, pháp luật của Đạo Đình, những xung đột giữa các gia tộc… Biết bao cuộc chiến ác liệt, sự thay đổi quyền lực, sinh mạng của các tu sĩ đã bị hy sinh… Thật là một lịch sử hùng vĩ…

„Nhưng… việc tử giải thực sự có ích sao?“ Họa mực hỏi, „Bây giờ, linh khí trên thế giới này vẫn còn rất loãng thôi mà?“

Thầy Gu cười buồn, „Điều này liên quan đến những cuộc đấu tranh cao cấp hơn mức ‘yu hóa’, tôi – một người chỉ đạt cấp độ Kim đan – cũng không rõ lắm. Nhưng có lẽ nó sẽ giúp ích một chút… Bây giờ linh khí còn loãng, nhưng nếu những tu sĩ quyền lực sau khi chết không thực hiện nghi lễ tử giải để linh hồn hòa vào thiên địa, có lẽ ngay cả lượng linh khí “loãng” này cũng sẽ biến mất.“

Thầy Gu thở dài, buồn bã nói: „Nếu đến ngày đó, trên thế giới này không còn một chút linh khí nào nữa, chỉ còn lại những tảng đá linh thì cũng chẳng còn ý nghĩa gì nữa.“

“Khi không còn linh khí, những vật phẩm tự nhiên được tạo ra bởi thiên địa sẽ hoàn toàn biến mất.“

“Những nơi được coi là ‘địa điểm may mắn’ hay ‘núi linh thiêng’ cũng sẽ mất đi tính linh thiêng, trở thành những khối đất đá bình thường.“

“Các mỏ linh khí cũng sẽ suy yếu, và linh thạch sẽ càng trở nên khan hiếm hơn.“

“Những tu sĩ cấp thấp sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tu luyện và sinh sống.“

“Đến lúc đó, thật sự không ai biết điều gì sẽ xảy ra…”

Thầy Gu trở nên lo lắng.

Họa mực cũng nhíu mày, tâm trạng trở nên bất an.

Một lát sau, anh nhìn thầy Gu và ngưỡng mộ nói: “Thầy Gu, thầy biết rất nhiều thật đấy.“

Thầy Gu ngạc nhiên, tự giễu mình: “Công Tử quá khen rồi, những điều này không phải do tôi nói ra đâu.“

“Không phải thầy nói sao?“

“Hồi đó tôi đi học ở ngoài, gặp một vị tiền bối kể chuyện, trong lúc trò chuyện

Mộ phần của các gia tộc quý tộc… khi xác thể được hóa thành tro bụi, linh khí lại có thể hồi sinh trở lại…

  Đây chắc chắn không phải là những bí mật mà người tu luyện bình thường có thể tiếp cận được.

  “Người kể chuyện kia…”

  Họa mực suy nghĩ một lúc rồi đột nhiên hỏi:

  “Sư phụ Gu, nếu một vị tu sĩ cấp cao không tiến hành ‘thủ tục giải thể xác thể’ hay tan biến linh khí, mà chỉ đơn giản được chôn cất trong mộ phần, thì sẽ xảy ra điều gì?”

  Sư phụ Gu nhíu mày, nói: “Thưa Công Tử, thật lòng mà nói, tôi chỉ nghe nói về chuyện này một chút thôi, chưa chắc đã đúng sự thật.”

  “Tôi hiểu, hãy tiếp tục nói đi.” Họa mực đáp.

  Sư phụ Gu thì thầm: “Người ta nói rằng, nếu một vị tu sĩ cấp cao không tiến hành thủ tục giải thể xác thể, mà vẫn giữ lại toàn bộ linh lực của mình và được chôn cất trong mộ phần, thì có thể sẽ xảy ra những biến đổi kỳ lạ.”

  “Biến đổi kỳ lạ?” Họa mực nhướng mày.

  “Ừm,” Sư phụ Gu tiếp tục, “có thể là xác thể bị biến đổi thành thứ gì đó kinh hoàng… hoặc trở thành ma quỷ.”

  “Nếu có ác khí bám vào người, thì xác đó có thể biến thành xác đồng hoặc xác bay… Còn nếu oán khí không thể tan biến, thì có thể hóa thành một ‘ma quỷ mặc áo đỏ’ đáng sợ.”

」「Hơn nữa, ngôi mộ là nơi ẩn chứa khí âm u, đầy sự chết chóc; những hiện tượng xác thay đổi và ma quỷ xuất hiện trong ngôi mộ hoàn toàn khác với những trường hợp thông thường liên quan đến việc tu luyện xác thể hay ma quỷ… Chúng còn hung ác và đáng sợ hơn nhiều…”

Họa mực cảm thấy rùng mình trong lòng.

“Tất nhiên, những điều này chỉ là tôi nghe kể mà thôi, Công Tử không cần phải quá tin vào chúng.” Thầy Gu nhấn mạnh thêm một lần nữa.

“Ừm.” Họa mực ghi nhớ tất cả những điều này vào lòng và gật đầu.

Những lời nói của Thầy Gu chứa đựng rất nhiều bí mật mà trước đây anh ta chưa từng biết đến; vì vậy, anh ta cần phải ghi nhớ kỹ và suy ngẫm thật kỹ. Đôi khi, kiến thức về con đường tu luyện còn quan trọng hơn cả năng lực thực sự của một người.

Họa mực suy nghĩ mãi cho đến khi tỉnh táo lại, mới nhận ra đã muộn rồi. Anh ta quay đầu nhìn những mảnh đá vụn và dấu vết do việc đục khoét để lại, và hỏi: “Ở đây có ngôi mộ nào không?”

“Đó chính là điểm kỳ lạ,” Thầy Gu cau mày nói, “Đây là một mỏ đá; có rất nhiều hầm mỏ, không biết đã được khai thác bao nhiêu lần rồi… Ai lại chôn ngôi mộ ở đây chứ? Những kẻ trộm mộ này, không biết là ngốc hay thực sự có ý đồ gì đó…”

“Chúng có mục đích khác sao? Việc trộm mộ chỉ là cái cớ che giấu thôi à?” Họa mực đoán xem.

“Cũng có thể…” Thầy Gu gật đầu đồng ý.

Họa mực vuốt ve cằm mình và nói: “Hãy tìm xem liệu có manh mối nào khác không, để biết rõ những kẻ trộm mộ này thực sự muốn làm gì.”

Thầy Gu có chút do dự. Đây là chuyện của thành phố Cô Sơn; ông không muốn phiền phức Họa mực. Công Tử là người sẽ làm những việc “lớn lao”, không cần phải lãng phí thời gian ở đây. Hơn nữa, hầu hết những kẻ trộm mộ đều là những kẻ vị kỷ và hung ác; ông cũng không dám để Họa mực gặp nguy hiểm.

Nhưng chỉ trong chốc lát, Họa mực đã bắt đầu tìm kiếm manh mối xung quanh. Thầy Gu thở dài trong lòng. Với địa vị hiện tại của Công Tử, anh ta muốn làm gì thì làm; ông không có quyền cản trở anh ta. Thầy Gu chỉ có thể theo sát Họa mực, vừa bảo vệ anh ta, vừa tìm kiếm dấu vết của những kẻ trộm mộ gần khu vực mỏ đá. Thực ra, ông cũng rất tò mò về mục đích của nhóm người này… Thậm chí, trong lòng ông còn có chút lo lắng. Khi mọi chuyện trở nên bất thường, chắc chắn có điều gì đó đang ẩn sau đó… Một mỏ đá vốn yên bình như thế này, lại bị những kẻ ngoại lai đến tr

  Họa mực cũng chỉ biết gật đầu đồng ý.

  Chuyện những kẻ trộm mộ này thật sự rất kỳ lạ, không nên lãng phí quá nhiều thời gian vào đó.

  Việc cấp bách hiện nay vẫn là chuyện của núi Cô Đơn, đặc biệt là gia tộc Thẩm Gia.

  Tuy nhiên, dù vậy, cũng không thể để mặc mọi chuyện không xử lý được.

  Sau một lúc suy nghĩ, Họa mực nói: “Chúng ta hãy đến Văn phòng Đạo Tinh của núi Cô Đơn, nói chuyện với họ.”

  Nhân tiện, anh ấy cũng muốn gặpPhàn Tiên sinh – người đứng đầu Văn phòng Đạo Tinh thành phố núi Cô Đơn.

  “Được.” Sư phụ Cố gật đầu đồng ý.

  Và thế là hai người rời khỏi núi Cô Đơn, bước vào thành phố, đi dọc theo những con phố bằng đá xanh, và cuối cùng đến Văn phòng Đạo Tinh nằm ở phía bắc thành phố.

  Văn phòng Đạo Tinh của núi Cô Đơn khá rộng lớn, nhưng lại rất tồi tàn, cũ kỹ.

  Rõ ràng nơi này từng rất phồn thịnh, nhưng giờ đã xuống cấp trầm trọng.

  Trong văn phòng, số nhân viên cũng không nhiều.

  Khi thành phố núi Cô Đơn sa sút, các tu sĩ không còn cách kiếm sống, và vì thế Văn phòng Đạo Tinh cũng trở nên nghèo khó; ngân sách không đủ để duy trì quá nhiều nhân viên thừa.

  Khi bước vào văn phòng, có một nhân viên đang canh cửa.

  Người này trông uể oải, tỏ ra rất bực bội; nhưng khi thấy Sư phụ Cố thuộc cấp độ Kim đan, anh ta lập tức đứng dậy và mỉm cười nói:

  “Sư phụ Cố, hôm nay sao lại có thời gian đến đây vậy?”

  Trong những năm gần đây, công việc kinh doanh sản xuất dụng cụ phép thuật của gia tộc Cố đã trở nên tốt đẹp hơn nhiều; họ kiếm được nhiều linh thạch hơn, và số tiền nộp cho Văn phòng Đạo Tinh cũng tăng lên đáng kể.

  Nếu không như vậy, cuộc sống của những nhân viên nhỏ bé như họ chắc chắn sẽ rất khó khăn.

  “Cha mẹ nuôi dưỡng mình”, vì vậy họ phải đối xử tử tế với Sư phụ Cố.

  Sư phụ Cố hỏi: “Fan Tiên sinh có ở đây không?”

  “Có, có ạ.” Người nhân viên gật đầu đáp.

  “Xin phiền thông báo cho ông ấy một tiếng; tôi muốn mời ông ấy uống trà, trò chuyện một chút.”

  “Xin đợi một chút, tôi sẽ đi báo tin ngay.”

  Nói xong, người nhân viên vội vàng chạy vào phòng trong.

  Trong phòng làm việc của Fan Tiên sinh…

  Fan Tiên sinh ngồi gục trên ghế, với vẻ mặt buồn bã và tâm trạng tồi tệ

“Là cái gì vậy?”

“Là sư phụ Cố.”

“Sư phụ Cố ư?” Phàn Tiến nhíu mày, “Ông ấy đến làm gì vậy?”

“Sư phụ Cố nói rằng xin mời ngài uống trà… và trò chuyện.” Người hầu trả lời nhỏ giọng.

Phàn Tiến xoa trán, bất kiên nói: “Cứ nói là hôm khác đi… Hôm nay tôi không có tâm trạng.”

“Vâng,” người hầu đáp, “Tôi sẽ báo lại ông ấy ngay, nói rằng ngài không tiện.”

Trán Phàn Tiến nhấp nhô, tức giận hơn, cắn răng nói: “Mày… đầu óc heo à? Làm sao có thể trả lời như vậy được? Tôi đã nói bao nhiêu lần rồi, sao mày vẫn không nhớ! Nói rằng ‘tôi bận rộn’ thôi, ‘xin’ ông ấy quay lại sau này.”

Phàn Tiến cảm thấy tuyệt vọng.

Người ta thường nói rằng nơi nào địa linh thì con người sẽ xuất chúng; nếu địa không linh thì con người cũng không thành tựu được.

Thành phố Cô Sơn này, nơi hoang vu và khó khăn, thuê vài người hầu mà đầu óc lại không minh mẫn, nói chuyện cũng không trôi chảy.

“Ồ, được…” Người hầu nhớ được những câu “bận rộn” và “quay lại sau này”, liền bước ra ngoài.

“Khoan đã,” Phàn Tiến nhíu mày hỏi, “Sư phụ Cố đến một mình à?”

“Không,” người hầu đáp, “Còn có một người theo hầu nữa.”

“Người theo hầu ư?” Phàn Tiến nhíu mày, vẫy tay, có vẻ thất vọng, “Thôi, kệ đi.”

Người hầu lại tiếp tục bước ra ngoài.

Vừa đi được vài bước, Phàn Tiến bỗng cảm thấy lo lắng, lại gọi người hầu lại: “Dừng lại!”

Phàn Tiến hỏi: “Người theo hầu đó… trông như thế nào?”

Người hầu suy nghĩ một chút, rồi mô tả: “…Da trắng mịn, cao không lắm, trông rất đẹp trai.”

Chưa kịp nói hết, Phàn Tiến, người vừa ngồi thụp xuống ghế, bỗng nhiên bật dậy như cá nhảy.

“Mình thật là… sớm muộn gì cũng sẽ bị mày làm hại đến chết mất.” Phàn Tiến tức giận.

Suýt nữa thôi… chỉ cách một bước nữa thôi…

“Nhanh, mời người đó vào đây!” Phàn Tiến ra lệnh.

Người hầu ngẩn ngơ, đáp “Vâng”, vừa định quay đi thì lại bị Phàn Tiến gọi lại.

“Thôi được…” Phàn Tiến suy nghĩ một lát, “Không cần mời nữa, tôi sẽ tự đi!”

“Ngài tự mình đi ư?” Người hầu sững sờ.

“Ừm.”

Phàn Tiến lấy ra một chiếc gương từ đâu đó.

Anh soi gương, chỉnh lại trang phục, vuốt ve bộ râu, rồi bỗng nhiên nở nụ cười rạng rỡ. Trước ánh mắt ngạc nhiên của người hầu, anh bước ra khỏi phòng trong.

Ra khỏi phòng trong, đến sân trước, từ xa thấy Họa mực, ánh mắt Phàn Tiến sáng lên, nụ cười trên mặt càng

1/1 0%