lore

Chương 1170: Nội chiến và trừng phạt

19,859 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Sau khi thống nhất và đặt tên cho vùng đất núi U Tu, vị Pháp Sư bí ẩn này – Họa mực – đã trở thành người lãnh đạo của tất cả các bộ lạc trong vùng U Tu.

Tình hình ở vùng U Tu dần trở nên ổn định hơn.

Điều đầu tiên Họa mực làm là cải thiện điều kiện sống của các chiến binh man rợ trong các bộ lạc.

Hầu hết tài sản và thức ăn của các bộ lạc đều được tập trung lại và phân phát một cách công bằng, nhằm đảm bảo rằng trong những năm loạn lạc này, mỗi chiến binh man rợ, dù già yếu hay trẻ em, đều có thức ăn để duy trì sự sống cơ bản.

Ngoài ra, Họa mực còn chia các chiến binh man rợ thành nhiều đội săn Yêu thú.

Mỗi đội do những tu sĩ ở cấp độ Trúc Cơ dẫn dắt, lên núi săn bắn Yêu thú để tích trữ thịt.

Thịt thu được từ việc săn bắn được chia thành hai loại:

Thịt của những loài Yêu thú ăn cỏ được dành cho trẻ em và người già.

Còn thịt của những loài Yêu thú ăn thịt khác mới được dành cho những chiến binh man rợ trưởng thành.

Thịt của những loài Yêu thú này chứa nhiều mùi tanh, oán khí và sát khí nặng nề, vì chúng thường ăn thịt người.

Nếu ăn quá nhiều, những tác dụng phụ sẽ rất nghiêm trọng, có thể gây ra rối loạn tâm thần, giảm tuổi thọ và cản trở việc tu luyện.

Vì vậy, trẻ em không được ăn loại thịt này để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng.

Người già yếu thì cũng không nên ăn, vì chỉ cần một chút sai sót nhỏ cũng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Trong khi đó, những chiến binh man rợ trẻ trung và mạnh mẽ, vì thường xuyên ăn loại thịt này, nên đã có sự kháng cự nhất định.

Chỉ những người này mới được phép ăn loại thịt có tác dụng phụ này.

Ở nơi hoang dã này, điều kiện sống rất hạn chế; việc sống sót đã là may mắn lớn rồi, không thể kén chọn được nhiều.

Họa mực cũng đã cải thiện cách chế biến thịt Yêu thú.

Ở nơi này, kỹ năng luyện chế vật dụng còn lạc hậu, nguyên liệu thiếu thốn, nên không thể tạo ra những lò nướng tốt.

Họa mực chỉ có thể dùng vài cái nồi lớn, vẽ các pháp trận hóa lửa và thanh lọc lửa ở đáy nồi, nhằm giảm bớt mùi tanh của thịt, bảo tồn dinh dưỡng và giúp các chiến binh man rợ yên tâm khi ăn.

Về gia vị, ông cũng tìm kiếm những nguyên liệu có sẵn trong khu vực.

Dù không thể nói là ngon miệng lắm, nhưng so với trước đây thì đã tốt hơn rất nhiều.

Ngoài thịt, Họa mực còn chọn một khu đất hơi màu mỡ hơn trong thung lũng, sử dụng các pháp trận đất để kết nối với nguồn năng lượng của đất, nuôi dưỡng đất đai, đồng th

Những mảnh đất này chỉ là những nỗ lực thử nghiệm ban đầu mà thôi.

Họa mực đã ban hành lệnh nghiêm ngặt: phải bảo vệ chúng bằng mọi giá; bất kỳ ai dám phá hoại sẽ bị xử tử không tha.

Những biện pháp này được thực hiện một cách nghiêm túc. Rất nhanh chóng, đời sống của đại đa số các bộ tộc man rợ đã được cải thiện đáng kể. Đặc biệt là những đứa trẻ vốn phải đói khát và những người già đang chờ đợi cái chết tự nhiên; giờ đây, họ có thức ăn để no bụng, và họ vô cùng biết ơn.

Ngoài ra, những người man rợ trẻ tuổi cũng ăn được nhiều thịt hơn so với trước đây. Thịt sau khi được nấu chín hoặc nướng bằng Trận Pháp thì mùi tanh giảm đi rõ rệt, hương vị càng ngon miệng hơn, điều này càng làm cho họ tin tưởng vào Pháp Sư Họa mực hơn.

Đời sống là nền tảng của mọi thứ. Nhờ vào sự quản lý tổng thể và tài năng sâu rộng trong lĩnh vực Trận Pháp của Họa mực, toàn bộ khu vực núi U Tu đã trải qua những thay đổi tích cực.

Tuy nhiên, không lâu sau đó, những mâu thuẫn lại bắt đầu nảy sinh. Các bộ tộc khác nhau vẫn còn nhiều ý kiến bất đồng về việc liệu có nên quy phục Họa mực – vị “Pháp Sư Vĩ Đại” này hay không. Những bất đồng này không thể được giải quyết trong thời gian ngắn.

Những kẻ sợ hãi, sau khi chứng kiến Họa mực thể hiện sức mạnh phi thường, đã không dám chống đối. Đa số mọi người đều sống qua ngày một cách lơ là, do dự không quyết định được. Một số ít kẻ có tham vọng lớn, thấy Họa mực tích trữ nhiều tài sản và thực phẩm, đã không kiềm chế được bản thân và bắt đầu trộm cắp, thậm chí giết người để chiếm đoạt. Bộ tộc Wo Tai là những kẻ thường xuyên trộm cắp; bộ tộc Wu Lu thì giết người và cướp đoạt tài sản. Ngoài ra, còn có một số người man rợ tự ý đào ngũ một cách vô cớ. Tất cả những hành động này đều là sự khiêu khích đối với Họa mực – vị Pháp Sư Vĩ Đại này.

Họa mực không hề khoan dung. Bằng những biện pháp tàn nhẫn, ông ta đã giết chết một số kẻ, trừng phạt một số khác, giam giữ một số nữa, thậm chí còn sử dụng những công cụ hình phạt do chính mình nghiên cứu trong suốt thời gian ở Càn Học Châu Giới, buộc những kẻ có ý định phản bội, trộm cắp và giết người phải quỳ gối chịu hình phạt. Kết quả, hiệu quả rất rõ rệt. E ngại trước thái độ cứng rắn của Họa mực và những hình phạt khủng khiếp đó, thái độ của các người man rợ đối với ông ta đã trở nên kính nể hơn nhiều. Mặc dù trong lòng họ có thể vẫn chưa thực sự ph

Bất kỳ xung đột nhỏ nào cũng có thể dẫn đến những cuộc tranh chấp lớn hơn.

Quan trọng hơn nữa, giữa các bộ lạc này, các vị thần man rợ mà họ tín ngưỡng cũng khác nhau. Những vị thần man rợ khác nhau sẽ mang lại những giáo lý khác nhau. Việc tuân theo những giáo lý ấy sẽ khiến ý thức của những người tu luyện theo đạo thần man rợ dần bị ảnh hưởng và bị đồng hóa từng bước một. Điều này có nghĩa là về mặt ý thức, những người tu luyện này hoàn toàn khác biệt nhau.

Mặc dù những vị thần man rợ mà họ tín ngưỡng đều đã bị Họa mực “chiếm đoạt”, nhưng dấu ấn trong ý thức của họ không hề dễ dàng được xóa đi. Sự khác biệt về ý thức này sẽ trở thành sự khác biệt cơ bản giữa họ, và mâu thuẫn này gần như không thể được giải quyết.

Vì vậy, chỉ sau một thời gian ngắn yên ổn, sau khi đã no ăn vàng bát, các bộ lạc lại tiếp tục xảy ra những mâu thuẫn liên miên. E ngại trước uy quyền của Họa mực, họ không đến mức đánh nhau đến chết, nhưng việc chửi bới lẫn nhau, đánh nhau riêng lẻ vẫn xảy ra thường xuyên. Thậm chí còn có những trường hợp bắt nạt trẻ em, xúc phạm phụ nữ, tình hình trở nên rất tồi tệ.

Họa mực buộc phải dành thêm thời gian để thảo luận với các trưởng lão của các bộ lạc và soạn thảo một bộ quy tắc bộ lạc nghiêm ngặt hơn. Những quy tắc này bao gồm: không được chửi bới, không được trộm cắp, không được đánh nhau riêng lẻ, và không được giết hại bừa bãi; phải bảo vệ trẻ em, tôn trọng người già; không được xâm hại phụ nữ trong bộ lạc… Nếu ai vi phạm, sẽ bị xử phạt theo mức độ nghiêm trọng của tội ác, từ tử hình, tra tấn bằng roi đến giam cầm.

Những quy định này được Họa mực ban hành dưới danh nghĩa của một Pháp Sư và được thực hiện nghiêm ngặt. Tình trạng xấu xa tạm thời được kiểm soát.

Tuy nhiên, Họa mục biết rằng những biện pháp này chỉ giải quyết được triệu chứng chứ không thể giải quyết được nguyên nhân cốt lõi. Về bản chất, những người tu luyện theo đạo thần man rợ này là những người thiếu đạo đức. Có những người có phẩm chất tốt, nhưng số lượng họ rất ít. Chỉ có những người như Trưởng lão Zhamu – những người đã ra ngoài học hỏi ở các bộ lạc lớn, học được phép thuật và có tư duy minh mẫn – mới là những ngoại lệ. Đa số những người tu luyện này hoặc là những kẻ trộm cắp, hoặc là những kẻ sát nhân. Trong mắt họ, ngoài việc ăn uống, giết chóc và giao phối ra, không còn điều gì khác. Những người tu luyện như vậy chắc chắn không thể thành công được

Nếu không tiến hành giáo dục, rất nhiều kẻ tu luyện man rợ dưới trướng ông ta chỉ là những “con vật” biết nói tiếng người mà thôi. Thậm chí còn hung ác, ích kỷ và tàn bạo hơn cả con vật. Vì vậy, Họa mực đã dùng danh nghĩa của một Pháp Sư để nói với họ về việc “đoàn kết bộ lạc”, “hữu nghị liên minh”, “tu dưỡng tâm hồn”, “ rèn luyện bản thân”, “kiềm chế bản thân”, “nỗ lực tự cường”, và “tìm kiếm sự tồn tại lâu dài cho bộ lạc”… Nhưng những lời này hoàn toàn vô nghĩa đối với họ. Nhiều kẻ tu luyện man rợ nhìn Họa mực như nhìn một kẻ ngốc nghếch, không hiểu ông ta đang nói gì. Ngay cả bản thân Họa mực cũng cảm thấy mình giống như một kẻ ngốc. Vì vậy, ông ta đã từ bỏ ý định đó và nhận ra rằng “những kẻ ngu dốt không thể được giáo huấn”. Trong khoảnh khắc đó, Họa mực thậm chí còn nghi ngờ liệu kế hoạch thống nhất Đại Hoang của mình có đúng đắn hay không. Những kẻ tu luyện man rợ này có bản chất xấu xa quá sâu sắc; liệu họ có thực sự mong muốn tu luyện và phục vụ cho mục đích chung không? Việc giúp đỡ họ có phải là đang thực hiện lý tưởng thiện đức, hay chỉ đang nuôi dưỡng những “con thú nguy hiểm”? Khi kế hoạch vĩ đại mới chỉ bắt đầu, Họa mực không khỏi rơi vào nỗi nghi ngờ về bản thân mình. Tuy nhiên, ông ta không phải là người dễ dàng từ bỏ. Mọi việc đều gặp phải khó khăn, và chỉ có bằng cách vượt qua từng bước một mới có thể thành công. Việc giải quyết tình trạng hỗn loạn ở Đại Hoang không hề dễ dàng; nếu thật sự dễ dàng, đã có người làm từ lâu rồi, sao lại đến lượt mình? Chính vì khó khăn mà việc này mới có giá trị. Họa mực gật đầu nhẹ, củng cố lại quyết tâm của mình. Nhưng những mâu thuẫn nội bộ trong bộ lạc vẫn cần phải được giải quyết. Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, Họa mực nhận ra rằng, trong tình hình hiện tại, những mâu thuẫn trong bộ lạc xuất phát từ sự hỗn loạn trong niềm tin tín ngưỡng và sự suy đồi đạo đức, nên không thể giải quyết được bằng bất kỳ phương pháp nào khác. Trừ khi giết hết những kẻ tu luyện man rợ này, triệt để loại bỏ những mâu thuẫn đó, sau đó mới có thể giáo dục thế hệ trẻ tiếp theo, tái định hình tư duy của họ từ góc độ tinh thần, thì mới có thể thay đổi tình hình một cách triệt để. Nhưng điều này cũng là điều bất khả thi. Sau nhiều suy nghĩ, Họa mực chỉ tìm ra một giải pháp duy nhất: tìm cách đánh bại kẻ thù bên ngoài, chuyển hướng những mâu thuẫn đó sang những nơi khác. B

“Mở rộng lãnh thổ ra ngoài” vốn đã nằm trong kế hoạch của Họa mực từ trước đó. Chỉ là trong dự đoán ban đầu của ông, cần phải chờ một thời gian cho đến khi biên giới U Tu Thành được ổn định hoàn toàn, các mâu thuẫn nội bộ được giải quyết xong, và những người tu luyện man rợ cũng được tổ chức lại và huấn luyện lại thì mới có thể tiếp tục việc mở rộng lãnh thổ ra ngoài. “Muốn chống ngoại xâm trước hết phải ổn định nội bộ”. Nhưng bây giờ, có vẻ như kế hoạch này cần phải được thúc đẩy sớm hơn. Nếu không chống ngoại xâm, các mâu thuẫn nội bộ sẽ không thể được giải quyết được. Thà rằng để những người tu luyện man rợ này liên tục gây chiến tranh nội bộ, dẫn đến việc tự giết lẫn nhau, còn hơn là để họ đi chinh chiến với kẻ thù bên ngoài. Ngay cả khi chết, họ cũng nên chết trên con đường chinh chiến, như những chiến binh thực thụ, chứ không phải vì những hành vi trộm cắp hay gây rối trong bộ lạc của mình. Và thế là, sau mười ngày, Họa mực đã tập hợp một đội quân gồm tám trăm người tu luyện man rợ và bắt đầu hành trình về phía nam. Trong số tám trăm người này, đa số đều là những người tu luyện thuộc bộ lạc Ngỗ Lu. Bộ lạc Ngỗ Lu hiện vẫn là lực lượng mạnh nhất dưới sự chỉ huy của Họa mực tại khu vực U Tu Thành. Và những người tu luyện thuộc bộ lạc Ngỗ Lu cũng là những người ham muốn chiến đấu nhất. Họa mực không yên tâm để những người tu luyện này ở lại U Tu Thành, vì e rằng họ có thể gây ra bạo loạn. Vì vậy, trong cuộc chinh phục này, ông đã điều động toàn bộ lực lượng chủ chốt của bộ lạc Ngỗ Lu tham gia. Đó bao gồm thủ lĩnh bộ lạc Ngỗ Lu, hai vị trưởng lão cấp cao, khoảng mười người tu luyện ở cấp độ Trúc Cơ, cùng với sáu trăm người tu luyện man rợ ở cấp độ Luyện khí. Sau khi rời khỏi U Tu Thành, đoàn quân tiếp tục hành trình về phía nam, vượt qua những ngọn núi hiểm trở và bước vào một khu rừng tối tăm. Trong rừng, khí độc rất nặng và âm khí rất dày đặc. Họa mực sử dụng thần thức để xác định vị trí và tìm thấy một căn cứ của bộ lạc ở một góc núi. Đó cũng chỉ là một bộ lạc nhỏ, lực lượng không lớn lắm, chỉ có khoảng năm sáu trăm người tu luyện man rợ. Nhưng điều khiến Họa mực ngạc nhiên là, những người tu luyện này đều mặc áo giáp làm từ da và xương, và trên áo giáp còn được vẽ những họa tiết ma quỷ nhằm tăng cường sức mạnh của áo giáp, giúp chúng chống chịu được dao kiếm. Bộ lạc này có tên là “Bộ lạc Đen Góc”. Đây cũng là lần đầu tiên Họa mực gặp phải nh

Nhưng thủ lĩnh bộ tộc Đầu Màu Đen có tính cách cứng đầu; dù Họa mực nói gì đi nữa, ông ta vẫn kiên quyết không chịu khuất phục. Vì vậy, thủ lĩnh bộ tộc Ngỗ Lỗ đã chặt đầu ông ta. Khi thủ lĩnh chiến tử, mọi việc cũng được giải quyết xong, và trận chiến nhanh chóng kết thúc. Trong cuộc giao tranh này, bộ tộc Ngỗ Lỗ mất vài chục người; bộ tộc Đầu Màu Đen thì mất hơn một trăm người, và những người còn lại đều buộc phải đầu hàng. Sau khi thua trận, các chiến binh man rợ của bộ tộc Đầu Màu Đen đều tỏ ra đầy u sầu và phẫn nộ. Một số người dân bình thường trong bộ tộc cũng trông rất đau khổ; trên khuôn mặt của trẻ em thì hiện rõ nỗi sợ hãi. Theo luật lệ của miền hoang dã này, những bộ tộc thua trận sẽ bị biến thành “nô lệ man rợ”. Những người nô lệ này không khác gì gia súc, bị người ta đánh đập và giết hại một cách tàn nhẫn. Đây chính là sự tàn bạo của vùng đất lớn này. Trong bầu không khí đẫm máu và căng thẳng ấy, Họa mực – người trông giống một thiếu niên, mặc bộ áo đen của một Pháp Sư, với vẻ mặt nghiêm túc – bước lên bục cao trong quảng trường của bộ tộc Đầu Màu Đen, dưới sự bao vây của những người dân man rợ của bộ tộc Ngỗ Lỗ. Khắp nơi đều yên tĩnh. Trong bầu không khí ấy, Họa mực tuyên bố với mọi người rằng mình là “Pháp Sư” được thần chọn, đến đây không phải để giết chóc, mà là để mang lại hòa bình và thịnh vượng cho các bộ tộc ở vùng đất lớn này. Ông ta cũng cam kết sẽ không để bất kỳ ai trở thành nô lệ man rợ. Giọng nói của Họa mực dịu dàng và trong trẻo, mang lại sức mạnh an ủi cho mọi người. Những người dân Đầu Màu Đen ban đầu đầy sợ hãi, nhưng dần dần trở nên yên tĩnh. Họa mực cũng ra lệnh phát thức ăn và thịt cho mọi người, nhằm xoa dịu họ. Sau đó, ông ta cho phép các chiến binh từ bộ tộc Ngỗ Lỗ, bộ tộc U Tú và bộ tộc Ốc Đài đến định cư tại bộ tộc Đầu Màu Đen và lập doanh trại. Tất cả tài sản và thực phẩm của bộ tộc Đầu Màu Đen đều bị tịch thu và được Họa mực phân phối một cách công bằng. Mọi việc tạm thời trở nên ổn định. Nhưng vào ban đêm, một sự cố vẫn xảy ra. Một số chiến binh Ngỗ Lỗ lén lút xâm nhập vào doanh trại của bộ tộc Đầu Màu Đen, chặt đứt tay một số người dân man rợ và còn có ý định lợi dụng phụ nữ của họ. Đó chính là thói quen của họ: giết chóc và giao phối. Họ thường giết chết đàn ông của các bộ tộc khác trước, sau đó cướp phụ nữ để thỏa mãn dục vọng của mình. Trước đây, hầu h

Nhưng tác động của nó vẫn cực kỳ xấu.

Tại bộ lạc Đen Góc, sau khi tình hình vừa mới ổn định lại, đã xuất hiện dấu hiệu của những cuộc nổi loạn.

Ánh mắt lạnh lùng của Họa mực khiến ông muốn tiếp tục trừng phạt họ để răn đe những kẻ khác.

Nhưng thủ lĩnh bộ lạc Nguru đã tự mình đến gặp Họa mực và cầu xin:

“Xin Pháp Sư tha thứ cho chúng tôi.”

Trong số những người phạm tội, có một người cháu của ông ta.

Họa mực cũng biết điều này, nhưng ông không quan tâm và cũng không muốn khoan dung. Dù là thủ lĩnh bộ lạc Nguru đi nữa, cũng không thể phá vỡ quy tắc của ông được.

Có vẻ như nhận ra sự lạnh lùng của Họa mực, thủ lĩnh Nguru liền run sợ và nói:

“Pháp Sư xét thử lòng thành của chúng tôi. Lần này, chúng tôi làm như vậy không phải vì ích kỷ, mà là để ổn định tâm trí mọi người.”

Họa mực nhướng mày và nói: “Nói xem sao.”

Thủ lĩnh Nguru liền giải thích:

“Pháp Sư ơi, khi các bộ lạc ở Đại Hoang giao tranh và chiến thắng, họ thường cướp đá linh, thức ăn và phụ nữ. Lần này, chúng tôi theo Pháp Sư đi chinh chiến, dù đã thắng nhưng lại không nhận được gì cả. Thậm chí bây giờ, chúng tôi còn vì vi phạm quy tắc mà sắp bị Pháp Sư xử tử.”

“Ngay cả tôi, với tư cách là thủ lĩnh, cũng không dám làm như vậy. Nếu tiếp tục như this, người dân trong bộ lạc Nguru chắc chắn… sẽ nổi loạn.”

Ánh mắt lạnh lùng của Họa mực nhìn thẳng vào Nguru và nói: “Ông nghĩ rằng tôi sẽ quan tâm đến điều đó à?”

Nguru hoảng sợ.

Họa mực nói lạnh lùng: “Ông thật sự nghĩ rằng tôi không thể tiêu diệt bộ lạc Nguru của ông sao? Tôi nhất thiết phải dùng đến bộ lạc Nguru của ông sao?”

“Nếu bộ lạc Nguru tuân lệnh, tôi sẽ cho các bạn một cơ hội.”

“Nếu không tuân lệnh, tôi chỉ cần tìm một bộ lạc khác thôi.”

“Ở Đại Hoang này, có đến ba nghìn bộ lạc; nếu bộ lạc Nguru không trung thành, chắc chắn sẽ có bộ lạc khác sẵn lòng trung thành với tôi.”

Nguru cảm thấy lạnh ran từ đỉnh đầu xuống chân, tim anh đập thình thịch.

Thấy Nguru đã sợ hãi, giọng nói của Họa mực trở nên dịu đi một chút và nói:

“Tuy nhiên, việc ông đến nói với tôi như vậy cũng chứng tỏ lòng trung thành của ông. Vì mặt ông, tôi sẽ tha mạng cho những người dân của ông.”

“Nhưng tội chết thì không thể tránh khỏi; tội sống thì vẫn phải chịu hình phạt.”

“Ông phải tự mình đánh họ bốn mươi

“Họa mực gật đầu và nói: ‘Cậu đi xuống đi.’”

Uc Sa chào tạm biệt rồi chuẩn bị ra đi, nhưng trước khi rời đi, anh ta lén liếc nhìn Họa mực một cái, dường như có điều gì đó muốn hỏi.

Ánh mắt Họa mực chuyển động nhẹ, và ông hỏi: “Cậu… có điều gì muốn hỏi không?”

Uc Sa giật mình, cảm thấy vị Pháp Sư này trông có vẻ trẻ tuổi, nhưng đôi mắt của ngài lại sâu sắc đến mức có thể nhìn thấu tâm hồn con người.

Bị Họa mực nhìn chằm chằm vào mặt, Uc Sa không dám giấu giếm và chỉ có thể thì thầm hỏi: “Vị Pháp Sư, liệu ngài… có phải là người từ Đại Hoang không?”

Trong lòng Họa mực se lại, nhưng ông không tỏ ra gì cả và chỉ nói: “Tại sao lại hỏi như vậy?”

Uc Sa trả lời: “Phong cách hành động của ngài không giống như người Đại Hoang. Hơn nữa, những Pháp Thuật mà ngài sử dụng cũng không giống như phép thuật của Đại Hoang, mà giống hơn là pháp thuật của các tu sĩ ở Chín Châu.”

Uc Sa cúi đầu xuống.

Họa mực không trả lời gì cả, chỉ nói một cách nhẹ nhàng: “Mọi thứ của tôi đều là do Thần Chủ ban tặng. Mọi việc, Thần Chủ sẽ tự quyết định.”

Uc Sa liền nắm tay thành nắm đấm, đặt lên ngực và cúi đầu chào: “Vâng, Uc Sa đã nói quá nhiều, xin vị Pháp Sư tha thứ cho tôi.”

Họa mực vẫy tay và nói: “Không sao đâu, cậu đi xuống đi.”

Uc Sa cung kính đáp: “Vâng, tôi sẽ đi trừng phạt những kẻ phạm tội đó để thiết lập uy tín.”

Uc Sa quay người rời đi.

Nhưng Họa mực lại bắt đầu suy ngẫm sâu sắc.

Dù Uc Sa có nhiều suy nghĩ, nhưng anh ta cũng đã nhắc nhở mình một điều quan trọng.

Không thể tiếp tục sử dụng Pháp Thuật một cách tùy tiện được nữa.

Thậm chí, trong tương lai, càng ít can thiệp càng tốt.

Càng can thiệp nhiều, dấu vết càng rõ ràng, càng dễ bị người khác phát hiện và lộ danh tính.

Không chỉ danh tính Pháp Sư sẽ bị nghi ngờ,

mà còn có thể gây ra họa.

Điều quan trọng nhất là, những việc ông đang làm ở Đại Hoang hiện nay thực sự không thể công khai được. Nếu can thiệp quá nhiều và bị lộ danh tính, ông sẽ để lại “lịch sử đen tối”.

Nếu người khác theo dõi những dấu vết đó và tìm ra danh tính của mình, thì mọi chuyện sẽ tan hoang.

Một tu sĩ từ Đạo Tỉnh lại đến Đại Hoang để “gây dựng công trạng”…

Không chỉ sẽ bị Vương Đình Đại Hoang căm ghét,

mà còn sẽ trở thành kẻ bị Đạo Tỉnh truy nã với tội danh “phản bội”, và danh tính của mình sẽ bị ghi chép lại.

Do đó, sau này phải hành xử thận trọng hơn, cố gắng ẩn mình đằng sau

Những việc đánh nhau giết chóc, tất cả đều để cho người dưới cấp làm.

Họa mực quyết định như vậy và gật đầu nhẹ.

Sau đó, vào ban đêm, ông ta đến bàn thờ của bộ lạc Đen Khúc, sử dụng phương thức hiến tế mà ông đã hỏi được từ các trưởng lão của bộ lạc này, và bước vào giấc mơ của vị thần man rợ, gặp được chính vị thần ấy.

Vị thần man rợ của bộ lạc Đen Khúc là một con bò đen có một góc bị gãy.

Con thần này toát ra khí ác, không hề là thứ tốt đẹp gì cả.

Tuy nhiên, điều khiến Họa mực ngạc nhiên là, sức mạnh của vị thần Đen Khúc này lại cực kỳ mạnh mẽ, thậm chí còn mạnh hơn cả vị thần sói máu của bộ lạc Ngỗ Lục.

Họa mực đã đánh chết nó bằng một quyền đấm.

Sau đó, ông ta sử dụng Trận Pháp để xử lý xác thể của con thần ấy, hấp thụ năng lượng còn lại vào trong cơ thể mình.

Một lúc sau, tâm trí ông ta trở nên minh mẫn hơn, như dòng sông cuồn cuộn, không ngừng chảy trôi.

Họa mực ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng, sau khi nuốt chửng xác thể của vị thần Đen Khúc, rào cản trong tâm trí mình đã hoàn toàn biến mất.

Bây giờ, tâm trí của ông ta đã chính thức đạt đến mức hai mươi hai vân.

1/1 0%