lore

Chương 1298: Phong thủy

15,669 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Trước mặt Họa mực, Tiếc Thức Cốt đã dệt nên một con chó nhỏ bằng cỏ người quý giá dùng để tế lễ.

Loại cỏ này có lá xanh biếc, pha chút màu vàng óng ánh; hình dạng của nó giống như chiếc áo, khiến người ta liên tưởng đến một người được trang điểm lộng lẫy, “mặc vàng đeo ngọc”.

Tiếc Thức Cốt với đôi bàn tay gầy guộc đã cắt những sợi cỏ thành những sợi mảnh nhỏ, sau đó dùng kỹ thuật dệt truyền thống và cổ xưa để ghép chúng lại với nhau từng sợi một.

Quá trình này có vẻ đơn giản, nhưng mỗi sợi cỏ đều phải được đặt vào đúng vị trí, được nối với sợi cỏ khác theo đúng thứ tự và hướng nhất định… không một sai sót nào được phép. Tất cả các sợi cỏ đều trông giống hệt nhau, nhưng trong tay Tiếc Thức Cốt, chúng lại hoàn toàn khác nhau – mỗi sợi cỏ giống nhau đều có vị trí và công dụng riêng biệt.

“Đạo lớn thì giản dị, nhưng lại phức tạp đến cực điểm.” Chính vì vậy, Tiếc Thức Cốt, người đang ở cấp độ Kim đan, hay nói cách khác là tổ tiên của những người sử dụng phép thuật này, đã mất đến hai giờ đồng hồ mới dệt nên con chó nhỏ đó.

Bên trong con chó nhỏ đơn giản này, ẩn chứa hàng ngàn đường nét được tạo thành từ những sợi cỏ người. Tiếc Thức Cốt đã dâng con chó đó cho Họa mực.

Họa mực nhận lấy nó, ngắm nghía một lát rồi đặt nó lên bàn. Sau đó, ông cũng bắt đầu làm theo cách Tiếc Thức Cốt đã làm, lấy cỏ người và dệt từng sợi một. Là một chuyên gia về Trận Pháp, hàng ngày ông đều vẽ các loại trận pháp, vì vậy đôi bàn tay trắng muốt và dài thon của ông cực kỳ linh hoạt và khéo léo; việc dệt con chó nhỏ này đối với ông cũng rất dễ dàng.

Những sợi cỏ được Họa mực xoay tròn và ghép lại với nhau. Ban đầu, ông làm rất chậm và cẩn thận; nhưng dần dần, khi đã quen với kỹ thuật dệt, tốc độ của ông ngày càng nhanh hơn. Trong đôi mắt ông, những suy nghĩ sâu sắc và phức tạp đang diễn ra, “bắt chước” lại cách Tiếc Thức Cốt đã làm. Đồng thời, những luồng sáng màu xám u ám cũng đang chuyển động, tái thiết quy trình dệt con chó nhỏ đó theo một hướng khác.

Đôi tay Họa mực càng lúc càng nhanh hơn, gần như không thể nhìn thấy rõ các động tác của ông nữa. Và trong tay ông, con chó nhỏ đó cũng đang được hình thành một cách nhanh chóng và có trật tự.

Tiếc Thức Cốt ngạc nhiên đến mức gần như quên mất cả việc thở.

Cho đến khi Hoạ mực hoàn thành việc dệt nên một con chó cỏ hoàn chỉnh, anh ta cũng chỉ mất hơn một giờ đồng hồ thôi.

Sắt Thủ nhìn hai con chó cỏ gần như giống hệt nhau kia, ngẩn ngơ một lúc lâu, rồi cười khổ mà lắc đầu thở dài:

“Lão này… đã học hành suốt nửa đời, nhưng vẫn không bằng được sự hiểu biết trong chốc lát của Đại nhân Thần Chú, thật là xấu hổ…”

Hoạ mực tỏ ra bình tĩnh.

Những phép tính thiên cơ, những chiêu trò kỳ lạ, sự tu luyện tâm linh, cùng với sức mạnh thiêng liêng thuần khiết mà anh ta đang sở hữu, việc học những kỹ năng cơ bản ở cấp độ “pháp thuật” này quả thực không hề khó.

Hoạ mực hỏi: “Vậy sau đó thì sao?”

Sắt Thủ lắc đầu: “Không có gì nữa. Đó chính là tất cả.”

Ánh mắt Hoạ mực trở nên sâu lắng hơn.

Sắt Thủ nói: “Những gì lão biết, chỉ là cách dệt chó cỏ thôi. Những con chó cỏ được dệt ra như vậy, là để dùng cho việc tế lễ trời đất. Còn về những công dụng khác liên quan đến nhân quả, lão chưa từng nghiên cứu các di sản của tổ tiên, nên cũng không biết.”

Hoạ mực suy nghĩ một lúc, rồi hỏi tiếp: “Loại cỏ mà anh dùng để dệt chó cỏ, có tên là cỏ áo người không?”

“Đúng vậy,” Sắt Thủ trả lời, “Loại cỏ này có hình dạng giống áo người; khi được dùng để dệt thành chó cỏ, nó có thể thay thế con người trong việc cúng tế. Tất nhiên, cũng có một cách giải thích khác…”

Sắt Thủ nhìn chăm chú vào điều gì đó, rồi từ từ nói: “Con người… cũng chỉ là những con chó cỏ mặc lớp da người mà thôi.”

Con người… cũng chỉ là những con chó cỏ mặc lớp da người…

Trái tim Hoạ mực rung động.

Anh im lặng một lúc, rồi gật đầu và nói: “Tôi hiểu rồi. Anh có thể xuống dưới đi.”

Sắt Thủ muốn nói thêm điều gì đó, nhưng thấy vẻ mặt lạnh lùng của Hoạ mực, liền không dám hỏi nhiều hơn nữa, chỉ cúi đầu nói:

“Lão xin cáo từ. Nếu Đại nhân Thần Chú có gì cần, lão sẽ không ngần ngại.”

Sắt Thủ rời đi.

Còn Hoạ mực thì vẫn ngồi đó, nhìn hai con chó cỏ trên bàn, mải mê suy nghĩ.

Sau một lúc, anh lấy ra con chó cỏ mà ông Tu đã đưa cho mình, so sánh chúng với nhau, và nhận ra rằng những con chó cỏ này về hình dạng thì gần như giống hệt nhau.

Nhưng hai con chó cỏ mà Sắt Thủ và tổ tiên mình đã dệt ra, rõ ràng kém hơn nhiều so với con chó cỏ mà ông Tu đã đưa cho mình – con chó cỏ ấy chứa đựng những bí mật của pháp thuật nhân quả.

Nó không mang lại cảm giác của thời gian và sự sâu sắc của nhân quả.

Điều này cho thấy rằng, phương

“Chuyển giao nhân quả…”,

Họa mực nhíu mày, sau đó lại hồi tưởng lại cách thức biến hóa con chó giấy này trong đầu mình.

Anh ta lặp đi lặp lại suy nghĩ, muốn tìm ra xem liệu có điều gì khác, điều gì chưa ai biết ẩn giấu bên trong không.

Sau khi suy nghĩ gần trăm lần theo chiều thuận, Họa mực lại thử suy nghĩ ngược lại.

Trong lúc đó, anh ta bỗng cảm thấy một cảm giác “quen thuộc” kỳ lạ, dường như tiềm thức của mình đã từng trải qua điều gì đó tương tự…

Họa mực tập trung suy nghĩ, và đột nhiên đôi mắt anh ta se lại.

Khi biến hóa theo chiều thuận, là đang “tạo hình” “thịt da” cho con chó giấy;

Còn khi phân tích theo chiều ngược lại, thì là đang “giải phẫu” “xương cốt” của nó.

Thịt da và xương cốt của con chó giấy đều được tạo thành từ các sợi cỏ và vải.

Điều này dường như cũng là một hình thức “tạo vật”, chỉ khác với việc sử dụng Trận Pháp để tạo ra vật thể – nó giống như một hình thức “tạo vật thông qua nhân quả”.

Bằng cách sử dụng cây cỏ làm trung gian, người ta ban cho chúng một loại “sự sống” mang tính nhân quả.

Và quá trình “giải phẫu” ngược lại xương cốt của con chó giấy này, Họa mực cũng rất quen thuộc.

Bởi vì khi anh ta khắc bộ xương của con Thao Đài vào cơ thể mình, anh ta cũng đã phải “mổ xé” chính thịt da và xương cốt của mình.

Sự tương đồng này chắc chắn không phải là trùng hợp…

“Chuyển giao nhân quả… Nếu đã là chuyển giao, thì có nghĩa là…”

Ánh mắt Họa mực trở nên sâu sắc hơn, và ngay lập tức, anh ta bắt đầu “giải phẫu” ngược lại con chó giấy mà mình vừa tạo ra.

Sau khi giải phẫu, những nút thắt đặc biệt bên trong con chó giấy hiện ra rõ ràng.

Khi biến hóa nó, Họa mực chỉ tuân theo phương pháp của tổ tiên, không suy nghĩ nhiều; nhưng sau khi giải phẫu, anh ta mới nhận ra rằng những “nút thắt” này đều có ý nghĩa đặc biệt.

Những nút thắt tinh tế này thực chất chính là các huyệt đạo, khi kết nối lại với nhau, chúng tạo thành một hệ thống mạch máu hoàn chỉnh của mười hai kinh mạch chính trong cơ thể con người.

Đây chính là hệ thống mạch máu của con người.

Nghĩa là, bên trong con chó giấy, những kinh mạch chính của con người đã được đưa vào.

Vì vậy, trong các nghi lễ tế thờ của vùng Đại Hoang, con chó giấy mới có thể thay thế con người; và theo một nghĩa nào đó, con người cũng chính là “con chó giấy”.

Họa mực hít một hơi thật sâu, cảm thấy vừa kinh ngạc vừa như bỗng nhiên hiểu ra mọi thứ.

Anh ta cảm thấy rằng, tất cả những gì mình đã chứng kiến và học được ở vùng Đại Hoang – Th

Trong số những phương pháp tu luyện phức tạp này, dường như tất cả đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, thậm chí có vẻ như… chúng đều thuộc cùng một nguồn gốc.

“Con quỷ Tham lam có liên quan đến nạn đói, đến các quy luật, đến Trận Pháp, và cũng liên quan đến những kinh mạch trong cơ thể con người…”

“Còn những kinh mạch ấy lại liên quan đến những con chó nhỏ bé, đến quy luật nhân quả, và đến nghệ thuật chiêm tinh…”

Đạo lý vô cùng phức tạp và sâu rộng; Họa mực cảm thấy tâm trí mình hoàn toàn rối bời, hàng loạt chi tiết về nhân quả đang liên kết và quấn lấy nhau trong đầu ông.

Họa mực cảm giác như mình đã hiểu ra điều gì đó… Nhưng những hiểu biết ấy lại khiến tâm trí ông trở nên hỗn loạn, không thể tổng hợp thành một lập luận rõ ràng được.

Nhận thấy suy nghĩ của mình ngày càng rối ren hơn, ông quyết định tạm thời dừng lại việc suy ngẫm về những bí mật phức tạp này, và tập trung vào nghiên cứu về nghệ thuật chiêm tinh liên quan đến những con chó nhỏ bé.

“Việc chuyển giao nhân quả có nghĩa là tôi phải chuyển những nhân quả của mình sang cho con chó này… Để con chó gánh vác một số tai họa thay tôi.”

“Nếu con chó có thể gánh vác những tai họa ấy, thì có nghĩa là con chó chính là ‘tôi’.”

“Làm thế nào để con chó trở thành ‘tôi’?”

Họa mực nhìn sâu vào bên trong con chó nhỏ bé, “Mười hai kinh mạch chính…”

“Phải in những kinh mạch ấy y hệt như vậy vào bên trong con chó.”

“Như vậy, con chó và tôi sẽ trở thành những sinh mệnh gắn bó với nhau.”

“Nhưng làm thế nào để vẽ những kinh mạch ấy lên cơ thể con chó?”

Sau một hồi suy nghĩ, Họa mực quan sát kỹ lưỡng con chó cổ xưa mà ông Tu đã đưa cho mình, và phát hiện ra một số nút màu nâu đỏ trên cơ thể nó. Điều này có nghĩa là những nút đó từng chứa máu… Và máu đó không phải là máu bình thường, mà chắc chắn là tinh huyết của một nhà tu luyện.

Bằng cách sử dụng tinh huyết, ông theo đường đi của các kinh mạch để vẽ nên những kinh mạch ấy trên cơ thể con chó, nhằm kết nối sinh mệnh của nó với mình, và để chúng chia sẻ nhân quả với nhau.

Với ánh mắt sâu thẳm, Họa mực tính toán đi tính toán lại nhiều lần, sau khi tìm ra hướng đi chính xác, ông mới tiếp tục sử dụng cỏ người để tạo ra một con chó khác, theo phương pháp mà tổ tiên của mình đã chỉ dẫn.

Lần này, khi tạo ra con chó mới, ông theo đúng lộ trình đã tính toán trước đó, đặt tinh huyết của mình vào từng nút trên cơ thể con chó, từ đó tái tạo lại những kinh mạch 12 của mình.

Họa mực đã hòa nhập những luồng khí chính trong cơ thể con chó rơm này với xác ướp của Thái Dương Quỷ.

Vì vậy, các mạch khí bên trong con chó rơm này trông có vẻ giống như những đường gân của “Thái Dương Quỷ”.

Sau khi hoàn thành tất cả những việc này, Họa mực đã niêm phong con chó rơm này một cách triệt để, để cho sợi thực vật và máu từ các mạch khí của mình hòa quyện hoàn toàn vào nhau.

Sau khi hòa nhập, Họa mực thực sự cảm nhận được một sự liên kết nào đó với con chó rơm này.

Nhưng Họa mực không mấy vui mừng, bởi vì sự liên kết đó không mạnh mẽ lắm.

Điều này có nghĩa là mối liên kết nhân quả giữa ông ta và con chó rơm này có lẽ không sâu sắc lắm.

Con chó rơm này có lẽ không thể bảo vệ ông ta khỏi những hiểm nguy.

Họa mực cau mày, gọi Tiếc Thuật Cốt đến và yêu cầu anh ta thi triển một số phép thuật để tiêu diệt mối liên kết nhân quả giữa họ.

Tiếc Thuật Cốt tỏ ra hoảng sợ và từ chối.

Sau một lúc suy nghĩ, Họa mực cũng nhận ra rằng điều này có vẻ không ổn.

Ông ta biết rằng số mệnh của mình không bình thường, và có những “thứ ô uế” ẩn chứa bên trong.

Nếu Tiếc Thuật Cốt thi triển phép thuật tiêu diệt mình và làm kích động những yếu tố hung ác trong số mệnh, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thì ông ta sẽ chết chắc.

Họa mực nói: “Cậu hãy sử dụng một số ‘phép thuật nhỏ’, những phép thuật không ảnh hưởng đến số mệnh hay sinh mạng, chỉ gây tổn thương nhẹ thôi.”

Tiếc Thuật Cốt vẫn còn do dự, nhưng thấy vẻ mặt nghiêm túc của Họa mực, cuối cùng cũng dám thử một số phép thuật “gây tổn thương nhẹ”, khiến Họa mực mất đi một sợi tóc.

Khi Tiếc Thuật Cốt thi triển phép thuật, Họa mực cảm nhận được một tia “âm mưu nhân quả” rất yếu ớt.

Ông ta không ngăn cản cũng không sử dụng phép thuật nhân quả để phòng thủ, mà thay vào đó chấp nhận tia “âm mưu” đó và chịu đựng trọn vẹn hậu quả của phép thuật làm rụng tóc này.

Phép thuật này có sức công phá rất nhẹ; Họa mực chỉ mất đi một sợi tóc.

Trong khi đó, con chó rơm lại hoàn toàn không bị tổn thương, không mất đi một sợi cỏ nào.

Điều này có nghĩa là việc chuyển giao nhân quả đã thất bại.

Ông ta vẫn chưa hiểu được bí mật thực sự của phép thuật Con Chó Rơm Đại Hoang.

“Vẫn còn rất nhiều vấn đề…” Họa mực cau mày.

Trong những ngày tiếp theo, ông ta tự mình giam mình trong Đại Điện Thần Chú, nghiên cứu không ngừng về phép thuật Con Chó Rơm Đại Hoang.

Ông ta phân tích từng chi tiết của con chó rơm, thực hiện các phép tính

Trong suốt quá trình thực hành bí thuật này, vô số những sai lầm trong quan hệ nhân quả đã được Họa mực loại bỏ từng cái một.

Nhưng dù cố gắng đến đâu, thử nghiệm bao nhiêu lần đi chăng nữa, cuối cùng Họa mực vẫn thất bại hoàn toàn. Những con “chó rơm” mà anh ta dày công tạo ra không thể bảo vệ anh ta khỏi bất kỳ “thảm họa” nào – ngay cả việc chống lại một lời nguyền nhỏ như “rụng một sợi tóc” cũng không thể.

Hơn nữa, Họa mực còn nhận ra một vấn đề rất quan trọng: trong quá trình tạo ra những con “chó rơm” ấy, lượng tinh thần mà anh ta tiêu hao lại cực kỳ ít. Điều này hoàn toàn trái với quy luật nhân quả thông thường. Việc vẽ Trận Pháp đòi hỏi phải tiêu hao một lượng lớn tinh thần; bí thuật nhân quả cũng là một loại pháp thuật liên quan đến ý chí và tâm trí con người, và việc thi triển nó cũng yêu cầu tiêu hao rất nhiều tinh thần. Càng là những bí thuật cao cấp, lượng tinh thần cần tiêu hao càng lớn. Bí thuật “Chó rơm của Đại Hoang”, với nguyên lý chuyển giao nhân quả, là một bí thuật cấm kỵ do tổ tiên của gia tộc Thủy Túc Sư truyền lại; đó là pháp thuật mà ông Thú đã nỗ lực tìm kiếm mãnh liệt để có thể “sống sót” dưới tay sư phụ… Về mức độ phức tạp và khó hiểu của nó, thì chắc chắn không cần phải nói thêm nữa.

Theo nguyên tắc thông thường, việc tu luyện một bí thuật ở cấp độ này sẽ khiến người tu hành tiêu hao một lượng lớn tinh thần. Nhưng thực tế lại không phải như vậy. Điều này cho thấy rằng phương pháp tu luyện của mình vẫn còn nhiều vấn đề. Có lẽ, vẫn còn điều gì đó then chốt mà mình chưa nắm bắt được trong bí thuật “Chó rơm” này.

Giống như việc vẽ một “trận pháp tuyệt thế”: nếu chỉ tập trung vào hình thức bên ngoài mà bỏ qua linh hồn và tinh thần sâu thẳm bên trong, thì những gì được tạo ra chỉ là những đường nét nông cạn, không chứa đựng đủ tinh thần để hình thành thành một trận pháp thực sự mạnh mẽ. Bí thuật này cũng vậy.

Nhưng… Họa mực đã nghiên cứu bí thuật “Chó rơm” này đi lại nhiều lần, nhưng vẫn không thể hiểu được những bí quyết nào mà mình chưa nắm bắt được. Mình cần phải hiểu thêm điều gì?

Họa mực nhíu mày suy nghĩ; bầu không khí trong đại sảnh trở nên rất trầm mặc, yên tĩnh đến nỗi như chết lặng. Đại Hổ cũng không dám làm phiền Họa mực, nó nằm yên ở một góc, dường như cảm nhận được bầu không khí không ổn và không dám thở mạnh. Trước mặt Họa mực, có một đống “chó rơm”. Trong đó, con cũ nhất và đặc bi

Mặt Mạc Họa cũng trở nên nhợt nhạt đi rất nhiều.

Anh chỉ đứng đó, lặng lẽ nhìn con chó nhỏ trước mắt mình.

Khi nhìn mãi, bỗng nhiên anh có một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu, và liên tưởng đến bốn từ “Đạo, Pháp, Thuật, Khí Cụ”, khiến anh nhớ ra một khía cạnh mà trước giờ anh vẫn bỏ qua:

“Khí Cụ.”

Trong thời gian dài, anh luôn tập trung vào việc tu luyện “Tâm Đạo”, hiểu biết “Quy Luật”, thực hành các Trận Pháp và Pháp Thuật, cùng những nguyên lý về nhân quả.

Còn “khí cụ” thì chỉ là phương tiện để chứa đựng các Trận Pháp và Pháp Thuật mà thôi.

Hồi nhỏ, gia đình Mạc Họa nghèo khó, không có nhiều của cải để tích lũy, vì vậy anh chưa bao giờ tiếp xúc với những loại “khí cụ” có giá trị vật chất cao.

Chính vì thế, anh không mấy coi trọng khái niệm “khí cụ”, và thường chỉ sử dụng những thứ tạm ổn là được.

Nhưng “Pháp Thuật Sinh Mệnh Của Con Chó Nhỏ Trong Đại Hoang” lại là một pháp môn về nhân quả vô cùng sâu sắc. Việc sử dụng “con chó nhỏ” làm phương tiện, thậm chí đặt tên cho pháp thuật này làm cho chúng ta nhận ra rằng, ở khía cạnh “khí cụ”, cũng tồn tại những bí mật đặc biệt.

“Khí Cụ… Áo Quần Con Người…”

Sau một lúc suy nghĩ, Mạc Họa nói với Đại Hổ: “Hãy gọi Tiếc Thức Cốt đến đây.”

Câu nói này đã phá vỡ sự yên lặng trong đại sảnh.

Đại Hổ nghe vậy liền dựng tai lên, ngẩng đầu nhìn thấy Mạc Họa – người đã ẩn mình nghiên cứu suốt nhiều ngày và dường như đã trở nên hơi “khoán đáo” – cuối cùng cũng đã nói chuyện, vì vậy nó yên tâm lại, vẫy đuôi và đi gọi Tiếc Thức Cốt đến.

1/1 0%