lore

Chương 1280: Thần Chú Kỷ Nguyên

16,241 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Sau đó, lễ hội tế thần chính thức bắt đầu.

Tại núi Chu Tước, trên cái bàn thờ cổ xưa nhất, tất cả các bộ lạc trong vùng núi này đều đã tuyên thệ trung thành với Thần Chủ, với người được gọi là “Thần Chúc” – Họa mực.

Những người tu luyện cấp thấp chỉ cần thờ phượng và cúng tế là có thể duy trì niềm tin của mình.

Nhưng những người ở cấp cao trong các bộ lạc thì khác.

Dù là những bộ lạc lớn hay nhỏ, những người ở cấp cao thường có tu vi cao hơn, sức mạnh lớn hơn và ảnh hưởng cũng lớn hơn.

Quan trọng hơn, họ giữ những vị trí quyền lực cao, gần gũi nhất với “quyền lực”.

Quyền lực là thứ gây ra lòng tham, dục vọng và bạo lực trong con người.

Một người nếu không có quyền lực, có lẽ sẽ không nghĩ đến việc lạm dụng quyền lực để thỏa mãn những ham muốn cá nhân.

Nhưng một khi họ giữ vị trí cao, nắm quyền lực trong tay, họ sẽ tự nhiên bị quyền lực làm tha hóa, và điều đó xảy ra một cách vô hình, đến nỗi chính họ cũng không nhận ra.

Điều này không liên quan đến từng cá nhân cụ thể, mà liên quan đến quyền lực.

Những người có thể giữ vững lý tưởng ban đầu, chống lại sự cám dỗ của quyền lực, dù có tu vi cao đến đâu, trong cả thế giới tu luyện, cũng rất hiếm gặp.

Nhưng chính những người như vậy thường lại ít được ưa chuộng và khó có thể leo lên những vị trí cao.

Vì vậy, Họa mực không dám đánh cược vào lòng người của những người ở cấp cao trong các bộ lạc, không dám đánh cược vào việc họ có phản bội niềm tin và lý tưởng ban đầu hay không.

Họa mực cũng không muốn phải đánh cược.

Trong thời kỳ khủng hoảng lớn này, điều ông ấy cần là một quyền lực với niềm tin thống nhất.

Vì vậy, trong lễ hội tế thần, việc quan trọng nhất mà Họa mực làm là yêu cầu những người ở cấp cao trong các bộ lạc phải đứng trước bàn thờ, “nhai máu” và tuyên thệ trung thành với Thần Chủ.

Trên bàn thờ lúc này đặt một tấm bia đá khổng lồ.

Đây là tấm bia do Họa mực ra lệnh, được làm bằng kim loại cứng, và được đặt tên là “Bia Thần Chúc”.

Tất cả những người ở cấp cao trong các bộ lạc đều phải quỳ trước tấm bia này, tuyên thệ trung thành với Thần Chủ, cam kết sẽ giữ vững niềm tin của mình, không bao giờ thay đổi.

Họ thề rằng trong suốt cuộc đời này, họ sẽ luôn nỗ lực vì hạnh phúc của mọi người trên Đại Hoang, cống hiến hết sức mình cho đến khi hết sức lực.

Họ không được tự lợi, không được lạm dụng quyền lực, không được phản bội.

Sau đó, họ cần cắt móng tay của mình, dùng máu của mình để viết tên mình lên “Bia Thần Chúc”.

Khi viết tên, h

Họ cắt vào ngón tay mình, để máu và tên của mình lưu lại trên bia thờ thần linh, đồng thời cũng để lại những “dấu hiệu” liên quan đến dòng máu của họ.

Họ đã dâng hiến niềm tin của mình, và điều đó cũng có nghĩa là họ đã gửi gắm một phần “linh hồn” mình lên trên tấm bia đó.

Sau khi nghi lễ kết thúc, tất cả các nhà lãnh đạo cao cấp của các bộ lạc đều cảm nhận được một sự giao hòa với tấm bia thờ thần linh này.

Họ cảm thấy rằng mình và “thần chủ” dường như có một mối liên kết kỳ diệu nào đó.

Thần chủ đang nhìn chăm chú vào họ, đang “ban phước” cho họ.

Vào khoảnh khắc đó, tất cả các thủ lĩnh bộ lạc, các bậc trưởng lão và các tướng lĩnh man rợ đều cảm thấy xúc động sâu sắc, và lòng tôn kính dành cho thần chủ càng trở nên mãnh liệt hơn.

Nhưng điều mà họ không biết là, “thần chủ” không chỉ ban phước cho họ, mà còn nắm giữ “linh hồn” của họ, kiểm soát sinh tử của họ.

Đó chính là một trong những quyền năng của Đại Hoang Tiêu Thần, của cái bàn thờ cổ xưa này:

Thông qua danh sách những người đã cúng máu trên bàn thờ, họ có thể kiểm soát “linh hồn” của những tín đồ đó.

Và đây cũng chính là chiêu thức mà Họa mực đã dày công nghiên cứu và áp dụng để đối đầu với Đại Hoang Tiêu Thần tại Càn Học Châu Giới.

Tại Càn Học Châu Giới, ông Tu đã âm thầm lập kế hoạch, nuôi dưỡng những tay sai, tổ chức các nghi lễ tế thần, và từ đó xây dựng nên một lực lượng siêu nhiên hùng mạnh.

Những tay sai cốt lõi của thần tiêu ác này cần phải cúng máu để thề trung thành với thần tiêu ác.

Máu của họ, cùng với một phần “linh hồn” của họ, đều được dâng lên cho thần tiêu ác, được đặt trên bàn thờ của sông Yên Thủy và đền Long Vương.

Tên của họ cũng được khắc trên một danh sách.

Giang Lão Đại chính là người sở hữu danh sách đó.

Hỏa Phật Đà là thủ lĩnh của những tay sai tham gia vào các nghi lễ tế thần cho thần tiêu ác.

Thủy Diêm La là người đóng vai trò trung gian kết nối thần tiêu ác với các quý tộc.

Còn ông Tu thì là kẻ đứng sau màn đèn, là người sáng lập ra lực lượng thần tiêu ác, là Pháp Sư số một của Đại Hoang Tiêu Thần.

Tại Càn Học Châu Giới, Họa mực đã có rất nhiều cuộc đối đầu với những nhân vật đa dạng này.

Và toàn bộ bộ máy “thần tiêu ác” này, ông ta đều đã “học hỏi” được, và áp dụng chúng lên những nhà lãnh đạo cao cấp của các bộ lạc man rợ đó.

Bây giờ, Họa mực vừa là người sở hữu danh sách “thần tiêu ác”, vừa là thủ lĩnh của những tay sai thần tiêu ác, vừa là người đóng vai trò trung gian

Họa mực đảm nhận nhiều vai trò khác nhau và gần như chỉ bằng sức lực của mình, ông đã xây dựng nên một hệ thống tín ngưỡng thần linh hoàn chỉnh tại vùng hoang dã này.

Thông qua niềm tin vào tôn giáo thần linh, ông đã thực hiện được việc thống nhất các bộ lạc thuộc tầng lớp trung và thấp tại vùng hoang dã.

Nhờ các nghi lễ tế thần, ông đã kiểm soát được tâm hồn của những người thuộc tầng lớp cao cấp.

Toàn bộ lực lượng tín ngưỡng thần linh này cũng hoàn toàn nằm trong tay Họa mực.

Và từ đó, một lực lượng tín ngưỡng thần linh lớn lao, thống nhất, được xây dựng dựa trên “hệ thống Đại Hoang Tiêu Thần”, đã hình thành hoàn chỉnh.

Vào cuối buổi lễ, Họa mực yêu cầu Dan Chu viết tên mình lên phía trên cùng của bia chúc phúc thần linh.

Trong số những vị thủ lĩnh bộ lạc và các bậc trưởng lão đang ở giai đoạn Kim đan Hậu Kỳ, tên “Dan Chu” lại đứng đầu danh sách.

Điều này cho thấy sự ưu ái mà vị thần chủ dành cho vị thiếu chủ bộ lạc Dan Quạ này, cũng như kỳ vọng và sự quan tâm mà vị thần chủ dành cho “đệ tử” của mình.

Dan Chu cũng rất thành tâm và kính trọng trong lòng.

Ông đã để lại tên mình cùng máu của mình trên bia chúc phúc thần linh.

Trái tim ông nóng bỏng và chân thành như máu của con chim Chu Quạ; niềm tin của ông cũng là trong sáng và thuần khiết nhất giữa tất cả mọi người.

Và ông, cũng là người duy nhất mà Họa mực không áp đặt “sự kiểm soát” lên tâm hồn.

Trong số tất cả các bậc lãnh đạo bộ lạc, Dan Chu là người duy nhất giữ được tâm hồn nguyên vẹn, niềm tin độc lập, và không bao giờ bị Họa mực chi phối.

Trong vòng luân chuyển của muôn vật, con người là thứ khó có thể tin tưởng nhất.

Nhưng đôi khi, chính con người lại là thứ đáng tin tưởng nhất.

Có những người, tâm hồn họ như bèo nước, theo gió mà động, theo dòng nước mà thay đổi.

Nhưng cũng có những người, tâm hồn họ như vàng đá, dù trải qua bão tố hay nắng gắt, vẫn kiên định như ban đầu; ngược lại, khi phải đối mặt với khó khăn và thử thách, họ càng trở nên rực rỡ và mạnh mẽ hơn.

Họa mực có thể nhìn thấu tâm hồn của Dan Chu, vì vậy ông tin tưởng vào Dan Chu.

Nhưng bây giờ, Họa mực lại bắt đầu không thể nhìn thấu chính tâm hồn mình nữa.

Ông không chắc liệu khi mình bước lên con đường thần thánh, nắm giữ quyền lực tối cao, kiểm soát mọi sinh mệnh, tâm hồn mình sẽ trở thành như thế nào.

Ông có chút sợ hãi trước sự thay đổi trong bản chất thần thánh của mình.

Sợ rằng một ngày nào đó, bản chất thần thánh đó sẽ xóa nhòa đi tính cách con người của mình.

Sợ rằng lực

Người không biết thì không sợ hãi.

Rất nhiều điều trước đây, Họa mực không biết, vì vậy cũng không hề sợ hãi.

Nhưng bây giờ, sau khi trải qua quá nhiều chuyện, Họa mực đã hiểu được những điều kinh hoàng ấy, và không thể không cảm thấy sợ hãi.

Vì vậy, anh ta buộc phải chuẩn bị sẵn một kế hoạch dự phòng.

Trong hệ thống thần linh này, có một yếu tố “nhân tính” tự chủ, có khả năng phục hồi và “sửa chữa” những sai lầm; yếu tố đó chính là Dan Chu.

Như vậy, nếu như thần tính của mình thực sự gặp vấn đề…

Hoặc nếu như mình gặp phải tai nạn nào đó và không còn ở Đại Hoang nữa, Dan Chu vẫn có thể dựa vào lòng tin và niềm tin của mình để duy trì sự ổn định của hệ thống thần linh, và dẫn dắt người dân Đại Hoang tiếp tục sống tốt…

Đó chính là mong đợi thực sự của Họa mực đối với Dan Chu.

……

Thời gian trôi qua, lễ thờ cúng vẫn đang diễn ra, mọi người đều đến thờ phượng.

Họa mực ngồi một mình trên chiếc ngai thần cao vút, nhìn xuống đám đông đang cúi đầu thờ phượng mình.

Trong lòng anh ta, không thể diễn tả nổi những cảm xúc gì.

Có vẻ như vừa cảm thấy vĩ đại khi trở thành một vị thần, lại vừa cảm thấy nỗi buồn của sự lạnh lùng, vô tâm của con người.

Như vậy, cho đến khi lễ thờ cúng kết thúc và mọi người rời khỏi đền thờ.

Dan Chu cũng đứng đó với vẻ kính trọng, và sau khi chào tạm biệt Họa mực một cách phức tạp, anh ta vẫn còn một mình trên ngai thần, giống như một “kẻ cô đơn” trong quyền lực và đức tin.

Đại Hổ, người đã nằm trên mặt đất suốt nửa ngày, dường như cảm nhận được nỗi cô đơn ẩn chứa trong con người Họa mực, từ từ đứng dậy và đến bên cạnh anh ta, dùng cái đầu lông mượt của mình vuốt ve Họa mực.

Lúc đó, Họa mực mới tỉnh táo trở lại.

Trong ánh mắt lạnh lùng của anh ta, hiện lên một tia cảm xúc phức tạp.

Anh ta nhẹ nhàng vuốt đầu Đại Hổ và thì thầm, như thể đang tự xác nhận với bản thân mình:

“Tôi là vị thần cầu nguyện của Đại Hoang… Nhưng tôi cũng là…”

“…Họa mực.”

Dù đã nói ra hai từ “Họa mực”, giọng nói của anh ta lại rất nhẹ nhàng, như thể chính bản thân mình cũng không chắc chắn lắm.

……

Sau lễ thờ cúng, Họa mực trở thành vị “thần cầu nguyện” tối cao.

Toàn bộ lãnh thổ núi Chu Tước cũng thực sự đạt được sự thống nhất hoàn toàn về mặt quyền lực thần linh, từ trong ra ngoài, từ trên xuống dưới.

Và hệ thống thần linh mạnh mẽ này, cũng bắt đầu hoạt động hết sức mạnh m

Việc đầu tiên cần làm là tập trung mọi nguồn lực để xây dựng Trận Pháp Thổ Đất một cách nhanh chóng nhất có thể.

Trận Pháp Thổ Đất do Họa mực quy hoạch đã được triển khai mà không gặp bất kỳ trở ngại nào, lan rộng khắp toàn bộ lãnh thổ núi Chu Tước.

Ngoại trừ những chiến binh man rợ chuyên phục vụ cho các cuộc chiến tranh, hầu hết tất cả nguồn lực của các bộ lạc và những tu sĩ man rợ có khả năng hành động đều được đưa vào việc xây dựng trận pháp này.

Mọi ngóc ngách của núi Chu Tước đều bắt đầu triển khai công việc thiết lập các yếu tố cần thiết cho trận pháp.

Những tu sĩ phù thủy tuân theo lời dạy của Họa mực về “con người và đất đai” đã vẽ ra những trận pháp mang trong mình hơi thở của mẹ đất khắp nơi trên núi Chu Tước.

Cơn đói khát đã bị ngăn chặn bởi Trận Pháp Thổ Đất, không thể xâm nhập vào lãnh thổ này.

Và toàn bộ núi Chu Tước, dưới sự “biến đổi” của các trận pháp, đã trải qua những thay đổi lớn lao từ bên trong ra ngoài.

Nhờ sự tích tụ của hàng loạt Trận Pháp Thổ Đất, nguồn năng lượng của mẹ đất đã được kích hoạt; cùng với sự hỗ trợ của số lượng lớn các trận pháp thuộc hệ Thổ và hệ Cấn, những thay đổi về mặt lý thuyết đã dẫn đến những thay đổi về bản chất.

Toàn bộ núi Chu Tước, sức sống của mẹ đất, dần dần lan tỏa ra ngoài, khiến cho cả những mảnh đất hoang vu cũng bắt đầu thay đổi.

Những mảnh đất trước đây cằn cỗi giờ đây đã trở nên ẩm ướt và màu mỡ; thậm chí có thể trồng được một số loại cây lương thực nhất định.

Những loại cây này, khi được trồng trên những mảnh đất hoang dã và kết nối với hơi thở của Trận Pháp Thổ Đất, được nuôi dưỡng bởi đất đai và lại mang lại sức sống cho nó.

Giữa trận pháp, đất đai và cây trồng, một chu trình sinh sôi không ngừng được tạo ra, khiến cho toàn bộ khu vực hoang dã này trở nên hoàn toàn mới mẻ.

Thậm chí, đến một mức độ nào đó, điều này còn thay đổi cả hệ sinh thái văn minh hoang dã.

Và Trận Pháp Thổ Đất cũng trở thành trận pháp đầu tiên trong lịch sử hoang dã, có khả năng thay đổi số phận của mỗi tu sĩ man rợ và toàn bộ nền văn minh hoang dã.

……

Với sự hiện diện của Trận Pháp Thổ Đất, nền tảng vật chất cơ bản cho cuộc sống của con người đã được đảm bảo.

Sau đó, “Cuộc chiến Thần Chúc” cũng nhanh chóng được tiến hành.

Nhờ sự truyền đạt của Thần Chủ và ân huệ của Đại nhân Thần Chúc, các loại họa tiết trận pháp bảo vệ cao cấp, bí mật và đầy kỳ lạ thuộc hệ Tứ Tượng, cùng với phương pháp chế tác áo giáp man rợ, cũng được phổ biến rộng rãi. Những bộ áo

Các thế hệ sau này sẽ gọi khoảng thời gian dài đầy biến động này, từ khi trận chiến Thần Chú bắt đầu cho đến khi thảm họa kỳ lạ chấm dứt, là “Kỷ nguyên Thần Chú”.

  Và vào thời điểm này, năm mà lễ hội tế thần được tổ chức và trận chiến Thần Chú bắt đầu, cũng được gọi là Năm Đầu tiên của Kỷ nguyên Thần Chú.

  ……

  Năm 20.42 theo lịch Đạo, năm thứ chín theo lịch mới của vùng Đại Hoang.

  Mùa thu, Năm Đầu tiên của Kỷ nguyên Thần Chú.

  Theo chỉ thị của vị thần Thần Chú – Họa mực, những binh lính man rợ mang danh nghĩa của vị thần chủ, như dòng sông thép cuồn cuộn, đã tiến về phía vùng đất Đại Hoang – nơi mà một số người may mắn sống sót qua nạn đói.

  Những binh lính này đã xâm nhập vào từng vùng núi, tiêu diệt hàng loạt kẻ thù, chinh phục từng bộ lạc, và lan truyền uy danh của vị thần chủ khắp nơi trên vùng đất hoang dã này.

  Trong số đó, bộ lạc Thần Nô có ảnh hưởng lớn nhất.

  Họ xuất thân từ tầng lớp nô lệ man rợ, có địa vị thấp kém, nhưng sau khi được giải phóng, họ đã sở hững niềm tin kiên định nhất, lòng dũng cảm không sợ hãi nhất, cùng với quy mô đông đảo và sức mạnh lớn lao nhất.

  Họ mặc những bộ áo giáp đỏ thống nhất.

  Áo giáp đỏ như máu, như lửa; nhìn ra xa, cả núi non đều phủ một màu đỏ rực.

  Đó là ngọn lửa của chiến tranh, cũng là ngọn lửa của đức tin.

  Ngọn lửa đỏ rực này, bắt đầu từ phương Đông và lan rộng về phía Tây; theo những cuộc chinh chiến của bộ lạc Thần Nô, nó ngày càng lan rộng hơn, cho đến khi thiêu rụi toàn bộ vùng Đại Hoang…

  Ngày càng nhiều bộ lạc bị ngọn lửa này lay động.

  Hoặc là họ tái sinh trong ngọn lửa ấy, hoặc là họ chết trong ngọn lửa ấy.

  Và trong quá trình “ngọn lửa” ấy lan rộng, ngày càng nhiều bộ lạc và vùng núi được đưa vào lãnh thổ của “vị thần chủ”…

  ……

  Với tốc độ mãnh liệt như vậy, trong suốt hơn nửa năm, với sự hỗ trợ về hậu cần và quân sự mạnh mẽ, gần một nửa diện tích vùng Đại Hoang – nơi bị nạn đói bao vây – đã rơi vào tay của Họa mực, vị thần Thần Chú này.

  Tuy nhiên, sau đó, tiến trình các cuộc chinh phục buộc phải chậm lại.

  Bởi vì mặc dù sức mạnh của phe Thần Chú rất lớn, nhưng trong số các vùng núi cấp ba, vẫn còn một số “đối thủ khó nhằn” mà không thể đánh bại trong thời gian ngắn.

  Những bộ lạc này có sức mạnh quân sự lớn, mâu thuẫ

Lãnh địa núi Lục Bạch cấp ba.

  Họa mực dẫn theo con hổ thánh, xuất quân với danh nghĩa là người được ban phước bởi thần linh, nhưng lại gặp phải trở ngại lớn nhất kể từ khi khởi hành.

  Bộ tộc Gao Tu.

  Bộ tộc Gao Tu là một bộ tộc lớn cấp ba, sống bằng độc dược và các loại cỏ độc, tu luyện các công pháp độc ác, sinh sống trong vùng đầm lầy đầy rẫy độc tố.

  Vùng đầm lầy này bao la vô tận, độc chất tràn ngập khắp nơi, chặn đứng con đường tiến quân của Họa mực.

  Những kẻ man rợ thuộc bộ tộc Gao Tu ẩn náu trong đầm lầy, tiến hành phục kích binh sĩ của Họa mực, khiến cho binh lính của ông ta phải chịu tổn thất nặng nề.

  Điều càng khó khăn hơn nữa là vị tướng lĩnh của bộ tộc Gao Tu – người tu luyện công pháp độc của hàng trăm con rắn độc. Kẻ này ẩn náu trong đầm lầy, và gần như không ai có thể đối phó được với hắn.

  Và vùng đầm lầy độc ác này có độc tính cực kỳ mạnh mẽ; ngay cả những người bình thường cũng không dám tiếp xúc với nó.

  Chưa kể đến việc giết chết vị tướng lĩnh của bộ tộc Gao Tu ngay trong đầm lầy đó.

  Quân đội của Họa mực bị mắc kẹt trước vùng đầm lầy độc ác suốt nhiều ngày, mọi người đều bí quyết không ra.

  Vào ban đêm, Họa mực, với tư cách là người được ban phước bởi thần linh, đã đến một chiếc lều quân đội được canh gác nghiêm ngặt.

  Bên trong lều, có một cái quan tài khổng lồ.

  Họa mực đứng trước quan tài, sau một lát liền chỉ tay vào và giải phóng Trận Pháp bao quanh quan tài; nắp quan tài lập tức mở ra.

  Ánh mắt Họa mực trở nên sâu thẳm, lấp lánh ánh sáng xanh lam.

  Cùng lúc đó, bên trong quan tài, một xác chết khổng lồ và hung ác cũng mở mắt trong bóng đêm.

  Trong những hốc mắt đen tối trống rỗng, lóe lên một tia sáng xanh lam kỳ lạ và sâu thẳm.

  Trên thân xác nó, những vân đường màu xanh dữ tợn lướt qua; tiếp theo đó là những tiếng thở hổn hển đáng sợ…

  Giống như một con quái vật đang thức dậy, khao khát “thức ăn”…

1/1 0%