lore

Chương 822

6,884 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Bạch Liễu” bước đi về phía trước, anh quay đầu nhìn lại Mục Tứ Thành, nụ cười trên khuôn mặt anh giống như được vẽ lên vậy, mang một vẻ kỳ lạ, như thể làm từ giấy vậy.

“Đi vào ngôi mộ, tìm một cái quan tài, rồi mang nó ra khỏi đây.”

Phía bên kia…

Bạch Liễu đang cầm chiếc đèn nến; xung quanh anh không có ai cả.

Khi mới bước vào ngôi mộ, Bạch Liễu đã vấp phải một cánh cửa sắt gập dưới lòng đất; anh đứng yên trên đó để duy trì thăng bằng cho đến khi những con ma xuất hiện và tình hình trở nên hỗn loạn. Lúc đó, Bạch Liễu di chuyển chân, đặt chân lên một bên của cánh cửa sắt gập, và liền trượt qua một lối đi ẩn sau đó, rơi xuống tầng dưới. Những con ma kia không kịp phản ứng, và Bạch Liễu đã biến mất.

Anh đứng dậy, vỗ vãi bụi bặm trên quần, rồi ngước nhìn nơi mình vừa rơi xuống. Đó là một căn phòng mộ hình vuông, không lớn lắm; Bạch Liễu ước lượng chiều dài, chiều rộng và chiều cao khoảng ba mét × ba mét × hai mét. Bức tường trong phòng được phủ đầy bụi bặm dày đặc.

Nhưng những điều này không phải là điều Bạch Liễu quan tâm. Anh nhìn quanh một vòng, cuối cùng đặt ánh mắt vào cánh cửa sắt gập – đó là lối ra duy nhất của căn phòng mộ này.

Đây là một ngôi mộ được niêm phong kín.

Và không chỉ vậy…

Bạch Liễu đặt chiếc đèn nến xuống đất; ánh sáng của nó rung lay, dường như bất cứ lúc nào cũng có thể tắt đi, nhưng ánh sáng yếu ớt đó vẫn đủ để Bạch Liễu nhìn rõ những thứ được xếp trên nền nhà mộ.

Trên nền nhà mộ, có rất nhiều cái bình rượu được xếp gọn gàng, chật chội. Các bình rượu này được đóng kín bằng giấy đỏ hình vuông, được buộc bằng dây đỏ; trên giấy đỏ có viết chữ “Điệm” bằng bút lông màu đen, và ở cuối dây đỏ có treo hai chiếc chuông đồng cổ.

Dây đỏ, chuông, giấy đỏ… Rõ ràng, những thứ này giống hệt với lớp bao bì bên ngoài chiếc quan tài mà Bạch Liễu đã canh gác trước đó. Có lẽ bên trong những cái bình rượu này không chứa những thứ mà Bạch Liễu đang muốn tìm kiếm.

Trong căn phòng mộ nhỏ bé này, Bạch Liễu ước lượng có khoảng một trăm cái bình rượu như vậy, chúng chiếm hết phần lớn không gian bên trong. Chỉ có nơi Bạch Liễu vừa rơi xuống là không có bình rượu được xếp đặt; những nơi khác đều chật kín bởi chúng.

Bạch Liễu Nếu đứng lên trên những cái bình rượu này thì có lẽ sẽ với tới cánh cửa được làm từ các tấm lá, nhưng những cái bình này chỉ được bọc một lớp giấy mỏng ở trên; nếu đứng lên thì lớp giấy đó chắc chắn sẽ rách, và khi miệng bình bị mở ra, trước khi biết rõ bên trong chứa cái gì, Bạch Liễu không muốn hành động một cách bất cẩn như vậy.

Ngoài ra, cánh cửa này cũng rung lắc; dù Bạch Liễu có đứng lên trên những cái bình để với tới cửa đi nữa, anh ta cũng không thể thoát ra được.

Có vẻ như tình huống này đã rơi vào bế tắc, nhưng Bạch Liễu không hề hoảng loạn; anh ta cảm thấy rằng chắc chắn phải có cách giải quyết cho tình huống này.

Bạch Liễu cầm chiếc nến soi xung quanh; lần này, anh ta quan sát kỹ hơn. Trên những bức tường bằng đất sét và đá dường như có điều gì đó được vẽ lên. Anh ta cầm nến tiến lại gần hơn, cố gắng duy trì thăng bằng để không chạm vào những cái bình rượu được đặt sát tường, rồi dùng áo của mình lau đi bụi bặm và lớp đất bám trên tường.

Bụi bặm rơi xuống, và một bức bích họa bắt đầu hiện ra. Những hình vẽ màu đã phai nhạt, trông rất cổ xưa; nhiều nơi trên bức tranh đã bị mờ đi đến mức không thể nhìn rõ nội dung được. Tuy nhiên, với những dòng chữ viết bên cạnh bức tranh, người ta vẫn có thể hiểu được ý nghĩa chung của nó.

Những bức bích họa trong mộ thường được dùng để ghi chép những sự kiện quan trọng trong cuộc đời người chủ nhân ngôi mộ. Dựa vào bức bích họa này, có thể thấy ngôi mộ mà Bạch Liễu đang ở đây chính là một ngôi mộ tập thể của cộng đồng Âm Sơn Trại này, hay nói cách khác, là một ngôi mộ tổ tiên, được xây dựng không phục vụ cho một cá nhân cụ thể, mà là cho cả một dòng họ.

Trên bức bích họa, có rất nhiều nhân vật nhỏ màu đỏ được vẽ; họ mặc trang phục chỉnh tề, xây dựng ngôi mộ, thờ cúng ba vị thần, cầu nguyện cho thời tiết thuận lợi và mùa màng bội thu.

Theo hình vẽ trên tranh, vào thời điểm đó, cộng đồng Âm Sơn Trại vẫn chưa có những tục lệ chôn cất kỳ lạ đó; hầu hết mọi người đều chết một cách bình thường và sau đó được đặt vào quan tài để chôn cất tại ngôi mộ tổ tiên.

Bạch Liễu để ý đến niên đại của những dòng chữ viết bên cạnh bức tranh – khoảng hai trăm năm trước. Điều này có nghĩa là hai trăm năm trước, cộng đồng Âm Sơn Trại chỉ là một làng bình thường; không có ai bị chết đuối, và cũng không có tục lệ chôn cất những người con gái chưa kết hôn cùng với những người chết đuối trong quan tài.

Bạch Liễu Quay người lại, cô nhấc chiếc nến đỏ lên và nhìn về phía bức tường thứ hai.

Trên bức tường này, những hình ảnh người dân nam nữ già trẻ đứng thành từng nhóm ở ngã vào làng; khuôn mặt họ đầy bi thương. Những người đàn ông mạnh mẽ được chọn ra và có vẻ như đã bị thứ gì đó đen tối kéo đi. Nơi mà những người đàn ông này sắp đến được miêu tả như là “núi dao, biển lửa”, với những con dao cắt và cây súng thép, giống như địa ngục lầu mười tám.

Những người đàn ông bị những bóng ma đen tối kéo đi; họ vùng vẫy không muốn rời xa Âm Sơn Trại, nhưng cuối cùng vẫn bị đẩy xuống địa ngục.

Họ rơi vào “núi dao, biển lửa”, bị dao cắt và súng thép xé nát thành từng mảnh; tiếng kêu thét tuyệt vọng của họ vang lên. Ngay cả khi chỉ là một bức bích họa đơn sơ và phai màu, Bạch Liễu vẫn có thể cảm nhận được nỗi đau và sự khổ sở của những người đàn ông đó.

Bên cạnh bức bích họa mô tả cảnh những người đàn ông rơi xuống địa ngục, có dòng chữ viết: **“Không được chết yên thân, mãi mãi không thể siêu thoát!”**.

Chỉ còn lại phụ nữ, người già và trẻ em ở Âm Sơn Trại; họ đứng ở ngã vào làng, mặc áo tang, nhìn xa xăm về phía những người đàn ông đã rơi xuống địa ngục và khóc nức nở.

Bạch Liễu Quay người lại nhìn về phía bức tường thứ ba; ngọn nến trên cái đế càng lúc càng tắt dần, phát ra ánh sáng xanh nhợt. Khi Bạch Liễu quay đầu nhìn bức tranh tiếp theo, những cái bình rượu xung quanh cũng lặng lẽ xoay theo.

Nhưng dường như Bạch Liễu không để ý đến điều này và tiếp tục xem bức tranh.

Trên bức tường thứ ba, xuất hiện hình ảnh một vị đạo sĩ có lông mày dài. Vị đạo sĩ này có lông mày đen thui, râu trắng như tuyết, đội mũ vàng óng ánh; trông rất uy nghiêm và thanh cao. Ông ngồi trên mây, cầm cây phất trùm, nhìn xuống thế gian dưới với vẻ lo lắng. Dưới đất, những người dân ở Âm Sơn Trại đang mặc áo tang, quỳ gối và cúi đầu thờ phượng vị đạo sĩ này.

Những người dân ở Âm Sơn Trại van nài tha thiết, cầu nguyện chân thành; có vẻ như họ đã làm cho vị đạo sĩ trên trời cảm động.

Vị đạo sĩ cầm cây phất trùm, bước xuống từ mây xuống thế gian, đặt chân xuống cửa làng. Những người đang quỳ gối ở đó dâng lên vị đạo sĩ những con vật nuôi mập mạp nhất và lúa gạo rượu trong làng để tế lễ.

Vị đạo sĩ nhận lấy những lễ vật đó.

Bạch Liễu Tiếp tục quay sang xem bức bích họa trên bức tường thứ tư; những cái bình rượu dưới chân anh ta đã dần tiến gần

1/1 0%