lore

Chương 1010: Không đề

19,332 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Sau khi Công ty Nông nghiệp Ngân Hà được thành lập, một số hoạt động kinh doanh và đơn vị đã được chuyển giao cho công ty này.

Chẳng hạn như các trung tâm nghiên cứu phát triển lúa siêu cao và đậu nành siêu cao đã chính thức thuộc về Công ty Nông nghiệp Ngân Hà. Các nhóm nghiên cứu liên quan cũng đã chuyển ra khỏi các trung tâm nghiên cứu ban đầu; bởi vì những dự án này đã gần hoàn thiện và sắp được triển khai thực tế, nên không còn cần tiếp tục duy trì tại các trung tâm nghiên cứu nữa.

Theo ý tưởng của Vương Đông Lai, các trung tâm nghiên cứu chỉ có nhiệm vụ phát triển công nghệ, còn việc triển khai thực tế sẽ được giao cho các công ty kinh doanh liên quan. Điều này vừa nhằm mục đích phân quyền, vừa giúp nâng cao hiệu quả công việc.

Trong khu vực văn phòng của Công ty Nông nghiệp Ngân Hà, có một trung tâm nghiên cứu gen cây trồng chuyên biệt dành cho các loại cây như lúa siêu cao và đậu nành siêu cao. Mặc dù được gọi là trung tâm nghiên cứu, nhưng thực chất nó chỉ đóng vai trò chuẩn bị nguyên liệu giống để cải tạo chất lượng và tiến hành công tác trồng trọt sau này. Tuy nhiên, vào thời điểm này, trung tâm này vẫn rất quan trọng.

Nhìn từ bên ngoài, đó là một tòa nhà sáu tầng màu xám trắng, hình dạng vuông vắn, không có bất kỳ biểu tượng doanh nghiệp nào nổi bật. Ở cửa vào chỉ có một tấm biển bằng thép không gỉ kích thước khoảng bàn tay, trên đó khắc dòng chữ “Trung tâm Nghiên cứu Gen Cây trồng Ngân Hà”; font chữ nhỏ đến mức bạn phải đứng gần mới có thể đọc rõ.

Tuy nhiên, mức độ an ninh tại đây rất cao: có hai hệ thống kiểm soát ra vào, hệ thống cung cấp điện độc lập, biện pháp cách ly dữ liệu vật lý, và hệ thống giám sát 24/7 khônggóc chết. Mọi người muốn vào phòng thí nghiệm đều phải qua ba bước kiểm tra an ninh; ngay cả đế giày cũng phải được xử lý qua bàn chải hút bụi và bể khử trùng.

Đội ngũ an ninh được tuyển chọn từ các đơn vị an ninh hàng đầu của Ngân Hà, và mỗi người trong đội đều ký kết các thỏa thuận bảo mật cấp cao nhất.

Khi tháng Năm đến, một số lượng lúa siêu cao được trồng sớm đã chín và được thu hoạch. Hiện tại, trung tâm nghiên cứu đang chuẩn bị các bước để chiết xuất các thành phần đặc biệt và tiến hành các thí nghiệm. Trong thời điểm quan trọng như vậy, Vương Đông Lai tất nhiên sẽ không bỏ lỡ cơ hội này. Ông đã liên tục ở lại phòng thí nghiệm trong vài ngày liền.

Trong hành lang, một mùi hương nhẹ của các hóa chất thí nghiệm lan tỏa ra; đó là mùi hương thoang thoảng tràn ra từ các phòng nuôi cấy ở nhiệt độ ổn định, qua khe hở của cửa kính được niêm phong. Mùi hương này không hề gây

Mỗi cánh cửa kín đều có một nhóm nghiên cứu viên mặc đồ bảo hộ hoàn chỉnh đang làm việc trong yên lặng; các động tác của họ được truyền thẳng về trung tâm giám sát thông qua những camera độ phân giải cao gắn trên đầu họ. Người phụ trách an ninh ngồi trước màn hình giám sát, không hề chớp mắt, theo dõi chặt chẽ mọi hành động diễn ra trên mười sáu màn hình nhỏ.

Ngoài ra, “Wa” cũng đang thực hiện công tác giám sát từ phía sau hậu trường.

“Ông chủ, thật là tuyệt vời quá! Chúng ta chắc chắn sẽ phải sửng sốt…” Giọng nói của Bách Lý Tiểu vang lên từ phía sau chiếc mặt nạ bảo hộ; giọng nói đầy khàn đặc do thức trắng đêm liên tục, nhưng niềm hào hứng và sự phấn khích trong giọng nói không thể che giấu được.

Đôi mắt anh ta đỏ hoe; góc mắt vẫn còn dính một miếng băng keo y tế chưa được xé bỏ – dấu vết của việc đeo kính bảo hộ trong thời gian dài. Toàn thân anh ta trông như một sợi dây đàn căng thẳng; ngón tay anh ta di chuột trên máy tính với tốc độ rất nhanh.

“Thành phần đặc biệt được chiết xuất từ loại gạo siêu phẩm này, chúng tạm gọi nó là yếu tố SN-1. Chúng tôi đã hoàn thành bốn vòng thí nghiệm in vitro trên tế bào và ba vòng thí nghiệm trên động vật sống; lô thuốc tổng hợp đầu tiên cũng đã được sản xuất với độ tinh khiết lên tới 99,7%.”

Bách Lý Tiểu mở cửa phòng thí nghiệm trung tâm; bên trong, hàng loạt bàn làm việc siêu sạch được sắp xếp gọn gàng, trên mỗi bàn đều có hàng trăm ống nghiệm được đánh dấu bằng những nhãn có số hiệu rõ ràng. Chiếc máy rung ổn định phát ra tiếng ù rít đều đặn.

“Dữ liệu từ các thí nghiệm trên động vật vừa được phân tích xong… Kết quả…” Anh ta dừng lại một chút, như thể đang tìm một từ ngữ chính xác hơn, nhưng cuối cùng vẫn bỏ qua việc điều chỉnh câu nói và đưa chiếc máy tính vào tay Wang Donglai, nói: “Kết quả không phải là điều gì đáng mừng… mà là một sự đảo lộn, một cú sốc.”

Wang Donglai đứng trước màn hình giám sát của phòng thí nghiệm, không vội vàng xem nội dung trên chiếc máy tính đó, mà trước hết là quan sát toàn bộ khu vực thí nghiệm trung tâm.

Trên các bàn làm việc siêu sạch, các mẫu tế bào trong những ống nghiệm đang được cánh tay robot tự động lấy mẫu, nhuộm màu và chụp ảnh; dữ liệu được truyền thẳng lên màn hình điện tử lớn treo trên tường.

Đường cong nhiệt độ trong buồng nuôi cấy ổn định như một đường thẳng, không hề sai lệch chút nào.

Không khí trong phòng thoang thoảng mang mùi hương nhẹ của hạnh nhân đắng – đó là hỗn hợp meth

Trên màn hình máy theo dõi, những đường cong dữ liệu dày đặc chuyển động từ từ; mỗi đường cong đại diện cho kết quả các bài kiểm tra hành vi của một nhóm động vật thí nghiệm.

Vương Đông Lai tiến lại gần màn hình và dùng ngón tay trượt nhẹ qua một đường cong màu xanh nhạt. Bên cạnh, trong những lồng thí nghiệm, một số con chuột nhỏ đang tham gia bài kiểm tra hành vi trong mê cung nước – phương pháp tiêu biểu để đánh giá khả năng học hỏi và ghi nhớ không gian ở các loài gặm nhấm.

Phương pháp này được nhà thần kinh học người Anh Richard Morris phát minh vào những năm 1980 và kể từ đó đã được cộng đồng khoa học thần kinh toàn cầu coi là công cụ tiêu chuẩn trong nghiên cứu về bệnh Alzheimer.

Bên trái là nhóm đối chứng – những con chuột già model, tuổi đời 18 tháng, tương đương với độ tuổi cao niên ở người. Lông của chúng thưa thớt và có màu xám bạc; lưng chúng xuất hiện nhiều vùng lông rụng, chúng di chuyển chậm rãi và lạc lõng trong môi trường nước đục của mê cung, liên tục va vào thành bể và mất rất nhiều thời gian mới tìm thấy chiếc bục thoát hiểm ẩn dưới mặt nước. Sau khi tìm thấy, chúng lại quên mất hướng đi và tiếp tục va vào thành bể, lạc lõng trong vòng luẩn quẩn.

Khi xem lại đoạn video ghi hình, người ta thấy thời gian trung bình để nhóm đối chứng thoát ra khỏi mê cung kéo dài hơn nhiều so với nhóm chuột trẻ khỏe; chiến lược khám phá không gian của chúng mang tính “tìm kiếm theo mép”, chỉ di chuyển dọc theo thành bể mà ít khi tiến về phía giữa.

Bên phải là nhóm được điều trị bằng thuốc – cũng là những con chuột già model, tuổi đời 18 tháng – nhưng sau khi được tiêm thuốc, màn trình diễn của chúng khiến tất cả những ai xem đoạn video đều phải sửng sốt. Trong cùng một mê cung nước, với chiếc bục thoát hiểm giống hệt nhau, thời gian trung bình để nhóm này thoát ra khỏi mê cung giảm đáng kể, thậm chí còn thấp hơn cả mức chuẩn của nhóm chuột trẻ khỏe. Con đường bơi của chúng ngắn gọn và chính xác, gần như là một đường thẳng dẫn thẳng đến chiếc bục; mỗi khi va vào thành bể và điều chỉnh hướng, chúng đều nhanh chóng sửa sai lộ trình, hoàn toàn không giống như những con chuột già model, mà giống hệt những con chuột non vừa trưởng thành; lông của chúng cũng dày đặc hơn nhiều so với nhóm đối chứng.

“Màn trình diễn này…” Vương Đông Lai chỉ vào đoạn video trong đó một con chuột trong nhóm được điều trị bằng thuốc đã nhảy chính xác lên chiếc bục thoát hiểm, ngón tay anh đặt trên không trung, không hề chạm vào màn hình.

“Điều này có nghĩa là chức năng nhận thức của những con chuột này đã được đảo ngược về mức độ của những con chuột trẻ khỏe, thậm chí còn tốt hơn cả… C

Báo cáo đó được đóng gáy rất ngăn nắp; bìa có in dòng chữ “Ngành Nông nghiệp Dải Ngân Hà · Nghiên cứu Dược lý và Độc tính Trước lâm sàng · Yếu tố SN-1 · Số hiệu GA-SN1-BP-003 · Mật thiết”. Góc dưới bên phải có con dấu màu đỏ ghi “Dữ liệu nội bộ · Cấm tiết lộ”.

Anh ta lật đến trang quan trọng, ngón tay run nhẹ khi chạm vào mép báo cáo.

Đó là một loạt hình ảnh cắt lớp được nhuộm bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang; mỗi hình ảnh đều là cắt ngang vùng CA1 và CA3 của não thể hải mã, được phóng đại 400 lần.

Trong những bức ảnh hiển vi, màu xanh của chất nhuộm hematoxylin giúp làm nổi bật đường viền của nhân tế bào thần kinh, trong khi màu nâu của chất nhuộm peroxidase miễn dịch lại chỉ ra các vùng tích tụ protein beta-amyloid.

Với kiến thức sinh học sâu rộng của mình, Wang Donglai ngay lập tức nhận ra ý nghĩa so sánh giữa các nhóm này: nhóm đối chứng bình thường, nhóm mô hình, nhóm dùng liều thấp, nhóm dùng liều trung bình, nhóm dùng liều cao, và nhóm đối chứng dùng thuốc đối kháng. Tất cả được sắp xếp thành sáu hàng song song.

“Mật độ tế bào thần kinh ở vùng não thể hải mã trong nhóm dùng thuốc cao hơn gần một nửa so với nhóm đối chứng.”

Anh ta dùng ngón tay gõ nhẹ vào biểu đồ cột ở hàng đầu tiên; thanh sai số trên biểu đồ rất ngắn, cho thấy dữ liệu trong từng nhóm rất đồng nhất, không phải do sai số ngẫu nhiên.

“Chúng tôi đã sử dụng phương pháp đánh dấu bằng NeuN qua kính hiển vi huỳnh quang kết hợp với phân tích định lượng ba chiều; mỗi nhóm được đếm trên 3.000 tế bào thần kinh. Mật độ tế bào thần kinh ở vùng CA1 trong nhóm mô hình chỉ khoảng 60% so với nhóm đối chứng bình thường, trong khi nhóm dùng liều cao gần như phục hồi lại mức 95% của nhóm đối chứng.”

Anh ta lật sang trang tiếp theo và chỉ vào những đám vật chất màu nâu đậm xuất hiện trong tầm nhìn của kính hiển vi – đó chính là các vùng tích tụ protein beta-amyloid (Aβ), dấu hiệu bệnh lý đặc trưng của bệnh Alzheimer, và cũng là mục tiêu nghiên cứu trọng tâm mà hàng loạt công ty dược phẩm trên toàn thế giới đã đầu tư hàng tỷ đô la trong suốt ba thập kỷ qua nhưng vẫn chưa thành công.

“Sự tích tụ protein beta-amyloid, dấu hiệu bệnh lý cốt lõi của bệnh Alzheimer… Trong nhóm dùng thuốc, lượng protein này đã giảm đi gần 90%.”

Anh ta nhấn mạnh lại: “90%, không phải 20%, không phải 30%, mà là 90%. Hiện nay, những loại kháng thể đơn dòng tốt nhất đã được cấp phép sử dụng trên thị trường thế giới, thì tỷ lệ loại bỏ protein Aβ đạt được bao nhiêu? Các loại tốt nhất cũng chỉ đạt khoảng vài mươi phần trăm mà thôi, và đi kèm với nguy cơ ph

Anh ấy tiếp tục lật các trang báo cáo xuống dưới và nói với giọng đầy hào hứng: “Mức độ phosphat hóa quá mức của protein Tau – một chỉ số bệnh lý then chốt khác, thành phần chính gây ra hiện tượng sự xoắn rối của các sợi thần kinh – đã gần như trở lại mức bình thường. Chúng tôi đã sử dụng hai loại kháng thể đơn dòng là AT8 và PHF-1 để thực hiện việc đánh dấu đa lớp, và kết quả thật rõ ràng: Con đường PI3K/Akt đã được kích hoạt một cách đáng kể, trong khi mức độ phosphat hóa của GSK-3β đã giảm khoảng 60%. Đây chính là cơ chế phân tử trực tiếp giúp ngăn chặn tình trạng phosphat hóa quá mức của protein Tau; yếu tố SN-1 đã kích hoạt một con đường tín hiệu bảo vệ thần kinh, giúp điều chỉnh lại quá trình phosphat hóa này.”

Anh ấy lật đến nhóm dữ liệu cuối cùng trong báo cáo, thở dài sâu, như thể muốn gom hết tất cả những điều ấn tượng đó vào trang cuối cùng này.

“Điều quan trọng hơn nữa là: Lượng protein Synaptophysin – dấu hiệu cho tính linh hoạt của các khớp thần kinh – đã tăng lên gần gấp đôi; protein PSD-95, hay còn gọi là protein nền tảng của vùng dày sau khớp thần kinh, cũng tăng lên khoảng 1,7 lần. Điều này có nghĩa là yếu tố SN-1 không chỉ giúp loại bỏ các protein bệnh lý hiện có, mà còn thúc đẩy sự hình thành các khớp thần kinh mới, giúp các tế bào thần kinh tái thiết kết nối với nhau. Nói một cách đơn giản, nó đang giúp não bộ phục hồi lại.”

Tốc độ nói của anh ấy ngày càng nhanh hơn, như thể đang cố gắng theo kịp những suy luận liên tục xuất hiện trong đầu mình: “Hiện nay, tất cả các loại thuốc điều trị bệnh Alzheimer đã được tung ra thị trường hoặc đang trong giai đoạn nghiên cứu trên thế giới, không có loại nào đạt được mức độ hiệu quả như thế này. Aducanumab không làm được, Lecanemab cũng không làm được, Donanemab cũng vậy. Những loại thuốc này chủ yếu chỉ có thể làm chậm tốc độ tiến triển của bệnh, giúp bệnh nhân kéo dài thời gian sống thêm vài tháng, nhưng lại đi kèm với những tác dụng phụ nghiêm trọng như phù não và xuất huyết vi mô. Tuy nhiên, ít nhất là trên mô hình chuột thí nghiệm, SN-1 đã thực sự đảo ngược được các rối loạn nhận thức. Từ ‘đảo ngược’… trong lĩnh vực các bệnh thoái hóa thần kinh, từ này trong hai mươi năm qua chỉ xuất hiện trong các tiểu thuyết khoa học viễn tưởng mà thôi.”

Bên cạnh bàn giám sát, máy ly tâm phát ra tiếng ù rè nhẹ; đèn báo hiệu chu kỳ nhiệt độ trên máy PCR cũng liên tục sáng tắt.

Mùi hương của các hóa chất trong không khí dường như càng trở nên nồng nặc hơn; tất cả các thiết bị trong phòng đều như đang nín thở, chờ đợi một câu trả lời.

“Ý nghĩa của điề

Vương Đông Lai không hề ngạc nhiên với điều này; anh chỉ bình tĩnh lật lại báo cáo patologica và đọc lại từ đầu đến cuối một lần nữa.

Tỷ lệ loại bỏ protein beta-amyloid gần chín mươi phần trăm, mức độ phosphoryl hóa của protein Tau đã trở lại bình thường, mật độ tế bào thần kinh tăng khoảng một nửa, và các dấu hiệu biểu hiện tính linh hoạt của synap cũng tăng gần gấp hai lần.

Mỗi con số trong đó đều là dữ liệu thu được từ các thí nghiệm trên động vật; để chuyển sang thử nghiệm lâm sàng trên người, vẫn còn ba giai đoạn khác nhau cần thực hiện, nhưng những dữ liệu này đã đủ để rút ra một kết luận quan trọng.

Đây không phải là quá trình lai tạo cây trồng thông thường, cũng không phải là việc nâng cấp nông nghiệp chỉ nhằm mục đích tăng sản lượng hay hàm lượng protein.

Đây là một bước tiến thực sự vượt qua ranh giới giữa lĩnh vực lai tạo cây trồng siêu hiệu quả và điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh – một bước chuyển từ lĩnh vực lương thực sang dược phẩm, từ bàn ăn lên não bộ con người.

Anh đặt báo cáo xuống, vẻ mặt bình thản và hỏi một cách điềm đạm: “Cấu trúc hóa học của SN-1 là gì?”

Bách Lý Tiểu đã vẽ nhanh một sơ đồ cấu trúc phân tử trên tấm giấy trắng.

Những nét vẽ của anh rất nhanh, như thể chúng đang “chạy” trên giấy; các vòng benzen, vòng pyran, nhóm carbonyl, nhóm hydroxyl, nhóm methoxy lần lượt xuất hiện rõ ràng trên sơ đồ.

Sau khi vẽ xong, anh lùi lại một bước và dùng nắp bút gõ nhẹ vào khung cấu trúc ở giữa: “Đây là một dạng dẫn xuất từ flavonoid, với cấu trúc cơ bản là dihydroflavonol, nhưng tại vị trí C-3 và C-5’ có những nhóm thay thế đặc biệt mà chúng ta chưa từng thấy trong bất kỳ cơ sở dữ liệu nào về các chất tự nhiên. Tại vị trí C-3, có một nhánh phụ isopentenyl, với đầu mút là một cấu trúc cyclopropane hiếm gặp; tại vị trí C-5’, có một nhóm methyl được metoxyl hóa. Loại cấu trúc thay thế này hoàn toàn không tồn tại trong bất kỳ hợp chất flavonoid tự nhiên nào mà chúng ta biết.”

Anh đậy nắp bút lại và nói với giọng đầy ngạc nhiên: “Trọng lượng phân tử của nó không cao, chỉ có một chữ số sau dấu thập phân. Giá trị logP của hệ số phân bố giữa lipid và nước nằm trong khoảng lý tưởng; điều này có nghĩa là nó không chỉ không bị cản trở trong việc vượt qua hàng rào máu-não do độ hòa tan trong lipid quá thấp, mà cũng không bị tích tụ độc tính trong mô mỡ do độ hòa tan quá cao. Chúng tôi đã kiểm tra hiệu quả của nó trong mô hình in vitro BBB, và kết quả cho thấy hệ số thấm qua hàng rào máu-não của nó cao đến mức đáng ngạc nhiên – cao hơn ít nhất một bậc so với tất cả các loại thu

Nhưng đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đã sử dụng phương pháp tinh lọc bằng enzyme kết hợp với chiết xuất bằng chất lỏng siêu cấp, giúp nâng tỷ lệ thu hoạch từ 3,7 phần triệu lên mức đủ để thực hiện sản xuất công nghiệp.”

Hiện tại, tỷ lệ thu hoạch trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm đã vượt qua mức 85%, và các thử nghiệm quy mô lớn đang được tiến hành. Loại thuốc đầu tiên được sản xuất hàng loạt có độ tinh khiết lên tới 99,7%. Con số này đủ để ba lô liệu thử nghiệm xác nhận đạt tiêu chuẩn GMP.

Vương Đông Lai ngồi trên ghế xoay, từ từ quay nửa vòng; ánh mắt anh dừng lại trên những khay nuôi cấy đang phát ra ánh sáng yếu ớt trong phòng thí nghiệm.

Trong những khay nuôi cấy đó, các mảng mô tái tạo màu xanh đang yên lặng phân chia, tăng sinh và biệt hóa. Mỗi mảng đều chứa đựng trình tự gen đã được chỉnh sửa một cách chính xác; mỗi mảng đều mang trong mình hy vọng mới cho con người trong cuộc chiến chống lại các bệnh thoái hóa thần kinh.

Chúng yên bình như những đứa trẻ đang ngủ say, nhưng lại ẩn chứa sức mạnh có thể thay đổi cả ngành công nghiệp này.

“Bạch Lý, anh có biết không?”

“Lượng đậu nành mà đất nước nhập khẩu mỗi năm là một con số khổng lồ. Năm ngoái, lượng nhập khẩu đã vượt quá 90 triệu tấn, chiếm hơn 60% tổng lượng giao dịch đậu nành toàn cầu, chủ yếu đến từ Brazil, Canada và Argentina.”

“Nói một cách rộng lớn hơn, với 1,8 tỷ mu đất canh tác của đất nước, chúng ta cần phải đảm bảo an ninh lương thực cơ bản, đồng thời vẫn phải trồng rau củ. Việc sản xuất thịt, trứng, kem và rau củ cũng đòi hỏi nguyên liệu thức ăn cho gia súc. Diện tích đất canh tác có hạn, lúa, lúa mì và ngô đã chiếm phần lớn, vì vậy diện tích trồng đậu nành và cỏ linh dương không đủ, buộc chúng ta phải nhập khẩu.”

“Nhưng giờ đây, với loại lúa và đậu nành siêu phẩm của chúng tôi, năng suất trên mỗi mu đã tăng lên một cách đáng kể. Chỉ cần sử dụng lượng đất canh tác trong nước, chúng ta hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước.”

“Hãy tưởng tượng xem, nếu tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực của chúng ta luôn ở mức trên 95% thậm chí gần 100%, và mức độ phụ thuộc vào đậu nành từ bên ngoài giảm mạnh, điều đó sẽ có ý nghĩa gì đối với giá cả nguyên liệu thức ăn? Đối với cấu trúc chi phí trong ngành chăn nuôi? Và đối với giá cả món thịt kho trên bàn ăn của 1,4 tỷ người dân?”

“Những tác động liên tiếp này sẽ giúp giảm bớt áp lực trong việc trồng cỏ linh dương và các loại cây thức ăn khác cho gia súc, từ đó giúp ổn định chi phí nguyên liệu th

Lời nói của Vương Đông Lai nghe có vẻ bình tĩnh, nhưng ý nghĩa ẩn chứa bên trong thì vô cùng quan trọng.

Bách Lý Tiểu cũng không phải là người thiếu hiểu biết; mặc dù còn trẻ, nhưng trong vài năm qua, khi làm việc tại Công ty Khoa học & Công nghệ Ngân Hà, anh đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm.

Ngay lúc đầu, Bách Lý Tiểu cảm thấy tự hào và vui mừng vì điều này, nhưng sau khi bình tĩnh lại, anh bắt đầu suy nghĩ về những vấn đề thực tế.

Đó chính là những giống cây quan trọng này, cùng với công nghệ lai tạo gen – những thứ sẽ gây ra những tác động liên hoàn trên toàn thế giới nếu bị tiết lộ.

Chưa kể đến điều khác, nếu loại lúa và đậu nành này được áp dụng rộng rãi ở trong nước, thì lượng đậu nành nhập khẩu từ nước ngoài sẽ giảm đi đáng kể. Đồng thời, nguồn lương thực chính trong nước cũng sẽ được đảm bảo tốt hơn.

Hơn nữa, việc xuất hiện những thành phần đặc biệt có khả năng chữa bệnh sa sút trí tuệ ở người cao tuổi – những sản phẩm y tế mang tính đột phá như vậy – chắc chắn sẽ gây ra những xáo trộn lớn trong lĩnh vực y tế toàn cầu.

Nếu tính kỹ, Công ty Khoa học & Công nghệ Ngân Hà đã cho ra mắt nhiều sản phẩm y tế tiên tiến như Dung dịch Trường Xuân, Nước dưỡng da, Thấu kính contact, Viên giảm đau gan… Giờ đây, với sự ra đời của loại thuốc này có thể chữa bệnh sa sút trí tuệ, người ta chắc chắn sẽ càng tin tưởng vào năng lực nghiên cứu và phát triển của Công ty Ngân Hà trong lĩnh vực Y sinh dược phẩm.

Công ty Bán dẫn Ngân Hà đã tiến hành cải cách cơ cấu; Bách Lý Tiểu không muốn điều tương tự xảy ra với Công ty Sinh học Ngân Hà hay Công ty Nông nghiệp Ngân Hà.

Tuy nhiên, dù nhìn nhận thế nào đi nữa, Bách Lý Tiểu vẫn cảm thấy rằng điều đó rất có thể xảy ra!

1/1 0%