lore

Chương 2888: Thuyền trưởng đã đồng ý chứ?

14,063 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Trong khoang khách, điều hòa đang hoạt động; nhiệt độ ở đây thấp hơn so với trên tầng lầu ít nhất mười độ. Sau khi bước vào trong, Tần Uyên đặt gói hàng bằng vải dầu lên bàn, rồi làm điều mà anh chưa từng làm kể từ khi lên tàu – đó là cởi đôi giày chiến đấu đã mang suốt ba ngày.

Bên trong đôi giày ẩm ướt. Anh xếp chúng song song bên cạnh bộ sưởi dưới cửa sổ và đi bộ trên thảm trong vài bước, chân trần.

Cảm giác của lớp lông thảm dưới đôi chân trần thật rõ ràng – mềm mại, khô ráo và ấm áp, tạo nên sự tương phản đáng kinh ngạc so với những hạt cát thô ráp trên đảo hoang và lớp lá mục ẩm ướt trong rừng rậm.

Anh nằm xuống giường.

Độ đàn hồi của chiếc ga trải giường vừa phải, không quá mềm cũng không quá cứng. Gối có mùi thơm nhẹ của dung dịch giặt lavenda. Chiếc chăn màu trắng, chất liệu mịn màng và mát lạnh khi chạm vào da.

Bên ngoài cửa sổ là bầu trời và mặt biển hình tròn – nửa trên là bầu trời màu xanh nhạt được ánh nắng trưa chiều làm cho trắng bệch, nửa dưới là mặt nước biển sâu thẳm gần như màu tím than, hai nửa hình tròn này kết hợp lại thành một thế giới đang chuyển động từ từ qua khung cửa sổ.

Tần Uyên nhìn ngắm cảnh vật đó khoảng nửa phút, sau đó nhắm mắt lại.

Anh ngủ đến tận ba giờ chiều.

Khi tỉnh dậy, ánh sáng trong khoang khách đã thay đổi từ màu trắng nhợt vào buổi trưa sang màu cam ấm áp vào buổi chiều. Bên ngoài cửa sổ, bầu trời có thêm vài đám mây – không phải loại mây dày đặc báo hiệu thời tiết sắp thay đổi, mà là những đám mây cao, mỏng manh, được ánh nắng chiếu thành các gam màu từ trắng đến vàng nhạt, trông giống như những miếng kẹo mút được dán lên bầu trời.

Tần Uyên đứng dậy rửa mặt, mang đôi giày chiến đấu đã được phơi khô gần hết bên cạnh bộ sưởi, rồi cầm máy quay ra ngoài.

Anh đến góc thư viện ở tầng bảy mà Lão Trần đã giới thiệu.

Đó là một không gian rất nhỏ – khoảng hai mươi mét vuông, nằm ở một góc của căn phòng tầng bảy. Ba bức tường đều được trang bị kệ sách tích hợp, còn bức tường thứ tư là một cửa sổ lớn kéo dài từ trần xuống nền. Phía ngoài cửa sổ nhìn thẳng về phía mũi tàu; những con sóng trắng bọt bắn tung tóe khi tàu chạm vào mặt nước, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, giống như một chuỗi vòng cổ pha lê luôn vỡ ra rồi lại tái sinh.

Trên kệ sách không có nhiều cuốn sách lắm, chỉ khoảng ba đến bốn trăm cuốn, cả tiếng Trung lẫn tiếng Anh, và các thể loại cũng rất đa dạng – tiểu thuyết bán chạy, hướng dẫ

Bìa sách được thiết kế bằng chất liệu cứng màu xanh đậm, phần nội dung được in trên giấy in màu với các bản đồ biển và sơ đồ phân bố các khu vực đánh bắt cá; mỗi trang sách đều toát lên mùi hương đặc trưng của nhà in – một mùi khô ráo và hơi đắng.

Anh ngồi xuống chiếc ghế da một chỗ ngồi trước cửa sổ lớn, bắt đầu lật từng trang sách. Bên ngoài cửa sổ, mặt biển dưới ánh nắng buổi chiều hiện lên với một tông màu xanh dịu nhẹ hơn so với buổi sáng – không còn ánh phản chiếu chói lọi vào lúc trưa nữa, thay vào đó là lớp ánh sáng mượt mà như lụa. Thỉnh thoảng, có một hoặc hai con hải âu bay qua trước cửa sổ, bóng dáng đôi cánh của chúng in lên kính cửa sổ thành những bóng đen nhanh chóng.

Tần Uyên đã lật khoảng bốn năm mươi trang sách, rồi dừng lại ở một bản đồ ghi chú “Khu vực đánh bắt cá truyền thống ở cửa vịnh Bắc Bộ”. Trên bản đồ, các đường kẻ màu khác nhau được dùng để chỉ ranh giới vùng ekonomical exclusive zone của các quốc gia và những khu vực tranh chấp; hàng loạt chú thích được viết rõ ràng, ghi lại thông tin về các mùa cao điểm trong hoạt động đánh bắt cá. Ngón tay anh từ từ di chuyển dọc theo một đường kẻ mờ trên bản đồ; bên cạnh đường kẻ đó có một dòng chữ nhỏ: “Khu vực trùng với vùng tranh chấp của Malaysia”.

Không đúng… Anh nhìn lại lần nữa. Bên cạnh dòng chữ đó còn có một ghi chú trong ngoặc đơn: “Bao gồm khu vực tranh chấp chủ quyền quần đảo Mã Cả Lão”. Tần Uyên không hề nhớ đến tên này. Anh ghi nhớ hình ảnh bản đồ trên trang sách đó vào đầu, sau đó đóng cuốn sách lại và đặt nó trở lại kệ sách.

Thời gian trôi qua rất chậm vào buổi chiều. Tần Uyên ở lại góc thư viện cho đến khoảng 5 giờ chiều; trong thời gian đó, anh đã sử dụng máy quay video để ghi lại vài đoạn clip về cảnh biển bên ngoài cửa sổ – anh đã ghi lại được hình ảnh một nhóm cá heo nhảy lên khỏi mặt nước; khoảng bảy hay tám con cá heo cùng lúc nhảy lên, những thân hình uốn lượn của chúng trở thành những bóng đen dưới ánh nắng mặt trời lặn, và những tia nước bắn tung tóe thành những hạt vàng óng ánh. “Khá tốt,” anh nói với máy quay.

Bữa tối, anh ăn tại nhà hàng ở tầng 5. Bữa tối này đa dạng hơn nhiều so với bữa sáng – đây là bữa ăn tự chọn với đủ loại món ăn từ món cá hấp kiểu Trung Quốc và tôm xào đến bít tết và rau nướng kiểu phương Tây; quầy tráng miệng có nhiều loại bánh kem và tiramisu, còn tủ đựng đồ uống thì chứa đầy các loại nước ép tươi và nước ngọt có màu sắc rực rỡ. Tần Uyên lấy cho mình

Thịt cá mú rất mềm ngon; khi được hấp đúng cách, thịt sẽ tách thành những miếng lớn theo các vân thịt. Chỉ cần chấm vào nước sốt chấm cá hấp và thưởng thức – hương vị ngọt thanh sẽ lan tỏa trên lưỡi, kèm theo mùi mặn đặc trưng của nước sốt.

Tôm luộc trắng là loại tôm mới bóc vỏ để ăn ngay; vỏ tôm mỏng đến mức gần như trong suốt. Khi bóc vỏ ra, thịt tôm có màu trắng hồng mịn màng. Chấm tôm vào nước cốt gừng giấm và thưởng thức từng con một – thịt tôm giòn vừa phải.

Khi ăn uống, Tần Uyên rất yên lặng; anh nhai thức ăn từ từ, không nhanh cũng không chậm, và chỉ mất khoảng mười lăm phút là đã ăn hết cả đĩa thức ăn.

Sau đó, anh đi lấy một miếng tiramisu và một tách cà phê đen tại quầy đồ ăn vặt, rồi ngồi xuống và thưởng thức từ từ.

Chất lượng của miếng tiramisu này khá tốt; hương vị bơ mascarpone hơi nhạt một chút, và những miếng bánh quy ngâm trong nước cà phê hơi ướt. Nhưng đối với một người ngày hôm trước vẫn đang ăn cá khô và dừa khô trên đảo hoang, thì đây đã là món tráng miệng tuyệt vời rồi.

Sau khi ăn xong tiramisu, Tần Uyên lau mép miệng bằng khăn giấy, rồi cầm cà phê ngồi thư giãn trên ghế.

Tiếng nói của mọi người trong nhà hàng và tiếng đồ dùng ăn uống va chạm vào nhau tạo nên một âm thanh ồn ào nhưng ấm áp. Bên ngoài cửa sổ, bầu trời đang chuyển từ màu cam đỏ sang màu tím đậm; mặt trời đã lặn xuống dưới đường chân trời, chỉ còn lại một tia nắng cuối cùng cứng đầu treo lơ lửng ở góc trời thấp nhất, giống như một dải lụa vàng đang được thu lại.

Anh lấy máy quay lên và quay đoạn video về cảnh mặt trời lặn xuống mặt biển.

Sau đó, anh hướng ống kính về phía bên trong nhà hàng – ánh đèn ấm áp, những du khách đang nâng ly chúc mừng lẫn nhau, những chiếc bánh ngọt tinh xảo trên quầy đồ ăn vặt, những nhân viên phục vụ di chuyển qua lại giữa các bàn ghế… Anh không quay khuôn mặt của bất kỳ ai, mà chỉ dùng một cú quay ngang chậm rãi để ghi lại toàn bộ không khí trong nhà hàng.

“Ngày thứ ba, khoảng six giờ tối,” anh thì thầm với ống kính, “bữa tối trên du thuyền. Nếu ban tổ chức chương trình xem được đoạn video này, họ chắc chắn sẽ không hài lòng lắm… Những người khác vẫn đang ăn dừa trên đảo hoang, còn tôi thì đang thưởng thức tiramisu.”

Góc miệng anh nhẹ nhàng nhếch lên.

“Nhưng nói cho cùng, đây cũng là một chiến lược sinh tồn – tìm ra giải pháp tốt nhất và thực hiện nó. Trên đảo hoang, giải pháp tốt nhất chí

Sau bữa tối, anh trở lại phòng khách và xem qua những đoạn video đã quay được trong ngày trên máy quay. Thẻ nhớ có dung lượng rất lớn; với tốc độ quay hiện tại, nó đủ dùng trong vài ngày liền. Pin cũng vẫn còn đầy – các máy quay của đoàn làm chương trình đều sử dụng loại pin dung lượng lớn, có thể ghi hình liên tục trong sáu bảy giờ mà không cần sạc lại khi đã đầy điện.

Anh đặt máy quay lên bàn đầu giường để sạc – trong phòng khách có ổ cắm tiêu chuẩn 220 volt.

Sau đó, anh tắm rửa và nằm xuống giường. Bên ngoài cửa sổ, mọi thứ đã hoàn toàn tối đen; mặt biển không còn thấy được nữa, chỉ còn lại những vì sao trên bầu trời và đôi khi là ánh sáng của những con tàu nào đó lấp lánh ở xa.

Tiếng động cơ của du thuyền vào ban đêm càng trở nên rõ ràng hơn – đó là những rung động âm tần thấp, đều đặn và liên tục, phát ra từ phía dưới thân tàu. Không giống như ban ngày, tiếng ồn ào của con người hay tiếng gió không còn che lấp đi những âm thanh này; chúng chiếm trọn không gian âm thanh của đêm. Cảm giác rung động này truyền qua tấm matras lên cơ thể anh, tạo ra một cảm giác như thể anh đang được một bàn tay to lớn và vững chãi nâng đỡ, cho phép anh trôi nổi trên mặt biển.

Tần Uyên nhanh chóng ngủ thiếp đi trong những rung động ấy.

Vào lúc 4 giờ 20 phút sáng ngày thứ tư, Tần Uyên bị đánh thức bởi tiếng gõ cửa vội vã.

Anh nhanh chóng bật dậy từ giường – chỉ mất chưa đến hai giây từ lúc ngủ say cho đến khi ngồi dậy. Tốc độ phản ứng như vậy không phải ai cũng có thể đạt được trong trạng thái ngủ; đó là kết quả của việc luyện tập lâu dài, khiến những thói quen đó đã in sâu vào trí nhớ cơ bắp của anh.

“Ai vậy?“

“Thưa ông Tần! Là tôi đây, Lão Trần!”

Giọng nói bên ngoài cửa vang lên vội vã và căng thẳng, như thể người đó đang cố gắng kiểm soát âm lượng nhưng không thể kìm nén được sự gấp rút.

Tần Uyên bước xuống giường và mở cửa.

Lão Trần đứng bên ngoài, khuôn mặt của ông ta hoàn toàn khác với vẻ thoải mái của ngày hôm trước – lông mày nhăn lại, môi mím chặt thành một đường thẳng, đồng tử co lại mạnh dưới ánh sáng hành lang.

“Có chuyện gì xảy ra vậy?”

“Bộ phận lái đã nhận được một tín hiệu cầu cứu qua radio.”

Biểu cảm của Tần Uyên không thay đổi, nhưng trọng tâm cơ thể anh hơi dịch về phía trước một chút – đó là một động tác nhỏ nhưng rất quan trọng, thể hiện sự sẵn sàng tiếp nhận thông tin và phản ứng ngay lập tức.

“Ai đã gửi tín hiệu đó?”

“Một con tàu đánh cá của nước Hua Quốc, số hiệu Mǐn Yuǎn Yú

“Họ nói đó là tàu của quốc gia Magalio. Họ treo cờ Magalio trên thân tàu, và số hiệu của Cục Thủy sản Magalio được sơn ở thành tàu.”

Tần Uyên bắt đầu nhớ đến cái tên này – buổi chiều hôm đó anh đã thấy nó trong cuốn sách địa lý đó, về khu vực tranh chấp chủ quyền quần đảo Magalio.

“Mức độ va chạm như thế nào? Có người thiệt mạng không?”

“Phía tàu đánh cá nói rằng hiện tại chưa có thương tích nào xảy ra, nhưng con tàu của họ đã bị đâm vào vài lần, thân tàu đã bị hỏng và nước bắt đầu tràn vào. Họ có tổng cộng hai tàu đánh cá hoạt động ở khu vực biển đó; ba con tàu đối diện lớn hơn họ rất nhiều, tải trọng ít nhất gấp đôi, nên việc đối đầu trực tiếp là điều không thể. Họ đã gửi tín hiệu cầu cứu, nhưng không có tàu tuần duyên của Quốc gia Hoa nào ở gần đó – các đội tuần tra dường như đang ở phía bắc hơn, và phải mất ít nhất hai ba giờ mới có thể đến được.”

“Thuyền trưởng của các bạn nói sao?”

Lão Trần do dự một chút. “Ý thuyền trưởng là… chúng tôi là tàu du lịch dân dụng, có hơn một nghìn hành khách trên tàu, không thích hợp để can thiệp vào loại chuyện này. Ông ấy đã báo cáo tình hình cho Cơ quan Hàng hải, yêu cầu họ phối hợp với tàu tuần duyên để đến càng sớm càng tốt.”

“Hai ba giờ.”

“Đúng vậy.”

“Trong vòng hai ba giờ đó, liệu tàu đánh cá có chịu đựng nổi không?”

Lão Trần không ngay lập tức trả lời. Tiếng gió từ ống thông gió điều hòa trong hành lang phát ra liên tục, giống như tiếng thở dài kéo dài của một người.

“Nói thật lòng… khó mà nói được. Nếu đối phương tiếp tục va chạm, với độ dày thép của thân tàu đánh cá như vậy…” Anh ta không nói hết câu.

Tần Uyên nhìn anh ta ba giây.

“Trên tàu các bạn có bao nhiêu thuyền cứu hộ có thể được thả xuống biển?”

Lão Trần sững sờ. “Ý anh là gì?”

“Tôi sẽ đi.”

“Anh… ông Tần, anh đi làm gì vậy? Đó là ba con tàu đánh cá của nước ngoài! Một mình anh—”

“Không phải chỉ một mình. Trên tàu các bạn có ai sẵn lòng đi cùng không? Chỉ cần biết lái thuyền máy là được.”

Lão Trần mở miệng, nhưng không thể nói ra lời nào.

Lúc này, một cánh cửa an toàn ở cuối hành lang được mở ra, một người thuỷ thủ trẻ tuổi mặc đồng phục trắng bước nhanh đến – khoảng hai mươi lăm, hai mươi sáu tuổi, thân hình mạnh mẽ, khuôn mặt tròn trịa, làn da đã bị nắng biển làm đen sạm. Ánh mắt anh ta lóe lên khi nhìn thấy Tần Uyên.

“Phó thuyền trưởng Trần, ban điều khiển yêu cầu tôi đến tìm anh… Phía tàu đánh cá lại gửi tin mới, nói rằng các tàu của Magalio đã bắt đầu sử

“Đúng vậy, sử dụng pháo nước áp lực cao để bắn vào buồng lái của chiếc thuyền đánh cá; cửa sổ buồng lái đã bị vỡ một tấm rồi.“

Tần Uyên lên tiếng xen vào: “Tên anh là gì?“

Người thủy thủ trẻ nhìn anh, do dự một chút rồi đáp: “Họ tôi là Triệu, Triệu Lệi. Tôi là phó thuyền trưởng.“

“Triệu Lệi, anh có biết lái thuyền máy nhanh không?“

“Tất nhiên rồi. Nhưng anh là…“

“Thời gian không còn nhiều,“ giọng Tần Uyên không lớn nhưng mỗi từ ngữ đều như được xiên sâu vào không khí hành lang, “tình hình ở phía chiếc thuyền đánh cá đang ngày càng xấu đi. Cảnh sát biển sẽ không thể đến được trong hai ba giờ nữa. Tôi hiểu rằng du thuyền của các bạn không tiện đi đó, nhưng nếu cho tôi mượn một chiếc thuyền máy để tôi qua kiểm tra tình hình, liệu điều đó có thể được không?“

Lão Trần và Triệu Lệi nhìn nhau một lát.

“Tôi sẽ nói chuyện với thuyền trưởng,“ Lão Trần nói xong rồi quay người chạy về phía buồng lái.

Tiếng bước chân của ông vang vọng trong hành lang một cách gấp rút, “phập phập phập“, nhịp độ nhanh gấp đôi so với bình thường.

Tần Uyên trở lại khoang khách, nhanh chóng mang vào đôi ủng chiến đấu, cho chiếc máy quay vào túi vải rồi đeo qua vai. Sau đó, anh lấy một con dao trái cây từ ngăn kéo trên bàn đầu giường – đó là loại dao ăn đầu tròn được cung cấp trong khoang khách, độ sắc bén gần như không có, nhưng có còn hơn không có. Anh suy nghĩ một giây, rồi cũng cho chiếc dao gấp đã bị gỉ sét, được anh nhặt lên từ đống đổ nát máy bay, vào túi quần.

Ba phút sau, anh trở lại hành lang.

Lão Trần đi về phía họ. Phía sau ông là Triệu Lệi cùng hai thủy thủ khác – một người đàn ông trung niên thấp bé nhưng vai rộng, và một người thanh niên đội mũ bóng chày.

“Thuyền trưởng đồng ý rồi à?“ Tần Uyên hỏi.

“Thuyền trưởng nói rằng…“ Lão Trần hít một hơi thật sâu, “bản thân ông ấy không hề ủng hộ việc này. Nhưng ông ấy cũng không thể ngăn cản anh, bởi vì anh không phải là thủy thủ của chúng tôi và cũng không thuộc quyền quản lý của chúng tôi. Điều kiện duy nhất mà ông ấy đưa ra là việc này không liên quan gì đến con tàu Bích Hải Tinh – chúng tôi chỉ đáp ứng yêu cầu của anh mà thôi.“

1/1 0%