lore

Chương 2885: Tín hiệu mất.

14,029 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Được rồi, thưa ông Tần Uyên, chúng ta gặp nhau vào lúc sáng sớm ngày mai trên tàu Bích Hải Tinh.“

“Sáng sớm gặp lại nhé. Cảm ơn.”

Tần Uyên tắt thiết bị vô tuyến và vặn núm điện xuống vị trí tắt. Phải tiết kiệm pin – vào sáng mai vẫn cần phải sử dụng thiết bị này một lần nữa để xác định vị trí và thời gian đến của tàu Bích Hải Tinh.

Anh bước ra khỏi khoang máy bay và đứng bên cạnh đống đổ nát trong bóng đêm. Bầu trời không có mặt trăng tối đen hơn cả bên trong khoang máy bay, nhưng sự tối tăm ấy lại mang một vẻ hùng vĩ đặc biệt – những vì sao trải dài từ một đầu đường chân trời này sang đầu kia, khi nhìn lâu, người ta có cảm giác như đang rơi vào biển sao, một cảm giác mất trọng lực thật kỳ lạ.

Những con sóng ở bãi biển xa xôi liên tục cuộn trào, âm thanh của chúng bị khoảng cách làm yếu đi, chỉ còn lại tiếng ron rén ầm ĩ ở tần số thấp, giống như nhịp đập của chính mặt đất.

Tần Uyên đứng đó một lúc lâu, sau đó cầm đuốc quay trở về căn cứ. Anh không ngủ ngay, mà ngồi bên cạnh đống lửa một lúc, thu dọn những thứ có thể mang theo được. Các công cụ, vải dầu, dây buộc, câu cá… Những thứ đã được lấy xuống từ máy bay, những thứ cần thiết đều được anh chuẩn bị cẩn thận.

Sau đó, anh làm việc cuối cùng của mình.

Anh đứng dậy và đi đến một cây dừa cách căn cứ khoảng ba mươi mét – nơi đó có một chiếc camera cố định do đoàn sản xuất chương trình lắp đặt. Góc quay của chiếc camera hoàn toàn bao phủ phần lớn khu vực căn cứ của anh. Chiếc camera được gắn trên thân cây cao khoảng hai mét, được cố định bằng các giá đỡ và dây buộc, bên ngoài được bọc một lớp vỏ nhựa chống thấm nước.

Tần Uyên đứng lên, với tay với được phần dưới của chiếc camera. Anh kiểm tra cẩn thận cách cố định nó – giá đỡ được làm bằng loại khóa nhanh tiêu chuẩn, chỉ cần vặn một cái là có thể tháo ra được.

Anh mở khóa nhanh đó và lấy chiếc camera cùng với lớp vỏ chống thấm nước xuống.

Chiếc camera không lớn lắm, cùng với lớp vỏ, nó khoảng bằng kích thước của một chiếc máy tính xách tay thông thường, trọng lượng cũng không nặng lắm. Anh lật nó qua lại và nhìn thấy pin trong hộp pin vẫn còn điện, trong khe thẻ nhớ cũng đã được nhét một chiếc thẻ nhớ dung lượng lớn.

Anh nhấn nút ghi hình, đèn báo đỏ sáng lên.

Sau đó, anh hướng chiếc camera về phía khuôn mặt mình.

Trong ống kính, bóng dáng anh được ánh sáng của đống lửa chiếu rọi, một nửa sáng một nửa tối; ánh lửa nhảy múa trong đôi mắt anh, giống như hai ngôi sao màu cam nhỏ bé

Anh ta dừng lại một chút.

“Quyết định này có lẽ không hoàn toàn phù hợp với kế hoạch của ban tổ chức chương trình. Nhưng điều khoản thứ ba trong hợp đồng rõ ràng quy định rằng ‘các thí sinh phải tham gia các hoạt động ghi hình của chương trình’, và không có nơi nào cấm họ rời khỏi hiện trường. Hơn nữa – theo chủ đề của lần này, chúng ta là những người sống sót sau vụ tai nạn máy bay. Việc những người sống sót sử dụng thiết bị liên lạc có sẵn để liên hệ với các tàu thuyền qua đường và được giúp đỡ để rời khỏi hiện trường là lựa chọn hợp lý nhất từ góc độ sinh tồn.”

Góc miệng anh ta hầu như không thể nhận ra đã cong lên một chút.

“Phần còn lại của đoạn video này tôi sẽ tự quay. Tôi xin mượn chiếc máy quay này một lát, sau này sẽ trả lại cho ban tổ chức chương trình.”

Nói xong, anh ta tắt công tắc ghi hình và cho chiếc máy quay vào túi vải.

Vào lúc 3 giờ rưỡi sáng, Tần Uyên rời khỏi khu cắm trại.

Anh ta đi qua rừng rậm và đến bờ biển phía đông của hòn đảo – đoạn bờ biển này chỉ là một bãi đá cuội và cát thô hỗn hợp; nước biển trước bãi khá sâu, mang màu xanh đen gần như đen tối dưới ánh trăng. Đến nửa đêm, mặt trăng cuối cùng cũng ló dạng, hình dạng uốn lượn, chỉ to bằng móng tay người, nhưng dù không có ánh sáng nhân tạo nào, nó vẫn chiếu xuống mặt biển một con đường sáng màu xám bạc.

Anh ta ngồi xuống bờ biển, lấy thiết bị radio ra khỏi túi vải và bật nguồn.

Thiết bị lại phát ra tiếng ù ầm mệt mỏi như mọi khi. Màn hình hiển thị bây giờ tối hơn so với tối hôm trước – pin sắp hết rồi.

Anh ta điều chỉnh tần số thành 2182 và nhấn vào micrô.

“Bích Hải Tinh Tử, đây là Tần Uyên, tôi đã đến bờ biển phía đông của hòn đảo, xin hãy thông báo vị trí hiện tại của tàu bạn.”

Phản hồi đến rất nhanh.

“Ông Tần, Bích Hải Tinh Tử nhận được thông báo của bạn. Hiện tại, chúng tôi cách bờ biển phía đông của hòn đảo bạn khoảng năm hải lý, dự kiến khoảng ba mươi phút nữa sẽ đến điểm gần nhất. Thuyền cứu hộ đã được chuẩn bị sẵn sàng, chúng tôi sẽ thả thuyền xuống phía bên phải tàu của bạn để đón bạn.”

“Nhận được. Tôi sẽ đốt một đống lửa ở bờ biển để làm dấu.”

“Rõ rồi. Bích Hải Tinh Tử tiếp tục theo dõi tình hình.”

Tần Uyên tắt thiết bị – pin có lẽ sẽ không đủ sức cho cuộc gọi tiếp theo. Anh ta dùng ngòi lửa mang theo để đốt một đống cành khô đã được chuẩn bị sẵn; ngọn lửa nhảy múa trong gió biển trước bình minh, làm cho khu vực bãi đá cuội xung quanh lúc sáng lúc tối.

Sau đó, anh ta ch

Nhưng theo thời gian trôi qua, những ánh đèn ấy nhanh chóng phình to và tách ra thành những chuỗi đèn sáng rõ ràng, được sắp xếp một cách ngăn nắp – đèn bên thân tàu, đèn chiếu sáng trên boong tàu, đèn hành trình ở đỉnh cột buồm, cùng với những tia sáng màu vàng ấm áp le lói từ các cửa sổ khoang khách.

**Du thuyền Bích Hải Tinh**.

Nhìn từ mặt biển, con du thuyền này lớn hơn nhiều so với những gì Tần Uyên tưởng tượng. Thân tàu màu trắng, trong bóng đêm giống như một tảng băng trôi, phát sáng rực rỡ khi di chuyển từ phía bắc đến. Những con sóng trắng bị tàu tạo ra khi tiến vào biển, dưới ánh trăng trông cực kỳ nổi bật, giống như một dải ruy băng bạc liên tục được kéo ra từ dưới đáy tàu và trải dài trên mặt biển.

Con du thuyền bắt đầu giảm tốc độ. Điều này có thể được nhận thấy rõ thông qua tốc độ di chuyển của các đèn hành trình – khi nó tiến gần đảo, tốc độ đã giảm xuống rất thấp.

Sau đó, một chiếc thuyền nhỏ được thả xuống từ phía bên phải du thuyền. Trên thuyền có một chiếc đèn pha, tia sáng của nó quét qua mặt biển vài lần, cuối cùng hướng về phía đống lửa bên bờ biển của Tần Uyên.

Chiếc thuyền nhỏ lao về phía đống lửa.

Năm phút sau, một chiếc thuyền cứu hộ màu cam hoàn toàn kín được đưa đến mép bãi đá. Hai thủy thủ mặc đồng phục nhảy xuống thuyền; một trong số họ cầm theo một chiếc đèn pin chống nước, tia sáng chiếu thẳng vào mặt Tần Uyên.

“Thưa ông Tần Uyên?”

“Đúng là tôi.”

“Vui lòng lên thuyền.” Người thủy thủ nhường sang một bên để mở cánh cửa thuyền. “Ông đã mang đủ đồ chưa?”

Tần Uyên đeo chiếc túi vải lên vai và trả lời: “Rồi.”

Anh bước đi trên những viên đá cuội, bước vào cánh cửa thuyền cứu hộ.

Anh quay đầu nhìn lại hòn đảo hoang vu phía sau – trong bóng đêm sâu thẳm trước bình minh, đường nét của hòn đảo chỉ còn là một bóng tối đen hơn cả bầu trời, không thể nhìn thấy bất kỳ chi tiết nào. Đống lửa mà anh đã đốt vẫn đang cháy, những ngọn lửa màu cam đỏ lấp lánh một mình giữa hoang dã, giống như một chiếc đèn lồng nhỏ bị bỏ rơi ở nơi không người.

Tần Uyên thu hồi ánh mắt và ngồi xuống trong thuyền cứu hộ.

Cánh cửa thuyền được đóng lại. Động cơ được khởi động. Chiếc thuyền nhỏ quay đầu và tiến về phía **Du thuyền Bích Hải Tinh**.

Mười phút sau, anh đứng trên boong tàu du thuyền.

Không khí trên boong tàu hoàn toàn khác biệt so với trên hòn đảo hoang – nó mang theo mùi hương của chất tẩy rửa và đồ nội thất bằng gỗ ngọc bích, thoang thoảng, sạch sẽ và thanh lịch, t

“Ông Tần Uyên ạ? Tôi là phó thuyền trưởng của tàu Biển Xanh. Thuyền trưởng đang đợi ông ở buồng lái, nhưng lúc này ông ấy khá bận rộn… Hay là ông cứ…”

“Không cần đâu. Xin hãy thông báo với thuyền trưởng rằng tôi rất biết ơn sự sắp xếp của ông ấy.” Tần Uyên đặt gói hàng dưới lan can và lấy chiếc máy quay ra.

Anh mở máy quay và hướng nó về phía mình.

“Bây giờ khoảng 4 giờ 15 phút sáng. Tôi đã thành công trong việc lên tàu du thuyền Biển Xanh.” Giọng anh nghe rất bình tĩnh trong làn gió buổi sáng. Phía sau ống kính, ánh đèn trên tàu và đường nét của hòn đảo hoang vắng dần xa tạo nên một cảnh tượng đặc biệt – thế giới văn minh và thế giới hoang dã được ghi lại trong cùng một khung hình.

Phó thuyền trưởng đứng bên cạnh, trên khuôn mặt hiện rõ vẻ bối rối và tò mò xen lẫn nhau.

“Ông Tần Uyên, ông đang… quay chương trình à?”

“Có thể coi là vậy.”

“Trên con tàu của chúng tôi ư?”

“Ông có phiền không?”

Phó thuyền trưởng suy nghĩ một chút. “Cũng không phiền lắm… Chỉ là… chuyện này thật mới mẻ. Tôi đã đi biển được hai mươi năm rồi, đây là lần đầu tiên có ai đó từ một hòn đảo hoang vắng lên tàu chúng tôi và còn tự mang theo máy quay để quay nữa.”

“Thật là mới mẻ,” Tần Uyên tắt máy quay và nói, “Tôi có một việc muốn nhờ ông.”

“Hãy nói đi.”

“Con tàu của các ông dự kiến sẽ cập bến vào lúc nào?”

“Ngày mai buổi chiều, tại bến cảng Đảo Phượng Hoàng ở Sanya.”

“Vậy thì tôi sẽ xuống tàu ở Sanya.”

“Không vấn đề gì đâu. Nhưng ông vẫn cần ký vào bản cam kết miễn trách nhiệm trước khi xuống tàu.”

“Tôi sẵn lòng ký ngay.”

Phó thuyền trưởng dẫn Tần Uyên vào bên trong tàu. Hành lang được trải thảm dày, hai bên tường treo những bức tranh trang trí về đề tài hàng hải; đèn tường màu vàng óng phát ra ánh sáng dịu nhẹ. Tần Uyên mặc bộ đồ khô nhanh đầy bùn đất và muối trên người; đôi ủng chiến đấu của anh in lại những dấu chân mờ ảo trên thảm màu be nhạt mỗi khi bước đi.

Một số hành khách dậy sớm đi qua hành lang và liếc nhìn anh với vẻ tò mò. Một người phụ nữ trung niên mặc áo ngủ lụa dừng lại, nhìn Tần Uyên từ đầu đến chân, rồi quay sang nói gì đó với người bạn bên cạnh; người bạn đó bật cười.

Tần Uyên vẫn đi tiếp mà không hề biểu lộ cảm xúc gì.

Phó thuyền trưởng dẫn anh đến một cabin trống ở cuối tàu.

“Chỗ này hiện tại chưa có người ở, ông có thể nghỉ ngơi tạm thời ở đâ

Phòng tắm có nước nóng, bạn có thể thay đồ được… “Anh ấy nhìn ngắm trang phục của Tần Uyên rồi nói: “Tôi sẽ đi tìm cho bạn một bộ đồ khác. Bạn mặc cỡ bao nhiêu vậy?“

“Không cần đâu, bộ này là đủ rồi.“

“Nhưng trang phục của bạn…”

“Thật sự không cần đâu, cảm ơn anh.“

Phó thuyền trưởng lắc đầu, đưa thẻ phòng cho anh ấy, rồi dừng lại một chút trước khi rời đi.

“Bữa sáng bắt đầu lúc bảy giờ, tại nhà hàng tự phục vụ ở tầng năm. Nếu bạn đói, có thể ăn sớm một chút.“

“Được.“

Sau khi phó thuyền trưởng đi rồi, Tần Uyên đứng trong phòng khách một lúc.

Phòng không lớn lắm nhưng trang thiết bị rất đầy đủ: một chiếc giường đơn, một tủ quần áo nhỏ, một phòng tắm có vòi sen, và một ô cửa sổ hình tròn. Bên ngoài ô cửa sổ, bầu trời vào buổi bình minh đang dần sáng lên; từ màu xanh lam đậm, các sắc màu cam và vàng hồng bắt đầu hiện ra, như thể ai đó đang dùng một hộp màu nước cỡ lớn để “trang điểm” cho bầu trời.

Anh đặt gói vải canvas xuống đầu giường và đặt máy quay lên bàn cạnh giường. Sau đó, anh bước vào phòng tắm và mở vòi nước nóng. Khi dòng nước phun ra từ vòi sen, hơi nước nhanh chóng lan tỏa khắp căn phòng. Tần Uyên đứng dưới dòng nước nóng và nhắm mắt lại.

Anh đã hơn ba mươi tiếng đồng hồ không tắm rồi. Cảm giác nước nóng chạm vào da khiến anh cảm thấy như đang sống trong một giấc mơ… Mười phút trước, anh vẫn đang ngồi trên bãi đá hoang trên đảo, chờ đợi thuyền cứu hộ; bây giờ, anh đang đứng trong phòng tắm của một con tàu du thuyền sang trọng, tận hưởng việc tắm nước nóng. Sự thay đổi này thực sự quá kỳ lạ…

Anh tắm khoảng năm phút rồi ra ngoài. Dùng khăn trong phòng tắm lau khô người, sau đó mặc lại bộ đồ thể thao bám đầy bùn và muối – anh thực sự nghiêm túc khi nói không cần thay đồ.

Sau đó, anh cầm máy quay và rời khỏi phòng khách. Nhà hàng tự phục vụ ở tầng năm vào lúc năm giờ sáng vẫn còn trống trải, nhưng thức ăn đã được chuẩn bị sẵn: bánh mì, trái cây, trứng, thịt xông khói, sữa, nước ép, các loại bánh ngọt… Tất cả đều được trưng bày gọn gàng trên kệ bảo quản và tủ lạnh; ánh đèn ấm áp làm cho mọi thứ trở nên đẹp mắt hơn.

Tần Uyên cầm máy quay quan sát qua toàn bộ khu vực nhà hàng tự phục vụ. Sau đó, anh lấy một đĩa, múc cho mình ba quả trứng chiên, bốn lát thịt xông khói, hai lát bánh mì nướng và một cốc cà phê đen. Anh ngồi

Tần Uyên vừa ăn thịt xông khói vừa ngước nhìn ra biển ngoài cửa sổ một lúc lâu.

“Khá tốt,” anh lại nói hai từ đó.

Lần này, anh ám chỉ đến thịt xông khói.

Vào lúc bảy giờ sáng. Đảo trung chuyển. Phòng giám sát.

Tiểu Lưu là người đầu tiên đến.

Anh mở cửa, đặt chiếc cà phê hòa tan mua ở cửa hàng tiện lợi lên bàn, ngáp một cái rồi kiểm tra màn hình theo thói quen.

Trên màn hình, chín góc quay hiển thị tình hình thực time của các thí sinh. Có người vẫn đang ngủ trong nơi trú ẩn, có người đã dậy và đang đốt lửa; Cố Minh đang cúi người tìm đồ dưới các tảng đá ở vùng triều; Thẩm Nhược Tịch đang rửa mặt bên bờ suối; Lâm Bạch ngồi trước cửa nơi trú ẩn của mình, vẻ mặt uể oải – hôm qua đến tận tối anh ta vẫn không tìm được nước ngọt, có lẽ đêm nay anh ta cũng không ngủ ngon lắm.

Ánh mắt Tiểu Lưu dừng lại trên chín góc quay đó trong một giây.

Chín.

Cơn buồn ngủ của anh ta lập tức giảm đi đáng kể.

Anh tiến lại gần màn hình, đếm từ trái sang phải: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín.

Mười thí sinh. Chín góc quay.

Còn thiếu một người.

Anh nhanh chóng kiểm tra lại tên của các thí sinh được ghi bên dưới mỗi góc quay: Cố Minh, Thẩm Nhược Tịch, Đỗ Quân, Vương Lệi, Lâm Bạch, Trương Vĩ…

Không có Tần Uyên.

Tiểu Lưu nghĩ mình nhìn nhầm, liền đếm lại từ đầu.

Vẫn là chín góc quay.

Góc quay của Tần Uyên không phải là màn hình đen – màn hình đen có nghĩa là thiết bị gặp sự cố. Vị trí của Tần Uyên hoàn toàn không có hình ảnh nào cả.

Tiểu Lưu ngẩn ngơ hai giây, sau đó vội vàng đặt chiếc cà phê xuống và chạy đến bàn điều khiển. Anh nhấn vào bàn phím vài lần để hiển thị tín hiệu thực time của ba góc quay liên quan đến Tần Uyên.

Góc quay số một: Hình ảnh bình thường, cho thấy khu trại của Tần Uyên – căn lều vẫn còn đó, tàn tro của đống lửa vẫn đang phun ra những làn khói xanh, tấm vải dùng để thu nước vẫn treo giữa hai cây dừa.

Nhưng trong khu trại không có ai cả.

Góc quay số hai: Hình ảnh bình thường, góc quay hướng về đoạn dốc từ khu trại đến rìa rừng. Không có ai cả.

Góc quay số ba: Tín hiệu mất.

Mồ hôi nhỏ giọt bắt đầu đổ trên trán Tiểu Lưu.

Góc quay số ba là camera cố định gần khu trại của Tần Uyên nhất – cái được lắp trên thân cây dừa, hướng thẳng về phía khu trại đó.

1/1 0%