lore

Chương 2883: Bật điện khởi động

13,776 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Tần Uyên đi vòng quanh đống đổ nát.

Trước hết, anh kiểm tra phần cánh máy bay. Cả hai bên cánh đều đã tách rời khỏi thân máy bay; một bên bị kẹt vào các tảng đá và không thể di chuyển được, trong khi bên kia lại được đặt giữa hai cây dừa, tạo thành một “lá che nắng” tự nhiên. Phần cấu trúc của cánh này tương đối nguyên vẹn; mặc dù lớp vỏ cánh có vài chỗ lõm hoặc rách, nhưng các thanh chính và xương cánh vẫn còn khá vững chắc.

Sau đó, anh tiến đến phần khoang hàng ở nửa sau thân máy bay. Lớp vỏ phía trên khoang hàng bị xé toạc một mảng lớn, ánh nắng mặt trời chiếu thẳng xuống bên trong, làm cho không gian bên trong sáng trưng. Tần Uyên leo qua vết nứt để bước vào bên trong.

Khoang hàng lớn hơn anh tưởng tượng. Mặc dù có nhiều dây leo và đồ đạc lộn xộn chiếm mất khá nhiều không gian, nhưng vẫn còn ít nhất sáu, bảy mét vuông diện tích có thể sử dụng được. Nền khoang được làm từ hợp kim nhôm dạng lưới, cảm giác đặt chân lên khá vững chắc; chỉ có phần gần vết nứt bị biến dạng nên các góc cạnh hơi cong vênh.

Những thứ Fang Cheng đã nói đều còn đó: vài đoạn ống hợp kim nhôm rải rác ở các góc, đã bị gỉ sét không đều, nhưng khi cầm lên thử thì vẫn còn đủ chắc chắn. Một cuộn dây thun nylon dài mười lăm mét được cuộn tròn lại, đặt ở phía cuối khoang hàng; lớp bên ngoài đã bị phong hóa và trở nên giòn, nhưng lớp bên trong vẫn còn mềm dẻo. Tấm vải bạt chống thấm kính có diện tích ba mét vuông được gấp lại dưới một cái thùng giấy hỏng, Tần Uyên lấy nó ra và lắc lắc – những vết hỏng ở mép không quá nghiêm trọng, phần chính vẫn có thể sử dụng được.

Anh cúi xuống và kiểm tra từng chiếc bu-lông và đệm kim loại rải rác trên nền khoang. Hầu hết đã bị gỉ sét đến mức không thể sử dụng được, nhưng vẫn còn vài chiếc bằng thép không gỉ có thể xoay bằng tay.

Sau đó, anh bắt đầu tìm các đường ống thủy lực. Anh đi dọc theo thành khoang, gạt bỏ những dây leo che phủ lên thành, để lộ ra hành lang các đường ống bên dưới. Hệ thống thủy lực của máy bay thường được bố trí ở phía dưới hai bên thân máy bay, kéo dài từ gốc cánh đến bánh xe và phần đuôi máy bay. Tần Uyên đi theo hành lang các đường ống và tìm thấy một đoạn ống thủy lực bị cắt đứt gần một khung ngăn.

Chất liệu của ống là thép không gỉ, đường kính ngoài khoảng mười milimét, độ dày thành khoảng một milimét. Sau năm, sáu năm, bề mặt ống hầu như không bị ăn mòn rõ rệt, chỉ có một lớp oxit mỏng. Khi anh nhấc nhẹ ống lên, độ đàn hồi của kim loại vẫn cò

Khoảng cách giữa hai phần thân máy bay trước và sau khoảng bốn năm mét; ở giữa là những rãnh đất do máy bay gây ra khi hạ cánh khẩn cấp. Tần Uyên bước qua những rãnh đó và tiến đến phía trước thân máy bay, rồi chui vào một lỗ lớn hình thành do vải bọc bị xé rách ở mặt bên.

Cấu trúc bên trong phần trước của thân máy bay phức tạp hơn nhiều so với khoang hàng. Đây là nơi đặt buồng lái và khoang thiết bị điện tử.

Buồng lái, anh đã từng nhìn thấy nó trên những bức ảnh hôm qua – bảng điều khiển và các cần điều khiển đã bị gỉ sét nặng nề; khung kính chắn gió vẫn còn nhưng cửa kính đã vỡ hết. Anh không dành thời gian quá lâu ở buồng lái, mà tiếp tục đi theo các lối đi bên trong thân máy bay và đến một căn phòng nhỏ nằm ngay sau buồng lái.

Căn phòng này không xuất hiện trên những bức ảnh. Nó nằm giữa buồng lái và khoang hàng, vừa là khu vực nghỉ ngơi cho phi hành đoàn vừa là khoang chứa thiết bị liên lạc. Không gian khá hạn chế; hai bên đều có một chiếc giường xếp – vải bọc của chúng đã mốc và hỏng, biến thành những mảnh vụn màu nâu đen. Trên trần nhà, có vài tủ đựng đồ đã bị nghiêng; một số cánh cửa tủ được mở, một số thì đóng lại.

Tần Uyên mở một trong những tủ đựng đồ đó.

Bên trong có vài bộ quần áo cũ bị chuột hoặc côn trùng gặm nát, một chai nước bằng nhựa – nắp chai vẫn còn đóng, nhưng nước bên trong đã bốc hơi hết, chỉ còn lại vệt cặn màu xám trắng, một con dao kéo bị gỉ sét, và một túi đồ bằng nylon màu đen.

Anh lấy túi đồ ra và mở khóa zip.

Những thứ bên trong túi khiến anh nhướng mày một chút.

Đó là một bộ dụng cụ cơ bản dùng để bảo trì máy bay – mỗi loại một cái: tuốc vít hình chữ thập, tuốc vít hình chữ nhật, kìm nhọn, kìm bóc dây, cờ lê… Cùng với vài cuộn băng keo cách điện và một ít dây dẫn dự phòng. Chất lượng của những dụng cụ này rất tốt; phần tay cầm được làm bằng sợi thủy tinh, phần kim loại dù có hơi gỉ sét nhưng tổng thể vẫn còn tốt hơn bất kỳ bộ phận kim loại nào khác trên chiếc máy bay này – có lẽ là do lớp vỏ nylon bên ngoài và các lớp bảo vệ bên trong túi đồ đã tạo ra môi trường kín đáo, giúp bảo quản chúng tốt hơn.

“Đây là túi đồ cá nhân của phi hành đoàn,” Tần Uyên tự nhủ, “Chắc là quên mang theo khi rời khỏi máy bay.”

Anh để túi đồ sang một bên và tiếp tục kiểm tra những thứ khác trong căn phòng.

Trong một tủ đựng đồ khác, anh tìm thấy một số trang bản đồ hàng không và sách hướng dẫn bay – giấy đã bị ẩm ướt và chuyển màu vàng, chữ viết trở n

Trên giá đựng có một thiết bị được gắn chặt lại – vỏ ngoài bằng kim loại màu xám, phía trước có vài núm vặn và một màn hình hiển thị nhỏ; ở phía trên là đế của ăng-ten hình roi đã bị gãy.

Tần Uyên tiến lại gần và quan sát kỹ lưỡng. Trên vỏ thiết bị có in một dòng chữ tiếng Anh cùng mã model – đó là một thiết bị thông tin vô tuyến sóng ngắn cấp độ hàng không.

Anh ta dùng tuốc vít nhẹ nhàng gõ vào vỏ thiết bị. Âm thanh phản hồi từ kim loại rất chắc chắn, không có tiếng ồn do các bộ phận bên trong lắc lư.

“Khá thú vị đấy.”

Tần Uyên dùng tuốc vít tháo thiết bị khỏi giá đang nghiêng. Thiết bị không quá nặng, khoảng năm sáu kg; vỏ ngoài có vài vết lõm và xước nhưng không hề bị thủng hay vỡ. Phía sau có ba đầu nối: đầu nối ăng-ten, đầu nối nguồn điện và một đầu nối loa ngoài dự phòng.

Anh ta đưa thiết bị đến vị trí có ánh sáng tốt nhất trong căn phòng – ngay sau buồng lái, nơi lớp da bọc bị rách; ánh nắng mặt trời chiếu xiên vào, đổ đầy lên mặt trước của thiết bị.

Sau đó, anh ta dùng tuốc vít xoay bốn con ốc cố định trên vỏ để tháo nó ra.

Bên trong thiết bị hiện ra dưới ánh nắng mặt trời.

Tình trạng của bo mạch điện tử hoàn toàn tốt hơn những gì anh ta mong đợi – những thiết bị cấp độ hàng không này thường được phủ lớp chống thấm nước, chống ăn mòn và chống oxy hóa; ngay cả khi để trong môi trường ẩm ướt nhiệt đới suốt năm sáu năm, lớp phủ này vẫn giúp bảo vệ thiết bị tốt. Hầu hết các linh kiện đều không có dấu hiệu gỉ sét hay hư hỏng rõ rệt.

Nhưng vấn đề cũng rất rõ ràng.

Ở một góc của bo mạch, có dấu hiệu cháy khét rõ ràng – một điện trở công suất và vài sợi dây điện bên cạnh đã bị cháy đen, vết cháy lan rộng khoảng hai cm vuông. Có vẻ như do va đập khi hạ cánh khẩn cấp đã gây ra một đoạn mạch ngắn, dòng điện quá lớn trong khoảnh khắc đó đã làm hỏng phần này.

Tần Uyên quỳ xuống, lật mặt sau của bo mạch để kiểm tra. Vùng bị cháy chỉ giới hạn ở mặt trước, các đường dây và điểm hàn ở mặt sau vẫn nguyên vẹn.

Anh ta tiếp tục kiểm tra đầu nối ăng-ten. Ảng-ten hình roi đã bị gãy, nhưng bản thân đầu nối – một đầu nối coaxial tiêu chuẩn BNC – vẫn hoàn toàn nguyên vẹn.

Đầu nối nguồn điện cũng vậy. Nhưng hiện tại không có nguồn điện.

Tần Uyên ngồi xuống trên mảnh vụn máy bay và suy nghĩ một lúc.

Nếu điện trở công suất bị cháy chỉ đơn giản là đứt mạch, về mặt lý thuyết có thể dùng dây điện để nối trực tiếp hai đầu đứt lại với nhau. Tuy nhiên, việc này sẽ khiến thiết bị mất đi chức

Còn về ăng-ten thì – bước sóng của tần số ngắn rất dài, nên yêu cầu đối với độ chính xác của ăng-ten không khắt khe như ở tần số siêu cao. Việc sử dụng một đoạn dây có độ dài phù hợp để kết nối vào cổng ăng-ten để tạo thành một ăng-ten tạm thời có thể làm giảm hiệu quả truyền thông tin đáng kể, nhưng nếu điều kiện truyền sóng trên biển tốt, khoảng cách giao tiếp hiệu quả có thể lên đến vài hải lý hoặc thậm chí hơn mười hải lý.

Cuối cùng là vấn đề nguồn điện. Các thiết bị hàng không thường sử dụng điện DC 28 volt. Anh ta không có pin, nhưng trên máy bay có thể vẫn còn các bộ phận hệ thống nguồn điện có thể sử dụng được.

Tần Uyên đứng dậy, quay lại hướng buồng lái và bắt đầu tìm kiếm các đường ống điện và dây dẫn bên trong thân máy bay.

Bộ pin chính của máy bay thường được lắp đặt ở phía dưới đầu máy hay trong khoang pin ở gốc cánh. Mặc dù phần đầu máy của thân máy bay vẫn còn khá nguyên vẹn, nhưng khoang pin nằm ở phía dưới đầu máy – chỉ có thể tiếp cận từ bên ngoài.

Anh ta leo ra khỏi thân máy bay và đi vòng xuống phía dưới đầu máy.

Phía dưới đầu máy có một tấm ván bảo trì được cố định bằng các ốc vít nhanh gắn. Các ốc vít đã bị gỉ sét chặt chẽ; Tần Uyên phải dùng tuốc vít và búa lực lưỡng mới mở được ba trong số bốn ốc vít, còn ốc vít thứ tư thì bị vỡ luôn. Anh ta dùng kìm móc nhọn để cầm lấy phần ốc vít còn lại và vặn mạnh, cuối cùng cũng tháo được tấm ván bảo trì ra.

Bên trong lỗ bảo trì là một không gian tối om, đầy mùi ẩm ướt hỗn hợp của gỉ sét và axit humic. Tần Uyên đưa tay vào bên trong và sau một lúc tìm kiếm, anh ta đã chạm vào một vật cứng hình vuông – đó là hộp pin.

Anh ta kéo hộp pin ra và đặt nó xuống đất. Hộp pin được làm bằng thép, lớp sơn bên ngoài đã bong tróc nhiều, và nó đầy gỉ sét. Nắp hộp pin được cố định bằng bốn bu-lông; sau khi anh ta mở chúng ra, anh ta nhìn thấy bên trong có hai viên pin axit chì được nối tiếp với nhau, mỗi viên có điện áp danh nghĩa là 14 volt, khi nối tiếp lại với nhau thì tổng điện áp đúng là 28 volt.

Bề mặt của các viên pin có các tinh thể sunfat màu trắng bám đầy, đây là hiện tượng sulfat hóa điển hình xảy ra khi pin axit chì được để không sử dụng trong thời gian dài. Dung dịch điện phân hoặc là đã bị bay hơi hết hoặc là còn rất ít.

Tần Uyên nhéo nhẹ vỏ pin. Lớp vỏ nhựa không bị vỡ, nhưng khi cầm lên thì trọng lượng của nó nhẹ hơn nhiều so với một viên pin axit chì bình thường – rõ ràng dung dịch điện phân đã bị mất đi một lượng lớn.

Anh ta mở nắp miệng đổ

“Không chắc là hoàn toàn không thể làm được đâu.“

Anh ta đưa hai viên pin trở lại khoang nghỉ ngơi và để chúng cùng với thiết bị radio. Sau đó, anh ta tiếp tục tìm kiếm kỹ lưỡng bên trong và bên ngoài đống đổ nát của chiếc máy bay.

Dưới ghế lái, anh ta tìm thấy một chai nước cất đã mở nắp nhưng vẫn còn khá nhiều – nhãn trên chai ghi rõ là dùng để bổ sung dung dịch điện phân cho pin. Nắp chai được siết chặt; mặc dù nước đã được để trong năm sáu năm, nhưng nước cất vốn dĩ không hỏng, chỉ có thể có một ít tạp chất từ không khí lẫn vào mà thôi.

Anh ta cũng tìm thấy một cuộn dây đồng nhỏ – có lẽ là do ai đó để quên lại sau khi kiểm tra hệ thống điện trước đó. Lớp cách điện của dây đồng đã hơi già nua và giòn, nhưng sau khi bóc ra, lõi đồng bên trong vẫn còn sáng bóng với màu tím đỏ.

Tần Uyên xếp tất cả những thứ anh ta tìm thấy ra trên sàn khoang nghỉ ngơi, sắp xếp chúng gọn gàng như trên bàn cờ.

Thiết bị radio. Bộ dụng cụ. Hai viên pin axit chì. Nửa chai nước cất. Một cuộn dây đồng. Vài đoạn dây dẫn dự phòng. Băng keo cách điện.

Anh ta suy nghĩ kỹ về quy trình thực hiện trong đầu.

Bước đầu tiên, thử khôi phục các viên pin. Việc thêm nước cất vào pin không thể giải quyết hoàn toàn vấn đề sunfat hóa, nhưng nếu các cực pin chưa bị ăn mòn hoặc thủng, việc thêm nước ít nhất cũng có thể giúp pin phục hồi một phần dung lượng. Ưu điểm của pin axit chì chính là chúng rất bền – ngay cả khi bị sunfat hóa nặng, miễn là các cực pin vẫn còn nguyên vẹn, thì sau khi thêm nước, trong thời gian ngắn vẫn có thể sản sinh ra một lượng điện nhất định.

Bước thứ hai, sửa chữa thiết bị radio. Đặt các điện trở bị cháy thành mối nối tạm thời để tạo anten.

Bước thứ ba, thử xem liệu có thể khởi động thiết bị được hay không.

Anh ta không do dự quá lâu và bắt đầu thực hiện ngay.

Trước hết, anh ta xử lý các viên pin. Anh ta mở tất cả các nắp bơm nước của hai viên pin, sau đó dùng chai nước cất từ từ đổ nước vào từng lỗ bơm. Khi nước chảy vào, phát ra tiếng “xè xè” nhẹ – đó là âm thanh phát sinh khi chất lỏng tiếp xúc với bề mặt cực pin khô. Anh ta kiểm soát lượng nước đổ vào, mỗi lỗ bơm khoảng năm mươi mililit, vừa đủ để nước ngập qua mép trên của cực pin.

Ban đầu, nước cất còn trong sáng, nhưng sau vài giây đã trở nên đục – các tinh thể sunfat chì tan chảy trong nước, giải phóng ra một lượng nhỏ phân tử axit sunfuric, tạo thành dung dịch điện phân axit sunfuric loãng. Tất nhiên, nồng độ này còn xa mới đạt mức chuẩn, nhưng có còn hơn là không có gì cả.

Sau khi thêm nước xong, anh ta đóng

Trong lúc chờ đợi, anh bắt đầu sửa chữa thiết bị radio của mình.

Anh dùng kìm cắt dây để cắt bỏ hai đầu một đoạn dây dẫn dự phòng, để lộ lõi đồng bên trong. Sau đó, anh cẩn thận dùng kìm nhọn quấn lõi đồng của dây dẫn vào đầu tiếp điểm của chiếc điện trở công suất đã bị cháy – không, vì không có lò hàn nên không thể hàn được. Thay vào đó, anh quấn lõi đồng xung quanh đầu tiếp điểm đó khoảng bảy tám vòng để đảm bảo sự tiếp xúc tốt, sau đó nối đầu dây này sang đầu tiếp điểm còn lại của điện trở và quấn chặt lại. Cuối cùng, anh dùng băng keo cách điện để bọc kín phần lõi đồng bị lộ ra, nhằm ngăn chặn hiện tượng chạm chập với các linh kiện xung quanh.

Thao tác này không quá khó, nhưng đòi hỏi người thực hiện phải có đôi tay vững vàng. Khoảng cách giữa các linh kiện trên bo mạch rất nhỏ, chỉ cần sơ suất chạm vào các điểm hàn gần đó cũng có thể gây ra hiện tượng chạm chập mới. Ngón tay của Tần Uyên di chuyển rất chậm và chuẩn xác, mỗi bước đều được kiểm soát tỉ mỉ, giống như khi anh đang thêu kim qua chỉ vậy.

Sau khi hoàn thành việc nối dây, anh lật đi lật lại bo mạch và kiểm tra hai lần để đảm bảo không còn bất kỳ điểm tiếp xúc thừa nào.

Sau đó, anh tiến hành làm ăng-ten.

Dải tần số cho việc liên lạc bằng sóng ngắn dao động trong khoảng từ 3 đến 30 megahertz, tương ứng với bước sóng từ 10 mét đến 100 mét. Để làm một ăng-ten dipole có bước sóng bằng một phần tư bước sóng lý tưởng, chiều dài của ăng-ten phải nằm trong khoảng từ 2,5 đến 25 mét. Nhưng trong điều kiện khẩn cấp, việc đạt được độ chính xác như vậy là không thể; một đoạn dây dài vài mét cũng đã đủ để sử dụng.

1/1 0%