lore

Chương 868: Bốn mươi năm sau

13,749 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Thời gian trôi qua nhanh chóng; trong chốc lát, ba mươi lăm năm đã trôi qua.

Ba mươi lăm năm ấy đủ để làm thay đổi hoàn toàn một đế quốc.

Và Đại Hán Đế Quốc cũng đã trải qua những thay đổi mà ai cũng khó có thể tưởng tượng được trong suốt ba mươi lăm năm này.

Năm Thiên Vũ thứ bốn mươi, ngày đầu tiên của tháng Giêng.

Năm này là năm thứ bốn mươi Chân Khổng Tứ lên ngôi. Bên trong điện Yên Niên thuộc kinh đô, một bữa yến lớn đã được tổ chức.

Vào khoảnh khắc đầu giờ Hài, hàng vạn ngọn đèn rực rỡ sáng lên khắp kinh thành. Sâu trong Cung điện Hoàng gia, tuyết phủ trên mái lợp ngọc lam của điện Yên Niên phản chiếu ánh đèn đỏ rực, như thể một thiên cung đang treo lơ lửng trên mặt đất. Dưới bậc thềm màu đỏ, bốn trăm hai mươi tám ngọn đèn liền cành tạo nên một biển đèn lung linh; binh lính canh gác đứng đó với cây giáo trên tay, không một tiếng động nào vang lên; bên trong điện, tiếng nói và âm thanh của các loại nhạc cụ lại ồn ào không ngừng.

Trên cao vị trí ngai vàng, Hoàng đế Chân Khổng Tứ mặc bộ áo lụa màu đen với hình rồng, đội mũ có mười hai tua lông công; khuôn mặt ông ẩn sau rèm cửa bằng hạt ngọc, nên không thể nhìn rõ vẻ mặt ông đang vui hay buồn. Khi ông nâng ly, hàng ngàn người thuộc hoàng tộc, quý tộc, và các quan lại văn võ trong điện lập tức quỳ xuống, hô vang “Vạn tuế”. Rượu được mang từ miền Nam, có hương vị ấm áp và đậm đà; uống xong, cái lạnh trong người lập tức tan biến.

Bên trong điện, cảnh tượng trở nên rực rỡ như mùa xuân, muôn hoa đua nở. So với bốn mươi năm trước, Đại Hán bây giờ thật sự giống như hai thế giới hoàn toàn khác nhau.

Trong suốt bốn mươi năm, quân đội Đại Hán đã chiếm giữ gần như toàn bộ thế giới; lãnh thổ của họ đã lan rộng khắp mọi nơi. Hiện nay, chỉ còn duy nhất một nơi trên thế giới mà tượng thần Chân Khổng Tứ chưa được dựng lên, đó chính là Nam Cực.

Nơi đây thực sự quá lạnh; tuy nhiên, Viện Khoa học và Công nghệ Đại Hán vẫn đang nghiên cứu cách thiết lập các trạm kiểm tra tại đây, và di chuyển một số nhà khoa học đến đó, nhằm đảm bảo rằng dòng dõi văn minh của người Đại Hán có thể tồn tại lâu dài.

Trong những năm qua, Đại Hán đã chiếm giữ tất cả các vùng đất; người dân Hán cũng đã di cư đến tất cả các nơi. Mỗi khi Đại Hán chiếm giữ một vùng đất nào đó, họ lập tức thực hiện việc thống nhất văn hóa và kinh tế tại nơi đó; do đó, bây giờ trên toàn thế giới, mọi người đều nói tiếng Trung.

Dù có màu da nào đi nữa, mọi người đề

Vì vậy, rất nhiều phụ nữ các dân tộc khác đều tìm mọi cách để kết hôn với người Hán, hy vọng sinh ra những đứa con mang dòng máu Hán, nhờ đó có thể hưởng được những ưu thế về quyền lợi của người Hán.

Những ưu thế chính của người Hán bao gồm vài điểm sau: Thứ nhất, họ có thể nhận được đất đai; tất cả những vùng đất bị người Hán chinh phục đều được coi là thuộc sở hữu quốc gia, trong khi người bản địa chỉ được hưởng một phần rất nhỏ đất đai đó. Thứ hai, người Hán có thể trực tiếp nhận được những lợi ích từ hoạt động kinh doanh hay xây dựng nhà máy; nhà nước cung cấp các khoản trợ cấp khác nhau, điều này đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người Hán phát triển mạnh mẽ trên khắp thế giới. Thứ ba, việc học tập của người Hán là miễn phí, và tỷ lệ người Hán được tuyển chọn vào các vị trí công chức rất cao; dù là trong Đại Hán Đế Quốc hay các đế quốc khác, họ đều có thể trực tiếp giữ chức vụ công quan. Theo quy định của Hoàng đế Thái Tổ, tỷ lệ quan lại người Hán trong triều đình phải chiếm trên 80%.

Chính vì những ưu thế này mà rất nhiều dân tộc khác mong muốn hòa nhập vào người Hán; chỉ khi trở thành người Hán, họ mới có thể nhận được quyền lợi. Những ưu thế này khiến cho đàn ông người Hán trở thành đối tượng được nhiều phụ nữ săn đón; bất kể họ đến đâu, phụ nữ ở nơi đó đều sẵn lòng kết hôn với họ, từ đó họ trở thành những người Hán thực thụ.

Chính nhờ vậy mà sự phát triển của Đại Hán đã bước vào giai đoạn tăng tốc mạnh mẽ. Thực ra, đây cũng là điều không thể tránh khỏi; nếu chỉ dựa vào phụ nữ người Hán để sinh con, tốc độ phát triển dân số sẽ rất chậm. Sự phát triển của dân tộc Hán đòi hỏi một cơ sở dân số đông đảo, vì vậy họ buộc phải tìm ra những biện pháp khác.

Phụ nữ cần thời gian dài để mang thai và sinh con, trong khi đàn ông thì chỉ cần một đêm là có thể sinh con, thậm chí có thể sinh nhiều lần trong một đêm. Chính vì vậy, dưới sự khuyến khích của Trần Giải, trong suốt 40 năm, hàng tỷ người lai Hán đã xuất hiện trên khắp thế giới. Những người này học hỏi văn hóa Hán, nói tiếng Hán, và có thể được coi là người Hán thực thụ. Khi lớn lên, họ sẽ có xu hướng ghét bỏ người cùng dân tộc của mình, từ đó làm cho dòng máu Hán càng trở nên “quý tộc” hơn.

Những người này đã tạo thành nền tảng cai trị cho đế chế to lớn của Trần Giải. Sau khi xây dựng được nền tảng này, Trần Giải cũng đã thiết lập cấu trúc cho đế chế: đất liền Hoa Hạ được coi là quốc gia chủ nhân của Đại Hán, với hoàng đế được gọi là Đại Hoàng đế, Thiên Khả Hãn; còn các quốc gia khác trên thế giới thì

Sau đó, còn có những quốc gia khác nữa; chẳng hạn như châu Âu được chia thành hai phần: nước Tấn và nước Sở.

Bắc Mỹ được chia thành nước Kỷ và nước Triệu; Nam Mỹ được chia thành nước Hàn và nước Việt; Úc được chia thành nước Ngô; Nam Phi thì được chia thành nhiều phần và mỗi phần đều lập nên một quốc gia riêng.

Chen Giải đã chia thế giới thành mười hai phần và thiết lập ra mười hai đế quốc hùng mạnh. Đó là các nước Kỷ, Sở, Tần, Tấn, Kiện, Triệu, Ngụy, Hàn, Tống, Lỗ, Việt, Ngô – tổng cộng mười hai đế quốc lớn, mỗi đế quốc do một trong mười hai người con trai của Chen Giải đảm nhận vai trò hoàng đế. Trong những năm qua, Chen Giải không hề rảnh rỗi; ba người vợ của ông đã sinh cho ông rất nhiều con trai.

Trong số những quốc gia này, chỉ có Chen Lý là không đảm nhận chức vụ hoàng đế, bởi vì vị trí của ông luôn là Thái tử giám quốc – người thừa kế ngai vàng của Đại Hán Đế quốc, chính là vị hoàng đế tương lai. Nhiệm vụ của ông là quản lý mười hai quốc gia này.

Ngoài ra, để quản lý tốt mười hai quốc gia và đảm bảo sự ổn định của đế quốc, Chen Giải đã thực hiện một số điều chỉnh: chẳng hạn như hệ thống quan chức giữa các quốc gia được liên kết với nhau, và các quan lại có thể được điều chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác.

Thứ hai, nếu bất kỳ một đế quốc nào trong số mười hai đế quốc xảy ra nổi loạn, các đế quốc khác buộc phải ngay lập tức hỗ trợ dập tắt cuộc nổi loạn đó.

Thứ ba, nếu hoàng đế bất tài, các quan lại có thể gửi thư lên Đại Hán – quốc gia chủ quản – và hoàng đế sẽ quyết định việc bổ nhiệm hay miễn nhiệm họ.

Thứ tư, về vấn đề người thừa kế ngai vàng: tất cả các con cháu của các hoàng đế đều phải được đưa đến Đại Hán để học tập. Sau khi học xong, họ sẽ trở về nước mình để kế vị ngai vàng, dựa trên năng lực cá nhân. Mỗi đế quốc có thể gửi ba người con trai đến học tập, và sau đó sẽ chọn ra người xuất sắc nhất để được phong làm hoàng đế. Việc phong chức sẽ do hoàng đế trung ương thực hiện.

Đó chính là hệ thống kế vị hoàng gia của Đại Hán Đế quốc.

Quy trình kế vị hoàng gia này rất nghiêm ngặt; trong các học viện, có sự tham gia của các bậc tiền bối trong hoàng gia cũng như những người có uy tín trong triều đình. Nói chung, việc đánh giá và lựa chọn người thừa kế rất nghiêm túc.

Hơn nữa, khi các hoàng tử đi học, họ không chỉ được học kiến thức mà còn phải làm việc trên các trang trại, làm công việc trong các nhà máy để trải nghiệm cuộc sống khó khăn của người dân, và chỉ sau đó mới có thể lên ngôi.

Nói chung, hiện nay trên thế giới này chỉ có một đế quốc duy nhất, đó là Đại Hán; nhữ

Vì lễ nghi hôm nay quá long trọng, nên các vị hoàng đế của các quốc gia đều tấp nập đến kinh đô để tham dự sự kiện trọng đại này.

Lúc này, trong đại sảnh yến tiệc, các quan lại đã ngồi vào chỗ của mình theo thứ tự.

Hơn ba mươi năm trôi qua, trong số các quan lại cũng có rất nhiều thay đổi, xuất hiện nhiều khuôn mặt mới. Tuy nhiên, những người đứng đầu vẫn là những vị lão thành quen thuộc.

Ở phía trước, hàng ngũ các tướng lĩnh do Đại Tư Mã, Quốc công nước Ngụy là Trương Định Biên dẫn đầu. Lúc này, Trương Định Biên đã ngoài sáu mươi tuổi, nhưng trông chỉ khoảng bốn mươi tuổi thôi. Sau bao năm chiến đấu gian khổ, ông đã được phong làm Quốc công hạng nhất và hưởng đặc quyền tương đương với vua.

Phía sau ông là Chén Tiểu Hổ, Quốc công nước Sở, một Quốc công hạng nhất cũng được hưởng đặc quyền tương đương với vua.

Ngồi sau Chén Tiểu Hổ là Tư Đạc, Thượng Thư Bộ binh nước Hán, một Quốc công hạng nhất và cũng được hưởng đặc quyền tương đương với vua.

Tiếp theo là Đinh Phổ Lang, Quốc công nước Liêng, nhưng không thấy bóng dáng của Sử Căn Minh. Hóa ra, khi ông ta đi chinh phục châu Âu, đã gặp phải những pháp sư đen của châu Âu. Những kẻ này đã dùng những thủ đoạn quỷ quyệt để đầu độc giết chết Sử Căn Minh. Đó cũng là lần duy nhất Đế quốc Hán thất bại trong một cuộc chinh phục.

Vì sự việc này, quân đội Đế quốc Hán đã giết hại ba thành phố mới dập tắt được cơn giận dữ. Chén Cửu Tứ cũng rất buồn vì Sử Căn Minh vốn là người bạn đồng hành cùng ông suốt thời gian dài.

Vì vậy, Chén Cửu Tứ lập tức ban hành lệnh phong Sử Căn Minh làm Vương của núi Trung Sơn, an táng dưới chân núi Thái Sơn, và phong ông làm Thần bảo vệ núi Thái Sơn, chịu trách nhiệm bảo đảm an ninh cho khu vực đó.

Ngoài ra, địa vị Quốc công của Sử Căn Minh còn được nâng lên thành hạng nhì, và con trai cả của ông là Sử Tiến được kế thừa danh hiệu Quốc công nước Việt, đồng thời được triệu tập vào cung để làm bạn đọc sách cho Thái tử.

Trong số những vị Quốc công già cỗi này, còn có ba khuôn mặt quen thuộc: Phù Dũc Đức, Quốc công nước Sơn, Fèng Thắng, Quốc công nước Lỗ, và Vương Bảo Bảo, Quốc công nước Thiên.

Những vị tướng lĩnh này đều dựa vào công lao quân sự để tích lũy địa vị, vì vậy tất cả họ đều rất có uy tín. Ngoài ra, Chén Giải còn ban cho những vị Quốc công này một đặc quyền đặc biệt: ngoài việc địa vị của họ có thể được truyền từ đời này sang đời khác (như những Quốc công được hưởng đặc quyền tương đương với vua), họ còn có thể cho

Số lượng các công tước luôn được giữ ở mức dưới mười lăm người, vì vậy để được thăng lên thành quốc công, yêu cầu đặt ra rất cao. Một trong những điều kiện bắt buộc là đối với những công tước thuộc hàng quân sự, họ phải đảm nhiệm chức vụ chỉ huy một đạo quân, và thành tích quân sự của họ phải được mọi người tin tưởng. Trong những năm gần đây, khi đại Han không ngừng mở rộng lãnh thổ, có không ít người đã đạt được những thành tựu quân sự lớn lao, nhưng các chỉ huy của các đạo quân chính thì vẫn không hề thay đổi. Vì vậy, trong những năm này, tâm trạng của giới trẻ trong quân đội cũng khá căng thẳng.

Tuy nhiên, với sự hiện diện của những người có kinh nghiệm lâu năm này, quân đội vẫn được coi là “chiếc kim định hướng”. Chén Giải cũng không muốn thay thế họ một cách dễ dàng.

Nhưng dù sao đi nữa, tương lai cuối cùng vẫn thuộc về giới trẻ. Vì vậy, sau khi Chén Giải từ chức, những người già này có lẽ sẽ dần dần rút lui, nhường chỗ cho giới trẻ.

Điều này cũng sẽ mang lại cơ hội rèn luyện cho giới trẻ.

Chén Giải nghĩ đến phe các quan văn. Phe này cũng rất đầy những nhân tài xuất sắc. Người đứng đầu là Thủ tướng Hồ Duy Dung. Hồ Duy Dung, người đã hơn sáu mươi tuổi, lúc này đã bắt đầu hiển thấy dấu hiệu của tuổi tác, nhưng đôi mắt ông vẫn rất sáng ngời.

Vị đại thủ tướng này đã cống hiến hết mình cho đại Han, và hiện tại ông đang giữ chức vụ công tước hạng nhất, được hưởng đặc quyền tương đương với vua. Tên hiệu của ông là Hồ Chương, hiện đang giữ chức vụ thủ tướng cho triều đình Thiên Quốc, và cũng là một quan lại xuất sắc. Chén Giải rất ngưỡng mộ ông.

Tiếp theo là những người bạn cũ của Chén Giải: Công tước Định Quốc Vũ Hoành và Công tước Tín Quốc Chu Xử.

Vũ Hoành trông có vẻ già đi rõ rệt. Nói thật, ba năm trước, sư phụ của Chén Giải, Bạch Văn Tĩnh, đã qua đời, điều này gây ra một tổn thất lớn đối với Vũ Hoành. Nhưng Bạch Văn Tĩnh cũng đã sống một cuộc đời ý nghĩa; vào năm đó, ông đã 103 tuổi, có thể coi là một bậc thánh nhân. Suốt cuộc đời mình, ông đã có rất nhiều học trò xuất sắc, và những tác phẩm của ông cũng rất đáng kể. Dưới sự hướng dẫn của Chén Giải trong lĩnh vực y học, ông là người đầu tiên sản xuất ra penicillin, là người đầu tiên sử dụng kính hiển vi của Học viện Khoa học Kỹ thuật để phát hiện ra vi khuẩn, và cũng là người đầu tiên thực hiện một ca phẫu thuật mang tính hiện đại, mặc dù đó chỉ là một ca phẫu thuật ngoại khoa đơn giản để cắt bỏ ruột thừa.

Nhưng đối với to

Con trai của Cựu Vua Ngô là Chu Trọng Bát, tên là Chu Bích.

Đúng vậy, chính là người Chu Bích mà các bạn đang nghĩ đến. Năm xưa, Mã Tiểu Anh đã đưa Chu Bích trở về quê nhà ở An Huy; sau đó, khi Chu Bích dần lớn lên và bắt đầu học hành, Thư Vân Kim cũng nghĩ đến người chị gái Mã của mình – người có cuộc sống khổ cực. Vì vậy, khi gặp lại chị gái mình, Thư Vân Kim đã đưa Chu Bích về cung điện.

Sau đó, Chu Bích trở thành bạn học cùng với Trần Lý.

Trần Lý và Chu Bích lớn lên cùng nhau, tình cảm giữa hai người rất sâu đậm. Khi Trần Lý giám quốc, ông đã sắp xếp cho Chu Bích làm việc tại Tòa án Đại Lý, để Chu Bích học hỏi dưới sự chỉ dẫn của Kim Yến Tử.

Theo thời gian, tài năng của Chu Bích dần được thể hiện rõ ràng. Quả thật, ông xứng đáng được gọi là “Thái tử vững vàng nhất trong lịch sử”: ông xử lý các vụ án một cách nghiêm túc nhưng không thiếu lòng nhân từ. Nhờ sự giúp đỡ của Kim Yến Tử, Chu Bích đã được bổ nhiệm vào vị trí Thượng thư Tòa án Đại Lý.

Khi Trần Giải biết được chuyện này, để thể hiện ân huệ của hoàng gia, ông đã trao cho Chu Bích một tước vị: Hầu Nhân Nghĩa Chu Bích.

Có thể nói rằng Trần Giải đã thể hiện hết lòng nhân nghĩa đối với Chu Trọng Bát. Trên triều đình, nhiều người cũng đã già đi và từ giã chức vụ; chỉ còn lại Lưu Bá Văn tiếp tục kiên trì ở lại.

Bốn mươi năm thời gian đủ để thay đổi rất nhiều thứ. Và trong lúc Trần Giải nhìn những người xung quanh mình, một giọng nói vang lên: “Các vương công hãy vào gặp!”

1/1 0%