lore

Chương 864: Hạm đội Lam Ngọc diệt vong

13,645 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Bên bờ biển Đông Hải, bình minh vẫn chưa ló rạng.

Những đám mây màu xám sắt trĩu xuống mặt nước, như thể những tấm nắp sắt nặng nề muốn đè chìm cả vùng biển sóng dữ vào vực sâu thẳm.

Gió biển mang theo mùi mặn nồng và mùi gỉ sét, rít gào qua mỗi tháp mũi của các con tàu chiến.

Trên vùng biển u ám này, một hạm đội khổng lồ chưa từng có trong lịch sử loài người đang lặng lẽ chờ đợi một trận đối đầu quyết định sẽ được ghi chép vào sử sách.

Phía Đông, là triều đại Đại Đức đã chiếm giữ Phù Sương.

Hoàng đế khai quốc Lan Ngọc mặc bộ áo giáp rồng làm từ vàng đỏ và thép, đội mũ phượng sừng vút trời, ngồi trên một con tàu lớn dài hàng trăm trượng – “Tàu Đế Vương Chinh Hải”.

Con tàu này là hiện thân của công nghệ đóng tàu tiên tiến nhất thời bấy giờ, có năm tầng giáp, cao ba mươi sáu trượng, thân tàu được bao phủ bởi lớp thép dày ba inch, giống như một pháo đài di động trên biển. Phía mũi tàu được điêu khắc hình đầu rồng hung dữ, lấp lánh ánh sáng đáng sợ trong bóng tối.

Đây chính là con tàu mà nhóm thợ thủy thủ do Chu Trọng Bát và Trần Cửu thiết kế và chế tạo khi họ giao tranh trên hồ Poyang. Khi những người thợ này đến Phù Sương cùng với Lan Ngọc, họ đã tiếp tục chế tạo những con tàu chiến mới này.

Lúc này, Lan Ngọc đứng trên con tàu chiến, phía sau ông là đội quân sắt Đại Đức gồm đến mười lăm vạn người, chia thành ba ngàn bốn trăm con tàu chiến các loại, bao phủ toàn bộ vùng biển phía Đông.

Tướng lĩnh phe trái, Tào Chấn, chỉ huy năm trăm con tàu “Hải Hồ Khách” nhẹ nhàng và nhanh nhẹn, như những con sói rình rập.

Tướng lĩnh phe phải, Trương Dực, chỉ huy tám trăm con tàu “Mông Xung Đấu Thuyền” có giáp dày, như những tảng đá vững chãi.

Ngoài ra, còn có hai ngàn con tàu vận chuyển binh sĩ và lương thực làm lực lượng hậu thuẫn, cờ bay rợp trời, giáo mác um tùm, hơi thở của mười lăm vạn người hòa lại thành một nguồn sức mạnh uy nghiêm đủ sức làm rung chuyển trời đất.

Phía Tây, là đội quân viễn chinh Châu Quạ Quân của triều đại Đại Hán.

Đây chính là nền tảng vững chắc của Đại Hán. Khi Hoàng Châu Phủ chỉ có ba đội quân, Châu Quạ Quân đã là một trong số đó; nó đã thu hút rất nhiều người đàn ông dũng cảm từ Hoàng Châu Phủ. Những năm gần đây, thông qua các cuộc cải cách quân sự, đội quân này còn được bổ sung thêm nhiều đơn vị chiến đấu mạnh mẽ từ các địa phương khác, như những đội quân từng tham gia chiến dịch ở Sichuan hay những đội quân từng cùng Zhang Dingbian chinh phục sa mạc.

Có thể nó

Quân đội Hán của ông ta, mặc dù về số lượng bị yếu thế hơn, nhưng trật tự biên chế và kỷ luật nghiêm ngặt của họ lại vượt trội hơn nhiều. Tướng phó Tang Thắng Tông và Lục Trung Hằng lần lượt chỉ huy hai cánh quân gồm năm mươi nghìn binh sĩ tinh nhuệ; mặc dù số lượng chiến thuyền không nhiều, nhưng họ toát ra một khí chất sắc bén và hung hãn.

Hai đội quân đối diện nhau từ khoảng cách mười dặm.

Mặt biển yên tĩnh đến đáng sợ, chỉ có tiếng sóng vỗ vào thân tàu là vang lên.

Sự câm lặng này còn khiến người ta cảm thấy ngạt thở hơn bất kỳ tiếng hô vang nào. Mỗi binh sĩ đều có thể nghe thấy tiếng tim mình đập dữ dội, và cảm nhận được áp lực vô hình từ đội tàu địch đang đè nặng lên mình.

Lan Ngọc giơ cao thanh kiếm “Thanh Hải Long Ngâm” trong tay, mũi kiếm hướng về phía bầu trời xám phía tây. Giọng nói của anh ta không hề to lớn, nhưng thông qua các tín hiệu lá cờ, tiếng trống và tiếng kèn, lời kêu gọi ấy đã rõ ràng lan truyền khắp toàn bộ hạm đội Đại Đức:

“Đại Đức Sắt Lưu, không gì có thể ngăn cản chúng ta! Hôm nay, chúng ta sẽ khiến hạm đội Hán này biến mất hoàn toàn khỏi thế giới này!”

Đáp lại lời kêu gọi ấy là tiếng hét dữ dội của mười lăm vạn người, như tiếng sóng lớn vang dội, khiến mặt biển yên tĩnh bắt đầu xuất hiện những gợn sóng.

Cảnh tượng thật là hùng vĩ; tiếng hét ấy thậm chí còn vang đến tai Phù Dũc Đức. Tang Thắng Tông nhíu mày, còn Lục Trung Hằng nuốt nấu cơn giận dữ trong lòng – Lan Ngọc thật là ngạo mạn, hôm nay chắc chắn anh ta sẽ phải trả giá!

Nhưng Phù Dũc Đức không hề phản ứng gì. Ông chỉ từ từ giơ tay phải lên, nhẹ nhàng ấn xuống. Đó là một mệnh lệnh im lặng, nhưng đã khiến cho mười vạn binh sĩ Hán lập tức bước vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu.

Cung tên được căng dây, kiếm và dao được rút ra khỏi vỏ, súng đại bác được nạp đạn. Toàn bộ hạm đội Hán giống như một con thú dữ đang chuẩn bị lao vào cuộc chiến, lặng lẽ nằm im trong bóng tối, chờ đợi con mồi bước vào bẫy.

Đúng giờ Chính Ngọ, gió đông bỗng nhiên bắt đầu thổi mạnh.

Lan Ngọc không do dự nữa, anh ta vung kiếm mạnh mẽ xuống: “Tiên phong tấn công! Phá vỡ hàng phòng thủ của họ!”

“Theo ta đi chiến đấu, ai chiến thắng sẽ được thăng chức và có cơ hội tiếp cận những người phụ nữ xinh đẹp… Nếu các người dám, thì cứ đến lấy đi! Cứ chiến đấu…”

Tào Chấn quả thực xứng đáng là tướng giỏi nhất dưới trướng Lan Ngọc; anh ta hét lên và dẫn đầu năm trăm chiến thuyền

**“**

  Theo mệnh lệnh của Hoàng đế, Tang Thắng Tông dẫn 300 chiến thuyền nhỏ tiến ra ngoài, trông có vẻ hỗn loạn nhưng lại tiến gần đối phương một cách có tổ chức. Hai bên quân đội lập tức va chạm vào nhau. Những mũi tên bay ngang qua không trung như đàn châu chấu, tiếng súng nỏ vang lên rít chói, tiếng kêu thảm thiết của binh sĩ khi bị trúng tên, tiếng vụn gỗ bắn tung tóe… Tất cả những âm thanh ấy đã phá vỡ sự yên tĩnh trên mặt biển.

  Nhờ ưu thế về tốc độ, các chiến thuyền Hải Hồ của quân Đại Đức liên tục xoay sở và bắn pháo vào những chiến thuyền nhỏ của quân Hán, cố gắng dùng chiến thuật đánh úp từ hai bên để xâm nhập vào phía sau đội quân này.

  Tuy nhiên, các chiến thuyền nhỏ của quân Hán vận hành cực kỳ linh hoạt; chúng luôn kịp tránh được những cuộc đụng độ nguy hiểm, đồng thời sử dụng những cây móc dài để giăng lưới vào các con tàu địch, và cử những đội quân dũng cảm nhảy xuống tàu địch để giao tranh.

  Chẳng mấy chốc, mặt biển đã đầy rẫy những mảnh gỗ vỡ và xác chết trôi nổi. Máu đỏ thắm làm nhuộm đỏ một vùng biển rộng lớn; những con chim hải âu bay lượn thấp trên bầu trời, phát ra tiếng kêu thảm thiết.

  “Bệ hạ, đội hình của quân Hán đang bị suy yếu!” Cao Chấn gửi tin tức chiến trường với giọng điệu hào hứng.

  Lan Ngọc đứng trên cao, quan sát tình hình một cách lạnh lùng. Nhưng những gì ông nhìn thấy lại hoàn toàn khác: Mặc dù quân Hán đang thua trận trong những trận chiến cục bộ và mất đi nhiều chiến thuyền nhỏ, nhưng đội hình tổng thể của họ vẫn không hề rối loạn; ngược lại, họ dường như đang có kế hoạch rút lui, dần dần kéo đội quân tiên phong của quân Đại Đức vào vùng biển sâu.

  “Có điều gì đó không ổn…” Lan Ngọc nhíu mày, “Kẻ già Phù Dũc Đức ấy không thể dễ dàng bị đánh bại đến thế.”

  Trương Dực cũng cảm thấy có điều gì đó bất thường: “Bệ hạ, các chiến thuyền giáp sắt chủ lực của quân Hán vẫn chưa hành động; có vẻ như họ đang che giấu điều gì đó.”

  “Che giấu?” Lan Ngọc cười lạnh, “Dù họ đang che giấu cái gì đi nữa, trước sự áp đảo về số lượng của chúng ta, họ chắc chắn sẽ bị đè nát! Triệu tập Trương Dực, toàn quân tiến công ngay lập tức! Đừng tiếp tục vòng vo với họ nữa, hãy đánh thẳng vào chiến hạm chủ lực của họ!”

  “Phá hủy chúng!”

  “Vâng!”

  Các binh sĩ dưới quyền lập tức thực hiện mệnh lệnh. Khi lệnh tấn công tổng thể của Lan Ngọc được

“Truyền lệnh,” giọng nói của Phù Dũc Đức bình tĩnh đến đáng sợ, “Tất cả hãy quay mặt sang phía bên trái, đối đầu với kẻ thù. Chuẩn bị… ‘Chiếc Búa Thần Sét’.”

Lệnh này được truyền đi khắp hạm đội Hán Quốc thông qua một hệ thống tín hiệu bằng cờ phức tạp và chính xác.

Những con tàu chiến của Hán Quốc, ban đầu có vẻ như đang bị đối phương tấn công từ phía sau, bỗng nhiên, như thể đang biểu diễn ảo thuật vậy, đồng loạt quay ngang lại, những mũi tàu và đuôi tàu vốn hướng về phía kẻ thù giờ đây đã hoàn toàn quay sang mặt bên trái.

Các binh sĩ của đại quân Đại Đức ngạc nhiên khi thấy trên các mạn tàu Hán Quốc, không biết từ khi nào đã xuất hiện hàng loạt những ô vuông đen kịt.

“Đó là cái gì vậy?” Một binh sĩ Đại Đức hoảng sợ chỉ vào những ô đó.

Ngay khoảnh khắc tiếp theo, câu trả lời đã được hé lộ: đó là những khẩu pháo được Viện Khoa học Công nghệ Đại Hán nghiên cứu chế tạo riêng, với mã danh là “Chiếc Búa Thần Sét”!

“Bắn!”

Theo lệnh của Phù Dũc Đức, hai nghìn khẩu pháo khổng lồ bỗng nhiên phun ra những tiếng gầm rú dữ dội, làm rung chuyển cả thế giới.

Không phải tiếng vang của dây cung hay cơ cấu của nỏ, mà là hai nghìn tiếng nổ liên tiếp, mạnh mẽ như tiếng sấm trên trời.

Boom!!!

Vô số những ngọn lửa màu cam óng ánh bùng phát từ các mạn tàu Hán Quốc, kèm theo là làn khói trắng dày đặc.

Đây không phải là những khẩu súng bình thường hay máy ném đá, mà là những khẩu pháo hạng nặng do Viện Khoa học Công nghệ Đại Hán bí mật nghiên cứu và chế tạo trong năm năm – “Chiếc Búa Thần Sét”.

Mỗi khẩu pháo bằng thép này đòi hỏi năm người lính phối hợp với nhau để vận hành; mỗi viên đạn nặng tới ba mươi cân. Khi được bắn, lực đẩy mạnh mẽ khiến cho cả con tàu chiến lớn lao cũng phải rung chuyển.

Hạm đội tiên phong của đại quân Đại Đức là nạn nhân đầu tiên.

Một quả cầu sắt cứng bay vút đến, dễ dàng xuyên thủng thân tàu mỏng manh của một con tàu Hải Hạc, cắt đôi con tàu đó như thể đang xé giấy vậy. Tiếp theo là quả thứ hai, quả thứ ba… Những trận mưa đạn dày đặc bao phủ toàn bộ mặt biển.

Đây không còn là cuộc chiến giữa con người với con người nữa, mà là cuộc đối đầu giữa thép và thịt da.

Các con tàu chiến của đại quân Đại Đức lần lượt bị phá hủy dưới làn đạn. Những bức tường gỗ dày không thể chống chịu được sức mạnh của những quả cầu sắt bay với tốc độ cao; những thân tàu vững chắc cũng trở nên yếu đuối trước sức mạnh khủng khiếp đó

“Không thể nào! Đây là phép thuật quỷ dữ gì đó!” Cao Chấn như muốn xé nát mắt mình khi chiến hạm của ông bị trúng đạn vào kho đạn. Tiếng nổ kinh hoàng làm cả con tàu vỡ thành từng mảnh vụn, và chính Cao Chấn cũng hóa thành tro bụi trong biển lửa.

Tình hình của Trương Dực thì tốt hơn một chút; chiến hạm Mông Xung của ông có lớp giáp dày, nhưng cũng chỉ có thể chịu đựng được một hai quả đạn thôi.

Chẳng mấy chốc, toàn bộ hạm đội của ông cũng bị đánh tan tành. Binh sĩmọi người cuống cuồng chạy trốn trên các tầng thuyền, nhưng lại liên tục bị tiêu diệt trong những loạt đạn bắn liên tục từ các đợt tấn công tiếp theo.

Trên mặt biển, không còn thấy bất kỳ chiến hạm nguyên vẹn nào nữa; khắp nơi là những mảnh vỡ đang cháy rụi và những người đang vùng vẫy dưới nước.

Nước biển không còn màu xanh hay đỏ nữa, mà là một màu đen đỏ đục ngầu, trên mặt nổi đầy dầu thải, mảnh gỗ và các mảnh thịt người. Tiếng kêu thét, tiếng cầu cứu, tiếng khóc than hòa quyện thành một bản giao hưởng địa ngục.

Lan Ngọc đứng trên chiến hạm Hoàng đế, khuôn mặt tái nhợt, đầy sự kinh hoàng. “Đây… đây là cái gì vậy? Sáu năm trước, trại quân sự ở Hồ Poyang còn chẳng có loại pháo mạnh như thế này đâu!”

Vào khoảnh khắc này, đội quân 150.000 người mà ông từng tự hào giờ đây trở nên yếu đuối như những quả trứng lao vào bức tường thành trước sức mạnh của 2.000 khẩu pháo. Ông chứng kiến toàn bộ hạm đội của mình, từ một đội quân bất khả chiến bại, đã biến thành đống sắt vụn trôi nổi trên mặt biển chỉ trong vòng nửa giờ.

“Bệ hạ! Hãy rút lui ngay đi!” Những binh sĩ thân cận kéo Lan Ngọc, khóc lóc và van nài.

Lan Ngọc nhìn những khẩu pháo vẫn đang phun lửa, trong mắt ông tràn ngập sự không cam lòng, nỗi sợ hãi và tuyệt vọng. Ông biết rằng mọi thứ đã hết hy vọng.

“Hãy ra lệnh cho chiến hạm chủ lực tấn công để thoát ra ngoài! Các con tàu khác, hãy tự tìm cách sống sót đi!” Giọng nói của Lan Ngọc khàn đặc, đầy sự mệt mỏi và tuyệt vọng.

Sự sụp đổ của hạm đội Đại Đức là hoàn toàn. Những chiến hạm mất đi sự chỉ huy hoặc thì bị pháo đánh hủy diệt, hoặc thì lạc hướng và va chạm vào nhau. Những binh sĩ may mắn sống sót đều nhảy xuống biển, cố gắng bơi về bờ, nhưng phần lớn họ đã cùng với những con tàu đắm chìm mãi mãi xuống đáy biển lạnh lẽo này.

Phù Dũc Đức không ra lệnh truy đuổi. Ông nhìn những binh sĩ Đại Đức đang v

Nhưng sự yên bình này giống như một sự câm lặng chết chóc. Trên biển rộng hàng trăm dặm, có vô số xác chết và đổ nát trôi nổi. Hai ngàn khẩu pháo lớn nằm yên bình trong các khoang tàu chiến của quân Hán; miệng pháo vẫn còn hơi nóng, chúng đã bằng một cách gần như tàn nhẫn để báo hiệu sự ra đời của một kỷ nguyên mới.

Lan Ngọc dẫn theo vài ngàn binh sĩ thất bại, lảo đảo trốn về vùng ven biển phía đông tỉnh Chiết Giang. Đứng trên bãi cát hoang vắng, anh nhìn lại vùng biển u ám đã nuốt chửng mười lăm vạn quân của mình, trong lòng chỉ còn một suy nghĩ duy nhất: “Quân đội Đại Hán thật là không thể đánh bại được… Thật đáng sợ! Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, Trần Cửu đã phát triển quân sự của họ đến mức này… Nếu thêm năm nữa thì sao?”

Còn ở ngoài khơi xa, Phù Dũc Đức bước lên boong tàu, nhìn xuống biển đầy tàn tích, từ từ tháo chiếc mũ bảo hiểm xuống. Gió biển làm bay tóc anh đã pha chút bạc; nhìn những binh sĩ đang thu dọn xác chết, anh thở dài nhẹ: “Khi quốc gia thịnh vượng, dân chúng phải chịu khổ; khi quốc gia diệt vong, dân chúng vẫn phải chịu khổ… Trận chiến này, không biết còn bao nhiêu người mẹ mất đi con trai, bao nhiêu người vợ mất đi chồng.”

Anh đã thắng… Thắng một cách triệt để, không còn gì để tranh cãi. Nhưng anh không cảm thấy niềm vui chiến thắng, chỉ có một nỗi buồn sâu thẳm, khó có thể xua tan.

Bởi vì anh biết rằng, từ hôm nay trở đi, hình thức của chiến tranh đã thay đổi hoàn toàn. Tinh thần hiệp sĩ và sự dũng cảm của thời đại vũ khí lạnh trở nên yếu ớt đến thảm hại trước hai ngàn khẩu pháo ầm ĩ kia.

Đồng thời, anh cũng cảm nhận được rằng, với sức mạnh hiện tại của Quân đội Đại Hán, việc thống nhất thế giới chỉ là vấn đề thời gian mà thôi.

Trong lúc Phù Dũc Đức đang mải suy nghĩ, Tang Thắng Tông báo cáo về. Nghe xong báo cáo, Phù Dũc Đức nói: “Đảo Jeju không cần phải do dự nữa… Hãy tiến quân chiếm đóng đảo Matsu của Phù Sương ngay!”

“Vâng!”

1/1 0%