lore

Chương 837: **Chen Jiu Si: Hôm nay ta bước vào thế giới thần tiên của đại lục!**

14,211 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Bên ngoài Hoàng Châu Phủ, bầu trời quang đãng, những đám mây trắng lơ lửng trên không. Bên ngoài cổng thành, Trần Giải mặc một bộ quần áo bằng vải thô giản đang từ biệt ba người phụ nữ đã đến tiễn mình. Lần này, cuộc hành trình về phía bắc chính là trận chiến cuối cùng của Trần Giải, và cũng là trận chiến đầy rủi ro nhất.

Đối thủ của anh ta sẽ là Bát Tư Ba – vị “Phật sống” bất khả chiến bại trong suốt sáu mươi năm qua, một cao thủ cấp độ Địa Lục Tiên Nhân.

Người này đã chiếm giữ vị trí đỉnh cao trong nhiều năm, vì vậy việc Trần Giải muốn đối đầu với ông ta thực sự rất gian nan.

Chính vì vậy, anh quyết định tận dụng tối đa cơ hội này để đi về phía bắc.

Chỉ khi bước đi trên mỗi con đường, trải nghiệm cuộc sống thực tế của con người, anh mới có thể phát huy hết tiềm năng của mình với tư cách là một Địa Lục Tiên Nhân. Khi đó, anh sẽ trở thành kẻ bất khả chiến bại.

Trần Giải nhìn ba người phụ nữ của mình, cùng với toàn triều văn võ đang đứng đó tiễn anh.

Tô Vân Kim tỏ ra rất lo lắng, Triệu Nhã hôm nay mặc đồ quân đội, trông rất oai phong, còn Hoàng Hoàn Nhi thì lặng lẽ rơi nước mắt.

Nhìn họ, Trần Giải nói: “Các người yên tâm đi, đây là lần cuối cùng rồi. Khi tôi trở về, chúng ta sẽ được sống yên bình.”

Tô Vân Kim lau nước mắt và nói: “Chồng ơi, anh cứ đi đi. Mọi chuyện ở nhà tôi sẽ lo liệu cẩn thận, không để anh gặp khó khăn đâu.”

Nghe vậy, Trần Giải nhìn Tô Vân Kim và nói: “Thật là vất vả cho em rồi, vợ yêu.”

Tô Vân Kim cười và nói: “Không sao đâu, đó là điều tôi nên làm. Nếu nói về việc vất vả, thì công chúa mới thực sự vất vả hơn.”

Tô Vân Kim nhìn Triệu Nhã, người đang mặc đồ quân đội, và nói: “Chồng yên tâm đi, mọi chuyện trong quân đội chúng tôi sẽ lo liệu cẩn thận, anh chỉ cần yên tâm là được.”

Nghe vậy, Trần Giải nói: “Tôi tin rằng Nhã Nhã sẽ làm tốt mọi việc.”

Nói xong, Trần Giải nhìn Hoàng Hoàn Nhi, và cô ấy nói với anh: “Chồng ơi, hãy trở về càng sớm càng tốt nhé. Và hãy cẩn thận trong mọi việc. Tôi nghe nói Bát Tư Ba kia rất nguy hiểm, khi anh đối đầu với ông ta, hãy cẩn thận nhé.”

“Nếu thực sự không thể, chúng ta có thể chấp nhận thua cuộc trước. Tôi nghe nói Trương Tam Phong ở núi Vũ Đang rất mạnh, sao chồng không mời ông ấy giúp đỡ?”

Nghe vậy, Trần Giải nhìn Hoàng Hoàn Nhi và nói: “Mời Trương Tam Phong bằng tiền? Thôi đi, nếu ông ta thực sự muốn giúp đỡ, chắc hẳn đã làm từ

Vào khoảnh khắc này, tâm trạng của anh ta thật sự rất thoải mái; cây gậy tre và đôi giày rơm nhẹ nhàng hơn cả ngựa, còn chiếc áo mưa thì là bạn đồng hành suốt cuộc đời.

Trần Giải bước đi từ từ theo con đường lớn, trong khi Tô Vân Kim cùng những người khác đều lo lắng cho anh ta. Lần này thực sự nguy hiểm hơn nhiều so với lần đi cùng Chu Chongba; Chu Chongba chỉ thuộc cấp độ dưới Địa Lục Tiên Nhân, còn vị Phật sống Bát Tư Ba thì là một cao thủ thực sự thuộc cấp độ trên Địa Lục Tiên Nhân.

Nghĩ đến đây, mọi người đều không thể bình tĩnh được, nhưng Trần Giải đã đi xa rồi. Bước chân của anh ta không nhanh, nhưng mỗi bước đều vang dội mạnh mẽ; mỗi khi anh ta đặt chân xuống đất, dường như anh ta có thể nghe thấy nhịp đập của mẹ đất – những rung chuyển chân thực, có nhịp điệu, giống như tiếng trái tim khổng lồ đang đập.

Đó chính là những dòng chảy ngầm của mẹ đất, là tiếng của những con sông ngầm chảy xiết dưới lòng đất, là tiếng của rễ cây lan rộng trong đất, là tiếng của vô số sinh mệnh đang sinh sôi, tử vong và luân hồi dưới lòng đất.

Trần Giải đang cảm nhận sâu sắc thế giới này.

Ngày đầu tiên, anh ta đi được sáu mươi dặm rồi mới dừng lại.

Không phải vì mệt mỏi – cơ thể anh ta thật kỳ lạ khi thích nghi với việc đi bộ quãng đường dài, như thể đôi chân này sinh ra chỉ để đo đạc mẹ đất – mà là vì anh ta “thấy” quá nhiều.

Ngoại ô thành phố E, anh ta nhìn thấy một người nông dân già đang khóc trên bờ ruộng.

Mùa này, cây lúa mì mọc xanh vàng; con trai người đàn ông già đã chết trong công việc lao động trên công trường kênh đào hai năm trước, con dâu đã đi lấy chồng khác, để lại đứa cháu ba tuổi và hai mẫu đất cằn cỗi. Trần Cửu quỳ xuống, nhặt một nắm đất lên, đưa lên lưỡi nếm thử.

Mặn… Không phải là vị mặn của muối hoặc đất canh tác, mà là vị mặn của nước mắt.

Trần Cửu đặt lòng bàn tay lên mặt đất, nhắm mắt trong một lúc lâu. Khi mở mắt ra, anh ta nói: “Cách đây ba mươi bước về hướng đông, cách mặt đất năm thước, có một nguồn nước ngầm. Nguồn nước không mạnh lắm, nhưng đủ để tưới cho hai mẫu đất này.”

Anh ta dẫn người nông dân già đến một nơi có vẻ bình thường trên mặt đất, dùng cành cây vẽ một vòng tròn. Khi chuẩn bị rời đi, người đàn ông già kéo anh ta lại: “Thầy ơi… Làm sao thầy biết được?”

Trần Cửu chỉ vào tai mình: “Mẹ đất đã nói với tôi.”

Đêm hôm đó, anh ta nghỉ ngơi trong một ngôi chùa đổ nát.

Ánh trăng rọi xuống từ mái nhà đổ nát, chiếu sáng lên lòng bàn tay anh ta

“Hóa ra là vậy,” anh thì thầm, “mỗi người đều là một cuốn sử sách.”

Đây là ngày thứ ba kể từ khi hành trình bắt đầu; anh bắt đầu hiểu tại sao mình lại chọn đi bộ—cưỡi ngựa quá nhanh, đi xe quá xa cách con người.

Chỉ khi đôi chân đặt trên mặt đất, từng bước in dấu xuống mảnh đất ấy, con người mới có thể cảm nhận được hương vị của bụi đất, và để cho đất mẹ truyền giao những ký ức của nó vào cơ thể mình qua từng bước chân.

Vua Nhân Hoàng muốn mọi inch đất này đều được in sâu vào cơ thể mình.

Sau thêm bảy ngày, Trần Cửu Tứ đã đến bờ sông Huai.

Lúc này đang vào mùa lũ hoa đào; dòng sông đục ngầu và cuồn cuộn, bến phà chật kín những người dân đang chờ đợi, nhưng chỉ có khoảng ba bốn chiếc thuyền qua sông.

Một người lái thuyền bèn tăng giá gấp năm lần.

Một người phụ nữ ôm đứa bé quỳ gối trước mặt người lái thuyền: “Anh ơi, xin hãy tha thứ cho tôi… Đây là tất cả tiền bạc tôi có rồi…”

Người lái thuyền đá những đồng tiền đó xuống đất và nói: “Cút đi! Những kẻ chết đuối đó đến đây để gây rối gì!”

Trần Cửu Tứ đứng ở phía sau đám đông, lặng lẽ quan sát.

Anh thấy ánh mắt tuyệt vọng trong mắt người phụ nữ, thấy vẻ tham lam trên khuôn mặt người lái thuyền, thấy sự thờ ơ của những người xung quanh… Và còn thấy những bộ xương trắng nằm dưới đáy sông.

Sông Huai từ xưa đã chứng kiến biết bao cuộc chiến tranh và thiên tai; lòng sông chính là nghĩa trang của vô số người khổ đau.

Anh đi đến bờ sông, cúi xuống và đưa tay vào dòng nước đục ngầu.

Trong chốc lát, vô số tiếng nói ập đến:

“Mẹ ơi, con đói lắm…”

“Con không muốn chết…”

“Tại sao vậy? Tại sao lại như vậy?”

“Con yêu, hãy sống sót đi…”

Tiếng khóc, tiếng than van, những lời oán trách… và những lời dặn dò cuối cùng…

Ba trăm năm đau khổ đã lắng đọng và ủ men trong dòng sông này. Tay Trần Cửu Tứ bắt đầu run rẩy, đôi mắt anh nóng lên.

Anh không đang “lắng nghe”, mà đang “chịu đựng” — nỗi đau của những người đã khuất đang tràn vào cơ thể anh thông qua dòng nước.

“Đủ rồi.” Anh thì thầm.

Giọng nói của anh rất nhỏ, nhưng người lái thuyền bỗng nhiên run rẩy. Mọi người đều cảm thấy một cơn tim đập loạn xạ, như thể có một thực thể vĩ đại vừa mới mở mắt.

Trần Cửu Tứ đứng dậy và tiến đến trước mặt người lái thuyền.

Anh không tức giận, chỉ lặng lẽ nhìn vào mắt anh ta: “Ông nội của anh, là một người đánh cá đã chết đuối ở sông Huai, đúng không?”

Khuôn mặt người lái thuyền đổi sắc: “Anh… làm sao anh biết được?”

“Trướ

Giọng nói của Trần Cửu rất nhẹ nhàng, nhưng lại khiến người lái thuyền như bị sét đánh vậy: “Anh ta đã ở dưới nước suốt ba ngày trời mới chết; mỗi khoảnh khắc, anh ta đều hối tiếc.”

Người lái thuyền ngồi sụp xuống đất, khuôn mặt tái nhợt.

Trần Cửu không nhìn anh ta nữa, quay người đối diện với những người dân đang chờ đợi qua sông: “Hãy xếp hàng ngay lập tức, từng người một lên thuyền. Tiền sẽ được tính theo giá quy định.”

Không ai ra lệnh, nhưng mọi người tự giác xếp hàng.

Người lái thuyền cứ thế thu tiền và đưa người qua sông, không dám nói thêm gì nữa.

Cả ngày hôm đó, bến phà sông Hoài diễn ra một cách trật tự.

Điều kỳ lạ hơn là dòng nước hung dữ ban đầu, khi thuyền qua lại, lại bỗng trở nên yên bình một cách kỳ lạ.

Đêm hôm đó, Trần Cửu ngồi thiền bên bờ sông.

Vào lúc nửa đêm, anh mở mắt và thấy trên mặt sông xuất hiện vô số điểm sáng trắng – đó là linh hồn của những người đã chết đuối dưới sông trong ba trăm năm qua.

Chúng bay quanh anh, không lại gần cũng không xa rời, chỉ lặng lẽ treo lơ lửng dưới ánh trăng.

Trần Cửu chắp tay lại và cúi đầu sâu sắc.

“Tôi đã thấy tất cả,” anh nói.

Những điểm sáng bắt đầu xoay tròn và dần hợp thành một dòng sáng, chảy vào giữa hai lông mày anh.

Không có cái lạnh buốt, chỉ có nỗi buồn nặng nề và lạnh lẽo… Khi điểm sáng cuối cùng biến mất, mái tóc của Trần Cửu đã xuất hiện thêm ba sợi bạc.

Lúc này, anh đã hiểu được điều thứ hai: Điều luật đầu tiên của thế gian loài người – sự gánh vác.

Đất đai gánh vác mọi sinh vật, các con sông gánh vác những linh hồn đã khuất… Và chữ “người”, từng nét viết, vốn dĩ đã là biểu tượng của sự hỗ trợ lẫn nhau. Điều anh muốn trở thành, chính là một người có thể gánh vác mọi nỗi đau của loài người.

Đó cũng chính là con đường của một vị Vua Nhân Loại!

Ngày thứ mười lăm, Trần Cửu tiến vào tỉnh Sơn Đông. Năm ngoái, nạn hạn hán nghiêm trọng; đất đai trơ trụi, vỏ cây ven đường đều bị bóc sạch, và đây đó có thể thấy những bộ xương trắng lẻ loi.

Ở một ngôi làng hoang vắng, anh thấy một người mẹ đang cho đứa con gái ba tuổi ăn những hạt mầm lúa mì cuối cùng, còn bản thân thì uống nước trong bát.

Dòng nước trong bát phản chiếu khuôn mặt sưng phù của bà – đó là dấu hiệu của sự đói khát cực độ.

Trần Cửu lặng lẽ để lại một túi lương thực khô. Người mẹ ngẩng đầu nhìn anh, đôi mắt trống rỗng: “Không có ích đâu, thưa ông. Ông có thể cứu được hôm nay, nhưng không thể c

Lần này, ông không đơn thuần là “lắng nghe”, mà là “hỏi”.

Ý thức của ông chìm sâu xuống lòng đất, xuyên qua các lớp đất cứng, qua kẽ hở của những tảng đá, tiếp tục đi xuống dưới… Sau một trăm thước, hai trăm thước… Cuối cùng, ông đã “chạm” vào dòng nước – mảnh mai như sợi tơ, yếu ớt đến mức giống như một con rồng sắp chết khát.

“Hãy thức dậy,” ông nói trong ý thức của mình, “dân chúng của ngươi đang sắp chết vì khát.”

Dòng nước không hề phản ứng. Nó quá yếu ớt.

Vua Rồng không thể can thiệp vào nơi này, nhưng Hoàng Đế có thể. Gió, mưa, sấm, chớp… tất cả đều nằm trong tầm kiểm soát của Hoàng Đế. Trần Cửu bốn giơ tay ra, chỉ về phía trời, và trong chốc lát, sấm sét ập đến.

Những giọt mưa bắt đầu rơi từ từ.

Đây là cơn mưa đầu tiên sau ba tháng ở ngôi làng hoang vu này.

Mưa không lớn, nhưng liên tục không ngừng, rơi suốt cả đêm. Từ cái giếng khô cạn, tiếng “gurg” của nước vang lên. Người dân trong làng cuồng nhiệt chạy đến bên giếng; khi họ múc được gáo nước đục nhưng ngọt ngào đầu tiên, cả làng đều quỳ gối dưới cơn mưa và khóc nức nở.

Trần Cửu bốn lặng lẽ rời đi vào lúc bình minh. Mái tóc ông đã bạc đi một nửa, lưng cũng hơi còng, nhưng đôi mắt vẫn sáng ngời đến đáng sợ. Ông đã hiểu được điều thứ ba: Quy luật thứ hai của thế gian loài người – sự hy sinh.

Nước mưa không phải là ân huệ từ trời ban, mà là kết quả của sự hy sinh tính mạng con người.

Trong thế giới này, nếu không có Vua Rồng, chỉ có thể nhờ vào các vị hoàng đế để thay đổi tình hình; nếu tôi là một hoàng đế, tôi sẽ xây dựng các con kênh để cứu sống muôn dân.

Ngày thứ hai mươi tám, bóng dáng của thành đô đã hiện rõ trên đường chân trời. Trần Cửu bốn trông giống như một người già – mái tóc bạc phơ, khuôn mặt đầy nếp nhăn, chỉ có đôi mắt vẫn trong sáng như đôi mắt của một đứa trẻ sơ sinh.

Trong suốt hai mươi tám ngày đó, ông đã đi quãng đường hai nghìn chín trăm dặm. Mỗi bước chân của ông đều để lại trên mặt đất những dấu chân mờ ảo nhưng phát sáng – đó là sức sống mà ông đang trao cho mảnh đất này, là ông đang dùng chính mạng sống của mình để nuôi dưỡng miền đất đã chịu đựng quá nhiều đau khổ.

Trong những dặm cuối cùng, ông đi rất chậm. Không phải vì không thể đi nữa, mà vì mỗi bước chân của ông đều là lúc ông đang “tiêu hóa” những gì đã trải qua trên suốt quãng đường gần ba nghìn dặm đó – những điều ông đã thấy, những suy nghĩ ông

Nhớ lại những nhịp đập của mặt đất, tiếng róc rách của dòng sông, sự sinh trưởng của cỏ cây, và chu kỳ vận hành của mặt trời, mặt trăng…

Tất cả những hình ảnh, âm thanh, mùi vị và cảm giác ấy bắt đầu tụ họp, xoay chuyển và hòa quyện vào trong cơ thể anh. Chúng không còn lộn xộn nữa, mà đã được biến thành một tấm lưới vĩ đại – tấm lưới của các quy luật chi phủ cả vũ trụ, xuyên suốt muôn thuở.

Anh nhìn thấy tất cả: người nông dân cày cấy trên đồng ruộng, là quy luật về thời gian “gieo vào mùa xuân, thu hoạch vào mùa thu” đang vận hành; người buôn bán trao đổi hàng hóa, là quy luật về sự cân bằng “có và không tạo ra nhau”; tiếng khóc của trẻ sơ sinh, là quy luật về sự sống “sinh, già, bệnh, chết” đang hiện rõ; dòng sông chảy về phía đông, là quy luật tự nhiên “cao thấp đều hướng xuống dưới” đang thúc đẩy mọi thứ… Và xuyên suốt tất cả những điều này, có hai từ duy nhất: nhân quả.

Gieo nhân thì gặt quả, báo ứng không sai lệch chút nào. Nhưng đây không phải là một đạo lý lạnh lùng, mà là một vòng luân hồi đầy ấm áp – mỗi hành động tốt đẹp đều sẽ được đền đáp, mỗi giọt nước mắt đều sẽ được ghi nhớ, mỗi sự hy sinh đều sẽ không uổng phí.

Trời đất là cái lò lớn, thế gian này là nơi rèn luyện con người, còn “đạo”, chính là ngọn lửa trong lò, là cái búa để rèn luyện, và cũng là “lý lẽ” cuối cùng giúp con người trở nên hoàn hảo.

Vào khoảnh khắc đó, hơi thở của Trần Cửu bỗng dừng lại… Không, không phải dừng lại, mà là hòa nhập vào hơi thở vĩ đại hơn – hơi thở của mặt đất. Gió im bặt, mây đọng lại, mặt trời lặn treo lơ lửng giữa bầu trời, như thể cả vũ trụ đều đang nín thở.

Cơ thể anh bắt đầu phát sáng. Ban đầu chỉ là ánh sáng yếu ớt, sau đó dần trở nên rực rỡ hơn, và cuối cùng, toàn thân anh biến thành một vầng mặt trời nhỏ. Trong ánh sáng ấy, mái tóc bạc của anh chuyển sang màu đen, những nếp nhăn trên khuôn mặt biến mất, lưng còng khuôn cũng thẳng lại… Anh đang trở lại tuổi trẻ, nhưng không phải trở về 23 tuổi, mà là trở về trạng thái “ban đầu”.

Đó không phải là sự trở lại của tuổi tác, mà là sự trở lại của sự sống, là “con người” ban đầu, là trạng thái hoàn hảo khi “đạo” hiện thân trong con người.

Ánh sáng dần dần ẩn mình, và cuối cùng hoàn toàn biến mất bên trong cơ thể anh. Trần Cửu mở mắt ra. Trong đôi mắt ấy, có dòng sao chuyển động, có bốn mùa thay đổi, có niềm vui và nỗi buồn của chúng sinh, có s

1/1 0%