lore

Chương 1093: Thế giới Cực Lạc

14,167 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Không gian vô tận, u ám đến mức không thấy chút ánh sáng nào; chỉ có bóng tối dày đặc, như thể cả vũ trụ vẫn chưa được hình thành. Trong số những người mạnh mẽ qua các thời đại sau khi “pháp luật cuối cùng” kết thúc, có người nghi ngờ rằng không gian này ban đầu không phải là hư vô, mà từng là một phần của vũ trụ rộng lớn; nhưng vì thảm họa “pháp luật cuối cùng”, những không gian và đất đai ban đầu đã bị tiêu diệt, biến thành một khoảng trống hoàn toàn.

Giống như những miền đất âm phủ tan vỡ vậy.

Tuy nhiên, giả thuyết này lại không hoàn toàn phù hợp với thực tế hiện tại, bởi vì nếu có sức mạnh đủ lớn, con người hoàn toàn có thể phá vỡ không gian để bước vào không gian vô tận này. Nhìn như vậy, không gian vô tận giống như một thế giới riêng biệt vậy.

Rất nhiều câu hỏi về không gian vô tận vẫn chưa được giải đáp; hiểu biết của loài người về nó vẫn còn là điều bí ẩn. Nhưng ba vị Phật trước khi “pháp luật cuối cùng” xảy ra dường như lại rất am hiểu về nó.

Ánh sáng Phật tỏa rộng khắp không gian vô tận, hóa thành một con đường thiêng liêng, xuyên thẳng vào vùng sâu thẳm vô tận.

Không ai biết đã đi bao lâu, quãng đường đã trải qua bao xa; sự yên tĩnh của không gian vô tận đủ sức thấm nhập vào tâm hồn con người, khiến cho tâm trí không còn muốn suy nghĩ gì nữa. Cứ như trong chốc lát, hay như hàng nghìn năm trôi qua… Bỗng nhiên, một ánh sáng vô hạn xuất hiện phía trước con đường thiêng liêng ấy.

Lúc trước còn là bóng tối, nhưng ngay lập tức sau đó, ánh sáng tràn ngập khắp nơi, như một đại dương ánh sáng. Ánh sáng Phật dao động mạnh mẽ, tạo thành những con sóng cuồn cuộn; và giữa đại dương ánh sáng ấy, một thế giới trang nghiêm, thanh tịnh dần dần hiện ra.

Ý nghĩa của “Amitabha” chính là vô hạn, bất tận; Amitabha còn được gọi là “Phật Vô Lượng Quang” hay “Phật Vô Lượng Thọ”. Trong các kinh sách Phật giáo, Ngài là vị đầu tiên đặt ra lời thề lớn, tạo ra thế giới Tịnh Độ – cái mà mọi người thường gọi là Thế Giới Cực Lạc phía Tây. Đó chính là thế giới của Amitabha, cũng là trung tâm niềm tin của tín đồ Phật giáo trên thế giới.

Dù là Amitabha hay Vô Lượng Thọ, cả hai đều chỉ đến vị Phật này mà thôi.

“Thế Giới Tịnh Độ phía Tây, Thế Giới Cực Lạc… hóa ra vẫn chưa bị hủy diệt.”

Ngài Dược Sư Như Lai, người đang bước trên con đường thiêng liêng ấy, đã chứng kiến thế giới trang nghiêm, thanh tịnh này và không khỏi ngạc nhiên: “Đệ tử tưởng rằng nó cũng đã bị hủy diệt dưới sự tàn phá của ‘pháp luật cuối cùng’… Không ngờ lại là như vậy…”

Chẳng hạn như Bồ Tát Quan Thế Âm – người được biết đến rộng rãi – dù danh tiếng của Ngài được cả ba giới biết đến, nhưng vẫn không thể được xem là một bậc đại sư trong Phật giáo, bởi vì Ngài không sở hữu một thế giới tịnh độ riêng của mình.

Tuy nhiên, các thế giới tịnh độ của ba vị Đức Phật có mặt ở đây đều đã bị hủy diệt.

Điều này không chỉ xuất phát từ sự khủng khiếp của thời kỳ cuối Pháp luân, mà còn bởi vì những thế giới tịnh độ mà người ta gọi là “thế giới tịnh của Phật” thực chất chỉ là phiên bản tiến hóa của những “thế giới Phật trong lòng bàn tay”, được các vị Đức Phật này tự mình tạo ra và duy trì. Khi “thế giới tịnh” đó không còn nữa, thì thế giới đó cũng sẽ biến mất theo.

Ngược lại, nếu như “thế giới tịnh” vẫn còn tồn tại, liệu điều đó có có nghĩa là chủ nhân của “thế giới tịnh” vẫn chưa chết?

Ánh mắt của Đức Phật Dược Sư và Đức Phật Nhật Nguyệt đều hướng về phía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Trong số ba người họ, có lẽ chỉ có một người duy nhất có thể hiểu rõ tình hình hiện tại của Đức Phật A Di Đà.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, chủ nhân của Núi Linh Sơn, cũng là người đã sáng lập Phật pháp trên thế gian loài người; trong số tất cả các vị Phật, Ngài được tôn sùng nhất, và còn được biết đến là hóa thân của Phật…

Đối mặt với ánh mắt chăm chú của hai vị Phật bạn, khuôn mặt vàng óng của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni không hề thay đổi, giống như một bức tượng Phật thực sự vậy. Ngài chỉ nói bằng giọng nói vang dội: “Hãy đi thôi, quả vị của Đức Phật A Di Đà đang ở ngay trước mắt chúng ta.”

Nói xong, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni chỉ xuống, và con đường bằng ánh sáng Phật biến thành một cây cầu bằng vàng, dẫn vào thế giới Cực Lạc.

Khoảng cách đang ngày càng thu hẹp, và thế giới mơ hồ được chiếu sáng bởi ánh sáng Phật cũng dần dần hiện ra rõ ràng hơn.

Trên mảnh đất màu vàng rực rỡ, ánh sáng Phật chiếu rọi khắp nơi; có bảy hàng rào bằng bảo vật, bảy tầng lưới bằng bảo vật, và bảy hàng cây bằng bảo vật, tất cả đều được bao quanh bởi những bảo vật quý giá. Những con đường xung quanh đều được làm từ vàng, bạc, thủy tinh, và trên đó có những lầu gác được trang trí công phu bằng vàng, bạc, thủy tinh, san hô, hạt chuông, mã não.

Các hình ảnh của các vị Phật cũng đứng vững giữa thế giới tịnh độ, hướng về trung tâm của thế giới Cực Lạc.

Thế giới Cực Lạc thật sự là một nơi tuyệt vời.

Nhưng khi ba vị Đức Phật bước chân lên mảnh đất màu vàng rực rỡ này, vẻ đẹp ấy đã trở thành ảo ảnh; những con

Sự phân cấp trong Phật giáo mang tính chất của một kim tự tháp; điều này đúng với cả vị trí lẫn niềm tin tín ngưỡng của các tín đồ. Những người ở tầng lớp dưới cùng, như những vị Kim Cang, trong khi hưởng lợi từ lòng sùng kính của tín đồ, cũng phải góp phần vào việc nuôi dưỡng niềm tin cho các bậc Bồ Tát và Chư Phật ở tầng cao hơn. Điều này tạo nên một chuỗi liên kết từ dưới lên trên. Mặc dù việc này khiến họ phải chịu sự chi phối của những người ở tầng trên, nhưng đổi lại, họ cũng có cơ hội được tái sinh. Những vị Chư Phật ở tầng cao nắm giữ quyền lực này; ngay cả khi những vị Kim Cang ở tầng dưới gục ngã, họ vẫn có thể giúp họ tái sinh. Và các Chư Phật cũng phải tiếp tục tôn vinh những bậc cao hơn nữa, qua đó tạo ra con đường thoát cho chính mình. Ngoại trừ một số trường hợp ngoại lệ, như Đức Phật Chiến Thắng, hầu hết các vị Phật khác đều tuân theo nguyên tắc này. Nhờ vậy, những vị Phật này có khả năng sống sót lâu hơn so với những linh hồn cấp ba; họ hy vọng có thể được tái sinh một lần nữa… Miễn là Đức A Di Đà có thể tái xuất hiện trên thế gian này. Đại Nhật Như Lai cũng nhìn những hình ảnh pháp tượng xung quanh và nói: “Tất cả những ngọn hương được để lại sau khi các Chư Phật và Bồ Tát qua đời trong thời kỳ cuối cùng của Pháp Luân đã được tập trung tại đây; phần lớn những ngọn hương được gom lại từ các cõi Phật quốc trong những năm qua cũng nằm ở đây.” Những người tu luyện ở các cõi Phật quốc, sau khi thu thập được thành quả tu luyện, cũng có thể hấp thụ những ngọn hương này và tạo ra những hình ảnh pháp tượng bên ngoài thân xác mình; tuy nhiên, so với chủ nhân ban đầu của những thành quả đó, họ vẫn còn kém xa và không thể sử dụng hết những ngọn hương đó. Điều này không có nghĩa là tất cả những người tu luyện ở các cõi Phật quốc đều kém hơn những chủ nhân ban đầu; chỉ là bởi vì họ sử dụng thành quả tu luyện của người khác để hấp thụ những ngọn hương đó, nên họ không thể sánh kịp với chủ nhân thực sự. Những ngọn hương không được hấp thụ hoặc sử dụng hết thì được đưa đến đây và trở thành nền tảng cho cõi Thiên Đường này. Mặc dù Đức A Di Đà đã qua đời, nhưng cõi Thiên Đường của Ngài vẫn tiếp tục hấp thụ những ngọn hương này và đã tồn tại suốt một thời gian dài. Hơn nữa, trong không gian này, không bị ảnh hưởng bởi thế giới u ám và ô nhiễm, nó cũng có thể trở thành nơi trú ẩn cuối cùng cho các Chư Phật và Bồ Tát. Dù thời gian trôi qua và những hình ảnh pháp tượng đó trở thành những bóng ma, vẫn còn một tia hy vọng. Nếu Đức A

Nước trong hồ này sở hữu tám loại công đức vô cùng quý báu, nên mới được gọi là “nước tám công đức”. Những công dụng tuyệt vời của nguồn nước này là vô tận; công hiệu lớn nhất chính là giúp các Phật tu luyện để hình thành thân xác vàng từ pháp tượng. Chính vì đã tìm thấy hồ công đức này mà Đức Thích Ca Mâu Ni và Đại Nhật Như Lai mới có thể phục hồi nhanh chóng.

Tuy nhiên, do việc tu luyện thân xác vàng tiêu tốn rất nhiều năng lượng, lại thêm việc Đức Nghiệp Như Lai và Địa Tạng Vương đi khắp nơi để truyền bá Phật pháp và loại bỏ những niềm tin sai lầm của chúng sinh, nên lượng nước công đức này ngày càng suy giảm, gần như sắp cạn kiệt.

Nhưng bây giờ, mọi thứ sẽ trở lại như xưa.

Dòng nước công đức – dù trông rộng lớn nhưng thực ra chỉ là ảo ảnh – đang dần trở nên thực tục hơn. Khí Phật nhẹ nhàng tụ hợp từ khắp mọi hướng, và chỉ trong chốc lát, lượng nước đã được phục hồi khoảng một phần ngàn.

Với sự tồn tại của Thế Giới Cực Lạc và việc xa rời thế giới u ám này, sự phục hồi của dòng nước công đức hoàn toàn có thể được nhìn thấy bằng mắt thường. Theo tốc độ này, không lâu nữa, Hồ Bảo Bối sẽ lại đầy tràn nước công đức.

Tuy nhiên, Đức Thích Ca Mâu Ni không hề lười biếng trước những điều tốt lành này. Sau khi nhìn vào Hồ Bảo Bối, Ngài liền thu lại nó và nói “Đi”, rồi bay thẳng về trung tâm của Thế Giới Cực Lạc.

Ngài không bao giờ quên lý do ba người họ đến đây. Nếu không phải vì Khương Ly và Đức Nghiệp Như Lai đã gây áp lực quá lớn, họ cũng sẽ không vội vàng mở con đường thiên đường để tìm kiếm Thế Giới Cực Lạc.

Ban đầu, cuộc hành trình này chỉ nhằm mục đích thoát khỏi hiểm nguy.

Và vì đối phương có Đức Nghiệp Như Lai – người vượt trội hơn Ma Vương trên con đường ma quỷ và cũng đạt được nhiều thành tựu trên con đường Phật pháp – việc theo dõi dấu vết của họ là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Cập nhật mới nhất được đăng đầu tiên trên diễn đàn sách số 69!

Thực tế, Đức Thích Ca Mâu Ni đã bắt đầu cảm thấy có những dấu hiệu báo động.

Nếu không phải vì Giang Thiên Tử và Đức Nghiệp Như Lai đã làm cho nhân quả trở nên mơ hồ, Đức Thích Ca Mâu Ni thậm chí có thể xác định ngay nguồn gốc của những dấu hiệu báo động đó và nhận ra danh tính kẻ thù.

Trong thế giới trước thời kỳ cuối cùng của Phật pháp, những ai đạt đến cấp độ Phật Tổ đều sở hữu những phép màu siêu nhiên, có thể biết trước tương lai.

Khi đó, ba vị Như Lai cùng nhau di chuyển. Trên đường đi, họ đi qua những bóng ma pháp tượng và những luồng ánh sáng Phật quang; những luồ

Và khi ba vị Phật đến gần hơn, một hình ảnh Phật vô cùng oai nghiệp cũng dần hiện ra trong trí nhận thức của họ.

……

……

Không lâu sau khi ba vị Phật tiến về phía trung tâm Thế giới Cực Lạc, ánh sáng Phật lại xuất hiện, con đường thiên đàng mở ra một lần nữa.

Ánh sáng xuyên qua không gian, đi qua vô số tia sáng Phật, rơi xuống Thế giới Tịnh Độ Cực Lạc. Hai bóng dáng xuất hiện giữa những tia sáng rải rác, bước chân họ đặt lên mảnh đất vàng ròng.

Ngay khi họ xuất hiện, một áp lực khó tả đã phát sinh. Ánh sáng Phật và khí Phật từ mọi phía đều bắt đầu chuyển động, và những tia sáng lạnh lẽo cũng tập trung vào họ, như thể những tồn tại chưa được biết đến đang quan sát họ.

“Có vẻ như sự đến của chúng ta không được hoan nghênh lắm.” Vị Phật Nghiệp nhẹ nhàng lắc chuỗi niệm châu, cười nói.

Hình ảnh suy tàn vừa rồi đã bị che khuất; ánh sáng Phật chiếu rọi, làm cho các công trình trở nên uy nghiêm hơn. Khí Phật trong lành, dao động mạnh mẽ, như thể những con rồng thiên đường đang bay lượn trên bầu trời.

Những bóng dáng Phật như thể đã hồi sinh ý thức, từ từ quay người và di chuyển, đôi mắt trống rỗng đều nhìn chằm chằm vào hai vị khách không mời.

Điều này chắc chắn không phải là sự hoan nghênh, mà là để đối phó với kẻ thù.

Vì vậy, toàn bộ sức mạnh Phật trong Thế giới Tịnh Độ đã được kích hoạt, thậm chí còn che giấu đi sự suy tàn vốn có của nó.

Toàn bộ Thế giới Cực Lạc không còn hiện rõ dấu hiệu suy tàn nữa, mà như thể đã trở lại thời kỳ hưng thịnh nhất. Với hàng ngàn tia sáng Phật và hình ảnh của các vị Phật, Bồ Tát, tất cả đều cùng nhau đối đầu với kẻ thù.

Chỉ cần ngẩng đầu nhẹ nhàng, Khương Ly đã cảm nhận được áp lực gia tăng, và còn nghe thấy mặt đất dần rung chuyển. Bốn bức tượng Kim Cương Phật khổng lồ bước đi với những bước chân nặng nề, như bốn ngọn núi cao chặn đứng trước mặt họ.

Đó chính là bốn vị Thiên Vương.

Trong cõi Phật, Linh Đài Sơn, người ta đã dựng nên bốn bức tượng Thiên Vương, lấy đạo quả của bốn vị Thiên Vương làm trung tâm, để các bức tượng này bảo vệ vùng đất thiêng liêng. Không ngờ khi đến Thế giới Cực Lạc, vẫn là bốn vị này.

Thật là những người được định mệnh để canh giữ cửa ngõ này.

Khương Ly nhìn về phía trước với lòng trầm ngâm. Trong ánh mắt anh, ngoài bốn vị Thiên Vương, còn có những vị Kim Cương Bảo Hộ khác đang bao vây họ. Những bức tượng Phật La Hán dần xuất hiện phía sau các vị Kim Cương Bảo Hộ, sau đó là hình ảnh của các Bồ Tát. Một tầng nằm trên tầng kh

“Ta cảm thấy mình như đã trở thành kẻ ác ma, người ngoại đạo vậy?” Khương Ly nhìn cảnh tượng này mà không khỏi thốt lên.

Cảnh này chẳng phải chính là hình ảnh điển hình của “vạn Phật giáng ma” sao?

“Giang Đan Việt có thể tự tin hơn một chút; bây giờ chúng ta chính là những con quỷ đang xâm phạm thiên đường thanh tịnh.” Diệu Như Lai nói một cách rất quả quyết.

Là một người giác ngộ, đồng thời cũng là kẻ thù của Phật, pháp thuật của vị này hoàn toàn có thể sánh ngang với Như Lai; Đại Nhật Như Lai và Dược Sư Như Lai đã nhận ra điều đó, Diệu Như Lai cũng vậy.

Nơi đây chính là nơi ẩn náu cuối cùng của Phật giáo, nhưng kẻ đến không mời mà đến này lại chính là kẻ thù lớn, kẻ phá hủy nơi ẩn náu này, phá hủy cơ hội cho những hình ảnh pháp thuật này được tái sinh… Nếu không phải là ác ma thì còn gì nữa?

Ngay cả khi chỉ có một chút ý chí lạnh lùng nhất thôi, những hình ảnh pháp thuật này cũng cảm nhận được sự xuất hiện của kẻ thù và bản năng muốn chống lại chúng.

“Cư Sĩ Ngươi nói sai rồi… Ta đến đây là vì lòng từ bi, vì muốn giúp những linh hồn oan khiếp yên nghỉ, để chúng không phải sống trong đau khổ… Làm sao ta lại là một con quỷ lớn được?”

Giang Thiên Tử nghe vậy liền lắc đầu không đồng ý.

Đùa gì chứ… Chẳng ai tốt bụng hơn ta đâu.

Khương Ly cảm thấy vô cùng bất lực trước sự hiểu lầm của Diệu Như Lai, nhưng vẫn giữ vững tấm lòng mình, nói với những hình ảnh Kim Cương, La Hán, Bồ Tát và Phật tử đang tụ tập lại: “Tốt lắm, tốt lắm… Các ngài đừng vội vàng, ta sẽ giúp các ngài siêu thoát ngay bây giờ.”

Một tiếng thở dài buồn bã vang lên, Khương Ly dừng bước, âm thanh Phạn ngữ vang lên rõ ràng – đó chính là “Chú Giúp Linh Hồn Siêu Thoát”.

Thân hình của ông ta từ từ bay lên, vạn khí tụ lại phía sau, hóa thành một vòng tròn bầu trời khổng lồ; vòng tròn đó lần lượt biến đổi thành hình ảnh Âm Dương, rồi thành hình ảnh Phật Ma… Cuối cùng, ánh sáng Phật biến mất, chỉ còn lại ý chí ác ma sâu thẳm.

“Vòng Tròn Thiên Đạo.”

1/1 0%