lore

Chương 378

61,456 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Phụ lục

Lưu Đình

Chương Một: Y Mộc

Bức tường ngăn cách giữa nhà vệ sinh nam và nữ là bức tường không thể vượt qua được. Dù nó bẩn thỉu, đầy phân và nước tiểu kinh tởm, và có người còn viết những câu đố liên quan đến bộ phận sinh dục lên đó, nhưng đó vẫn là bức tường của đạo đức, bức tường của luật pháp.

Dưới ánh nắng chói chang ban ngày, những con bướm và ruồi vẫn có thể bay qua bức tường đó. Y Mộc không phải là bướm, cũng không phải là ruồi, nhưng mỗi ngày anh vẫn phải đi vào nhà vệ sinh nữ. Điều này thật đáng buồn… bởi vì Y Mộc là một người đàn ông.

Y Mộc phải làm công việc thu gom phân. Anh cúi người xuống, mái tóc bẩn thỉu ướt sũng, thở hổn hển, mồ hôi thối rữa tỏa ra khắp nơi. Không một người phụ nữ nào sẵn lòng kết hôn với anh… Lý do rất đơn giản: anh là một kẻ câm.

Vì là kẻ câm, nên Y Mộc phải làm công việc thu gom phân – điều này hoàn toàn hợp lý. Nhà vệ sinh chính là nơi làm việc của Y Mộc; mỗi đêm khuya, anh lại lặng lẽ ra đi, kéo chiếc xe chứa phân đi khắp các con phố.

Y Mộc rất xấu xí… đủ để làm cho ngay cả người phụ nữ xinh đẹp nhất cũng sợ hãi.

Ban ngày, anh không dám ra ngoài, bởi chắc chắn sẽ có người nhổ nước bọt vào mặt anh; nếu anh tức giận, anh sẽ phải chịu đòn.

Y Mộc cúi đầu, từng bước một kéo chiếc xe chứa phân đi. Đôi mắt anh trừng trừng, lúc nào cũng lộ ra vẻ hoảng loạn; đôi lông mày nhăn lại của anh chưa bao giờ được thư giãn kể từ khi anh chào đời… Điều này khiến khuôn mặt anh luôn mang vẻ đau khổ; hàm răng anh thì lỏng lẻo, cong vênh, như những hạt đậu vàng; mái tóc rối bù che khuất đôi tai anh… như những hang động nơi ẩn chứa những con thú dữ. Sự tự ti đã khiến Y Mộc quen với việc cúi đầu… và vì thế, anh cũng bắt đầu bị gù lưng.

Đôi khi, anh cũng nhìn lên bầu trời… nhưng trên đó không hề có bóng dáng của con chim nào.

Y Mộc đã làm công nhân vệ sinh môi trường được hơn 20 năm rồi… Cuộc đời anh gắn bó với những bể phân bẩn thỉu, những đống phân đang tràn ngập giun đỏ… Bộ đồ làm việc của anh có màu giống như phân; hơi thở của anh đầy mùi hôi thối… Khi hai tay anh vươn tới những tờ giấy vệ sinh và băng vệ sinh đã chặn kín ống thoát nước, sự im lặng khiến hành động đó trở nên trang nghiêm… Và rất nhiều con ruồi xoay quanh anh, như thể đang nhảy múa.

Khi thành phố này bắt đầu ồn ào vào buổi sáng, Y Mộc phải chuẩn bị đầy xe phân trước khi trời sáng

Xí Nị**

Xí Nị chào đời trong một cánh đồng sắn ở dãy núi Yimeng. Mẹ cô đã ngất đi vì đau khi cắt rốn và không bao giờ tỉnh lại nữa. Ngày hôm sau, có người qua đường nghe thấy tiếng khóc yếu ớt của Xí Nị; xác cô và mẹ cô được một con lừa kéo trên xe đẩy mang về nhà.

Cha Xí Nị là một kẻ nghiện rượu, tính tình hung hăng. Anh trai cô nuôi một con dê cái; sữa dê đã giúp Xí Nị không chết yểu từ khi còn nhỏ. Điều đầu tiên cô nhận biết trong cuộc sống này chính là bộ ngực của người mẹ, và từ đó, cô bắt đầu hình thành khái niệm về hình dạng tròn. Sau này, anh trai cô nói với cô rằng mặt trăng và mặt trời đều tròn; người phụ nữ mù từ khi mới sinh ra này bắt đầu cảm thấy hoang mang trước thế giới xung quanh.

Thế giới của Xí Nị rất nhỏ bé – chỉ gồm một sân vườn. Từ nhỏ, cô đã quen với việc đốt củi, nuôi dê, giặt quần áo và sưởi ấm bằng chiếc giường đất nóng. Cô ngủ trên lớp tro nóng phía trước chiếc giường đất ấy, và cô biết rõ bốn mùa xuân, hè, thu, đông.

Trong mắt Xí Nị, những bông hoa đỏ và cỏ xanh đều có màu đen.

Tất cả các màu sắc dường như đã được định sẵn từ trước… Nhưng khi Xí Nị chào đời, mọi thứ đã thay đổi. Những màu sắc rực rỡ đã biến mất, chỉ còn lại màu đen – một màu đen bao la, vô tận. Xí Nị vươn đôi tay vào bóng tối, cẩn thận như đang đi trên băng mỏng; ở đây có một chiếc ghế, ở đó có một chiếc bàn… Cô cần phải tránh xa chúng và ghi nhớ vị trí của chúng, hy vọng rằng chúng sẽ mãi không di chuyển, không thay đổi.

Xí Nị đã làm vỡ rất nhiều cái bát và ấm nước; mỗi lần như vậy, cha cô lại nổi giận dữ, đánh đập và không cho cô ăn uống.

Đôi khi, Xí Nị còn mong cha mình sớm chết đi.

Và quả thật, vào ngày anh trai cô kết hôn, cha cô đã say chết dưới gốc cây bạch dương bên ngoài cửa nhà. Dâu cô rất hung dữ; sau khi về nhà, cô đã đưa Xí Nị vào chuồng dê để ở. Xí Nị nhanh chóng quen với mùi hôi của dê, quen với cái lạnh và sự oi bức… Nhưng dâu cô càng ngày càng ghét bỏ cô, thường xuyên đánh đập cô mà không có lý do gì cả; anh trai cô cũng không hề can thiệp. Xí Nị đã nghĩ đến cái chết… Và không ít lần, cô đã uống thuốc trừ sâu. Cô biết rõ mùi vị của các loại thuốc đó.

Có một lần, anh trai cô đã bơm bột giặt vào bụng cô để khiến cô nôn mửa. Hàng xóm tên là Hương Cô đã hỏi Xí Nị tại sao cô lại nghĩ đến chuyện tự tử như vậy… Xí Nị ôm bụng và nói rằng cô không có gì để

Ngày hôm sau, gã độc thân già kia đến. Hái Ni đứng dưới gốc cây tỏi trong sân, cúi đầu, vò nhẹ góc áo của mình bằng tay. Ngực cô ta nhăn nheo, mông thì phẳng lì; bím tóc vàng khô, cổ thì bẩn thỉu. Lúc ấy, cô ta vừa e thẹn vừa xinh đẹp nhất trên đời này. Nhưng ngay khi nhìn thấy Hái Ni, gã độc thân già liền la ó lên; rõ ràng đã hẹn là một góa phụ trẻ tuổi, sao lại là người mù? Người mai mối vội vàng an ủi, nói rằng dù sao cũng đã đến rồi, hãy vào nói chuyện đi; cô ta mới chỉ 18 tuổi mà, dù sao cũng là một thiếu nữ trong trắng. Gã độc thân già lắc đầu liên tục và quay lưng bỏ đi. Chị dâu của Hái Ni chạy theo ra ngoài, vung chiếc giày xuống đầu gã đó và mắng: “Lão khốn nạn, không nhìn thấy cái bộ dạng xấu xí của mình à?” Hái Ni cười khúc khích, nhưng rồi lại cầm mặt khóc.

Ba lần cúng bếp, bốn lần quét nhà, năm lần hấp bánh mì, sáu lần giết lợn, bảy lần đi chợ, tám lần chiên thức ăn, chín lần gói bánh gạo, mười lần quỳ lạy… Những ngôi sao băng lướt qua bầu trời, thời gian trôi nhanh, Tết đang đến gần.

Vào ngày 29 tháng Chạp, ngày gói bánh gạo, người mai mối lại dẫn thêm một người đến. Sau này, Hái Ni mới biết người đó là một kẻ buôn người. Kẻ buôn người đó đi vòng quanh Hái Ni vài vòng, nhéo nhẹ vai cô, vỗ về lưng cô. Anh ta nói với chị dâu của Hái Ni rằng mông cô ta quá nhỏ, việc sinh con sẽ rất khó khăn; không chắc liệu có thể sinh được hay không. Chị dâu của Hái Ni khẳng định rằng chắc chắn có thể sinh được. Kẻ buôn người hỏi Hái Ni liệu đã có kinh nguyệt chưa; Hái Ni không hiểu gì cả. Kẻ buôn người đành bất lực lắc đầu. Chị dâu của Hái Ni siết mạnh tay Hái Ni, và cô ta lấy ra 50 đồng tiền để đưa cho kẻ buôn người, nói rằng “Đứa vô dụng này nếu có thể bán được thì bán đi; nếu không bán được thì cậu giúp tôi vứt nó đi xa một chút.” Anh trai của Hái Ni đang cắt cỏ khô; anh ta thở dài và nói: “Con gái tôi thật đáng thương… Xin hãy tìm cho nó một người mua tốt một chút!”

Trên tàu hỏa, Hái Ni cảm thấy rất mới mẻ; chân cô không hề di chuyển, nhưng cô đã rời khỏi nhà mình rồi.

Cô hỏi mình sẽ được đưa đến đâu?

Kẻ buôn người trả lời: “Shanxi… Nơi đó nghèo khó lắm, có rất nhiều người muốn mua vợ.”

Khi đi qua Ga Jiaxiang ở Shandong, họ dừng lại 5 phút; kẻ buôn người bảo Hái Ni xuống xe mua vài chiếc bánh bao.

Hái Ni nói: “Em sẽ đi theo anh

Những kẻ buôn người và người bán hàng nhỏ xảy ra tranh cãi không thể giải quyết được, cuối cùng họ đánh nhau. Người bán hàng nhỏ lấy một cái xẻng lửa và đập vỡ đầu kẻ buôn người; kẻ buôn người chửi thề rồi đổ một nồi nước sôi lên mặt người bán hàng nhỏ, khiến anh ta la hét thảm thiết và ngã xuống đất.

Kẻ buôn người bị đưa đến đồn cảnh sát.

Hai Ni đứng trong đám đông người xem, tựa như chuyện này chẳng liên quan gì đến cô ấy. Một người phụ nữ nói rằng kẻ đó chắc chắn sẽ bị kết án, ít nhất ba năm năm mới được thả ra; tội danh là cố ý gây thương tích, vào dịp Tết như thế này… Nhìn xem nó đã làm cho người ta bị bỏng nặng như thế nào.

Khi đám đông tan đi, con tàu đã rời khỏi đây từ lâu. Hai Ni dựa vào cột điện, cảm thấy hoảng loạn; sau một lúc, cô cúi xuống đất, che mặt và khóc nức nở, gió lạnh thổi qua mái tóc bím của cô.

Cô khóc không phải vì yếu đuối, mà vì không biết mình nên đi đâu.

Tuyết bắt đầu rơi; Hai Ni ngồi xuống trên những bông tuyết. Cô mở to mắt, nhưng không thể nhìn thấy thế giới trắng xóa này; cô ôm lấy đầu gối, run rẩy, không biết liệu mình nên đứng yên tại chỗ hay đi đâu… Trong lòng, cô chỉ cảm thấy tuyệt vọng. Đó là đêm Giao Thừa; chỉ có tuyết là thứ duy nhất mà cô có thể “ăn”, chỉ có gió bấc là thứ duy nhất mà cô có thể “uống”. Khi tiếng chuông nửa đêm và tiếng pháo hoa vang lên, Hai Ni ngẩng đầu lên, răng cứ run rẩy; cô tự nhủ: “À… Tết đến rồi!”

Ngày hôm sau, một ông già quét tuyết phát hiện ra Hai Ni đang sắp đóng băng. Ông đá vào chân cô và nói: “Con gái ơi, hãy đến Lý Dương đi!”

Chương Ba: Đất Đai

Rất lâu trước đây, những người nông dân ở Giá Hiển đều mong muốn trồng lúa mì trên đất đai của mình. Họ gieo hạt đi gieo hạt lại, nhưng lần nào cũng thất vọng. Lúa mì mọc lên như cỏ dại, chưa kịp nảy mầm đã héo úa. Đất đai vẫn là đất hoang, những gì họ trồng đều không thu hoạch được gì cả. Độ kiềm cao của đất khiến người dân trong huyện này sống trong cảnh nghèo đói suốt hàng trăm năm.

Sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, ban lãnh đạo huyện đã thực hiện nhiều biện pháp như “cày sâu, gieo nông sản ở lớp đất mỏng” hay “đóng góp một đấu phân” để cải thiện độ phù hợp của đất đai… Tuy nhiên, dù có hạn hán hay lũ lụt, cùng với sự gia tăng của các loài sâu bệnh, mặt đất vẫn trắng xóa khi mặt trời lên.

Mọi người đều cảm thấy tuyệt vọng, kể cả ông chủ tịch huyện.

Sau đó, Chu Cử trở thành chủ tịch huyện

Vào buổi sáng sớm, chiếc xe ba bánh chạy rầm rập hướng về chợ bán buôn trái cây. Sự phát triển nhanh chóng của ngành thương mại đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều ngành nghề phụ; các đội xe vận tải, nhà máy sản xuất đồ hộp và xí nghiệp dệt cỏ bắt đầu xuất hiện. Hai xí nghiệp dệt cỏ lớn nhất trong huyện là Xí nghiệp dệt cỏ Nam Quan và Xí nghiệp dệt cỏ dành cho người khuyết tật ở Lưu Dương.

**Chương 4: Lưu Dương**

Lưu Dương cách thị trấn huyện khoảng tám dặm, là một ngôi làng nhỏ. Gần con đường có một sân rộng, nơi này trông rất cô đơn, như thể bị cô lập hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, đối với những người khuyết tật sống trong những góc khuất u ám, đây chính là thiên đường!

Nếu không có mưa, trong sân sẽ có tám người mù ngồi trên những chiếc ghế nhỏ để dệt giỏ; người dệt nhanh nhất trong số họ là Blind Ni. Cô ấy thực hiện công việc một cách điêu luyện, như thể đang chơi đùa với đôi bàn tay của mình. Yimu cùng ba người khiếm thính khác đứng trên cây ven bờ sông phía trước làng, tay cầm những con dao cắt, họ chặt những cành liễu xuống rồi mang về như những con la. Ba người khiếm thính khác lại ở lại trong sân để cắt tỉa cành lá và làm những công việc vặt. Bốn người què và hai người bị liệt có nhiệm vụ ngâm những cành liễu đã được cắt tỉa vào nước sau đó hun khói chúng; một người lùn không ngừng thêm nước và củi, đồng thời cũng đảm nhận việc nấu ăn.

Trong sân có hai hàng nhà: một hàng là nhà cửa bằng gỗ, một hàng là nhà lợp ngói.

Nếu trời mưa, sân sẽ trở nên vắng vẻ không một bóng người. Ngôi nhà cửa bằng gỗ gần cổng sắt có cửa hướng về phía bắc và cửa sổ hướng về phía nam. Cửa được làm từ những tấm gỗ rách nát, và chiếc chìa khóa chỉ là một cái móc sắt. Bên trong căn phòng có một chiếc ghế xích đu; trên tường gần giường còn dán những tờ báo từ thời kỳ “Cách mạng Văn hóa”; hai chiếc sofa rách lộ ra lớp bông bên trong, và trước sofa có một chiếc bàn trà bị bám dầu mỡ.

Bên ngoài cửa sổ, những mảnh đất hoang vu bị mưa làm ướt; những con chuột đồng trú ẩn dưới lá bồ công anh để tránh mưa; trên đường lớn có những chiếc xe kéo lướt qua.

Những ngôi nhà cửa bằng gỗ khác chứa đầy đồ đạc linh tinh. Blind Ni sống một mình trong một ngôi nhà như vậy; lúc đó, cô ấy là người phụ nữ duy nhất trong xí nghiệp dệt cỏ. Những con nhện treo từ trên nóc nhà xuống, thẳng xuống chiếc máy dệt của cô ấy. Blind Ni giỏi làm mọi thứ; người ta cho cô ấy bông, và cô ấy sẽ dệt sợi. Ngoài gi

Một người lùn ngồi trên một chiếc ghế nhỏ ba chân, cúi đầu suy tư; cái đầu to của anh ta giống hệt một quả bí đông, vì thế mọi người gọi anh ta là “Bí Đông”, trong khi cô gái mù lại gọi anh ta là “Đầu To”. Mấy người mù ngồi bên bàn nghe đài, hai người câm giao tiếp bằng cử chỉ; một người nói rằng cơn mưa có thể sẽ kéo dài đến trưa mai, người kia thì cho rằng tốt nhất là nó sẽ xuống vào buổi tối. Ở góc tường, một người đi khập khiễng và một người tật nguyền ngồi co ro uống rượu, ăn thịt. Người đi khập khiễng tên là Tiểu Lạ, là người Hui; người tật nguyền tên là Gia Khởi. Anh ta đã lấy một tấm gỗ, gắn bốn bánh xe lên, sau đó ngồi lên đó và dùng tay để “điều khiển” nó, như thể xung quanh anh ta là biển cả. Khi anh ta đến Lưu Dương, anh ta đói đến mức không thể “điều khiển” được nó nữa; Lưu Thanh đã đưa cho anh ta hai chiếc bánh bao, sau khi ăn xong, anh ta bị nghẹn đến mức phải nhìn tròn mắt, và sau một lúc lâu, anh ta đã ợ một tiếng rất lớn.

Những người khác đều đang ngủ; tiếng ngáy của Y Im rất to.

Chương Năm: Lưu Thanh

Trước cửa có hai cây: một cây là liễu, cây còn lại là dương. Một ngày nọ, Lưu Thanh ra khỏi nhà và chặt cây dương đó, sau đó dùng nó để làm một chiếc ghế đung đưa và ngồi dưới cửa sổ để thư giãn. Có vẻ như anh ta rất mệt mỏi, thường xuyên nhìn ra ngoài cửa sổ suy tư; sau đó, khi trời tối xuống, anh ta chẳng thấy gì cả.

Cây liễu kia, khi có gió thổi qua, tạo nên những âm thanh tuyệt vời!

Một người mù bói toán đi ngang qua đây. Anh ta vỗ vào thân cây và hỏi Lưu Thanh liệu đó có phải là cây liễu không.

Lưu Thanh trả lời: “Ừ.”

Cây cao khoảng hai trượng tám phải không?

Lưu Thanh nói: “Ừ, gần như vậy.”

Phía nam đó có một cái ao nước phải không?

Lưu Thanh trả lời: “Có một cái hồ.”

Người mù lại hỏi: Phía tây nam, dưới gốc bức tường đất, có một tấm bia phải không?

Lưu Thanh trả lời: “Có, trên đó viết ‘Thái Sơn Thạch Can Đương’.”

Người mù gật đầu và lẩm bẩm: “Giống hệt những gì tôi mơ thấy.”

Cây này là do Lưu Thanh trồng.

Trên cây treo một cái hộp thư rách nát; không có thư nào đến cả, sau một thời gian, nó trở thành tổ của chim.

Cha mẹ Lưu Thanh đã mất từ lâu; họ chết vì thiếu thức ăn trong thời kỳ khó khăn. Lúc đó, Lưu Thanh vẫn còn là một đứa trẻ; anh ta đã gãy một cành liễu, ăn hết lá, sau đó cắm cành đó vào rãnh đường trước cửa nhà, tiểu tiện xong rồi bỏ đi lang thang kiếm ăn. Sau khi anh ta đi, cành liễu đó

Yi Mu đã nhấc nó lên cao rồi đặt xuống, sau đó giơ hai ngón tay về phía mọi người xung quanh; mọi người liền biết rằng cái chậu đá đó nặng 200 cân.

Trong cái chậu đá đó, hàng ngày luôn có đống quần áo bẩn được ngâm trong nước. Hiếp Ni rất quen thuộc với từng góc cạnh của chiếc chậu đó. Cô ấy giặt quần áo cho mọi người đến tận đêm khuya; cô không sợ bóng tối, bởi vì cô chỉ thích giúp đỡ mọi người mà thôi.

Yi Mu thường xuyên cầm trên tay một chiếc cốc trà đang bốc hơi nóng, và ngây người nhìn ra ngoài cửa sổ.

Hiếp Ni không dám có bất kỳ mong đợi gì lớn lao đối với cuộc sống của mình; việc giúp đỡ mọi người giặt quần áo, nghe tiếng chim hót đã là đủ rồi. Lần đầu tiên cô nghe thấy tiếng cười ríu rít của những chiếc lá liễu, cô đã sững sờ lại; hóa ra trên đời này còn tồn tại những âm thanh tuyệt vời như vậy. Liễu Thanh nói: “Hãy ôm lấy những chiếc lá nhỏ đi.” Hiếp Ni vội vàng lắc đầu và vẫy tay: “Anh trai ơi, em xấu xí lắm, sẽ làm nó sợ đấy.” Liễu Thanh nói không sao cả, rồi đặt những chiếc lá vào lòng cô. Khi một thân hình mềm mại áp sát vào ngực Hiếp Ni, cô cảm thấy khó thở; những cơn run rẩy hạnh phúc lan tràn khắp cơ thể… Đó là cảm giác mà chỉ có một người mẹ mới có thể hiểu được.

Hiếp Ni nghĩ rằng trong đời mình cô sẽ không bao giờ có con được, bởi vì không ai muốn cưới cô. Khi cô sống trong chuồng cừu, cô từng có một con búp bê làm bằng vải rách và rơm; cô đã thêu rất nhiều ngôi sao và bông hoa lên nó.

Phụ nữ yêu thích trẻ con, giống như mùa xuân yêu thích cỏ non vậy.

Hiếp Ni chưa bao giờ nghĩ đến chuyện kết hôn, nhưng tình yêu bỗng nhiên đến.

Đêm hôm đó, sau khi giặt xong quần áo và thay vào một chậu nước sạch, dưới ánh trăng, cô ngồi trên ghế và hát một bài hát; những tấm tã của bé Yè Zǐ nhanh chóng được giặt sạch. Hiếp Ni ngửi thử và thấy chưa hài lòng, nên giặt lại một lần nữa.

Khi Hiếp Ni đứng trên đầu ngón chân để phơi quần áo và tã ra sân, Yi Mu lặng lẽ tiến lại gần; cô chưa kịp quay đầu đã bị ôm chặt vào lòng. Cô hét lên, nhưng giọng nói dần dần trở thành lời van xin. Tay phải của Yi Mu vuốt ve bên ngực trái của Hiếp Ni; cô cảm thấy choáng váng, người mềm nhũn nhưng vẫn cố gắng giữ chặt quần mình… Một lúc sau, cô bắt đầu khóc. Yi Mu ôm cô lên và đưa cô vào kho củi. Khi một linh hồn khiêm tốn cảm thấy yêu mến một linh hồn khác khiêm tốn như vậy, sự hoảng loạn

Lưu Thanh ném cây gậy ra và hỏi Y Mục: “Anh có muốn cưới cô ấy không?” Y Mục đặt tay lên đầu, nhìn người phụ nữ mù kia rồi cười ha hả và nói: “Aaa…” Lưu Thanh lại hỏi người phụ nữ mù: “Vậy cô ấy có muốn lấy anh không?” Người phụ nữ mù đặt tay lên mặt và gật đầu.

Hai tép tỏi được xếp thành hình trái tim; hai nhánh hành được xếp thành hình thập giá.

Y Mục và người phụ nữ mù kết hôn. Họ chọn một ngày tốt để tổ chức lễ cưới… Đó là một ngày trời u ám và mưa lớn; lúc đó họ không cần phải làm việc gì cả.

Ngày hôm đó, người phụ nữ mù sớm đã rửa mặt, gội đầu, dùng que diêm để làm sạch bùn bẩn trong kẽ móng tay, sau đó bắt đầu buộc bím tóc. Không biết từ khi nào, mặt cô ấy đã đỏ lên. Người phụ nữ mù sờ lên mặt và nói: “Trời ơi, nóng quá!”

Y Mục cũng đã thức suốt đêm. Anh dùng một ngón tay để đánh thức tất cả mọi người. Đông Qua chà mắt và nói: “Phải mua vài con gà và một ít rượu mới được… Lễ cưới mà không có những thứ này thì không ổn đâu.” Y Mục vỗ đầu và đi ra ngoài, bất chấp mưa gió, đến chợ ở phía bắc thị trấn.

Người phụ nữ mù trông thật mới mẻ; cô ấy đã thoa kem dưỡng da lên mặt và buộc một sợi dây cỏ mới quanh eo. Đông Qua gõ cửa và nói: “Đi thôi, đi tìm chàng trai của em.” Trong phòng khách, mọi người đều đang mong chờ sự xuất hiện của cô dâu. Đông Qua cười toe toét và dẫn người phụ nữ mù đến trước mặt Tiểu Lạ, hỏi: “Đây có phải là chàng trai của em không?” Người phụ nữ mù sờ đầu Tiểu Lạ và nói: “Không phải.” Đông Qua lại dẫn cô ấy đến trước mặt Gia Khởi và hỏi: “Còn cái này thì sao?” Người phụ nữ mù sờ vào cánh tay Gia Khởi và nói: “Cái này cũng không phải.”

Người phụ nữ mù đã kiểm tra tất cả mọi người nhưng không tìm thấy Y Mục. Đông Qua nói: “Chàng trai của em đã đi mất rồi… Anh ấy không cần em nữa đâu.” Người phụ nữ mù nói: “Đừng đùa vậy…” Lúc này, Y Mục trở về; anh mang theo vài con gà, một ít rượu, và vài củ cải lớn có tua dài đặt dưới nách. Anh đứng ở cửa, người đẫm nước mưa.

Đông Qua dẫn người phụ nữ mù đến trước mặt Y Mục và hỏi: “Đây có phải là chàng trai của em không?” Người phụ nữ mù cúi đầu, không nói gì… Cô ấy nghe thấy tiếng thở hổn hển quen thuộc đó. Đông Qua reo lên vui mừng, và mọi người cũng bắt đầu cười đùa. Một người câm nhận lấy rượu và thức ăn trong tay Y Mục; một người mù gãi đầu… Vài tờ giấy vụn rơi xuống đất.

**Chương 7: Dụ dỗ**

Một buổi sáng nọ, có hai

Lưu Thanh nói: “Mời vào đi!”

Cánh cửa mở ra, và từ đó, bi kịch bắt đầu…

Người đàn ông ấy là một diễn viên; trước đây, anh ta cùng em gái mình đều hát nhạc Shandong Bangzi tại đoàn kịch huyện. Một vụ hỏa hoạn đã khiến cả hai trở thành người tàn tật. Người đàn ông này có học thức, lại mắc chứng động kinh, vì vậy hàng tháng anh ta đều phải đến đó một lần. Sau khi đến xưởng dệt rơm Lưu, anh ta bắt đầu sửa chữa các lan can giếng; vào mùa hè, những bông hoa bí leo đầy lan can đó. Anh ta trồng rau dưới bức tường sân, còn em gái anh ta là Đào Uyển nuôi vài con gà; mỗi khi vui vẻ, họ lại giết một con để ăn.

Bao nhiêu bẩn thỉu thì cuộc sống cũng bấy nhiêu lộn xộn…

Người đàn ông ấy khuyên Lưu Thanh rằng mọi người đều nên tắm rửa và đánh răng. Anh ta cùng với Đông Quả đã xây dựng một căn phòng tắm đơn sơ, và cùng với Y Mục đã tu sửa nhà vệ sinh; họ dùng ván ép để tách riêng khu vực nam và nữ, sau đó xây dựng một hàng bồn cầu bằng gạch và xi măng. Trên ban công có vài cái bình; anh ta đổ nước vào đó và ướp trứng.

Sau khi hoàn thành những việc đó, anh ta trở thành quản lý của xưởng dệt rơm Lưu, còn em gái anh ta – Đào Uyển – thì trở thành kế toán.

Đào Uyển là một người phụ nữ mất một cánh tay; lần đầu tiên cô ấy nhìn thấy Lưu Thanh khi đứng bên ngoài cửa, Lưu Thanh đang hút ống thuốc. Cô ấy chỉ nhìn thấy một khuôn mặt mờ ảo trong làn khói… Đó chính là người đàn ông mà cô ấy đã tìm kiếm suốt nhiều năm. Từ ngày hôm đó, một suy nghĩ liên tục vang vọng trong đầu cô ấy: “Hãy kết hôn với anh ta…” Tia chớp lóe qua bầu trời đêm; suy nghĩ ấy mang theo một hương thơm ngọt ngào, lặng lẽ xuất hiện trong bóng tối, và mãi không chịu tàn đi…

Khi Đào Uyển giúp Lưu Thanh dọn dẹp phòng, cô ấy tìm thấy một tấm ảnh của một người phụ nữ ở đáy chiếc vali và hỏi: “Đây là ai vậy?” Lưu Thanh trả lời: “Đó là vợ tôi… Cô ấy đã mất rồi… Bạn trông hơi giống cô ấy.” Vào buổi tối, khi nằm xuống chiếc giường nhỏ của mình, Đào Uyển không cảm thấy buồn ngủ. “Blind Girl” bước vào phòng, đặt tã cho bé Ye Zhi lên đầu giường… Cô ấy không chỉ là kế toán, mà còn đóng vai trò là người mẹ kế một cách có chủ đích… “Đã ngủ chưa?” Blind Girl hỏi. Đào Uyển gầm lên: “Biến mất đi!” Rồi cô ấy nhìn chiếc bóng đèn và suy nghĩ lung tung… Ngày hôm sau, khi thay tã cho Ye Zhi, cô ấy cố tình làm cho bé khóc lóc thét lên, sau đó hát vài câu hát để xoa dị

Người diễn kịch thì thầm với Lưu Thanh: “Cháu gái tôi cũng giống như vậy đấy.” Lưu Thanh vỗ vai người diễn kịch và nói: “Tôi là đàn ông, phải dám làm dám chịu.”

**Chương Tám: Chiến tranh**

Một cái giỏ bán với giá một đồng, nhưng xí nghiệp đan lưới ở Nam Quan lại hạ giá xuống còn 80 xu; điều này chắc chắn đã khiến Lưu Thanh rất tức giận. Khi biết tin này, anh không ngủ được suốt đêm, sáng hôm sau mắt anh đỏ hoe. Anh đi đi lại lại trong phòng, người diễn kịch và Đào Hoàn bước vào, và Lưu Thanh lập tức hỏi họ: “Giờ chúng ta sắp bị đánh đập rồi, phải làm sao đây?” Người diễn kịch đáp: “Nam Quan à?” Lưu Thanh nói: “Họ hạ giá xuống 80 xu, thì chúng ta cũng hạ xuống 60 xu thôi.” Người diễn kịch lại lo lắng: “Như vậy lương của mọi người sẽ ít đi đấy.” Lưu Thanh trả lời: “Nếu không bán được giỏ nào, chúng ta cũng không kiếm được đồng nào cả.”

Buổi tối, Lưu Thanh thông báo việc hạ giá lương và hỏi mọi người có ý kiến gì không. Mù Nị vuốt ve chân mình và nói: “Hạ giá thì hạ thôi, cũng chẳng sao cả.” Gia Khởi nói: “Miễn là còn có cơm ăn là được.” Đông Qua khinh thường, còn người câm bên cạnh anh ta chỉ tay ra, ý bảo đó là chuyện nhỏ nhặt mà thôi.

Khi quả táo sắp chín, lá cây khô rụng đầy đất, một nhóm người từ Nam Quan đi đến, tay ai cũng cầm theo vũ khí: dao, gậy, xiên sắt, cuốc gỗ, đục, rìu… Họ tức giận, la hét suốt đường từ xí nghiệp đan lưới ở Nam Quan đến Lưu Dương. Lưu Thanh mở cửa sắt và đưa cho họ một điếu thuốc. Nhưng những người này dường như đã điên tiết hoàn toàn; dù họ đều không đội mũ. Người đứng đầu nhóm, một người đầu trọc tên là Lão Cải, chỉ vào mũi Lưu Thanh và nói: “Hạ giá xuống 60 xu à? Tôi nghĩ bạn đáng bị đánh đấy.” Kể từ khi Lưu Thanh hạ giá, số người đến đặt mua giỏ ở Nam Quan ngày càng ít, cuối cùng thì không còn ai nữa. Lưu Thanh không nói gì; phía sau anh có một nhóm người khuyết tật đang đứng đó. Y Mục nhổ nước bọt, vẽ một vòng tròn bằng chân phải, còn người câm kia thì giơ ngón trỏ lên. Lão Cải nói: “60 xu thì không được đâu… Lương còn không đủ để sống nữa… Chúng ta hãy thương lượng lại, đặt giá ở mức 80 xu thì sao? Tất cả đều bán với giá 80 xu nhé?”

Lưu Thanh trả lời: “Không.”

Lão Cải cũng chỉ nói một từ: “Đập!”

Cuộc ẩu đả giữa hai bên thật là khủng khiếp; xí nghiệp đan lưới ở Lưu Dương yếu thế hơn nhiều so với đối phương. Rất nhanh sau đó, ba xương sườn

Sự thay đổi đột ngột ấy bắt nguồn từ một quả cân trong tay của gã lùn nhỏ bé ấy; hắn, trông giống như một đứa trẻ, đã hét lên với Lão Cải: “Nhìn đây này.” Ban đầu, hắn nhắm vào đầu Lão Cải, nhưng một mắt của Lão Cải đã bị mù rồi.

Lão Cải cũng trở thành người khuyết tật; ông ôm mặt và kêu lên: “Hỏng rồi, rút lui đi, nhanh rút lui!”

Vụ ẩu đả này đã thu hút sự chú ý cao từ phía ủy ban huyện; một nhóm điều tra đặc biệt cùng với các nhà lãnh đạo tổ chức dành cho người khuyết tật đã tiến hành điều tra sự việc. Không lâu sau đó, xí nghiệp làm đồ dệt bằng liễu ở Nam Quan bị yêu cầu ngừng sản xuất, và Lão Cải bị kết án 8 năm tù vì tội gây thương tích.

**Chương Chín: Yima**

Ngày xảy ra vụ ẩu đả, Tao Wan đã qua đời tại bệnh viện; bà dùng cái tay duy nhất còn lại để sờ vào tai duy nhất còn sót lại của Liú Thanh và hỏi: “Anh yêu em không?” Trước khi Liú Thanh kịp trả lời, Tao Wan đã qua đời. Lúc đó, nữ diễn viên nằm trong phòng bệnh, hôn mê không tỉnh; những người khác sau khi băng bó vết thương đã rời đi.

Gần bệnh viện có một thùng rác, và bên trong thùng rác có một đứa trẻ sơ sinh.

Đứa trẻ đầy máu me, không hề nhúc nhích; một chân của nó bị dị tật, trông giống như móng vuốt gà. Những người đứng xem tưởng rằng đứa trẻ đã chết, nhưng ruồi biết rằng nó vẫn còn sống, chúng bay quanh rốn của nó. Bỗng nhiên, cơ thể đứa trẻ co giật nhẹ, và đôi mắt nhắm chặt cũng từ từ mở ra một khe hở. Mọi người đứng xem đều lùi lại một bước; một người phụ nữ nói: “Cho tôi xem một chút.”

Yimu và Hái Ni tình cờ cũng có mặt trong đám đông. Hái Ni vươn hai tay ra, mò mẫm đi về phía đống rác; mọi người lùi lại để nhường đường cho bà. Hái Ni đã sờ thấy những mảnh kính vỡ, những đôi giày rách, và cuối cùng… bà đã tìm thấy đứa trẻ.

“Là một đứa con trai,” Hái Ni hào hứng nói.

Liú Thanh và nữ diễn viên đã nằm viện hơn một tháng. Sau khi xuất viện, đầu Liú Thanh vẫn được băng bó bằng băng gạc, còn nữ diễn viên thì phải dùng nạng để đi lại. Trời u ám; khuôn mặt của họ cũng trở nên u ám. Liú Thanh hỏi Hái Ni: “Đứa trẻ này từ đâu đến vậy?” Hái Ni trả lời: “Tôi nhặt được đấy, từ đống rác… Ngày hôm đó, gió thổi làm cho dây điện reo rít… Tôi sờ vào, ôi trời, nó đâm vào tay tôi… Rồi tôi tiếp tục sờ, và cuối cùng tôi tìm thấy đứa trẻ này… Nó thật là may mắn… Dù chân nó có vấn đề, nhưng nó vẫn

Nhiều người khuyết tật đã đến đây vì sự mong đợi; từ xa, khi nhìn thấy cái cây ấy, họ cũng thấy được hy vọng. Nơi này không hề xa xôi; nó luôn tồn tại trong trái tim họ. Đối với những người phải chịu đựng bao khổ đau và thiếu tự do, bất kỳ nơi nào cũng giống như địa ngục; họ không cần phải sa đọa vào điều gì cả.

Trong đống bùn đất có vàng, trong con sò có ngọc trai… Nhưng chúng mãi nằm yên mà không ai khám phá ra, không được ban cho cơ hội để tỏa sáng.

Rất nhiều người trong số họ xấu xí, bẩn thỉu; họ không giống như giun sán, mà giống như giun đỏ hơn. Có vẻ như họ không thể tự sinh tồn được, mà chỉ có thể sống nhờ vào người khác, vào một gia đình, vào xã hội. Họ phải sống trong môi trường mà người bình thường không thể chịu đựng nổi: nước bọt, lời than phiền, sự hiểu lầm, sự kỳ thị và sự xúc phạm luôn bao quanh họ. Con đường cuộc đời của họ rất gian nan, suy nghĩ của họ cũng luôn u ám.

Họ ẩn mình trong bóng tối của xã hội; một số người cho rằng họ đang đe dọa hạnh phúc của người khác. Họ có tay nhưng không có việc làm, có trí tuệ nhưng không thể suy nghĩ… Thậm chí, cơ quan sinh dục của họ dường như cũng là thứ không cần thiết. Để đối mặt với những tổn thương, họ chỉ có thể chịu đựng mà thôi.

Người khuyết tật là một tầng lớp, một nhóm người phải chịu đựng nhiều khổ đau; nỗi đau ấy được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Mỗi ngày, lại có người rơi vào nhóm người yếu thế này. Người mù không cần đến bóng tối, nhưng họ vẫn cần ánh nắng mặt trời. Người khuyết tật sẽ luôn tồn tại, từ khi loài người xuất hiện cho đến khi nó biến mất. Họ cũng khỏe mạnh như những người bình thường.

Khuyết tật không phải là nguyên nhân gây ra nỗi đau cho họ; tất cả những hiện tượng bất công và không hợp lý trong xã hội mới chính là nguyên nhân thực sự.

Nhà máy dệt liễu ở Liễu Dương đã trở thành nơi tập trung của muôn vàn khổ đau… Chúa không sống ở đây, nhưng đây chính là thiên đường của những người khuyết tật.

Chương 11: Quán ăn

Một, hai, ba, bốn, năm… Khi đếm đến năm, năm năm đã trôi qua.

Trong thời gian đó, rất nhiều chuyện đã xảy ra: mức sống ở thành thị đã được cải thiện, trong khi nông thôn vẫn nghèo khó. Liễu Thanh đã mở rộng nhà máy, từ bỏ phương thức sản xuất thủ công ban đầu, và anh cũng mua một chiếc tivi; từ đó, cuộc sống của anh bước vào một kỷ nguyên mới.

Tivi thực sự là một thứ tuyệt vời; nó giúp mọi người biết được điều gì là thật, điều gì là giả. Liễu Thanh trèo lên cây liễu trước nhà, buộc ăng-ten lên cành cao nhất… Nhữ

“Hai chữ ‘túi thêu’ khiến Xiao La bắt đầu mơ mộng… Người đàn ông độc thân kia đã quét nó mạnh đến mức nó trúng đầu một người góa phụ. Người góa phụ vỗ mạnh vào đùi và la lên: ‘Ai vậy?!’ Xiao La đứng dậy và thừa nhận là mình; người góa phụ liền quay người lại và tát anh ta ba cái. Mọi người đều cười ầm lên. Xiao La sờ đầu mình và nhìn vào đôi tay của người phụ nữ kia… Ngoại trừ mẹ mình, chưa từng có người phụ nữ nào khác chạm vào anh ta cả.”

Lái là một cô bé nghịch ngợm; trong ký ức của Yima, chiếc váy của cô bé luôn bẩn thỉu. Cô bé vung vẫy một cái muôi nhỏ giữa đám đông và hét lên “Đánh đi! Đánh đi!” Liễu Thanh nằm trên ghế xích đu và nói: “Nếu không nghe lời, sẽ bị đánh đít đấy.” Lái vẫn tiếp tục hét “Đánh đi! Đánh đi…” Liễu Thanh liền vỗ nhẹ vào mông cô bé và hỏi liệu cô bé có muốn tiếp tục bị đánh không; cô bé nhếch môi và nói: “Ôm đi!”

Yima hút thuốc lá, còn Hiểu Ni thì nắm chặt một sợi dây. Yima bò đi khắp nơi; trí tuệ của cậu bé không giống như các đứa trẻ cùng tuổi khác – dù đã năm tuổi rồi nhưng vẫn chưa biết nói. Hiểu Ni kéo Yima trở lại, đặt cậu bé lên đầu gối mình và nhẹ nhàng hát:

“Mẹ Tình Yêu ơi, ông Hoàng Bà Ba ơi…”

Bố cày ruộng, mẹ thêu hoa.

Đứa con ngoan ơi, nhớ mẹ lắm phải không?

Cầm dao đây, cắt cho con đi…

Treo lên cổ con mà ăn đi!

Cô muốn dỗ con ngủ, nhưng chính mình lại ngủ thiếp đi trong vô thức. Ima bò ra trước cửa nhà, ngồi đó nhìn những chiếc xe cộ lướt qua. Lúc đó, Ima cảm thấy rất cô đơn. Một người đàn ông đi qua đường, rẽ ngang trước mặt Ima và dừng lại. Khuôn mặt của anh ta thật kinh hoàng; Ima sợ hãi đến mức ôm đầu lại. Cuối cùng, Ima đã la lên… Đó là một đêm hè; mọi người xem tivi khi thấy khuôn mặt đó đều run rẩy.

Khuôn mặt đó giống như tác phẩm của quỷ dữ. Đầu anh ta co lại gần vai, cổ cứng đờ, các mạch máu nổi rõ trên da; cổ họng dường như đã bị siết chặt, việc nuốt nước bọt cũng trở thành một công việc vô cùng khó khăn. Hai bên má anh ta hiện rõ những nét dữ tợn; trán anh ta có một con cóc đang nằm; đôi tai xoay ngược có thể gây ra những cơn bão, và những tiếng kêu bi thảm vang vọng bên trong đó… Làm sao để gọi cái mũi của anh ta đây? Một nốt sần nhỏ? Một quả trứng? Một khối u? Răng anh ta giống như những cây đòn bẩy, môi trở thành điểm tựa; khóe miệng anh ta sụp xuống, bất cứ lúc nào cũng có thể có bọt trắng chảy ra… Cái cằm của anh ta thì lại nhô lên một cách kỳ lạ, tạo thành một đường rãnh nhỏ; vài giọt mưa hay mồ hôi có thể tích tụ ở đó… Những đặc điểm khuôn mặt lộn xộn đó chỉ còn lại một con mắt duy nhất còn sống; mí mắt nhăn lại, lộ ra những tĩnh mạch đỏ; đôi mắt đầy sợ hãi trồi ra ngoài, như thể chỉ cần một cái tát là nó sẽ rơi xuống… Con mắt còn lại thì đã chết rồi; lông mày của nó như những bụi cỏ đen trong những hố sâu của hốc mắt… Toàn bộ khuôn mặt anh ta như vỏ cây, đầy những nốt sần và hố lõm; chỉ có một khoảng da nhỏ giữa hai lông mày là còn nguyên vẹn…

“Anh bạn này, khuôn mặt anh sao vậy?” Liu Qing hỏi. “Bị nước sôi làm bỏng đấy,” anh ta trả lời.

Vào đêm hôm đó, Shai Ni nói với Ima: “Người mới đến này, em biết anh ta!” Người đó chính là người bán bánh bao kia; trên đường bị buôn bán, chính người bán bánh bao này đã thay đổi số phận của cô ấy. Nhờ vào khả năng nghe đặc biệt của người mù, cô ấy đã nhận ra anh ta. Nguy hiểm luôn ẩn náu khắp mọi nơi trong cuộc sống… Một nồi nước sôi từ trên trời rơi xuống, cuộc đời anh ta bị chia làm hai phần… Nửa đầu đời anh ta sống trong thiên đường, nửa sau là địa ngục… Số phận đã tra tấn anh ta đến mức anh ta

Tuyết rơi bay lượn, hương thơm lan tỏa khắp nơi. Anh ấy nói với Tiểu Lạ: “Ở huyện Đơn có một cái nồi, đã hơn 30 năm nay mà lửa vẫn chưa tắt; nước dùng được ninh từ từ, vang lên tiếng sôi róc rách… Nước dùng đó ngon đến mức ngay cả gỗ rơi vào trong nồi cũng thơm phức.” Tiểu Lạ nuốt nước bọt và nói: “Nước dùng cừu ở huyện Đơn, Lai Vũ và Tây An là ngon nhất.” Lão Mã kể một câu chuyện: Bên bờ sông Hoàng Hà có một ông lão; một năm nọ, khi lũ lụt xảy ra, ông cùng ba người con trai dắt đàn cừu và mang theo đồ đạc lên núi. Trong dòng nước lũ, có một chiếc giỏ thuốc chứa đựng mười ba loại thảo dược. Vì không thể để bản thân chết đói, ông lão đã giết con cừu và dùng những loại thảo dược đó để nấu nước dùng. Hương thơm của nước dùng thu hút cả chuột lẫn rắn đến quanh nồi. Ông lão nói: “Nhà cửa đã bị lũ cuốn trôi, cả ngôi nhà cũng đổ nát rồi… Sau khi uống hết nước dùng này, mỗi người sẽ đi một hướng khác nhau và đi xin ăn thôi!” Khi lũ lụt tan đi, ba người con trai của ông lão đều no bụng; một người đi xin ăn đến Tây An, một người đến Lai Vũ, và người còn lại đến huyện Đơn. Sau này, cả ba đều mở những quán nước dùng cừu. Những loại thảo dược đó trở thành bí quyết gia truyền, chỉ được truyền từ nam sang nam, chứ không được truyền cho nữ hay người ngoài gia đình. Ông lão đã lén học nghệ thuật này ở huyện Đơn trong ba năm mới thành thạo. Khi rưới thêm dầu ớt và rắc rau mùi lên trên, Y Mã uống hết năm bát, còn Xi Ma uống ba bát. Liễu Thanh và người diễn kịch lau mồ hôi trên trán và nói: “Thật là ngon!” “Lão Mã, ông nên mở một quán ăn nhé… Việc làm giỏ thì hơi phiền phức đối với ông… Ở đây,” người diễn kịch vừa vẽ trên mặt đất vừa nói, “phía nam là phố Huệ Lân, phía bắc là quốc lộ 327… Chúng ta nằm ngay ở giao điểm hai con đường này; ai muốn vào hoặc ra thành phố đều phải qua đây… Lão Mã, ông nên mở một quán ăn nhé.” Lão Mã đáp: “Trước đây tôi cũng đã từng mở quán ăn nhỏ rồi.” Liễu Thanh nói: “Hãy thử dựng một cái lều ở trước cửa xem sao?”

Sau tiếng pháo hoa vang lên, quán ăn nhỏ của Lão Mã đã bắt đầu hoạt động. Đó chỉ là một cái lều rất đơn sơ, được dựng lên trên bờ đường… Đó là một căn nhà gỗ không hề có gì lãng mạn cả; vào những ngày u ám, nó bị thấm nước, và khi gió lớn thổi qua, nó rung chuyển mạnh mẽ. Mặc dù món ăn ở đó rất ngon, nhưng doanh số lại

Đó là một khuôn mặt trang điểm kiểu Kinh kịch Bắc Kinh, thuộc một trong bảy loại nhân vật nam nữ chính phụ trong kịch Bắc Kinh.

**Chương Mười Hai: Phòng khám**

Từ đó trở đi, quán ăn của Lão Ma ngày càng phát đạt.

Một năm sau, ngay cạnh quán ăn của Lão Ma lại mở thêm một phòng khám. Người mở phòng khám này là một người tàn tật tên An Sinh, đến từ huyện Bình Dương, tỉnh Sơn Đông. Năm 13 tuổi, An Sinh bị điện giật và hai chân bị liệt. Không chịu nổi sự kỳ thị và lạnh lùng xung quanh, vào năm 25 tuổi, anh quyết định bỏ nhà ra đi. Ban ngày, anh bán cao dán ở chợ; đôi khi anh cũng gấp gọn hàng bán thuốc lại và xin ăn bằng cách đặt một cái ấm trà trước mặt mọi người. Ban ngày, anh vừa làm việc như một bác sĩ, vừa sống như một kẻ ăn xin; ban đêm, anh trú ẩn dưới mái nhà người khác để tránh mưa tuyết, hoặc có khi cũng ngủ ngoài đường, trong những lều nhựa ven đường. Có một tài xế chuyên vận chuyển cải bắp đã cho anh biết rằng ở thị trấn Liễu Dương, huyện Giá Hưởng, có một xưởng sản xuất giỏ, nơi mà tất cả những người làm việc đều là người tàn tật – theo lời tài xế, đó đều là những người giống như anh. Nghe vậy, An Sinh liền đến Liễu Dương.

Khi anh đến Liễu Dương, đó là vào một buổi tối mùa đông. Cơn gió lớn đã cuốn sạch lá cây và túi nhựa, để lại con đường sạch sẽ chờ đợi cơn mưa lớn. Lão Ma, Đại Tầu và Gia Khởi đều đang ngồi quanh lò sưởi trong quán ăn; các diễn viên và Liễu Thanh đang ngồi uống trà và thảo luận về việc ghép cây ăn quả. Bên ngoài, tiếng sấm rầm rộ; An Sinh bước vào.

Anh bò vào bên trong.

Dưới mông anh được buộc một chiếc lốp xe; hai tay anh đeo đôi dép rách; cổ anh treo một chiếc túi da nhân tạo cũ kỹ. An Sinh ngước nhìn mọi người trong nhà và hỏi: “Đây là Liễu Dương à?”

Liễu Thanh trả lời là đúng vậy.

An Sinh dùng hai tay chống xuống đất và bò lại gần lò sưởi, nói: “Nghỉ một lát đã… Cuối cùng cũng đến được đây.” Các diễn viên hỏi anh đến từ đâu; anh trả lời là Bình Dương, rồi vỗ vào chiếc lốp dưới mông mình và nói: “Trên đường này, tôi đã làm hỏng tám chiếc lốp rồi.” Lão Ma múc một bát canh cừu đặt trước mặt An Sinh; An Sinh mở túi ra và nói: “Không có tiền…” Lão Ma nói: “Cứ uống đi!”

An Sinh cầm bát canh, thổi hơi nóng, vừa uống vừa nói: “Trời lạnh quá… Bụng tôi suýt thì đóng băng mất… Canh này nấu cũng khá được… Chỉ là lửa hơi nhỏ… Trong canh có pha thêm hồ tiêu, đại hương, đinh h

Lưu Thanh và những người diễn kịch cùng bật cười.

Gia Khởi nói: “Chữa được mọi bệnh, chân tôi này có thể chữa được không?”

An Sinh gõ nhẹ vào chiếc xe đạp nhỏ của Gia Khởi và nói: “Làm từ gỗ liễu đấy, cao cấp hơn lốp xe của tôi nhiều.”

An Sinh tiếp tục nói: “Chân còn sống thì chữa được, chân đã chết thì không thể chữa được.”

“Chân đã chết là sao?” Gia Khởi hỏi.

An Sinh ợ một cái, rồi lấy ra một cây kim dài, chọc vào chân mình và nói: “Nhìn này, đây mới là chân đã chết, không hề phản ứng gì cả.” Anh ta rút cây kim ra, đốt lửa để khử trùng, sau đó đâm mạnh vào bên trong đùi Gia Khởi. Gia Khởi đau đến nỗi la lên.

An Sinh nói: “Đây mới là chân còn sống, hehe, có phản ứng rồi đấy.”

“Có thể chữa khỏi không?” Gia Khởi vừa xoa chân vừa hỏi.

An Sinh cho cây kim trở lại túi và nói: “Dù có tài giỏi đến đâu cũng không thể chữa khỏi được, nhưng ít nhất cũng có thể giúp bạn đứng dậy được.”

Gia Khởi rất hào hứng, nắm lấy tay An Sinh và nói: “Nếu tôi có thể đứng dậy được, tôi sẽ cúi đầu vái anh 100 cái.”

An Sinh cười và nói: “Không cần đâu, chiếc xe đạp nhỏ của bạn rất tốt, sau này đưa cho tôi là được.”

Ba tháng sau, vào một đêm khuya, Gia Khởi hét lên “Cứu tôi!”. Tiếng hét ấy nghe thật rùng mình vào ban đêm, giống như tiếng dao cắt qua kính. Tiểu Lạ mở đèn lên, mọi người trong ký túc xá thấy Gia Khởi đã đứng dậy được. Anh ta dựa vào thành giường và nhìn chân mình, khuôn mặt run rẩy. Dần dần, anh ta di chuyển về phía trước, những giọt nước mắt lớn rơi xuống chân mình. Vài ngày sau, nhờ vào hai chiếc nạng, Gia Khởi cuối cùng cũng có thể đi thẳng đứng; từ một sinh vật bò sát, anh ta đã trở thành một con người.

Để bày tỏ lòng biết ơn, Gia Khởi nhờ Lưu Thanh mua một chiếc xe lăn tặng cho An Sinh. Anh ta đã đốt chiếc xe đạp nhỏ ấy… Chiếc xe đạp ấy, cùng với lốp xe dưới mông An Sinh, những phương tiện giao thông như vậy chính là một sự châm biếm lớn đối với một loại nền văn minh nào đó.

An Sinh ngồi trên xe lăn và đan giỏ. Lưu Thanh nói: “An Sinh, đôi tay của anh rất giỏi, đừng lãng phí nó đi, hãy dựng một căn lều và mở một phòng khám đi!” An Sinh am hiểu về y học cổ truyền, nhận biết được hàng trăm loại thảo dược và hàng ngàn loại hoa. Sau khi phòng khám mở cửa, một ngày nọ, Lão Mã bỏ mặt nạ xuống và hỏi An Sinh: “Khuôn mặt tôi này có thể chữa được không?” An Sinh sợ hãi đến nỗi la lên “Trời ạ”. Một lúc sau, anh ta nói: “Có hai loại thuốc có thể làm cho khuôn mặt bạn

An Sheng giỏi nhất là châm cứu. Châm cứu bao gồm phương pháp dùng kim và hàn trên da. Phương pháp hàn thường sử dụng bông cỏ mai. Yima và Lý Tử thường đi vào đồng hoang để hái cỏ mai có hoa vàng mang đến cho An Sheng; người này lại tặng họ vài viên kẹo ngọc. Có một lần, một thợ xây bị táo bón được đưa đến phòng khám của An Sheng. Người thợ xây ôm bụng phình to, kêu la đau đớn; khuôn mặt anh ta đã tím tái vì đau. An Sheng rửa tay sạch, châm huyệt Dũng Quán, hàn huyệt Đại Tràng Thù, Thượng Cự Hư, sau đó nhanh chóng đốt những que cỏ mai rỗng vào huyệt Liệt Khuyết. Chỉ nghe “bụp” một tiếng, An Sheng nói rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi. Một lát sau, bụng người thợ xây “rút ruột”, anh ta thổi vài cái rắc rối rồi chạy vào nhà vệ sinh.

Mười năm sau, Lưu Dương đã phát triển thành một thị trấn phồn thịnh; hai căn lều cũ kia không còn nữa, thay vào đó là những tòa nhà nhỏ được ốp gạch men trắng san sát bên đường. Phòng khám của An Sheng trở thành phòng khám y học Trung Hoa duy nhất ở khu vực Tây Nam Sơn Đông; quán ăn nhỏ của Lão Mã thì đã trở nên nổi tiếng khắp nơi với danh hiệu là nhà hàng Hồi giáo.

**Chương 13: Đi học**

Một ngày nọ, Lý Tử nhảy nhót đi học, còn Yima thì ngồi một buổi sáng trọn vẹn trong đồng hoang. Yima là một đứa trẻ u ám, kiên nhẫn, ít nói và ít cười. Sau khi tan học, Lý Tử bắt vài con nòng nọc, cho chúng vào chai thủy tinh. Cô bé ngồi xuống đất, vui vẻ nói: “Nòng nọc sẽ biến thành ếch, ếch sẽ biến thành hoàng tử… Thầy giáo đã nói vậy.” Yima hỏi: “Còn cóc thì có thể biến thành hoàng tử không?”

Ngày hôm đó, Yima và Lý Tử lần đầu tiên cãi vã với nhau; cuối cùng cả hai đều khóc. Suốt buổi chiều, Yima ngồi bên cạnh Hà Niêu đan giỏ; buổi tối, cậu bé trốn đi, vì biết rằng Lý Tử sẽ tìm mình ngay sau khi tan học. Họ đã chơi trò trốn tìm với nhau không biết bao nhiêu lần. Lý Tử hỏi Đông Quả trong sân: “Con thấy Yima chưa?” Đông Quả đáp: “Ai mà biết được… Có lẽ anh ấy đang ở trong kho.” Cửa kho được khóa chặt; Lý Tử nhảy qua cửa sổ vào bên trong, nhìn quanh rồi chạy đến một cái tủ lớn, kéo cửa tủ mạnh mẽ, đập đạp vào nó… Cuối cùng, cô bé mệt mỏi, nhíu mày nói: “Yima ơi, con biết anh ở đó… Đừng trốn nữa… Con buồn lắm… Buồn cả ngày rồi!” Cô bé bắt đầu khóc. Yima mở cửa tủ và nói: “Đi vào đi!” Cô bé gọi anh ta là “kẻ xấu xa” rồi lập tức nhảy vào.

Yima nhìn vào mắt cô bé và nói: “Lý Tử ơi, con muốn đi học… Con muốn ở bên c

Hà Ni thở dài một hơi; tối hôm đó, cô đã dùng túi bột mì để may cho Yima một cái cặp sách.

**Chương 14: Trò chơi**

Trường học trong làng chỉ là một ngôi miếu cũ kỹ, rách nát; trên mái miếu mọc đầy cỏ dại và một cây hoa huệ nhỏ. Những bức tượng Phật đã không còn nữa, có lẽ đã bị ai đó lấy đi. “Bảng đen” thực chất chỉ là một bức tường, còn chiếc bàn thờ trước đây thì được dùng làm bục giảng. Yima và Lý Zǐ đã trải qua những khoảnh khắc tuổi thơ đẹp nhất của cuộc đời mình tại ngôi miếu này.

Trong trường học, có tổng cộng hơn ba mươi học sinh và chỉ có một giáo viên duy nhất. Giáo viên tên là Thạch Vĩ Minh; ông đã dạy các em rất nhiều kiến thức, từ con người, ngôn ngữ, đến những câu chuyện về chim quạ uống nước, về câu chuyện về bút thần Mã Liang, cho đến bài thơ “Cỏ trên đồng cao”. Đứa bé ngồi ngay trước Yima và Lý Zǐ tên là Hồ Đậu – con trai của trưởng làng, cũng chính là người đã thua Yima trong trò chơi đeo mặt nạ đó.

Trên sân chơi có một chuồng gà, và bên cạnh chuồng gà có một cột cờ. Một buổi sáng mùa đông, con gà mái đã đẻ ra ba quả trứng. Hồ Đậu đề nghị nướng chúng để ăn, và anh ta đang lắc lư một hộp diêm trong tay. Thế là những chiếc lá khô được đốt lên, và những quả trứng bị cháy đen. Vì có quá nhiều người nhưng lại ít trứng, chỉ có vài đứa trẻ lớn mới được ăn. Hồ Đậu, người đã đóng góp những que diêm đó, ngồi xuống đất và lẩm bẩm những lời chửi rủa độc ác; lời chửi đó được lặp đi lặp lại, nhưng lại nhắm vào năm người khác.

Mỗi đứa trẻ đều là “thiên tài” trong việc chửi rủa; chúng nhận được bài học giáo dục tình dục đầu tiên và duy nhất thông qua những lời tục tĩu đó.

Trong mắt những đứa trẻ giàu trí tưởng tượng, bầu trời dường như chứa đựng mọi thứ; khi muốn chửi rủa cha mẹ của ai đó, chúng chỉ cần nói rằng “trời rơi xuống một cái áo rách, đốt cháy cái miệng của mẹ ngươi”.

Yima là một tay chơi giỏi với những hòn sỏi và bi; vì vậy, cô không thể tham gia những trò chơi khác và chỉ có thể ngồi bên cạnh chuồng gà để xem mọi người chơi. Có một thời gian, Hồ Đậu thường xuyên bắt chước cách Yima đi đứng, và làm rất giống, khiến những đứa trẻ khác cười ha hả. Từ đó, Yima không còn chơi bất kỳ trò chơi nào nữa và trở nên càng lúc càng cô đơn.

Yima đứng bên cạnh chuồng gà, dưới ánh nắng trưa, bóng dáng của cô trông giống như một đống rác nhỏ.

Những trò chơi của các bé gái thì tương đối “văn minh” hơn: nhảy dây, ném cát vào bao cát, hoặ

Hồ Đậu cười tươi rói tiến lại hỏi Lý Tử: “Làm cha thì sao nhỉ? Con sẽ đi gánh nước để có tiền mua thuốc tiêm cho con.” Lý Tử liền phun một ngụm nước bọt vào mặt anh ta rồi nhảy lên. Cô ấy nghĩ một lát, sau đó ôm lấy chiếc búp bê bùn trên đất chạy đến bên cạnh Y Ma và thì thầm vào tai cậu bé: “Chúng ta cùng chơi nhé.”

Cô ấy mỉm cười với Y Ma.

Nụ cười ấy đã làm Y Ma xúc động suốt nhiều năm sau đó.

**Chương Mười Lăm: Kẻ Điên**

Người phụ nữ mù kia đã điên rồ; cô ấy không hề hay biết mình đã điên từ lúc nào.

Tâm trí cô ấy ngày càng mơ hồ; cô ấy vươn hai tay ra như thể đang mộng du. Khi đến bên giếng, cô ấy quên mất mình muốn làm gì. Khi đan giỏ, các ngón tay của cô ấy cũng không còn linh hoạt như trước nữa. Liễu Thanh nói rằng cô ấy đã già; An Thịnh thì cho rằng đó là bệnh tật – một căn bệnh thần kinh.

Dù mở mắt hay nhắm mắt, đối với người phụ nữ mù kia, mọi thứ đều chỉ là bóng tối. Bóng tối dày đặc bao trùm lấy cô ấy; cô ấy bắt đầu mất ngủ, ngồi trên giường suốt đêm, nắn nhẹ cánh tay Y Ma, vuốt ve khuôn mặt cậu bé… Sau khi đánh thức Y Ma, cô ấy luôn nói: “Con yêu, mẹ mù rồi… Khi con lớn lên, hãy làm cái gậy dắt tay mẹ nhé… Mẹ đi đâu, con cũng phải đi theo đó.”

“Yima nói: ‘Mẹ ơi, đi ngủ đi.’ Nhưng cô ấy vẫn rất lo lắng và hỏi: ‘Mẹ già rồi, không thể đi được nữa, phải làm sao đây?’ Yima đáp: ‘Con sẽ mang mẹ trên lưng.’”

Ban ngày, Hiến Nị cảm thấy xung quanh mình trống trải; khi sờ vào chiếc ghế dài, cô nhận ra Yima đã không còn bên cạnh. Hiến Nị nghĩ mãi rồi lắc đầu thở dài. Vào buổi trưa cũng như buổi tối, cô kiên quyết đứng ở cửa chờ Yima tan học. Cô giống như một cây có cành cong vênh, không sợ gió mưa hay gì cả. Một lần sau khi Yima tan học, một chiếc xe tải đi qua đường; Hiến Nị vội vàng ôm chặt lấy Yima, hoảng loạn nhìn quanh; ngực cô rung lên vì lo lắng, rồi cô nhỏ giọng hỏi trong yên lặng: “Xe đã đi rồi à?” Lá Diệp đáp: “Dì ơi, xe đã đi rồi!”

Hiến Nị luôn nghĩ rằng Yima có thể bị xe cán chết, vì vậy cô tháo dây lưng ra và buộc Yima vào cây. Đông Qua đến muốn tháo Yima ra khỏi đó, nhưng Hiến Nị la lên và siết chặt cổ Đông Qua; đôi tay cô lạnh lẽo nhưng mạnh mẽ. Đông Qua nghẹn ngào kêu lên: “Con sẽ bị hại đấy, mau thả con ra!”

Yima đã khóa Hiến Nị lại trong nhà. An Thân nói rằng nên để cô ăn bất cứ thứ gì cô muốn, vì căn bệnh này không thể chữa khỏi được. Yima không hề than phiền, ánh mắt anh vẫn đầy âu yếm. Anh chải đầu cho Hiến Nị, buộc tóc cô thành bím, và giúp cô đi vệ sinh. Nếu anh không phải là kẻ câm, anh sẽ hát một bài hát cho cô nghe. Đôi khi, khi Hiến Nị tỉnh táo một chút, cô sẽ vuốt ve khuôn mặt Yima và nói: “Thật tốt quá, kiếp sau con sẽ cưới anh.” Nhưng phần lớn thời gian, cô lại ngồi co ro ở góc tường hoặc đứng trước cửa sổ và nói những lời vô nghĩa.

Hiến Nị liên tục đi vòng quanh trong nhà; đó là thói quen mà những con thú hoang dã bị nhốt trong lồng đã hình thành. Khi có ai đó đi qua cửa sổ, cô sẽ gọi tên Yima, nhưng cô đã không còn nhận ra tiếng bước chân của anh nữa. Cô lặp đi lặp lại: “Yima, đến đây đi.” Yima đứng từ xa và nhỏ giọng nói: “Mẹ ơi, con không đi đâu.”

Sức mạnh của những kẻ điên cuồng thật là đáng sợ. Một ngày nọ, Hiến Nị bẻ cong thanh thép và nhảy ra khỏi cửa sổ; không ai nhìn thấy cô, và cô đã bước ra đường, đi vào thị trấn. Có lẽ cô nghĩ rằng Yima vẫn đang nằm trên đống rác. Người cô thì bẩn thỉu, hai tay đều dính đầy phân chó. Ở góc đường Trường Tiểu Học Bắc Quan, một nhóm trẻ em bẩn thỉu nghe thấy Hiến Nị tự nói với mình: “Không phải, không phải cái này…” Cô ngước đầu suy nghĩ m

Cô ấy từ từ quỳ xuống giữa tiếng phanh, tiếng còi xe và những tiếng la hét của tài xế, rồi bình tĩnh và dũng cảm đi vệ sinh mà như chẳng có gì xảy ra cả. Cô ấy chắc hẳn nghĩ đó là cánh đồng sorgo, nhưng lại quên mất việc cởi quần. Dưới ánh mắt ngạc nhiên của mọi người, cô ấy đứng dậy và tiếp tục đi về phía trước. Đến cửa khu gia đình nhà sản xuất bông, cô ấy tìm thấy một cái cột điện; dưới cột điện đó có một đống rác. Cô ấy cẩn thận lục soát khắp nơi, nhưng ngoại trừ rác thải, không tìm thấy gì cả. Khi có người hỏi cô ấy đang tìm gì, cô ấy trả lời rằng đang tìm đứa trẻ… Nhưng đứa trẻ đã mất tích. Cô ấy lục soát lại lần nữa và cuối cùng tìm thấy một chiếc thùng carton; bên trong thùng có một con mèo chết. Cô ấy nói: “Cuối cùng cũng tìm thấy bạn rồi.”

Chiều hôm đó, một vụ tai nạn xe cộ đã xảy ra. Trên con đường đi đến Lýu Dương, có người thấy một người phụ nữ mù ôm một chiếc thùng carton; có lẽ vì quá vui mừng, cô ấy đã chạy bộ. Đối với một người mù, đây là lần đầu tiên cô ấy được chạy bộ… Niềm vui đó thật khó diễn tả bằng lời. Cô ấy chạy càng lúc càng nhanh, cho đến khi một chiếc xe tải lớn lao đến và đâm vào cô ấy, kéo cô ấy đi xa hai mươi mét trước khi xe cán qua người cô ấy. Thi thể của cô ấy được đưa về… Khi nhìn thấy cô ấy, Y Mã run rẩy, lông tóc dựng đứng; đôi mắt anh mở to, miệng há hốc vì sợ hãi… Rồi anh đột nhiên ngã xuống, co giật và ngất đi.

Trên bờ sông, họ đào một cái hố để tang lễ cho tất cả những người khuyết tật thuộc nhà máy dệt liễu. Xác của cô ấy được bọc trong tấm chiếu cỏ; đôi bàn tay đầy chai sạn của cô ấy lộ ra ngoài. Đôi bàn tay ấy đã trải qua bao gian khổ, đã từng tìm đường trong bóng tối, đã lớn lên trong gió mưa… Đôi bàn tay ấy đã giặt lá cây, vá quần cho Y Mã…

Y Mã nằm bên cạnh hố, khóc mãi cho đến khi giọng nói của mình trở nên khàn đặc. Anh hét lớn: “Mẹ ơi, hãy dậy đi! Mẹ đừng chết… Mẹ không thấy gì đâu… Con sẽ làm gậy dắt mẹ… Khi mẹ già đi, con sẽ cõng mẹ… Mẹ đi đâu con cũng sẽ theo sau… Mẹ ơi, hãy dậy đi…” Ánh mắt Y Mã trống rỗng; anh quỳ đó… Khi Lýu Thanh rải lớp đất đầu tiên xuống mộ, lòng Y Mã như có tiếng sấm vang lên; anh la lên như một con sói… Lão Ma, Tiểu La, Gia Khởi và Hí Tử đã phải giữ chặt Y Mã mới ngăn anh nhảy xuống hố.

Y Mã khóc bên mộ của mẹ suốt ba ngày ba đêm; nước

Một đêm trời đầy sao lấp lánh, tất cả những bông hoa và chú chim nhỏ đều đã ngủ yên; những ngôi sao băng lướt qua bầu trời, gió thì thổi nhẹ nhàng. Imma và Lái Cây ngồi trên một gò đất nhỏ. Imma nói: “Lái Cây, mẹ em đã mất rồi, bố em cũng mất rồi… Em không còn người thân nào nữa.”

Lái Cây đáp: “Không ai có thể chia cắt chúng ta ra được, cũng giống như cha mẹ em vậy.”

**Chương Mười Sáu: Hoang dã**

Imma và Lái Cây cứ ngày nào cũng lang thang khắp vùng hoang dã. Bên bờ sông trước làng, họ có một căn nhà nhỏ tự làm – đó là ngôi nhà bị bỏ lại của những người đi câu cá. Cỏ bên bờ sông xanh mướt, còn có những bụi lau với những chiếc lá sắc nhọn nhô lên phía bầu trời xanh thẳm.

Thiên nhiên đẹp đến nỗi giống như một giấc mơ. Dấu chân của Imma và Lái Cây in đậm khắp những ngóc ngách hoang vu nhất. Vào buổi sáng mùa xuân, sương mù bao phủ các ao hồ, cỏ xung quanh ẩm ướt. Những con én như những người tình từ xa xôi đến; những con quạ cũng bay qua bay lại trong bụi liễu; những cành cây mềm mại, mong manh như mái tóc của những cô gái trẻ, uốn lượn xuống dưới… Đất dưới chân họ mềm mại và đàn hồi; một con đường nhỏ dẫn đến ngôi nhà gỗ nghiêng của người canh rừng; bên hàng rào mọc đầy hoa hồng dại, những bông hoa lớn ẩn mình sau những tán lá. Một cái giếng cổ vẫn còn nước; cái cần treo một cái xô sắt; chỉ cần xoay vài vòng, những giọt nước lớn sẽ rơi xuống. Imma và Lái Cây như những linh hồn của vùng hoang dã; gió xuân khiến họ trở nên duyên dáng hơn. Cô bé đứng đó, với thân hình nhỏ nhắn và đôi mắt đầy buồn bã; lông mi dài, thích nhăn mũi… Đáng yêu mà cũng nghịch ngợm. Cô bé là một “cô gái xấu”, cả ngày nhảy nhót, lải nhải không ngừng… Đôi khi cô cũng cúi đầu thở dài, đá vào cỏ, rồi cắn môi nhìn lên bầu trời xanh thẳm.

Ánh nắng mặt trời chiếu rọi khắp mặt đất; sau những cơn mưa mùa hè, không khí trong lành, thơm ngát, hòa quyện với hương thơm của muôn loài hoa và cỏ dại. Trên những bờ ruộng, vài bông hướng dương cúi đầu, những chiếc lá lớn đang nhỏ giọt nước… Giữa các cành cây, trong bụi cỏ, những tấm mạng nhện rung động; dưới bóng râm xanh mướt là những thảm cỏ đẫm sương. Trên mặt sông rộng lớn, những loại tảo trôi nổi; bên bờ, những bụi lau bị ngập nước, chỉ còn lại những thân lau nhô lên trên mặt nước… Một cái cây đổ, hai con sên ch

**“Ima lê bước với chân phải, ôm đầu vào lòng; quần áo của cậu ấy đã ướt sũng, nhưng cậu ấy vẫn cười ngốc nghếch. Mùa hè, mưa có thể xuống bất kỳ lúc nào… Có một lần, Ima và Lá Cây đã trú ẩn trong căn nhỏ ấy suốt đêm; họ tỉnh dậy khi bình minh vừa ló rạng, những giọt mưa thấm qua mái nhà rơi xuống đống cỏ khô của năm ngoái.”**

**Mặt trời mùa thu trông giống như một quả trứng. Ima và Lá Cây đi bộ trong khu rừng bạch dương; lá cây đầy sương đỏ rơi rụng xuống đất, một con chim sẻ bay vút ngang qua chân họ. Bầu trời trong xanh không một gợn mây; gió tây thổi qua, lá cây rơi rụng đầy đường.”**

**Mùa đông, tuyết trắng phủ khắp nơi; những cánh đồng trống trải trở nên sạch sẽ. Mặt đất tỏa ra ánh sáng trắng muốt, mềm mại và kỳ diệu đến lạ thường. Những đống cỏ được phủ đầy tuyết, như những chiếc khăn che đầu. Một con thỏ phát ra tiếng động; nó vẫn không yên ổn khi ẩn mình trong đống cỏ… Không biết nó muốn ăn loại cỏ nào nhỉ? Những cái cây đầy băng giá đứng yên bất động; mặt trời đỏ rực ló dạng. Ima và Lá Cây thở hít không khí lạnh buốt; khuôn mặt nhỏ bé của họ đỏ bừng vì lạnh… Họ xây dựng một con người tuyết rồi đập đạp vào nó. Hơn mười đứa trẻ vui vẻ đang chơi với những chiếc boomerang trên mặt sông. Hai đứa trẻ lớn hơn nhấc một tảng đá lên, hét “Một, hai, ba… Thả!” Và “kha” – tảng đá nứt thành vài vết nhỏ, bên trong là một điểm trắng.”**

****Chương 17: Chiếc thùng carton****

**Trong số những đồ vật mà Hoa Điếc để lại, chiếc thùng carton ấy đã thu hút sự chú ý mạnh mẽ của Liễu Thanh. Con mèo chết bên trong thùng phát ra mùi hôi thối; thịt của nó đã phủ đầy giòi! Liễu Thanh ngồi nhìn nó suốt cả buổi chiều; trái tim anh ta đang rung động… Anh ta là người đầu tiên suy ngẫm về những con giòi ấy. Một người diễn kịch đi qua và hỏi: “Đẹp không?” Liễu Thanh đáp: “Người diễn kịch ơi, hãy nhìn vào những dòng chữ trên chiếc thùng này.”**

**Trên thùng carton in dòng chữ: Táo Yantai!”**

**Ngày hôm sau, Liễu Thanh và người diễn kịch đi tàu đến Yantai; trở về, họ thông báo một quyết định gây sốc. Khi đó, Liễu Thanh đứng trên một tảng đá cao; độ cao ấy khiến anh ta cảm thấy như đang đứng trên một sự kiện lịch sử… Anh ta nói liên hồi không ngừng; những người công nhân chưa bao giờ thấy anh ta hào hứng đến thế, cũng chưa bao giờ nghe anh ta nói nhiều lời đến vậy… Trong số đó có nhi

Lựa Chọn**

Tuổi dậy thì đến mà không hề ai hay biết.

Lái đã trở thành một cô gái cao ráo, xinh đẹp. Cô ấy ngây thơ, thông minh và đầy quyến rũ. Khi có những đứa trẻ xấu xí huýt sáo với cô, cô không còn phun nước bọt vào chúng nữa, mà chỉ quay đầu cười lại. Có vẻ như cô biết cách thu hút họ, sau đó mới rời đi, bước đi nhẹ nhàng và luôn giữ khoảng cách nhất định – có một ranh giới vô hình trong vòng ba bước chân của cô. Dù là người tốt hay kẻ xấu, dù là những người mà cô coi thường, cô vẫn nói chuyện với họ với khuôn mặt ngẩng cao. Biết mình là con gái, cô trở nên kiêu hãnh; đôi ngực cô dần phát triển, trở thành hai bí mật mà không ai biết đến. Cô không còn đi chân trần nữa, mà lén lút tiến lại và ôm chặt lấy Yima. Trên người cô bắt đầu tỏa ra một mùi hương thơm ngát, bởi vì một bông hoa nhỏ đã nở trong trái tim cô. Mái tóc cô mượt mà như nước; Yima nói: “Lái, anh muốn sờ thử.” Lái nhếch môi, cúi đầu và nói nhỏ: “Tất nhiên được!”

Sau khi Yimu và Hāini qua đời, Yima cũng như thể mọi thứ đều tối đen đi khi trời tối xuống. Yima không còn đi học nữa, mà sống như một kẻ hoang dã, không ai quan tâm đến anh ta. Niềm vui duy nhất của anh ta là cùng Lái lang thang khắp các cánh đồng hoặc thị trấn suốt cả ngày; phần lớn thời gian, anh ta lại làm việc trong xưởng, nơi tiếng máy móc ầm ĩ và bụi giấy bay mù mịt, đổ mồ hôi và làm những công việc vất vả nhất. Đôi khi, khi trời bỗng nhiên đổ mưa, Yima ngồi trên một chiếc lốp xe hỏng, cảm thấy cô đơn, bất hạnh và u sầu; nhìn những giọt mưa rơi dưới mái hiên, anh ta cảm thấy như những giọt nước mắt của mình không bao giờ ngừng rơi. Người bạn diễn kịch khuyên Yima nên học một nghề gì đó từ Lão Ma hoặc An Sheng, nhưng Yima chỉ đáp: “Thôi đi.” Anh ta đã phát triển thói quen đi đứng uể oải, mái tóc bẩn thỉu và lộn xộn, và không quan tâm đến bất cứ điều gì nữa. Lái thường xuyên giúp Yima làm việc; Yima giả vờ như không quan tâm, nhưng thực ra anh ta rất mong được ở bên cô. Khi Lái không ở bên cạnh Yima, anh ta cảm thấy trống rỗng và khó chịu. Lái nói: “Yima, sao anh không vui lên một chút được nhỉ? Em cảm thấy anh đã thay đổi rồi.” Yima lờ đờ đáp: “Anh vẫn luôn như vậy mà.”

Hú Đậu gần như hàng ngày đều đến tìm Lái. Họ cùng nhau lên trung học ở thị trấn.

Trên ban công cửa sổ của Lái có một chậu hoa hồng; một ngày nọ, cô hái bông hoa đó và đeo lên tai,

Lưu Thanh cùng với nữ diễn viên đã dùng máy tính để tính toán số tiền cần thiết; sau khi thực hiện các phép tính cộng trừ nhân chia, họ nhận ra rằng số tiền đó thật sự rất lớn.

Tối hôm đó, Lưu Thanh đi tìm Hồ Kim. Khi trở về, anh ta bị ợ hơi và toàn mùi rượu, rồi nói với nữ diễn viên: “Mọi vấn đề đều được giải quyết rồi.” Hồ Kim đồng ý cho anh ta vay tiền và cũng sẵn lòng giúp anh ta lo liệu chuyện hôn nhân cho con trai mình; ông không hề do dự gì cả, vì ông cho rằng đây là một cuộc hôn nhân tốt đẹp.

Sáng hôm sau, Yima chạy vào phòng của Diệp Tử và nói: “Diệp Tử, chúng ta cùng đi xem phim ở thị trấn đi.”

Diệp Tử có vẻ do dự; cô nằm trên giường, mái tóc rối bù, đôi mắt hơi sưng tấy, rõ ràng là đã khóc.

Yima lại nói: “Nếu em cảm thấy xấu hổ khi đi cùng tôi, chúng ta có thể đi vào buổi tối; sẽ không ai thấy đâu.”

Diệp Tử lảng tránh và nói rằng có thể sẽ có mưa.

Yima đáp: “Thì sao cơ? Trước đây em đâu bao giờ lưỡng lự như thế này đâu.”

“Vậy cậu không cần phải làm việc à?” cô hỏi.

“Hôm nay tôi đã xin nghỉ một ngày; tôi muốn nói vài điều với em.”

“Dù cậu không nói, em cũng biết rồi,” cô nói, vuốt ve mái tóc của mình trong im lặng một lúc, rồi bắt đầu khóc và nói: “Em sẽ kết hôn với Hồ Đậu rồi.”

Yima chỉ đơn giản là thốt lên “Ồ…” rồi từ từ quỳ xuống đất.

Yima nghe thấy tiếng huýt sáo; Hồ Đậu bước vào phòng, tóc được chải gọn gàng, đeo đôi giày da bóng loáng, anh ta tự hào nói với Yima: “Đây là đôi giày mới mua đấy… Ồ, ở đây có chút bùn đấy.” Anh ta dùng ngón tay lau đi bùn trên giày, sau đó đá chân để giày thẳng đứng hơn. Rồi anh ta cười toe toét nói với Diệp Tử: “Vợ yêu ơi, đến đây nào… Thật lười biếng, vẫn chưa dậy đâu.” Diệp Tử nhìn anh ta chằm chằm và nói: “Đừng mong đâu.”

Yima vẫn quỳ đó, không dám đứng dậy; chiếc quần của anh ta có ba cái vá, hai cái ở đầu gối, còn cái ở mông thì đã bị mồ hôi làm cho vàng úa.

Hồ Đậu và Diệp Tử bắt đầu tranh cãi nhỏ nhẹ; những lời tranh cãi đó mang đầy tình cảm âu yếm.

Yima đứng dậy và nói: “Diệp Tử, em đi đây.”

Diệp Tử cắn môi, nhìn Yima bằng đôi mắt đầy nước mắt và hỏi: “Em đi đâu vậy?”

Yima đáp: “Cũng không biết nữa… Ai mà biết được chứ.”

Yima lê bước đi, với vẻ mặt u sầu; anh ta không dám quay đầu lại, vì nước mắt đã bắt đầu tuôn r

Vào buổi trưa, Liễu Thanh đã chuẩn bị một bữa tiệc thơm ngon để tiếp đãi Hồ Kim. Họ nói chuyện về việc vay tiền một cách vui vẻ. Hồ Đậu rất hạnh phúc và không ngừng gắp thức ăn cho Lý Tử. Lý Tử cố gắng nở nụ cười, nhưng sau khi cắn một miếng bánh bao, cô lại đặt nó xuống. Khuôn mặt nhỏ nhắn của cô đỏ bừng lên, cô cố gắng kìm nén những giọt nước mắt.

Người thiếu tình cảm này cả ngày đều u sầu, và vào buổi tối, cơn mưa lớn bắt đầu rơi. Lý Tử đi đi lại lại trong phòng, với vẻ mặt lo lắng và tái nhợt, thỉnh thoảng lại lắng nghe xem có tiếng gì bên ngoài cửa sổ. Cô chạy đến kho, mở cửa tủ và nói với vẻ thất vọng: “Nó không ở đây.” Trở lại phòng, cô vẫn không yên lòng và tiếp tục đi đi lại lại. Sau một thời gian dài, cô dừng lại, đứng trước cửa sổ, để mưa lạnh làm ướt người mình. Sau một tia chớp, cô cuối cùng bắt đầu khóc nức nở: “Anh ấy đi mất rồi… Anh ấy sẽ không quay trở lại nữa đâu…” Cô khóc rất đau khổ, kiên quyết và không kiểm soát được bản thân. Mọi người đều bị tiếng khóc của cô đánh thức. Liễu Thanh đứng ở cửa với chiếc áo mưa trên người, tức giận nói: “Thật là xấu hổ… Hãy đi ngủ đi, con lạnh run cả người rồi đấy.” Lý Tử nắm chặt hai tay và la lên: “Chẳng lẽ anh ấy không lạnh sao?” Một tiếng sấm vang lên, Lý Tử thì thầm: “Con phải tìm anh ấy.” Liễu Thanh nói: “Con dám à?” Khi ông ta nắm lấy cánh tay cô, cô cắn mạnh vào cánh tay cha mình bằng móng tay, rồi nhảy ra ngoài trời mưa, đi qua cổng và chạy vào đồng hoang.

Đôi giày của Lý Tử bị lún sâu vào bùn lầy, chân cô bị đá cắt vào, và chiếc váy dính chặt vào người. Cô chạy thẳng vào căn nhà nhỏ trên đê sông, nhìn thấy cỏ khô trên nền đất và nói rằng có người đã đến đây. Vì vậy, cô đứng bên ngoài cửa, hét lên trong gió mưa: “Ê Ma, hãy ra đây… Xin em đấy, đừng bỏ rơi em… Kẻ xấu xa ơi, xin em đấy…” Cô la hét: “Kẻ độc ác ơi, hãy quay lại…” Trong đồng hoang, tiếng mưa rơi dữ dội; Lý Tử tuyệt vọng, quỳ xuống đất, che mặt và khóc nức nở.

Thực ra, Ê Ma không đi xa lắm; anh ta chỉ ngồi trước mộ của cha mẹ mình, ôm đầu và nhớ lại rất nhiều chuyện. Khi nghe thấy tiếng gọi của Lý Tử, anh ta run rẩy, sau đó không do dự gì mà đứng dậy và đi về phía cô.

Lý Tử hét lên một tiếng!

Hai người ôm chặt lấy nhau. Vì Ê Ma không biết hôn, anh ta liền leh léch má cô, lau đi những giọt nước

Lưu Thanh đã thức trắng đêm; hầu như tất cả những người khuyết tật cũng vậy, họ đều ngồi trong quán ăn của Lão Mã. Khi bình minh đến, mưa tạnh đi, Y Ma và Diệp Tử nắm tay nhau xuất hiện trước mặt mọi người. Diệp Tử nói: “Bây giờ tôi thuộc về Y Ma rồi… Trừ khi tôi chết, không ai có thể tách chúng tôi ra được.” Nhìn Y Ma, Lưu Thanh im lặng một lúc rồi nói: “Nếu con có thể xin được khoản vay, hãy cưới Diệp Tử đi.” Y Ma đáp: “Con không thể làm được… Nhưng con sẽ đối xử tốt với cô ấy.” Những người khuyết tật im lặng; họ trao đổi ánh mắt với nhau. Người kịch sĩ đầu tiên lấy sổ tiết kiệm của mình ra đặt lên bàn; những người khác cũng lần lượt lấy sổ tiết kiệm và tiền mặt của mình ra – đó là số tiền họ dành dụm suốt nhiều năm. Lưu Thanh cau mày nói: “Nếu thua lỗ, phá sản, thì tất cả chúng ta sẽ trở thành những kẻ nghèo khó…” Người kịch sĩ đáp: “Dù nghèo khó thì cũng không sao đâu… Mọi người đến đây không phải vì tiền đâu.” An Sinh nói: “Trước đây tôi cũng từng là kẻ xin ăn…” Gia Khởi cũng nói vậy… Nói xong, anh ta gắng sức nhổ một chiếc răng vàng ra đặt lên bàn.

Đó là một chiếc răng vàng!

Chương 19: Kết thúc

Mười tháng sau, Diệp Tử sinh ra một đứa bé khỏe mạnh.

1/1 0%