lore

Chương 162

11,705 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Đứa trẻ của quái vật dã man

Vị cảnh sát trưởng đồi bại nói: Chúng ta cần so sánh các vết răng cắn; cậu hãy để nó cắn mình một cái, đây là lệnh.

Cậu bé nhỏ bé kia vung tay phản đối: Không được không được, tôi không muốn chết đâu, nó là con quái vật hút máu mà!

Vị cảnh sát trưởng đồi bại tiếp tục: Nếu không có vết thương gì trên người, cậu vẫn muốn trở thành anh hùng, muốn giải quyết những vụ án lớn à?

Cậu bé nhỏ bé đáp: Thôi thì chúng ta hãy làm cho con quái vật đó ngất đi, hoặc để nó đói một tuần cho đến khi nó yếu đi... Vị cảnh sát trưởng đồi bại liền đá vào mông cậu bé một cú, bảo cậu mau đi. Cậu bé nhỏ bé không biết từ đâu lấy ra một chiếc mũ bảo hiểm đội lên đầu, quàng một chiếc khăn len dày quanh cổ, và mặc thêm một chiếc áo khoác len; toàn thân cậu được che kín, chỉ có hai cánh tay là lộ ra ngoài.

Cậu bé nhỏ bé nói với người anh trai của mình: Tôi sẽ để nó cắn vào cánh tay tôi, chỉ cần một cái cắn thôi, các bạn hãy chuẩn bị cứu tôi nhé.

Cậu bé nhỏ bé giơ hai cánh tay ra phía trước, giữ nguyên tư thế đó và run rẩy bước vào phòng thẩm vấn. Người anh trai của cậu cầm một cây gậy sắt đi theo sau để an ủi cậu, trong khi những người cảnh sát khác canh gác cửa để ngăn không cho đứa trẻ quái vật trốn thoát. Vừa bước vào phòng, đứa trẻ quái vật đã lao về phía cậu; người anh trai của cậu vội vàng ném gậy xuống và bỏ chạy, trong khi tiếng kêu thét thảm thiết của cậu bé nhỏ bé vang lên trong phòng thẩm vấn.

Vị cảnh sát trưởng đồi bại đặt tay lên trán, đứng nhìn qua cửa sổ và hỏi: Nó đã cắn được cậu chưa?

Tiếng kêu thét của cậu bé nhỏ bé vang lên từ bên trong...

Tô Mày đã chụp ảnh các vết răng cắn trên cánh tay cậu bé nhỏ bé và gửi chúng vào máy tính để so sánh với các vết răng cắn trên cổ của nạn nhân và người mẹ cô ấy. Kết quả thật đáng thất vọng: răng của đứa trẻ quái vật không tương ứng với các vết răng cắn trên người nạn nhân, dù là hình dạng hay sự sắp xếp của răng hàm trên và hàm dưới, hay khoảng cách giữa các điểm lõm trên da, tất cả đều không khớp nhau.

Đứa trẻ quái vật dã man không phải là kẻ giết người hút máu!

Vụ án rơi vào bế tắc; đứa trẻ quái vật mà cảnh sát đã vất vả bắt được thực sự vô tội, và nó không liên quan gì đến vụ án hút máu ở làng Xiangyang. Kẻ giết người biến thái, người sở hữu sức mạnh khổng lồ đó, vẫn đang lẩn trốn ngoài vòng pháp luật, và việc điều tra lại phải bắt đầu từ đầu.

Vị cảnh sát trưởng

Rất nhiều người trong làng sau đó đã cùng nhau tìm kiếm, nhưng đứa trẻ ấy vừa không thể tìm thấy khi còn sống, vừa không có xác chết để xác minh khi đã mất tích; họ đã tìm kiếm rất lâu mà vẫn không thành công.

Liệu đứa trẻ này có phải chính là đứa bé bị mất tích năm đó không?

Cảnh sát đã tìm gặp được cha mẹ của đứa trẻ bị mất, họ chỉ biết khóc khi nhắc đến đứa con mình, và không muốn nói thêm điều gì nữa; họ cũng không thể tin rằng đứa con mình lại có thể trở thành một đứa trẻ hoang dã như vậy.

Cha mẹ đứa trẻ đó tên là Xiong Sái và Hải Yến; đứa trẻ bị mất tên là Xiong Lục Nhất, hay còn được gọi là Tiểu Mông Quần.

Theo suy đoán của cảnh sát, dựa vào độ tuổi, đứa trẻ hoang dã này có thể chính là đứa bé mất tích kia.

Khi Xiong Sái và Hải Yến đến nhận diện đứa trẻ, họ đã cảm thấy vô cùng sốc khi nhìn thấy nó. Trong ký ức của họ, đứa con mình vẫn còn là một đứa trẻ 7 tuổi, ngây thơ và đáng yêu; làm sao họ có thể liên tưởng đứa trẻ đó với một sinh vật hoang dã như vậy được?

Người mẹ gõ vào cửa sổ và gọi tên con mình: “Mông Quần… Tiểu Mông Quần!”

Đứa trẻ hoang dã quay đầu nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh mắt nó trở nên mơ hồ; sau một lúc hoang dại, nó dần bình tĩnh lại.

Năm 7 tuổi, nó đã bắt được một con ve, và nghĩ rằng mình đã nắm bắt được mùa hè.

Năm 17 tuổi, nó đã hôn lên khuôn mặt của một người, và nghĩ rằng mình sẽ mãi mãi ở bên người đó.

Giống như lời hát trong bài hát của ban nhạc Mayday, 17 tuổi là một độ tuổi tuyệt vời… Mỗi thiếu niên đều tỏa sáng rực rỡ, mang trong mình sức hấp dẫn không thể cưỡng lại được… Ánh nắng ấy rực rỡ, nhưng lại xen lẫn những cảm xúc buồn bã không hiểu từ đâu mà đến… Buồn bã đến nỗi lạnh lẽo như băng giá, nhưng trong lòng lại luôn có ngọn lửa đang cháy bỏng ngày đêm… Có lẽ lần đầu tiên yêu đương trong đời mỗi người cũng chính là vào năm 17 tuổi… Bao nhiêu điều hồi hộp và đầy cảm xúc đã được trải qua một cách lặng lẽ… Người thanh niên thuộc cung Song Tử ấy, vào ban đêm, trong làn gió chiều, trên những con phố nơi lá hoa đang rụng, đi qua công viên dưới ánh trăng mượt mà, qua các cửa hàng tiện lợi đèn sáng rực… Cuối cùng, anh ta đến ngay dưới tầng nhà bạn, chỉ để nói vài câu vô nghĩa với bạn, rồi thổi sáo đi qua trước mặt bạn…

Sự dũng cảm như một thiên thạch lao vào Trái Đất, chỉ để mang đến cho bạn sự dịu dàng như một con bướm hôn lên những bông hoa…

Những cung hoàng đạo ấy có thể nói lên điều g

Nói một cách chính xác hơn, thì anh ta đã bị mang về nhà trong tình trạng bị trói buộc. Lúc đó, Tiểu Mông Quần đã mất đi lý trí và khả năng ngôn ngữ; nhiều năm sống trong rừng hoang dã đã biến anh ta thành một đứa trẻ giống thú vật, không khác gì các con thú rừng.

Câu chuyện phải quay trở lại mười năm trước, khi đứa trẻ này mất tích.

Ngôi làng núi ở nơi hẻo lánh này có điện, nhưng không có nước máy; sân nhà họ có một cái giếng để múc nước. Bên hàng rào trồng đầy hướng dương, cây cúc dại đã leo lên dây phơi quần áo, còn một cây liễu mọc ở góc tường, cao hơn mái nhà, cành lá lan rộng che khuất một góc của ngôi nhà bằng gạch đỏ.

Đây chính là ngôi nhà của anh ta. Khi anh ta lang thang trong những ngọn núi hoang vu, liệu anh ta có thường xuyên nhớ nhà không? Và làm thế nào mà anh ta lại quên được?

Cha anh ta tên là Hùng Sá, đó không phải là tên thật mà chỉ là một biệt danh. Cha anh ta sống bằng nghề bán đậu phụ, tính cách hiền lành và hơi yếu đuối; người dân trong làng thường đùa với ông bằng cách vỗ mạnh vào đầu ông và nói: “Nhìn kìa cái ‘Hùng Sá’ của ông kìa.”

Tiểu Mông Quần, mới bảy tuổi, không hiểu ý của họ và chỉ biết cười thôi.

Cha anh ta, Hùng Sá, đi bán đậu phụ bằng xe đạp; phía sau xe có một cái thùng gỗ, đậu phụ được phủ bằng vải trắng. Mỗi buổi sáng, tiếng hô bán đậu phụ của ông vang khắp từng ngôi làng: “Đậu phụ! Bán đậu phụ!”

Gia đình họ luôn ăn đậu phụ: canh đậu phụ với cải bắp, canh đậu phụ với cà tím, súp đậu phụ với khoai tây… Đôi khi, Tiểu Mông Quần nói với mẹ: “Mẹ ơi, con có thể không ăn đậu phụ nữa được không?”

Sau khi lạc trong núi rừng, anh ta phải ăn châu chấu, ếch, chim và trứng chim. Dù rất sợ rắn, nhưng anh ta vẫn phải ăn chúng. Khi ăn rễ cây, liệu anh ta có nhớ đến những miếng đậu phụ được nấu trong chiếc nồi sắt lớn ở nhà không?

Tiểu Mông Quần rất sợ bóng tối. Vào thời điểm đó, gia đình anh ta đã vay một khoản tiền và bị người cho vay đến đòi nợ. Mỗi tối, họ đều đến gõ cửa; mẹ anh ta phải bịt miệng con trai mình để giả vờ như nhà không có ai. Hai mẹ con phải ở trong bóng tối, không dám thở mạnh, sợ rằng người cho vay sẽ đập phá cửa vào. Trong suốt mười năm sống trong rừng hoang dã, anh ta đã quên đi ngôi nhà, quên đi đậu phụ, nhưng vẫn nhớ mãi tiếng gõ cửa… Ngay cả tiếng chim đục gỗ cũng khiến anh ta cảm thấy sợ hãi.

Đó là những ký ức duy nhất còn sót lại về cuộc sống của loài người mà anh ta có được.

Đêm hôm đ

Một người phá thai, cả gia đình được vinh danh;

Thà máu chảy thành sông, cũng không được sinh thêm một đứa nữa.

Hãy đẻ ra! Hãy bị loại bỏ! Hãy chảy ra ngoài! Chỉ có thể không được sinh ra thôi!

Ủy ban Kế hoạch hóa gia đình đã theo dõi lén lút và cuối cùng đã bắt gặp mẹ con nhỏ Mông Quần tại nhà họ. Họ gõ cửa một cách lịch sự, nhưng không ai trả lời.

Một nhân viên của ủy ban nói: “Đừng giả vờ nữa, chúng tôi đã biết hết rồi, biết là các bạn đang ở trong nhà.”

Một cán bộ khác nói qua cửa: “Hải Yến ơi, em đã có một đứa con trai rồi, sao lại muốn sinh thêm nữa?”

Họ mất kiên nhẫn và đập cửa xông vào. Người đàn ông to lớn kia chặn họ lại, trong khi mẹ Hải Yến cùng đứa bé Mông Quần đã tận dụng lúc hỗn loạn để chạy lên núi.

Mẹ con họ ẩn náu trên núi suốt đêm, nhưng ngày hôm sau, mẹ Hải Yến phát hiện ra đứa bé Mông Quần đã mất tích.

Lúc đó, đứa bé đã rơi xuống một cái hố sâu trong núi, nơi địa hình phức tạp và được che khuất bởi những bụi rậm. Những hố như thế này rất nhiều ở dãy núi Đại Hưng An Lĩnh; mỗi cái đều sâu thẳm không lường được. Vì vậy, khi người dân trong làng lên núi tìm đứa bé, họ không tìm thấy gì cả.

May mắn thay, đứa bé Mông Quần vẫn sống sót.

Chúng ta không biết đứa bé bảy tuổi đó đã mất bao lâu mới thoát ra khỏi cái hố đó – một tuần, hay một tháng?

Phía trên cái hố là dãy núi Đại Hưng An Lĩnh bao la vô tận; đứa bé đã quên mất con đường về nhà.

Trong khu rừng nguyên sinh rộng lớn đó, ngay cả một người lớn đi lạc cũng rất khó để tìm đường ra, huống chi là một đứa trẻ nhỏ. Nó muốn về nhà, nhưng càng đi càng xa; nó khóc lóc trong rừng, và không ai có thể giúp đỡ nó, chỉ có nỗi sợ hãi và sự bất lực đồng hành cùng nó. Rất nhanh thôi, nước mắt của nó cũng cạn dần… Tất cả những điều nó sợ hãi, nó đều phải đối mặt.

Vào mùa xuân, nó bắt rắn, cắn đầu rắn rồi uống máu của chúng; đứa bé này rất sợ rắn, nhưng nó buộc phải ăn rắn để sinh tồn.

Vào mùa hè, nó trèo lên cây để tránh khỏi lợn rừng và sói; nó từ cây này nhảy sang cây khác, như đang chơi xích đu trên những dây leo, chỉ để tránh bị thú dữ ăn thịt.

Vào mùa thu, nó học cách bò; tốc độ bò của nó rất nhanh, điều này giúp nó dễ dàng ẩn náu trong cỏ lá và bụi rậm để bắt mồi hơn.

Vào mùa đông, để giữ ấm, nó ngủ trong hang động; theo một số thói quen sinh hoạt của nó, cử chỉ

Môi trường sống của con người đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một đứa trẻ bảy tuổi phải sống trong rừng thì hoặc sẽ chết, hoặc sẽ trở thành một con thú dã man.

Dần dần, nó lớn lên và phạm vi hoạt động của nó cũng ngày càng rộng hơn. Mười năm trôi qua, ngoại hình của nó giống như con người, nhưng bản chất vẫn giống một con thú dã man.

Một ngày nọ, nó đến một nơi có đất bằng phẳng và mùi hương khác biệt so với khu rừng quen thuộc. Ở đây có những tảng đá vuông vức, và nó nhận thấy rất nhiều loài động vật đi vào ra từ khe hở của những tảng đá đó; bóng dáng của chúng rất rõ ràng. Những con vật này có vẻ hơi giống nó, khiến nó vừa cảm thấy sợ hãi, vừa có chút gì đó thân thiện. Thực tế, nó chỉ dám tấn công những con vật nhỏ hơn mình; nó có thể bắt được những con bồ câu hoang và chim cút bằng tay không. Khi săn mồi vào ban đêm, nó nhận thấy rằng những con bồ câu và chim cút ở đây rất hiền lành và cũng to hơn một chút.

Sau đó, những con vật đó đã bắt được nó.

Khi Xiao Mengquan mất tích, nó đã bảy tuổi. Nó vẫn biết nói, bản năng tự nhiên vẫn còn, và nó đã có những tiếp xúc ngắn ngủi với xã hội loài người, vì vậy nó vẫn giữ được những ấn tượng đầu tiên về cuộc sống, bao gồm cả tình yêu thương của cha mẹ. Tiếng mẹ nó – người phụ nữ tên Hải Yến – gõ cửa đã làm cho những ký ức còn sót lại trong lòng nó bỗng nhiên trỗi dậy. Sau mười năm, cha mẹ nó đã đưa nó trở về nhà. Ban đầu, nó vẫn thường trộm gà của làng; nó bò bằng bốn chi và lao lên không trung như một con chó dữ để bắt gà vịt. Cha nó – người đàn ông tên Hổ Sái – chỉ có thể nhốt nó ở nhà để nó dần dần thích nghi với cuộc sống của loài người.

Mẹ nó, Hải Yến, nhận thấy rằng đứa trẻ rất sợ tiếng gõ cửa. Mỗi khi có tiếng gõ cửa, nó đều sợ hãi, im lặng không hề nhúc nhích. Lúc đó, mẹ nó kiên nhẫn tắm rửa cho nó, cho nó ăn, và dạy nó đi lại cũng như nói chuyện. Mẹ nó chăm sóc đứa trẻ đã mười bảy tuổi như thể đó là một đứa trẻ sơ sinh vậy.

Trường tiểu học của làng nằm không xa nhà họ; đó là một hàng nhà cửa bằng gạch đỏ, và trước sân trường có một lá cờ đỏ. Cánh cửa sắt được sơn màu xanh lá và luôn mở cửa suốt ngày. Trong trường tiểu học đó không có vật gì có giá trị cả. Đứng trước cổng trường có hai quầy hàng tạp hóa; bên trái là một ông lão gù lưng, bên phải là một bà lão. Rất nhiều trường học ở nông thôn đều có những quầy hàng tạp hóa như vậ

1/1 0%