lore

Chương 24

31,456 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

**Sống Còn Trên Đảo Hoang**

Có một lần, một thuyền trưởng nói với các thủy thủ: “Chiếc la bàn này không chỉ hướng nam cũng không hướng bắc.”

Thủy thủ hỏi: “Vậy nó hướng về đâu?”

Thuyền trưởng đáp: “Hướng đến Đảo Anh túc.”

Rất lâu trước đây, một số người dân sống ven biển đã ấp ủ mong muốn trồng các loại cây lương thực trên hòn đảo hoang này. Họ gieo hạt đi gieo hạt lại, nhưng lần nào cũng thất vọng. Lúa mì và ngô mọc lên giống như cỏ dại, chưa kịp ra hoa đã héo úa. Đảo hoang vẫn là đảo hoang; những gì họ trồng đều không cho thu hoạch được gì cả. Vào cuối triều đại Nhà Thanh, một nhóm cướp biển đổ bộ lên đảo, họ trồng anh túc và thu được mùa màng bội thu. Từ đó trở đi, mọi người bắt đầu gọi hòn đảo này là Đảo Anh túc.

Mặt trời mọc từ phía biển; ánh bình minh màu hồng le lói qua khe hở của các đám mây trên bầu trời, mặt biển yên bình, không sóng gió.

Hán Băng Ngộ vẫn còn trong tình trạng ngất xỉu, mặt tái nhợt. Họa Long và Châu Hưng Hưng giúp anh ta cởi chiếc áo khoác ra; viên đạn đã xuyên qua cánh tay anh ta, vết thương để lộ xương trắng, khiến người ta phải rùng mình. Sau khi cởi áo ra, Hán Băng Ngộ trông có vẻ khá mập; trên đảo hoang thiếu thốn y tế và thuốc men, vết thương đã bị nhiễm trùng và sưng mủ. Chỉ vài ngày nữa thôi, người đàn ông mập này sẽ chết.

Họ đã không ăn gì suốt cả một ngày.

Ngày hôm sau, họ dựng lên một cái “nhà”.

Ngày thứ ba, họ… ăn luôn “cái nhà” đó.

“Cái nhà” mà họ nói đến chính là một cái hố được đào trên sườn đồi, phủ lên trên bằng vài tấm rong biển. Ban đêm trên đảo rất lạnh, gió thổi liên tục suốt đêm; ban ngày lại rất nóng, ánh nắng mặt trời khiến người ta đau đầu. Rong biển là do Họa Long nhặt được trên bãi biển; những con sóng đã đẩy những tấm rong biển vào bãi cát, và Họa Long đã nhặt chúng về. Ban đầu, họ định dùng chúng để che nắng và chống gió, nhưng vì quá đói và khát, việc no bụng trở thành vấn đề cấp bách nhất.

Cảm giác đói khát là như thế nào?

Một số người cao tuổi, khi nhớ lại những chuyện đã qua, vẫn cảm thấy sợ hãi. Có một lần, một người già kể lại rằng ông đã ăn hết một cái chổi. Sau ba năm thiên tai, một trưởng đội sản xuất trồng khoai tây và thu được mùa màng bội thu; ông quá đói, nên đã luộc chín khoai tây, nghiền nhuyễn chúng thành bột, rồi dùng bột khoai tây để xây một bức tường trong sân nhà mình. Khi thiên tai xảy ra lần nữa, ông có thể dùng bức tường đó để ăn.

Họa Long nói:

Hàn Băng Ngộ lắc đầu, sau một lúc dài mới thốt ra một từ: “Nước!”

  Những người mất quá nhiều máu cần phải bổ sung nước. Vị của tảo biển rất mặn; ăn nhiều chỉ khiến càng thấy khát hơn thôi.

  Châu Hưng Hưng Sau khi ăn xong một miếng tảo biển, anh ta quan sát kỹ lưỡng phần rễ của nó, hy vọng tìm thấy điều gì đó. Rễ tảo mập mạp và phát triển tốt, điều này chứng tỏ tảo đang ở giai đoạn chín muồi. Những con sóng có thể đưa tảo lên bãi cát, điều này cho thấy trong khu vực gần đó có rất nhiều tảo biển – như vậy vấn đề về thức ăn đã được giải quyết. Anh ta bảo Họa Long đi kiểm tra các bãi cát xung quanh; không lâu sau, Họa Long trở về và… như dự đoán, lại mang về một đống tảo biển.

  Châu Hưng Hưng Anh ta tìm một cái hố nhỏ, rải tảo biển xung quanh hố rồi đè lên trên những tảng đá để chúng không bị gió thổi bay vào ban đêm.

  Họa Long hỏi: “Anh đang làm gì vậy?”

  Châu Hưng Hưng Trả lời: “Ngày mai sẽ có nước rồi.”

  Vào ban đêm, hơi ẩm và sương mù trên biển sẽ ngưng tụ thành những giọt nước; những giọt nước này sẽ chảy theo tảo biển vào hố và dần tích tụ lại. Ngày hôm sau, Họa Long và Châu Hưng Hưng đi kiểm tra thì thật sự thất vọng: dù có nước, nhưng lượng nước rất ít. Họ phải uống hết trước khi mặt trời mọc, nếu không nước sẽ bị ánh nắng mặt trời làm khô cạn. Châu Hưng Hưng và Họa Long đành đưa phần nước ít ỏi đó cho Hàn Băng Ngộ; Hàn Băng Ngộ không ngần ngại mà uống hết sạch, khiến hai người họ chỉ biết nuốt nước bọt.

  Châu Hưng Hưng Thử dùng cát sạch để lọc nước biển. Anh ta đào một cái hố, cho cát vào, đổ nước biển vào đó; sau khi qua lớp cát lọc, nước sẽ chảy ra từ phía dưới hố. Tuy nhiên, sau khi được lọc bằng cát, chất lượng nước vẫn không thay đổi gì; nó vẫn còn đắng và mặn, không thể uống được.

  Họa Long trở nên lo lắng; Châu Hưng Hưng ngồi trên bãi cát suy nghĩ. Lưỡi của họ đều khô cứng; họ đã ba ngày không uống nước rồi, trong bụng chỉ còn lại một số tảo biển mà thôi. Bãi cát rất sạch sẽ, không hề có ốc sên hay vỏ sò nào. Châu Hưng Hưng đứng dậy, thở dài; đại dương thật sự khiến anh ta thất vọng. Anh ta nhìn về phía hòn đảo hoang; địa hình của hòn đảo khá bằng phẳng, vài chỗ trũng có những miếng tảo biển đã khô cứng, không thể ăn được nữa. Những miếng tảo đó sau khi chín muồi, rễ sẽ tách ra khỏi đá, bị sóng đưa lên bãi cát,

Châu Hưng Hưng bất ngờ hét lên: “Có nước rồi!”

   Họa Long chạy đến và hỏi: “Ở đâu vậy?”

   Châu Hưng Hưng chỉ về phía biển.

   Họa Long thốt lên: “Chết tiệt…”

   Châu Hưng Hưng cúi xuống, dùng tay gom đất lại thành một đống, rồi hỏi Họa Long:

“Làm thế nào để dùng đống đất này giết người được?”

   Họa Long trả lời: “Dùng đất che mắt họ, sau đó….”

   Châu Hưng Hưng cười ha hả và nói: “Đống đất này cũng có thể trở thành công cụ giết người đấy. Chỉ cần dùng nước hoặc lửa, nó sẽ biến thành một viên gạch.”

   Họa Long gật đầu.

   Châu Hưng Hưng tiếp tục nói: “Ngoài việc trở thành gạch, đống đất này còn có thể biến thành những thứ khác nữa.”

   Họa Long hỏi: “Những thứ gì vậy?”

   Châu Hưng Hưng trả lời: “Một cái nồi!”

   Họa Long gật đầu, nhưng lại thắc mắc: “Không có nước, thì cái nồi đó có ích gì?”

   Châu Hưng Hưng nói: “Khi có nồi, thì cũng sẽ có nước.”

   Chúng ta đã từng làm một thí nghiệm vật lý ở trường trung học: gấp một tờ giấy thành hình chiếc thuyền, cho nước vào bên trong, đốt nến ở đáy thuyền, thì nước bên trong sẽ sôi lên, trong khi chiếc thuyền giấy không hề bị cháy.

   Giả sử vào thời kỳ nguyên thủy, có hai người vượn sống trong một hang động; một người biết sử dụng nước, một người biết sử dụng lửa. Nếu họ là một nam một nữ, có thể họ sẽ kết hôn với nhau. Con của họ lớn lên và học cách sử dụng đá, đất, cành cây – những công cụ đơn giản. Rồi con của họ lại tiếp tục phát triển, và cuối cùng… những dụng cụ đầu tiên đã ra đời. Trong giai đoạn chuyển từ thời đại đá sang thời đại đồ đồng, đã xuất hiện những chiếc bát, chén và chum đất nung.

   Điều mà Châu Hưng Hưng làm ra chính là một chiếc nồi đất nung! Anh ấy dùng tất để sàng đất, trộn thêm cát mịn vào; khi cát được nung ở nhiệt độ cao, nó sẽ hóa thành những hạt tròn đều, giúp bề mặt nồi trở nên nhẵn mịn và chịu được nhiệt độ cao hơn. Sau đó, anh ấy dùng nước và đất để tạo hình thân nồi, để khô, rồi xây một cái lò đơn giản trên đồi đất. Sau quá trình nung ở nhiệt độ cao, chiếc nồi đất nung đã được hoàn thành.

   Chúng ta phải thừa nhận rằng chiếc nồi đó trông khá xấu xí, giống như một cái đá mài lớn vậy.

   Ngoài ra, cũng đáng chú ý là khi Họa Long cố gắng đốt đám rong biển khô bằng cách đục lỗ gỗ để lấy lửa, Han Băng Dự đã ném một

Châu Hưng Hưng cũng sử dụng cách tương tự để nung chảy một chiếc nắp nồi.

  Khi mọi thứ đã hoàn thành, Họa Long hỏi: “Nước ở đâu?”

   Châu Hưng Hưng trả lời: “Hãy đợi xem nhé!”

  Anh ta cho nước biển vào nồi và đốt lửa bên dưới. Chỉ sau một lúc, nước biển sôi trào, bay hơi đi, phần muối còn lại ở đáy nồi; hơi nước ngưng tụ thành nước tinh khiết, và những giọt nước này liên tục rơi xuống từ khe hở trên nắp nồi – đó chính là nước ngọt. Nguyên lý của phương pháp chưng cất khá đơn giản; nhiều quốc đảo như Singapore hay Nauru cũng áp dụng công nghệ này để làm trong nước biển.

  Họ dùng những tấm đá để xây dựng một cái ao chứa nước đơn giản.

  Họa Long vui vẻ nói: “Tôi sẽ mời hai bạn thưởng thức súp rong biển nhé… Tay nghề nấu ăn của tôi khá tốt đấy.”

   Châu Hưng Hưng đáp: “Tối nay, chúng ta sẽ ăn cua hấp nhé!”

  Họa Long nói: “Không có cua đâu.”

   Châu Hưng Hưng trả lời: “Có chứ.”

  Họa Long lại hỏi: “Sao tôi không thấy gì cả?”

   Châu Hưng Hưng giải thích: “Trên bãi biển có dấu vết chân cua đấy… Bạn hãy đi xem vào lúc thủy triều xuống nhé.”

  Vào buổi tối khi thủy triều xuống, Họa Long thực sự tìm thấy một số con cua, cùng với những con tôm nhỏ và cá nhỏ đang nhảy múa trên bãi biển. Cả ba người đã thưởng thức một bữa ăn no nê; tình trạng sức khỏe của Hán Băng Ngộ dường như cũng có phần được cải thiện. Tuy nhiên, việc chưng cất nước ngọt đòi hỏi rất nhiều nhiên liệu, và rất nhanh thôi, lượng rong biển khô trên đảo đã cạn kiệt. Họa Long hàng ngày đều ra biển để thu thập rong biển; anh ta bơi từ một tảng đá này sang tảng đá khác, và xung quanh mỗi tảng đá đều mọc rất nhiều rong biển. Vì rong biển là loại thực vật sống ở vùng nước nông, nên Họa Long không cần kỹ năng lặn cao siêu cũng có thể thu thập được nhiều. Sau khi được phơi nắng trên bãi biển, rong biển có thể được sử dụng làm nhiên liệu.

  Mỗi khi mặt trời mọc, Châu Hưng Hưng lại vẽ một đường trên tảng đá để đánh dấu thời gian. Thời gian trôi qua rất nhanh; họ đã bị mắc kẹt trên đảo được bảy ngày rồi. Một buổi chiều hôm đó, khi ba người đang trò chuyện, Hán Băng Ngộ bỗng nhiên chỉ lên bầu trời và nói: “Nhìn kìa!”

  Ba người đứng dậy và không khỏi ngạc nhiên. Những đám mây đen u ám đang cuồn cuộn từ phía chân trời tiến về phía họ; mặt biển yên tĩnh đ

Họa Long hét lên đầy kinh ngạc: “Lốc xoáy biển!”

Họ chưa bao giờ chứng kiến cảnh tượng hùng vĩ và đáng sợ như thế này; trước sức mạnh của thiên nhiên, con người thật quá nhỏ bé.

Châu Hưng Hưng hét lớn: “Nơi kia còn có một cái nữa!”

Một lốc xoáy biển khác xuất hiện ở phía đông nam, từ từ di chuyển về phía họ. Phần trên của nó gắn liền với các đám mây giông, còn phần dưới thì chạm vào mặt biển. Rất nhanh sau đó, hai lốc xoáy này dần tiến lại gần nhau; sức mạnh khổng lồ khiến các đám mây quay cuồng, và sự chuyển động của mây cũng làm cho không khí xung quanh bị cuốn theo. Các lốc xoáy quay càng lúc càng nhanh, và trong chốc lát, chúng hợp nhất thành một lốc xoáy khổng lồ – xoay tròn, hung hãn, phun ra tia chớp từ các đám mây xung quanh, và nước biển bị văng tung tóe như những con rắn. Cảnh tượng thực sự rất kinh hoàng và hùng vĩ.

Lốc xoáy là loại bão cấp độ mạnh mẽ, được hình thành do áp suất không khí thấp và luồng gió xoay tròn. Khi không khí trên mặt đất và mặt biển bị nóng lên, những cột không khí sẽ hạ xuống từ phần trên của các đám mây giông; lúc này, dấu hiệu của sự hình thành lốc xoáy trở nên rõ ràng – khu vực có áp suất không khí thấp bắt đầu quay cuồng mạnh mẽ.

Những lốc xoáy trên biển có thể cuốn theo cá, tôm, thậm chí cả những con tàu đắm lên trời; một con sứa bị văng ra giữa những con sóng, dang rộng “chiếc váy” của mình trên bầu trời… Ánh mắt của một con chim cũng bỗng nhiên xuất hiện trong ký ức của một con cá. Đôi khi, người dân sống ven biển còn thấy những cảnh tượng kỳ lạ: sau khi lốc xoáy qua, cá từ trên trời rơi xuống, đáp xuống sân nhà họ.

Một số lốc xoáy chỉ kéo dài vài giây, nhưng cũng có những lốc xoáy tồn tại hơn một giờ.

Ba mươi phút sau, lốc xoáy biến mất trong đám mây, và cơn mưa lớn kèm theo mưa đá bắt đầu đổ xuống.

Châu Hưng Hưng và Họa Long trốn vào một cái hố; sau đó, Hàn Băng Gặp đã đưa họ ra ngoài.

Họa Long hỏi: “Tại sao vậy?”

Hàn Băng Gặp đáp: “Trời cao có mắt; cơn mưa này thật tuyệt vời.”

Châu Hưng Hưng nói: “Đúng vậy.”

Họ tiếp tục công việc dưới cơn mưa lớn và mưa đá, xây dựng một số đê chắn để ngăn nước mưa; khi mưa tạnh và mây tan, họ dẫn nước đọng lại với nhau, tạo thành một ao nước, từ đó giải quyết triệt để vấn đề thiếu nước ngọt.

Cuộc sống trên đảo rất yên bình và cô đơn; họ uống nước bằng ốc biển, nấu rong biển, cua, cá và tôm bằng nồi đất sét. Họ từng thấy

Những chiếc “lá cây” ấy bỗng nhiên trôi nổi trên mặt nước rồi biến mất. Hóa ra, đó không phải là những chiếc lá đẹp đẽ gì cả, mà là những con cá hình lá đang nhắm mắt nghỉ ngơi trên mặt nước! Những con cá này luôn tự biến mình thành hình dạng của lá cây để lừa đảo con người.

Kể từ sau cơn mưa lớn đó, vết thương của Hán Băng Ngộ đã trở nên tồi tệ hơn, bị hoại tử ở nhiều nơi. Anh ta không thể nâng cánh tay lên được nữa, toàn thân phát ra mùi hôi thối; điều tồi tệ hơn nữa là sau khi bị mưa ướt, anh ta bắt đầu sốt cao. Nếu không được chữa trị kịp thời, Châu Hưng Hưng và Hoạ Long chỉ có thể đứng nhìn Hán Băng Ngộ dần dần chết đi mà thôi.

Hoạ Long nói với Hán Băng Ngộ: “Sao không cắt bỏ cánh tay của anh đi? Xem kìa, cả cánh tay đã bị hoại tử hết rồi, mùi hôi thối đó thật sự rất khó chịu.”

Châu Hưng Hưng nói: “Cắt bỏ cánh tay cũng chưa chắc đã giúp cứu mạng được. Việc đó sẽ tạo ra thêm một vết thương mới, hơn nữa, chúng ta lại không có dao để cắt… Làm sao có thể dùng đá để chém đây?”

Hoạ Long đáp: “Vậy thì chỉ có thể chờ đợi cái chết thôi.”

Hán Băng Ngộ không nói gì cả!

Khi một người sắp chết, họ thường nghe thấy tiếng vo ve của ruồi.

Đầu óc Hán Băng Ngộ cũng chỉ nghe thấy tiếng ồn ào đó thôi; anh ta không còn sức lực để nói chuyện nữa, suốt ngày chỉ nằm trong cái hố đất đó.

Một buổi tối nọ, một con hải âu đột nhiên chết trong lúc đang bay và rơi xuống hòn đảo.

Châu Hưng Hưng và Hoạ Long chạy đến xem. Con hải âu đó có lẽ đã bị sát hại bởi gió, bệnh tật… hoặc con người. Một chiếc móng vuốt của nó bị thương, có lẽ là do vô tình bị tổn thương khi bắt cá. Biển bị ô nhiễm, rác thải được vứt bừa bãi khắp nơi… Đó chính là nguyên nhân gây ra cái chết của nó.

Hoạ Long nói: “Giá như trời có thể thả một bác sĩ xuống đây thì tốt biết mấy… Và bác sĩ đó còn mang theo dao mổ, thuốc men, cùng với penicillin nữa.”

Châu Hưng Hưng nhìn con hải âu và suy nghĩ: “Chắc chắn sẽ có bác sĩ đến đây.”

Hoạ Long nửa tin nửa ngờ hỏi: “Khi nào vậy?”

Châu Hưng Hưng trả lời một cách quyết đoán: “Ngày mai buổi sáng.”

Hoạ Long cười nhạo: “Đùa gì vậy.”

Châu Hưng Hưng nói: “Hãy kiên nhẫn chờ thêm một đêm nữa.”

Hoạ Long đề nghị: “Chúng ta hãy cái lẫn nhau… Nếu ngày mai vẫn không thấy bác sĩ đến, thì anh sẽ đi hái rong biển.”

Châu Hưng Hưng đồng ý: “Được!”

Ngày hôm sau, xác con chim hải âu đã bắt đầu thối rữa và phát ra mùi hôi thối khó chịu. Châu Hưng Hưng ngồi xuống đất, tự nói với con chim hải âu. Họa Long tiến lại gần và hỏi ông ta rằng bác sĩ ở đâu; Châu Hưng Hưng cúi đầu không nói gì. Một lúc sau, ông ta hỏi con chim hải âu: “Nó đến từ đâu?”

Con chim hải âu không trả lời.

Châu Hưng Hưng tiếp tục hỏi: “Nó có nhìn thấy bác sĩ không?”

Con chim hải âu vẫn không hề động đậy.

Họa Long không hiểu và nói: “Châu Hưng Hưng, chẳng lẽ ông ăn quá nhiều tảo mà trở nên ngốc đi à?”

Châu Hưng Hưng tiếp tục thẩm vấn con chim hải âu: “Ông muốn cứ khăng khăng kiên trì đến cùng phải không? Chính sách của chúng ta, ông không biết sao?”

Họa Long cười ha hả và nói: “Ông có thể dùng những biện pháp tra tấn khắc nghiệt để buộc nó phải nói ra.”

Châu Hưng Hưng nói một cách nghiêm túc: “Tôi là một thám tử hình sự, đã có nhiều năm kinh nghiệm trong công tác thẩm vấn. Bây giờ tôi đang thẩm vấn con chim hải âu này; xin hãy đừng làm phiền tôi được không?”

Họa Long đáp: “Nếu nó có thể nói ra điều gì, thì chỉ có thể nói với ông rằng… nó đã chết mất rồi.”

Châu Hưng Hưng quay đầu nhìn anh ta.

Họa Long kiềm chế cơn cười, muốn xem Châu Hưng Hưng thực sự định làm gì.

Châu Hưng Hưng hỏi: “Ông có bao giờ nhìn thấy ruồi không?”

Họa Long trả lời: “Có.”

Châu Hưng Hưng không quan tâm đến anh ta, mà tiếp tục nói với con chim hải âu: “Có vẻ như tôi chỉ còn cách tiến hành khám nghiệm tử thi thôi.”

Ông ta nhổ hết lông của con chim hải âu, xé toạc cơ thể nó ra. Nội tạng của con chim hải âu đã bị vi khuẩn xâm nhập và phát triển thành những con giun nhỏ; mùi hôi thối lan tỏa khắp nơi. Họa Long phải che miệng lại vì cảm thấy buồn nôn. Châu Hưng Hưng dùng hai ngón tay nhẹ nhàng nhặt một con giun nhỏ lên và nói với Họa Long:

“Ở đây… đây chính là ‘bác sĩ’ đấy!”

Những con ruồi thường là những nhân chứng đầu tiên của cái chết. Bởi vì khứu giác của chúng rất nhạy bén; chúng có thể phát hiện ra xác chết mới chỉ cách vài km. Một con ruồi cái chỉ cần mười phút là có thể tìm thấy xác chết và đẻ trứng lên đó. Những quả trứng này sau mười đến mười bốn giờ sẽ nở thành giun.

Từ khi trứng giòi nở ra và bắt đầu ăn thịt các mô cơ thể chết, cho đến giai đoạn phát triển thành nhộng rồi cuối cùng hóa thành ruồi trưởng thành bay đi, toàn bộ quá trình này mất khoảng tám đến mười bốn ngày. Chính vì vậy mà các nhà pháp y mới có thể suy đoán thời gian tử vong của một xác chết.

Quả thực, giòi là những “bác sĩ phẫu thuật” tuyệt vời nhất.

Các bệnh viện thường cảm thấy bất lực trước những bệnh nhân có vết thương hoại tử và không thể lành lại, bởi vì việc loại bỏ các mô hoại tử bằng phương pháp thủ công rất khó khăn. Ngay từ hàng thế kỷ trước, giòi đã được sử dụng để điều trị các vết thương nhiễm trùng. Từ trận chiến Waterloo đến trận chiến Somme, và trong thời kỳ Nội chiến Mỹ, các bác sĩ phẫu thuật trên chiến trường đều đã tận dụng tác dụng chữa lành của giòi. Khi đặt giòi vào vết thương, chúng sẽ ăn hết các mô hoại tử và vi khuẩn; giòi là loài ấu trùng ăn thịt, chúng không hề quan tâm đến thịt tươi, vì vậy không cần lo lắng rằng chúng sẽ ăn hết cả cơ thể con người. Trong thời kỳ chiến tranh, rất nhiều binh sĩ chiến trường đã sử dụng phương pháp này để điều trị khi không có thuốc men.

Châu Hưng Hưng Lấy một số con giòi nhỏ, rửa sạch chúng bằng nước muối, sau đó đặt chúng vào vết thương của Hàn Băng Dự. Anh ta xé quần áo ra và băng bó vết thương cho anh ta.

Hàn Băng Dự nói: “Cảm ơn.”

Họa Long hỏi: “Bây giờ em cảm thấy thế nào? Phải biết rằng, giòi đang bò trên cánh tay em đấy.”

Hàn Băng Dự trả lời: “Cũng hơi ngứa.”

Châu Hưng Hưng nói: “Phải thường xuyên thay đổi giòi, nếu không, ruồi sẽ bay ra từ cánh tay em đấy.”

Mười ngày sau, Hàn Băng Dự đã hồi phục một cách kỳ diệu. Giòi không chỉ ăn hết các mô hoại tử mà còn giúp vết thương sản sinh ra một loại enzyme có lợi cho việc tái tạo mô mới. Nhờ vậy, vết thương nhanh chóng mọc ra mô mới khỏe mạnh.

Hai con chim bay qua đầu một người, và sau đó, lông của chúng xuất hiện trên chiếc áo len của anh ta.

Một ngư dân đã thả một con rùa biển, và anh ta khắc bốn chữ “Phúc Thọ Tiền Niên” lên mai rùa.

Vào ngày thứ hai mươi tám mà Châu Hưng Hưng, Họa Long và Hàn Băng Dự bị mắc kẹt trên đảo, một con rùa biển vừa bò lên bãi cát thì đã bị Họa Long bắt được. Châu Hưng Hưng và Hàn Băng Dự thấy trên lưng con rùa có khắc dòng chữ “Phúc Thọ Tiền Niên”.

Họa Long nói: “Thịt rùa biển thì rất ngon đấy.”

Hàn Băng Dự nói: “Hãy thả nó đi.”

Châu Hưng Hưng nói: “Bây giờ là mùa rùa biển đẻ trứng, sẽ có rất nhiều con rùa biển lên bờ đấy.”

“Con này, thôi cứ thả nó đi, có lẽ nó sẽ mang lại may mắn cho chúng ta.”

Loài hải cẩu đầu tiên bò lên bờ để giao phối; loài vật này có tiếng kêu giống như tiếng sư tử, và một số cá thể có bộ lông dài trên cổ, trông rất giống sư tử, từ đó mà được đặt tên như vậy. Kỹ năng võ thuật của anh ta cuối cùng cũng được áp dụng vào việc này; anh ta đã đấu với con hải cẩu trên bãi biển và cuối cùng con hải cẩu đó bị họ ba người ăn thịt. Sau đó, các loài hải cẩu khác cũng lần lượt bò lên bờ; chúng phải làm như vậy để giao phối và sinh sản, và điều này diễn ra hàng năm, từ đời này sang đời khác. Hải cẩu di chuyển bằng phần bụng giống như một chiếc máy xúc có bánh xe; lông của hải cẩu đực rất quý giá, và dương vật của chúng còn có tác dụng tăng cường sinh lực và bồi bổ thận. Tất nhiên, cả hai loài động vật này cũng đều trở thành thức ăn cho họ.

Ngày hôm sau, một đàn rùa biển lớn cũng bò lên bờ.

Thời điểm rùa biển đẻ trứng khác nhau tùy theo khu vực; tháng 4 đến tháng 7 là mùa cao điểm sinh sản. Đàn rùa biển đực và cái sống quanh các đảo san hô, đuổi theo nhau để chọn bạn tình. Đôi khi, con rùa cái không hài lòng với những con rùa đực đang theo đuổi mình, chúng sẽ dùng đầu đẩy những con rùa đực đó, không cho chúng bò lên lưng mình. Những con rùa đực luôn tìm cách đi vòng qua để đến phía sau con rùa cái, nhưng con rùa cái cũng luôn thay đổi chiến thuật, quay người lại và dùng đầu đẩy chúng. Nếu cả hai bên đều hài lòng và tình cảm hợp nhau, con rùa đực sẽ bò lên lưng con rùa cái, dùng móng vuốt trước bám vào mai của nó, đuôi dài của nó cong xuống phía trước, và cơ quan sinh dục của nó sẽ được đưa vào khoang bài tiết của con rùa cái; quá trình giao phối có thể kéo dài đến 3–4 giờ.

Những người quan sát đã nhận thấy rằng, thời điểm rùa biển lên bờ đẻ trứng thường là sau 10 giờ tối. Chúng di chuyển một cách vụng về bằng những chiếc chân giống với vây, để lại trên bãi biển những dấu vết rộng lớn, giống như vết của xe kéo. Chúng tìm những nơi an toàn trên bãi biển không bị nước biển ngập để đẻ trứng. Dù rất muốn đẻ trứng, nhưng vào thời điểm này, rùa biển lại cực kỳ thận trọng; chỉ cần có chút động tĩnh, chúng lập tức quay trở lại biển. Bởi vì trong thời gian này, có nhiều kẻ săn rùa và các loài thú hoang dã đang chờ đợi để bắt những con rùa biển lên bờ đẻ trứng, hoặc ăn thịt những quả trứng mà chúng đẻ ra. Một khi rùa biển bị lật ngửa trên bờ, chúng chỉ có thể đầu hàng mà thôi. Trong giai đoạn đẻ trứng, r

Độ sâu của cái hố ngang bằng với chiều cao cơ thể con rùa; nó giấu toàn bộ cơ thể mình xuống trong hố, sau đó dùng hai chân sau ngắn hơn để lần lượt đào một cái hố vuông góc dưới lỗ sinh sản nhằm đặt trứng. Mặc dù con rùa biển già yếu và di chuyển chậm rãi, nhưng khi đào hố, nó đặt chân vững vàng và khéo léo như bàn tay con người, dùng đôi chân sau như cái xẻng để múc từng hạt cát lên, cẩn thận ném chúng ra ngoài hố, đôi khi ném xa đến hàng mét. Khi các con rùa biển đẻ trứng, tiếng đào cát “xào xạc” sẽ vang khắp bãi biển. Cái hố có độ sâu hơn nửa mét, thành hố vuông góc như một cái giếng nhỏ. Nếu địa điểm phù hợp, chỉ cần khoảng mười phút là có thể đào xong. Tuy nhiên, nếu hố bị sụp đổ hoặc có đá cuội hay rác thải trong cát, việc dọn dẹp sẽ mất nhiều thời gian hơn.

Sau khi đào xong hố đặt trứng, con rùa nghỉ ngơi một lát rồi bắt đầu đẻ trứng. Trước khi đẻ, nó dùng chân sau vỗ vào phía sau cơ thể và lỗ sinh sản vài lần để loại bỏ cát bám trên trứng, sau đó lỗ sinh sản tiết ra vài giọt chất lỏng trong suốt màu trắng vào hố, và ngay lập tức đẻ quả trứng đầu tiên. Quả trứng giống như một quả bóng bàn màu trắng, vỏ trứng cứng và có độ đàn hồi, rất khó vỡ. Một khi con rùa bắt đầu đẻ trứng, dù có bất kỳ kích thích mạnh mẽ nào xảy ra, nó cũng không hề quan tâm đến điều đó. Toàn bộ quá trình đẻ trứng kéo dài khoảng mười phút. Trong thời gian này, con rùa liên tục tiết ra chất nhầy, khiến toàn bộ hố đặt trứng được bao phủ bởi những hạt cát có chứa chất nhầy. Sau khi đẻ xong, con rùa dùng chân sau đẩy cát lấp lại hố, sau đó bò ra khỏi hố, dùng chân trước san phẳng hố, và cuối cùng lê bước trở lại biển với thân thể mệt mỏi.

Trứng rùa biển là một món ăn ngon; khi Họa Long đi đào trứng rùa biển, có những con rùa biển vừa bò về phía biển vừa rơi nước mắt.

Đó là bởi vì khi ăn cỏ dưới nước, rùa biển cũng nuốt phải nước biển và hấp thụ một lượng lớn muối. Những tuyến đặc biệt bên cạnh tuyến lệ của rùa biển sẽ tiết ra lượng muối này, khiến rùa biển “rơi nước mắt” khi ở trên bờ.

Sau khi quan sát kỹ lưỡng, Hán Băng Ngộ nói với Họa Long: “Chúng ta có cách để rời khỏi hòn đảo hoang này rồi!”

Họa Long đáp: “Trừ khi có thuyền.”

Hán Băng Ngộ nói: “Chúng ta có thể tự chế tạo một chiếc thuyền.”

Châu Hưng Hưng nói: “Tôi cũng đã nghĩ đến điều đó.”

Họa Long hỏi: “Trên h

Chiếc thuyền mà họ chế tạo được làm từ những vật liệu sau đây: dây thừng, bao tải, rùa biển chết và rùa biển sống.

Dây thừng được làm từ thân, gốc và sợi của tảo biển. Tảo biển gồm ba phần: thân, gốc và lá; những loại tảo biển thường được bán trên thị trường chủ yếu là phần lá. Thân tảo biển rất cứng, trong khi gốc lại có độ dẻo dai; họ loại bỏ phần lá, quét dầu hải cẩu lên thân và gốc tảo, sau đó hun khói và ngâm nước – nhờ vậy, loại dây thừng tự chế này cực kỳ bền chắc và kéo dài tuổi thọ. Việc sử dụng tảo biển để làm dây thừng không phải là điều mới mẻ; nhiều thủy thủ cũng biết cách dùng tảo biển để chế tạo dây thừng.

Những bao tải cũng được vứt cùng họ lên hòn đảo hoang. Họ cắt bao tải ra, dùng dây thừng để đan thành hình lưới, sau đó trải lên trên để tạo thành thân thuyền.

Rùa biển chết chủ yếu đóng vai trò như những chiếc phao. Khi người ta chết đuối, xác nam giới sẽ nằm úp mặt xuống dưới, còn xác nữ giới thì nằm ngửa lên trên; điều này là do cấu trúc xương chậu của phụ nữ lớn hơn so với nam giới. Dù là xác nam hay nữ, những người chết đuối đều có một đặc điểm chung: họ sẽ nổi trên mặt nước. Trong quá trình phân hủy, cơ thể các xác chết sẽ sản sinh ra rất nhiều khí gas, khiến cho xác chết nổi trên mặt nước. Rùa biển cũng vậy; khi đảo ngược rùa biển sao cho bốn chân hướng lên trên, sau đó thả chúng xuống biển, rùa biển cũng sẽ nổi trên mặt nước. Họ dùng dây thừng để buộc mười hai con rùa biển chết vào “thân thuyền”, như vậy là đã tạo thành một chiếc bè nổi.

Rùa biển sống có thể đóng vai trò như nguồn năng lượng để thúc đẩy chiếc bè nổi này di chuyển. Khác với rùa đất, rùa biển không thể thu hồi đầu và các chi vào mai của mình. Họ dùng dây thừng buộc cổ rùa biển sống lại, sau đó ngồi lên bè; rùa biển sẽ bơi kéo bè di chuyển trên mặt nước, giống như lừa và ngựa vậy. Họ đã chọn bốn con rùa biển khỏe mạnh; những con rùa này đang ở giai đoạn đẻ trứng, và chúng sẽ bơi về phía đất liền với tốc độ nhanh nhất theo bản năng. Rùa biển là loài động vật sống ở vùng nước nông; mặc dù chúng có thể ở dưới nước trong vài giờ, nhưng vẫn cần phải nổi lên mặt nước để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và hít thở, vì vậy không cần lo lắng rằng chúng sẽ luôn bơi sâu xuống đáy biển.

Bốn ngày sau, chiếc thuyền của họ đã được hoàn thành!

Họ quyết định khởi hành vào lúc trưa, bởi vì vào thời điểm này, dòng nước không lên cũng không xuống, mặt bi

Bằng cách quan sát góc nghiêng của sợi dây dưới nước, họ có thể xác định vị trí của con rùa biển và luôn kiểm soát hướng di chuyển của chúng để không làm thay đổi lộ trình đã định.

Hoa Long nói một cách bực bội: “Đã hiểu rồi, giống như bạn thường xuyên điều khiển những con rùa biển ấy vậy.”

Hàn Băng Ngộ cười ha hả: “Tôi cũng không có nhiều kinh nghiệm, nhưng việc này cũng giống như việc điều khiển lừa hay ngựa mà thôi.”

Châu Hưng Hưng quan sát những con rùa biển đã được buộc vào thuyền bè, anh ta ấn nhẹ vào chúng và thấy rằng lực nổi của chúng khá lớn, đủ để chúng tồn tại cho đến khi họ đổ bộ.

Hàn Băng Ngộ bắt đầu kể những câu chuyện thú vị; ông nói rằng có những con cá voi tự sát, chúng bơi đến bờ biển và mắc cạn ở đó, trong bụng chúng thường có những con mực và bạch tuộc bò ra sống, còn có những con rùa biển cũng bò ra từ bụng cá voi và nhảy loạn xạ trên bãi cát. Rùa biển rất thông minh; tại Khu bảo tồn thiên nhiên Rùa Biển Hải Quỳ Vân ở huyện Hui Đông, tỉnh Quảng Đông, có một con rùa cái tên là “An An” đã sống được hàng trăm năm, nó có thể mang theo một đứa trẻ và chơi đùa dưới nước.

Dần dần, họ xa rời hòn đảo và tiếp tục đi về phía tây, cuối cùng sẽ đến bờ biển của đất nước chúng ta. Ba người ngồi trên thuyền bè, nước biển và bầu trời đều có màu xanh thẳm như nhau. Bỗng nhiên, sợi dây nhanh chóng được kéo lên trên mặt nước, bốn con rùa biển đều nổi lên, chúng dường như đã gặp phải điều gì đó đáng sợ dưới đáy biển và hoảng loạn, muốn bỏ chạy lung tung. Hoa Long đã dùng hết sức lực để giữ chặt sợi dây, mới không để nó bị đứt.

Họ nhìn thấy một bóng ma đáng sợ lướt qua bên cạnh thuyền bè, bóng ma đó dần dần lớn lên, nó uốn cong và từ từ nổi lên mặt nước.

Châu Hưng Hưng hét lên: “Cá mập!”

Họ nhìn rõ đó là một con cá mập xanh lớn, chiếc vây cao của nó như một con dao cắt qua mặt nước, nước từ người nó chảy ra hai bên. Họ theo dõi con cá mập xoay vòng và lại tiếp tục tiến gần hơn; sức mạnh và vẻ đẹp của nó đều hiện rõ trước mắt họ. Con cá mập bất ngờ mở miệng to và nuốt chửng một con rùa biển.

Hoa Long hét lên: “Không may rồi!”

Sự xuất hiện của con cá mập không phải là ngẫu nhiên. Miệng những con rùa biển đã chết liên tục chảy ra máu thối, khi những vệt máu đó chìm xuống đáy biển và lan rộng, con cá mập đã ngửi thấy mùi từ rất xa. Nó có khứu giác cực kỳ nhạy bén; nó bơi lên từ đáy biển sâu thẳm, ngửi thấy mùi má

Họa Long nhanh chóng tận dụng cơ hội, đánh mạnh vào mắt con cá mập, làm cho mắt nó lõm xuống và máu bắt đầu tuôn ra. Chỉ trong chốc lát, những con cá mập khác đã ngửi thấy mùi máu và nhanh chóng bơi đến. Chúng rất phấn khích vì đang đói đến mức mất kiểm soát bản thân. Sáu hoặc bảy con cá mập bắt đầu tấn công con cá mập bị thương; con cá mập đó vùng vẫy trên mặt biển, quằn quại với chiếc đuôi của mình và cuối cùng bị những con cá mập khác ăn thịt.

Chiếc bè không còn sức di chuyển nữa, bắt đầu trôi nổi một cách vô định trên mặt biển. Ba người im lặng không nói gì.

Một lúc sau, Họa Long nói: “Tôi đang tự hỏi, trong số chúng ta ba người, ai sẽ là người đầu tiên bị cá mập ăn thịt.”

Châu Hưng Hưng nói: “Hy vọng là tôi… Tôi không muốn phải chứng kiến hai bạn chết trước mắt mình.”

Hàn Băng Ngộ nói: “Trước đây, khi tôi còn là lính, chúng tôi từng tham gia các buổi huấn luyện sinh tồn ngoài trời. Trung đoàn trưởng của chúng tôi đã nói một câu rất hữu ích… Câu đó đã cứu tôi ba lần.”

Họa Long hỏi: “Câu đó là gì?”

Hàn Băng Ngộ trả lời: ““Dù ở giây phút cuối cùng, cũng đừng từ bỏ hy vọng.””

Những con cá mập đã bơi đi và không quay lại nữa. Vì cá mập không phải là loài ăn xác thối, nên những con rùa biển chết đó vẫn an toàn không bị ảnh hưởng gì.

Họ dùng tay để đẩy chiếc bè, nhưng việc đó hoàn toàn vô ích vì dòng nước biển có rất nhiều luồng xoáy, sức lực của họ không thể giúp chiếc bè di chuyển được nhiều. Nhiều giờ trôi qua mà họ vẫn không thấy bóng dáng của đất liền; họ cảm thấy mệt lử và chỉ có thể để chiếc bè trôi theo sóng.

Hàn Băng Ngộ lấy lên một nhóm tảo vàng, lắc nhẹ thì một số con tôm nhỏ rơi xuống. Những con tôm nhảy nhót trên túi vải, đập chân như những con bọ chét. Hàn Băng Ngộ dùng ngón tay cái và ngón trỏ bóp đầu chúng rồi nhai chúng cùng với vỏ và đuôi. Chúng rất nhỏ, nhưng giàu dinh dưỡng và cũng rất ngon.

Châu Hưng Hưng và Họa Long cảm thấy u sầu và thậm chí tuyệt vọng, bởi vì trời sắp tối rồi.

Mặt trời lặn, ánh nắng chiều tạo nên những cầu vồng đầy màu sắc trên mặt biển; bầu trời phía xa được phủ đầy sắc hoàng hôn, và mặt trời đang từ từ khuất dần.

Chiếc bè của họ trôi nổi trên đại dương; một con cá ngừ bơi gần mặt nước, và ánh nắng cuối cùng chiếu rọi lên vảy của nó, khiến chúng lấp lánh như vàng. Bóng tối dần bao trùm mọi thứ; họ trôi nổi trên biển và bắt đầu nhớ về hòn đ

Ba người đều không nói gì, im lặng trong bóng tối.

Trời đã tối hẳn, không có ánh trăng; chỉ còn lại những tia sáng mờ ảo của các vì sao.

Gió bắt đầu thổi dần trên biển, những con sóng lớn có thể lúc nào đó cũng làm lật chiếc phao này. Trong bóng tối, tiếng gió rít gào, càng lúc càng mạnh, khiến những con sóng trở nên dữ dội hơn; một con sóng lớn cuốn đến, làm cho ba người ướt sũng người.

Hàn Băng Ngộ hỏi: “Các bạn có tin vào Thần không?”

Châu Hưng Hưng đáp: “Tôi tin.”

Họa Long nói: “Tôi không tin.”

Hàn Băng Ngộ nói: “Họa Long, sau này bạn cũng sẽ tin thôi.”

Anh ta bật quẹt zippo và vẫy tay về phía trời.

Trên bầu trời đêm, một chiếc trực thăng bay đến; tiếng động cơ xoay tròn của nó làm đám cá bay lên tứ tung.

Lực lượng cứu hộ biển không tìm thấy Châu Hưng Hưng, Họa Long hay Hàn Băng Ngộ ở đảo; họ đã tìm kiếm trong vài giờ nhưng không thu được kết quả gì. Họ báo cáo với trung tâm chỉ huy, và Bạch Cảnh Ngọc tức giận đến mức ra lệnh tiếp tục tìm kiếm. Rất nhanh sau đó, trời tối hẳn; lực lượng cứu hộ biển xin được trở về. Bạch Cảnh Ngọc thở dài một hồi, nước mắt tuôn trào; anh ta từ từ tháo chiếc mũ của mình xuống…

Đúng lúc chiếc trực thăng chuẩn bị trở về, một thành viên trong đội cứu hộ tình cờ quay đầu lại và nhìn thấy một tia sáng lấp lánh trên mặt biển tối om.

Chính là ánh sáng phát ra từ chiếc quẹt zippo trong tay Hàn Băng Ngộ!

1/1 0%