lore

Chương 23: Tiếng vang trong mưa

13,795 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Rầm—!!!”

Tiếng sấm ầm ĩ như tiếng gầm rú của những con quái vật cổ đại bị giam cầm sâu dưới lòng đất, phát ra tiếng gầm thét không cam chịu. Âm thanh chói tai ấy xuyên qua những bức tường đã mục nát từ lâu, khiến căn gác nhỏ này rung chuyển dữ dội, như thể bất cứ lúc nào nó cũng có thể sụp đổ trong cơn thịnh nộ của trời đất.

Bên ngoài cửa sổ, không còn là những cơn mưa lạnh liệt nữa, mà là những trận mưa xối xả. Những hạt mưa to bằng hạt đậu, kết hợp với gió lớn, như những cái roi lạnh giá, đánh mạnh vào ngôi làng đã ngập tràn trong tuyệt vọng này. Giữa trời và đất chỉ còn lại một màu xám đen mờ ảo, do màn mưa che khuất ranh giới.

Bạch Ngôn nín thở, ẩn mình hoàn toàn sau bóng tối của khung cửa sổ, chỉ để lại một khe hở gần như không thể nhìn thấy được, và chăm chú nhìn vào hai bóng dáng kỳ lạ ở giữa sân.

Cha mẹ của Tiểu Tích – hai xác sống với đôi mắt đen tuyền chiếm trọn ánh mắt – lúc này đang đứng yên bất động giữa cơn bão tố. Họ không dùng ô, để cho những hạt mưa lạnh giá mang theo lời nguyền của “Thần Núi” cuốn trôi cơ thể họ. Trên khuôn mặt họ vẫn hiện lên nụ cười kỳ lạ, cánh tay dang rộng, như thể đang ôm lấy một buổi rửa tội lớn lao.

Đồng tử của Bạch Ngôn co lại một chút. Anh nhận ra rằng, theo từng hạt mưa rơi xuống, những dấu hiệu của sự sống yếu ớt vốn có ở người trên cơ thể họ đang dần biến mất, thay vào đó là sự im lặng lạnh lẽo. Trong đôi mắt đen thui như vực sâu kia, dường như còn có một bóng tối đậm đặc hơn đang từ từ trôi qua, theo dòng mưa lăn trên khuôn mặt tái nhợt của họ.

Họ không đang “tắm”.

Họ đang “nạp năng lượng”.

Một suy nghĩ lạnh lẽo xuất hiện trong đầu Bạch Ngôn. Hai người cha mẹ này giống như hai “trạm thu phát sóng” mà “Thần Núi” đã đặt vào gia đình này, và cơn mưa không ngừng này chính là nguồn năng lượng duy trì sự “hoạt động” của họ. Mỗi khi có tiếng sấm vang lên, mưa càng lớn, đó chính là lúc họ bổ sung năng lượng và củng cố lời nguyền.

Không lạ gì Tiểu Tích đã nhắc nhở anh rằng, mỗi khi có sấm, tuyệt đối không được ra ngoài. Có lẽ, ngay cả bản thân cô ấy cũng không biết rằng, lý do không chỉ đơn giản là vì nguy hiểm, mà còn bởi vì lúc này, “cha mẹ” của cô ấy chính là những “con quái vật” gần gũi nhất với bản chất thực sự của “Thần Núi”。

Bạch Ngôn không dám nhìn thêm nữa; anh sợ rằng việc theo dõi họ sẽ bị hai con quái vật đang giao tiếp với trời đất

Anh ấy liên tục suy ngẫm về “lời thừa kế” mà mình đã tìm thấy trên bàn học của mình.

Nữ thánh rơi xuống nước; những giọt nước mắt của cô ấy đã hóa thành nguồn nước trong cái giếng này – đó là “liều thuốc giải độc” duy nhất cho miền đất bị nguyền rủa này.

Thần núi đã dùng dịch bệnh và những cơn mưa vĩnh cửu để ô nhiễm ngôi làng; nó căm ghét và cố gắng xóa sổ sự trong sáng thuộc về nữ thánh.

Hai thế lực hoàn toàn trái ngược này đã tạo ra một sự cân bằng kỳ lạ trong ngôi làng nhỏ bé này.

Bạch Ngôn đang sống trên lưỡi dao của cuộc đối đầu giữa hai thế lực ấy. Anh phải tìm ra cái giếng đó, uống những giọt “nước mắt của nữ thánh” có khả năng chữa lành linh hồn – đó là hy vọng duy nhất để anh có thể sống sót. Và để làm được điều đó, trước tiên anh phải thoát khỏi cái “lồng giam” này, nơi mà hai con quái vật đang theo dõi anh.

Đêm đó, Bạch Ngôn không hề ngủ được.

Anh ngồi yên trong bóng tối, lắng nghe tiếng gió mưa ầm ĩ bên ngoài cửa sổ, nghe tiếng bước chân nặng nề của hai con quái vật kia sau khi “nạp năng lượng”, rồi trở lại trong nhà. Anh đã phát huy hết các giác quan của mình, như một con báo đang ẩn nấp trong bóng tối, kiên nhẫn quan sát và phân tích, chờ đợi cơ hội của mình.

Không biết đã qua bao lâu, khi bầu trời bên ngoài từ màu đen thẫm chuyển sang màu xám nhạt, cơn bão dữ dội suốt đêm cuối cùng cũng bắt đầu lắng dịu, và trở lại thành những cơn mưa phùn mịn.

“Kích… kích…”

Tiếng mở cửa vang lên từ tầng dưới. Tiếp theo là những bước chân nặng nề của hai con quái vật bước ra ngoài.

Bạch Ngôn lập tức đến bên cửa sổ. Anh thấy cha mẹ của Tiểu Tịch bước ra sân, với vẻ mặt lạnh lùng như mọi ngày, rồi hòa vào đám người dân trong làng đang đi lang thang trong mưa. Có vẻ như họ có một “nhiệm vụ” cố định cần hoàn thành.

Cơ hội đã đến.

Anh hít một hơi thật sâu, sắp xếp lại những suy nghĩ hỗn loạn do thiếu ngủ suốt đêm, rồi mở cửa và bước xuống cầu thang.

Tiểu Tịch đang ngồi một mình trên chiếc ghế nhỏ trong phòng khách, lắc lư đôi chân, vẫn tiếp tục hát bài ca trẻ em kỳ lạ đó:

“…Xây nhà mới, cưới cô dâu, người ngoại địa may quần áo…”

“Chào buổi sáng, Tiểu Tịch.” Giọng nói của Bạch Ngôn vẫn còn khàn đặc và yếu ớt, như thể vừa mới hồi phục sau bệnh.

“Anh Bạch Ngôn, anh đã thức dậy rồi à!” Khi nhìn thấy anh, Tiểu Tịch lập tức ngừng hát, nhảy xuống từ chiếc ghế, khuôn mặt nở nụ cười rạng r

“Tiếng sấm có làm em sợ không?”

“Cũng ổn thôi, chỉ là hơi ồn thôi.” Bạch Ngữ đi đến bên cạnh cô bé, tìm một chiếc ghế ngồi xuống và hỏi một cách vô tình: “Bài đồng dao mà em vừa hát thật hay. Em có thể hát lại cho anh nghe lần nữa được không?”

“Được chứ!” Tiểu Tịch không hề nghi ngờ gì, lập tức ho khan một tiếng rồi bắt đầu hát lại bài đồng dao đó bằng giọng trong trẻo đầy nét ngây thơ.

“Rơi xuống nước rồi, rơi xuống nước rồi… Bà Chịu Trăng đã rơi vào sông. Cá khóc, tôm nhảy, Ông Thần Nước mở mắt ra. Xây nhà mới, cưới cô dâu, người ngoại xứ may quần áo. Đốt nến đỏ, lên giường mới, ngủ một giấc ngay giữa lòng sông…”

Bạch Ngữ lặng lẽ lắng nghe; từng từ trong bài đồng dao như những con dao nhỏ, khắc sâu vào trái tim anh những dấu vết lạnh lùng. Nhìn khuôn mặt ngây thơ của Tiểu Tịch, anh khó có thể liên tưởng cô bé với bài đồng dao đầy ý nghĩa về cái chết và sự hy sinh này.

“Thật hay quá.” Bạch Ngữ mỉm cười và vỗ tay, sau đó hỏi một cách tò mò: “Nhưng anh không hiểu lắm… Tại sao ‘người ngoại xứ’ lại phải may ‘quần áo’? Là để may váy cưới cho cô dâu à?”

Nghe câu hỏi này, Tiểu Tịch nghiêng đầu suy nghĩ một lúc; đôi mắt trong trẻo của cô bé lóe lên một tia mơ hồ mà chính cô cũng không nhận ra.

“Em… em cũng không biết.” Cô bé lắc đầu: “Mẹ dạy em hát như vậy. Mẹ nói, nếu làng chúng ta luôn tươi vui, thì phải liên tục xây nhà mới, cưới cô dâu. Như vậy, Ông Thần Nước mới vui lòng và sẽ không gây lũ lụt để nhấn chìm nhà chúng ta nữa.”

“Vậy câu cuối cùng thì sao?” Bạch Ngữ tiếp tục hỏi: “‘Ngủ một giấc ngay giữa lòng sông’… Nghe có vẻ… hơi lạnh lẽo nhỉ.”

“Không đâu!” Tiểu Tịch lập tức phản bác: “Mẹ nói đó là điều mà chỉ những người may mắn nhất trong làng mới được hưởng. Ngủ giữa lòng sông, con người sẽ trở thành cá, mãi mãi ở bên cạnh Ông Thần Nước, không bao giờ bị ốm đau, không bao giờ đói bụng nữa.”

Trở thành cá…

Trái tim Bạch Ngữ trở nên nặng nề. Những lời nói này rõ ràng là những lời dối trá mà “Ông Thần Núi” đã bày ra để khiến người dân trong làng chấp nhận và tiếp tục duy trì “truyền thống” kinh hoàng này. Và Tiểu Tịch, người duy nhất trong làng này vẫn còn giữ được vẻ ngây thơ, thực ra đã bị những lời dối trá đó thấm nhập sâu vào tâm hồn, thậm chí coi đó là một “phước lành”.

Việc muốn đánh thức cô bé một cách trực tiếp gần như là bất khả thi.

Vậy… làng các bạn có những câu chuyện khác nào không? Chẳng hạn, có những câu chuyện về những cô tiên xinh đẹp không?

Anh ta khéo léo chuyển hướng cuộc trò chuyện sang chủ đề “Nữ thánh”.

“Cô tiên ư?” Đôi mắt của Tiểu Tịch sáng lên một chút, nhưng ngay sau đó lại tối đi; cô buồn bã lắc đầu và nói: “Không có đâu. Mẹ tôi nói rằng trong làng chúng tôi chỉ có Ông Thần Nước thôi, chứ không có cô tiên nào cả. Bà ấy bảo rằng những cô tiên đều là những kẻ xấu xa, chúng sẽ tranh giành chỗ ở với Ông Thần Nước và làm cho nhà chúng ta đổ sập.”

Hóa ra, Thần Núi đã xóa sổ sự tồn tại của “Nữ thánh” khỏi ký ức của người dân làng và còn vu khống họ là những kẻ xấu xa nữa.

Biểu cảm trên khuôn mặt Bạch Ngữ vẫn hiền lành như mọi khi; anh biết rằng bây giờ không phải lúc để sửa đổi quan niệm của Tiểu Tịch, bởi điều đó chỉ khiến cô ấy cảnh giác và ghét bỏ mà thôi.

“Vậy à… thật là đáng tiếc.” Bạch Ngữ thở dài, sau đó đổi chủ đề và nói: “Ồi, bụng tôi đau quá…” Anh ôm lấy bụng và khẽ kêu “aiyo”。

“Anh Bạch Ngữ, sao vậy ạ? Có phải bụng anh lại đau không?” Tiểu Tịch lập tức lo lắng và tiến lại gần.

“Không sao đâu,” Bạch Ngữ vẫy tay, nhưng khuôn mặt anh trở nên tái nhợt hơn, “Chỉ là… ở trong này lâu quá, cảm thấy ngột ngạt thôi. Tôi muốn ra sân sau hít thở không khí trong lành một chút, có lẽ sẽ đỡ hơn.”

“Sân sau ư?” Tiểu Tịch ngẩn ngơ một chút, vô thức nhìn về phía cửa sau, ánh mắt cô lóe lên vẻ do dự: “Nhưng… ở sân sau đang mưa đấy. Hơn nữa, mẹ tôi không cho tôi chơi gần cái giếng ở sân sau; bà ấy nói rằng ở đó… có ma nước, chúng sẽ kéo những đứa trẻ ngoan nghịch xuống đáy giếng.”

Giếng!

Trái tim Bạch Ngữ đập thình thịch, nhưng biểu cảm trên khuôn mặt anh vẫn không hề thay đổi.

Anh kiềm chế cảm xúc hào hứng trong lòng và tiếp tục nói bằng giọng yếu ớt: “Không sao đâu, tôi chỉ đứng dưới mái hiên cửa sau một lát thôi, không bị mưa đâu. Và có em Tiểu Tịch – một đứa trẻ dũng cảm như em ở đây, chắc chắn không có ma nước nào dám xuất hiện đâu, phải không?”

Lời khen ngợi này rõ ràng đã làm Tiểu Tịch rất vui lòng. Cô ngay lập tức ngẩng ngực lên và tự hào nói: “Tất nhiên rồi! Em không sợ ma nước đâu! Được thôi, anh Bạch Ngữ, em sẽ đi cùng anh! Nhưng anh nhất định không được lại gần cái giếng đó đâu nhé!”

“Đã thỏa thuận rồi.” Tr

Sân sau không lớn lắm, được lát bằng đá xanh. Vì thường xuyên bị mưa rửa trôi, những khe hở giữa các tảng đá đều mọc đầy rêu nhầy. Ở góc sân có một cây hoàng đào đã khô héo, những cành cong queo vươn lên phía bầu trời xám xịt.

Và ngay ở chính giữa sân, cái giếng cổ được Tiểu Tịch gọi là “khu vực cấm” đang yên bình đứng đó.

Đó là một cái giếng đá xanh trông rất cổ xưa. Miệng giếng phủ đầy rêu và những loại dương xỉ không rõ tên; trên thành giếng còn in rõ những vết lõm sâu do dây thừng cọ xát trong nhiều năm. Khác với sự bẩn thỉu và yên tĩnh của những nơi khác, xung quanh cái giếng này luôn tỏa ra một lớp hơi nước trắng mờ ảo. Hơi nước ấy mang theo một hương vị thiêng liêng và buồn bã, khiến cho cả những cơn mưa nguyền của vị thần núi cũng không thể xâm nhập vào được, tạo nên một miền đất trong sạch, không bị ô nhiễm.

Chỉ cần đứng ở đây, hít thở không khí trong lành của miền đất này, Bạch Ngữ đã cảm thấy linh hồn mình đang bị tổn thương dường như được an ủi một chút.

Anh biết mình đã tìm đúng nơi rồi.

“Anh Bạch Ngữ ơi, chúng ta hãy đứng ở đây thôi nhé, không được đi xa hơn nữa đâu.” Tiểu Tịch kéo lấy góc áo anh, chỉ về phía cái giếng và nói một cách nghiêm túc.

“Được thôi.” Bạch Ngữ gật đầu, dựa vào khung cửa, giả vờ như đang hít thở không khí trong lành, nhưng đôi mắt anh lại dán chặt vào cái giếng cổ kia, não bộ anh đang nhanh chóng suy nghĩ xem làm thế nào để uống được nước từ giếng mà không làm Tiểu Tịch hoảng sợ.

Thời gian trôi qua từng phút từng giây. Có vẻ như Tiểu Tịch cũng cảm thấy nhàm chán, nên bắt đầu chơi trò nhảy lòe đèn dưới mái hiên. Bạch Ngữ biết mình không còn nhiều cơ hội nữa; anh phải thực hiện kế hoạch của mình trước khi bố mẹ của Tiểu Tịch trở về.

Bỗng nhiên, anh lại ho khan hai tiếng, lần này còn dữ dội hơn trước, như thể muốn ho ra cả phổi vậy.

“Anh Bạch Ngữ ơi!” Tiểu Tịch lập tức chạy đến bên cạnh, nhìn anh với vẻ lo lắng.

“Ho… ho… không sao đâu…” Bạch Ngữ vừa ho vừa chỉ vào cổ họng mình, nói giọng khàn khàn, “Chỉ là… hơi khát thôi… Tiểu Tịch, có thể… có thể giúp anh đi lấy ly nước trong nhà không?”

Đây là một cuộc thử nghiệm cực kỳ mạo hiểm. Nếu Tiểu Tịch từ chối hoặc kiên quyết đòi đưa anh trở về, kế hoạch của anh sẽ thất bại hoàn toàn.

Tiểu Tịch nhìn thấy vẻ mặt đau khổ của anh, khuôn mặt cô đầy băn khoăn. Cô nhìn về phía nhà

“Tôi sẽ quay lại ngay thôi!”

Nói xong, cô ấy liền quay người và chạy nhanh về phía căn nhà chính.

Đúng lúc này!

Ngay khi bóng dáng của Tiểu Tịch biến mất sau cánh cửa, Bạch Ngữ đã huy động hết toàn bộ sức lực còn sót lại trong người mình. Anh không còn che giấu gì nữa, và toàn thân anh như một mũi tên bắn ra từ cung, lao thẳng về phía cái giếng cổ ở giữa sân!

Chỉ cách có vài chục mét thôi, nhưng anh cảm thấy như mình vừa vượt qua cả một thế kỷ.

Khi cuối cùng anh cũng chạy đến bên cạnh giếng, hai tay chạm vào thành giếng lạnh lẽo và trơn trượt, một luồng năng lượng đầy buồn bã và tình yêu thương đã cuồng nhiệt tràn vào cơ thể anh!

Anh nhìn xuống. Mặt nước trong giếng trong vắt, tạo nên sự tương phản rõ rệt so với dòng nước đục ngầu bên ngoài. Giếng không sâu lắm; ở đáy giếng, anh thậm chí có thể nhìn thấy những hạt trầm tích nhỏ phát ra ánh sáng trắng dịu nhẹ. Toàn bộ mặt nước tỏa ra một ánh sáng thiêng liêng, trong trẻo như ánh trăng.

Anh cảm nhận được rằng mỗi giọt nước trong giếng này đều là kết quả của những giọt nước mắt vô tận và tình yêu bất diệt của những linh hồn thiêng liêng.

Bên cạnh giếng, có một chiếc muôi gỗ đã bị rách. Bạch Ngữ nhặt lên chiếc muôi, múc một gáo nước từ giếng – nước đang tỏa ra ánh sáng thiêng liêng – và uống ngay mà không hề nhìn.

Dòng nước lạnh nhưng có vị ngọt nhẹ trôi xuống cổ họng anh.

“Vùm…!!!”

Trong khoảnh khắc đó, Bạch Ngữ cảm thấy như mình đang đứng giữa một đại dương ấm áp. Luồng năng lượng thuần khiết và đầy lòng từ bi ấy như hàng triệu bàn tay dịu dàng, bắt đầu xoa dịu, sửa chữa và hàn gắn lại tâm hồn đã vỡ vụn của anh. Những vết nứt nhỏ như mạng nhện nhanh chóng được liền lại dưới sức mạnh này; những vết nứt lớn gần như có thể xé nát tâm hồn anh vẫn còn đó, nhưng những vết thương đang tiết ra năng lượng linh hồn ấy đã được một lớp ánh sáng mềm mại phủ lên, tạm thời “được niêm phong”. Cơn đau sâu thẳm trong xương cốt nhanh chóng tan biến, và cảm giác thoải mái, minh mẫn như được tái sinh bỗng nhiên xuất hiện.

Tâm trí anh, vốn đã bị rối loạn và chậm trễ do tâm hồn bị vỡ vụn, lại trở nên sáng suốt và nhạy bén như trước đây.

Thậm chí, ở sâu thẳm tâm hồn đã được phục hồi một chút của mình, anh còn có thể cảm nhận được một cách yếu ớt hình bóng của thứ bóng tối đang ngủ yên đó…

Hắc Ngôn.

Mặc dù vẫn không thể giao tiếp hay sử dụng sức mạnh của nó, như

1/1 0%