lore

Chương 624: Ghi chép về nghệ thuật âm dương của Thổ Dữ Môn Thu Quan

34,032 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Xét đến việc có rất nhiều vấn đề liên quan đến phép thuật xuất hiện trong tập này, một số bạn đọc nhiệt tình đã cung cấp thêm một số tài liệu để giúp mọi người hiểu rõ hơn.

Nội dung dưới đây đều do bạn đọc “Mental_H” cung cấp.

Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích cho mọi người.

———————————————————————————————————————

I. Pháp Thủy Thiên

La Chân Khi còn nhỏ, tôi từng so tài với Nguyên Tư của Cangqiao; pháp thuật liên quan đến nước mà ông ấy sử dụng được thực hiện bằng cách đặt các ấn chữ theo hình “Long Suốt Ấn” (về cách thức tạo các ấn chữ này, bạn có thể tự tìm hiểu trên Google). Nguồn gốc của ấn chữ này được ghi trong Kinh Đại Bi Chú, quyển 11:

Pháp Thủy Thiên Hô Gọi Ấn Chú, số 35:

Dùng hai ngón út của hai bàn tay, đặt song song; hai ngón trỏ và hai ngón giữa cũng làm tương tự. Sau đó, đặt hai đầu ngón út lên phần gốc của hai ngón trỏ, lòng bàn tay hướng lên trên, tạo thành tư thế như đang múc nước. Dùng hai ngón cái, đặt sát vào hai bên ngón trỏ, sau đó niệm chú:

(một), Wū Tuó(đọc là “ù đà”)Ca Di Bồ Na(hai), [Vương*][Vương*](ba), Sō Hē(bốn).

Trong Phật Giáo Mật Tông, Thủy Thiên là một trong mười hai vị thiên thần bảo vệ Phật Pháp; nguồn gốc ban đầu của vị thiên thần này bắt nguồn từ thần Varuna trong thần thoại Ấn Độ – vị thần của bầu trời, mưa và đại dương. Rất nhiều vị thần bảo hộ trong Phật Giáo đều được lấy cảm hứng trực tiếp từ các thần thoại cổ xưa, bao gồm cả Đế Thích Thiên sau này.

Về ý nghĩa của các từ ngữ trong bản gốc: “Sō Pó Hē” trong kinh sách và “Shā Hē” đều là cách phiên âm của cùng một từ, có nghĩa là “thành tựu”; “” có nghĩa là “niệm chú”, đây đều là những từ thường xuất hiện trong các chú thuật Phật Giáo. Ngoài ra, “Wū Tuó” trong tiếng Phạn có nghĩa là “cao quý, tối thượng”, còn “Đề Bồ” chỉ những sinh linh thuộc cõi trời trong sáu đạo; “” sau khi được so sánh với các kinh như Kinh Quan Âm Bồ Tát Đà La Ni Tâm Theo Ý, được xác định là có nghĩa là “xin hãy đến đây”. Vì vậy, tổng thể ý nghĩa của câu chú này là: “Niệm chú: ‘Uù đà, vị thiên thần cao quý Varuna, xin hãy đến đây, xin hãy đến đây, để thành tựu.’”

II. Minh Vương Bất Động

(1) Chú nhỏ Minh Vương Bất Động:

Khi đối đầu với Kính Linh Lộ, Kính Linh Lộ đã sử dụng phép thuật lửa này; phép thuật này cũng được dùng trong giai đoạn thứ tư của trận chiến. Khi thi triển, người ta sẽ tạo ra “ấn kiếm”.

Trong thực tế, nó còn được gọi là Chú Đại Bất Động Minh Vương Tâm Chú, xuất phát từ kinh “Đại Nhật Kinh” (tên đầy đủ là “Kinh Đại Bí Lô Các Na Thành Phật Thần Biến Cát Bá Kinh”). “Đại Bí Lô Các Na” chính là Đại Nhật, và đây là một trong những kinh sách cơ bản của Phật giáo Mật Tông. Người tu hành và tín đồ thường xuyên niệm chú này, và đây cũng là chú được niệm nhiều nhất.

Ý nghĩa tiếng Phạn của nó như sau: “Nam mô” có nghĩa là “quy y”, “Tam ma đà” có nghĩa là “mọi thứ”, “Bạch giá” tức là “vajra”, có nghĩa là “kim cương”; “Hàn” chính là chữ biểu thị cho Đại Bất Động Minh Vương. Ngoại trừ chữ “Hàn” biểu thị cho Minh Vương, các từ khác đều là những từ thông thường trong các chú Phật giáo, do đó toàn bộ chú này còn được gọi là “Chú Một Chữ”.

Việc nó được sử dụng như một phép thuật lửa là bởi vì trong Phật giáo, Đại Bất Động Minh Vương thường sử dụng lửa để thiêu đốt ma quỷ bên ngoài và ma quỷ trong tâm trí con người. Chi tiết hơn có thể tìm thấy trong phần nói về “Chú Từ Bi Cứu Thế”.

(2) Chú Lửa Giới Đại Bất Động Minh Vương:

“Nam mô Sa Bà Đà Niết Bỉ Dược, Sa Bà Mục Khế Bỉ Dược, Sa Bà Đà, Đà La Ta, Tán Na Ma Ca Lô Sắc Đà, Kiền Giả Kiền Giả, Sa Bà Bí Già Nan, Uôn Đà La Ta, Kim Man!”

Nam mô (quy y) · Sa Bà Đà Niết Bỉ Dược (Tất Cả Các Phật) · Sa Bà Mục Khế Bỉ Dược (Tất Cả Các Mặt Môn) · Sa Bà Đà (Mọi Nơi) · Đà La Ta (Rống To Để Phá Vỡ Rào Cản) · Tán Na (Dữ Dội) · Ma Ha Lu Sa Na (Cơn Giận Dữ Lớn) · Hàn · Ký Thí Pháp Thí · Sa Bà Vĩ Kính Nam (Tất Cả Các Rào Cản) · Ông (Thúc Đẩy Việc Phá Vỡ) · Đà La Ta (Gây Thiệt Hại Và Phá Vỡ Rào Cản) · Hàn (Chữ Gốc)

Đây là một trong những chú trừ ma quỷ quan trọng nhất trong pháp thuật âm dương, sử dụng lửa từ chú để thiêu đốt đối tượng. Khi thi triển, người ta sẽ tạo ra “ấn căn bản”. Vì nó xuất hiện rất nhiều lần trong các cuộc chiến, nên tôi không cần phải nói thêm nữa (cười).

Trong thực tế, chú này xuất phát từ kinh “Kinh Kim Cang Thủ Quang Minh Quán Đỉnh Kinh Tối Thượng Lập Ấn Thánh Bất Động Tôn Đại Oai Nộ Vương Niệm Trì Nghi Thức Pháp Phẩm” (có vẻ như cái tên này rất dài, phải không 23333). Kinh này kể về việc khi Kim Cang truyền pháp, muôn vàn ma quỷ bị Phật pháp thiêu đốt và phải bỏ chạy tán loạn; chúng sinh lo sợ rằng những con ma quỷ này sẽ xâm nhập và gây hại

Lời nguyền của Động Bất Minh Vương được chia thành ba cấp độ: lớn, trung và nhỏ; trong đó, Lời nguyền Hỏa Giới thuộc loại lời nguyền cấp độ lớn.

Tuy nhiên, do thiết lập trong tác phẩm mang tính chất phổ quát, hầu hết các nhà âm dương sư đều có thể sử dụng nó, vì vậy nó trở nên rất phổ biến (cười). Có lẽ bởi vì trong thực tế việc luyện tập ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả của lời nguyền này – càng luyện tập nhiều, linh lực càng mạnh mẽ, sức mạnh của lời nguyền cũng tăng lên; do đó, khi người khác sử dụng nó, hiệu quả có thể khác nhau một trời một vực. Cung địa bàn phủ, người được mệnh danh là “nhà âm dương sư mạnh nhất thời đại”, chính là nhờ vào lời nguyền này mà anh ta trở nên mạnh nhất.

(3) Pháp Trói Buộc Kim Bất Động

“Hãy trói buộc tất cả mọi thứ lại, hãy buộc chặt chúng lại… Nhân danh lời thề thiêng liêng cuối cùng của Động Bất Minh Vương, chúng ta phải tiêu diệt những linh hồn xấu xa này! Ôn·Bích Bích·Kha La Kha La·Sī Mō Lì·Sā Bhā Ha!”

Đây là lời nguyền dùng để trói buộc các linh hồn xấu xa; trước tiên phải thực hiện các nghi thức ấn chữ, sau đó mới thực hiện nghi thức trói buộc. Lời nguyền này xuất phát từ trường phái tu luyện của Nhật Bản và có thể được tìm thấy trong “Tu Luyện Đạo Chương Thư”. Tu Luyện Đạo là một hình thức tín ngưỡng bản địa của Nhật Bản, kết hợp giữa tín ngưỡng truyền thống Nhật Bản và các vị thần Phật giáo; do chịu ảnh hưởng lớn từ Phật giáo Mật Tông, nội dung của nó có nhiều điểm khác biệt so với Phật giáo thông thường. Vì vậy, lời nguyền này không được tìm thấy trong các kinh điển truyền thống Phật giáo, nhưng lại được gắn liền với Động Bất Minh Vương; “Sī Mō Lì” trong tiếng Nhật có nghĩa là “trói buộc”. Trong tác phẩm gốc, chỉ có nửa đầu của câu này được viết bằng kana.

(4) Lời Nguyền Cứu Rỗi Nhân Ái Của Động Bất Minh Vương (lời nguyền cấp độ trung)

“Nō Māk Sā Manḍa Bā Zārā Dān Sēn Dān Mā Karośā Dā Ya Sōhata Ya Uṇtā Rā Ta KaṞmañ”

“Nǎ Mò·Tam Ma Đa·Ba Nhật La Nán·Chiến Na Ma Hà Lộ Sa Na·Sa Phó Thá Yea·Ôn Đát Lô Ca·Hàn Mạn.”

Đây là lời nguyền được sử dụng để mở ra con đường tới “Chân Ngôn Tôn Thắng” của Động Bất Minh Vương; thuộc loại lời nguyền cấp độ trung trong bộ ba lời nguyền của Động Bất Minh Vương. Khi sử dụng, người ta phải thực hiện nghi thức ấn kiếm. Trong tác phẩm gốc, thầy Đại Dũ đã sử dụng lời nguyền này để hấp thụ những con rắn lửa được tạo ra bởi lời nguyền nhỏ của Kính Linh Lộ, sau đó phản công chúng trở lại. Nguyên văn của lời nguyền này được trích từ Qu

Trong Phật giáo, nhiều chú thuật liên quan đến Vị Đại Bảo Sư Bất Động đều có mối liên hệ với lửa, và đó chính là lý do tại sao.

Chú Cứu Tế cũng giống như các chú khác, đều được trích từ Kinh Đại Nhật. Vì công dụng của chú này là giúp người tu hành thoát khỏi tội lỗi và các trở ngại khác, nên trong “Nghi thức Thực hiện bí mật của Bốn Mươi Tám Sứ Giả của Vị Đại Bảo Sư Bất Động”, nó được gọi là “Chân ngôn Tổng hợp Cứu Tế Bất Động”, và từ đó được phổ biến với tên gọi Chú Cứu Tế.

III. Pháp sấm

(1) Tại sao tính chất của sấm lại thuộc về mộc?

Trước đây, đã có người hỏi tại sao sấm lại thuộc về mộc chứ không phải kim; theo ngũ hành thì điều này chắc chắn không liên quan gì đến vật lý hiện đại cả…

Thực ra, trong Bát Quái, “Chấn” – biểu tượng cho sấm – thuộc về mộc theo ngũ hành. Bát Quái do Vua Văn đặt ra cũng xếp “Chấn” vào phía đông, tức là phương tương ứng với mộc trong ngũ hành, con thú thiêng liêng tương ứng là Rồng Xanh, và mùa xuân trong bốn mùa. Có lẽ đó là bởi vì, trong suy nghĩ của người Trung Quốc cổ đại, sấm thường gắn liền với mùa xuân – thời điểm bắt đầu canh tác và sự sống mới mẻ; điều này cũng được thể hiện qua tiết “Kinh Trạch”.

(2) Chân ngôn của Đế Thích Thiên

“Nam mô Tam mãn đà Bồ đàn na Índra ya So-waka!”

Đây là chân ngôn được sử dụng trong pháp sấm mà Natsume đã từng luyện tập khi còn nhỏ, cũng như trong những lần tranh tài với Kyoko… Chú này được thực hiện bằng cách kết ấn “Đế Thích Thiên”.

Theo phiên âm tiếng Nhật, “Índra ya” có thể được dịch thành “Ýndro-ya”; vì vậy, chân ngôn này có thể được dịch là:

“Nam mô (quy y) Tam mãn đà (tất cả) Bồ đàn na (Phật) Ýndro-ya (Ýndro) So-hà (xin ban phước).”

Đây là chân ngôn để gọi về Ýndro, tức là Đế Thích Thiên. Ýndro vốn là vị thần chính trong thần thoại Ấn Độ, nắm quyền kiểm soát sấm sét; Phật giáo đã tiếp thu ông ta thành vị thần bảo hộ, một trong mười hai vị thần trên trời, cư ngụ ở phía đông (đúng như đã nói trước đó, sấm tương ứng với phía đông và mộc trong ngũ hành).

(3) Kinh Thiên Chữ Thập

“Cao thượng chín tầng trời, Đức Thánh Tiên Ông Sấm Vang Hóa Phúc!”

Cuối cùng thì không cần phải tìm kiếm văn bản tiếng Phạn nữa rồi haha…

Đây là pháp sấm được sử dụng trong trận chiến đầu tiên giữa Kyōri và Rū.

“Cao thượng chín tầng trời, Đức Thánh Tiên Ông Sấm Vang Hóa Phúc” là danh xưng của vị thần chủ quản sấm trong Đạo giáo. Việc gọi nó là “Kinh Thiên Chữ Thập” xuất phát từ cách tu luyện bằ

Trong nguyên tác, chiêu thức phép thuật sét này chính là điểm mạnh của Thổ Vệ Môn Thiên Hạc; có vẻ như nó đã được truyền lại cho La Chân rồi (cười).

IV. Pháp thuật ẩn thân của Ma Li Chi Thiên

「――Он?Абитямариши?Совака――」

“Ôm·Abitayamaari Shi·Sovakha”

Đây là pháp thuật ẩn thân mà La Chân Chiharu sử dụng, dựa trên câu thần chú cầu xin sự bảo hộ của Ma Li Chi Thiên. Từ “Abitayama” mang ý nghĩa “cao quý”. Có thể thi triển chỉ bằng cách niệm một lần, nhưng hiệu quả tốt nhất khi niệm nhiều lần, sau đó kết ấn Đại Kim Cang Luân và dùng tay chạm vào tim, trán, vai trái, vai phải và đỉnh đầu để tăng cường hiệu lực – cách sử dụng này cũng xuất hiện trong nguyên tác.

Ma Li Chi Thiên, trong tiếng Phạn, có nghĩa là “ánh sáng” và “khí nóng”; “khí nóng” thực chất là hiện tượng ánh sáng xuất hiện do sự không đồng đều về nhiệt độ không khí dưới ánh nắng mặt trời, gây ra bởi sự thay đổi của tỷ số khúc xạ ánh sáng. Vì hiện tượng này được thần thánh hóa, Ma Li Chi Thiên được coi là vị thần có khả năng ẩn thân và bảo hộ mọi người; do đó, nữ thần này được nhiều samurai và ninja Nhật Bản tín thờ, đồng thời cũng được xem là nữ thần chiến tranh.

Theo Kinh Phật Thuyết Ma Li Chi Thiên Đà La Ni, Ma Li Chi Thiên là vị thần có thể giúp con người tránh khỏi sự lừa dối và bị buộc phải trả nợ.

V. Thần chú thanh tẩy

「Он?Шумали?Мамалимали?Шшуми?Совака!」

“Ôm?Xiu Li Mo Li?Mo Mo Li Mo Li?Xiu Xiu Li?Sovakha!”

Đây là thần chú của Vua Minh Ushushama (còn được gọi là Kim Cang Lửa, Kim Cang Thanh Tẩy), chủ yếu dùng để cầu mong sự bình an và may mắn. Trong cốt truyện, La Chân từng sử dụng nó để tạo ra bức tường bảo vệ khi thi đấu với Kurashima khi còn nhỏ, và cũng đã dùng nó để phong ấn các tai họa linh khi tham gia kỳ thi thực hành. Để thi triển pháp thuật này, cần kết ấn Vua Minh Ushushama.

Trong thực tế, Kim Cang Thanh Tẩy có hình dáng hung dữ và có khả năng loại bỏ những thứ bẩn thỉu; vì vậy, các ngôi chùa thường thờ nó ngay bên cạnh nhà vệ sinh (phụt phìt.jpg). Theo truyền thuyết về sự ra đời của nó, theo Kinh Thần Thông Đại Mãn Đà La Ni của Kim Cang Bẩn Thỉu, Kim Cang Bẩn Thỉu được sinh ra vào lúc Đức Phật sắp nhập Niết-bàn, nhằm trừng phạt một vị vua Phạn say mê khoái lạc và không tôn kính Đức Phật… Cái cách mà vị vua này tận hưởng khoái lạc thì… thật không thể tưởng tượng nổi (hài hước 233333). Bức tường thành của thành phố của vị vua này đầy rẫy bụi bặm và chất bẩn; nhiều vị thần được sai đi bắt giữ hắn nhưng đều bị nguyền chết khi tiếp xúc với

Thật kỳ lạ là câu chân ngôn này rất dễ tìm thấy bằng tiếng Nhật, nhưng lại không thể tìm thấy nguồn gốc của nó trong các kinh điển nói về Vua Ushushama Mingwang. Hơn nữa, cách phát âm của nó khác biệt rõ rệt so với tiếng Phạn, có thể là do đã được sửa đổi theo quan điểm của Phật giáo hoặc Đạo tu luyện Nhật Bản.

Sáu, Chân ngôn Tối thượng trên đỉnh đầu Phật

“ナマサマンダ・ボダナン・カロン・ビギラナハン・ソ・ウシュニシャ・ソワカ!”

“Namāsamarandha Bodhānanā Karōna Vijīlanāhanā So Ushunishā Sovāka!”

Đây cũng được coi là một trong những phép thuật mạnh mẽ nhất trong các nghi lễ hoàng gia; Kiyori Rū đã sử dụng nó khi đối đầu với La Chân. Phép thuật này được thực hiện bằng cách tạo thành hình ấn “Đại Nhật”.

Trong Phật giáo thực tế, cũng tồn tại Kinh Chân ngôn Tối thượng trên đỉnh đầu Phật, trong đó ghi chép về “Chân ngôn Tối thượng trên đỉnh đầu Phật”. Kinh này được truyền vào Trung Quốc vào thời Đường và sau đó sang Nhật Bản. Nội dung của Kinh Chân ngôn Tối thượng trên đỉnh đầu Phật kể về việc Phật Thích Ca đã chỉ dạy các vị thần về phép thuật này, và giải thích rằng nó có khả năng thanh tẩy mọi ác nghiệp và chướng ngại, khiến ánh sáng chiếu rọi khắp vũ trụ.

Tuy nhiên, đáng tiếc là ngoại trừ phần “Ushunishā” (dịch âm là Ushini Sha, có nghĩa là “đỉnh đầu Phật”), cùng với các câu mở đầu “Namāsamarandha Bodhānanā” và kết thúc “Sovāka” – những câu thường được sử dụng – phần còn lại của câu chân ngôn này dường như là do tác giả gốc sáng tạo ra, không có nguồn gốc cụ thể nào.

(P.S.: Điều hài hước là, “Tối thượng trên đỉnh đầu Phật” thực chất chỉ cái bao trên đầu Phật Thích Ca; đó chính là cái bao mà chúng ta thường thấy trên đầu Phật Tathagata trong bộ phim “Tây Du Ký”. Người ta nói rằng đây là một trong 32 đặc điểm cơ thể đặc biệt của Phật Thích Ca, biểu tượng cho trí tuệ vô hạn… Dù sao thì cũng thật thú vị.)

Bảy, Chín chữ “Sớm 9 chữ”

“Lâm, binh, đấu, giả, giai, trận, liệt, tại, tiền――!”

(Có lẽ mọi người đều hiểu được những chữ này, phải không nào?)

Đây là câu chú thanh tẩy mà Natsume đã sử dụng trong kỳ thi; nó là một trong những câu chú quen thuộc với nhiều người. Theo truyền thuyết Nhật Bản, câu chú này được mang vào Nhật Bản bởi pháp sư Ashiya Douman – đối thủ suốt đời của An Bắc Thanh Minh, người được coi là một pháp sư dân gian, không thuộc về triều đình. Do đó, nó được xem là một phần của Đạo tu luyện, thường được các người sống trong rừng núi thực hành. Cũng giống như hình ảnh 【Quả cúc Minh Trí】 hình ngôi sao năm cánh là biểu tượng của An Bắc Thanh Minh, thì họa tiết “Sớm 9

Trong chương này, nhiều người đã đề cập rằng “có lẽ phải là ‘tất cả đều xếp hàng đi về phía trước’!”, và tôi đã tổng hợp lại những ý kiến đó.

Cụm từ “chín chữ” lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm “Bào Phục Tử – Nội Biên – Đăng Thác” của Ge Hong, đây là một pháp thuật bảo vệ bản thân và trừ tà khi vào rừng núi, được gọi là “Lục Giá Bí Chú”. Câu gốc thực sự là “tất cả đều xếp hàng đi về phía trước”. Sau đó, ở Nhật Bản, cũng có hai cách hiểu khác nhau: một là của giáo phái Chân Ngôn Tông (còn được gọi là Đông Mật, thuộc về Phật giáo Mật Tông), họ niệm “tất cả đều xếp hàng ở phía trước”; còn một là của giáo phái Thiên Đài Tông, được truyền thẳng từ Trung Quốc sang Nhật Bản (tức là do các tu sĩ Trung Quốc truyền bá, trong khi Chân Ngôn Tông sau này mới học pháp tại Trung Quốc và áp dụng theo cách hiểu của mình để truyền bá tại Nhật Bản). Cả hai cách niệm này đều giống nhau, cho thấy “tất cả đều xếp hàng đi về phía trước” chính là cách hiểu ban đầu, còn “tất cả đều xếp hàng ở phía trước” chỉ là sự sai lầm trong việc sao chép. Về cụm từ “tất cả đều xếp thành một hàng đi về phía trước”, Wikipedia cho biết đây là do khi soạn thảo văn bản bằng Word, từ “đãi xếp” thường tự động được chuyển thành “một hàng”, dẫn đến sự nhầm lẫn này (haha).

Cụm từ “chín chữ” có hai cách sử dụng khác nhau: cách thứ nhất là mỗi khi niệm một chữ thì phải tạo ra một dấu ấn tay, cách này khá phức tạp; bạn có thể tìm thông tin chi tiết về các dấu ấn tay này trên Google; cách thứ hai thì đơn giản hơn, chỉ cần tạo ra dấu ấn hình con dao, từ trên trái xuống dưới phải, trước tiên vẽ một đường ngang sau đó là một đường dọc; mỗi khi niệm một chữ thì vẽ một đường, cuối cùng tạo ra năm đường ngang và bốn đường dọc.

VIII. Chữ giống như hạt giống

(1) Chữ “A” và chữ giống như hạt giống của Đại Nhật Như Lai

Đây là một phương pháp thiền định để thanh lọc bản thân sau khi “cho yến múa bám vào người”.

Chữ “A” bắt nguồn từ chân ngôn của Đại Nhật Như Lai trong Phật giáo Mật Tông. “A” chính là chữ giống như hạt giống của Đại Nhật Như Lai; chữ giống như hạt giống đại diện cho việc Phật có thể sinh ra từ đó, chứa đựng toàn bộ bí mật của Phật, vì vậy việc quán tưởng chữ này chính là quán tưởng Đại Nhật Như Lai, sử dụng trí tuệ và sức mạnh của Phật để chống lại sự xâm nhập từ cả thế giới bên ngoài lẫn bên trong. Trong kinh “Đại Nhật Kinh”, có nhiều đoạn mô tả về sức mạnh này, chẳng hạn như “Cửa khẩu chữ ‘A’ được gọi là nơi mà tất cả các pháp đều không sinh ra”, “Khi quay chữ ‘A’ theo cách nói trên, thì sẽ

**“Nghi thức cúng dường và tụng niệm Bồ Tát Gandhara để đạt được những phước lợi” mô tả rằng năng lực của vị Bồ Tát này có thể phá hủy những trở ngại do ma quỷ gây ra và dùng nước cam lộ để nuôi dưỡng những người tu hành đang gặp khó khăn trong bóng tối. Vì vậy, Dương Thiên Vương Gandhara không hẳn là vị thần chuyên về chiến đấu và tiêu diệt ma quỷ, nhưng với tư cách là hiện thân của sự giận dữ, ông ta vẫn sở hữu khả năng loại bỏ kẻ thù bên ngoài.”

Tuy nhiên, mặc dù theo thông tin từ Wikipedia tiếng Nhật thì điều này không có cơ sở chắc chắn, nhưng vì âm thanh khi phát âm tên Gandhara giống với từ “spiral” trong yoga cổ đại Ấn Độ – từ chỉ tính cách nữ tính – và hình ảnh các tượng Gandhara thường có rắn quấn quanh tay, nên có suy đoán rằng trong thần thoại cổ đại Ấn Độ, trước khi được thu nhập vào hệ thống tín ngưỡng Phật Giáo, Gandhara là một nữ thần, thậm chí là vợ của Thần Shiva. Hơn nữa, hình ảnh Gandhara khi sử dụng nước cam lộ cũng không mang tính nam tính cho lắm… (Kinh ngạc.)

**Chín, Chân ngôn trấn áp Thiên Vương Vaiśravaṇa**

“Om Čishnābhisīra Mahāyamakarāśaya Yakshā Citabhata Naho Bhagabatey Matarahatani Soha!”

“Ôm·Trí Sa Na Ba Si Lô·Ma Na Ye Ma Ha La Sa Yết Dược·Trí Bà Ta Na U Bu Phe Đế Ma Đa La Ba Đề Ni·Sô Ba Ha!”

Đây là chân ngôn mà Mokuro sử dụng trong giai đoạn phase4 của trận đấu, để cầu xin sự bảo hộ của vị thần quân sự này và ban phước cho thanh kiếm [Thiên Ma Đao]. Chân ngôn này có nguồn gốc từ Kinh Phật thực tế, cụ thể là trong “Nghi thức bảo hộ của Thiên Vương Vaiśravaṇa phía Bắc”, được phiên dịch bởi cao tăng Bù Không thời Đường. Bản dịch trong Đại Tạng Kinh (mặc dù đều là phiên âm) là:

“Ôm·Dĩ Xá Na Phi Thất Lô·Ma Na Ye Ma Ha Ra Ye Dược·Ca Sa Địa Bà Đa Na Mô Ba Đế Ma Đa La Ba Đề Ni·Sô Ba Ha!”

Thiên Vương Vaiśravaṇa là vị thần bảo hộ trong Phật Giáo và cũng là một trong bốn vị Thiên Vương nổi tiếng. Thực tế, bốn vị Thiên Vương này gồm Thiên Vương Đa Văn, Thiên Vương Giữ Quốc, Thiên Vương Tăng Trưởng và Thiên Vương Rộng Mắt; “Vaiśravaṇa” là phiên âm của Thiên Vương Đa Văn. Những ai đã đọc truyện “Yoroi no Ōkami” chắc hẳn biết rằng Vaiśravaṇa cũng là một trong bảy vị thần may mắn trong văn hóa dân gian Nhật Bản.

Lý do Vaiśravaṇa được coi là vị thần quân sự là bởi vì Hoàng đế Đường Thái Tông tin rằng dưới sự bảo hộ của vị thần này, nhiều cuộc nổi loạn đã được dập tắt thành công. Do đó, trong quân đội nhà Đường, người ta thờ cúng Vaiśravaṇa và còn vẽ hình ảnh của ông ta lên lá cờ, gọi là “lá cờ Thiên Vương

X. Tập Kim Ô Về Con Thỏ Ngọc

Khi chế tạo những tấm vải dệt từ lông quạ và hình tròn mặt trăng mới, người kể chuyện đã đề cập đến cuốn sách kinh điển về nghệ thuật âm dương này.

Tựa đầy đủ của cuốn sách là “Tam Quốc Truyền Thừa Âm Dương Phối Xá Lý Quan Nội Truyền – Tập Kim Ô Về Con Thỏ Ngọc”, có thể được gọi tắt là “Tam Quốc Truyền Thừa Tuyên Minh Lịch Kinh Chú”, “Lý Quan Nội Truyền” hoặc “Tập Kim Ô Về Con Thỏ Ngọc”. Cuốn sách này thực sự tồn tại và được coi là một trong những tài liệu quan trọng nhất liên quan đến nghệ thuật âm dương phổ biến ở Nhật Bản thời trung cổ. Mặc dù thực tế, nó không chắc chắn do chính An Bắc Thanh Minh viết ra, mà là do các hậu thế tổng hợp lại (giống như “Luận Ngữ” được các môn đồ của Khổng Tử tổng kết).

Đầu tiên, cần phải nói rằng cái tên của cuốn sách này có nguồn gốc sâu sắc… Mặc dù có người chê rằng việc kéo dài tên sách chỉ để đảm bảo đủ số lượng từ thôi (cười).

“Tam Quốc Truyền Thừa” không có nghĩa là ba vương quốc vào cuối thời Đông Hán. Cụm từ này thực sự ám chỉ những tri thức về âm dương được truyền từ Ấn Độ và Trung Quốc sang Nhật Bản. Cuốn sách này cũng được gọi tắt là “Tam Quốc Truyền Thừa Tuyên Minh Lịch Kinh Chú”; trong đó, “Tuyên Minh Lịch” là một loại lịch được sử dụng trong thời Đường tại Trung Quốc trong 70 năm, nhưng tại Nhật Bản thì kéo dài đến 823 năm, gần như trở thành biểu tượng của hệ thống thiên văn và lịch tính cổ đại của Nhật Bản. Trước khiTình Minh ra đời, Nhật Bản đã sử dụng loại lịch này, và ông ta là một chuyên gia về lĩnh vực này trong lịch sử, vì vậy mới có cái tên gọi tắt này.

Tiếp theo là “Âm Dương Phối Xá”: “Phối” có nghĩa là chiếc vòng kim loại đeo trên vành bánh xe; “xá” có nghĩa là những thanh sắt nhỏ được gắn vào trục bánh xe để ngăn chúng bị rơi ra, tổng thể hai từ này mang ý nghĩa kiểm soát sự ổn định của xe cộ, tức là “quản lý”. Tiếp theo là “lý quan”: “Lý” có hình dạng giống cái bát làm từ tre, còn “quan” cũng là loại bát làm từ tre; cả hai đều là những dụng cụ được sử dụng trong các nghi lễ tế thần của Trung Quốc cổ đại, cho thấy nội dung của cuốn sách bắt nguồn từ những nghi lễ và phép bói toán cổ xưa đó. Ngoài ra, “nội truyền” theo nghĩa đen là “những thông tin được truyền lại bên trong”; còn “Con Thỏ Ngọc” thì đã được Kim Ô giải thích rõ ràng.

Về nội dung, “Tập Kim Ô Về Con Thỏ Ngọc” gồm tổng cộng 5 quyển: Quyển thứ nhất kể về câu chuyện về sự ra đời của Vua Thiên Long và mối liên hệ giữa tám hướng với may

Trong tập một, có lẽ nhiều người chưa quá biết đến vị Thần Đầu Bò này. Thần Đầu Bò là con trai của Vua Chiến Tranh, tức là Susano-no-Mikoto. Nhờ sự phù hộ của Phật Yashōjūra, vì cái đầu của ông giống đầu bò nên không có cô gái nào thích ông (Chết tiệt, tại sao tôi lại cảm thấy đau lòng như vậy…), và từ đó ông bắt đầu cuộc hành trình tìm kiếm vợ. Trên đường đi, ông đã truyền dạy cho mọi người phương pháp sử dụng bùa hộ mệnh 【Sumin Kaisen】, sau đó kết hôn và sinh được bảy người con trai và một người con gái. Các con của ông canh giữ tám hướng khác nhau, vì vậy trước khi giải thích về điểm tốt xấu của các hướng, người ta thường kể câu chuyện về Thần Đầu Bò. Trong FGO, người nhân vật Genba Rokugawa chính là hiện thân của Thần Đầu Bò (điều này đã được đề cập trong phần F/A của game Dead Infinite). Sau này, danh tính của Thần Đầu Bò cũng dần bị lẫn lộn với Thần Indra.

Mười một, “Kojiki” và Thần thoại Nhật Bản (1)

“—Khi trời đất mới được tạo ra, một vị thần đã xuất hiện trên cao nguyên Takamagahara—”

“—Tên của vị thần đó là Amaterasu Ōmikami—”

“—Tiếp theo là Kamo-no-Yamatari—”

“—Và sau đó là Tanagakari—”

“—Ba vị thần này đều tự mình xuất hiện rồi ẩn mình vào Takamagahara—”

Lời nguyện mà Kim Ô – Con thỏ Ngọc – đọc ra trong La Chân được lấy từ “Kojiki”. Nó không xuất hiện trong bản gốc của Tokyo Dark Shadows, mà là do Kim Ô tự sáng tạo ra. (Nhân tiện, lời nguyện trong phiên bản sửa đổi của “Hiệp ước linh hồn” mà mọi người đều biết nguồn gốc của nó, nên tôi sẽ không đề cập đến nó nữa.)

“Kojiki” được viết vào năm 712 sau Công nguyên và là cuốn sách lịch sử đầu tiên của Nhật Bản. Nội dung của nó được chia thành hai phần: “Honshu” và “Nihon Koki”, trong đó phần “Nihon Koki” nói về các vị hoàng đế trong lịch sử Nhật Bản; còn phần “Honshu” thì kể về các thần thoại và truyền thuyết thời kỳ tiền sử của Nhật Bản.

Phần mà La Chân nhớ đến là phần mở đầu của “Kojiki”, nơi kể về việc ba vị thần ra đời vào thời điểm trời đất được tạo ra và sau đó ẩn mình trên cao nguyên Takamagahara – nơi được coi là thiên đường trong thần thoại Nhật Bản. Những vị thần này được gọi là “Betsu-Tenjin”; những vị thần ra đời sau đó được gọi là “Thần Thế Bảy Thế Hệ”, bao gồm Yế Tà Na Cơ và Izanami. Những vị thần này cũng dần rút lui khỏi ánh sáng của thế giới; sau đó mới đến sự ra đời của các vị thần chính như Amaterasu, Tsukuyomi và Susano-no-Mikoto. Thực ra, cấu trúc này rất giống với thần thoại Hy Lạp: trước tiên là thế hệ đầu tiên (nữ thần đất Gaia, người khổng lồ Tartarus…) và thế hệ thứ hai (Cronos…); sau đó thế hệ thứ ba (Zeus

Thần Amaterasu, Thần Tsukuyomi và Thần Susano-no-Mikoto là những vị thần quan trọng nhất trong thần thoại Nhật Bản. Họ đều được sinh ra từ Yế Tà Na Cơ và Izanami. Những câu chuyện về mối quan hệ anh chị em giữa Yế Tà Na Cơ và Izanami (như câu chuyện về cơn sương mù lớn) có thể được tìm hiểu thêm; chúng khá thú vị đấy. Điều đáng chú ý là, theo truyền thuyết, tổ tiên của hoàng gia Nhật Bản chính là con cái của Thần Susano-no-Mikoto và Thần Amaterasu (cả hai đều là nữ thần!), vì vậy hoàng gia Nhật Bản xưa kia luôn tự xưng là hậu duệ của các vị thần, và người Nhật cũng cho rằng việc trong gia đình có hai chị gái và một em trai là điều mang lại may mắn; có lẽ quan niệm này cũng bắt nguồn từ đây.

Còn về mối liên hệ giữa những vị thần này với Kim Ô – Con thỏ Ngọc, thật ra không mấy quan trọng. Bởi vì Kim Ô Con thỏ Ngọc về bản chất là một sinh vật thần thoại của Trung Quốc. Mặc dù trong thần thoại Nhật Bản, sứ giả của Thần Amaterasu (thần mặt trời) được miêu tả là chim Yatagarasu, nhưng điều này rõ ràng là được lấy từ thần thoại Trung Quốc. Đáng tiếc là, trong thần thoại Trung Quốc như “Sách Địa Chí Núi Sông”, rất khó tìm thấy những mô tả liên quan đến mặt trăng. Ngoài ra, có lẽ việc chọn “Kojiki” cũng là vì muốn nhấn mạnh vào việc Thần Amaterasu và Thần Tsukuyomi đều là nữ thần phải không?

Mười hai, Phép thanh tẩy cao cấp và thần thoại Nhật Bản (2)

“Ngâm uống lời cầu nguyện dành cho các vị thần tại Koshinohara… để thanh tẩy và làm sạch mọi thứ.”

“Ngâm uống lời cầu nguyện cao quý dành cho các vị thần tại Koshinohara… để thanh tẩy và làm sạch mọi thứ.”

“—Dùng lời cầu nguyện dành cho các vị thần tại Koshinohara để thanh tẩy và làm sạch mọi vật—”

“—Dùng lời cầu nguyện dành cho các vị thần tại Koshinohara để nuốt chửng những tội lỗi trên thế gian, thanh tẩy tâm hồn và thân xác—”

Trong các phép thuật thanh tẩy của Thần đạo, phép mạnh nhất được gọi là 【Phép thanh tẩy tối thượng】; La Chân được sử dụng để giảm bớt những rung động mạnh mẽ của linh khí khi Kim Ô Con thỏ Ngọc xuất hiện. Hai câu thần chú tiếng Nhật mà tôi liệt kê ở trên thực chất là cùng một câu, chỉ được viết bằng chữ Hán và kana khác nhau mà thôi. Tuy nhiên, tôi chưa từng thấy bản dịch của chúng trước đây; chỉ là lần đầu tiên thấy phiên bản dịch này ở đây thôi. Không biết liệu bản dịch của Ruiqing có nguồn gốc nào không nhỉ?

Câu thần chú này được rút gọn từ 【Lời cầu nguyện thanh tẩy lớn】 – một loại lời cầu nguyện được sử dụng trong các nghi lễ Thần đạo cổ đại của Nhật Bản. Theo ghi chép trong các tài liệu, nó được dùng trong nghi l

Nói về cái gọi là 【Tội ác Thiên Tân · Tội ác Quốc Tân】, thì tội ác Quốc Tân liên quan đến những hành vi phạm tội của con người, còn tội ác Thiên Tân lại có liên quan đến thần thoại. Bởi vì tổ tiên của hoàng gia Nhật Bản, thần Susano-no-Mikoto, khi còn ở thiên giới đã Tăng Kinh nghịch ngợm và gây rối lớn, vì vậy bị chị gái mình là Thần Ánh Sáng đuổi xuống thế gian dưới (những việc anh ta làm thực sự rất buồn cười, chẳng hạn như đi vệ sinh trên mái nhà v.v.). Vì vậy, những tội lỗi này cũng cần được những người dân sống dưới thế gian dưới của anh ta gánh vác để xóa bỏ.

Nói về bản thân câu thần chú, phần “chihi kakamu nomuttemu” có nghĩa là “nuốt chửng mọi tội lỗi trên thế giới”, ám chỉ việc một trong những vị thần chuyên trách việc thanh tẩy tội lỗi, đó là “Kamibuchi-no-Kami”, sẽ hút hết những tội ác trên thế giới vào lòng mình, sau đó thổi chúng về phía Quốc Gốc, tức là Địa Ngục. Có người hỏi liệu đó có phải là nơi chứa rác thải không (cười). Còn phần “Thần Chú Cầu Nguyện Của Trời”, theo giải thích chính thức của Nhật Bản, chỉ đơn giản là toàn bộ nội dung của bài cầu nguyện đó mà thôi, không có ý nghĩa gì khác.

Mười ba, Hệ Thống Thần Tiên Đạo – Đánh Đuổi Kẻ Thù Xa Xôi

“Anata riri on, sokumeitsu suku, birari yabari, sokumeitsu mei, zanzan kimei, zankisei, zanda ri hion, shikan shiki jin, atarau on, wonseso, zanzan birari, au on, setsumei, sokusei, un, zanzan darri, zandari han!”

“Trong bóng tối mờ ảo, những đám mây và ngọn nến le lói, lay động không ngừng, cuộc sống lấp lánh, mãnh liệt như dòng nước tuôn trào, trong sự lung lay ấy, hình thành nên một trận chiến kinh hoàng, lay động dữ dội… Ah, cuộc sống tan biến trong ánh sáng lập lòe!”

Câu thần chú La Chân này có thể khiến kẻ đối diện ngay lập tức bất tỉnh, thuộc về hệ thống Thần Tiên Đạo. Trong nguyên tác, thầy Oda cũng đã sử dụng chiêu thức này đối với pháp sư Douman, nhưng vì chiêu thức này chủ yếu nhắm vào con người, nên không có tác động lớn lên các linh hồn, vì vậy pháp sư Douman không bị thương nặng (mặc dù quần áo của ông ấy bị xé nát).

Đạo Shinto không chỉ chứa đựng nội dung về thần thoại Nhật Bản mà còn hấp thụ rất nhiều yếu tố từ Đạo Giáo. Phần liên quan đến việc trở thành thần tiên có thể được gọi là Hệ Thống Thần Tiên Đạo. Hiện nay, Hệ Thống Thần Tiên Đạo vẫn còn tồn tại ở Nhật Bản; một ví dụ nổi tiếng là “Hệ Thống Thần Tiên Miyaji” (hay còn được gọi là “Phái Miyaji Mizuji”), hiện nay đang ở thế hệ thứ 5. Người sáng lập phái này, Miyaji Mizuji, được cho là đã

Nhân tiện nói thêm, phiên bản dịch này không phải là bản dịch trực tiếp mà là bản dịch ý nghĩa; tuy nhiên, nhóm dịch thuật đã biến nó thành những câu thơ ngắn gồm bốn chữ mỗi câu, điều này rất tạo không khí đặc biệt, vì vậy tôi xin chân thành cảm ơn nhóm dịch thuật của Qingguo.

Mười bốn, Pháp Đại Vĩ Đức

“――――Он?Кирикшчилибикили?Таданоуун?Сарабашатродашая?Сатанбаясатанбая?Сохатасохатасовака――――Онщчили?Каралоха?Ункенсовака――――”

“——Om·Hriśṭhāya·Pratīkṣe·Dānañjū·Sarvāstva-praṇidhānāt·Saḍāyana-saḍāyana·Sapabhāya-Sapabhāya·Soha-ho-soha-ho-vāka――Om Sati-chi-li·Kālāloha·Uŋken-sō-waka――”

Đây là một trong những pháp thuật mạnh mẽ nhất trong các pháp tổng quát, sử dụng sức mạnh của Đại Vĩ Đức Minh Vương để khuất phục kẻ thù oán hận. Khi thi triển, người ta cần thực hiện thủ ấn Độc Cổ.

Theo lý thuyết thông thường, pháp thuật này chỉ có thể được sử dụng khi có nhiều nhà yin-yang sử dụng năm bàn thờ hộ mệnh để tạo thành hình sao năm cánh. Trong tác phẩm gốc, sau khi giáo viên Oda phát hiện ra rằng Douman không phải con người, ông đã sử dụng lực lượng Fuma ẩn náu trên năm tòa nhà gần đó, cùng với các bàn thờ hộ mệnh đã được chuẩn bị trước đó, để gây tổn thất nặng nề cho Douman. Còn La Chân khi đối mặt với “Diêm Ma” Cung địa bàn phủ, đã dẫn dắt ngọn lửa mà đối phương phóng ra, cùng với sự hướng dẫn của Chòm Bắc Đẩu, để thi triển pháp thuật này một mình.

Câu trích này xuất phát từ kinh Phật “Pháp Niệm Chuông Thánh Yama Mandala Vĩ Nộ”, những dấu ngoặc kép biểu thị sự kết hợp của hai câu chân ngôn; câu trước trong kinh được gọi là “Chân Ngôn Pháp Tâm Đại Tâm”, còn câu sau được gọi là “Tâm Trung Tâm Pháp Chân Ngôn”.

Về những bàn thờ hộ mệnh được đề cập, chúng cũng được ghi chép trong kinh sách; và để đạt được những hiệu quả khác nhau, cần phải chuẩn bị các loại bàn thờ khác nhau. Ví dụ, nếu muốn chiến thắng trong chiến tranh, cần “lấy 180 lá cỏ tranh, dài khoảng 12 ngón tay, đốt cháy cùng với cành gai trong lò lửa hình tam giác được phết dầu mè, thực hiện nghi lễ hộ mệnh trong bảy đêm, niệm chân ngôn 180 lần, và trong các câu chân ngôn đó, cần gọi tên vị tướng đối phương”. Nếu muốn kẻ ác tránh xa, cần “lấy 180 chiếc cánh chim đen, đốt cháy chúng trong lò lửa hình tam giác được phết dầu mù tạt, thực hiện nghi lễ hộ mệnh trong một đêm, và trong các câu chân ngôn đó, cần gọi tên người đó, rồi ném chúng vào lửa một lần một.”

Nói th

La Chân Lời chú cuối cùng được thốt lên để kích hoạt pháp thuật Đại Vĩ Đức Pháp. Trong nguyên tác, thầy Otoya đã sử dụng lời chú này để tăng cường sức mạnh của bản thân và đẩy Daomàn xuống từ tầng cao nhất của tòa nhà. Bản dịch này do nhóm dịch thuật Qingguo thực hiện; thực ra nó không hẳn là bản dịch ý nghĩa của câu chú, mà chỉ mô tả hiệu quả của nó – tức là việc sử dụng sức mạnh của Đại Vĩ Đức Minh Vương để đánh bại các linh hồn ác.

Giống như các câu chú trong pháp thuật Đại Vĩ Đức Pháp, chúng đều có nguồn gốc từ “Kinh Thánh Yama Mandika Vai Nộ Vương Lập Thành Đại Thần Kiểm Niệm Chú”, trong đó nó được gọi là “Tam Tự Minh Tùy Chỗ Nhất Nhất Bố Chú”. Âm tiếng Hán của nó là “Ôn Ác Hồng”, và được mô tả là có thể “dùng để tăng cường sức mạnh cho bản thân”. Phần giới thiệu về pháp thuật Đại Vĩ Đức Pháp chủ yếu tập trung vào nghi lễ thực hiện trong đời sống thực tế; còn ở đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về chính Đại Vĩ Đức Minh Vương.

Đầu tiên, tên “Yama Mandika” trong tiêu đề kinh sách là bản dịch âm tiếng Phạn của tên Đại Vĩ Đức Minh Vương, có nghĩa là “Vị Đạo Sư Cai Quản Việc Chinh Phục Ma Quỷ”, thể hiện khả năng của Ngài trong việc đánh bại cái chết. Ngài được coi là có sức mạnh để chinh phục rồng ác, ma quỷ và những kẻ thù khác; vì sức mạnh ấy mà Ngài được gọi là “Đại Vĩ”, và vì Ngài chinh phục ma quỷ nhằm bảo vệ những người tu hành, nên Ngài cũng được gọi là “Đức”, từ đó hình thành tên gọi “Đại Vĩ Đức Minh Vương” (đây là cách dịch từ Phật Giáo Tây Tạng).

Trong Phật Giáo Đông Mật của Nhật Bản, Đại Vĩ Đức Minh Vương được xem là một trong năm vị Minh Vương, canh giữ phía tây và được coi là hóa thân của Phật A Di Đà; trong khi đó, ở Phật Giáo Tây Tạng, Ngài lại được xem là hóa thân của Bồ Tát Manjushri. Kể từ thời kỳ Heian ở Nhật Bản, người ta thường thờ phượng Ngài để cầu mong chiến thắng trong chiến tranh và đánh bại các linh hồn ác. Hình ảnh của Ngài là sáu mặt, sáu tay, sáu chân và cưỡi trên con bò nước. Sáu mặt biểu thị việc cứu độ sáu cõi: trời, người, a-tu-la, súc vật, ngạ quỷ và địa ngục; sáu tay lần lượt cầm giáo, cung, dây thừng, kiếm, mũi tên và gậy báu; việc cưỡi bò nước thể hiện rằng Ngài là người chinh phục Yama, nhằm đánh bại sự kiêu ngạo và hung ác của Yama.

Cuối cùng, xin nhắc thêm rằng “Yama” trong danh sách mười hai vị thần trời là người cai quản “Dạ Ma Thiên” – Yama, vốn là vị thần chết trong thần thoại Ấn Độ, con trai của thần mặt trời Suria. Theo lý thuyết, Yama và Suria là anh em ruột, nhưng m

1/1 0%