lore

Chương 45: Chỉ đường vào hang triều

11,665 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Độ ẩm trong hang rất cao. Đó không chỉ là sự ướt át thông thường, mà còn lẫn mùi muối và chút mùi gỉ sét; giống như làn gió biển đã ở lại bên trong vách đá quá lâu, đến nỗi ngay cả những khe hở trên đá cũng “học được” cách “thở”. Nền đất trơn trượt; mỗi bước đi đều tạo ra tiếng nước vang lên; những giọt nước từ các khối thạch nhũ treo xuống, rơi trên bề mặt đá, tí tách… như thể đang “báo hiệu” điều gì đó cho ai đó.

Trên tường có ánh sáng. Một tia sáng mờ ảo, yếu ớt, len lỏi ra từ bức tường đá; ánh sáng đó không chói lóa mắt, nhưng lại làm cho từng vết khắc trên tường trở nên rõ ràng – giống như những chữ cái, hoặc những hình vẽ; sau nhiều năm bị sương muối mài mòn, chỉ còn lại những vệt nứt nhỏ, nhưng vẫn toát lên một sức hấp dẫn khó tả được.

Sĩ Dạ bước vào trong, không nói một lời. Mỗi bước đi của anh ta đều khiến ngực anh ta thắt lại, như thể có ai đó đang dùng con dao tầm thường cắt nhẹ vào phía dưới xương sườn anh ta. Anh ta kiềm chế hơi thở thật nhẹ, sợ rằng nếu thở quá mạnh, máu sẽ trào lên cổ họng. Lưng anh ta va vào bức tường đá, gây ra cảm giác đau rát chói lửa, nhưng anh ta vẫn không dám dừng lại.

Cậu bé nhỏ ở phía trước đang đi rất nhanh. Chiếc áo khoác bằng vải dầu đã che chắn hoàn toàn những giọt mưa; nước rơi xuống theo mép áo và trôi vào trong hang, để lại chỉ cảm giác lạnh lẽo. Bước chân của cậu bé rất nhẹ nhàng; dù đi trên nền đá ướt át, cậu bé vẫn không bị trượt. Thỉnh thoảng, cậu bé quay đầu nhìn lại; ánh mắt cậu sáng lấp lánh, giống như ánh sáng phản chiếu từ biển đêm, nhưng lại tỏ ra bình tĩnh đến lạ, không giống như một đứa trẻ bình thường.

Khi Sĩ Dạ bước vào cửa hang, cảm giác tê buốt ở trán anh ta bỗng nhiên trở nên rõ ràng hơn. Giống như có ai đó đang nhẹ nhàng gõ nhẹ vào trán anh ta bằng đầu ngón tay. Sau đó, một luồng hơi ấm mỏng manh bắt đầu lan truyền từ trán xuống phía trong cơ thể anh ta, kéo theo hơi thở của anh ta xuống dưới. Luồng hơi này rất hẹp và ổn định, giống như đang “vẽ ra” một con đường bên trong cơ thể anh ta, giúp cho những luồng khí bên trong không còn va chạm vào nhau nữa, mà dần dần hội tụ theo cùng một hướng.

Sĩ Dạ không nói một lời. Anh ta hít thở sâu hơn, theo đuổi con đường đó để điều chỉnh hơi thở của mình. Bỗng nhiên, anh ta nhận ra một điều: thanh kiếm của mình vẫn còn đó. Chỉ là cách nó trở về quá yên tĩnh mà thôi. Cảm giác tê buốt đó giống như một chiếc đinh,

Đi được mười mấy bước, hành lang đột nhiên trở nên rộng lớn hơn. Giống như có người đã đào ra một khoang trống khổng lồ bên trong lòng núi. Nền đất ẩm ướt nhưng phẳng lặng, dường như đã được cắt gọt tỉ mỉ; ở góc khuất có vài cái thùng gỗ cũ và tấm lưới rách, cùng với một cái chum đá, miệng chum được đậy bằng tảng đá, từ bên trong thoang ra mùi tanh nhẹ. Bên cạnh tường có vài cây giáo ngắn, đầu giáo được gắn móc nhọn, giống như những công cụ dùng để bắt cá lớn. Ở góc tường còn có một chiếc ghế đá được mài sáng bóng, trên đó in hằn dấu vết do người ta ngồi lâu ngày tạo thành.

Khi Sĩ Dạ mới bước vào khoang trống này, anh cảm thấy trán mình bỗng nhiên tê dại, như thể có thứ gì đó đang nhìn anh từ trong bóng tối. Cùng lúc đó, Bất Ngôn nhẹ nhàng nhăn mày trên lưng anh.

Cô vẫn đang hôn mê, nhưng luồng khí màu tím vàng trong ngực cô dần dần xoay tròn. Luồng khí đó yếu ớt nhưng lại rất trong sạch, giống như có ai đó đã giúp cô loại bỏ đi lớp sương mù đục ngầu đó.

Sĩ Dạ đặt cô xuống đất. Anh làm điều đó một cách chậm rãi: trước tiên để cô tựa vào một góc đá, sau đó quấn chặt tấm áo choàng quanh người cô, đặt lòng bàn tay lên ngực cô một lát để xác nhận rằng nhịp tim của cô vẫn đang đập.

Ngay khi anh rời tay khỏi ngực cô, ánh sáng mờ ảo trong hành lang đột nhiên trở nên sáng hơn. Giống như mực nước biển đột nhiên dâng cao thêm một chút. Những vết khắc trên tường bắt đầu sáng lên rõ ràng hơn, như thể chúng vừa được rửa sạch bằng nước. Tiếng giọt nước cũng thay đổi; những tiếng tí tách lẻ tẻ trước đây giờ đây đều có nhịp điệu đồng nhất, gần như trùng với nhịp thở của Sĩ Dạ.

Trán Sĩ Dạ bỗng nóng lên. Cảm giác tê dại kia đột nhiên biến mất, như thể có những sợi dây sắt mảnh mai đang được kéo thẳng ra từ các khe xương của anh. Luồng khí trong ngực anh, trước đây đang hoạt động hỗn loạn, bỗng nhiên được điều chỉnh lại và chảy xuôi theo một con đường duy nhất, xuống sâu thẳm trong tâm hồn.

Mắt anh chớp mắt. Trong ánh sáng mờ ảo đó, anh dường như thấy một bóng kiếm lướt qua trán mình rồi biến mất. Khi bóng kiếm đó biến mất, tai anh bỗng nhiên nghe thấy một tiếng “vù” rất nhỏ, rất sâu, giống như tiếng thép va vào xương, hay tiếng kiếm rung nhẹ trong vỏ. Tiếng đó chỉ kéo dài trong chốc lát, nhưng đã khiến tâm trí anh bị cuốn hút, khiến anh hiểu rằng đó không phải là ảo giác. Thứ đó đang ở ngay trán anh, sâu trong các khe xương của anh.

An

Hơi thở của cô ấy trở nên ổn định hơn, màu môi cũng không còn u ám như trước nữa.

Cháo Hằng nhìn thấy điều đó.

Toàn thân anh ta bỗng dừng lại trong chốc lát, đôi mắt mở to, như thể vừa bị ai đó đẩy mạnh từ phía sau.

Anh ta vô thức lùi lại nửa bước.

Khi gót chân chạm vào tảng đá ẩm ướt, anh ta lập tức dừng lại, như thể sợ rằng một tiếng động nhỏ cũng có thể làm đánh thức điều gì đó bên trong hang động.

Trong khoảnh khắc đó, anh ta thậm chí muốn quỳ xuống.

Những người canh giữ hang động đều có một bản năng: khi những vết khắc sáng đến mức này, thứ đang “thức dậy” bên trong hang không phải là hơi ẩm, mà là những quy tắc nghiêm ngặt.

Đây không phải là lần đầu tiên anh ta vào căn hầm này.

Anh ta đã canh gác ở đây nhiều năm rồi.

Chưa bao giờ có ai khiến những vết khắc sáng đến mức này.

Cổ họng anh ta trở nên khô cứng; anh ta cố gắng nuốt lại những lời muốn nói, nhưng đôi tay vẫn vô thức di chuyển về phía cây giáo ngắn đeo bên hông mình.

Cậu bé nhỏ đứng bên cạnh.

Suốt quãng đường, cậu bé luôn bình tĩnh, nhưng lúc này rõ ràng đã hoảng loạn một chút.

Cậu bé nhìn chằm chằm vào cô ấy, nhìn rất nhanh, nhưng mỗi cái nhìn đều tập trung vào những chi tiết quan trọng: màu môi, hơi thở, nhiệt độ đầu ngón tay… Sau đó mới nhìn sang Sĩ Dạ, và ánh mắt cuối cùng dừng lại ở trán cô ấy.

Không có vết thương nào ở đó.

Nhưng có vẻ như có thứ gì đó đang kẹt lại ở đó.

Cổ họng Cháo Hằng rung lên; anh ta nói rất nhỏ: “Các bạn bị sóng cuốn xuống đây à?”

Sĩ Dạ gật đầu.

Cháo Hằng nhìn cô ấy trong vài giây, như thể đang so sánh câu trả lời của cô ấy với hiện thực trước mắt mình.

“Rất ít người có thể sống sót và lên bờ được,” anh ta nói.

Sĩ Dạ không trả lời.

Cô ấy kéo chiếc áo choàng che kín cằm mình, để tránh bị hơi ẩm làm co giật.

Ánh mắt Cháo Hằng cũng dừng lại trên người cô ấy; đôi lông mày anh ta nhíu lại chặt hơn.

“Cánh cửa bên ngoài kia… đó là cánh cửa ra ngoài,” cuối cùng anh ta cũng nói rõ ra, “Vào ban đêm, khi cá sấu lên bờ, tôi sẽ mở cửa trong chốc lát để chúng đi vào những khe đá khác. Khi cửa đóng lại, chúng sẽ không tìm thấy nơi này nữa.”

Anh ta dừng lại một lát, như thể đang kiềm chế cơn giận dữ.

“Nhưng các bạn lại chọn đi vào qua khe đá đó…”

Sĩ Dạ ngước nhìn anh ta: “Anh muốn chúng tôi rời đi sao?”

Cháo Hằng cắn răng, không ngay lập tức trả lời.

Anh ta nh

“Khi trời sáng, chưa chắc đã đến lúc đó.” Giọng anh càng lạnh hơn, “Những kẻ bên ngoài kia, một khi ngửi thấy mùi máu, sẽ nhanh hơn cả cá sấu.”

Sĩ Dạ không hề phản bác.

Anh chỉ siết chặt chiếc áo choàng lên vai Bất Ngôn thêm một chút, rồi đặt tay lên ngực cô để xác nhận nhịp tim vẫn đang đập.

Ánh mắt Châu Hành dừng lại ở trán Bất Ngôn trong chốc lát.

“Cô ấy tên là gì?”

“Bất Ngôn.”

Ngón tay Châu Hành run nhẹ, nhưng ngay lập tức anh kiềm chế lại, như thể chẳng có gì xảy ra cả.

“Còn bạn?”

“Sĩ Dạ.”

Châu Hành im lặng một lúc, sau đó thì thầm: “Châu Hành.”

Sĩ Dạ ghi nhớ điều đó.

Châu Hành tiến đến chỗ có những vết khắc trên tường đá, đặt tay lên chúng.

Ánh sáng yếu ớt le lói dưới đầu ngón tay anh, như thể vừa được đánh thức, hoặc đang phản hồi tiếng sóng bên ngoài hang.

Khi anh đặt lòng bàn tay lên đó, các đầu ngón tay chạm vào một vết khắc sâu hơn; vết khắc đó không giống chữ viết, mà giống như một dấu vết đã bị mài mòn nhiều lần.

Biểu cảm của Châu Hành hơi trầm xuống.

Đó là dấu hiệu chỉ những người canh giữ hang mới nhận ra được.

Bên cạnh dấu hiệu đó, trên tường đá còn có vài vết cào sâu, như thể ai đó đã cào vào đó khi đau đớn không chịu nổi. Nhìn sâu hơn vào góc hang, có một đống xương trắng bị các tấm đá đè lên; màu xương đã vàng úa, nhỏ bé, hầu hết đều là xương của thanh niên hoặc người trẻ tuổi.

Ánh mắt Sĩ Dạ lướt qua đống xương đó.

Anh không hỏi gì.

Châu Hành cũng không giải thích gì thêm.

Anh chỉ rút tay lại, các đầu ngón tay trở nên tái nhợt, như thể vừa nắm giữ một câu trả lời mà anh không muốn nhớ đến.

Sĩ Dạ không trả lời.

Cảm giác tê buốt ở trán càng lúc càng rõ rệt, như thể có thứ gì đó đang từ bên trong chuyển động chậm rãi. Anh không dám đặt tay lên để ấn nhẹ, chỉ cố gắng kiểm soát hơi thở, tiếp tục đi theo con đường đã được mở ra.

Đi được nửa chừng, anh bỗng cảm thấy áp lực buổi trưa trở nên ổn định hơn, như thể có thứ gì đó đang hỗ trợ anh ở phía dưới núi.

Sự hỗ trợ đó đến một cách yên bình, nhưng thực sự rất mạnh mẽ.

Châu Hành có thể nhận ra điều đó.

Anh nhìn chằm chằm vào Sĩ Dạ, sự cảnh giác hiện rõ trên khuôn mặt anh.

“Bạn không giống như người sống ven biển,” anh thì thầm, “Người sống trên biển thì nhẹ nhàng, dựa vào sóng gió để sinh tồn. Còn bạn, khí tỏa ra từ người bạn nặng nề như đá, nhưng khi bước vào hang, bạn lại trở nên ổn định hơn.”

Sĩ Dạ hiểu ý anh.

“Trên đá ngầm có người bị kéo đi.”

“Đừng hét lên, chủ nhân nói rằng người còn sống mới quý giá hơn.”

Mặt Châu Hành lập tức thay đổi. Anh tiến lại gần cửa đá để nghe, sau vài giây, anh quay đầu nhìn Sĩ Dạ, ánh mắt anh lần đầu tiên trở nên thực sự lo lắng.

“Họ đã theo kịp và lên bờ rồi.”

Tay Sĩ Dạ siết chặt lại. Cô không có kiếm; chỉ có một cây giáo gãy và những vết thương đã đến giới hạn chịu đựng. Nhưng Châu Hành đã quay người đi lấy một cái giáo khác. Anh cầm lấy một cây giáo ngắn có móc cong, tay kia lấy ra một gói bột nhỏ và nắm chặt nó.

“Các bạn hãy ẩn vào trong,” anh nói.

Sĩ Dạ nhìn anh: “Chỉ có mình anh?”

Châu Hành không quay đầu lại, giọng nói của anh rất quả quyết: “Nơi này do tôi canh giữ.” Nói xong, bước chân anh nhẹ nhàng như mèo, biến mất vào sâu bên trong hang động.

Sĩ Dạ quay đầu nhìn nhưng không nói gì. Cô vẫn đang hôn mê, nhưng vẻ mặt cô lại co lại chặt hơn, dường như đang cố gắng chống lại những phản ứng tiêu cực bên trong cơ thể mình. Sĩ Dạ quấn chặt chiếc áo choàng và đẩy cô vào chỗ khuất hơn trên vách đá.

Tiếng động bên ngoài ngày càng gần hơn. Tiếng giày đạp trên nước, tiếng lưỡi dao va vào đá… Ai đó cười khúc khích.

“Nếu tìm thấy người, chúng ta sẽ được thưởng.”

Khi tiếng cười vang lên, lại có thêm tiếng đạp nước gần hơn nữa. Người đó đã đến gần cửa đá. Sĩ Dạ nhận ra rằng người đó di chuyển rất nhẹ nhàng, dường như cố tình làm ráo nước trong giày để không tạo ra tiếng động. Sau đó là tiếng thở gấp gáp, phía bên ngoài cửa đá… Tiếng thở ấy nặng nề và ghanh ghét.

Người bên ngoài nói khẽ: “Bên trong có tiếng nước róc rách… Người đó chắc chắn ở đó.”

Lại có người khác tiến lại gần hơn, kim loại va nhẹ vào đá.

“Cậy mở cửa đi!”

Vừa nói xong, một cái đầu liền áp sát vào cửa đá, như thể muốn nhét tai vào khe hở.

Châu Hành dừng lại ở sâu bên trong hang động. Anh không hét lên, cũng không quay đầu lại. Chỉ là đưa tay gõ nhẹ ba cái lên vách đá.

“Toc… toc… toc…”

Tiếng vang rất nhẹ. Nhưng bên trong hang động, ánh sáng mờ ảo dường như nhận được mệnh lệnh, bỗng nhiên đẩy cửa đá ra ngoài. Tiếng nước bên ngoài lập tức trở nên hỗn loạn; khe hở đá như thể có một cái giếng sâu xuất hiện đột ngột.

Người kia đang áp tai vào cửa đá bỗng nhiên giật mình; chưa kịp lùi lại, mặt đá dưới chân anh như thể bị ai đó lấy đi một mảnh. Anh trượt về phía trước, lòng bàn tay cào xước trên đá ẩm

1/1 0%