lore

Chương 1188: Đạo Trời

7,359 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Hóa ra, núi Vạn Thọ chính là đỉnh núi của dãy núi Cảnh Sơn, và nó nằm đúng tại vị trí của cung điện quan trọng nhất trong khu cung điện thời Nguyên – cung Diên Xuân Các. Từ đó, ý nghĩa thứ hai của núi Vạn Thọ được bộc lộ rõ ràng: nó được sử dụng để áp chế “phong thủy” của triều đại trước, khiến cho họ không bao giờ có cơ hội phục hồi. Vì vậy, núi Vạn Thọ được gọi là “núi chống đỡ”, còn tên gọi Cảnh Sơn thì chỉ bắt đầu được sử dụng từ thời nhà Thanh. Điều mà núi này “chống đỡ” chính là cung Diên Xuân Các của kinh đô Nguyên Đại Đô – trái tim hành chính của triều đại Nguyên. Đây mới chính là lý do thực sự khiến cho trung tâm quyền lực di chuyển về phía nam. Thời nhà Minh, người ta lại xây dựng thêm một am Phật Quán Âm Chống Nước trên một ngọn đồi nhỏ ở phía tây bắc hồ Tập Thủy, nơi nước tụ lại sau khi mưa. Sau đó, vào thời Gia Long nhà Thanh, am này được tu sửa lại và đổi tên thành miếu Hội Thông; vào năm 1987, nó lại được xây dựng lại một lần nữa và trở thành Bảo tàng Guo Shoujing. Vì vậy, “phong thủy” của Cung điện Hoàng gia Bắc Kinh hiện nay chính là “phong thủy” của Tử Cấm Thành được xây dựng lại thời nhà Minh.

Về mặt cấu trúc âm dương, nếu nhìn tổng thể bố cục của Tử Cấm Thành, trục trung tâm chia thành hai nửa đông và tây của thành phố Bắc Kinh theo nguyên tắc âm dương: phía đông thuộc dương, tượng trưng cho mùa xuân, sự sinh sôi, văn hóa và lòng nhân từ; vì vậy ở phía đông có các công trình như Lâu đài Văn, Điện Văn Hoa, Lầu Vạn Xuân, Cổng Nhân Xiang, Cổng Thông Văn, v.v.; phía tây thuộc âm, tượng trưng cho mùa thu, sự thu hoạch, võ nghệ và công lý; vì vậy ở phía tây có các công trình như Lâu đài Vũ, Điện Vũ Anh, Lầu Thiên Thu, Cổng Trung Dụ, Cổng Huyền Vũ, v.v. Các cơ quan chính quyền trung ương của quốc gia cũng được sắp xếp theo nguyên tắc âm dương dọc theo trục trung tâm này: các bộ phận liên quan đến văn hóa được đặt ở phía đông, thuộc dương; các bộ phận liên quan đến quân sự được đặt ở phía tây, thuộc âm. Trong suốt hai triều đại Minh và Thanh, những người đỗ tiến sĩ văn học sẽ được công bố danh sách tại cổng trái Chang’an, còn những người đỗ tiến sĩ võ thuật thì sẽ được công bố danh sách tại cổng phải Chang’an.

Qua Cổng Mùa Hè và Cổng Thần Vũ, một trục trung tâm khác lại chia khu cung điện thành hai khu vực đông và tây theo nguyên tắc âm dương. Phía đông là nơi mặt trời mọc, thuộc dương, tượng trưng cho mùa xuân và yếu tố mộc; trong chu kỳ “sinh trưởng, phát triển, biến đổi và thu hoạch”, phía đông thuộc giai đoạn “sin

Hình dạng lồi tượng trưng cho dương, nam giới; hình dạng lõm tượng trưng cho âm, nữ giới. Sự kết hợp giữa lồi và lõm thể hiện sự giao hòa của âm dương, sự kết hợp giữa nam và nữ. Chỉ khi âm dương và nam nữ kết hợp với nhau, thế giới mới có thể tồn tại lâu dài; chỉ khi nam nữ kết hợp với nhau, con cháu mới có thể tiếp nối sự sống qua hàng ngàn thế hệ. Đó chính là ý tưởng về “đạo của âm và dương”.

Trong hệ thống Ngũ Hành và Bát Quái, Tử Cấm Thành được cấu thành từ năm nguyên tố lớn: thủy, hỏa, mộc, kim và thổ. Xét về phương hướng, các công trình ở bốn hướng đông, nam, tây, bắc và trung của Tử Cấm Thành đều được đặt tên, sơn màu và thiết kế sao cho phản ánh ý nghĩa tương ứng. Ở hướng bắc có một công trình tên là Xuân Vũ Môn; vào thời đại Nhà Thanh, dưới triều đại Hoàng đế Khang Hy, tên này đã được đổi thành Thần Vũ Môn, nhưng ý nghĩa của hai cái tên này hoàn toàn giống nhau. Bên trong Thần Vũ Môn có hai công trình lớn (Đông Đại Phòng và Tây Đại Phòng), và mái của chúng đều được sơn màu đen.

Ở hướng nam của Tử Cấm Thành có công trình tên là Mù Môn; vì màu sắc của hỏa là màu đỏ, nên Mù Môn được thiết kế với màu đỏ làm chủ đạo, với kiến trúc cao lớn để tượng trưng cho sức mạnh của hỏa. Bên trong Mù Môn có năm cây cầu đá, và các chi tiết điêu khắc trên chúng đều mang hình dạng của ngọn lửa.

Ở hướng tây của Tử Cấm Thành có sông Kim Thủy và điện Vũ Anh; chữ “Vũ” trong tên điện Vũ Anh thuộc về yếu tố âm. Ở hướng đông của Tử Cấm Thành là nơi ở của Thái Tử Cung, tức là điện Văn Hoa thời nhà Minh; do đó, mái của điện Văn Hoa và các công trình liên quan đến Thái Tử đều được lợp bằng ngói màu xanh lá.

Ở trung tâm của Tử Cấm Thành có hai nhóm công trình lớn, được gọi là Tiền Triều và Hậu Đình. Tiền Triều bao gồm điện Thái Hòa, điện Trung Hòa và điện Bảo Hòa; Hậu Đình bao gồm điện Càn Thanh, điện Giao Thái và điện Khôn Ninh. Các nhóm công trình này được xây dựng trên những nền đá hình chữ “thổ”, tượng trưng cho yếu tố thổ, nhằm thể hiện vị trí trung tâm của chúng. Trong hệ thống Ngũ Hành, thổ thuộc hướng trung tâm, màu sắc của thổ là màu vàng; màu vàng được coi là màu cao quý nhất trong Ngũ Hành, cũng chính là màu của vũ trụ. Do đó, mái của cả hai nhóm công trình này đều được lợp bằng ngói màu vàng, nhằm thể hiện rằng Tiền Triều – nơi hoàng đế quản lý đất nước – và Hậu Đình – nơi hoàng đế nghỉ ngơi – chính là trung tâm của thiên hạ, tượng trưng cho quyền lực tối cao và sự vĩ đại của hoàng đế, ý nghĩa là

Lý Nhân, Niu Kim Tinh cùng những người khác đã từng khuyên Lý Tự Thành nên nghiêm túc thực hiện kỷ luật quân đội, nhưng Lý Tự Thành cho rằng vùng tây bắc là vùng hoang mạc, việc quân đội nghỉ ngơi vài ngày tại kinh thành không gây hại gì, vì vậy ông ta đã lơ là việc duy trì kỷ luật quân đội. Đó chính là biểu hiện của sự nuông chiều.

Sau khi lật đổ nhà Minh, ông ta đã giành được đất nước, nhưng lại gặp phải những vấn đề trong việc quản lý. Vùng tây bắc là vùng hoang mạc, và trong quá trình chiến tranh, quân đội Đại Thuận không tránh khỏi tình trạng thiếu hụt lương thực và tiền bạc; sau khi vào kinh thành, họ không còn quan tâm đến những điều kiện sống xa hoa nữa, dẫn đến việc kỷ luật quân đội bị suy yếu là điều dễ hiểu. Một số binh lính thuộc phe nông dân chỉ theo ông ta đến kinh thành để ăn uống, vui chơi, mà mục đích thực sự của họ không phải là xây dựng một triều đại mới, như Lý Nhân, Lý Tự Thành và những người khác. Người như Lưu Tông Mẫn chính là ví dụ điển hình cho loại người này. Trong quá trình chiến đấu, họ chỉ tuân theo kỷ luật quân đội một cách hời hợt; bề ngoài có vẻ như là một lực lượng dân quân chống nhà Minh có kỷ luật và mục tiêu rõ ràng, nhưng khi thực sự đến Bắc Kinh, bản chất thật của họ lập tức bị bộc lộ.

Vào thời điểm đó, Lý Tự Thành đã mắc phải một sai lầm chết người: tay chân của ông ta là Lưu Tông Mẫn đã chiếm đoạt dinh thự của gia đình Ngô, cưỡng đoạt Chén Viên Viên, và bắt giữ cha của Ngô Tam Quế – Ngô Xương – giam giữ. Hành động này đã gây ra tổn thất nặng nề cho kế hoạch của Lý Tự Thành nhằm thuyết phục Ngô Tam Quế đầu hàng ở Sơn Hải Quan. Khi nghe tin về những tổn thất cho đất nước và gia đình, Ngô Tam Quế đã quay lại chống lại Lý Tự Thành, và cuối cùng, vì tình yêu dành cho người phụ nữ ấy, ông ta đã mở cửa Sơn Hải Quan để quân Thanh xâm nhập và tiêu diệt quân đội nông dân.

Chính vì vậy, ngay cả trời đất cũng không dung thứ cho ông ta; ông ta tự chuốc lấy cái chết và đưa đất nước vào tay nhà Thanh.

Ông ta chỉ biết cách giành lấy đất nước, nhưng không biết cách quản lý nó. Ông ta cũng không nhận ra rằng việc giành được đất nước dễ dàng hơn nhiều so với việc quản lý nó; việc quản lý đất nước rất khó khăn, và việc giữ vững quyền lực còn khó khăn hơn nữa.

Nếu không, nếu Lý Tự Thành ban đầu đã nghiêm túc thực hiện kỷ luật quân đội, đặt ra những quy định nghiêm ngặt, rõ ràng về phần thưởng và trừng phạt, tôn trọng và sử dụng tài năng của mọi người một cách công bằng, thay vì cứng đầu và tự

1/1 0%