lore

Chương 1: Một số giải thích về âm thanh của các từ trong bài viết

1,383 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

**Xiāo**, đọc là “xiāo”. Đây là một từ được tạo thành từ các bộ phận “quỷ” và “xiāo”; trong đó, “xiāo” có nghĩa là “trở nên nhỏ hơn”. Khi kết hợp lại, hai bộ phần này biểu thị ý nghĩa về một loại quái vật có thân hình lớn ở dưới và nhỏ ở trên.

**Chàng**, đọc là “chàng”, là một từ hình tượng. Hình dạng của chữ này trong các bảng đá cổ giống hình với một vật dụng dùng để chứa rượu, bên trong có một điểm nhỏ, biểu thị cho cặn rượu. Nghĩa gốc của từ này là loại rượu thơm được sử dụng trong các lễ hội quan trọng thời cổ đại, như những dịp chiến thắng hoặc các sự kiện trọng đại, để dâng lên thần linh, thần đất và các vị thần khác trong các buổi yến tiệc.

**Chuǎn**, đọc là “chuǎn”, là một từ ghép. Hình dạng của chữ này trong thư pháp Tiểu triện giống với hình ảnh của hai cái chân hướng ngược nhau, tổng thể biểu thị ý nghĩa của sự mâu thuẫn hoặc ngược lại. Nghĩa gốc của từ này là sự mâu thuẫn, ngược đảo.

**Yáo**, đọc là “yáo”, là ký hiệu cơ bản để tạo thành các quẻ trong phong thủy Trung Hoa. Ý nghĩa của từ này khá dài và sâu sắc; bạn nên tìm hiểu thêm trên Google nếu muốn.

**Ai/È**, đọc là “ai” hoặc “è”; trong cuốn sách này, từ này được đọc là “è”. Các từ này dùng để mô tả những không gian hẹp, nhỏ bé hoặc những tình huống khó khăn, gian nan.

**Mèi**, đọc là “mèi”, là một loại quái vật thích hút máu người.

Những từ khác có âm thanh khó đọc sẽ được tôi bổ sung dần sau.

1/1 0%