lore

Chương 152: Súng bắn từ ngựa kiểu 44

7,294 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Và lần này, Lý Vân Long cũng rất hào phóng khi trực tiếp đổi 50 khẩu súng máy nhẹ lấy ống súng trường. Dù sao thì một khẩu súng máy nhẹ cũng có thể đổi được 20 ống súng trường; tuy nhiên, những ống súng trường này không phải là loại súng trường bộ binh kiểu 38 mà là loại súng trường kỵ binh kiểu 44.

Súng trường kỵ binh kiểu 44 là loại vũ khí đặc biệt được quân đội kỵ binh Nhật Bản trang bị trong Thế chiến II. Nguyên nhân thiết kế nó là để đáp ứng nhu cầu về vũ khí gọn nhẹ và dễ sử dụng của các đơn vị kỵ binh.

Sự ra đời của loại súng này phản ánh việc quân đội đất Nhật, trong bối cảnh thiếu hụt công nghệ mekan hóa, vẫn cố gắng cải tiến vũ khí truyền thống để thích nghi với đặc điểm của chiến tranh hiện đại. Từ các thông số kỹ thuật đến hiệu suất trên chiến trường, súng trường kỵ binh kiểu 44 đã thể hiện sự thỏa hiệp và đổi mới trong ngành công nghiệp quân sự Nhật Bản khi nguồn lực còn hạn chế; đồng thời, nó cũng bộc lộ sự mâu thuẫn sâu sắc giữa triết lý thiết kế và nhu cầu thực tế trên chiến trường.

Quá trình phát triển súng trường kỵ binh kiểu 44 bắt đầu vào những năm 1930. Lúc đó, quân đội đất Nhật nhận thấy rằng khẩu súng trường kiểu 38 truyền thống quá dài, đặc biệt là gây khó khăn trong việc sử dụng khi chiến đấu trên lưng ngựa.

Vì vậy, vào năm 1932, tức là năm Thiên Hoàng Shōwa thứ 7, xưởng sản xuất pháo Tokyo bắt đầu nghiên cứu và phát triển phiên bản ngắn hơn của khẩu súng trường kiểu 38. Sau nhiều lần cải tiến, cuối cùng vào năm 1939, tức là năm Thiên Hoàng Shōwa thứ 14, loại súng này được chính thức đưa vào sử dụng với tên gọi súng trường kỵ binh kiểu 44.

Chiều dài tổng thể của khẩu súng này chỉ là 963 milimét, ngắn hơn khoảng 300 milimét so với khẩu súng trường kiểu 38 chuẩn, và trọng lượng cũng giảm xuống còn 3,3 kilogram, từ đó đáng kể nâng cao sự tiện lợi cho kỵ binh khi mang theo và sử dụng trên ngựa.

Đáng chú ý là súng trường kiểu 44 được trang bị lưỡi dao xếp sang một bên đặc biệt; chiều dài lưỡi dao là 370 milimét, thường được xếp gọn bên phải nòng súng và có thể mở ra nhanh chóng khi sử dụng. Thiết kế này khá đặc biệt so với các loại vũ khí kỵ binh của các quốc gia khác trên thế giới vào thời điểm đó.

Xét về các chi tiết kỹ thuật, súng trường kỵ binh kiểu 44 vẫn duy trì cấu trúc cơ bản của khẩu súng trường kiểu 38, sử dụng hệ thống nạp đạn bằng cách xoay nòng súng và băng đạn 5 viên bên trong, và bắn loại đạn 6,5×50mmSR do

Cơ chế lưỡi dao gấp của khẩu súng này được cố định bằng một chi tiết phụ ở phía dưới nòng súng; khi mở ra, tổng chiều dài của nó đạt 1330 milimét, vừa đủ để đáp ứng yêu cầu về độ dài của vũ khí giao tranh tay đôi dành cho bộ binh vào thời điểm đó. Tuy nhiên, thiết kế này lại có những hạn chế như cấu trúc phức tạp và dễ bị bám bẩn, gây kẹt.

Sự sản xuất khẩu súng ngựa binh kiểu 44 chủ yếu được thực hiện tại các xưởng sản xuất vũ khí ở Nagoya và Kokura, với số lượng chỉ khoảng 100.000 khẩu. So với hơn 3,4 triệu khẩu súng ngựa binh kiểu 38 do Nhật Bản sản xuất, số lượng khẩu súng kiểu 44 quả thực rất nhỏ, và điều này chủ yếu do hai yếu tố.

Thứ nhất là quy mô lực lượng kỵ binh của Nhật Bản khá hạn chế; thứ hai là theo diễn biến của cuộc chiến, vai trò của kỵ binh trên chiến trường ngày càng bị thay thế bởi các lực lượng cơ giới hóa.

Chẳng hạn, đối với Trung đoàn kỵ binh đặc nhiệm do Vương Căn Sinh thành lập, người ta hoàn toàn sử dụng ngựa như phương tiện di chuyển, và hầu như không có trường hợp nào họ lao vào chiến đấu trên lưng ngựa.

Tuy nhiên, một số khẩu súng ngựa binh kiểu 44 sau này đã được phân phát cho các đơn vị công binh, pháo binh và lính dù, và đặc điểm kích thước nhỏ gọn của chúng lại trở thành lợi thế trong những lĩnh vực này.

Trên chiến trường Thái Bình Dương, binh sĩ Đồng minh nhiều lần thu giữ được loại súng này và đánh giá cao thiết kế lưỡi dao gấp độc đáo của nó, nhưng họ cũng nhận thấy rằng sức mạnh bắn của nó khá yếu và việc bảo dưỡng nó khá phức tạp.

Xét về mặt ứng dụng chiến thuật, khẩu súng ngựa binh kiểu 44 phản ánh sự đam mê của quân đội Nhật Bản đối với các trận chiến tay đôi. Mục đích ban đầu của thiết kế lưỡi dao gấp là để kỵ binh có thể nhanh chóng bắt đầu giao tranh tay đôi ngay trên lưng ngựa, nhưng ý tưởng chiến thuật này hoàn toàn không phù hợp với bối cảnh chiến tranh hiện đại, nơi vũ khí hóa ngày càng trở nên phổ biến.

Điều này cũng là điều không thể tránh khỏi, bởi vì ảnh hưởng của tinh thần samurai vẫn còn đậm đà trong quân đội Nhật Bản, và do nguồn lực sản xuất hạn chế, họ không thể sản xuất số lượng lớn đạn dược; vì vậy, họ buộc phải tìm cách tiết kiệm đạn bằng cách chủ yếu dựa vào các trận chiến tay đôi.

Trong Trận Chiến Nomonhan, lực lượng kỵ binh Nhật Bản gặp phải những đội xe tăng và vũ khí tự động của Quân đội Xô Viết, và họ gần như không thể tiếp cận được khoảng cách cần thiết để tiến hành giao tranh tay đôi. So với các loại vũ khí kỵ binh của các

Hoa văn cúc trên thiết kế của súng ngựa binh kiểu 44 còn là biểu tượng cho những dư tàn phong kiến trong công nghệ quân sự của bọn Nhật Bản xâm lược.

Khi đánh giá vị trí lịch sử của khẩu súng ngựa binh kiểu 44, chúng ta cần xem xét nó trong bối cảnh chiến lược quân sự tổng thể của bọn Nhật Bản. Về bản chất, loại vũ khí này chính là hiện thân vật chất của triết lý “tinh thần được đặt lên hàng đầu” trong quân đội Nhật Bản – họ cố gắng đối phó với các cuộc chiến hiện đại thông qua việc cải tiến vũ khí chứ không phải thông qua những cuộc cách mạng chiến thuật.

Ý tưởng thiết kế của nó vẫn còn dừng lại ở thời kỳ Thế chiến thứ hai, quá coi trọng độ chính xác trong bắn súng cá nhân và các cuộc tấn công sát thủ, trong khi bỏ qua xu hướng phát triển của vũ khí tự động và khả năng bảo vệ bằng áo giáp. Ngay cả khi được thiết kế riêng cho lực lượng kỵ binh, khẩu súng kiểu 44 cũng không thể giải quyết được những mâu thuẫn cơ bản. Cần phải biết rằng trên chiến trường mà súng máy và xe tăng chiếm ưu thế, lực lượng kỵ binh đã trở thành một lực lượng lỗi thời.

Đặc biệt là vào giai đoạn cuối Thế chiến thứ hai, hầu hết các đơn vị kỵ binh của Nhật Bản đều chuyển sang hoạt động như bộ binh; độ ngắn của nòng súng kiểu 44 lại trở thành điểm yếu, khiến nhiều binh sĩ thà sử dụng những vũ khí Mỹ thu được.

Chính vì lý do này, mặc dù Wang Gensheng đã thành lập một đơn vị kỵ binh, ông cũng không bao giờ coi họ như những chiến binh xông pha vào chiến đấu theo kiểu cổ xưa, mà chỉ xem ngựa như một phương tiện di chuyển linh hoạt.

Câu chuyện mới nhất sẽ được đăng đầu tiên trên diễn đàn sách số 69!

Khi Wang Gensheng rời đơn vị độc lập của Li Yunlong, ông rất vui mừng; sau khi nhận được 50 khẩu súng máy nhẹ từ Li Yunlong, ông đã tặng lại 5 khẩu súng máy hạng nặng kiểu 92 để bày tỏ lòng biết ơn.

Tất nhiên, 5 khẩu súng máy hạng nặng này không phải được tặng miễn phí, mà là theo yêu cầu tương tự như với phía Kong Jie – đó là yêu cầu phải chọn ra những binh sĩ ưu tú để gửi đến đơn vị kỵ binh của mình.

Sau khi rời đơn vị độc lập, Wang Gensheng suy nghĩ một lúc rồi quyết định đến đơn vị mới của Ding Wei. Mặc dù Li Yunlong đã dùng 50 khẩu súng máy nhẹ để đổi lấy 1.000 khẩu súng ngựa binh kiểu 44 của Wang Gensheng, nhưng ông vẫn còn 400 khẩu súng ngựa binh kiểu 44 cần đổi lấy! Thậm chí, còn có hơn 10 khẩu súng máy hạng nặng kiểu 92 chưa được giao đi nữa!

Vì vậy, Wang Gensheng chỉ có thể mang theo những vật phẩm này đến đơn vị mới của Ding Wei để xem liệu có thể đ

1/1 0%