Chương 76: Thơ phú
Phải nói rằng kỳ thi huyện Mòc Nghĩa thực sự khác biệt so với các kỳ kiểm tra ngắn hạn Mòc Nghĩa. Một mặt là độ khó của bài thi được tăng lên đáng kể; mặt khác, tâm trạng của người thi cũng hoàn toàn khác nhau. Nếu sai trong các kỳ kiểm tra ngắn hạn, chỉ cần chấp nhận và không cần phải lo lắng quá nhiều. Nhưng trong kỳ thi lớn này, chỉ cần hơi căng thẳng, trí nhớ của bạn sẽ giống như cái giỏ tre bị rò rỉ nước – càng vội vàng, thông tin càng dễ bị mất đi nhanh chóng.
Lần này, Lục Bắc Cố không hoàn thành bài thi sớm quá nhiều. Sau khi kiểm tra lại đề bài nhiều lần, tiếng chuông đồng lại vang lên.
Và ngay khi tiếng chuông thu lại đề bài vang lên, từ gian phòng thi gần đó bỗng nhiên vang lên một tiếng “đùng” mờ ảo.
Không lâu sau, qua khe hở của tấm rèm tre, Lục Bắc Cố thấy hai viên chức áp giữ một thí sinh có khuôn mặt tái nhợt ra ngoài; tay áo anh ta vẫn còn dính vết mực chưa khô.
“Chắc là anh ta bị choáng quá…”
Nhưng miễn là không gian lận, thì cũng không sao đâu. Chỉ cần đưa anh ta ra ngoài để bác sĩ tại hiện trường tiêm vài mũi thuốc, có lẽ anh ta vẫn kịp quay lại tiếp tục thi.
“Nghỉ hai khoảnh khắc.”
Giọng nói vang lên từ giữa khu vực thi hình chữ “về”.
Hai môn thi “Đọc kinh” và Mòc Nghĩa được tiến hành liên tiếp. Lúc này, các thí sinh đã rất căng thẳng; việc cho họ thời gian nghỉ giúp họ bình tĩnh lại là điều rất cần thiết. Hơn nữa, cũng có người cần đi vệ sinh.
Lục Bắc Cố nhìn ra ngoài qua khe rèm tre và đoán rằng mặc dù chưa đến trưa, nhưng có lẽ cũng sắp đến rồi. Anh ta xoay cổ cứng đơ một chút và bắt đầu suy nghĩ về những câu trả lời mình đã viết trước đó.
Theo lý thuyết, môn “Đọc kinh” anh ta nên trả lời đúng tất cả, nên sẽ không thành vấn đề gì nếu đạt điểm A. Còn với môn Mòc Nghĩa thì khó nói; điểm số không hoàn toàn phụ thuộc vào cách anh ta trả lời, mà đôi khi còn phụ thuộc vào ý kiến của người chấm bài nữa. Tuy nhiên, việc đạt điểm B trở lên là điều khá chắc chắn.
Tiếp theo, chỉ cần anh ta làm bài thơ và luận văn một cách ổn định, thì kỳ thi huyện này chắc chắn sẽ không thành vấn đề gì.
Tuy nhiên, vẫn có những yếu tố không chắc chắn. Dù sao thì, cả bài thơ lẫn luận văn đều phụ thuộc vào nội dung cụ thể của các câu hỏi.
Thời gian nghỉ hai khoảnh khắc trôi qua rất nhanh. Tiếng chuông đồng lại vang lên, và đề bài tiếp theo được phát ra. Theo thứ tự bình thường, trước tiên sẽ là bài thơ, sau đó mới là luận văn. Khi Lục Bắc Cố mở
——Bài thơ được viết theo chủ đề “Kim trong lò nung”, với yêu cầu phải tuân theo luật vần “thâm”.
Người ta gọi đây là một quy tắc bởi vì Phạm Trung Dận đã từng viết một bài thơ có tựa đề “Kim trong lò nung”. Nội dung bài thơ như sau:
“Đây là báu vật thiên sinh, vàng nguyên chất luôn được trân trọng. Khi nó đang trong lò nung, hình dạng của nó có thể được nhìn thấy rõ ràng; khi nó được rèn luyện, nó sẽ trở thành công cụ hữu ích. Ánh sáng rực rỡ, nó bỗng nhiên nhảy vào lò lớn; được tạo hình thành những vật dụng cần thiết, nó phải phục vụ theo ý muốn của người thợ khéo léo.”
Chính chính sách “Khánh Lịch Khai Học” do Phạm Trung Dận đề xướng đã có ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết lập hệ thống giáo dục hai cấp “huyện học – châu học” hiện nay. Vì vậy, rất nhiều giáo viên tại các trường học này đều rất kính trọng Phạm Trung Dận, và việc đặt ra câu hỏi này cũng có thể coi là một cách để tôn vinh ông ấy.
Đồng thời, điều này cũng giống như một gợi ý ngầm rằng các thí sinh hoàn toàn có thể trích dẫn các câu trong bài thơ “Kim trong lò nung” của Phạm Trung Dận để viết bài, điều này về cơ bản làm giảm độ khó của bài thi.
Lục Bắc Cố suy nghĩ một lát, rồi quyết định rằng bài thơ thử viết theo chủ đề này cần phải sử dụng kiểu bắt đầu bằng âm trầm, hai chữ đầu tiên của câu đầu tiên phải là âm trầm, hai chữ đầu tiên của câu thứ hai phải là âm bình, cứ thế lặp lại, và cần tránh tình trạng chỉ có một âm bình trong câu. Ngoài ra, yêu cầu về vần phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt, không được thay đổi vần, và phải tuân theo quy tắc vần chính thức.
Vần của từ “thâm” khá dễ sử dụng để tạo vần cho bài thơ. Còn về nội dung, ngoài hai câu đầu và cuối, các câu giữa cần phải có cấu trúc đối xứng, nội dung phải liên quan đến chủ đề, cần sử dụng nhiều câu trong sách cổ, và phong cách viết phải trang nghiêm.
Anh ấy tập trung tâm trí, bắt đầu viết bài thơ theo chủ đề “Kim trong lò nung”.
“Nghệ thuật luyện kim đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, lò lớn thật đáng ngưỡng mộ. Mô hình luyện kim này được xây dựng dựa trên nguyên lý vĩ đại của vũ trụ, vàng nguyên chất phản ánh ý muốn của trời cao.”
Câu đầu tiên sử dụng các từ “nghệ thuật luyện kim” và “lò lớn” để mở đầu bài thơ; câu thứ hai trích dẫn câu “chỉ cần tinh tế và đơn giản” trong “Thượng Thư” để nói về việc người hiền triết tu dưỡng đức hạnh.
Hai câu tiếp theo cần phải sử dụng nhiều câu trong sách cổ để mở rộng nội dung bài thơ; Lục Bắc Cố tiếp tục viết:
“Việ
Hai câu cuối cùng cần phải được viết một cách thận trọng hơn, phải phù hợp với yêu cầu của phần “hợp” trong cấu trúc “khởi, thừa, chuyển, hợp” của bài thơ thi, nhằm nâng tầm toàn bộ bài thơ.
Sau khi suy nghĩ kỹ về vấn đề thanh điệu và đối lập từ ngữ, Lục Bắc Cố viết:
“Nguyện tiến vào ca ngợi ‘Hồng Phán’ (thanh trắng, thanh trắng, bình thanh, thanh trắng), vang dội hòa quyện với tám âm thanh (bình bình, thanh trắng, bình thanh, thanh trắng).
Triều đại thánh minh đánh giá cao những tài năng quý báu này (thanh trắng, bình bình, thanh trắng, thanh trắng), và những bài thơ ca ngợi này sẽ được truyền tụng mãi mãi qua muôn thuở (thanh trắng, thanh trắng, bình thanh, bình).
‘Thánh triều’ đối với ‘muôn thuở’, ‘đánh giá cao’ đối với ‘truyền tụng mãi mãi’, sự đối lập từ ngữ rất chuẩn xác.”
Và toàn bộ bài thơ có cùng âm điệu: “kính, tâm, lâm, sâu, trầm, kim, âm, ngâm”, đảm bảo tính nhất quán về âm điệu.
Những thông tin mới nhất sẽ được đăng đầu tiên trên diễn đàn số 69!
Việc kết thúc bài thơ theo cách này cũng là cách để nâng tầm ý nghĩa biểu tượng của “kim loại trong lò nung”. Bài thơ “Kim Loại Trong Lò Nung” của Phạm Trung Dận ám chỉ rằng con người sau khi được rèn luyện sẽ trở thành những tài năng quan trọng cho đất nước.
Dù sao thì, Phạm Trung Dận cũng đã rõ ràng ghi rằng ở cuối bài phú, ông ấy viết: “Người quân tử nếu được rèn luyện thành người chính trực, hiểu biết về nhân đạo và công bằng, sẽ chờ đợi cơ hội được người vua sáng suốt sử dụng; như kim loại tốt sẽ tự thử thách bản thân khi gặp điều kiện thuận lợi. Nếu sống trong môi trường tốt như của các bậc thánh nhân, hy vọng rằng mình cũng có thể trở thành một tài năng quan trọng cho đất nước.” Nếu không tuân theo định hướng này mà tự do sáng tạo, thì có thể sẽ bị trừ điểm.
Vậy thì bài thơ này viết như thế nào?
Từ góc độ văn học mà nói, thực ra khá bình thường.
Nhưng kỳ thi lại không phải là để đánh giá văn học; chính vì vậy, loại thơ thi này, ngoại trừ bài “Phú Được Cỏ Cổ Nguyên Tiễn Biệt”, thì không còn bài thơ nào hay đủ để truyền lại cho đời sau cả.
Tuy nhiên, bài thơ này thực sự phù hợp với yêu cầu của kỳ thi khoa cử, phản ánh đúng chủ đề ca ngợi thánh nhân trong thơ khoa cử.
Nói chung, bài thơ này đã đáp ứng được yêu cầu về việc sử dụng các câu chuyện cổ xưa, có sự nâng tầm về nội dung, thanh điệu và âm điệu đều ổn, từ góc độ thích ứng trong kỳ thi khoa cử mà nói, đã coi là một bài thơ tốt rồi.
Ti
Chưa có truyện phù hợp.